Niên đại: Thế kỷ VIII–IX
Chất liệu: Đất nung
Kích thước: Khoảng 37 × 17 × 5,5 cm
Loại hình: Vật liệu kiến trúc
Nơi phát hiện: Khu di tích Hoàng thành Thăng Long và Cố đô Hoa Lư
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội
Giới thiệu hiện vật
Gạch Giang Tây quân (江西軍) là loại vật liệu kiến trúc cổ có minh văn Hán tự, được phát hiện tại nhiều di tích ở Việt Nam, trong đó có khu vực Hoàng thành Thăng Long và cố đô Hoa Lư. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, loại gạch này có niên đại khoảng thế kỷ VIII–IX, gắn với thời kỳ Việt Nam nằm dưới sự cai trị của nhà Đường. Gạch thường có dạng hình chữ nhật, kích thước trung bình khoảng 37 × 17 × 5,5 cm; ba chữ Hán được in hoặc tạo dấu trên bề mặt, trở thành đặc điểm nhận diện của hiện vật.
Về minh văn, “Giang Tây quân” có thể hiểu là quân đội Giang Tây, chỉ lực lượng quân sự có nguồn gốc từ khu vực Giang Tây thuộc Trung Quốc ngày nay. Theo các nghiên cứu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, vào thời Đường, một số đội quân được điều động đến vùng Lĩnh Nam để thực hiện nhiệm vụ phòng thủ, đồng thời tham gia xây dựng thành lũy và sản xuất vật liệu kiến trúc. Dòng chữ trên gạch được xem như dấu hiệu nhận diện lực lượng sản xuất, giúp phân biệt vật liệu do các đội quân hoặc nhóm thợ khác nhau chế tạo.
Về kỹ thuật, gạch được tạo hình từ đất sét, sau đó dùng khuôn gỗ có khắc chữ để in lên bề mặt khi đất còn ướt mềm rồi đem nung. Phương pháp này vừa tạo ra vật liệu có độ bền phục vụ xây dựng, vừa lưu lại thông tin về lực lượng sản xuất. Gạch “Giang Tây quân” được sử dụng trong các công trình thành trì thời thuộc Đường, đặc biệt tại thành Đại La; những viên gạch cùng loại xuất hiện ở các di tích xây dựng về sau có thể liên quan đến việc tái sử dụng vật liệu cũ. Vì vậy, khi nghiên cứu hiện vật phát hiện tại Hoa Lư hoặc những địa điểm khác, cần phân biệt niên đại sản xuất của viên gạch với niên đại của công trình mà nó được tìm thấy.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Gạch “Giang Tây quân” là nguồn tư liệu khảo cổ quan trọng phản ánh hoạt động xây dựng thành lũy và tổ chức phòng thủ tại khu vực Lĩnh Nam dưới thời Đường. Minh văn cho phép nhận diện mối liên hệ giữa lực lượng quân sự và hoạt động sản xuất vật liệu kiến trúc, qua đó góp phần tìm hiểu phương thức huy động nhân lực phục vụ các công trình công cộng trong thời kỳ Bắc thuộc. Việc loại gạch này được phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long và một số di tích khác còn đặt ra vấn đề về quá trình sử dụng, tái sử dụng vật liệu qua nhiều thời kỳ. Khi kết hợp với kết quả khai quật và tư liệu lịch sử, hiện vật giúp làm rõ hơn lịch sử hình thành, biến đổi của các trung tâm thành lũy ở miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là khu vực thành Đại La và những địa điểm có liên hệ với các trung tâm quyền lực về sau.
Giá trị văn hóa: Hiện vật phản ánh một phương diện của đời sống vật chất và tổ chức xã hội trong thời kỳ Việt Nam chịu sự cai trị của nhà Đường. Việc ghi tên lực lượng trên gạch cho thấy chữ viết được sử dụng như một phương tiện nhận diện vật liệu và hoạt động sản xuất, không chỉ giới hạn trong văn bản hành chính hay bia ký. Qua đó, viên gạch góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tổ chức quân sự, lao động thủ công và hoạt động xây dựng trong xã hội đương thời. Đồng thời, sự hiện diện của loại vật liệu này tại các di tích ở Việt Nam cho thấy dấu tích vật chất của thời kỳ Bắc thuộc vẫn được lưu giữ trong lòng các trung tâm đô thị lịch sử. Những dấu tích ấy là cơ sở để nghiên cứu sự tiếp nối và biến đổi của không gian kiến trúc, cũng như cách các thế hệ sau sử dụng lại vật liệu từ những công trình có trước.
Giá trị nghệ thuật: Giá trị nghệ thuật của gạch thể hiện ở kỹ thuật tạo hình đất nung và phương pháp in minh văn trực tiếp lên bề mặt. Ba chữ Hán được tổ chức thành một dấu hiệu nhận diện rõ ràng, có tính quy chuẩn và gắn với công năng của vật liệu. Dù không phải hiện vật trang trí theo nghĩa thông thường, gạch vẫn cung cấp tư liệu về hình thức chữ viết, kỹ thuật chế tác khuôn và trình độ sản xuất vật liệu xây dựng thời trung đại. Kích thước tương đối lớn, kết cấu chắc và phương pháp tạo dấu bằng khuôn cho thấy sự kết hợp giữa yêu cầu kỹ thuật với khả năng tổ chức sản xuất theo nhóm. Những đặc điểm này góp phần làm phong phú nguồn tư liệu nghiên cứu lịch sử kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật thể hiện văn tự trên vật liệu ở Việt Nam thời kỳ đầu trung đại.
Giá trị độc đáo: Điểm nổi bật của gạch “Giang Tây quân” nằm ở khả năng lưu giữ thông tin về lực lượng sản xuất ngay trên một vật liệu kiến trúc có công năng thực dụng. Ba chữ Hán ngắn gọn không chỉ giúp nhận diện loại gạch mà còn gợi mở những vấn đề liên quan đến tổ chức quân đội, hoạt động xây dựng thành trì và lịch sử giao lưu giữa các khu vực trong thời kỳ Bắc thuộc. Đặc biệt, việc loại gạch này xuất hiện tại nhiều địa điểm khảo cổ đòi hỏi phải xem xét cẩn trọng mối quan hệ giữa nơi sản xuất, nơi sử dụng ban đầu và địa điểm phát hiện về sau. Giá trị của hiện vật vì thế không chỉ nằm ở tuổi đời hay hình thức minh văn, mà còn ở khả năng kết nối các nguồn tư liệu khảo cổ để phục dựng lịch sử kiến trúc và hoạt động của con người trong quá khứ.
Nguồn ảnh: Sưu tầm