Giản Định Đế (1375 – 1410)

Giản Định Đế (1375 – 1410)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Giản Định Đế (1375 – 1410), tên thật là Trần Ngỗi (陳頠), là con trai thứ của vua Trần Nghệ Tông, vị hoàng đế thứ 9 của triều Trần. Thuở ban đầu, ông được phong tước hiệu Giản Định vương, sau lại được đổi phong làm Nhật Nam quận vương. Về quan hệ huyết thống, ông là em ruột của Trần Ngạc, Thái úy Trang Định vương (người bị Bình chương Lê Quý Ly sát hại năm 1392), và là anh ruột của Trần Thuận Tông (trị vì từ 1388 đến 1398). Chính vì vậy, Trần Ngỗi thuộc vào hàng trưởng tôn của nhà Trần, mang huyết thống chính thống, được xem là một trong những người có đủ tư cách để kế tục cơ nghiệp của triều đại.

Bối cảnh lịch sử

Về bối cảnh lịch sử, thời kỳ Trần Ngỗi sinh ra và trưởng thành là giai đoạn triều Trần rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Sau khi Trần Nghệ Tông nhường ngôi và trở thành Thái thượng hoàng, quyền lực dần rơi vào tay Lê Quý Ly. Quý Ly thâu tóm triều chính, lần lượt loại bỏ những hoàng tử và đại thần chống đối, trong đó có cả anh trai Trần Ngỗi là Trần Ngạc. Đến năm 1399, Lê Quý Ly sai giết Trần Thuận Tông, lập cháu ngoại là Trần Thiếu Đế lên ngôi. Không dừng lại ở đó, vào năm 1400, ông ta phế bỏ nhà Trần, đổi sang họ Hồ, xưng đế, đặt quốc hiệu là Đại Ngu, mở ra triều Hồ.

Sự kiện này đánh dấu sự sụp đổ chính thức của triều Trần sau hơn 170 năm tồn tại, đồng thời đẩy những hoàng tử còn sót lại của họ Trần, trong đó có Trần Ngỗi, vào thế bị kìm kẹp và loại trừ. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn xảy ra năm 1407, khi nhà Minh nhân cớ “phù Trần diệt Hồ” tiến quân sang xâm lược. Nhà Hồ nhanh chóng thất bại, nước Đại Việt rơi vào ách đô hộ của ngoại bang. Trong tình cảnh đất nước lầm than, nhân dân nổi dậy khắp nơi, nhiều thủ lĩnh khởi nghĩa đã tìm về các hậu duệ họ Trần với mong muốn phục quốc, khôi phục cơ nghiệp nhà Trần.

Chính trong bối cảnh đó, Trần Ngỗi với danh nghĩa con vua Trần Nghệ Tông được thổ hào Trần Triệu Cơ cùng hào kiệt vùng Mô Độ (Ninh Bình) suy tôn làm vua, lấy niên hiệu Giản Định. Sự kiện này mở đầu cho sự ra đời của nhà Hậu Trần, một triều đại kháng Minh ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn quan trọng trong lịch sử dân tộc.

Sự nghiệp trị vì

Khởi binh chống quân Minh

Năm 1407, nhà Hồ sụp đổ nhanh chóng trước cuộc xâm lược của quân Minh. Để che giấu âm mưu thôn tính lâu dài, viên tướng Trương Phụ cho treo bảng chiêu dụ, hứa hẹn sẽ “phù Trần diệt Hồ” bằng cách tìm con cháu nhà Trần đưa về. Nhưng thực chất, đây chỉ là kế sách nhằm nhử các tôn thất xuất diện rồi tiêu diệt họ, khiến không ai dám đứng ra hưởng ứng.

Trong tình thế đó, Trần Ngỗi con trai thứ của Trang Định vương Trần Ngạc đã lẩn trốn về vùng Mô Độ thuộc châu Trường Yên (nay là Ninh Bình). Tại đây, ông gặp thổ hào Trần Triệu Cơ, người đang tập hợp lực lượng chống Minh. Nhận thấy cần một nhân vật chính thống để tập hợp nhân tâm, Triệu Cơ cùng các hào kiệt đã suy tôn Trần Ngỗi lên ngôi. Ngày mùng 2 tháng 10 năm Đinh Hợi (1407), ông chính thức xưng hoàng đế, lấy niên hiệu Hưng Khánh, sử gọi là Giản Định Đế, mở đầu cho phong trào kháng Minh của nhà Hậu Trần.

