Chùa Long Cảm (Hà Trung, Thanh Hoá)

Chùa Long Cảm (Hà Trung, Thanh Hoá)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Long Cảm xưa tọa lạc trên núi Ốc Sơn, thuộc địa phận thôn Trang Các, xã Hà Phong, phủ Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Trải qua quá trình điều chỉnh địa giới hành chính, hiện nay, chùa nằm trong tiểu khu Trang Các, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Khu vực núi Ốc Sơn vốn là vùng đất linh thiêng, gắn liền với truyền thống thờ Phật và tín ngưỡng dân gian của cư dân địa phương.

Lịch sử và nhân vật

Chùa Long Cảm là một trong những danh lam cổ tự có lịch sử lâu đời tại vùng đất Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Theo truyền thuyết dân gian được ghi chép lại trong thư tịch cổ và văn tự Hán Nôm lưu tại chùa, chùa được dựng lên từ thời Lý, gắn liền với thân thế và sự nghiệp của vua Lý Thái Tổ (trị vì 1009 – 1028).

Vào năm Thuận Thiên thứ 11 (1020), trong một cuộc Nam chinh mở rộng bờ cõi về phương Nam, Lý Thái Tổ đã dẫn quân hành binh qua vùng núi Ốc Sơn, nay thuộc tiểu khu Trang Các, thị trấn Hà Trung. Tại đây, nhà vua cùng đạo quân của mình đóng quân nghỉ lại. Đêm đến, vua mộng thấy một vị thần linh hiện lên, tự xưng là thần núi Ốc Sơn, hứa sẽ phù trợ nhà vua đánh thắng quân giặc. Sau khi chiến dịch thắng lợi, vua Lý Thái Tổ trở về kinh đô, nhớ lại giấc mộng linh thiêng, đã ban chiếu cho lập một ngôi chùa tại chính nơi trú quân trước đây để cảm tạ thần linh phù trợ. Ngôi chùa được đặt tên là Long Cảm tự với ý nghĩa “vị vua rồng cảm ân”. Tên chùa vừa biểu đạt sự tri ân của nhà vua, vừa phản ánh niềm tin vào sự linh thiêng của thiên địa sơn xuyên.

Đến thời Trần Thái Tông (trị vì 1226 – 1258), chùa Long Cảm một lần nữa trở thành điểm dừng chân trong cuộc hành binh về phương Nam chống giặc Chiêm Thành. Sử liệu chép rằng, vua Trần khi dừng quân tại chùa, cũng nằm mộng thấy thần núi hiện linh báo trước điềm lành. Trận chiến sau đó thành công vang dội, nhà vua bắt được phu nhân của vua Chiêm, đưa về Đại Việt, càng làm củng cố thêm niềm tin về sự linh thiêng của vùng núi này. Từ đó, chùa Long Cảm được xem là một ngôi chùa có vai trò đặc biệt trong không gian thiêng của các triều đại quân chủ Việt Nam.

Sang triều Nguyễn, chùa tiếp tục nhận được sự quan tâm của triều đình. Đặc biệt, trong một chuyến kinh lý ra Bắc, vua Thiệu Trị (trị vì 1841 – 1847) đã ghé thăm chùa Long Cảm, nhận thấy nơi đây cảnh trí u tịch, phong thủy tốt lành, có vị trí chiến lược gắn với các chiến công lịch sử. Vua liền sai người trùng tu lại chùa, đồng thời ban tặng một quả chuông đồng và sắc phong thần vị cho ngôi chùa. Một tấm bia đá ghi công đức của nhà vua cùng các bô lão địa phương trong lần trùng tu này hiện vẫn còn lưu giữ tại di tích.

Không chỉ dừng lại ở vai trò là một địa điểm linh thiêng gắn với các vị vua chúa, chùa Long Cảm còn gắn bó sâu sắc với cộng đồng cư dân địa phương và những hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng từ rất sớm. Theo ghi chép, vào năm Tự Đức Mậu Dần (1878), Hòa thượng Minh Nguyệt, một danh tăng có ảnh hưởng trong vùng, đã cùng nhân dân huyện Tống Sơn xây dựng thêm một điện phụ trên núi Ốc Sơn mang tên Long Chương điện. Điện này được lập để thờ một vị nữ thần theo truyền thuyết chính là công chúa Thủy Tinh người thường giáng thế giúp dân vượt qua tai ương, hạn hán.

