Tên di sản: Lễ hội đền Hát Môn
Tên gọi khác: Hội đền Quốc tế, hội đền Hai Bà Trưng
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đền Hát Môn, xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Thời gian tổ chức: Chính hội vào ngày mùng 6 tháng Ba âm lịch; ngoài ra còn có các kỳ lễ vào mùng 4 tháng Chín và ngày 24 tháng Chạp
Đối tượng thờ phụng: Hai Bà Trưng
Cộng đồng thực hành: Nhân dân xã Hát Môn và cộng đồng tham gia thực hành tín ngưỡng thờ Hai Bà Trưng
Lễ hội đền Hát Môn là lễ hội truyền thống gắn với tín ngưỡng thờ Hai Bà Trưng tại vùng đất Hát Môn, nơi tương truyền Hai Bà từng hội quân sau khi tập hợp lực lượng ở thành Phong Châu. Đây cũng là vùng đất gắn với sự kiện Hai Bà Trưng tuẫn tiết khi cuộc khởi nghĩa thất bại. Lễ hội được tổ chức nhằm tưởng nhớ công lao, khí tiết và sự nghiệp của Hai Bà trong cuộc đấu tranh chống ngoại xâm. Nét đặc sắc nhất của lễ hội là đại lễ dâng bánh trôi cùng nhiều quy định, nghi thức riêng được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Đền Hát Môn và sự tích Hai Bà Trưng
Đền Hát Môn còn được gọi là đền Quốc tế hoặc đền Hai Bà Trưng, thuộc xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội. Theo truyền tụng, Hát Môn là nơi Hai Bà Trưng tập hợp quân sĩ sau khi hội quân tại thành Phong Châu và cũng là địa điểm gắn với những thời khắc cuối cùng của cuộc khởi nghĩa. Sau khi Hai Bà hóa sinh vào cõi bất diệt, nhân dân địa phương đã lập đền thờ để tưởng nhớ và phụng thờ. Qua nhiều thế kỷ, đền trở thành trung tâm tín ngưỡng quan trọng gắn với việc tưởng niệm Hai Bà Trưng.
Đền quay về hướng tây nam, gồm nhiều hạng mục như quán Tiên, miếu Tạm ngự, Nghi môn, nhà Phương đình, đàn Thề, Tam quan, Tiền tế, Trung đường, Hậu cung, Tả Hữu mạc, gò Giấu ấn cùng các công trình phụ trợ. Trong khuôn viên còn có Nhà Tưởng niệm bà Nguyễn Thị Định, nhà khách và các khu chức năng khác. Đền lưu giữ nhiều di vật, cổ vật có giá trị về lịch sử và văn hóa. Ngày 9/12/2013, di tích đền Hát Môn được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2383/QĐ-TTg.
Thời gian và các kỳ lễ
Kỳ hội quan trọng nhất của đền Hát Môn diễn ra vào ngày mùng 6 tháng Ba âm lịch hằng năm. Đây là dịp nhân dân địa phương tổ chức đại lễ tưởng niệm Hai Bà Trưng với nhiều nghi thức đặc biệt, nổi bật là lễ làm, rước và dâng bánh trôi. Ngoài chính hội tháng Ba, người Hát Môn còn tổ chức lễ vào mùng 4 tháng Chín và ngày 24 tháng Chạp. Mỗi kỳ lễ gắn với một sự tích và một hệ thống nghi thức riêng trong truyền thống thờ Hai Bà.
Đại lễ dâng bánh trôi
Nghi lễ đặc sắc nhất trong hội đền Hát Môn là đại lễ dâng bánh trôi, bắt nguồn từ sự tích Hai Bà Trưng ăn bánh trôi trước khi tuẫn tiết. Theo phong tục, mỗi năm các bô lão trong làng lựa chọn một gia đình hòa thuận, đủ đầy để đảm nhận việc làm bánh dâng Thánh. Nguyên liệu làm bánh phải được chuẩn bị kỹ, trong đó gạo là loại nếp cái hoa vàng ngon, thơm, còn nước dùng làm bánh được lấy từ giếng thiêng của làng. Bánh khi chín phải trắng, trong, tròn đều, không nát, kích thước khoảng bằng quả mận và hoàn toàn là bánh chay.