Buổi đầu dựng nghiệp vô cùng gian nan. Khi quân Minh tấn công vào hành dinh, lực lượng Hậu Trần do mới chiêu tập, binh sĩ chưa qua rèn luyện, nhanh chóng tan vỡ. Giản Định Đế phải rút về Nghệ An, lấy nơi đây làm căn cứ. May mắn thay, sự xuất hiện của nhà vua đã khích lệ lòng người. Các hào kiệt khắp nơi tìm đến quy phục khá đông, nổi bật là Đặng Tất, Đại tri châu Hóa Châu giết quan lại nhà Minh để đem quân ra hội với Giản Định. Nguyễn Cảnh Chân, một cựu tướng nhà Hồ, cùng nhiều tướng sĩ của Trần Nguyệt Hồ cũng lần lượt gia nhập. Nhờ vậy, lực lượng Hậu Trần ngày càng lớn mạnh.

Để củng cố nhân tâm và tổ chức, Giản Định Đế phong Đặng Tất làm Quốc công, Nguyễn Cảnh Chân làm Đồng tri Khu mật, đồng thời kết thông gia với họ Đặng khi cưới con gái Đặng Tất. Cuối năm 1407, nghĩa quân tiến đánh Nghệ An và Diễn Châu, tiêu diệt hai tôn thất nhà Trần đã đầu hàng giặc là Trần Thúc Dao và Trần Nhật Chiêu cùng hơn 600 thuộc hạ. Tuy nhiên, quyết định giết hàng loạt này về sau bị sử thần Ngô Sĩ Liên phê phán là quá khắc nghiệt, thiếu lòng nhân nghĩa, bởi trong buổi loạn lạc, dân chúng vốn không dễ phân biệt đâu là chính thống, đâu là ngụy quyền, lẽ ra nên khoan dung để thu phục lòng người.

Bước sang mùa xuân năm 1408, tình thế lại trở nên khó khăn. Trương Phụ cùng Mạc Thúy, một tướng người Việt theo Minh (về sau là tổ tiên bốn đời của Mạc Đăng Dung) kéo quân đánh vào Diễn Châu. Nghĩa quân Hậu Trần thế yếu không chống nổi, phải rút về Hóa Châu. Khi Trương Phụ truy kích đến cửa sông Gianh, Phạm Thế Căng, một thủ lĩnh địa phương, ra hàng giặc và được trao chức Tri phủ Tân Bình. Tưởng chừng đã dẹp yên tình hình, Trương Phụ thu quân về Đông Quan, rồi đưa đại quân rút về nước.

Tiến quân ra Bắc và chiến thắng Bô Cô

Năm 1408, sau khi khởi sự ở Hóa Châu, Giản Định Đế quyết định tiến ra Bắc để mở rộng căn cứ và khôi phục lại thế lực của nhà Trần. Tháng 4 âm lịch, ông chiếm được Nghệ An, rồi lệnh cho Đặng Tất mang quân đánh Tân Bình. Trong trận Nhật Lệ, quân Hậu Trần giành thắng lợi lớn, bắt và xử tử Phạm Thế Căng và mưu lập thế lực riêng. Từ đó, lực lượng Giản Định kiểm soát được dải đất từ Nghệ An đến Thuận Hóa, tạo bàn đạp để tiến ra Bắc.

Đến tháng 10 cùng năm, Giản Định Đế giao cho Đặng Tất thống lĩnh đại quân, huy động binh lực năm lộ từ Thanh Hóa, Nghệ An đến Thuận Hóa, tiến ra Trường Yên. Thanh thế quân Hậu Trần ngày càng lớn, hào kiệt và quan lại khắp nơi hưởng ứng. Quân được chia đường đánh các đồn Bình Than, Hàm Tử, Tam Giang, từng bước khống chế ngoại vi Đông Quan.

Trước tình thế đó, nhà Minh phải cử Mộc Thạnh và Lưu Tuấn sang cứu viện. Quân Minh hợp cùng Lữ Nghị ở Đông Quan, tập trung binh lực tại bến Bô Cô. Ngày 30 tháng 12 năm 1408, Giản Định thân chinh, giao quyền điều binh cho Đặng Tất. Trong trận đánh quyết liệt, quân Hậu Trần đã đại phá quân Minh, giết hàng loạt tướng lĩnh quan trọng như Lưu Tuấn, Lữ Nghị, Lưu Dục, Liễu Tông, tiêu diệt tới 10 vạn quân. Đây là một trong những chiến thắng lẫy lừng nhất của phong trào Hậu Trần, buộc Mộc Thạnh phải chạy vào cố thủ thành Cổ Lộng.