Trải qua năm tháng, chùa Long Cảm đã bị xuống cấp và nhiều lần được trùng tu, tôn tạo, dẫn đến sự biến đổi trong kiến trúc qua các thời kỳ. Tuy nhiên, hiện vật và nền móng cổ vẫn còn cho thấy dấu ấn của các thời đại. Đáng chú ý là bốn cột đá tại hiên chính chùa được xác định có niên đại thời Lý, hiện vẫn được bảo tồn tại chỗ. Các cấu kiện kiến trúc còn lại như tượng thờ, chuông đồng, bia đá, khánh đá,… mang đậm phong cách nghệ thuật của các triều đại Lê – Nguyễn.

Một điểm đặc biệt về mặt lịch sử – xã hội là từ nhiều thế kỷ nay, chùa Long Cảm chủ yếu do các Ni sư trụ trì. “Chốn tu hành của Ni giới” này tạo nên một bản sắc riêng biệt, vừa bổ sung giá trị nhân văn cho ngôi cổ tự, vừa phản ánh nét đặc trưng trong sinh hoạt tôn giáo của địa phương qua các thời kỳ lịch sử.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa Long Cảm tọa lạc trên sườn phía nam của núi Ốc Sơn, một ngọn đồi hình trụ nổi bật giữa vùng đồng bằng ngập nước, được bao bọc bởi dãy núi đá vôi tạo thành thế lòng chảo tự nhiên. Theo bản đồ địa chính xã Hà Phong, khuôn viên chùa có diện tích 1.050m², trong đó các công trình kiến trúc chiếm 409,8m². Diện tích này được chia thành 270,2m² thuộc về các kiến trúc cổ truyền thống và 138,4m² là phần xây dựng mới nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và hành lễ hiện đại.

Tổng thể mặt bằng chùa Long Cảm phát triển theo trục Bắc – Nam, với bố cục kiến trúc “nội công ngoại quốc” biến thể, bao gồm các hạng mục chính như Tam Quan, chùa chính (gồm Tiền Đường và Hậu Cung), Nhà Mẫu, Nhà Tổ, Nhà Khách, Nhà Kho, Nhà Bếp và Khu Xá Lỵ ở phía Đông. Tam Quan cổ hiện đã sụp đổ và chưa được phục dựng, song qua dấu tích còn lại có thể khẳng định quy mô lớn của cổng chùa truyền thống xưa.

Tam Quan

Khu sân chùa có kích thước 6,5m x 17m, là khoảng đệm không gian giữa Tam Quan và Chính Điện. Trong sân có bài trí một số công trình phụ mang tính phục vụ như bộ bàn ghế đá, một khánh đá lớn treo bên trái, cùng một bia công đức nhỏ đã mờ chữ. Cảnh quan sân được điểm xuyết bằng những cây cổ thụ xen kẽ tiểu cảnh hoa lá, tạo nên không gian thanh tịnh và hài hòa giữa tự nhiên và kiến trúc. Mặc dù Tam Quan cổ không còn, việc xác định vị trí và quy mô cổng qua nền móng cũ vẫn cho thấy vai trò biểu tượng quan trọng của công trình này trong tổng thể chùa xưa.

Chính Điện chùa là một công trình kiến trúc cổ có quy mô 3 gian, diện tích 123,9m², kết cấu theo kiểu “chồng rường giá chiêng” truyền thống, với bốn hàng chân cột gồm hai hàng cột cái và hai hàng cột quân. Một điểm đặc biệt của không gian nội thất Chính Điện là sự hiện diện của hai lớp vì kèo trên cùng một tuyến ngang, trong đó lớp trong là nguyên bản, còn lớp ngoài được bổ sung vào thời Bảo Đại nhằm mở rộng diện tích mái và gia tăng độ vững chắc cho kết cấu. Một nét độc đáo khác nằm ở hệ xà ngang chạy từ hàng chân cột thứ tư ăn mộng vào cột thứ năm (kế tiếp), phía trên được lắp thêm một vì kèo phụ, hình thành một lớp mái góc nhỏ. Cách bố trí này vừa xử lý hợp lý mái hiên sâu, vừa thể hiện thủ pháp “tăng gian nới hậu” thường thấy trong những công trình cổ có quá trình tu sửa mở rộng.

