Niên đại: Khoảng thế kỷ XVII–XVIII, thời Lê Trung hưng.
Chất liệu: Đồng đúc, bề mặt hiện vật có màu nâu sẫm
Kích thước: Chưa xác định
Loại hình: Đồ thờ bằng đồng
Nơi phát hiện: Chưa xác định
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội.
Giới thiệu hiện vật
Hiện vật là chiếc đèn thờ bằng đồng được tạo hình theo hình tượng phỗng, có niên đại khoảng thế kỷ XVII–XVIII, thời Lê Trung hưng, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Đây là loại hình hiện vật đặc sắc, kết hợp giữa chức năng chiếu sáng trong không gian thờ tự với nghệ thuật điêu khắc tượng tròn truyền thống. Trong văn hóa đình, đền, chùa Việt Nam, tượng phỗng thường được thể hiện với hình dáng người hầu, có tư thế quỳ hoặc dâng đồ vật, biểu đạt sự cung kính đối với thần linh và những đối tượng được phụng thờ.
Về hình dáng và đặc điểm tạo hình, hiện vật được cấu tạo bởi phần tượng phỗng và bệ đỡ có hình khối tương đối vững chắc. Phỗng được khắc họa với phần thân trên để trần, ngực nở, bụng tròn nhô về phía trước, tạo nên hình thể khỏe khoắn nhưng vẫn mang dáng vẻ gần gũi của nghệ thuật dân gian. Phần đầu tương đối lớn so với cơ thể, khuôn mặt tròn, đôi mắt mở rộng, sống mũi nổi cao, miệng rộng với hai hàm răng được thể hiện rõ, tạo nên vẻ tươi cười sinh động. Mái tóc được tạo thành những nếp nhỏ ôm sát đầu, hai bên có những búi tóc hoặc phần tóc nhô ra, kết hợp với đôi tai lớn đeo khuyên tròn. Cổ tượng kéo dài, nối với phần vai rộng, trong khi hai cánh tay đưa ngang sang hai phía, tạo nên bố cục mở rộng theo chiều ngang. Phần bụng được nhấn bằng hình khối tròn nổi, với rốn thể hiện rõ, làm tăng tính tả thực và biểu cảm cho nhân vật.
Phần thân dưới của phỗng được thể hiện bằng một chiếc váy hoặc khố ngắn có những nếp gấp nổi, buông xuống quanh hai chân. Những đường nét trang trí trên y phục được tạo thành các dải uốn lượn mềm mại, tương phản với hình khối tròn đầy của phần thân trên. Tượng đặt trên một bệ đồng có nhiều tầng, phần trên được tạo hình đa giác, trang trí bằng những dải hoa văn thực vật và hồi văn hình học. Các góc bệ có những chi tiết chạm khắc cách điệu, trong khi phần chân đế được mở rộng, tạo nên kết cấu ổn định cho toàn bộ hiện vật. Đặc biệt, việc nhấn mạnh hình tượng người hầu ở vị trí trung tâm, kết hợp với bệ đỡ trang trí cầu kỳ, cho thấy chiếc đèn không chỉ mang chức năng sử dụng mà còn được chế tác như một tác phẩm điêu khắc độc lập, có khả năng tạo nên điểm nhấn trong không gian thờ tự.
Về kỹ thuật, hiện vật được chế tác bằng phương pháp đúc đồng, kết hợp kỹ thuật tạo hình khối nổi và xử lý những chi tiết trang trí trên bề mặt. Người nghệ nhân chú trọng thể hiện những đặc điểm hình thể như khuôn mặt, đôi mắt, miệng, ngực, bụng và các nếp gấp của trang phục, đồng thời sử dụng các đường nét khắc chạm để làm nổi bật hoa văn trên bệ đỡ. Bề mặt đồng có sắc nâu sẫm, tạo cảm giác cổ kính, trong khi những chi tiết trên khuôn mặt và thân tượng vẫn còn tương đối rõ nét. Đặc biệt, sự tương phản giữa hình thể tròn đầy của nhân vật với cấu trúc hình học của bệ đỡ góp phần tạo nên một tổng thể cân đối. Sự kết hợp giữa kỹ thuật đúc tượng và chế tác vật dụng phục vụ nghi lễ cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ nhân trong việc chuyển hóa một chiếc đèn thờ thành tác phẩm điêu khắc giàu tính biểu tượng.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là hiện vật bằng đồng có giá trị phản ánh sự phát triển của nghệ thuật đúc đồng và chế tác đồ thờ dưới thời Lê Trung hưng, giai đoạn thế kỷ XVII–XVIII. Sự xuất hiện của đèn thờ mang hình tượng phỗng cho thấy nhu cầu sử dụng các vật dụng chiếu sáng trong không gian tín ngưỡng, đồng thời phản ánh xu hướng kết hợp giữa công năng thực dụng và nghệ thuật điêu khắc truyền thống. Hình dáng nhân vật, cấu trúc bệ đỡ và phương thức trang trí cung cấp nguồn cứ liệu trực quan để nghiên cứu kỹ thuật chế tác đồ đồng và các loại hình tượng thờ trong xã hội Đại Việt đương thời. Đặc biệt, sự tồn tại của hình tượng phỗng trong nghệ thuật điêu khắc thời Lê Trung hưng góp phần bổ sung tư liệu về quá trình kế thừa, biến đổi những mô típ tạo hình có nguồn gốc lâu đời trong văn hóa Việt Nam, cũng như sự giao lưu, tiếp biến giữa các truyền thống nghệ thuật trong khu vực.
