Tên di sản: Lễ hội đình Trà Cổ
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đình Trà Cổ, khu Nam Thọ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh (địa danh theo tư liệu).
Thời gian tổ chức: Từ ngày 30 tháng Năm đến ngày 3 tháng Sáu âm lịch hằng năm; ngày 1 tháng Sáu là chính hội.
Đối tượng thờ phụng: Các vị Thành hoàng Không Lộ, Giác Hải, Nhân Minh, Huyền Quốc, Quảng Trạch và sáu vị tiên công có công khai khẩn, lập nên vùng đất Trà Cổ.
Cộng đồng thực hành: Nhân dân Trà Cổ, những người con Trà Cổ sinh sống tại các địa phương khác, 12 cai đám được cộng đồng tuyển chọn và các thành viên tham gia tổ chức lễ hội.
Nghi lễ và hoạt động đặc trưng: Tuyển chọn 12 cai đám, nuôi dưỡng và rước Ông Voi, lễ tế gia tiên, lễ cáo yết Thành hoàng, hội thi Ông Voi, tế thần và các hoạt động lễ hội truyền thống.
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ngày 20/12/2019.
Đình Trà Cổ được hình thành từ thời Hậu Lê, là một trong những công trình tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng cư dân vùng biển Móng Cái. Ngôi đình gắn với lịch sử khai phá vùng đất Trà Cổ và quá trình hình thành làng biển nơi địa đầu Đông Bắc. Trải qua nhiều thế kỷ, đình không chỉ là nơi thờ Thành hoàng và các bậc tiên công mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cộng đồng, nơi diễn ra lễ hội truyền thống với những nghi thức được duy trì qua nhiều thế hệ.
Truyền thuyết “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”
Nguồn gốc hình thành làng Trà Cổ được dân gian lý giải qua truyền thuyết “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”.
Theo truyền thuyết, vào năm 1461, những gia đình ngư dân từ vùng Đồ Sơn, thuộc Hải Phòng ngày nay, thường đưa cả gia đình theo thuyền đánh cá đến những vùng biển xa để tìm kế sinh nhai.
Trong một lần gặp bão lớn, 12 gia đình bị sóng gió cuốn trôi, dạt vào một bán đảo hoang vu, nơi khi ấy chủ yếu là sú vẹt và lau sậy.
Trước điều kiện sinh sống khó khăn, sáu gia đình quyết định quay trở về quê cũ. Sáu gia đình còn lại lựa chọn ở lại, khai phá đất đai, dựng nhà cửa và từng bước xây dựng cuộc sống trên vùng đất mới.
Từ sáu nếp nhà ban đầu, cộng đồng cư dân dần phát triển thành một xóm làng trù phú. Những người ở lại được các thế hệ sau ghi nhớ là các bậc tiên công có công khai khẩn, lập nên vùng đất Trà Cổ.
Truyền thuyết này không chỉ giải thích nguồn gốc cư dân mà còn phản ánh mối liên hệ văn hóa giữa vùng biển Trà Cổ và Đồ Sơn, được cộng đồng duy trì trong ký ức và sinh hoạt tín ngưỡng.
Đình Trà Cổ và tục thờ Thành hoàng từ quê gốc
Sau khi ổn định cuộc sống, cư dân Trà Cổ cùng góp công, góp của xây dựng đình làng làm nơi thờ tự và tổ chức các hoạt động cộng đồng.
Theo truyền thống, người dân đã trở về quê gốc Đồ Sơn để xin chân hương các vị Thành hoàng đưa về thờ tại đình Trà Cổ.
Các vị được thờ gồm Không Lộ, Giác Hải, Nhân Minh, Huyền Quốc và Quảng Trạch.
Bên cạnh các vị Thành hoàng, đình còn phối thờ sáu vị tiên công có công khai khẩn, lập nên vùng đất Trà Cổ xưa.
Sự kết hợp giữa thờ Thành hoàng từ quê gốc và thờ những người đầu tiên lập làng thể hiện rõ ý thức hướng về cội nguồn của cộng đồng. Dù sinh sống tại vùng đất mới, cư dân Trà Cổ vẫn duy trì mối liên hệ với quê tổ, đồng thời tưởng nhớ những người đã góp phần hình thành làng biển.