Trang trí kiến trúc tập trung ở các bộ phận vì kèo, xà ngang, cốn mê và cửa võng, với những mảng chạm khắc gắn rời hình long, mã, lộc, tượng, thể hiện sự sinh động trong biểu cảm và phong cách điêu khắc dân gian đầu thời Nguyễn. Các mảng này thường được đục rời ngoài xưởng rồi lắp vào các cấu kiện kiến trúc bằng chốt mộng, tạo nên lớp hoa văn trang trí nổi bật, đối xứng, cân đối và giàu chất tượng trưng. Hệ thống tượng pháp trong chính điện gồm 29 pho tượng được bài trí theo năm lớp bàn thờ từ cao xuống thấp: tầng cao nhất là Tam Thế Phật, tiếp theo là Di Đà Tam Tôn, rồi đến tượng Phật Thích Ca sơ sinh trong khám Cửu Long, tượng Văn Thù và Phổ Hiền; phía dưới là tượng các vị Thánh Tăng, Thổ địa, Đức ông, và tầng thấp nhất dành cho hương án thờ lễ. Hai pho tượng Hộ pháp đặt hai bên mang dáng hình võ tướng cưỡi giao long, cao khoảng 1,35m. Trong chính điện còn lưu giữ một số hiện vật quý như chuông đồng, bia đá cổ, các bệ thờ cổ, cùng hệ thống câu đối, hoành phi tạo nên không gian tín ngưỡng đầy đủ, thiêng liêng.

Nhà Mẫu nằm liền kề về phía bên phải của chùa chính, quay mặt hướng Đông, gồm ba gian, diện tích khoảng 66,5m². Kiến trúc Nhà Mẫu sử dụng hệ khung đá với bốn hàng chân cột bằng đá xanh vuông cạnh, đỡ hệ vì kèo đá đơn giản, mang phong cách kiến trúc cuối thời Nguyễn. Không gian nội thất chia thành ba cung: cung đệ nhất thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, cung đệ nhị thờ các Thánh Chầu, và cung đệ tam thờ Hội đồng Ngũ vị Tôn Ông, năm vị quan lớn cai quản năm phương trời đất. Các pho tượng tại đây chủ yếu là tượng cổ, được tạo hình sinh động, thể hiện trình độ nghệ thuật dân gian cao. Gian ngoài treo đại tự “Giai trì xuân sắc”, gợi không khí thanh cao và tươi sáng nơi thờ Mẫu.

Nhà Tổ đặt phía sau Nhà Mẫu, được thiết kế thành một tòa nhà ngang gồm hai phần: tiền đường ba gian có diện tích 66,2m² và hậu cung một gian có diện tích 13,6m². Kết cấu khung gỗ được làm theo lối chồng rường – kẻ bẩy, với các chi tiết như đầu kẻ, đấu trụ, con rường được chạm khắc hoa văn lá cúc, cánh sen mềm mại, mang đậm phong cách đầu thế kỷ XX. Không gian thờ tự đặt tại hậu cung, gồm 10 pho tượng Tổ sư, trong đó có 8 pho cổ và 2 pho mới, sắp xếp theo trình tự truyền thừa của các thế hệ tăng nhân từng trụ trì tại chùa. Một pho tượng Tổ Tây mang đặc điểm nhân chủng Ấn Độ với mũi cao, tóc xoăn, râu quai nón, là một hiện vật độc đáo, phản ánh giao lưu Phật giáo với Nam Á. Gian giữa nhà Tổ treo đại tự “Tổ ấn trùng quang”, biểu thị sự kế thừa và tôn vinh dòng thiền tại bản tự.

