Chùa Đông Cứu (Sùng Quang tự – Thường Tín, Hà Nội)

Chùa Đông Cứu (Sùng Quang tự – Thường Tín, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Đông Cứu  tên chữ là Sùng Quang tự, thuộc thôn Đông Cứu, xã Dũng Tiến, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội (nay thuộc xã Thượng Phúc, thành phố Hà Nội). Làng Đông Cứu tên Nôm là làng Đống Mốt, Phía Đông giáp xã Thắng Lợi, Phía Tây giáp xã Liên Châu, huyện Thanh Oai. Phía Nam giáp xã Nghiêm Xuyên, huyện Thường Tín. Phía Bắc giáp xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín.

 Làng Đông Cứu từ lâu đã nổi tiếng với nghề thêu độc đáo nghề “thêu áo cho vua”. Đây là một trong những làng nghề hiếm hoi chuyên thêu long bào, phục vụ các triều vua phong kiến Việt Nam. Đến nay, nghề thêu truyền thống của làng vẫn được gìn giữ, phát huy và đã vinh dự được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nghề thêu ở Đông Cứu gắn liền với tên tuổi ông tổ nghề thêu Lê Công Hành. Theo truyền ngôn, tiến sĩ Lê Công Hành từng học được kỹ thuật thêu tinh xảo trong thời gian đi sứ phương Bắc. Khi trở về quê hương, ông đã truyền dạy nghề thêu cho người dân làng Quất Động và các làng lân cận, trong đó có Đông Cứu, tạo nên một trung tâm thêu lừng danh đất Kinh kỳ.

Lịch sử và nhân vật

Đến nay vẫn chưa xác định được chính xác thời điểm khởi dựng chùa, chỉ biết rằng chùa đã có từ rất lâu đời. Theo văn bia Tu tạo Sùng Quang tự / Sùng Ân kế hậu bi (修造崇光寺 / 崇恩繼後碑), được khắc năm Vĩnh Thọ thứ 5 (1662), khi ấy chùa cũ đã đổ nát, dân làng hưng công tu tạo lại thượng điện, tô tượng Phật, khiến chùa trở nên khang trang, quy mô hơn. Ở mặt thứ 2 văn bia còn nhắc đến một tấm bia cổ hơn, có niên đại đề năm Nhâm Dần (?), ghi lại các xứ ruộng Tam bảo và danh sách công đức, trong đó có nêu một sự việc vào năm Mậu Dần hiệu Diên Ninh thứ 5 (1458). 

Nếu chỉ tính từ lần trùng tu ghi trên bia (1662) đến nay, chùa đã trải qua hơn 355 năm lịch sử. Các lần trùng tu về sau không còn ghi chép cụ thể. Có thể nói Nếu căn cứ vào tấm bia đá nói về lần trùng tu năm 1662 thì ngôi chùa đã có trước đó rồi, nay đổ nát mới được xây dựng lại.

Kiến trúc chùa hiện nay không quá đồ sộ như một số ngôi chùa lớn khác, nhưng lại nổi bật bởi hệ thống đồ tự khí và tượng thờ rất đặc sắc. Hầu hết các bức hoành phi, liễn đối, thiều châu, cửa võng đều là nguyên bản xưa. Đặc biệt, hệ thống tượng pháp trong chùa đầy đủ, lớp lang ổn định và tôn nghiêm, phần lớn là tượng cổ mang đậm phong cách điêu khắc thời Hậu Lê, kết hợp hài hòa với chạm khắc thời Nguyễn. Có thể ví chùa Đông Cứu như một “bảo tàng nghệ thuật điêu khắc tượng thờ và đồ tự khí”, lưu giữ nguyên vẹn dấu ấn nghệ thuật truyền thống qua nhiều thế kỷ.

Kiến trúc cảnh quan

Trải qua bao thăng trầm lịch sử, chùa Đông Cứu đã nhiều lần được trùng tu, tôn tạo. Hiện nay, chùa có quy mô rộng, tọa lạc giữa khu dân cư thôn Đông Cứu và nằm liền kề với nhà văn hóa thôn. Phía trước chùa là một hồ nước lớn, tạo nên cảnh quan hài hòa, thoáng đãng.

Các hạng mục kiến trúc chính của chùa gồm: Cổng, Tam Bảo, Nhà Mẫu, Nhà Khách, Vườn Tháp cùng một số công trình phụ trợ khác, tạo nên một quần thể chùa khép kín và trang nghiêm.

