Tên gọi và vị trí địa lý
Đền Quát tọa lạc tại thôn Hạ Bì, còn gọi là làng Quát, thuộc xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương theo địa danh hành chính trước đây, nay thuộc xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng. Di tích nằm trên một gò đất cao, tương đối bằng phẳng, phía trước là dòng sông Đĩnh Đào, còn gọi là sông Quát, một đoạn thuộc hệ thống sông Đò Đáy. Dòng sông uốn cong trước cửa đền, tiếp giáp khu ruộng đồng của làng Hạ Bì. Theo truyền thống địa phương, đây là vùng đất quê hương và nơi sinh của danh tướng Yết Kiêu. Tên gọi đền Quát gắn với tên làng và không gian cư trú của cộng đồng ngư dân Hạ Bì. Một cách giải thích dân gian khác cho rằng chữ “Quát” mang ý nghĩa bao quát, rộng rãi, gắn với việc các nhóm ngư dân từ nhiều nơi tụ hội về đền vào dịp lễ hội. Khu di tích gồm đền thờ chính, khu sân và bãi bơi ven sông, cùng hệ thống hồ nước, cây xanh và các công trình phụ trợ. Đoạn sông phía trước đền là địa điểm tổ chức nghi lễ rước thủy và hội thi bơi chải truyền thống.
Lịch sử và nhân vật
Danh tướng Yết Kiêu
Đền Quát thờ danh tướng Yết Kiêu, tên thật là Phạm Hữu Thế, sinh năm 1242 tại ấp Hạ Bì, huyện Gia Phúc, phủ Hạ Hồng, thuộc vùng Gia Lộc, Hải Dương trước đây. Cha ông là Phạm Hữu Hiệu, quê Hạ Bì; mẹ là Vũ Thị Duyên, người làng Lôi Động, huyện Thanh Hà. Sinh trưởng trong gia đình ngư dân nghèo, ông mồ côi cha từ nhỏ, thường xuyên đánh bắt cá, tôm để phụng dưỡng mẹ.
Khi quân Nguyên Mông xâm lược Đại Việt vào thế kỷ XIII, Phạm Hữu Thế gia nhập quân đội nhà Trần và trở thành gia tướng thân cận của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Với khả năng bơi lặn và tác chiến dưới nước, ông được giao thực hiện những nhiệm vụ trong thủy quân. Tên gọi Yết Kiêu được gắn với biệt tài sông nước của ông. Theo các tư liệu lịch sử và truyền thống địa phương, ông tham gia nhiều trận đánh chống quân Nguyên Mông, trong đó có các chiến dịch Hàm Tử, Tây Kết và Bạch Đằng. Ông được ghi nhận với danh hiệu Đệ nhất đô soái thủy quân.
Dân gian lưu truyền nhiều câu chuyện về khả năng bơi lặn của Yết Kiêu. Tương truyền, năm 15 tuổi, trong một lần đi gánh nước, ông gặp hai con trâu trắng đang húc nhau tại bến sông Quát. Sau khi dùng đòn gánh ngăn chúng lại, ông nhặt được hai chiếc lông trâu. Khi đặt xuống nước, ông thấy nước rẽ làm đôi nên cho rằng đó là lông trâu thần và nuốt vào bụng. Từ đó, ông có sức khỏe phi thường, có thể bơi lặn dưới nước trong thời gian dài.
Một truyền thuyết khác kể rằng, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên, Yết Kiêu đã bí mật bơi đến nơi thuyền giặc neo đậu, dùng mũi khoan sắt đục thủng đáy thuyền. Sau khi khoan, ông lấy giẻ nút các lỗ thủng, buộc dây kéo vào bờ, đợi đêm xuống mới đồng loạt rút nút khiến nước tràn vào làm chìm thuyền giặc. Truyền thuyết còn gắn ông với việc bắt sống tướng Phạm Nhan. Những câu chuyện này được lưu truyền trong cộng đồng nhằm ca ngợi tài năng thủy chiến của Yết Kiêu.
Theo truyền tích địa phương, khi vua Trần ban thưởng sau chiến thắng, Yết Kiêu xin cho người dân Hạ Bì được tự do hành nghề chài lưới trên các tuyến sông từ thượng nguồn đến cửa biển. Ông cũng xin cho mỗi hộ dân chài được sử dụng một khoảng đất ven sông để phơi lưới, sửa chữa ngư cụ và phục vụ nghề nghiệp. Từ đó, các nhóm ngư dân Hạ Bì phân tán dọc theo sông ngòi để sinh sống, hình thành các cộng đồng gọi là “Hà”. Chín Hà truyền thống gồm Lạc Thượng, Lạc Trung, Lạc Hạ, Tán Võng, Kênh Tre, Kênh Hà, Kênh Trẽ, Kênh Be và Kênh Trung.
