Niên đại: Thời Nguyễn
Chất liệu: Sơn son thếp vàng, kết hợp vải thêu trang trí
Kích thước: Chưa xác định
Loại hình: Trang phục cung đình
Nơi phát hiện: Cố đô Huế
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế, thành phố Huế
Giới thiệu hiện vật
Hiện vật là đôi guốc sơn son thếp vàng thêu hình chim phượng, được xác định từng thuộc về một cung nhân trong hoàng cung triều Nguyễn, hiện được giới thiệu trong sưu tập trang phục cung đình tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế. Đây là loại hình phục sức có giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu đời sống vật chất, nghệ thuật thủ công và văn hóa trang phục của phụ nữ trong nội cung dưới triều Nguyễn. Việc chế tác những vật dụng này gắn với hoạt động của các cơ quan thủ công trong cung đình, đặc biệt là Cẩm tượng ty, nơi chuyên đảm nhiệm việc may thêu y phục, mũ mão và hia hài phục vụ triều đình. Đôi guốc sơn son thếp vàng thêu hình chim phượng là một hiện vật đáng chú ý, phản ánh sự kết hợp giữa kỹ thuật chế tác đồ dùng, nghệ thuật sơn thếp và truyền thống thêu trang trí cung đình.
Về hình dáng và đặc điểm tạo hình, đôi guốc có cấu tạo tương đối đặc biệt với phần đế dày, thân guốc nâng cao trên những chân đỡ ngắn, tạo khoảng cách giữa bàn chân người sử dụng và mặt đất. Phần thân phía trên được thiết kế gần với kiểu giày hở mũi, có thành bao quanh hai bên và phía sau bàn chân, trong khi phần trước để lộ đầu ngón chân. Bề mặt thân guốc sử dụng nền màu đỏ cam, kết hợp những dải viền màu đen, đỏ sẫm và tím hồng, tạo nên sự tương phản rõ rệt. Dọc theo thành ngoài là những hình tượng chim phượng được thêu bằng chỉ sáng màu, có dáng thân thon dài, cánh và đuôi uốn lượn mềm mại. Phần đế nổi bật với những dải trang trí thếp vàng, đặc biệt là đường hồi văn hình học chạy liên tục quanh mép, tạo nên vẻ trang trọng và thống nhất cho toàn bộ hiện vật.
Điểm đặc sắc của đôi guốc nằm ở sự kết hợp giữa hình tượng chim phượng và kỹ thuật sơn son thếp vàng trên cùng một vật dụng phục sức. Chim phượng được thể hiện trong tư thế chuyển động, phần thân và đuôi kéo dài theo chiều ngang của thành guốc, phù hợp với bề mặt trang trí tương đối hẹp. Những đường nét tạo hình được tổ chức thành các dải uốn lượn liên hoàn, tạo cảm giác thanh thoát, đồng thời làm nổi bật hình tượng linh vật trên nền màu đỏ son. Trong nghệ thuật cung đình phương Đông, chim phượng thường gắn với sự cao quý, đức hạnh và những điềm lành, đặc biệt xuất hiện phổ biến trên trang phục, mũ mão và đồ dùng của phụ nữ hoàng gia. Tuy nhiên, việc hiện vật mang đồ án chim phượng chưa đủ căn cứ để xác định người sử dụng thuộc cấp bậc cụ thể nào trong nội cung. Chú thích hiện vật được công bố chỉ xác định chủ nhân là một cung nhân, không ghi rõ danh tính hoặc phẩm trật.
Về kỹ thuật, đôi guốc cho thấy sự phối hợp giữa nhiều phương pháp thủ công truyền thống, bao gồm tạo hình kết cấu đế, xử lý bề mặt bằng sơn son, trang trí thếp vàng và thêu hoa văn trên phần thân. Những chân đỡ bên dưới được tạo dáng cong, bề mặt sử dụng màu đỏ kết hợp những đường trang trí vàng, khiến cả phần đế vốn chủ yếu phục vụ công năng cũng trở thành bộ phận có giá trị thẩm mỹ. Dải hồi văn quanh mép đế được tổ chức theo nhịp điệu lặp lại, làm nổi bật cấu trúc nằm ngang của đôi guốc. Trong khi đó, hình tượng chim phượng trên thành ngoài được thể hiện bằng những đường nét mềm mại, tạo nên sự đối lập với hoa văn hình học ở phần đế. Sự kết hợp giữa những bề mặt cứng được sơn thếp và phần thân trang trí bằng kỹ thuật thêu cho thấy khả năng xử lý nhiều chất liệu khác nhau trong cùng một sản phẩm. Tuy nhiên, chưa có kết quả giám định công bố về vật liệu cốt guốc, kỹ thuật thếp vàng và thành phần sợi thêu, vì vậy những vấn đề này cần được tiếp tục khảo sát trực tiếp trên hiện vật.
