Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Bách Phương (tên chữ Hoa Tân tự), ở xã An Thắng, huyện An Lão là một cổ tự lớn.
Lịch sử
Trước đây, Hoa Tân tự cổ (tức chùa Bách Phương) có quy mô to lớn, toạ lạc ở khu đất cao rộng ở cạnh đền Bách Phương. Tương truyền, chùa được xây từ thời Trần (1226 – 1400). Thần tích, bia đá, câu đối hiện còn tồn tại chứng tỏ rằng thời Trần, trang Bách Hoa (sau này đổi thành Bách Phương) là thái ấp của vị tôn thất Trần Dự Khánh (dân gian lưu truyền là Trần Khánh Dư). Chùa cũ liền kề bên đền cổ Bách Phương, nằm giữa cánh đồng cách làng xóm không bao xa.
Ngày nay, dấu vết chùa xưa chỉ còn một tấm bia thời Mạc dụng năm 1582 và 2 tấm bia thời Hậu Lê cùng một nền chùa bỏ hoang. Toàn bộ tượng thờ và đồ tế khí được chuyển về thờ tại đình làng (nghĩa là đình được đổi thành chùa). Chùa Bách Phương có kiến trúc kiểu chữ “Đinh”, mặt quay về hướng Tây, mở ra đường liên thôn.
Hiện vật
Hệ thống tượng ở chùa Bách Phương đều được tạc vào thế kỷ XVI, XVII và XVIII. Đó là pho tượng vua Mạc bằng đá to xấp xỉ người thật, mang nhiều nét tương đồng với những pho tượng cùng loại ở chùa Lã Tiên (Lôi Động, Thủy Nguyên), Bạch Đa, Đại Trà, Trà Phương, Nhân Trai (Kiến Thụy), Trung Hành (quận Hải An)… Đem so sánh những pho tượng này với nhau, dường như chúng cùng được hóa thân từ đôi bàn tay của một hiệp thợ. Tất cả các mô típ trang trí, cách chia diện, tạo dáng đều giống nhau một cách kỳ lạ, chỉ có những khuôn mặt là đậm nét chân dung, đầy vẻ dân dã.
Dựa vào nội dung tấm bia Diên Thành thứ (1582) ghi “…Tạo thạch tượng Kim Thượng Hoàng…”, chúng ta có thể cảm đoán: Có lẽ, đây là tượng Mạc Phúc Nguyên, thân phụ của vua Mạc Mậu Hợp đương thời. Bia “Trùng tu Tân Hoa tự bi” dựng năm Diên Thành thứ 5, đời Mạc Mậu Họp, thực sự là tác phẩm mỹ thuật thời Mạc điển hình. Nét chạm khắc mềm mại, dứt khoát. Rồng ở đây mang nét khỏe khoắn, hùng mạnh của thời Trần, nét thuần hóa của thời Lý, nét bay bướm của thời Lê sơ và không thể thiếu những đao mũi mác điển hình của thời Mạc.
Đao mác phải chăng là cánh sóng biển được cách điệu hóa, nhằm gợi nhớ về thuở “quăng chài, giăng lưới” của tổ tiên họ Mạc? Bài minh văn khắc trên bia, không chỉ ca ngợi cảnh thiền, tán dương Đạo pháp, mà còn ghi tên những con người có tâm thành cúng dâng Tam Bảo như Kim Thượng Hoàng, Thọ Phương Thái trưởng công chúa, Tham thủ giám Quang Thọ điện Hoàng Văn Xuân.
Tượng Hậu Phật bằng đá là tác phẩm điêu khắc đậm nét chân dung. Tượng thể hiện một phụ nữ ở độ tuổi trung niên, mặt trái xoan, đầu trọc như ni sư, tai nhỏ, dái tai dài và dầy, mắt phượng, mi mọng, miệng nhỏ, môi mỏng. Thần thái đoan thục, quý phái, nhân từ và quyến rũ. Nhìn mặt tượng, con người dễ phát khởi tâm thành và tìm thấy nét quen thuộc của người thân. Có thể đây là pho tượng chân thân của một vị thái hậu, hoàng hậu, công chúa nào đó của triều Mạc hiện chưa xác định được pháp danh.
Những tác phẩm điêu khắc độc đáo nhất ở chùa Bách Phương, thuộc về những pho tượng “Thập Điện Minh Vương” bằng gỗ mít, sơn son thếp vàng. Mười pho “Thập điện” có dáng dấp tương tự nhau mang phong cách tiêu biểu của nghệ thuật thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII) đang nâng vạt áo. Hai vị tay đang trong thế ấn tam muội của nhà Phật. Dân gian quan niệm rằng, đây là mười ông vua cai quản 10 cửa địa ngục, dựa vào luật hình mà xét tội chúng sinh đã phạm phải. Thiện tín vào chùa lễ Phật, dâng hương ban thờ “Thập điện”, tự răn mình làm điều thiện, tránh điều ác. “Thập Điện Minh Vương” bao gồm các vị: Tần Quảng Vương, Sở Giang Vương, Tống Đế Vương, Ngũ Quan Vương, Diêm La Vương, Biến Thành Vương, Thái Sơn Vương, Bình Chính Vương, Đô Thị Vương và Chuyển Luân Vương.