Các công trình phụ trợ và khu Xá Lị

Các công trình phụ như Nhà khách, Nhà Tăng, Nhà kho, Nhà bếp được bố trí về phía sau chùa, xây dựng theo nhu cầu sử dụng hiện đại, không ảnh hưởng đến cảnh quan cổ truyền của di tích. Đáng chú ý là khu Xá Lị đặt ở phía Đông, thấp hơn mặt sân chính khoảng 15m, là nơi thờ tro cốt hoặc xá lợi của các vị Tổ và Phật tử hữu công, góp phần tạo nên không gian tâm linh hoàn chỉnh cho quần thể kiến trúc chùa Long Cảm.

Tổng thể kiến trúc chùa Long Cảm không chỉ mang đậm phong cách truyền thống của Phật giáo Đại thừa ở vùng Bắc Trung Bộ, mà còn phản ánh sự tích hợp hài hòa giữa kiến trúc tôn giáo và điều kiện địa hình, khí hậu đặc thù. Dấu tích vật chất còn lại như cột đá thời Lý, các mảng chạm gỗ, bia ký, chuông đồng, khánh đá, hệ thống tượng pháp cùng cửa võng và đại tự đều là những minh chứng quý báu cho quá trình phát triển liên tục của một trung tâm Phật giáo địa phương từ thế kỷ XI đến nay.

Hiện vật

Chùa Long Cảm hiện còn bảo tồn được một số hiện vật quý, phản ánh chiều sâu lịch sử và giá trị nghệ thuật của di tích qua các thời kỳ. Trong đó, đáng chú ý là bốn cột đá tại hiên Tiền đường, hai khánh đá lớn, một quả chuông đồng có niên đại trên hai thế kỷ và một tấm bia đá cổ mang giá trị tư liệu đặc biệt.

  • Bốn cột đá ở Chính Điện, mỗi cột có tiết diện vuông, chất liệu đá xanh nguyên khối, bề mặt được mài nhẵn. Trên thân cột có khắc các hàng chữ Hán cổ với kỹ thuật chạm khắc sắc nét mang đặc trưng triều Lý. Mặc dù trải qua thời gian phong hóa, một số nét chữ đã mờ, song các chuyên gia Hán Nôm bước đầu xác định đây có niên đại triều Lý. 
  • Hai khánh đá đặt ở sân chùa là những hiện vật hiếm gặp, có trọng lượng ước chừng từ 300 đến 400 kg mỗi chiếc, được chế tác từ cùng một loại đá xanh xám, dáng dấp vững chãi. Được tạo hình bán nguyệt với mặt phẳng nhẵn nhụi, ít trang trí, mang vẻ đẹp mộc mạc, cổ sơ. Về hoa văn, chỉ có 1 chiếc khánh được chạm khắc hoa văn hình mây lượn, mềm mại và uyển chuyển, cho thấy trình độ kỹ thuật điêu khắc đá tinh xảo của các nghệ nhân xưa. Chiếc còn lại không có hoa văn chỉ là hình bán nguyệt trơn nhẵn, chiếc khánh này vốn không phải của chùa mà được người tiến cống. Cả hai khánh đều được treo cố định trên trụ đá, đặt song song nhau ở phía Đông sân chính. Tuy chưa xác định được niên đại cụ thể, song hình thức và chất liệu cho thấy chúng có thể có niên đại từ thời Lê muộn hoặc sớm hơn.
  • Chuông đồng của chùa Long Cảm là một hiện vật có giá trị cao. Chuông nặng hơn 70kg, được đúc theo lối truyền thống với phần vai khum, thân thon, miệng loe rộng. Niên đại được ghi lại bằng chữ Hán trên thân chuông cho biết quả chuông được đúc cách nay hơn 200 năm, tương ứng với giai đoạn cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX, dưới thời Nguyễn. Âm thanh vang vọng, ngân dài của chuông mỗi khi cử hành nghi lễ đã góp phần tạo nên không khí linh thiêng và gắn bó sâu sắc với đời sống tâm linh của cộng đồng địa phương.
  • Ngoài ra, chùa còn lưu giữ 03 tấm bia đá cổ, mặt bia bị phong hóa nhưng vẫn có thể nhận thấy bố cục “đại tự – tiểu chú” quen thuộc của văn bia Phật giáo truyền thống.

