Tên di sản: Lễ hội Đền Quát
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đền Quát, làng Hạ Bì, xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương (nay là xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng).
Thời gian tổ chức: Ngày 18–20 tháng Tám âm lịch hằng năm; trước đây lễ hội được tổ chức vào tháng Giêng.
Đối tượng thờ phụng: Danh tướng Yết Kiêu (Phạm Hữu Thế, 1242–1301), vị tướng thủy quân có công trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thời Trần.
Cộng đồng thực hành: Nhân dân làng Hạ Bì, xã Yết Kiêu và cộng đồng cư dân các Hà có truyền thống làm nghề chài lưới.
Nghi lễ và hoạt động đặc trưng: Lễ cáo yết, lễ mộc dục, rước bộ, tưởng niệm danh tướng Yết Kiêu, thi cỗ dâng Thánh, hội bơi chải, thi bơi lội và các trò chơi dân gian.
Di tích liên quan: Đền Quát được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia ngày 28/01/1998.
Lễ hội Đền Quát là lễ hội truyền thống gắn với tín ngưỡng thờ danh tướng Yết Kiêu tại làng Hạ Bì, vùng đất Gia Lộc, Hải Dương. Được tổ chức nhằm tưởng nhớ vị tướng thủy quân tài giỏi có công trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thế kỷ XIII, lễ hội thể hiện lòng tri ân của nhân dân đối với người anh hùng quê hương. Nổi bật trong lễ hội là các nghi thức tế lễ, rước bộ, thi cỗ dâng Thánh và đặc biệt là hội bơi chải trên sông, tái hiện truyền thống sông nước và tinh thần thượng võ của cộng đồng cư dân vùng Hạ Bì.
Nguồn gốc và lịch sử lễ hội
Lễ hội Đền Quát gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của danh tướng Yết Kiêu, tên thật là Phạm Hữu Thế (1242–1301), quê tại ấp Hạ Bì, huyện Gia Phúc, phủ Hạ Hồng, thuộc vùng đất Gia Lộc ngày nay. Sinh ra trong một gia đình nghèo, cha mất sớm, Yết Kiêu từ nhỏ đã quen với cuộc sống sông nước, làm nghề chài lưới để phụng dưỡng mẹ. Ông nổi tiếng với tài bơi lặn và khả năng tác chiến dưới nước, trở thành một trong những vị tướng thủy quân xuất sắc của nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.
Trong dân gian lưu truyền nhiều câu chuyện về tài năng phi thường của Yết Kiêu. Một truyền thuyết kể rằng, khi mới 15 tuổi, ông bắt gặp hai con trâu trắng húc nhau tại bến sông Quát. Sau khi dùng đòn gánh đánh đuổi chúng, ông nhặt được hai chiếc lông trâu có khả năng làm nước rẽ đôi. Ông nuốt hai chiếc lông ấy và từ đó có sức khỏe khác thường, bơi lặn dưới nước nhanh nhẹn như đi trên cạn. Những câu chuyện này góp phần tạo nên hình tượng Yết Kiêu như một vị anh hùng sông nước trong tâm thức dân gian.
Tên tuổi Yết Kiêu gắn với những chiến công thủy chiến thời Trần. Ông được lưu truyền là người có biệt tài lặn sâu, đục thủng thuyền chiến của quân địch, góp phần làm nên những chiến thắng quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông. Với công lao của mình, ông được vua Trần phong chức Đệ nhất bộ đô soái thủy quân. Khi được ban thưởng, Yết Kiêu không xin bổng lộc cho bản thân mà đề nghị triều đình cho nhân dân Hạ Bì được tự do hành nghề chài lưới trên các dòng sông và sử dụng đất ven bờ để phơi chài, sửa chữa ngư cụ. Tấm lòng hướng về quê hương ấy khiến ông được nhân dân kính trọng và thờ phụng qua nhiều thế hệ.
Sau khi Yết Kiêu qua đời, nhân dân quê hương xây dựng Đền Quát vào cuối thời Trần để tưởng nhớ công lao của ông. Ngôi đền trở thành trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng cư dân Hạ Bì và những người làm nghề chài lưới sinh sống dọc các dòng sông.
Không gian di tích Đền Quát
Đền Quát tọa lạc trên một gò đất cao, bằng phẳng và rộng rãi ở đầu làng Hạ Bì, được bao bọc bởi hệ thống ao hồ. Phía trước đền là sông Đĩnh Đào uốn cong hình cánh cung, ôm lấy vùng ruộng đồng màu mỡ. Không gian sông nước này gắn bó mật thiết với cuộc đời Yết Kiêu và truyền thống nghề chài lưới của cư dân địa phương.