Chùa Bách Phương góp phần giúp chúng ta hiểu biết thêm về đạo Phật Việt Nam, một đạo Phật đậm tính nhân văn, giàu lòng nhân ái.
______________________
Các ngôn ngữ khác
1. English
Name and Geographical Location
Bach Phuong Pagoda, also known by its formal name Hoa Tan Tu, is a large ancient pagoda located in An Thang Commune, An Lao District.
History
In earlier times, the ancient Hoa Tan Tu (now Bach Phuong Pagoda) was a grand structure situated on an elevated and spacious site adjacent to Bach Phuong Temple. According to tradition, the pagoda was built during the Tran Dynasty (1226–1400). Existing stele inscriptions, couplets, and legends indicate that during the Tran period, Bach Hoa Hamlet (later renamed Bach Phuong) was the fiefdom of the royal relative Tran Du Khanh (popularly known as Tran Khanh Du). The old pagoda stood next to the ancient Bach Phuong Temple, amid open fields not far from the village.
Today, traces of the old pagoda remain only in one Mac Dynasty stele dated 1582, two Later Le Dynasty steles, and an abandoned temple foundation. All the worship statues and ritual objects were moved to the communal house, which was consequently converted into the pagoda. Bach Phuong Pagoda has a Dinh-shaped layout, facing west and opening onto the inter-village road.
Artifacts
The statue system of Bach Phuong Pagoda dates from the 16th–18th centuries. Among them is a large stone statue of a Mac king, approximately life-sized, sharing striking similarities with statues found at La Tien (Loi Dong, Thuy Nguyen), Bach Da, Dai Tra, Tra Phuong, Nhan Trai (Kien Thuy), and Trung Hanh (Hai An District). A comparison of these statues suggests they were all created by the same guild of artisans. Their decorative motifs, proportions, and forms are nearly identical, differing only in facial expressions rich in folk realism.
Based on the inscription on the Dien Thanh-era stele (1582) that reads “…Created the stone statue of Kim Thuong Hoang…”, it is believed to depict Mac Phuc Nguyen, father of King Mac Mau Hop. The stele titled Trung Tu Tan Hoa Tu Bi, erected in the 5th year of Dien Thanh (Mac Mau Hop reign), represents a fine example of Mac Dynasty art: the carvings are smooth yet bold; the dragons embody the power of the Tran era, the elegance of the Ly, and the fluidity of the Early Le, while the stylized “blade-wave” motifs are distinctly Mac in spirit — perhaps evoking the seafaring origins of the Mac clan.
The Hau Phat (Female Donor) stone statue is a remarkable portrait sculpture, depicting a middle-aged woman with an oval face, shaved head like a nun, long earlobes, phoenix eyes, delicate mouth, and serene, noble expression. The statue radiates compassion and grace, inspiring devotion. It is possibly a life-like portrait of a royal consort or princess of the Mac Dynasty whose Dharma name remains unknown.
The most unique artworks of Bach Phuong Pagoda are the ten wooden lacquered statues of the Ten Kings of Hell (Thap Dien Minh Vuong), made of jackfruit wood and gilded. These ten deities, uniform in style, represent 17th-century Le Trung Hung art. Two figures hold their hands in the Buddhist samadhi gesture. In popular belief, they preside over the ten courts of the underworld, judging souls according to their deeds. Worshippers who pay homage to the Ten Kings seek to remind themselves to do good and avoid evil.
The Ten Kings include: Qin Guang, Chu Jiang, Song Di, Wu Guan, Yan Luo, Bian Cheng, Tai Shan, Ping Zheng, Du Shi, and Zhuan Lun Kings.
Bach Phuong Pagoda thus helps deepen understanding of Vietnamese Buddhism — a faith imbued with humanity and compassion.
2. Français
Nom et localisation géographique
La pagode Bach Phuong, appelée autrefois Hoa Tan Tu, est un grand temple ancien situé dans la commune d’An Thang, district d’An Lao.
Histoire
Autrefois, l’ancienne pagode Hoa Tan Tu (aujourd’hui pagode Bach Phuong) occupait un vaste terrain surélevé, voisin du temple Bach Phuong. Selon la tradition, elle fut construite sous la dynastie Tran (1226–1400). Les stèles, inscriptions et légendes indiquent que, durant cette période, le hameau de Bach Hoa (plus tard renommé Bach Phuong) était le fief du prince Tran Du Khanh (connu sous le nom populaire de Tran Khanh Du). L’ancienne pagode se trouvait à proximité du vieux temple Bach Phuong, au milieu des rizières, non loin du village.