Ông mất ngày 28 tháng Chạp năm 1303. Sau khi qua đời, Yết Kiêu được nhân dân lập đền thờ tại quê hương Hạ Bì và suy tôn là Thành hoàng làng.
Lịch sử xây dựng và trùng tu
Đền Quát được hình thành vào cuối thời Trần, sau khi danh tướng Yết Kiêu qua đời. Ban đầu, đền được lập tại quê hương Hạ Bì, gần bến sông nơi ông sinh trưởng và gắn bó với nghề chài lưới. Trong các thế kỷ XVII–XVIII, ngôi đền được mở rộng và tu bổ, từng bước hình thành hệ thống kiến trúc gồm tiền tế, hậu cung và những công trình phụ trợ.
Dưới thời Nguyễn, đền tiếp tục được trùng tu qua nhiều giai đoạn, trong đó có các đợt tu bổ dưới triều Thiệu Trị (1841–1847), Tự Đức (1848–1883), Đồng Khánh (1885–1889) và Khải Định (1916–1925). Giai đoạn thời Nguyễn, đền có tòa tiền tế bảy gian và hậu cung ba gian. Công trình được xây dựng bằng gạch, lợp ngói và sử dụng kết cấu gỗ truyền thống.
Ngày 14 tháng 6 năm 1948, trong một trận càn quét, thực dân Pháp đã phá hoại đền và lấy đi hoặc đốt nhiều sắc phong, tài liệu thờ tự. Trong những năm kháng chiến sau đó, công trình tiếp tục xuống cấp do không có điều kiện tu sửa. Giữa năm 1973, một trận giông lớn làm sập ba gian hậu cung còn lại.
Tháng 8 năm 1976, nhân dân địa phương tiến hành khôi phục hậu cung. Cùng năm, chính quyền địa phương và cơ quan văn hóa thống nhất việc duy trì lễ hội truyền thống, bảo vệ di tích, trồng cây và chỉnh trang khuôn viên. Năm 2006, địa phương thực hiện giải tỏa 24 hộ dân sinh sống quanh khu di tích, đồng thời xây dựng kè tại các khu vực lạch xanh, lạch đỏ và bờ sông Đĩnh Đào.
Từ năm 2010, đền Quát tiếp tục được trùng tu theo nhiều giai đoạn. Đến năm 2017, công trình tu bổ được hoàn thành và tổ chức khánh thành, với tổng kinh phí gần 50 tỷ đồng.
Kiến trúc cảnh quan
Tổng thể kiến trúc
Đền Quát được xây dựng trên gò đất cao tại đầu làng Hạ Bì, phía trước là sông Đĩnh Đào. Khuôn viên di tích có diện tích khoảng 2.700 m², gồm đền thờ chính, sân, hồ nước, bãi bơi và các công trình phụ trợ. Khu đền nằm gần bến sông, nơi tổ chức các nghi thức rước thủy và thi bơi chải hằng năm.
Trước khi bị phá hủy trong chiến tranh, đền được xây dựng theo kết cấu kiến trúc truyền thống với tòa tiền tế và hậu cung. Qua những lần trùng tu thời Nguyễn, công trình có quy mô tiền tế bảy gian, hậu cung ba gian. Các hạng mục sử dụng vật liệu gạch, gỗ và mái ngói, trang trí bằng những mảng chạm, đắp nổi và đồ thờ.
Kiến trúc hiện nay là kết quả của các đợt phục dựng, trùng tu trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là đợt tu bổ hoàn thành năm 2017.
Tòa tiền tế
Theo mô tả về kiến trúc đền Quát thời Nguyễn, tòa tiền tế có quy mô bảy gian, là nơi tổ chức dâng hương, tế lễ và những nghi thức thờ phụng tập thể. Công trình sử dụng hệ thống cột, xà, hoành, rui bằng gỗ, tường xây gạch Cậy và mái lợp ngói.
Bên trong tòa tiền tế từng có hệ thống đại tự, câu đối, cửa võng, cuốn thư và các đồ thờ. Những cấu kiện gỗ được trang trí bằng các mảng chạm khắc với nhiều đề tài, kết hợp hình tượng con người, chim thú, cây cỏ và cảnh vật. Bên cạnh các chi tiết chạm gỗ, đền còn sử dụng những hình thức trang trí vẽ và đắp nổi trên các bộ phận kiến trúc.
