Thân thế
Lê Trung Tông (chữ Hán: 黎中宗), sinh năm 1535, là con trai trưởng của vua Lê Trang Tông, vị hoàng đế thứ mười hai của nhà Hậu Lê, đồng thời là người khởi đầu thời kỳ Lê trung hưng sau khi nhà Lê khôi phục chính quyền ở Thanh Hóa. Mẹ ông là Trinh Thục Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Cửu, người thuộc dòng tộc Trịnh quyền thế, cháu bốn đời của Thượng đẳng Phúc thần Đại vương Trịnh Khắc Phục, một danh tướng nổi tiếng thời Lê sơ.
Bối cảnh lịch sử
Khi còn nhỏ, Lê Trung Tông sống trong bối cảnh đất nước chia cắt, chiến sự giữa Nam – Bắc triều diễn ra ác liệt. Ông được nuôi dưỡng và giáo dục trong môi trường vừa mang tính hoàng gia, vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống võ công và chính trị của họ Trịnh, điều này đã ảnh hưởng không nhỏ đến vai trò và vị thế của ông khi kế vị ngai vàng sau này.
Trị vì
Ngày 29 tháng Giêng năm 1548, Hoàng đế Trang Tông qua đời. Thái tử Huyên lập tức kế vị, lấy niên hiệu Thuận Bình, trở thành vị hoàng đế thứ hai của triều Lê trung hưng. Khi lên ngôi, Trung Tông mới 13 tuổi, mọi việc triều chính do Thái sư, Lượng quốc công Trịnh Kiểm đảm trách. Tuy tuổi còn nhỏ, nhưng triều đại của ông vẫn ghi dấu nhiều biến chuyển quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng vùng kiểm soát và củng cố Nam triều.
Ngay đầu thời trị vì, uy tín của Nam triều đã khiến nhiều tướng lĩnh nhà Mạc quy phục. Năm 1551, tướng Mạc là Lê Bá Ly, cùng thông gia Nguyễn Thiến, mang theo gia quyến và 14.000 quân chạy vào Thanh Hóa theo về nhà Lê. Đây là một thắng lợi lớn về cả chính trị lẫn quân sự, vừa bổ sung nhân lực, vừa gia tăng uy thế của Nam triều.
Đến năm 1554, Trịnh Kiểm chỉ huy quân Nam tiến đánh Thuận Hóa. Quân Mạc bị đánh bại, nhà Lê thu phục được cả Thuận Hóa và Quảng Nam. Từ đây, lãnh thổ Đại Việt chính thức chia thành hai vùng:
- Bắc triều (nhà Mạc) kiểm soát từ Ninh Bình trở ra Bắc
- Nam triều (nhà Lê) cai quản từ Thanh Hóa trở vào Nam.
Trung Tông tiếp tục chọn Vạn Lại (huyện Thụy Nguyên, phủ Thiệu Hóa, nay thuộc xã Xuân Châu, huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa) làm thủ phủ, lập hành điện tại đây để điều hành triều chính. Vạn Lại từ đó trở thành trung tâm chính trị – quân sự của Nam triều trong giai đoạn kháng chiến chống Mạc.
Một dấu ấn đặc biệt trong sự nghiệp trị quốc của Trung Tông là việc khôi phục và tổ chức khoa cử. Năm 1554, tại hành cung Vạn Lại, triều đình mở khoa thi Chế đầu tiên thời Lê Trung hưng. Sử chép rằng:
“Bấy giờ, dũng tướng xông pha nơi tên đạn thì nhiều, nhưng mưu thần giúp vận trù nơi màn trướng thì ít. Hoàng đế bèn đặt Chế khoa, đích thân ra đề thi văn sách hỏi về đạo trị nước xưa nay.”
Kỳ thi ấy lấy đỗ 13 tiến sĩ, chia thành hai giáp:
- Đệ nhất giáp Chế khoa xuất thân: 5 người
- Đệ nhị giáp đồng Chế khoa xuất thân: 8 người
Nhờ đó, sĩ phu bốn phương quy tụ về Vạn Lại ngày càng đông, đội ngũ quan văn, quan võ của Nam triều ngày càng đầy đủ, tạo nền tảng cho một bộ máy nhà nước độc lập và vững mạnh.