Bánh dùng để dâng Hai Bà phải đủ 100 viên nhỏ, được làm với yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và hình thức. Sau khi hoàn tất các nghi lễ, làng lấy 49 viên bánh đặt trong một bông hoa sen rồi thả xuống dòng sông để bánh trôi theo dòng nước về biển. Đối với người dân Hát Môn, đây không phải món ăn thông thường mà là bánh Thánh, phải được dâng lên Hai Bà trước rồi dân mới được dùng. Vì thế, khi chưa hết ngày mùng 6 tháng Ba, người Hát Môn kiêng ăn bánh trôi để thể hiện lòng thành kính.
Nghi thức dâng hương và nguyên tắc “song đôi”
Đại lễ dâng hương tại đền Hát Môn có một đặc điểm rất riêng là nhiều đồ thờ và thành phần nghi lễ đều được bố trí theo cặp đôi. Trong đền có hai hương án, hai long ngai, hai kiệu rước và hai lư hương. Khi tiến hành đại lễ cũng có hai chủ lễ và hai người đọc chúc văn. Cách bài trí và thực hành này gắn trực tiếp với việc cùng thờ phụng hai vị nữ anh hùng là Trưng Trắc và Trưng Nhị.
Nguyên tắc song đôi tạo nên một cấu trúc nghi lễ khác biệt so với nhiều lễ hội thờ Thành hoàng hoặc danh nhân khác. Mỗi nghi thức không chỉ hướng đến việc tưởng niệm chung mà còn thể hiện sự tôn kính tương xứng đối với cả Hai Bà. Từ đồ thờ đến người thực hiện nghi lễ đều được sắp đặt có chủ ý, tạo nên tính cân xứng trong không gian thờ tự. Đây là một trong những đặc trưng dễ nhận biết của lễ hội đền Hát Môn.
Lễ mùng 4 tháng Chín
Ngày mùng 4 tháng Chín âm lịch được tổ chức để kỷ niệm sự kiện Hai Bà tế cờ, khao quân. Trong ngày này, dân làng kéo cờ đại và chuẩn bị những lễ vật như trâu, bò, lợn, dê để tế lễ. Nghi thức mang đậm ký ức về việc hội quân và chuẩn bị lực lượng chiến đấu của Hai Bà Trưng. Qua đó, cộng đồng tưởng nhớ một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp khởi nghĩa chống ngoại xâm của Hai Bà.
Kỳ lễ tháng Chín không chỉ mang ý nghĩa tưởng niệm mà còn nhắc lại không khí quân sự của cuộc khởi nghĩa. Việc tế cờ, khao quân được duy trì như một cách tái hiện ký ức lịch sử trong sinh hoạt tín ngưỡng. Những nghi thức này làm cho việc thờ Hai Bà ở Hát Môn gắn chặt với hình tượng người anh hùng cầm quân chống giặc. Qua mỗi kỳ lễ, những câu chuyện lịch sử tiếp tục được trao truyền trong cộng đồng.
Lễ Mộc dục ngày 24 tháng Chạp
Ngày 24 tháng Chạp diễn ra lễ Mộc dục, cũng là một kỳ lễ lớn tại đền Hát Môn. Hàng trăm trai thanh, gái lịch trong làng được tuyển chọn tham gia đội phù giá, trong đó có 8 thiếu nữ được chọn theo hầu kiệu Hai Bà. Tượng Thánh được rước ra sông để thực hiện nghi lễ Mộc dục, sau đó lại được rước trở về đền. Khi về đến đền, cộng đồng tiếp tục cử hành các nghi thức dâng tế và chúc tụng.
Lễ Mộc dục vừa mang ý nghĩa thanh tẩy vừa chuẩn bị cho việc bước sang một chu kỳ lễ nghi mới. Thành phần tham gia được lựa chọn kỹ càng, đặc biệt là những người phù giá và các thiếu nữ theo kiệu. Quy mô đông đảo của đoàn rước cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc duy trì lễ nghi truyền thống. Đây cũng là một trong những dịp tập trung đông người và có tính trang trọng cao trong năm.
Tục kiêng màu đỏ
Một tục lệ đặc biệt trong các ngày hội đền Hát Môn là kiêng sử dụng màu đỏ. Theo truyền thống, người hành lễ, người biểu diễn trò vui và khách dự hội không mặc quần áo, khăn, mũ màu đỏ. Đồ thờ trong đền cũng không sơn màu đỏ mà chủ yếu dùng màu đen. Quy định này bắt nguồn từ cách lý giải riêng của cộng đồng Hát Môn về cái chết của Hai Bà Trưng.