Phần lớn kiến trúc cũ của đền bị hư hại trong chiến tranh và xuống cấp trong những thập niên tiếp theo. Vì vậy, quy mô bảy gian là thông tin được ghi nhận về công trình trong giai đoạn trước, không nên đồng nhất với toàn bộ kiến trúc hiện trạng sau các lần phục dựng.
Hậu cung
Hậu cung là nơi đặt khám thờ và tượng danh tướng Yết Kiêu. Trong giai đoạn trùng tu thời Nguyễn, hậu cung có quy mô ba gian, nằm phía sau tòa tiền tế. Công trình là khu vực thờ tự chính, nơi đặt tượng Phạm Hữu Thế cùng các hiện vật và đồ tế khí.
Giữa năm 1973, ba gian hậu cung bị sập do một trận giông lớn. Tháng 8 năm 1976, nhân dân làng Quát tổ chức khôi phục lại hậu cung để tiếp tục duy trì hoạt động thờ cúng. Hạng mục này sau đó được tu bổ trong những đợt chỉnh trang di tích.
Hệ thống trang trí kiến trúc
Đền Quát từng có hệ thống trang trí trên các cấu kiện gỗ, cửa võng, cuốn thư, cổng, cột và những bộ phận kiến trúc khác. Các hình chạm gồm chim thú, cây cỏ, hình người và những đề tài lấy từ đời sống tự nhiên. Hoa văn được bố trí trên các bộ phận kiến trúc và đồ thờ, sử dụng kỹ thuật chạm khắc, vẽ và đắp nổi.
Hệ thống đại tự, câu đối, cửa võng và cuốn thư từng được bài trí tại các không gian thờ tự. Một phần đồ thờ, sắc phong và những cấu kiện trang trí bị mất hoặc hư hỏng trong chiến tranh, đặc biệt sau trận càn năm 1948. Những đợt trùng tu sau này đã phục dựng, bổ sung các hạng mục kiến trúc và đồ thờ để phục vụ hoạt động tín ngưỡng.
Sân đền, hồ nước và bãi bơi
Đền Quát nằm trên khu đất cao, xung quanh có hệ thống hồ và sông nước. Phía trước đền là sông Đĩnh Đào, dòng sông uốn cong qua khu vực Hạ Bì. Giữa đền chính và bãi bơi có một hồ nước nhỏ; ngoài ra, khu vực di tích còn có các lạch và hồ được chỉnh trang trong quá trình tu bổ.
Bãi bơi nằm dọc theo bờ sông có diện tích khoảng 2.000 m². Đây là địa điểm tổ chức những nghi thức liên quan đến rước thủy, bơi chải và các hoạt động lễ hội truyền thống. Tại bãi bơi có đôi voi đá, ngựa đá và bệ đặt kiệu Yết Kiêu cùng phu nhân trong dịp lễ hội.
Trước đây, dòng sông Quát là tuyến đường thủy gắn với sinh hoạt và nghề chài lưới của cư dân Hạ Bì. Sau khi các công trình thủy lợi được xây dựng, dòng chảy bị ngăn và mực nước giảm, ảnh hưởng đến việc tổ chức bơi chải vào mùa xuân. Đây là một trong những nguyên nhân khiến thời gian tổ chức hội bơi chải được điều chỉnh sang mùa thu.
Trong những năm sau 2006, địa phương đã xây dựng kè tại các khu vực lạch xanh, lạch đỏ và bờ sông Đĩnh Đào thuộc phạm vi di tích. Các hạng mục này phục vụ việc bảo vệ bờ sông và chỉnh trang khu vực tổ chức lễ hội.
Hiện vật
Đền Quát hiện lưu giữ hệ thống tượng thờ, sắc phong, đồ tế khí và những hiện vật gắn với truyền thuyết về danh tướng Yết Kiêu. Trong đó, tượng Yết Kiêu được đặt trong khám thờ tại hậu cung, là đối tượng thờ phụng chính của di tích.
Bên phải tượng Yết Kiêu có tượng công chúa Ngọc Loan, nhân vật gắn với truyền thuyết về một công chúa nhà Nguyên có tình cảm với ông. Truyền thuyết kể rằng công chúa đã theo đuổi mối duyên với Yết Kiêu nhưng không thành, sau đó gieo mình xuống biển. Câu chuyện được lưu truyền trong dân gian và gắn với sự hiện diện của tượng công chúa trong không gian thờ tự.