Gia quyến
Thân phụ: vua Lê Trang Tông, vị vua thứ 12 của triều Hậu Lê
Thân mẫu: Trinh Thục Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Cửu
Hoàng Hậu: Nguyễn thị (con gái Nguyễn Kim)
Cuối đời – thờ phụng
Tuy nhiên, triều đại của Trung Tông khá ngắn ngủi. Ngày 24 tháng Giêng năm Bính Thìn (1556), ông băng hà tại hành cung Vạn Lại, hưởng dương 22 tuổi. Thi hài được an táng tại Diên lăng, miếu hiệu Trung Tông, thụy Vũ Hoàng đế.
Do không có con nối dõi, Trịnh Kiểm cho tìm hậu duệ họ Lê để kế vị. Sau nhiều ngày, triều đình tìm được Lê Duy Bang, cháu của Lê Trừ (anh thứ hai của Lê Lợi), đang sống tại hương Bố Vệ (huyện Đông Sơn), lập lên ngôi, tức là Lê Anh Tông. Từ đây, ngôi Hoàng đế nhà Lê không còn thuộc trực hệ của Lê Thái Tổ nữa, dù dòng dõi của Thái Tổ vẫn còn tồn tại.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
- Lê triều ngọc phả
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
_________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Lê Trung Tông (Chinese: 黎中宗), born 1535, was the eldest son of Emperor Lê Trang Tông, the 12th emperor of the Later Lê dynasty and the founder of the Restored Lê period after the court was re-established in Thanh Hóa. His mother was Empress Dowager Trinh Thục (Trịnh Thị Ngọc Cửu) of the powerful Trịnh clan, a fourth-generation descendant of Trịnh Khắc Phục, a famed general of the early Lê and later venerated as a supreme tutelary lord.
Historical context
In his childhood, Lê Trung Tông grew up amid a country divided, with fierce warfare between the Southern and Northern Courts (Nam–Bắc triều). He was raised and educated in a royal environment strongly shaped by the Trịnh family’s martial traditions and political culture—an influence that would weigh heavily on his role and position when he later ascended the throne.
Reign
On the 29th day of the first lunar month, 1548, Emperor Trang Tông died. Crown Prince Huyên immediately succeeded, taking the era name Thuận Bình, becoming the second emperor of the Restored Lê. Ascending the throne at age 13, he left state affairs in the hands of Grand Preceptor, Duke of Lượng (Trịnh Kiểm). Despite his youth, his reign saw important developments, notably the expansion and consolidation of Southern Court territory.
Early in his reign, the Southern Court’s prestige prompted defections from Mạc commanders. In 1551, General Lê Bá Ly of the Mạc, together with his in-law Nguyễn Thiến, brought their families and 14,000 troops over to Thanh Hóa to submit to the Lê—a major political and military boost that strengthened manpower and enhanced the South’s standing.
In 1554, Trịnh Kiểm led a southern campaign to seize Thuận Hóa. The Mạc forces were defeated, and the Lê court recovered both Thuận Hóa and Quảng Nam. From then on, Đại Việt was effectively divided:
Northern Court (Mạc): from Ninh Bình northward
Southern Court (Lê): from Thanh Hóa southward.
Lê Trung Tông continued to make Vạn Lại (Thụy Nguyên district, Thiệu Hóa prefecture; today Xuân Châu commune, Thọ Xuân district, Thanh Hóa) the wartime capital, establishing a mobile palace there to direct government. Vạn Lại became the political–military center of the Southern Court during the struggle against the Mạc.
A distinctive hallmark of his rule was the revival of state examinations. In 1554, at the Vạn Lại field palace, the court held the first Special Selection (Chế khoa) of the Restored Lê. The chronicles record:
“At that time, bold generals who charged through arrows and bullets were many, but strategists to aid with planning behind the screens were few. The emperor therefore instituted the Chế khoa, personally setting essay questions on the governance of antiquity and the present.”
Thirteen doctorates were awarded, in two classes:
First class (Đệ nhất giáp Chế khoa xuất thân): 5 men
Second class (Đệ nhị giáp đồng Chế khoa xuất thân): 8 men
Scholars from across the realm gathered ever more in Vạn Lại, filling out the Southern Court’s civil and military ranks and laying the foundation for a more complete and resilient state apparatus.
Family
Father: Emperor Lê Trang Tông (12th emperor of the Later Lê)
Mother: Empress Dowager Trinh Thục (Trịnh Thị Ngọc Cửu)
Empress: Lady Nguyễn (daughter of Nguyễn Kim)
Final years and veneration
Lê Trung Tông’s reign was brief. On the 24th day of the first lunar month, 1556 (Bính Thìn), he died at the Vạn Lại field palace, aged 22. He was buried in Diên Tomb (Diên lăng), with the temple name Trung Tông and the posthumous title Vũ Hoàng đế.