Ngôi đình cổ mang dấu ấn kiến trúc vùng đồng bằng Bắc Bộ
Đình Trà Cổ tọa lạc trên khu đất rộng hơn 1.000m², quay về hướng Nam, có kiến trúc kiểu chữ Đinh, gồm năm gian hai trái bái đường và ba gian hậu cung.
Công trình được xây dựng theo kết cấu kiến trúc gỗ truyền thống, trong đó các bộ phận khung gỗ liên kết với nhau bằng hệ thống chốt mộng.
Mái đình lợp ngói vẩy, bốn góc đao cong vút. Hình dáng những đầu đao được liên tưởng đến con thuyền rẽ sóng, phù hợp với không gian văn hóa của cư dân vùng biển.
Đặc biệt, các bức cốn tại hệ thống vì kèo được chạm khắc công phu, với nhiều đề tài trang trí như rồng cuốn nước, phượng bay, hổ rình mồi bên cành hoa lá.
Những mảng chạm có đường nét khỏe khoắn, sinh động, thể hiện kỹ thuật tạo tác gỗ truyền thống và quan niệm thẩm mỹ của người xưa.
Theo tư liệu, đình Trà Cổ đã trải qua nhiều lần trùng tu, trong đó có đợt trùng tu lớn vào năm 2012. Ngôi đình hiện được đánh giá là một trong những công trình có quy mô và kiến trúc đặc sắc tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
Những hiện vật lịch sử được lưu giữ tại đình
Bên cạnh giá trị kiến trúc, đình Trà Cổ còn lưu giữ nhiều hiện vật phục vụ hoạt động thờ tự và nghiên cứu lịch sử địa phương.
Theo tư liệu, các hiện vật tiêu biểu gồm ba đỉnh hương bằng đồng, hai tượng hạc đứng trên lưng rùa bằng gỗ sơn son thếp vàng, tám long ngai bằng gỗ thời Nguyễn và 12 sắc phong bằng giấy.
Trong đó, các sắc phong là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử thờ phụng và vị trí của các vị thần được tôn kính tại đình.
Những hiện vật này cùng không gian kiến trúc truyền thống góp phần tạo nên môi trường thực hành tín ngưỡng của lễ hội đình Trà Cổ.
Lễ hội diễn ra từ ngày 30 tháng Năm đến ngày 3 tháng Sáu âm lịch
Hằng năm, lễ hội đình Trà Cổ được tổ chức từ ngày 30 tháng Năm đến ngày 3 tháng Sáu âm lịch, với ngày 1 tháng Sáu là chính hội.
Đây là dịp người dân địa phương và những người con Trà Cổ đang sinh sống, làm việc ở nhiều nơi trở về quê hương, tham gia tế lễ, gặp gỡ gia đình và cộng đồng.
Trong những ngày hội, các nghi thức dâng lễ Thành hoàng và tưởng nhớ tiên công được tổ chức cùng những hoạt động truyền thống của làng.
Điểm nổi bật nhất của lễ hội là tục thi Ông Voi, một hình thức dâng lễ đặc biệt gắn với việc tuyển chọn 12 cai đám và quá trình nuôi dưỡng những con lợn được dành riêng để tế thần.
Tục tuyển chọn 12 cai đám
Theo tục lệ, trước mỗi kỳ lễ hội, làng Trà Cổ tổ chức họp làng để tuyển chọn 12 người làm cai đám, chuẩn bị cho lễ hội năm sau.
Người được chọn phải đáp ứng những tiêu chuẩn về sức khỏe, đạo đức và đời sống gia đình. Theo tư liệu, cai đám phải là người khỏe mạnh, biết làm ăn, có lối sống lành mạnh, gia đình con cái thuận hòa và không vướng việc tang.
Việc được chọn làm cai đám được xem là một vinh dự lớn đối với cá nhân và gia đình.
Theo quan niệm dân gian, gia đình thực hiện tốt công việc cai đám sẽ được hưởng phúc lộc, sức khỏe và làm ăn thuận lợi.
Đặc biệt, mỗi người chỉ được làm cai đám một lần trong đời, dù hoàn thành nhiệm vụ tốt đến đâu. Quy định này tạo điều kiện để nhiều gia đình trong cộng đồng có cơ hội tham gia và gánh vác trách nhiệm đối với lễ hội làng.
