Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Quang Hoa tọa lạc tại số 31 phố Trần Bình Trọng, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Theo địa danh cổ, khu vực này xưa thuộc đất thôn Liên Đường, tổng Vĩnh Xương, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức, một vùng đất trù phú nằm ở phía Đông kinh thành Thăng Long. Trong không gian làng xã xưa, thôn Liên Đường nổi bật với hồ Liên Thủy rộng lớn, chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của địa phương, tạo nên cảnh quan sơn thủy hữu tình, đồng thời là yếu tố phong thủy quan trọng trong cấu trúc truyền thống của làng Việt.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Quang Hoa là một di tích Phật giáo có bề dày lịch sử gắn liền với quá trình hình thành và phát triển không gian đô thị phía Đông kinh thành Thăng Long. Tuy chưa xác định được niên đại khởi dựng chính xác, song căn cứ vào tấm bia Quang Hoa thiền tự sự tích bi ký lập vào năm Tự Đức thứ 19 (1866), có thể suy đoán rằng chùa đã xuất hiện từ trước đó, khởi đầu chỉ là một ngôi am tranh nhỏ được dựng lên để phục vụ nhu cầu tu tập, tín ngưỡng của cư dân địa phương thôn Liên Đường, một thôn cổ thuộc tổng Vĩnh Xương, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức.
Từ một am tranh đơn sơ, chùa Quang Hoa từng bước được nhân dân đóng góp công sức xây dựng, mở mang quy mô. Trong giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX, nhờ sự bảo trợ của các thiện tín và Tăng, Ni, chùa đã nhiều lần được trùng tu, đắp nền, dựng cột, lợp mái, tạo thành một cơ sở Phật giáo có kiến trúc hài hòa, mang đặc trưng chùa làng đồng bằng Bắc Bộ. Giai đoạn này, chùa trở thành nơi sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng, cũng như tổ chức các lễ hội, giỗ tổ, góp phần gìn giữ đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng dân cư ven hồ Liên Thủy.
Bước sang giai đoạn 1928 – 1940, trong bối cảnh Hà Nội bước vào chương trình quy hoạch đô thị do chính quyền thực dân Pháp khởi xướng, diện mạo của khu vực này bắt đầu có những biến chuyển lớn. Hồ Liên Thủy, một thắng cảnh tự nhiên chiếm phần lớn diện tích thôn Liên Đường bị ngăn đôi, bờ Bắc hồ bị san lấp để mở rộng đường sá và công sở, trong khi bờ Đông và bờ Tây được kè lại, chỉnh trang theo quy hoạch mới. Hồ Thiền Quang là kết quả của quá trình này, trở thành một trong những hồ cảnh quan quan trọng của khu phố Pháp thời kỳ đầu thế kỷ XX.
Trong quá trình cải tạo đó, nhiều công trình kiến trúc truyền thống, trong đó có các ngôi chùa cổ nằm rải rác quanh hồ Liên Thủy, buộc phải di dời hoặc xây cất lại. Các chùa Quang Hoa, Thiền Quang và Pháp Hoa được lựa chọn giữ lại, nhưng được quy hoạch tập trung về phía Tây hồ Thiền Quang, vừa đảm bảo không gian tín ngưỡng cho cư dân bản địa, vừa phù hợp với mỹ quan đô thị kiểu phương Tây đang hình thành. Trong số này, chùa Quang Hoa là ngôi chùa tiêu biểu nhất, không chỉ bởi vị trí trung tâm mà còn nhờ kiến trúc được đầu tư quy mô hơn, trở thành điểm nhấn văn hóa trong lòng khu phố mới.
Từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945 đến nay, chùa Quang Hoa tiếp tục được duy trì như một cơ sở Phật giáo hoạt động ổn định giữa lòng đô thị Hà Nội. Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, chùa là nơi ẩn náu, liên lạc của cán bộ cách mạng, gắn bó với phong trào yêu nước ở nội thành. Trải qua những thăng trầm của thời cuộc, chùa vẫn được nhân dân địa phương quan tâm bảo vệ, trùng tu nhiều lần, trong đó đáng kể có các đợt sửa chữa lớn vào các thập niên 1980, 1990 và đầu thế kỷ XXI.