Theo truyền thuyết lưu truyền tại địa phương, Hai Bà đã chết giữa trận mạc và máu của Hai Bà nhuộm đỏ nơi các bà ngã xuống. Vì vậy, người dân kiêng màu đỏ trong không gian thờ tự và trong những ngày hội nhằm thể hiện sự kính trọng, tránh gợi lại màu máu của Hai Bà. Cách lý giải này khác với một số truyền thuyết ở nơi khác cho rằng Hai Bà tự tận khi cuộc khởi nghĩa thất bại. Tục kiêng màu đỏ vì vậy trở thành một nét tín ngưỡng đặc trưng của Hát Môn.
Đặc điểm và ý nghĩa
Lễ hội đền Hát Môn có nét riêng ở sự kết hợp giữa việc tưởng niệm Hai Bà Trưng với hệ thống nghi lễ gắn chặt với truyền thuyết địa phương. Đại lễ bánh trôi, nguyên tắc song đôi trong đồ thờ và người hành lễ, lễ Mộc dục cùng tục kiêng màu đỏ tạo thành những đặc điểm khó trộn lẫn với các lễ hội thờ Hai Bà ở nơi khác. Những nghi thức ấy không chỉ phản ánh lòng tôn kính mà còn cho thấy cách cộng đồng Hát Môn ghi nhớ và diễn giải những sự kiện liên quan đến Hai Bà. Qua đó, lễ hội trở thành nơi lưu giữ ký ức lịch sử bằng các hình thức thực hành văn hóa cụ thể.
Lễ hội cũng thể hiện rõ vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn truyền thống. Từ các bô lão chọn gia đình làm bánh, những người được tuyển tham gia phù giá cho đến các chủ lễ và đội nghi thức đều do cộng đồng tổ chức. Những quy định về nguyên liệu, số lượng bánh, cách dâng cúng và màu sắc trang phục được duy trì qua nhiều thế hệ. Chính sự tham gia chặt chẽ của cộng đồng đã giúp lễ hội giữ được nhiều tục lệ riêng có.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Lễ hội gắn với Hai Bà Trưng, cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ phương Bắc và vùng Hát Môn, nơi tương truyền Hai Bà từng hội quân và tuẫn tiết.
Giá trị tín ngưỡng: Hệ thống nghi lễ thờ Hai Bà, lễ dâng bánh trôi, lễ Mộc dục và tục kiêng màu đỏ thể hiện những quan niệm tín ngưỡng riêng của cộng đồng Hát Môn.
Giá trị văn hóa: Các quy định về làm bánh trôi, nguyên tắc song đôi trong đồ thờ và nghi lễ, cách tuyển người phù giá cùng những ngày lễ trong năm tạo nên bản sắc riêng của hội đền Hát Môn.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội góp phần nhắc nhớ thế hệ sau về công lao của Hai Bà Trưng, tinh thần chống ngoại xâm và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì đất nước.
Giá trị cộng đồng: Việc các bô lão, các gia đình, trai thanh gái lịch và đông đảo nhân dân cùng tham gia chuẩn bị, thực hành nghi lễ góp phần duy trì sự gắn kết trong cộng đồng địa phương.
Giá trị ẩm thực – nghi lễ: Bánh trôi không chỉ là lễ vật mà trở thành một biểu tượng đặc biệt của hội Hát Môn, với những quy định nghiêm ngặt từ chọn gạo, lấy nước, làm bánh đến dâng cúng và thụ lộc.
Giá trị biểu tượng: Việc mọi yếu tố trong đại lễ đều được sắp đặt thành từng cặp cùng tục kiêng màu đỏ tạo nên hệ thống biểu tượng trực tiếp gắn với việc thờ phụng Hai Bà Trưng.
Lễ hội đền Hát Môn là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng đặc sắc gắn với ký ức về Hai Bà Trưng và vùng đất Hát Môn. Qua đại lễ dâng bánh trôi, nguyên tắc song đôi trong nghi lễ, lễ Mộc dục, lễ tế cờ khao quân và tục kiêng màu đỏ, cộng đồng đã lưu giữ nhiều lớp ký ức lịch sử và tín ngưỡng riêng biệt. Lễ hội không chỉ thể hiện lòng tri ân đối với Hai Bà Trưng mà còn góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần bất khuất và ý thức gìn giữ di sản văn hóa của cộng đồng.
Nguồn ảnh: Sưu tầm