Sau khi được lựa chọn, các cai đám bắt đầu chuẩn bị những công việc cần thiết, trong đó quan trọng nhất là nuôi dưỡng một con lợn dành riêng cho hội thi Ông Voi.
Nuôi Ông Voi – nghi thức chuẩn bị kéo dài nhiều tháng
Từ đầu năm, mỗi cai đám mua một con lợn về nuôi tại gia đình.
Kể từ khi được đưa về, con lợn được gọi bằng danh xưng kính trọng là “Ông Voi”, được xem là linh vật dành để dâng lễ thần linh.
Trong suốt thời gian nuôi dưỡng, Ông Voi được chăm sóc đặc biệt. Theo tục truyền, lợn được cho ăn uống đầy đủ, giữ gìn vệ sinh, ngủ trong màn để tránh muỗi và được quan tâm đến tình trạng sức khỏe.
Việc chăm sóc Ông Voi không đơn thuần là nuôi một con vật để dự thi mà còn được xem là trách nhiệm nghi lễ của gia đình cai đám.
Mỗi gia đình dành công sức và điều kiện tốt nhất để Ông Voi phát triển khỏe mạnh, thể hiện lòng thành kính đối với Thành hoàng và mong muốn chuẩn bị lễ vật chu đáo cho ngày hội.
Chính quá trình chuẩn bị kéo dài từ đầu năm đã khiến tục thi Ông Voi trở thành một hoạt động có sự tham gia của từng gia đình, chứ không chỉ diễn ra trong những ngày lễ chính.
Chiều 30 tháng Năm – rước 12 Ông Voi ra đình
Vào chiều ngày 30 tháng Năm âm lịch, sau khi thực hiện lễ tế gia tiên tại nhà, 12 cai đám bắt đầu đưa Ông Voi đến đình Trà Cổ.
Trước khi rước, mỗi Ông Voi được tắm rửa sạch sẽ, chuẩn bị chu đáo để tham gia nghi thức chầu thần.
Các cai đám sử dụng cũi sơn đỏ, có mái che mưa nắng để vận chuyển Ông Voi từ nhà ra đình.
Tại sân đình, 12 cũi được xếp thành hai hàng ngay ngắn, tạo thành không gian thực hiện nghi lễ và hội thi.
Việc đưa Ông Voi đến đình mang ý nghĩa trình lễ vật trước Thành hoàng, đồng thời đánh dấu thời điểm bắt đầu những hoạt động quan trọng của lễ hội.
Hội thi Ông Voi – nét độc đáo của đình Trà Cổ
Sau khi 12 Ông Voi được đưa đến sân đình, Ban tổ chức tiến hành lễ tế cáo yết thần, khấn báo và xin phép thực hiện các nghi thức tiếp theo.
Hội thi Ông Voi được tổ chức với những tiêu chí cụ thể về hình thể và trọng lượng.
Ban tổ chức sử dụng thước để đo chiều dài từ đầu đến đuôi, đo vòng cổ và cân trọng lượng của từng Ông Voi.
Theo tục lệ, Ông Voi có thân dài, vòng cổ to, hình thể đẹp và trọng lượng lớn nhất sẽ được lựa chọn trao giải nhất.
Việc đánh giá không chỉ dựa vào cân nặng mà còn chú trọng sự phát triển khỏe mạnh, cân đối của con vật.
Ông Voi giành giải nhất được giữ lại để làm lễ vật tế thần. Trong mâm lễ, ngoài thủ lợn còn có túm lông đuôi của Ông Voi đạt giải, một chi tiết đặc trưng trong tập tục dâng lễ tại đình Trà Cổ.
Hội thi phản ánh quan niệm của cộng đồng về sự sung túc, đầy đủ và lòng thành kính đối với thần linh thông qua việc chuẩn bị lễ vật.
Sáng mùng 1 tháng Sáu – trao thưởng và chính hội
Ngày 1 tháng Sáu âm lịch là ngày chính hội đình Trà Cổ.
Vào buổi sáng, lễ trao thưởng được tổ chức dành cho cai đám có Ông Voi đạt giải nhất.
Đây là sự ghi nhận của cộng đồng đối với công sức và trách nhiệm của gia đình cai đám trong quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc Ông Voi và chuẩn bị cho lễ hội.