Ngày nay, chùa Quang Hoa không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo của nhân dân phường Nguyễn Du và các khu dân cư lân cận, mà còn là một chứng tích lịch sử – văn hóa phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, giữa tín ngưỡng dân gian và không gian đô thị hiện đại Hà Nội. Chùa là một phần quan trọng trong cụm di tích quanh hồ Thiền Quang, khu vực từng là thôn làng cổ, nay trở thành điểm giao thoa của văn hóa đô thị và di sản dân tộc.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Quang Hoa được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống của chùa Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ, bố cục mặt bằng kiểu “nội công ngoại quốc”, với các khối kiến trúc chính được sắp xếp theo trục dọc, uy nghiêm và đăng đối. Tổng thể kiến trúc chùa được quy hoạch gọn gàng, hợp lý trong không gian đô thị, nhưng vẫn giữ được tính chất tôn nghiêm, biệt lập của một cơ sở Phật giáo truyền thống.
Chùa quay mặt về hướng Nam, hướng phổ biến trong kiến trúc cổ, vừa hợp với quan niệm phong thủy phương Đông, vừa tạo thế “tọa sơn hướng thủy” khi nhìn ra khu vực hồ Thiền Quang. Trục chính của chùa bắt đầu từ Tam quan, qua Tiền đường, nối với Thượng điện (Hậu cung), phía sau là khu nhà Tổ, hai bên có nhà ngang và vườn tháp bố trí hài hòa.
Tam Quan chùa Quang Hoa có kiến trúc ba gian kiểu cổ, với mái ngói hai tầng, bít đốc, lợp ngói ta truyền thống. Phía trên giữa đỉnh mái có đắp nổi lưỡng long chầu nguyệt, hai đầu hồi đắp hình rồng cuốn, tạo thế uy nghi. Ba lối đi được phân định rõ ràng: cửa chính rộng dành cho đại lễ, hai cửa phụ hai bên cho khách vãng lai. Trên cửa chính có treo hoành phi đề ba chữ Hán “Quang Hoa tự” bằng đại tự. Tam Quan chùa có hệ thống câu đối vô cùng độc đáo, đối xứng mang tên chùa Quang Hoa
Câu đối Nôm:
“Quang cảnh tốt tươi, cửa Phật tiêu dao người tám cõi;
Hoa hương ngào ngạt, lối trần hoan hỉ khách mười phương.”
Câu đối Hán:
Nguyên văn
“蓮座光生長引金繩開覺路;
池塘花映接來寶筏渡迷津。”
Phiên âm
“Liên tọa Quang sinh, trường dẫn kim thằng khai giác lộ;
Trì đường Hoa ánh, tiếp lai bảo phiệt độ mê tân.”
Nguyên văn
“無邊光景一時新,山水縈迴成畫本;
不盡花香三界舊,竹松幽雅獲清修。”
Phiên âm
“Vô biên Quang cảnh nhất thời tân, sơn thủy oanh hồi thành họa bản;
Bất tận Hoa hương tam giới cựu, trúc tùng u nhã hoạch thanh tu.”
Nguyên văn
“僧到佛來,光被萬家千古燭;
地靈天寶,花開十仗四辰蓮。”
Phiên âm
“Tăng đáo Phật lai, Quang bị vạn gia thiên cổ chúc;
Địa linh thiên bảo, Hoa khai thập trượng tứ thời liên.”
Tam Bảo của chùa được xây dựng theo hình “chuôi vồ” (chữ “Đinh” 丁), đặc trưng trong kiến trúc chùa Việt.
Tiền Đường gồm 7 gian, là nơi đặt án thờ, hương án và là không gian tiếp đón, cúng lễ của tín đồ Phật tử. Kết cấu mái chồng diêm, lợp ngói ta, vì kèo gỗ theo kiểu “thượng rường hạ kẻ”. Cột gỗ lim lớn, chân cột đặt trên đế đá xanh chạm khắc hoa văn. Bên trong trang trí hoành phi, câu đối, cửa võng và bức đại tự, đều được chạm trổ công phu, sơn son thếp vàng.
Hậu Cung (Thượng điện) gồm 5 gian, là nơi an vị hệ thống tượng Phật theo thứ tự Tam thế, Di Đà tam tôn, A Di Đà, Quán Thế Âm, Đại Thế Chí,… cùng nhiều tượng pháp khác được bài trí theo đúng quy thức Phật giáo Bắc tông. Hậu Cung có hệ thống cửa võng, khám thờ, bát bửu chạm trổ tinh xảo, không gian thâm nghiêm, tĩnh mịch, thể hiện chiều sâu tâm linh.
