Lễ hội Minh thề

Lễ hội Minh thề

Thông tin cơ bản

Tên di sản: Lễ hội Minh thề
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Khu di tích lịch sử văn hóa Đền – Chùa Hòa Liễu, thôn Hòa Liễu, xã Thuận Thiên, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
Thời gian tổ chức: Từ ngày 14 đến ngày 16 tháng Giêng âm lịch hằng năm
Nghi thức đặc trưng: Lập Đài thề, “chỉ trời vạch đất”, đọc Hịch văn Minh thề, cắt tiết gà và uống “Kim kê huyết tửu”
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, năm 2017

Lễ hội Minh thề là lễ hội truyền thống độc đáo của làng Hòa Liễu, nổi bật với nghi thức tuyên thề đề cao sự trung thực, liêm chính, không tham lam và không xâm phạm của công. Lễ hội bắt nguồn từ thời Mạc, gắn với việc lập ruộng công, quỹ nghĩa thương và những quy định nhằm ngăn ngừa tư lợi trong cộng đồng. Qua nhiều thế kỷ, lời thề “chí công vô tư” vẫn được duy trì như một chuẩn mực đạo đức, góp phần tạo nên bản sắc riêng của làng Hòa Liễu.

Nguồn gốc Lễ hội Minh thề

Theo lịch sử địa phương, nghi lễ Minh thề hình thành từ thời nhà Mạc. Năm 1561, Thái Hoàng Thái Hậu Vũ Thị Ngọc Toản, vợ của Thái Thượng Hoàng Mạc Đăng Dung, lập ấp Lan Niểu, nay là làng Hòa Liễu, đồng thời quyên góp tiền của để tu tạo ngôi chùa cổ Thiên Phúc Tự, nay là chùa Hòa Liễu.

Sau khi việc tu tạo hoàn tất, số tiền quyên góp còn dư được bà dùng mua hơn 47 mẫu ruộng để chia cho dân cày và làm ruộng công. Số ruộng này được gọi là “Thánh điền”. Một phần dành cho nhà chùa, một phần phục vụ việc tuần tiết, lễ hội, phần còn lại giao cho dân đinh canh tác hưởng lộc.

Người sử dụng ruộng công phải đóng lại một phần hoa màu theo quy định để lập quỹ “nghĩa thương”, dùng cứu đói và giúp đỡ người nghèo khi gặp khó khăn. Để phòng ngừa việc lợi dụng ruộng công, chiếm dụng của chung và tư lợi cá nhân, Thái Hoàng Thái Hậu cùng dân làng lập ra Hịch văn Hội Minh thề, yêu cầu mọi người lấy việc công làm trọng, không xâm phạm tài sản chung.

Từ đó, Lễ hội Minh thề được hình thành và truyền lại trong cộng đồng.

Quá trình duy trì và phục hồi

Đến thế kỷ XIX, lễ hội được triều Nguyễn ban tặng bốn chữ “Mỹ tục khả phong”, ghi nhận một phong tục đẹp của cộng đồng.

Sau một thời gian gián đoạn, Lễ hội Minh thề được phục hồi khi cụm di tích đền – chùa Hòa Liễu được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia vào năm 1993. Từ đó, người dân tiếp tục duy trì lễ hội từ ngày 14 đến 16 tháng Giêng âm lịch hằng năm.

Năm 2017, Lễ hội Minh thề được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Lập Đài thề và nghi thức “chỉ trời vạch đất”

Trong ngày chính hội, dân làng dựng Đài thề trước cửa chùa Hòa Liễu. Ban thờ được sắp đặt trang nghiêm, trong đó chiếc mũ quan được đặt ở vị trí nổi bật.

Khi bắt đầu nghi lễ, một con dao thiêng được trao cho chủ lễ. Chủ lễ dùng dao thực hiện động tác “chỉ trời vạch đất”, vạch một vòng tròn lớn đường kính khoảng 2m giữa sân đền. Con dao sau đó được cắm vào chính giữa vòng tròn, xác lập không gian Đài thề.

Tiếp đó, các chức dịch và bô lão trong làng dâng hương, khấn trời đất và thần linh. Các lễ thức dâng hương, dâng hoa, dâng rượu, dâng nước lần lượt được thực hiện trước khi bước vào nghi thức đọc lời thề.

Đọc Hịch văn Minh thề

Đứng trước Đài thề, chủ lễ đọc Hịch văn Minh thề, trong đó nhấn mạnh trách nhiệm của mọi thành viên trong cộng đồng, từ người có chức quyền, người dạy học đến người dân thường, phải sống ngay thẳng, làm điều tốt và gìn giữ phong tục của làng.

Nội dung quan trọng nhất của lời thề là không được dùng quyền lực làm điều xấu, không biến của công thành của tư, không tham lam hay xâm phạm tài sản của người khác. Sau mỗi lời tuyên thệ, những người tham dự cùng giơ tay và đồng thanh hô:

“Y như lời thề.”

Lời thề không chỉ dành cho người có chức trách mà hướng đến toàn thể cộng đồng. Từ người cao tuổi đến người dân trưởng thành đều được nhắc nhở phải giữ sự chính trực trong đời sống, tôn trọng tài sản công và tài sản của nhau.