Cổng

Cổng chùa có lối kiến trúc đơn giản nhưng bề thế, gồm hai trụ cột chính to, vững chãi tạo thành, thân cột đắp câu đối chữ Hán chạy dọc. Chính giữa là cửa gỗ hai cánh lớn, chạm khắc họa tiết hoa văn tinh xảo, tạo cảm giác cổ kính. Phía trên cánh cửa là bức đại tự khắc chữ hán “ 崇光寺”nghĩa Sùng Quang tự. Phía trên là mái với mái ngói uốn cong mềm mại theo kiểu truyền thống, gồm hai tầng, đầu đao vươn cao uốn cong tạo cảm giác thanh thoát.

Nối liền với cột trụ là một bức tường lửng, có chiều ngang hẹp, trang trí phù điêu hình rồng và phượng cách điệu, nổi bật trên nền tường sơn xanh nhạt, tạo điểm nhấn sinh động. Liền với tường là hai cột trụ biểu ở hai bên, có chiều cao hơn 4m, chân cột dạng thắt cổ bồng, thân cột khắc chữ Hán, đỉnh trụ đắp bốn chim phượng chúc đầu xuống. 

Tam Bảo

Tam bảo kiến trúc hình chữ Đinh, gồm Tiền Đường và Hậu Cung, Tiền Đường gồm 3 gian hai chái, xây kiểu tường hồi bít đốc, 3 gian giữa là lối ra vào, hai bên hồi xây gạch trổ cửa sổ tròn. Ở phía ngoài hiên hai bên có hai tấm hoành phi đề năm tạo dựng.

Lối ra vào là hệ thống cửa thượng song hạ bản, bào trơn đóng kín, bên trong gian giữa treo bức đại tự, các cột đều được kê đá tảng lớn gia công kỹ với các kiểu dáng khác nhau. Hậu Cung nối từ gian giữa Tiền Đường chạy dài về phía sau, được làm bằng gỗ, các vì kèo bộ vì giá chiêng bào trơn kết cấu quá giang, kẻ, bẩy hiên. Bên trong bài trí 4 lớp tượng Phật theo hệ thống tượng thờ triều Lê đến triều Nguyễn. Mái Tam Bảo lợp ngói mũi hài, trên nóc mái có bức đại tự đề 3 chữ Hán.

Trong khuôn viên chùa còn có Nhà Mẫu, hay còn gọi là cung thờ Thánh Quan, là nơi nhân dân bày tỏ lòng thành kính đối với Mẫu và các vị Thánh. Kề bên Tam Bảo là nhà khách gồm 5 gian, phía trước có xây bình phong tạo sự kín đáo, trang nghiêm. Phía sau nhà khách là Vườn Tháp, trong đó nổi bật một tháp cổ được xây dựng vào đầu thế kỷ XIX, dưới triều Nguyễn, vẫn còn được bảo tồn đến nay.

Hiện vật

Hiện nay, chùa vẫn lưu giữ được nhiều hiện vật quý giá có giá trị lịch sử như: 26 pho tượng cổ, 6 bức hoành phi, 5 đôi câu đối, 2 bức y môn, 1 cuốn thư và đặc biệt là tấm bia đá Tu tạo Sùng Quang tự / Sùng Ân kế hậu bi (修造崇光寺 / 崇恩繼後碑) khắc năm Vĩnh Thọ thứ 5 (1662). Bên cạnh đó, trong khuôn viên chùa còn có một tháp cổ xây dựng từ đầu thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn, góp phần làm tăng giá trị lịch sử và mỹ thuật cho di tích.

Xếp hạng

Năm 1998, chùa Đông Cứu được xếp hạng Di tích lịch sử cấp tỉnh, trở thành một trong những điểm di sản quan trọng cần được bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị văn hóa  lịch sử cho cộng đồng.

Bản dịch Tiếng Anh

Name and Geographical Location

Dong Cuu Pagoda, with the formal name Sung Quang Tu, is located in Dong Cuu village, Dung Tien commune, Thuong Tin district, Hanoi city (now under Thuong Phuc commune, Hanoi city). Dong Cuu village, also known by its vernacular name “Dong Mot village,” borders Thang Loi commune to the East, Lien Chau commune of Thanh Oai district to the West, Nghiem Xuyen commune of Thuong Tin district to the South, and Nguyen Trai commune of Thuong Tin district to the North.

Dong Cuu has long been renowned for its unique embroidery craft, famously known as the “embroidering robes for kings.” It is one of the rare craft villages specializing in embroidering royal dragon robes for the feudal dynasties of Vietnam. Today, the traditional embroidery craft is still preserved, developed, and has been honored as a National Intangible Cultural Heritage. The craft is closely associated with Le Cong Hanh, the patriarch of Vietnamese embroidery. According to tradition, Doctor Le Cong Hanh acquired exquisite embroidery techniques during his diplomatic mission to China. Upon his return, he transmitted the craft to the villagers of Quat Dong and nearby villages, including Dong Cuu, thereby establishing a renowned embroidery center in the ancient capital.