Nhà Tổ và các hạng mục phụ trợ
Phía sau Tam Bảo là Nhà Tổ gồm 10 gian, là nơi thờ các vị sư tổ khai sơn, trụ trì tiền nhiệm, đồng thời là không gian sinh hoạt nội tự. Nhà Tổ có kết cấu tường gạch bao quanh, mái ngói ta, vì kèo đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nét cổ kính. Trong nhà có tủ sách kinh Phật, bàn thờ Tổ sư, tượng tổ Bồ Đề Đạt Ma, tượng các vị thiền sư danh tiếng.
Hai bên chùa là hai dãy nhà ngang, mỗi dãy 10 gian, tạo thế đối xứng hai bên sân chùa. Các dãy nhà này vừa làm hành lang, vừa là nơi tiếp khách, sinh hoạt của chư Tăng, cũng như lưu trú của Phật tử trong các dịp lễ lớn. Mái nhà thấp, đơn giản, nhưng hài hòa trong tổng thể kiến trúc chung.
Vườn tháp
Trong khuôn viên chùa còn có vườn tháp, là nơi an táng của chư vị Tăng, Ni của chùa sau khi viên tịch. Các tháp được xây bằng gạch hoặc đá, cao trung bình từ 2 đến 3 mét, hình lục giác hoặc bát giác, có chạm khắc hoa văn sen, mây lửa, câu đối. Vườn tháp được trồng nhiều cây xanh, tạo nên không gian thanh tịnh, trang nghiêm và sâu lắng, đặc trưng của kiến trúc chùa cổ.
Tổng thể kiến trúc chùa Quang Hoa vừa mang phong cách truyền thống, vừa thể hiện sự thích ứng với không gian đô thị hiện đại. Dù nằm trong khu vực phố xá đông đúc, chùa vẫn giữ được vẻ thanh tịnh, cổ kính, là một minh chứng sống động cho sự tiếp nối của dòng chảy kiến trúc Phật giáo trong lòng Hà Nội ngàn năm văn hiến.
Hiện vật
Chùa Quang Hoa là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu ở Hà Nội còn lưu giữ được nhiều hiện vật quý giá, phản ánh rõ nét giá trị lịch sử, nghệ thuật và tín ngưỡng Phật giáo truyền thống. Hệ thống hiện vật trong chùa không chỉ đa dạng về chủng loại mà còn phong phú về niên đại và kỹ thuật chế tác, cho thấy sự phát triển liên tục của di tích qua nhiều thời kỳ.
Nổi bật trong chùa là hệ thống tượng pháp được bài trí trang nghiêm theo đúng quy thức Phật điện của Phật giáo Đại thừa, tiêu biểu cho nghệ thuật điêu khắc tôn giáo Việt Nam. Các pho tượng chủ yếu được tạc bằng gỗ sơn son thếp vàng, chạm khắc công phu, dáng tượng cân đối, biểu cảm từ bi, trang nghiêm, thể hiện rõ phong cách điêu khắc Phật giáo thời Nguyễn. Một số nhóm tượng tiêu biểu:
- Bộ tượng Tam Thế: tượng trưng cho ba đời chư Phật, Quá khứ, Hiện tại, Vị lai, gồm Phật A Di Đà, Phật Thích Ca Mâu Ni và Phật Di Lặc, đặt trên bệ cao phía chính giữa Hậu cung, với tướng mạo từ bi, nét chạm hài hòa, thể hiện sâu sắc triết lý luân hồi và tính vô thường trong đạo Phật.
- Bộ tượng Di Đà Tam Tôn: gồm Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Bồ tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí, thể hiện tư tưởng Tịnh độ tông, một trong những tông phái ảnh hưởng rộng rãi trong Phật giáo Việt Nam.
- Bộ tượng Hoa Nghiêm Tam Thánh: gồm Phật Tỳ Lô Giá Na, Bồ tát Văn Thù Sư Lợi và Bồ tát Phổ Hiền, đại diện cho trí tuệ, hạnh nguyện và sự viên mãn trong kinh Hoa Nghiêm. Các pho tượng được tạo tác rất sinh động, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao của các nghệ nhân truyền thống.
- Ngoài ra, chùa còn có tượng Hộ pháp, Thập điện Diêm Vương, tượng Đức Ông, Đức Thánh Hiền, tượng Tổ Bồ Đề Đạt Ma và chư vị tổ sư Thiền tông, góp phần hoàn chỉnh hệ thống thờ tự Phật giáo Bắc tông.