Đặc biệt, đôi guốc còn phản ánh tính đa dạng trong hệ thống phục sức của nữ giới cung đình Huế. Khác với những đôi hài mềm, có đế thấp và thân ôm sát bàn chân, hiện vật sử dụng kết cấu đế nâng cao, kết hợp phần thân bao quanh, tạo nên hình thức vừa có tính công năng, vừa nhấn mạnh yếu tố trang trí. Trong bối cảnh triều Nguyễn duy trì nhiều quy định về phục trang tương ứng với địa vị và tính chất của các hoạt động cung đình, sự hiện diện của loại guốc này góp phần bổ sung tư liệu về những vật dụng ít được ghi chép chi tiết trong chính sử và hội điển. Đồng thời, kỹ thuật sơn son thếp vàng trên một vật dụng có kích thước nhỏ cho thấy nghệ thuật sơn thếp không chỉ được ứng dụng trong kiến trúc, đồ thờ và nội thất hoàng cung mà còn hiện diện trong các sản phẩm phục vụ đời sống con người.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là nguồn tư liệu vật chất quý phản ánh đời sống phục sức của nữ giới trong nội cung triều Nguyễn, góp phần bổ sung những hiểu biết về các loại giày dép được sử dụng trong môi trường hoàng gia. Hiện vật cho thấy sự tồn tại của hình thức guốc có đế nâng cao, được trang trí công phu bằng kỹ thuật sơn son thếp vàng và thêu hoa văn, bên cạnh những loại hia hài thông dụng được ghi chép trong chính sử và hội điển. Những chi tiết về kết cấu đế, kiểu dáng thân, màu sắc và họa tiết chim phượng cung cấp cứ liệu trực quan để nghiên cứu kỹ thuật chế tác, quan niệm thẩm mỹ và sự phân biệt trang phục trong đời sống cung đình. Đặc biệt, việc hiện vật được xác định thuộc về một cung nhân còn góp phần mở rộng phạm vi nghiên cứu từ trang phục hoàng đế, hoàng hậu và quan lại sang những đối tượng nữ giới khác trong nội cung, qua đó phản ánh tính phong phú của văn hóa vật chất dưới triều Nguyễn.
Giá trị văn hóa: Thể hiện quan niệm truyền thống về vẻ đẹp, sự cao quý và tính trang trọng trong nghệ thuật phục sức cung đình Việt Nam. Hình tượng chim phượng trên thân guốc là một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa phương Đông, gắn với những ý niệm về đức hạnh, sự tốt lành và phẩm giá của người phụ nữ. Trong khi đó, sắc đỏ son và những chi tiết thếp vàng tạo nên sự kết hợp màu sắc giàu ý nghĩa biểu tượng, thường xuất hiện trong không gian nghi lễ và nghệ thuật trang trí hoàng gia. Sự hiện diện của những yếu tố này trên một đôi guốc cho thấy các vật dụng phục vụ đời sống cá nhân cũng có thể trở thành phương tiện biểu đạt quan niệm thẩm mỹ và trật tự văn hóa của xã hội truyền thống. Hiện vật đồng thời phản ánh sự gắn bó giữa kỹ thuật thủ công, nghệ thuật trang trí và văn hóa phục sức, những yếu tố góp phần hình thành bản sắc riêng của đời sống cung đình Huế.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho nghệ thuật chế tác và trang trí phục sức cung đình triều Nguyễn, đặc biệt ở sự kết hợp giữa kỹ thuật tạo hình đế guốc, sơn son thếp vàng và thêu hoa văn trên chất liệu vải. Hình thức đế nâng cao với những chân đỡ tạo dáng cong, kết hợp các dải hồi văn thếp vàng chạy liên tục quanh mép, phản ánh sự tính toán chặt chẽ về cấu trúc và bố cục trang trí. Trên phần thân, hình tượng chim phượng được thể hiện bằng những đường nét mềm mại, kéo dài theo chiều ngang của bề mặt, tạo nên sự hài hòa giữa dáng chim và hình thể của đôi guốc. Nghệ thuật phối hợp những gam màu đỏ, vàng, đen và tím hồng mang lại hiệu quả tương phản rõ nét, trong khi các chi tiết trang trí nhỏ góp phần tăng tính tinh xảo của hiện vật. Đặc biệt, sự phối hợp giữa tính cứng chắc của phần đế và vẻ mềm mại của hoa văn thêu cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ nhân trong việc kết hợp nhiều kỹ thuật thủ công trên cùng một sản phẩm.
Giá trị độc đáo: Là loại hình guốc cung đình có hình thức và phương thức trang trí khác biệt so với những đôi hài, hia thường gặp trong hệ thống phục sức triều Nguyễn. Điểm độc đáo của hiện vật nằm ở kết cấu đế nâng cao với những chân đỡ ngắn, được sơn son và thếp vàng, kết hợp phần thân bao quanh bàn chân trang trí hình chim phượng bằng kỹ thuật thêu. Đặc biệt, việc sử dụng đồ án chim phượng trên một vật dụng được xác định thuộc về cung nhân góp phần đặt ra những vấn đề nghiên cứu về phạm vi sử dụng các biểu tượng trang trí trong nội cung, cũng như sự khác biệt giữa quy chế trang phục được ghi chép trong hội điển và thực tiễn sử dụng hiện vật. Sự tồn tại của đôi guốc tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế còn tạo điều kiện nghiên cứu đối chiếu với những đôi hài phượng của Hoàng hậu Nam Phương, hài của Đoan Huy Hoàng thái hậu và các loại phục sức khác của phụ nữ hoàng gia. Đây là nguồn tư liệu có giá trị đối với hoạt động bảo tồn, nghiên cứu kỹ thuật thủ công, phục dựng trang phục truyền thống và phát huy giá trị di sản mỹ thuật cung đình Huế.
Nguồn ảnh: Sưu tầm