Historical Formation

The exact date of the pagoda’s foundation remains unknown, only that it has existed since ancient times. According to the stele Tu tao Sung Quang tu / Sung An ke hau bi (修造崇光寺 / 崇恩繼後碑), inscribed in the 5th year of Vinh Tho (1662), the old pagoda had collapsed, prompting villagers to rebuild the Upper Hall and restore Buddha statues, making the pagoda more spacious and dignified. The stele also mentions an older inscription dated the Year of the Tiger (?), recording land donations for the Three Jewels and contributions, including a significant event in the 5th year of Dien Ninh (1458).

Thus, from the restoration of 1662 until today, the pagoda has witnessed more than 355 years of history. Later renovations were undocumented. Based on the stele, the pagoda clearly existed prior to 1662, only to be reconstructed after its collapse.

The current architecture, though not as grand as other large pagodas, is remarkable for its system of ritual objects and statues. Most of the horizontal plaques, couplets, carved doors, and altars are original. Particularly, the statues are complete, arranged in an orderly, solemn manner, with most dating from the Late Le dynasty and harmoniously combined with Nguyen dynasty carvings. Dong Cuu Pagoda can be regarded as a “museum of sculptural art in worship and ritual objects,” preserving traditional artistry through centuries.

Architectural Landscape

Throughout historical vicissitudes, Dong Cuu Pagoda has undergone many restorations. Today, it occupies a spacious site in the center of Dong Cuu village, adjacent to the village cultural house. A large pond in front enhances the harmonious, open landscape.

The main architectural structures include: the Gate, the Tam Bao Hall, the Mau Temple, the Guest House, the Tower Garden, and auxiliary constructions, forming a solemn enclosed complex.

Gate

The gate follows a simple yet imposing design, formed by two massive pillars engraved with Han-script couplets. At the center is a large double wooden door intricately carved with patterns, evoking antiquity. Above it is a horizontal board inscribed with “崇光寺” (Sung Quang Tu). The roof is traditionally styled with two tiers, curving upward elegantly. Flanking walls decorated with dragon-phoenix reliefs painted in light blue add vividness. Two side columns, over 4 meters high, are engraved with Han characters and topped with phoenix sculptures facing downward.

Tam Bao Hall

The Tam Bao is structured in the shape of the character “Đinh (丁),” consisting of the Front Hall (Tien Duong) and Rear Sanctuary (Hau Cung). The Front Hall has three bays and two wings, built with closed gable walls, and round windows on each side. Inside are engraved horizontal plaques and carefully crafted stone-based columns. The Rear Sanctuary, extending backward, is entirely wooden, with beams and trusses joined in traditional Nguyen construction. Within are four tiers of Buddha statues dating from the Le to Nguyen dynasties.

The pagoda compound also houses the Mau Temple, dedicated to the Holy Mother and deities. Next to the Tam Bao is the five-bay Guest House with a front screen wall for solemnity. Behind it is the Tower Garden, featuring a well-preserved ancient stupa built in the early 19th century under the Nguyen dynasty.

Artefacts

The pagoda preserves many valuable relics, including 26 ancient statues, 6 horizontal plaques, 5 couplets, 2 ceremonial screens, 1 royal proclamation, and especially the stone stele Tu tao Sung Quang tu / Sung An ke hau bi (1662). The ancient stupa from the early 19th century further enriches the site’s historical and artistic value.

Classification

In 1998, Dong Cuu Pagoda was recognized as a Provincial-level Historical Relic, affirming its importance as a cultural-historical heritage site for preservation and community appreciation.


Bản dịch Tiếng Trung (简体中文)

名称与地理位置

东救寺,字名“崇光寺”,位于河内市常信县勇进社东救村(今属河内市上福社)。东救村俗称“垌没村”,东邻胜利社,西接清淮县联洲社,南接常信县严川社,北接常信县阮廌社。

东救村自古以独特的刺绣工艺而闻名,尤其是“为帝王绣龙袍”。这是越南少有的专门为封建王朝绣制龙袍的村落之一。至今,该传统刺绣工艺仍被传承与弘扬,并荣获国家级非物质文化遗产称号。东救刺绣与刺绣始祖黎公行密切相关。传说黎公行博士在北使期间学习到精妙刺绣技艺,归乡后传授给括洞村及邻近村落,包括东救村,形成京城著名的刺绣中心。