Y môn và cốn chạm
Một số bức y môn (cửa võng) và bức cốn cổ trong chùa được chạm trổ hết sức cầu kỳ, tỉ mỉ, kết hợp kỹ thuật chạm nổi, chạm thủng với bố cục chặt chẽ, đối xứng, hài hòa. Chủ đề trang trí phong phú, mang đậm mỹ cảm truyền thống như:
- Tứ linh (long, ly, quy, phượng): biểu tượng của sự linh thiêng, cát tường và quyền uy.
- Trúc lão, tùng hạc: biểu trưng cho sự trường thọ, thanh cao và phẩm hạnh của bậc chân tu.
- Hoa văn thực vật: sen, cúc, mẫu đơn, dây leo được cách điệu sinh động, gợi nên vẻ đẹp thuần khiết và vĩnh hằng trong tư tưởng Phật giáo.
Các mảng chạm này vừa đóng vai trò trang trí, vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện tay nghề điêu luyện của các nghệ nhân dân gian xưa. Đồng thời, chúng góp phần tạo nên không gian Phật điện thâm nghiêm, đầy chất thiền.
Hệ thống bia đá
Chùa Quang Hoa còn sở hữu một hệ thống bia đá phong phú, có giá trị lớn về mặt tư liệu lịch sử, phản ánh quá trình hình thành, trùng tu, công đức của các thiện tín, và vai trò của chùa trong sinh hoạt văn hóa, tôn giáo địa phương qua nhiều thế kỷ. Trong đó, đáng chú ý là các tấm bia có niên đại trải dài từ triều Nguyễn đến đầu thế kỷ XX, gồm:
- Bia Minh Mệnh năm thứ 2 (1821) là bia cổ nhất hiện còn tại chùa, khắc ghi việc tu sửa, công đức của tăng ni, phật tử đương thời.
- Bia Minh Mệnh năm thứ 6 (1825) và bia Minh Mệnh năm thứ 12 (1831) ghi lại các đợt đại trùng tu, cùng danh sách những người đóng góp xây dựng.
- Bia Tự Đức năm thứ 19 (1866) trùng khớp với tấm bia Quang Hoa thiền tự sự tích bi ký, tư liệu quan trọng giúp xác định lịch sử ngôi chùa.
- Bia Tự Đức năm thứ 34 (1882) cung cấp thêm thông tin về quá trình mở rộng kiến trúc chùa vào cuối thế kỷ XIX.
- Bia Bảo Đại năm thứ 13 (1938) ghi nhận lần trùng tu lớn trong bối cảnh xã hội Việt Nam có nhiều biến chuyển vào đầu thế kỷ XX.
Các bia đá được đặt tại sân chùa hoặc khu nhà bia, chủ yếu làm bằng đá xanh, hình dáng phổ biến là bia đứng trên bệ rùa, phần trán bia chạm long, mây, hoa văn sen cách điệu, chữ Hán – Nôm khắc sắc nét, bố cục chặt chẽ, thể hiện trình độ thư pháp và điêu khắc cao của các thợ xưa.
Sự kiện và lễ hội
Là một trong những ngôi chùa tiêu biểu của Phật giáo Bắc tông ở Hà Nội, chùa Quang Hoa không chỉ đóng vai trò là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng dân cư quanh khu vực hồ Thiền Quang, mà còn là nơi tổ chức nhiều sự kiện tôn giáo và lễ hội mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống.
Chùa Quang Hoa hiện không có lễ hội riêng biệt mang tính quy mô lớn như một số ngôi chùa cổ ở vùng ven đô, tuy nhiên hàng năm vẫn duy trì các ngày lễ trọng theo lịch Phật giáo, thu hút đông đảo tăng ni, Phật tử và nhân dân tham gia. Các lễ chính bao gồm:
- Lễ Phật Đản (rằm tháng Tư âm lịch): Đây là ngày lễ lớn nhất trong năm của Phật giáo, kỷ niệm ngày đản sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Tại chùa Quang Hoa, lễ Phật Đản được tổ chức trang nghiêm với các nghi thức như tắm Phật, dâng hương, tụng kinh, thuyết pháp và lễ hoa đăng vào buổi tối, thu hút nhiều người dân, đặc biệt là cư dân khu vực trung tâm Hà Nội tới tham dự.