Giá trị văn hóa: Thể hiện quan niệm truyền thống về sự cung kính, lòng thành và vai trò của ánh sáng trong đời sống tôn giáo, tín ngưỡng của người Việt. Hình tượng phỗng dâng đèn biểu đạt tư thế phục vụ, tôn kính đối với thần linh và các đối tượng được phụng thờ, trong khi ngọn đèn tượng trưng cho ánh sáng và có thể gắn với ý niệm về trí tuệ, sự giác ngộ trong văn hóa Phật giáo. Sự kết hợp giữa hình tượng người hầu và vật dụng chiếu sáng cho thấy đồ thờ truyền thống không chỉ phục vụ các hoạt động nghi lễ mà còn chuyển tải những ý nghĩa tinh thần thông qua ngôn ngữ tạo hình. Đặc biệt, nét mặt tươi cười, hình thể tròn đầy và tư thế dâng đèn của phỗng phản ánh phương thức biểu đạt gần gũi, sinh động trong nghệ thuật tín ngưỡng dân gian, góp phần tạo nên sự phong phú của hệ thống tượng thờ tại đình, đền, chùa Việt Nam.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho nghệ thuật điêu khắc và đúc đồng thời Lê Trung hưng, đặc biệt ở khả năng kết hợp giữa lối tạo hình mang tính tả thực với phương pháp biểu đạt ước lệ, giàu tính trang trí. Hình tượng phỗng được thể hiện với khuôn mặt tròn, đôi mắt mở rộng, miệng cười, bụng lớn và phần thân trên để trần, tạo nên diện mạo sinh động, có sắc thái biểu cảm riêng. Nghệ thuật xử lý hình khối tập trung vào những bộ phận đặc trưng của cơ thể, đồng thời nhấn mạnh tư thế đưa tay và dáng người để biểu đạt chức năng dâng đèn. Phần bệ đỡ với cấu trúc nhiều tầng, các dải hoa văn thực vật và hồi văn hình học góp phần tạo nên sự cân xứng giữa nhân vật và tổng thể hiện vật. Đặc biệt, sự kết hợp giữa những đường cong mềm mại của hình thể người với các đường nét hình học trên bệ đỡ phản ánh khả năng tổ chức bố cục và trình độ chế tác của nghệ nhân, tạo nên một tác phẩm vừa có giá trị sử dụng, vừa mang tính thẩm mỹ độc lập.
Giá trị độc đáo: Là loại hình đèn thờ có hình thức tạo tác đặc biệt, trong đó tượng phỗng không chỉ giữ vai trò trang trí mà còn trở thành bộ phận cấu thành vật dụng phục vụ nghi lễ. Khác với những chân đèn thông thường sử dụng thân trụ, đế bát giác hoặc các đồ án hoa lá, hiện vật lấy hình tượng con người làm trung tâm, thể hiện rõ sự kết hợp giữa nghệ thuật điêu khắc và thiết kế đồ thờ. Điểm đáng chú ý còn nằm ở hình thể tròn đầy, khuôn mặt biểu cảm, kiểu tóc hai chỏm, đôi tai đeo khuyên và tư thế đưa tay, tạo nên những đặc điểm nhận diện riêng của tượng phỗng trong mỹ thuật truyền thống. Sự hiện diện của hiện vật trong sưu tập đèn cổ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, bên cạnh các loại đèn thuộc văn hóa Đông Sơn, Sa Huỳnh, thời Lý – Trần và triều Nguyễn, tạo điều kiện nghiên cứu đối chiếu về sự phát triển của kỹ thuật chế tác, chức năng sử dụng và ngôn ngữ tạo hình qua các thời kỳ. Đây là nguồn tư liệu quý đối với hoạt động bảo tồn, nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, nghệ thuật đúc đồng và phát huy giá trị di sản tín ngưỡng truyền thống Việt Nam.
Nguồn ảnh: Sưu tầm