Mâu thuẫn sau chiến thắng và vụ án Đặng Tất – Nguyễn Cảnh Chân

Chiến thắng Bô Cô đã tạo thời cơ hiếm có để tiến thẳng đánh Đông Quan. Giản Định Đế nhận thấy tình thế như “chẻ tre”, chỉ cần đánh gấp là có thể hạ thành. Nhưng Đặng Tất, với tư duy thận trọng, cho rằng cần dẹp nốt tàn quân địch, chuẩn bị chu toàn trước khi công thành. Sự bất đồng này khiến triều đình tranh cãi gay gắt, làm lỡ thời cơ. Viện binh quân Minh kịp trở lại hỗ trợ Mộc Thạnh, khiến Đông Quan giữ vững.

Không dừng lại ở đó, uy tín lẫy lừng của Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân sau chiến thắng khiến Giản Định Đế nghi ngờ, lại thêm sự gièm pha của Nguyễn Quỹ và Nguyễn Mộng Trang, cho rằng hai tướng “có ý khác” vì từng theo nhà Hồ. Tháng 2 năm 1409, Giản Định bất ngờ triệu hai tướng tới bên sông Hoàng Giang rồi sai võ sĩ giết chết. Cái chết của Đặng Tất và Cảnh Chân khiến phong trào Hậu Trần mất đi hai trụ cột quân sự quan trọng, làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng kháng chiến.

Nhận định của sử gia

Vụ giết Đặng Tất và Cảnh Chân đã gây nhiều tranh luận trong giới sử gia. Phan Phu Tiên, trong Đại Việt Sử ký Tục biên, đứng về phía Giản Định, cho rằng Đặng Tất quá chậm chạp, bỏ lỡ thời cơ đánh chiếm Đông Quan, nơi có vị thế chiến lược quyết định vận mệnh cả nước. Theo ông, sự phân tán lực lượng là nguyên nhân dẫn đến thất bại chung của nhà Trần.

Ngược lại, Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt Sử ký Toàn thư lại bênh vực Đặng Tất. Ông phân tích rằng Đặng Tất có lý khi dè chừng: quân Hậu Trần từ xa kéo đến, thiếu lương thảo, trong khi lực lượng ở Đông Quan vẫn còn mạnh. Vì thế, việc đánh thẳng ngay sau Bô Cô là mạo hiểm. Ngô Sĩ Liên phê phán Giản Định Đế vì đã quá nóng vội, lại nghe lời gièm pha, khiến tướng tài chết oan. Theo ông, đó chính là nguyên nhân trực tiếp làm suy sụp phong trào Hậu Trần, chứ không phải là lỗi của Đặng Tất.

Đánh giá tổng thể

Nhìn lại, chiến thắng Bô Cô chứng minh khí thế quật cường và khả năng chỉ huy xuất sắc của tướng lĩnh Hậu Trần, đặc biệt là Đặng Tất. Nhưng mâu thuẫn nội bộ, sự nghi kỵ giữa vua và tướng, cùng thói quen nghiêng về quyền lực cá nhân đã khiến Giản Định Đế đi đến quyết định sai lầm, loại bỏ những nhân vật then chốt. Đây là một bước ngoặt bi thảm: từ thế thừa thắng có thể xoay chuyển cục diện, phong trào Hậu Trần lại rơi vào suy yếu, mở đường cho thất bại sau này.

Gia quyến

Cha: Trần Nghệ Tông (1321 – 1394), hoàng đế thứ 9 triều Trần.

Mẹ: Hưng Khánh thái hậu.

Hậu phi 

  • Hoàng hậu Đỗ Thị Nguyệt 
  • Đặng Thu Hạnh, con gái của danh tướng Đặng Tất

Hậu duệ: Bối Mai Công chúa

Cuối đời – thờ phụng 

Sau vụ án giết Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân, phong trào Hậu Trần rơi vào chia rẽ sâu sắc. Hai người con của các tướng là Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị vì uất hận cha bị giết oan nên bỏ Giản Định Đế, tôn Trần Quý Khoáng con của cố Trang Định vương Trần Ngạc lên ngôi, lấy hiệu là Trùng Quang Đế. Từ đó, trong hàng ngũ kháng chiến xuất hiện hai trung tâm quyền lực song song, vừa hợp tác vừa ngấm ngầm mâu thuẫn.