Sự kiện và lễ hội

Chùa Long Cảm không chỉ là nơi lưu giữ các giá trị vật thể và phi vật thể tiêu biểu của Phật giáo cổ truyền vùng Hà Trung, Thanh Hóa mà còn từng bước khẳng định vị thế là một trung tâm sinh hoạt văn hóa tâm linh của cộng đồng. Những năm gần đây, trong xu hướng phục hưng tín ngưỡng dân gian và du lịch văn hóa, chùa Long Cảm ngày càng thu hút đông đảo sự quan tâm của tăng ni, Phật tử và du khách gần xa. Vào những dịp mùng Một, ngày Rằm hàng tháng, cũng như các ngày lễ trọng của Phật giáo như Đại lễ Phật Đản, Vu Lan báo hiếu, lễ Hạ nguyên và đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán cổ truyền, dòng người về chùa lễ Phật, cầu an, chiêm bái di tích luôn đông đúc, tạo nên khung cảnh nhộn nhịp, thiêng liêng và đầm ấm. Đây không chỉ là dịp để mỗi người tìm đến một chốn bình yên tâm linh giữa đời sống hiện đại nhiều biến động, mà còn là cơ hội để gắn kết cộng đồng, gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống.

Không gian cảnh quan hài hòa giữa núi non, cây cổ thụ, bồn hoa bốn mùa đua nở, cùng với hệ thống kiến trúc cổ kính mang dấu ấn nghệ thuật thời Lý – Nguyễn khiến chùa Long Cảm trở thành một điểm đến lý tưởng cho các đoàn hành hương, nghiên cứu, nhiếp ảnh và trải nghiệm văn hóa. Việc tổ chức các khóa lễ tụng kinh, thuyết pháp, sinh hoạt Phật sự, cùng những buổi tiếp đón khách thập phương được duy trì thường xuyên, góp phần làm sống lại vai trò của một ngôi chùa gắn bó mật thiết với đời sống dân gian và truyền thống tín ngưỡng bản địa.

Bên cạnh đó, chùa Long Cảm cũng đang dần được quan tâm trong các chương trình phát triển du lịch văn hóa, tâm linh của huyện Hà Trung và tỉnh Thanh Hóa. Với tiềm năng là một điểm dừng chân trong các tour du lịch khám phá di sản vùng đồng bằng ven biển trung du Bắc Trung Bộ, chùa có khả năng kết nối với các di tích, thắng cảnh lân cận như chùa Mèo (Hà Tân), đền Bà Triệu, khu du lịch biển Hải Tiến,… để hình thành tuyến du lịch văn hóa phong phú, góp phần phát triển kinh tế địa phương gắn với bảo tồn di sản.

Từ một ngôi cổ tự ẩn mình bên sườn núi Ốc Sơn, chùa Long Cảm ngày nay đang từng bước tái hiện vai trò lịch sử của mình, không chỉ là nơi nương tựa tâm linh cho nhân dân, mà còn là điểm gặp gỡ giữa truyền thống và hiện đại, giữa văn hóa bản địa và dòng chảy phát triển bền vững của di sản văn hóa Việt Nam.

Xếp hạng

Với những giá trị đặc sắc về lịch sử, văn hóa, kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc Phật giáo, chùa Long Cảm là một minh chứng tiêu biểu cho sự tiếp nối dòng chảy văn hóa Phật giáo tại Thanh Hóa từ thời Lý đến hiện đại. Hệ thống tượng pháp phong phú, kết cấu kiến trúc cổ truyền cùng với các hiện vật quý như bia đá, khánh đá, chuông đồng và hệ thống cột đá chạm khắc chữ Hán cổ mang niên đại triều Lý đã góp phần khẳng định vị trí và vai trò quan trọng của ngôi chùa trong đời sống tinh thần của cộng đồng cư dân địa phương.

Ghi nhận những giá trị đó, năm 1992, chùa Long Cảm đã được Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa xếp hạng là Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp tỉnh. Đây không chỉ là sự tôn vinh đối với một công trình tôn giáo, tín ngưỡng có lịch sử lâu đời, mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ, gìn giữ và phát huy giá trị của di tích trong sự nghiệp bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.