- Lễ Vu Lan Báo Hiếu (rằm tháng Bảy âm lịch): Là dịp để tưởng nhớ công ơn cha mẹ và cầu siêu cho cửu huyền thất tổ. Lễ Vu Lan tại chùa thường diễn ra với các hoạt động tụng kinh Vu Lan, lễ cài hoa hồng, phóng sinh và cầu siêu gia tiên, tạo nên không khí thiêng liêng và đầy tính nhân văn.
- Lễ vía Quan Thế Âm Bồ Tát (19 tháng 2, 19 tháng 6, 19 tháng 9 âm lịch): Chùa tổ chức lễ tưởng niệm Bồ Tát Quán Âm.
- Lễ tất niên – cầu an đầu năm: Dịp cuối năm và đầu xuân, chùa tổ chức lễ tạ ơn Tam Bảo, cầu siêu cửu huyền thất tổ và lễ cầu an cho Phật tử, nhân dân địa phương, góp phần gìn giữ phong tục truyền thống của người Việt.
Bên cạnh các lễ tiết tôn giáo định kỳ, chùa Quang Hoa còn là địa điểm diễn ra nhiều hoạt động Phật sự có ý nghĩa giáo dục, văn hóa và xã hội:
- Lễ tưởng niệm các bậc Tổ sư và chư vị trụ trì tiền nhiệm: Được tổ chức hằng năm tại nhà Tổ, đây là dịp để ôn lại truyền thống tu học, thể hiện lòng tri ân đối với các bậc tiền nhân đã xây dựng và gìn giữ ngôi chùa qua bao thế hệ.
- Khóa lễ tụng kinh – niệm Phật định kỳ: Vào các ngày mùng 1, rằm và các ngày lễ lớn, chùa tổ chức thời khóa tụng kinh, niệm Phật, giúp Phật tử tu tập, nâng cao đời sống tinh thần.
- Hoạt động thiện nguyện, từ thiện xã hội: Trong những năm gần đây, chùa tích cực tham gia các chương trình cứu trợ đồng bào thiên tai, ủng hộ người nghèo, trao quà Tết cho hộ cận nghèo, phát cơm chay miễn phí trong các ngày lễ lớn,… thể hiện tinh thần “Phật pháp đồng hành cùng dân tộc”
- Phối hợp tổ chức lễ hội khu vực hồ Thiền Quang: Với vị trí nằm trong cụm di tích quanh hồ Thiền Quang (gồm chùa Quang Hoa, chùa Pháp Hoa, chùa Thiền Quang), chùa Quang Hoa thường xuyên được lựa chọn làm địa điểm tổ chức các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng nhân dịp lễ hội Xuân hoặc các sự kiện văn hóa Phật giáo của địa phương.
Xếp hạng
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa và kiến trúc, chùa Quang Hoa không chỉ là một trung tâm sinh hoạt tôn giáo tiêu biểu của cộng đồng cư dân khu vực hồ Thiền Quang mà còn là một minh chứng sinh động cho quá trình phát triển không gian đô thị Hà Nội từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Di tích lưu giữ được nhiều hiện vật, tư liệu quý giá, phản ánh đậm nét truyền thống Phật giáo Bắc tông, đồng thời mang dấu ấn của một thời kỳ lịch sử gắn với sự biến chuyển trong đời sống xã hội, tôn giáo ở Thăng Long – Hà Nội. Ghi nhận những giá trị đặc biệt đó, chùa Quang Hoa đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích lịch sử cấp Quốc gia theo Quyết định số 1210/QĐ-BT ngày 06 tháng 11 năm 1989.
Tài liệu tham khảo
- Sơn Dương, “Chùa Thiền Quang, chùa Quang Hoa, chùa Pháp Hoa (quận Hai Bà Trưng)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 13/09/2023.
- “Di tích kiến trúc – nghệ thuật Chùa Quang Hoa, Thiền Quang, Pháp Hoa”, hanoi.gov.vn
- An Phú, “Cụm di tích chùa Quang Hoa – Thiền Quang – Pháp Hoa: Điểm du lịch văn hóa tâm linh”, Sở Văn hóa Thể thao thành phố Hà Nội, Ngày 04/04/2022.
- “Khám phá di tích 3 ngôi chùa cổ Quang Hoa – Thiền Quang – Pháp Hoa”, Diễn đàn Phuot.vn
- “Chùa Quang Hoa”, hncity.org