Niên đại: Khoảng thế kỷ XV–XVI, thời Lê sơ
Chất liệu: Đất sét mịn nung ở nhiệt độ cao, có màu đỏ tươi hoặc xám xanh, xanh sẫm
Kích thước: Dài khoảng 36 – 41 cm; rộng 13 – 16 cm; dày 9–14 cm
Loại hình: Vật liệu kiến trúc
Nơi phát hiện: Khu di tích lịch sử Lam Kinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Đơn vị lưu giữ: Ban Quản lý Di tích lịch sử Lam Kinh
Giới thiệu hiện vật
Hiện vật là viên gạch vồ thuộc nhóm vật liệu kiến trúc được phát hiện trong các đợt khai quật khảo cổ học tại khu di tích lịch sử Lam Kinh, tỉnh Thanh Hóa, nơi từng giữ vai trò là kinh đô thứ hai và trung tâm thờ tự, lăng miếu của hoàng tộc nhà Lê. Sau khi Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế năm 1428, khu vực Lam Sơn từng bước được xây dựng thành Lam Kinh, với hệ thống cung điện, điện miếu, lăng tẩm và các công trình phụ trợ phục vụ hoạt động tế lễ, bái yết sơn lăng. Trong quá trình tồn tại từ thế kỷ XV đến XVIII, nhiều công trình tại đây đã trải qua các đợt xây dựng, tu sửa và mở rộng. Những cuộc khai quật khảo cổ học được tiến hành từ năm 1996, đặc biệt trong giai đoạn 1997–1998 và năm 2004, đã làm xuất lộ nhiều dấu tích nền móng kiến trúc cùng số lượng lớn vật liệu đất nung, trong đó gạch vồ là một trong những loại hình phổ biến nhất. Những phát hiện này góp phần cung cấp cứ liệu vật chất quan trọng để nghiên cứu quy mô, kết cấu và kỹ thuật xây dựng các công trình cung đình thời Lê.
Về hình dáng và đặc điểm cấu tạo, gạch vồ tại Lam Kinh chủ yếu có dạng hình hộp chữ nhật hoặc hình hòm sớ, thân dày, kích thước tương đối lớn, các cạnh được tạo hình khá vuông vức. Gạch được chế tác từ đất sét mịn, qua quá trình nung ở nhiệt độ cao và tương đối đồng đều, tạo nên kết cấu rắn chắc, có khả năng chịu lực tốt. Bề mặt gạch thường để mộc, không tráng men, có sắc đỏ tươi, đỏ nâu hoặc xám xanh tùy theo đặc điểm nguyên liệu và điều kiện nung. Theo kết quả khai quật năm 2004 do Nguyễn Văn Đoàn công bố, nhóm gạch vồ tại Lam Kinh có chiều dài phổ biến từ 36 đến 41 cm, chiều rộng từ 13 đến 16 cm và độ dày từ 9 đến 14 cm, trong đó tập trung nhiều ở các kích thước dài 38–40 cm, rộng 14–15 cm và dày 11–12,5 cm. Những thông số này phản ánh tính tương đối quy chuẩn trong quá trình chế tác vật liệu phục vụ xây dựng những công trình kiến trúc có quy mô lớn.
Đáng chú ý, trên một số viên gạch vồ phát hiện tại Lam Kinh có những lỗ nhỏ được đục trên thân, đường kính trung bình khoảng 1–1,5 cm, phục vụ việc liên kết các cấu kiện kiến trúc. Phần lớn gạch không trang trí, tuy nhiên một số hiện vật còn lưu giữ chữ Hán khắc trên bề mặt như “Hữu quân”, “Bình”, “Hoàng bản xã”, hoặc những nét vẽ mô tả hình người cưỡi voi. Theo nhận định của cán bộ chuyên môn Ban Quản lý Di tích lịch sử Lam Kinh, những ký hiệu này góp phần phản ánh nguồn gốc của vật liệu được huy động từ nhiều địa phương và đơn vị khác nhau, trong đó có lực lượng quân đội. Đặc biệt, địa danh Hoàng Bản xã được liên hệ với khu vực Nông Cống, Thanh Hóa, gợi mở khả năng nghiên cứu về tổ chức sản xuất, tập kết và vận chuyển vật liệu kiến trúc phục vụ quá trình xây dựng Lam Kinh. Tuy nhiên, việc giải thích chức năng cụ thể của từng ký hiệu vẫn cần được đối chiếu với tư liệu Hán Nôm và hồ sơ khảo cổ học.