Tài liệu tham khảo

  1. Vũ Thượng, “Một chùa cổ ở Thanh Hóa với chuyện vua Lý Thái Tổ thân chinh đi đánh trận, dẹp giặc ở phương Nam”, Báo Dân Việt, Ngày 08/06/2023.
  2. Chùa Long Cảm – Điểm du lịch văn hóa tâm linh độc đáo, Trang Thông tin điện tử thị trấn Hà Trung, Ngày 21/11/2022.
  3. Hải Vân, “Chùa Long Cảm – Ngôi chùa cổ hơn 1000 năm tuổi ở xứ Thanh”, Du lịch Thanh Hóa, Ngày 28/12/2023.
  4. Hoài Thu, “Độc đáo ngôi chùa cổ trên núi Ốc Sơn”, Báo Thanh Hóa, Ngày 18/09/2020.
  5. Tuyết Vân, Chùa Long Cảm, Cổng Thông tin điện tử tỉnh Thanh Hóa, huyện Hà Trung.
  6. Khánh Lộc, “Lên núi Ốc Sơn chiêm bái chùa Long Cảm”, Chuyên trang Văn hóa và đời sống Báo Thánh Hóa, Ngày 12/08/2022.
  7. Quách Du, “Kỳ lạ tảng đá phát ra tiếng chuông ngân trong ngôi chùa cổ ở xứ Thanh”, Báo Lao Động, Ngày 22/03/2023.
  8. Nguyễn Sự, “Khám phá ngôi chùa cổ 1000 năm tuổi ở xứ Thanh”, Báo Công Lý, Ngày 12/02/2023.

_____________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Long Cam Pagoda is located on the slope of Oc Mountain (Oc Son) in Trang Cac hamlet, Ha Phong commune, Ha Trung district. The pagoda, originally built during the Ly dynasty, has undergone historical upheavals and suffered significant damage from weather, insects, and decay. Previous restoration efforts have distorted its original architectural form. Today, only traces of Ly dynasty materials remain in the entire architectural system of the pagoda, notably the four stone pillars at the main hall. The rest of the structures, from architecture to statues, bear the Nguyen dynasty style (19th century). Despite not being extensively mentioned in historical records, its existence, along with the picturesque landscape of rivers, mountains, and vibrant villages, earns Long Cam Pagoda recognition as a beautiful temple in the northern part of Thanh province.

Tiếng Trung (Chinese)

龙敢寺坐落在属于哈宗县哈凤乡庄阁村的岩山山脊上。 这座寺庙最初是在李朝时期建造的,经历了许多历史变故,并受到了雨水,虫害和腐朽的严重破坏。 以前的修复工作曾使其原始建筑形式变形。 如今,在整个寺庙的建筑系统中,我们只能在一些现象中找到李朝时期的痕迹,特别是在主殿的四根石柱上。 其余的结构,从建筑到雕像,都具有阮朝的风格(19世纪)。 尽管在历史记录中没有被广泛提及,但其存在与河流,山脉和充满活力的村庄的风景使得龙敢寺成为清化省北部一座美丽的寺庙。

Tiếng Pháp (French)

La pagode Long Cam est située sur le versant de la montagne Oc (Oc Son) dans le hameau Trang Cac, commune de Ha Phong, district de Ha Trung. La pagode, initialement construite pendant la dynastie Ly, a traversé des bouleversements historiques et a subi des dommages importants dus aux intempéries, aux insectes et à la détérioration. Les efforts de restauration précédents ont déformé sa forme architecturale originale. Aujourd’hui, seules des traces de matériaux de la dynastie Ly subsistent dans l’ensemble du système architectural de la pagode, notamment les quatre piliers de pierre de la salle principale. Le reste des structures, de l’architecture aux statues, présente le style de la dynastie Nguyen (XIXe siècle). Bien qu’elle ne soit pas largement mentionnée dans les archives historiques, son existence, ainsi que le paysage pittoresque de rivières, montagnes et villages animés, confèrent à la pagode Long Cam le statut de belle pagode dans la partie nord de la province de Thanh.

Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)