Ngôi đền được xây dựng bằng các vật liệu truyền thống như gạch, ngói mũi và hệ thống kết cấu gỗ, với nhiều hạng mục trang trí như hoành phi, câu đối, đại tự, cửa võng, cuốn thư và các mảng chạm khắc hình rồng, phượng, muông thú. Trải qua nhiều thế kỷ, đền được tu sửa, tôn tạo dưới các triều đại, đặc biệt vào thời Nguyễn. Tuy nhiên, chiến tranh và thiên tai đã khiến nhiều công trình, hiện vật cùng các sắc phong cổ bị hư hại hoặc thất lạc.
Từ năm 1976, nhân dân địa phương từng bước khôi phục các hạng mục của đền, trong đó có hậu cung, đồng thời duy trì việc tổ chức lễ hội truyền thống. Những năm sau đó, khu di tích tiếp tục được chỉnh trang, tôn tạo cảnh quan và bảo vệ không gian sông nước trước cửa đền. Ngày 28/01/1998, Đền Quát được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia.
Các nghi lễ truyền thống
Lễ cáo yết và lễ mộc dục
Lễ hội mở đầu bằng lễ cáo yết, nghi thức trình báo và xin phép Đức Thánh mở cửa đền, bắt đầu những ngày lễ hội. Đây là nghi lễ thể hiện sự thành kính của cộng đồng đối với danh tướng Yết Kiêu, đồng thời đánh dấu thời điểm chuyển từ sinh hoạt thường ngày sang không gian lễ hội trang nghiêm.
Tiếp đó là lễ mộc dục, nghi thức tắm tượng hoặc làm sạch đồ thờ theo phong tục truyền thống, thể hiện tấm lòng hiếu nghĩa và sự tôn kính của nhân dân đối với Đức Thánh. Các nghi thức được thực hiện trong không khí trang trọng, chuẩn bị cho những hoạt động tưởng niệm và dâng lễ tiếp theo.
Lễ rước bộ và tưởng niệm danh tướng Yết Kiêu
Lễ rước bộ là một trong những hoạt động quan trọng của Lễ hội Đền Quát, thể hiện lòng thành kính và sự gắn bó của cộng đồng đối với vị anh hùng quê hương. Đoàn rước được tổ chức theo nghi thức truyền thống, góp phần tạo nên không khí trang nghiêm, đồng thời thu hút đông đảo nhân dân tham gia.
Trong lễ tưởng niệm, người dân dâng hương, bày tỏ lòng biết ơn đối với công lao của Yết Kiêu trong sự nghiệp bảo vệ đất nước. Những câu chuyện về tài năng thủy chiến, lòng hiếu thảo và sự quan tâm của ông đối với đời sống cư dân chài lưới được nhắc nhớ, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
Thi cỗ dâng Thánh
Thi cỗ dâng Thánh là hoạt động mang đậm nét văn hóa truyền thống của làng Hạ Bì. Các nghệ nhân địa phương chuẩn bị những mâm cỗ dâng lên Đức Thánh với sự công phu, khéo léo và trang trọng. Trong chương trình lễ hội năm 2008, hoạt động này có bảy mâm cỗ hộp do các nghệ nhân làng Hạ Bì thực hiện.
Không chỉ mang ý nghĩa dâng lễ tưởng niệm, cuộc thi còn thể hiện sự trân trọng đối với phong tục ẩm thực và nghệ thuật trình bày lễ vật truyền thống, đồng thời tạo điều kiện để cộng đồng cùng tham gia chuẩn bị và gìn giữ những nét đẹp trong sinh hoạt tín ngưỡng địa phương.
Hội bơi chải
Hội bơi chải là hoạt động tiêu biểu nhất của Lễ hội Đền Quát, gắn trực tiếp với tài năng thủy chiến của danh tướng Yết Kiêu và truyền thống nghề chài lưới của cư dân Hạ Bì. Hội được tổ chức trên đoạn sông trước cửa đền, nơi các đội thuyền cùng tranh tài trong tiếng trống, tiếng hò reo cổ vũ của nhân dân và du khách.
Hội bơi chải có sự tham gia của các đội thuyền đến từ những cộng đồng cư dân chài lưới, thường được gọi là các Hà. Những cộng đồng này có nguồn gốc từ cư dân Hạ Bì, về sau tỏa đi sinh sống và hành nghề trên nhiều dòng sông khác nhau. Trong truyền thống, có chín Hà gồm Lạc Thượng, Lạc Trung, Lạc Hạ, Tán Võng, Kênh Tre, Kênh Hà, Kênh Trẽ, Kênh Be và Kênh Trung. Dù phân bố ở nhiều địa phương, người dân các Hà vẫn duy trì mối liên hệ với quê hương và cùng trở về dự hội Đền Quát.