De nos jours, il ne subsiste qu’une stèle de la dynastie Mac datée de 1582, deux stèles de la dynastie Le postérieure, et les vestiges d’un ancien soubassement. Toutes les statues et objets rituels furent transférés à la maison communale, qui devint alors la pagode. La pagode Bach Phuong adopte un plan en forme de « Dinh » (丁), orientée à l’ouest, ouverte sur la route inter-villageoise.
Objets et reliques
Les statues de la pagode Bach Phuong datent des XVIe–XVIIIe siècles. Parmi elles, une grande statue en pierre représentant un roi Mac, de taille presque humaine, présente une ressemblance frappante avec celles des pagodes La Tien (Loi Dong, Thuy Nguyen), Bach Da, Dai Tra, Tra Phuong, Nhan Trai (Kien Thuy) et Trung Hanh (district de Hai An). Ces similitudes laissent penser qu’elles proviennent du même atelier d’artisans. Les motifs décoratifs, les proportions et les attitudes sont identiques, seules varient les expressions, d’un réalisme populaire.
Selon la stèle de l’ère Dien Thanh (1582) portant la mention « …Création de la statue de pierre du roi Kim Thuong… », il s’agirait du portrait de Mac Phuc Nguyen, père du roi Mac Mau Hop. La stèle Trung Tu Tan Hoa Tu Bi, érigée en la 5e année de Dien Thanh, constitue un chef-d’œuvre typique de l’art de la dynastie Mac : sculpture souple et vigoureuse, dragons puissants à la manière Tran, élégance Ly, raffinement Le, et les fameux motifs en forme de lames, symbolisant les vagues marines – souvenir des origines maritimes du clan Mac.
La statue féminine Hau Phat, en pierre, est un portrait d’un grand réalisme : femme d’âge mûr, visage ovale, tête rasée, longues oreilles, yeux fins, bouche menue et expression noble et bienveillante. Elle incarne la douceur et la dignité, peut-être l’effigie d’une impératrice ou princesse Mac, dont le nom bouddhique demeure inconnu.
Les œuvres les plus remarquables sont les dix statues en bois laqué et doré des Dix Rois de l’Enfer (Thap Dien Minh Vuong), typiques de l’art Le restauré (XVIIe siècle). Deux d’entre eux forment le geste bouddhique du samadhi. Selon la croyance populaire, ces dix rois président les dix tribunaux infernaux jugeant les âmes selon leurs fautes. Les fidèles qui prient devant eux se rappellent de pratiquer le bien et d’éviter le mal.
Les Dix Rois sont : Qin Guang, Chu Jiang, Song Di, Wu Guan, Yan Luo, Bian Cheng, Tai Shan, Ping Zheng, Du Shi et Zhuan Lun.
La pagode Bach Phuong contribue ainsi à mieux comprendre le bouddhisme vietnamien – une religion profondément humaine et empreinte de compassion.
3. 中文(繁體)
名稱與地理位置
百芳寺,字「華新寺」,位於安勝社安老縣,為一座大型古剎。
歷史
昔日華新古寺(今百芳寺)規模宏大,坐落於百芳廟旁高地。相傳建於陳朝(1226–1400)。現存碑文、楹聯與傳說皆證實陳朝時期百花莊(後改稱百芳)乃宗室陳裕慶(民間稱陳慶餘)之采邑。古寺依舊廟相鄰,居於田野間,離村不遠。
今僅存一方明代嘉靖年間(1582)碑及後黎朝二碑與廢寺基址。諸佛像與供具皆遷入社廟供奉,社廟遂改為寺。百芳寺建築呈「丁」字形,面西開向村間大道。
文物
百芳寺諸像鑄於十六至十八世紀。其中一尊石雕莫王像,等身大小,風格與雷洞(翠原)、白多、大茶、茶芳、仁齋(建瑞)、中行(海安)等寺像極為相似,疑出自同一工匠之手。其裝飾、比例、造型皆幾近一致,唯面貌各具民間氣息。
據延成年間(1582)碑文「…造石像金上皇…」可推測為莫福元像,即莫茂合之父。延成五年立「重修新華寺碑」,乃典型莫代藝術品:雕工柔中帶剛,龍紋雄健似陳,柔雅似黎,且具莫代特有「刀矛」浪形紋,象徵海洋之源。
石雕後佛像為寫實傑作,描繪一中年婦人,臉圓頭剃如尼師,耳長厚,鳳眼小口,神態端莊慈祥,充滿人文氣息。或為莫朝皇后、公主之真身像,其法號未詳。
寺內最獨特者為十尊木雕漆金「十殿閻王」像,以菠蘿木雕成,為黎中興時期(十七世紀)代表作。兩尊作禪定手印。民間信為掌十殿地獄之王,按罪審判眾生。信士禮拜以自警修善,遠離惡業。
十王為:秦廣王、楚江王、宋帝王、伍官王、閻羅王、變成王、泰山王、平正王、都市王、轉輪王。
百芳寺之藝術遺存,助人更深理解越南佛教之仁慈與人文精神。