Nghi lễ “Kim kê huyết tửu”

Sau phần đọc Hịch văn là nghi thức cắt tiết gà và uống “Kim kê huyết tửu”. Chủ lễ dùng chính con dao thiêng tại Đài thề để cắt tiết một con gà trống.

Máu gà được hòa vào một bình rượu lớn rồi chia thành những chén nhỏ. Các chức sắc trong làng lần lượt uống một ngụm, thể hiện sự đồng tâm và cam kết thực hiện đúng lời thề.

Theo lệ truyền thống, con gà dùng trong nghi lễ phải được lựa chọn kỹ, thường có lông vàng, chân vàng, mỏ đỏ và mào cờ. Trong quan niệm dân gian, tiếng gáy của gà trống gắn với sự chuyển giao giữa bóng tối và ánh sáng, vì vậy con vật này được lựa chọn cho nghi thức tuyên thệ trang trọng.

Nội dung cốt lõi của lời thề

Điểm khác biệt nổi bật của Lễ hội Minh thề nằm ở chính nội dung của Hịch văn. Lời thề không tập trung vào cầu tài, cầu lộc mà trực tiếp đặt ra những chuẩn mực đạo đức đối với người dân và người có chức trách trong cộng đồng.

Đó là yêu cầu phải chí công vô tư, không tham nhũng, không tư lợi của công, không cậy quyền làm điều xấu và không trộm cắp tài sản của người khác.

Qua nghi thức công khai trước trời đất, thần linh và toàn thể dân làng, lời thề trở thành một cam kết cộng đồng, nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm đối với tài sản chung, trật tự làng xã và cách ứng xử với những người xung quanh.

Đặc điểm và ý nghĩa

Lễ hội Minh thề là một trường hợp đặc sắc khi những quy định về đạo đức và việc quản lý tài sản công được đưa vào một nghi lễ truyền thống của làng xã.

Nguồn gốc của lễ hội gắn với hệ thống Thánh điền và quỹ nghĩa thương, cho thấy mục đích ban đầu không chỉ là tín ngưỡng mà còn hướng tới việc bảo vệ của công, hỗ trợ người nghèo và duy trì sự công bằng trong cộng đồng.

Trải qua nhiều thế hệ, Hịch văn Minh thề tiếp tục giữ vai trò giáo dục con người về sự trung thực, liêm khiết, tinh thần trách nhiệm và ý thức tôn trọng phép tắc chung. Chính đặc điểm này khiến lễ hội vẫn mang ý nghĩa rõ nét trong đời sống đương đại.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Lễ hội có nguồn gốc từ thời Mạc, gắn với Thái Hoàng Thái Hậu Vũ Thị Ngọc Toản, việc lập ấp Lan Niểu, tu tạo chùa Thiên Phúc và hình thành hệ thống Thánh điền.
Giá trị đạo đức: Nội dung Hịch văn đề cao sự chính trực, liêm khiết, chí công vô tư, phản đối việc lợi dụng quyền lực và chiếm dụng tài sản công.
Giá trị văn hóa: Các nghi thức lập Đài thề, chỉ trời vạch đất, đọc Hịch văn và uống Kim kê huyết tửu tạo nên một hình thức lễ hội riêng biệt của làng Hòa Liễu.
Giá trị cộng đồng: Lời thề được thực hiện công khai trước toàn thể dân làng, tạo nên sự cam kết chung và tăng cường ý thức trách nhiệm của mỗi thành viên đối với cộng đồng.
Giá trị nhân văn: Việc lập quỹ nghĩa thương từ hoa lợi ruộng công để cứu đói, giúp người nghèo phản ánh truyền thống tương trợ và chia sẻ trong xã hội làng xã.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội góp phần trao truyền cho các thế hệ sau những chuẩn mực về trung thực, không tham lam, tôn trọng của công và gìn giữ phép tắc cộng đồng.
Giá trị xã hội: Tinh thần chống tư lợi, lãng phí và chiếm dụng tài sản chung trong Hịch văn vẫn có ý nghĩa trong việc xây dựng lối sống liêm chính, kỷ cương và ý thức thượng tôn pháp luật.

Lễ hội Minh thề là một di sản đặc sắc bởi đặt sự trung thực và liêm chính vào trung tâm của một nghi lễ cộng đồng. Từ việc lập Thánh điền, quỹ nghĩa thương đến nghi thức chỉ trời vạch đất, đọc Hịch văn và cùng hô “Y như lời thề”, lễ hội thể hiện quan niệm lâu đời của người dân Hòa Liễu về trách nhiệm đối với của công, với cộng đồng và với chính phẩm hạnh của mỗi người. Trải qua nhiều thế kỷ, tinh thần chí công vô tư, không tham nhũng, không tư lợi của công vẫn là giá trị nổi bật làm nên bản sắc của Lễ hội Minh thề.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Nghi thức uống “Kim kê huyết tửu” thể hiện sự đoàn kết thực hiện đúng lời thề

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)