Giản Định Đế vẫn cố gắng duy trì thế lực riêng, đóng giữ thành Ngự Thiên (nay thuộc Thái Bình) chống quân Minh. Tuy nhiên, nội bộ lại tiếp tục bất lợi cho ông. Năm 1409, tướng của Trùng Quang Đế là Nguyễn Súy bất ngờ tập kích, bắt sống Giản Định và giải về doanh trại Trùng Quang. Dù vậy, Trùng Quang không giết ông mà tôn làm Thái thượng hoàng, một cách vừa để giữ thể diện cho dòng họ, vừa nhằm hợp thức hóa quyền lực của mình.

Trong thời gian ngắn ngủi sau đó, Giản Định và Trùng Quang cùng chia quân chống Minh: Giản Định đóng ở Hạ Hồng (Ninh Giang), còn Trùng Quang án binh ở Bình Than. Song tình thế ngày càng khó khăn. Quân Minh cố thủ không giao chiến, chờ viện binh. Khi Trương Phụ kéo quân sang, Giản Định phải bỏ thuyền chạy lên bộ, rút về Thiên Quan. Sự rút lui này khiến Trùng Quang nghi ngờ ông có ý đồ tách riêng lực lượng, liền sai Nguyễn Súy truy bắt nhưng không kịp.

Kết cục, trong một trận truy kích, Giản Định Đế bị quân Minh bắt cùng với Trần Hy Cát, Nguyễn Nhữ Lệ, Nguyễn Yến. Tất cả đều bị giải sang Kim Lăng (Trung Quốc) rồi xử tử. Như vậy, Giản Định Đế chỉ ở ngôi hoàng đế hơn một năm (1407 – 1409), rồi làm Thái thượng hoàng khoảng bốn tháng trước khi bị giết.

Giản Định Đế Trần Ngỗi sau khi mất đã được nhân dân tôn kính và thờ phụng ở nhiều nơi, gắn liền với những địa danh từng gắn bó trong cuộc đời và sự nghiệp kháng chiến chống quân Minh. Hiện nay, hai nơi thờ chính của ông là đền Trần tại quê hương Nam Định và đền Hậu Trần trên đất Mô Độ xưa, nay thuộc tỉnh Ninh Bình.

Nhận định – đánh giá

Các sử thần và nho sĩ đương thời đã có những lời phê phán rất rõ ràng về Giản Định Đế, vị vua mở đầu triều Hậu Trần, qua đó phản ánh hạn chế trong khả năng lãnh đạo cũng như những sai lầm trong việc dùng người của ông.

Đại Việt sử ký toàn thư Ngô Sĩ Liên đã chỉ rõ Giản Định Đế là người thiếu tài dẹp loạn, lại vì nghe lời gièm pha mà giết bỏ những bề tôi trung thành, tự đưa đất nước đến chỗ diệt vong. Dù đã có cơ hội phục hưng nhờ sự phò tá của cha con Đặng Tất và Cảnh Chân, thậm chí đã giành thắng lợi quan trọng ở trận Bô Cô, nhưng chỉ vì nhẹ dạ, nghe lời hoạn quan mà sát hại công thần, khiến thế lực Hậu Trần nhanh chóng suy yếu, không thể thành nghiệp lớn.

Lê Tung, trong Đại Việt thông giám tổng luận (1514), cũng đồng tình với quan điểm trên. Ông cho rằng Giản Định Đế được hưởng thời cơ hiếm có khi có những tướng lĩnh tài năng như Đặng Tất, Cảnh Chân phò tá. Chiến thắng Bô Cô suýt nữa đưa cơ đồ nhà Trần khôi phục, song chỉ vì nghe lời gièm nịnh mà sát hại công thần, khiến sự nghiệp tan vỡ. Lê Tung so sánh sự kiện này với các trường hợp lịch sử Trung Hoa, như Đàn Đạo Tế bị giết khiến quân Ngụy lấn sang, hay Nhạc Phi bị xử tử mà quân Kim thừa cơ xâm lược, để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc nhà vua không sáng suốt trong dùng người.

Từ các nhận định trên, có thể thấy Giản Định Đế tuy khởi đầu với chí hướng khôi phục cơ đồ, nhưng vì thiếu bản lĩnh chính trị, lại bị chi phối bởi lời gièm, dẫn đến những quyết định sai lầm mang tính chí tử. Công lao ban đầu trong việc dựng cờ khởi nghĩa và khơi dậy tinh thần kháng Minh được thừa nhận, nhưng di sản để lại nhìn chung là một tấm gương thất bại điển hình về sự nhẹ dạ, thiếu sáng suốt trong việc trọng dụng và bảo vệ bề tôi trung nghĩa.

Tài liệu tham khảo

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Nhiều tác giả (1986), Danh nhân Bình Trị Thiên, Nxb Thuận Hóa.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
  4. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm.
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)