Having left no heir, Trịnh Kiểm sought another Lê descendant to continue the line. After some days, the court found Lê Duy Bang, a grandson of Lê Trừ (second elder brother of Lê Lợi), living at Bố Vệ hamlet (Đông Sơn district), and enthroned him as Emperor Lê Anh Tông. From that point, the imperial throne of the Lê no longer passed within the direct line of Lê Thái Tổ, even though his descendants still survived.
References
- Quỳnh Cư & Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Youth Publishing House.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Education Publishing House.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Đồng Tháp General Publishing.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, … (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Social Sciences Publishing House.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Nôm Heritage Preservation Association.
- Lê triều ngọc phả.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Bắc Thành Press.
- Imperial Historiography Office of the Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Education Publishing House.
_________________
Tiếng Pháp (français’)
Origines
Lê Trung Tông (chinois : 黎中宗), né en 1535, est le fils aîné de l’empereur Lê Trang Tông, douzième souverain des Hậu Lê et restaurateur de la dynastie à Thanh Hóa (début de la période des Lê restaurés). Sa mère est la Impératrice douairière Trinh Thục, Trịnh Thị Ngọc Cửu, issue de la puissante lignée des Trịnh, arrière-arrière-arrière-petite-fille du Très Vénéré Grand Seigneur Trịnh Khắc Phục, grand capitaine célèbre de l’époque des Lê primitifs.
Contexte historique
Dans son enfance, Lê Trung Tông grandit dans un pays divisé, ravagé par la guerre des Deux Cours (Nam – Bắc triều). Élevé dans un milieu à la fois princier et fortement marqué par la tradition militaire et politique des Trịnh, il en reçut une empreinte durable qui pesa sur son rôle et sa position lors de son avènement.
Règne
Le 29e jour du 1er mois de 1548, l’empereur Trang Tông s’éteignit. Le prince héritier Huyên monta aussitôt sur le trône sous le règne Thuận Bình, devenant le deuxième empereur des Lê restaurés. Âgé de 13 ans, il laissa la conduite des affaires à Trịnh Kiểm, Thái sư et Lượng quốc công. Malgré sa jeunesse, son règne fut marqué par d’importants tournants, notamment l’élargissement des zones tenues par le Nam triều et leur consolidation.
Dès le début, le prestige du Nam triều amena plusieurs généraux Mạc à se soumettre. En 1551, le général Lê Bá Ly, avec son allié par alliance Nguyễn Thiến, fit défection avec sa famille et 14 000 soldats pour rejoindre Thanh Hóa et le camp Lê — gain majeur à la fois politique et militaire, accroissant effectifs et crédit de la cour du Sud.
En 1554, Trịnh Kiểm conduisit l’offensive vers Thuận Hóa : les troupes Mạc furent battues et la cour Lê reprit Thuận Hóa et Quảng Nam. Dès lors, le Đại Việt fut de facto partagé :
Bắc triều (Mạc) : du Ninh Bình vers le Nord ;
Nam triều (Lê) : de Thanh Hóa vers le Sud.
Trung Tông confirma Vạn Lại (district de Thụy Nguyên, préfecture de Thiệu Hóa ; aujourd’hui commune Xuân Châu, district de Thọ Xuân, Thanh Hóa) comme siège gouvernemental, y installa un palais itinérant pour diriger l’État. Vạn Lại devint le centre politico-militaire du Nam triều durant la lutte contre les Mạc.
Un trait saillant de son gouvernement fut la remise en vigueur des concours mandarinales. En 1554, au palais de Vạn Lại, la cour ouvrit le premier concours “Chế” des Lê restaurés. Les chroniques notent :
« À cette époque, nombreux étaient les braves généraux sous les flèches et les balles, mais rares les conseillers capables de tramer les plans sous la tente. L’Empereur institua donc le concours Chế et proposa lui-même les sujets de politique, interrogeant l’art de gouverner d’hier à aujourd’hui. »
Le concours admit 13 docteurs, répartis en deux classes :
1re classe (Đệ nhất giáp Chế khoa) : 5 lauréats ;
2e classe (Đệ nhị giáp đồng Chế khoa) : 8 lauréats.
Ainsi, les lettrés affluèrent à Vạn Lại ; le corps des civils et des militaires du Nam triều se compléta, donnant l’assise d’un appareil d’État autonome et solide.