Những cuộc đua thuyền đòi hỏi sức khỏe, sự khéo léo và khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên. Hoạt động không chỉ tạo nên không khí sôi nổi mà còn gợi nhớ tài năng bơi lặn, tinh thần quả cảm và truyền thống thủy chiến của Yết Kiêu. Bên cạnh hội bơi chải, lễ hội còn tổ chức thi bơi lội và các trò chơi dân gian, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa cộng đồng.
Trước đây, Lễ hội Đền Quát được tổ chức vào tháng Giêng âm lịch, thường từ ngày mùng 10 đến ngày 20. Đây là dịp cư dân các Hà trở về quê hương, chủ yếu bằng thuyền, để dâng hương và tham gia hội bơi chải. Tuy nhiên, khi các công trình thủy lợi được xây dựng, dòng sông trước cửa đền bị ngăn đập, mực nước vào mùa xuân giảm, gây khó khăn cho việc tổ chức các cuộc đua thuyền. Năm 1976, chính quyền và ngành văn hóa địa phương thống nhất điều chỉnh thời gian tổ chức lễ hội sang tháng Tám âm lịch, phù hợp hơn với điều kiện sông nước và gắn với mùa lễ hội truyền thống tại đền Kiếp Bạc. Lễ hội được duy trì vào các ngày 18–20 tháng Tám âm lịch, đồng thời tổ chức hội lớn theo chu kỳ năm năm một lần vào những năm cuối mỗi nửa thập kỷ. Sự điều chỉnh này góp phần duy trì các hoạt động truyền thống, đặc biệt là hội bơi chải, trong điều kiện tự nhiên và đời sống xã hội có nhiều thay đổi.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Lễ hội tưởng nhớ danh tướng Yết Kiêu, người có công trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thế kỷ XIII. Việc tổ chức lễ hội tại quê hương ông góp phần lưu giữ ký ức lịch sử về truyền thống chống ngoại xâm và tôn vinh những đóng góp của các danh tướng thời Trần.
Giá trị tín ngưỡng: Các nghi thức cáo yết, mộc dục, rước bộ, dâng hương và tưởng niệm thể hiện tín ngưỡng thờ phụng người có công với đất nước, đồng thời gửi gắm lòng biết ơn và ước vọng về cuộc sống bình an, tốt đẹp của cộng đồng.
Giá trị văn hóa sông nước: Hội bơi chải và thi bơi lội phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa cư dân Hạ Bì với môi trường sông nước, nghề chài lưới và truyền thống thủy chiến. Đây là nét đặc sắc tạo nên bản sắc riêng của Lễ hội Đền Quát.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội là dịp để cư dân làng Hạ Bì và các Hà trở về quê hương, cùng tham gia nghi lễ, hội bơi chải và các hoạt động truyền thống. Qua đó, lễ hội góp phần củng cố tình đoàn kết, duy trì mối liên hệ giữa các cộng đồng có chung nguồn gốc lịch sử và nghề nghiệp.
Giá trị văn hóa dân gian: Các hoạt động thi cỗ dâng Thánh, bơi chải, thi bơi lội và trò chơi dân gian góp phần bảo tồn những phong tục, kỹ năng và hình thức sinh hoạt văn hóa truyền thống của cư dân vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Giá trị giáo dục truyền thống: Thông qua việc tưởng niệm Yết Kiêu và tái hiện những hoạt động gắn với cuộc đời ông, lễ hội góp phần giáo dục lòng yêu nước, tinh thần thượng võ, đạo lý hiếu nghĩa và ý thức gìn giữ di sản văn hóa quê hương.
Lễ hội Đền Quát là một sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng tiêu biểu của vùng đất Gia Lộc, nổi bật bởi sự kết hợp giữa truyền thống thờ phụng danh tướng Yết Kiêu và những hoạt động gắn với đời sống sông nước của cư dân Hạ Bì. Trong không gian ngôi đền cổ bên sông Đĩnh Đào, các nghi thức cáo yết, mộc dục, rước bộ, tưởng niệm và thi cỗ dâng Thánh được tổ chức cùng hội bơi chải, thi bơi lội và các trò chơi dân gian. Đặc biệt, hội bơi chải không chỉ tái hiện tinh thần thượng võ và tài năng thủy chiến của Yết Kiêu mà còn gắn kết các cộng đồng cư dân chài lưới có chung nguồn gốc từ làng Hạ Bì. Lễ hội góp phần gìn giữ truyền thống yêu nước, đạo lý uống nước nhớ nguồn và bản sắc văn hóa của cư dân vùng đồng bằng Bắc Bộ, gắn với Đền Quát – Di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia được xếp hạng ngày 28/01/1998.
Nguồn ảnh: Sưu tầm