Về chức năng sử dụng, gạch vồ giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng các bó móng, gia cố nền và những bộ phận chịu lực của công trình. Kết quả khai quật tại khu vực Chính điện, Tả Vu, Hữu Vu và sân Rồng cho thấy nhiều đoạn nền móng được xây bằng gạch vồ màu đỏ hoặc xám xanh, xếp so le thành từng hàng, tạo nên kết cấu tương đối vững chắc. Đặc biệt, một số bó móng tại Hữu Vu có các viên gạch được xếp khít mạch mà không phát hiện dấu vết chất kết dính, phản ánh phương pháp thi công chú trọng đến sự chính xác về kích thước và kỹ thuật sắp đặt vật liệu. Bên cạnh đó, tại khu vực sân Rồng, các nhà khảo cổ còn phát hiện những hàng gạch vồ dùng để bó vỉa sân, cùng những đoạn nền lát có sử dụng gạch vồ đỏ tươi thời Lê sơ. Sự hiện diện của loại vật liệu này trong nhiều đơn nguyên kiến trúc khác nhau cho thấy vai trò thiết yếu của gạch vồ đối với kỹ thuật xây dựng cung điện và điện miếu Lam Kinh.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là nguồn tư liệu khảo cổ học quan trọng phản ánh hoạt động xây dựng và phát triển hệ thống kiến trúc cung đình tại Lam Kinh dưới thời Lê sơ và những giai đoạn tu sửa tiếp theo. Thông qua đặc điểm hình dáng, kích thước, chất liệu và vị trí phát hiện, gạch vồ góp phần cung cấp cứ liệu trực tiếp để nghiên cứu quy mô nền móng, kết cấu chịu lực và phương thức tổ chức thi công tại các công trình Chính điện, Thái miếu, Tả Vu, Hữu Vu và sân Rồng. Đặc biệt, những viên gạch có khắc chữ Hán còn mở ra khả năng tìm hiểu về nguồn cung ứng vật liệu, sự huy động nhân lực và vai trò của các địa phương trong hoạt động kiến thiết Lam Kinh. Việc đối chiếu các loại gạch vồ xuất hiện trong những lớp địa tầng khác nhau cũng góp phần xác định quá trình xây dựng, sửa chữa và biến đổi kiến trúc từ thế kỷ XV đến XVIII, bổ sung nguồn sử liệu vật chất cho việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc và cơ chế tổ chức xây dựng công trình dưới triều Lê.
Giá trị văn hóa: Phản ánh trình độ phát triển của nghề sản xuất vật liệu xây dựng truyền thống và những kinh nghiệm kỹ thuật được tích lũy trong xã hội Đại Việt thời Lê. Từ khâu lựa chọn đất sét, tạo hình, nung gạch đến vận chuyển, sắp xếp và liên kết vật liệu, mỗi viên gạch vồ đều gắn với hệ thống tri thức và hoạt động lao động của những người thợ thủ công đương thời. Sự hiện diện của loại vật liệu này trong các công trình điện miếu và lăng tẩm tại Lam Kinh còn thể hiện vai trò của kiến trúc trong đời sống chính trị, tín ngưỡng và văn hóa hoàng tộc. Đặc biệt, việc đầu tư xây dựng hệ thống công trình có quy mô lớn, sử dụng vật liệu tương đối đồng nhất về hình dạng và chất lượng cho thấy tầm quan trọng của Lam Kinh như một không gian tưởng niệm tổ tiên, phụng thờ các vị hoàng đế và duy trì những nghi lễ quan trọng của vương triều. Hiện vật vì vậy không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật mà còn phản ánh mối quan hệ giữa hoạt động kiến thiết, tổ chức nhà nước và truyền thống văn hóa cung đình Đại Việt.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho kỹ thuật chế tác vật liệu kiến trúc bằng đất nung thời Lê, đặc biệt ở khả năng tạo hình những khối gạch có kích thước lớn, hình dáng tương đối chuẩn xác và kết cấu rắn chắc. Khác với các loại gạch ốp trang trí hình rồng, hoa sen hay hoa dây, gạch vồ chủ yếu chú trọng đến tính chất công năng, thể hiện trình độ kỹ thuật qua việc lựa chọn nguyên liệu, kiểm soát quá trình nung và tạo hình sản phẩm. Các cạnh gạch vuông vức, bề mặt tương đối phẳng cùng sự đồng đều về kích thước góp phần đáp ứng yêu cầu xếp đặt những hàng gạch khít mạch trong kết cấu kiến trúc. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của những ký hiệu chữ Hán, hình vẽ và các lỗ liên kết trên một số viên gạch cho thấy sự kết hợp giữa công năng sử dụng với những yếu tố ghi dấu quá trình sản xuất, quản lý vật liệu. Những đặc điểm này phản ánh trình độ phát triển của kỹ thuật thủ công và nghệ thuật tổ chức kết cấu kiến trúc truyền thống thời Lê.
Giá trị độc đáo: Là loại hình vật liệu kiến trúc có số lượng lớn được phát hiện tại Lam Kinh, mang giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu, nhận diện và phục dựng kết cấu các công trình cung đình thời Lê. Điểm đáng chú ý của gạch vồ nằm ở sự kết hợp giữa kích thước lớn, độ nung cao, tính quy chuẩn về hình dáng và những phương thức liên kết nhằm tăng độ bền vững cho công trình. Đặc biệt, một số viên gạch có khắc chữ “Hữu quân”, “Bình”, “Hoàng bản xã” hoặc hình người cưỡi voi, cung cấp những dấu vết vật chất hiếm gặp liên quan đến nguồn gốc, quá trình sản xuất và tổ chức cung ứng vật liệu xây dựng. Sự hiện diện của gạch vồ trong các lớp kiến trúc thuộc nhiều giai đoạn lịch sử tại Lam Kinh còn tạo điều kiện nghiên cứu sự kế thừa và biến đổi kỹ thuật xây dựng từ thời Lê sơ đến Lê Trung hưng. Đây là nguồn cứ liệu quan trọng phục vụ công tác bảo tồn nguyên trạng, nghiên cứu kỹ thuật phục hồi nền móng, xác định vật liệu tương thích và tái hiện diện mạo kiến trúc truyền thống trên cơ sở khảo cổ học.
Nguồn ảnh: Sưu tầm