Lễ hội Bà Thu Bồn

Lễ hội Bà Thu Bồn

Thông tin cơ bản

Tên di sản: Lễ hội Bà Thu Bồn
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Lăng Bà Thu Bồn, xã Duy Tân, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam (địa danh tại thời điểm ghi danh); Dinh Bà Thu Bồn, thôn Trung An, xã Nông Sơn, thành phố Đà Nẵng và các cộng đồng cư dân ven sông Thu Bồn.
Thời gian tổ chức: Ngày 11–12 tháng Hai âm lịch hằng năm là kỳ lễ chính tại Lăng Bà Thu Bồn; các hoạt động lễ hội có thể bắt đầu từ ngày mùng 10. Tại Dinh Bà Thu Bồn ở Nông Sơn, lễ hội được tổ chức theo lịch riêng.
Đối tượng thờ phụng: Bà Thu Bồn, vị nữ thần trong tín ngưỡng dân gian, được triều Nguyễn sắc phong với danh hiệu “Mỹ đức thục hạnh Bô Bô phu nhân thượng đẳng thần”.
Cộng đồng thực hành: Nhân dân các cộng đồng Kinh, Chăm, Cơ Tu sinh sống dọc lưu vực sông Thu Bồn.
Nghi lễ và hoạt động đặc trưng: Lễ bài trí, rước sắc, rước nước, đại tế, hoàn sắc, tế tiền hiền, tế âm linh; đua thuyền, hô hát bài chòi, thả hoa đăng, hội thi ẩm thực và các trò chơi dân gian.
Ghi danh: Lễ hội Bà Thu Bồn được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; lễ đón nhận bằng chứng nhận được tổ chức ngày 14/3/2022.

Lễ hội Bà Thu Bồn là một lễ hội truyền thống đặc sắc của cư dân vùng sông Thu Bồn, gắn với tín ngưỡng thờ nữ thần và truyền thống tri ân những bậc tiền nhân có công khai phá, dựng làng, bảo vệ và che chở cho cộng đồng. Trải qua nhiều thế hệ, hình tượng Bà Thu Bồn đã trở thành biểu tượng của lòng nhân ái, sự chở che và ước vọng về cuộc sống bình an, no đủ của người dân vùng sông nước Quảng Nam xưa. Lễ hội nổi bật với các nghi thức rước sắc, rước nước, đại tế cùng những hoạt động đua thuyền, hô hát bài chòi và thả hoa đăng, tạo nên không gian văn hóa, tín ngưỡng mang đậm bản sắc của các cộng đồng Kinh, Chăm và Cơ Tu.

Nguồn gốc và lịch sử lễ hội

Lễ hội Bà Thu Bồn bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ Bà Thu Bồn, vị nữ thần gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa và tâm linh của cư dân dọc lưu vực sông Thu Bồn. Trong dân gian lưu truyền nhiều truyền thuyết về thân thế và công lao của Bà, nhưng đều thể hiện sự tôn kính đối với một người mẹ linh thiêng, giàu lòng nhân ái, có khả năng che chở cho nhân dân trước thiên tai, chiến tranh và những khó khăn trong cuộc sống.

Một truyền thuyết kể rằng Bà Thu Bồn vốn là nữ tướng người Chăm, có tài điều binh khiển tướng và từng tham gia nhiều trận chiến. Trong một lần giao tranh, khi lâm vào thế cùng lực kiệt, Bà gieo mình xuống dòng sông để tuẫn tiết. Thi thể Bà trôi theo dòng nước về miền xuôi, từ đó hình thành những câu chuyện linh thiêng và tục thờ phụng Bà trong cộng đồng cư dân ven sông.

Trải qua thời gian, tín ngưỡng thờ Bà Thu Bồn được các triều đại phong kiến ghi nhận. Dưới triều Nguyễn, Bà được ban tám đạo sắc phong, gồm một sắc thời Minh Mạng, hai sắc thời Thiệu Trị, hai sắc thời Tự Đức, một sắc thời Thành Thái, một sắc thời Duy Tân và một sắc thời Khải Định. Bà được tôn phong với danh hiệu “Mỹ đức thục hạnh Bô Bô phu nhân thượng đẳng thần”, thể hiện sự tôn kính đối với vị nữ thần có công hộ quốc, che chở nhân dân.

Để tưởng nhớ công đức của Bà, nhân dân làng Thu Bồn đã cùng nhau xây dựng Lăng Bà và duy trì lễ tế hằng năm vào ngày 11 và 12 tháng Hai âm lịch. Qua nhiều thế hệ, lễ hội không chỉ là dịp dâng hương cầu an mà còn trở thành sinh hoạt văn hóa chung, thể hiện sự gắn bó giữa các cộng đồng Kinh, Chăm, Cơ Tu trên lưu vực sông Thu Bồn.

Không gian tín ngưỡng thờ Bà Thu Bồn

Lăng Bà Thu Bồn tại vùng Duy Xuyên là một trong những trung tâm thờ phụng quan trọng của tín ngưỡng Bà Thu Bồn. Công trình được xây dựng trên khuôn viên rộng, quay về hướng Đông, gồm tiền đường và hậu tẩm. Phía trước có bình phong, bên cạnh lăng còn lưu giữ bia đá khắc chữ Chăm cổ, phản ánh dấu ấn giao thoa văn hóa trong lịch sử vùng đất.

Lăng Bà được xây dựng lại vào năm 2003 và tiếp tục trùng tu năm 2016. Ngày 15/02/2005, di tích được UBND tỉnh Quảng Nam xếp hạng di tích cấp tỉnh theo Quyết định số 436.