Famille
Père : l’empereur Lê Trang Tông, 12ᵉ souverain des Hậu Lê.
Mère : Impératrice douairière Trinh Thục, Trịnh Thị Ngọc Cửu.
Impératrice : Madame Nguyễn (fille de Nguyễn Kim).
Fin de règne — culte
Le règne de Trung Tông fut bref. Le 24e jour du 1er mois de l’année Bính Thìn (1556), il mourut à Vạn Lại, à l’âge de 22 ans. Il fut inhumé au mausolée Diên, reçut le nom de temple Trung Tông et la titulature posthume Vũ Hoàng đế.
N’ayant pas d’héritier, Trịnh Kiểm chercha un descendant de la maison Lê pour succéder. On découvrit Lê Duy Bang, petit-fils de Lê Trừ (deuxième frère de Lê Lợi), vivant au hameau Bố Vệ (district Đông Sơn), qui fut placé sur le trône sous le nom de Lê Anh Tông. Dès lors, la dignité impériale ne revint plus à la ligne directe de Lê Thái Tổ, bien que ses descendants subsistassent.
Références
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, éd. Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, éd. Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, éd. Tổng hợp Đồng Tháp.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, éd. Khoa học Xã hội.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm.
- Lê triều ngọc phả.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nha In Bắc Thành.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, éd. Giáo dục.
_________________
Tiếng Trung (中文)
身世
黎中宗(1535年生),後黎王朝第十二位皇帝黎莊宗之長子,亦為黎朝復國於清化後中興時期的第二位皇帝。其母為貞淑皇太后鄭氏玉玖,出自權勢顯赫的鄭氏家族,為黎初名將、上等福神大王鄭克復之四世孫女。
歷史背景
黎中宗幼年處於南北朝分裂、戰事頻仍之際。其受養成長於皇族環境,同時深受鄭氏武備與政治傳統影響,這對其即位後的角色與地位影響頗大。
在位
弘治十七年後(1548)正月二十九日,黎莊宗崩。太子**(黎)烜即皇位,改元順平**,為黎中興第二位皇帝,是為黎中宗。時年十三,朝政由太師、量國公鄭檢專總。
即位之初,南朝聲望漸盛,吸引北朝將領來歸。1551年,北朝將領黎伯禮與其姻親阮薦攜家屬及軍士一萬四千人入清化歸黎,成為南朝在政治與軍事上的重大勝利,既增兵力,亦擴聲勢。
1554年,鄭檢率軍南征順化,破北朝軍,黎朝收復順化與廣南。自此,大越領域分為二區:
北朝(莫氏):自寧平以北;
南朝(黎氏):自清化以南。
黎中宗以Vạn Lại(萬瀨)(瑞源縣、紹化府,今清化省壽春縣春洲社)為行在,設行殿以綜理庶政,使其成為南朝抗莫時期的政治—軍事中心。
其治下一大政績為恢復科舉。1554年於萬瀨行在首開中興以來制科。史載:
「時能冒矢石之勇將多,而能運籌帷幄之謀臣少。皇帝乃設制科,親出經世策問。」
是科取進士十三人:
第一甲制科出身 5人;
第二甲同制科出身 8人。
由此四方士人輻湊萬瀨,南朝文武班底漸備,為獨立而強固之國政體系奠基。
家眷
父:黎莊宗(後黎第十二位皇帝)
母:貞淑皇太后鄭氏玉玖
皇后:阮氏(阮金之女)
末年與祀奉
然其朝短促。丙辰年(1556)正月二十四日,黎中宗崩於萬瀨行在,年二十二。葬於延陵,上諡武皇帝,廟號中宗。
無嗣可承,鄭檢遂覓黎氏後裔繼統。數日後得黎維邦(黎利次兄黎除之孫)於布衛鄉(東山縣),立為帝,是為黎英宗。自此,黎朝皇位不再出於黎太祖直系,雖太祖之後仍存。
參考資料
- 瓊居、杜德雄:《各朝代越南》,青年出版社,2001。
- 潘輝注:《歷朝憲章類誌》,教育出版社,2007。
- 黎貴惇:《大越通史》,同塔綜合出版社,1993。
- 黎文休、潘夫僊、吳士連等:《大越史記全書》,社會科學出版社,1993。
- 黎嵩:《大越通鑑總論》,字喃遺產保護會。
- 《黎朝玉譜》。
- 陳仲金:《越南史略》,北城印書館,1943。
- 阮朝國史館:《欽定越史通鑑綱目》,教育出版社,1998。