Trong suốt những ngày hội, cả 12 cai đám đều phải túc trực tại đình, cùng Ban tổ chức đảm nhiệm công việc tế lễ, chăm lo hương đăng và các hoạt động liên quan.
Khi thực hiện nhiệm vụ tại đình, họ được nhân dân kính trọng gọi là “ông đám”.
Vai trò của các ông đám không kết thúc sau hội thi Ông Voi mà kéo dài đến khi toàn bộ lễ hội hoàn tất. Điều này cho thấy tục tuyển chọn cai đám gắn với trách nhiệm phục vụ cộng đồng và duy trì hoạt động tín ngưỡng của làng.
Tục thi Ông Voi và quan niệm về sự no đủ
Trong văn hóa truyền thống của cư dân Trà Cổ, tục thi Ông Voi mang nhiều lớp ý nghĩa.
Trước hết, việc lựa chọn những con lợn khỏe mạnh, được nuôi dưỡng chu đáo để dâng lễ Thành hoàng thể hiện mong ước về cuộc sống no ấm, sung túc và làm ăn thuận lợi.
Bên cạnh đó, quá trình nuôi Ông Voi từ đầu năm đòi hỏi sự chăm chỉ, kiên trì và trách nhiệm của từng gia đình cai đám.
Việc cộng đồng tuyển chọn những người có đạo đức, gia đình hòa thuận và chỉ cho phép mỗi người làm cai đám một lần trong đời còn thể hiện sự coi trọng phẩm hạnh và trách nhiệm đối với công việc chung.
Tục thi Ông Voi vì vậy không chỉ là một cuộc thi lựa chọn lễ vật mà còn là hình thức sinh hoạt tín ngưỡng, nơi những chuẩn mực về đạo đức, gia đình và tinh thần cộng đồng được thể hiện qua nghi thức truyền thống.
Ngày hội đoàn tụ của những người con Trà Cổ
Một giá trị quan trọng khác của lễ hội đình Trà Cổ là khả năng gắn kết những người cùng chung nguồn gốc quê hương.
Hằng năm, khi ngày hội đến gần, nhiều người con Trà Cổ đang sinh sống, học tập và làm việc tại các địa phương khác trở về tham dự.
Đối với cộng đồng, lễ hội không chỉ là dịp dâng hương tưởng nhớ Thành hoàng và các bậc tiên công mà còn là thời điểm gặp gỡ người thân, duy trì quan hệ họ hàng và làng xóm.
Thông qua những hoạt động chuẩn bị lễ hội, tuyển chọn cai đám, nuôi Ông Voi và thực hiện các nghi thức tế lễ, các thế hệ cùng tham gia vào một sinh hoạt văn hóa chung.
Điều này góp phần duy trì ký ức về nguồn gốc cư dân, đặc biệt là truyền thuyết sáu gia đình từ Đồ Sơn ở lại khai phá vùng đất Trà Cổ.
Đình Trà Cổ và bản sắc văn hóa nơi địa đầu Đông Bắc
Nằm tại vùng biển Móng Cái, đình Trà Cổ không chỉ có ý nghĩa đối với đời sống tín ngưỡng địa phương mà còn gắn với lịch sử cư trú và khai phá vùng đất biên giới Đông Bắc.
Truyền thuyết về những gia đình ngư dân từ Đồ Sơn đến lập làng phản ánh quá trình hình thành cộng đồng cư dân ven biển, trong khi việc duy trì thờ Thành hoàng và tiên công thể hiện ý thức bảo tồn nguồn gốc văn hóa.
Cùng với kiến trúc đình cổ, các sắc phong, long ngai và hiện vật thờ tự, lễ hội truyền thống đã tạo nên một không gian văn hóa đặc trưng của vùng Trà Cổ.
Đặc biệt, tục thi Ông Voi với hệ thống quy định về tuyển chọn cai đám, chăm sóc lễ vật, rước và tế thần là một thực hành dân gian mang dấu ấn riêng, góp phần phân biệt lễ hội đình Trà Cổ với nhiều lễ hội đình làng khác.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử – nguồn cội: Lễ hội gắn với truyền thuyết “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”, kể về 12 gia đình ngư dân gặp bão dạt vào vùng đất Trà Cổ năm 1461, trong đó sáu gia đình quyết định ở lại khai phá, lập làng. Việc thờ Thành hoàng từ quê gốc và phối thờ sáu vị tiên công thể hiện ý thức tưởng nhớ nguồn cội của cộng đồng.