历史沿革

寺庙的确切建造年代已不可考,只知其历史悠久。据康熙永寿五年(1662)所刻石碑《修造崇光寺 / 崇恩继后碑》记载,当时旧寺已倾圮,村民集资修建上殿,塑佛像,使寺庙焕然一新。碑文还提及一块更古老的石碑,纪年壬寅(?),载有三宝田地及功德名单,其中记述了延宁五年(1458)的一件事。

由此可见,自1662年重修至今,寺庙已历三百五十余年。后续修缮无详细记录。可以推断,1662年之前寺庙早已存在,只是在毁坏后重建。

现存建筑虽不如大型寺庙宏伟,但因其祭祀器物与佛像体系而别具特色。大部分匾额、楹联、挂屏均为原物。寺内佛像完整,层次分明,庄严肃穆,多为后黎时期雕塑风格,与阮代雕刻和谐结合。东救寺可谓“祭祀造像与器物艺术博物馆”,保存了数百年来的传统艺术印记。

建筑景观

历经沧桑,东救寺多次修缮。现寺规模较大,位于东救村民居中央,毗邻村文化馆。寺前有一大水塘,景观开阔而和谐。

主要建筑包括:山门、三宝殿、母庙、客堂、塔园及附属建筑,形成庄严完整的建筑群。

山门

山门结构简朴而雄伟,由两根巨大石柱构成,柱身刻汉字对联。中央为双扇木门,雕刻精美花纹,古朴典雅。门额悬挂“崇光寺”匾额,屋顶为传统双层翘角飞檐。两侧矮墙以龙凤浮雕装饰,色彩淡雅。旁侧立有两根高逾四米的石柱,柱身刻字,顶端塑有四只凤凰俯首。

三宝殿

三宝殿呈“丁”字形布局,包括前殿与后宫。前殿三间两厢,封火山墙,两侧设圆窗。殿内石础柱精工打磨,横梁上悬大匾。后宫自前殿中间延伸,全为木构,采用传统阮代斗拱结构。殿内供奉自黎朝至阮朝的四层佛像。

寺内还建有母庙(圣观殿),供奉圣母与诸神。三宝殿旁为五间客堂,前设照壁,后有塔园,内有一座建于十九世纪初阮朝的古塔,保存至今。

文物

现寺保存珍贵文物:古佛像26尊,匾额6块,对联5副,仪门2座,诏书1件,尤为重要的是1662年《修造崇光寺 / 崇恩继后碑》。此外,十九世纪初阮朝古塔亦增添其历史与艺术价值。

级别认定

1998年,东救寺被列为省级历史遗迹,成为重要文化遗产保护与弘扬的对象。


Bản dịch Tiếng Pháp

Dénomination et Situation Géographique

La pagode Dong Cuu, du nom religieux Sung Quang Tu, est située au village Dong Cuu, commune Dung Tien, district Thuong Tin, ville de Hanoi (actuellement rattachée à la commune Thuong Phuc, ville de Hanoi). Le village Dong Cuu, appelé populairement “village Dong Mot,” est limitrophe à l’Est de la commune Thang Loi, à l’Ouest de la commune Lien Chau (district Thanh Oai), au Sud de la commune Nghiem Xuyen (district Thuong Tin) et au Nord de la commune Nguyen Trai (district Thuong Tin).

Dong Cuu est depuis longtemps célèbre pour son métier de broderie unique, connu sous le nom de “broderie des habits royaux.” C’est l’un des rares villages spécialisés dans la confection des tuniques impériales pour les dynasties féodales vietnamiennes. Aujourd’hui, cet artisanat traditionnel est toujours préservé et développé, et a été honoré comme Patrimoine culturel immatériel national. Ce métier est étroitement lié au nom de Le Cong Hanh, considéré comme l’ancêtre de la broderie vietnamienne. Selon la tradition, le docteur Le Cong Hanh apprit des techniques de broderie raffinées lors d’une mission diplomatique en Chine. De retour dans son pays natal, il transmit cet art aux habitants du village Quat Dong et aux villages voisins, dont Dong Cuu, créant ainsi un centre de broderie renommé de la capitale.

Histoire de Formation

La date exacte de la fondation de la pagode reste inconnue, mais elle est attestée depuis l’Antiquité. Selon la stèle Tu tao Sung Quang tu / Sung An ke hau bi (修造崇光寺 / 崇恩繼後碑), gravée en la cinquième année de l’ère Vinh Tho (1662), l’ancienne pagode étant en ruines, les villageois reconstruisirent le sanctuaire supérieur et restaurèrent les statues de Bouddha, rendant la pagode plus spacieuse et imposante. La stèle mentionne aussi une inscription plus ancienne, datée de l’année du Tigre (?), relatant les donations de terres du Tam Bao et des listes de bienfaiteurs, dont un événement de la cinquième année de l’ère Dien Ninh (1458).