Một nhóm hiện vật khác là tượng đôi trâu thần, gắn với truyền thuyết Yết Kiêu có được khả năng bơi lặn phi thường sau khi nuốt hai chiếc lông trâu trắng. Ngoài ra, đền còn có các hình tượng voi chiến, ngựa chiến, cá thần và hạc thần. Tại khu bãi bơi có đôi voi đá, ngựa đá cùng bệ đặt kiệu phục vụ lễ hội.
Đền Quát từng lưu giữ nhiều đạo sắc phong của các triều đại từ thời Cảnh Hưng, Cảnh Thịnh, Tự Đức và Khải Định. Trong trận càn quét ngày 14 tháng 6 năm 1948, nhiều sắc phong và tài liệu thờ tự của đền bị thực dân Pháp lấy đi hoặc đốt phá.
Lễ hội
Lễ hội đền Quát được tổ chức hằng năm vào dịp Rằm tháng Giêng và Rằm tháng Tám âm lịch, nhằm tưởng nhớ công lao của danh tướng Yết Kiêu. Trước đây lễ hội mùa xuân được tổ chức trong khoảng từ ngày 10 đến ngày 20 tháng Giêng. Sau khi điều kiện dòng chảy của sông Quát thay đổi do các công trình thủy lợi, hoạt động bơi chải được điều chỉnh sang mùa thu. Hiện nay, lễ hội thường có các hoạt động chính từ ngày 14 đến ngày 16 tháng Giêng và tháng Tám âm lịch, tùy kế hoạch tổ chức từng năm. Hội mùa thu được tổ chức gần thời điểm lễ hội Côn Sơn – Kiếp Bạc, gắn với việc tưởng niệm Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, vị chủ tướng của Yết Kiêu.
Phần lễ gồm các nghi thức cáo yết, mộc dục, rước bộ, rước thủy, dâng hương và tế tưởng niệm danh tướng Yết Kiêu. Lễ cáo yết được thực hiện trước kỳ hội nhằm kính cáo với vị thần được phụng thờ. Lễ mộc dục là nghi thức tắm tượng, làm sạch tượng thờ và chuẩn bị không gian thờ tự cho các hoạt động tế lễ. Lễ rước bộ được tổ chức với sự tham gia của những người đảm nhận nghi thức, đội rước cùng nhân dân địa phương. Trong khi đó, rước thủy gắn với không gian sông nước trước cửa đền, liên hệ trực tiếp với cuộc đời và tài năng thủy chiến của Yết Kiêu.
Một hoạt động khác là thi làm cỗ dâng Thánh. Lễ hội từng tổ chức thi bảy mâm cỗ hộp do các nghệ nhân làng Hạ Bì thực hiện. Các mâm cỗ được chuẩn bị để dâng trong nghi lễ tưởng niệm vị thần. Bơi chiềng, còn gọi là bơi mừng Thánh hoặc bơi biểu diễn, là một nghi thức truyền thống của lễ hội đền Quát. Hoạt động được tổ chức trên đoạn sông trước cửa đền, gắn với việc tưởng nhớ tài năng bơi lặn và chiến công thủy quân của Yết Kiêu. Bên cạnh nghi thức bơi chiềng, lễ hội còn tổ chức hội thi bơi chải với sự tham gia của các đội thuyền từ những cộng đồng ngư dân có quan hệ với làng Hạ Bì. Lễ hội từng có mười đội thuyền đến từ các Hà tham gia tranh tài. Ngoài bơi chải còn có thi bơi lội cá nhân, thường được gọi là bơi người.
Ngoài bơi chải và thi bơi lội, lễ hội đền Quát còn tổ chức múa lân, múa rồng, biểu diễn hát văn, hát quan họ, thi cờ tướng và các trò chơi dân gian. Những hoạt động này diễn ra tại sân đền, khu vực bãi bơi và những địa điểm phục vụ lễ hội trong làng. Lễ hội có sự tham gia của nhân dân Hạ Bì, các cộng đồng ngư dân thuộc những Hà truyền thống, các dòng họ và người dân từ những địa phương khác. Đây cũng là dịp những người thuộc dòng họ Phạm và hậu duệ của danh tướng Yết Kiêu trở về dâng hương tại đền.
Xếp hạng
Đền Quát được Nhà nước xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 1998. Đền Quát hiện là nơi thờ phụng danh tướng Yết Kiêu và tổ chức những hoạt động tín ngưỡng, lễ hội của cộng đồng. Các hạng mục kiến trúc, hệ thống tượng thờ, sắc phong và nghi thức bơi chiềng, bơi chải là những thành phần chính trong giá trị lịch sử, văn hóa của di tích.