Giá trị tín ngưỡng: Các nghi thức cáo yết, tế thần và dâng Ông Voi phản ánh niềm tin của người dân đối với các vị Thành hoàng và những bậc tiền nhân có công lập làng. Tục thi Ông Voi gửi gắm mong ước về cuộc sống no đủ, gia đình bình an và làm ăn thuận lợi.
Giá trị nghi lễ đặc trưng: Tục tuyển chọn 12 cai đám, mỗi người chỉ được đảm nhiệm một lần trong đời, cùng việc nuôi dưỡng Ông Voi từ đầu năm, rước bằng cũi sơn đỏ ra đình và tổ chức đo chiều dài, vòng cổ, cân trọng lượng là những thực hành tạo nên nét riêng của lễ hội.
Giá trị đạo đức – giáo dục: Những tiêu chuẩn tuyển chọn cai đám như khỏe mạnh, chăm chỉ làm ăn, có đạo đức, gia đình hòa thuận và không vướng việc tang cho thấy cộng đồng coi trọng phẩm hạnh của người đảm nhiệm công việc chung. Quá trình nuôi Ông Voi và phục vụ lễ hội cũng đề cao tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và ý thức giữ gìn phong tục.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội là dịp nhân dân địa phương và những người con Trà Cổ ở xa trở về quê hương, cùng tham gia tế lễ và sinh hoạt làng xã. Việc tổ chức hội thi, phân công cai đám và chuẩn bị các nghi thức góp phần củng cố quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng.
Giá trị kiến trúc – lịch sử văn hóa: Đình Trà Cổ là công trình kiến trúc truyền thống có quy mô lớn, kết cấu gỗ cổ truyền, mái ngói vẩy và các mảng chạm khắc tinh xảo. Những hiện vật như 12 sắc phong, tám long ngai thời Nguyễn và các đồ thờ cổ góp phần làm rõ chiều sâu lịch sử của không gian thực hành lễ hội.
Giá trị văn hóa vùng biên: Lễ hội góp phần duy trì bản sắc văn hóa của cư dân vùng biển Móng Cái, nơi có vị trí đặc biệt trong không gian biên giới Đông Bắc. Việc bảo tồn đình làng và các phong tục truyền thống thể hiện sự gắn bó của cộng đồng với quê hương và ý thức gìn giữ di sản văn hóa nơi địa đầu Tổ quốc.
Điểm đặc biệt nhất của Lễ hội đình Trà Cổ là tục thi Ông Voi với hệ thống nghi thức và quy định cộng đồng được duy trì qua nhiều thế hệ. Trước mỗi kỳ hội, làng tuyển chọn 12 cai đám, những người phải đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe, đạo đức và gia đình, đồng thời mỗi người chỉ được đảm nhiệm một lần trong đời. Từ đầu năm, mỗi cai đám nuôi một con lợn được gọi kính trọng là Ông Voi, chăm sóc chu đáo, cho ăn uống đầy đủ và ngủ màn tránh muỗi. Đến chiều 30 tháng Năm âm lịch, 12 Ông Voi được tắm rửa, rước bằng cũi sơn đỏ có mái che ra sân đình, xếp thành hai hàng để chầu thần. Sau lễ cáo yết, từng Ông Voi được đo chiều dài, vòng cổ và cân trọng lượng; con đạt giải nhất được giữ lại làm lễ vật tế Thành hoàng, với túm lông đuôi là một thành phần đặc trưng của mâm lễ. Tục lệ ấy, cùng truyền thuyết “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn” và việc thờ phụng sáu vị tiên công lập làng, đã tạo nên một lễ hội vừa mang đậm bản sắc tín ngưỡng dân gian, vừa thể hiện ý thức hướng về cội nguồn của cư dân nơi địa đầu Đông Bắc. Với những giá trị tiêu biểu đó, Lễ hội đình Trà Cổ được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia ngày 20/12/2019.
Nguồn ảnh: Sưu tầm