Ainsi, depuis la restauration de 1662 jusqu’à nos jours, la pagode compte plus de 355 ans d’histoire. Les restaurations ultérieures ne sont pas documentées. On peut affirmer, d’après la stèle, que la pagode existait bien avant 1662 et fut reconstruite après sa ruine.

L’architecture actuelle, bien que moins monumentale que certaines grandes pagodes, se distingue par son système d’objets rituels et de statues remarquables. La plupart des panneaux horizontaux, sentences parallèles, portes sculptées et autels sont originaux. Les statues, nombreuses et ordonnées, empreintes de solennité, datent majoritairement de la dynastie des Le postérieurs, harmonisées avec des sculptures de l’époque Nguyen. La pagode Dong Cuu peut être considérée comme un “musée d’art sculptural religieux et d’objets rituels,” conservant intactes les empreintes artistiques traditionnelles au fil des siècles.

Paysage Architectural

Au fil des vicissitudes historiques, la pagode Dong Cuu a connu plusieurs restaurations. Aujourd’hui, elle occupe un vaste espace au centre du village Dong Cuu, à côté de la maison culturelle du village. Devant la pagode s’étend un grand étang, créant un paysage harmonieux et aéré.

Les principaux éléments architecturaux comprennent : le Portail, le Tam Bao, le Temple des Déesses, la Maison des Hôtes, le Jardin des Tours et diverses annexes, formant un ensemble clos et solennel.

Portail

Le portail présente une architecture simple mais imposante, formé de deux grands piliers ornés de sentences parallèles en caractères chinois. Au centre, une grande porte en bois à deux battants, finement sculptée de motifs floraux, confère un aspect ancien. Au-dessus se trouve une plaque portant l’inscription “崇光寺” (Sung Quang Tu). Le toit, à deux niveaux de tuiles recourbées, s’élève avec élégance. Les murs attenants sont décorés de bas-reliefs de dragons et phénix stylisés, sur fond bleu pâle. De chaque côté s’élèvent deux colonnes de plus de 4 mètres, gravées de caractères chinois et surmontées de sculptures de phénix inclinés.

Tam Bao

Le Tam Bao adopte une structure en forme du caractère “Đinh (丁),” comprenant le Tien Duong (Salle antérieure) et le Hau Cung (Sanctuaire postérieur). La Salle antérieure comporte trois travées et deux ailes, avec murs pignons fermés et fenêtres rondes latérales. A l’intérieur se trouvent de grands piliers en pierre finement travaillés et une plaque horizontale. Le Sanctuaire postérieur, prolongement de la travée centrale, est en bois, construit selon les techniques traditionnelles Nguyen. On y trouve quatre niveaux de statues de Bouddha, datant des dynasties Le et Nguyen.

Le complexe abrite aussi le Temple des Déesses (cung tho Thanh Quan), dédié à la Mère et aux divinités. À côté du Tam Bao se trouve la Maison des Hôtes à cinq travées, précédée d’un mur-écran. Derrière s’étend le Jardin des Tours, où se distingue une ancienne tour construite au début du XIXe siècle, sous la dynastie Nguyen, encore préservée.

Objets Conservés

La pagode conserve de précieux objets : 26 statues anciennes, 6 panneaux horizontaux, 5 paires de sentences parallèles, 2 portes rituelles, 1 rouleau impérial, et surtout la stèle en pierre Tu tao Sung Quang tu / Sung An ke hau bi (1662). L’ancienne tour du XIXe siècle ajoute encore à la valeur historique et artistique du site.

Classement

En 1998, la pagode Dong Cuu a été classée Monument historique de niveau provincial, devenant ainsi un patrimoine culturel et historique important à préserver et à valoriser pour la communauté.

Tài liệu tham khảo

  1. Đông Cứu – Ngôi làng thêu long bào duy nhất ở Hà Nội, Kênh VTV3. 
  2. Hành trình hồi sinh làng nghề thêu long bào Đông Cứu, Kênh VTC16 
  3. Khám phá làng thêu hoàng bào cho vua chúa, Kênh vtc10. 
  4. Nguyễn Nguyên Hoài, “Quần thể Di tích lịch sử Văn hóa ở làng Đông Cứu”, Tạp chí điện tử Thế giới Di sản. 
  5. Nghề thêu long bào làng Đông Cứu, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. 
  6. Vũ Văn Quân (2022), Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long, tập 4, Nxb Hà Nội.
Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)