Bên cạnh Lăng Bà tại Duy Xuyên, Dinh Bà Thu Bồn ở thôn Trung An, xã Nông Sơn cũng là một không gian tín ngưỡng quan trọng. Nơi đây duy trì các hoạt động tế lễ, rước sắc, rước nước và sinh hoạt văn hóa cộng đồng, thu hút đông đảo nhân dân cùng khách thập phương về dự hội. Các không gian thờ phụng Bà dọc sông Thu Bồn tạo nên sự kết nối văn hóa giữa những vùng cư dân thượng nguồn và hạ lưu.

Các nghi lễ truyền thống

Lễ bài trí và lễ rước sắc

Lễ hội Bà Thu Bồn được tổ chức với nhiều nghi thức truyền thống, trong đó lễ bài trí là hoạt động chuẩn bị không gian thờ tự, lễ vật và các điều kiện cần thiết trước khi bước vào kỳ chính lễ. Các công việc được cộng đồng cùng tham gia thực hiện, thể hiện lòng thành kính và trách nhiệm gìn giữ phong tục. Lễ rước sắc là một trong những nghi thức quan trọng, được tổ chức vào chiều ngày 11 tháng Hai âm lịch tại Lăng Bà Thu Bồn. Đoàn rước gồm chín đội hình: đội múa lân, cờ đại, cờ ngũ sắc, nhạc cổ, trống chiêng, kiệu rước sắc, lính hộ tống, đội phụ nữ và các bô lão. Đoàn rước di chuyển trong không khí trang nghiêm, tái hiện truyền thống tôn vinh sắc phong của triều đình dành cho Bà và thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với vị thần được thờ phụng.

Lễ rước nước

Lễ rước nước là một trong những nghi thức đặc sắc nhất của Lễ hội Bà Thu Bồn, được tổ chức vào sáng sớm ngày 12 tháng Hai âm lịch. Nghi lễ diễn ra trên không gian rộng lớn của dòng sông Thu Bồn, kết hợp giữa đoàn thuyền trên sông và đoàn rước bộ với sự tham gia của đông đảo người dân. Đoàn rước thực hiện nghi thức lấy nước từ dòng sông, sau đó đưa về Lăng Bà để phục vụ lễ tế. Những đoàn thuyền, cờ hội, tiếng trống chiêng và dòng người tham gia tạo nên không khí vừa trang nghiêm, vừa rộn ràng trên dòng sông gắn bó với đời sống của cư dân địa phương. Nghi thức rước nước thể hiện sự tôn kính đối với Bà Thu Bồn, đồng thời phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và dòng sông. Trong đời sống tín ngưỡng, nước là biểu tượng của sự sống, nguồn sinh dưỡng và ước vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, cuộc sống bình an.

Lễ đại tế và hoàn sắc

Sau các nghi thức rước sắc, rước nước, cộng đồng tổ chức lễ đại tế tại Lăng Bà. Đây là nghi lễ quan trọng nhằm tưởng nhớ, tạ ơn công đức của Bà Thu Bồn và các vị tiền nhân đã có công khai phá, dựng làng, tạo lập cuộc sống cho nhân dân. Các nghi thức dâng hương, dâng phẩm vật và tế lễ được thực hiện trong không khí trang nghiêm, thể hiện lòng thành kính và gửi gắm những ước nguyện về quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, gia đình hạnh phúc. Lễ hoàn sắc được tổ chức theo nghi thức truyền thống, khép lại chuỗi hoạt động tế lễ chính. Tại Dinh Bà Thu Bồn ở Nông Sơn, các nghi thức còn có lễ tế âm linh, tế tiền hiền, rước lửa thiêng và chánh tế, góp phần làm phong phú đời sống tín ngưỡng và thể hiện đạo lý tri ân những người đã có công với quê hương.

Hoạt động văn hóa và trò chơi dân gian

Bên cạnh phần lễ trang nghiêm, Lễ hội Bà Thu Bồn còn diễn ra nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật và thể thao truyền thống, tạo nên không khí sôi nổi dọc hai bên bờ sông. Nổi bật là hội đua thuyền trên sông Thu Bồn, nơi các đội thuyền cùng tranh tài trong tiếng trống, tiếng hò reo cổ vũ của nhân dân. Những cuộc đua không chỉ thể hiện sức khỏe, sự khéo léo và tinh thần đoàn kết mà còn phản ánh truyền thống gắn bó với sông nước của cư dân địa phương. Hoạt động hô hát bài chòi cũng là một nét đặc sắc của lễ hội, mang đến những làn điệu dân gian mộc mạc, dí dỏm, giàu tính giao lưu và nghệ thuật. Cùng với đó là các chương trình dân ca, dân kịch, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, góp phần bảo tồn những hình thức diễn xướng đặc trưng của vùng đất miền Trung. Lễ hội còn có hoạt động thả hoa đăng trên sông, hội thi ẩm thực, nữ công gia chánh, bóng chuyền, trò chơi dân gian và trưng bày sản vật địa phương. Những hoạt động này tạo điều kiện để người dân gặp gỡ, giao lưu, giới thiệu các sản phẩm truyền thống và quảng bá nét đẹp văn hóa của quê hương.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Lễ hội tưởng nhớ Bà Thu Bồn và các vị tiền nhân có công trong quá trình mở cõi, khai phá đất đai, lập làng và tạo dựng cuộc sống cho cộng đồng cư dân ven sông Thu Bồn. Hệ thống sắc phong triều Nguyễn cùng truyền thống thờ phụng lâu đời góp phần phản ánh lịch sử hình thành, phát triển của tín ngưỡng dân gian tại vùng đất Quảng Nam.
Giá trị tín ngưỡng: Các nghi thức rước sắc, rước nước, đại tế, hoàn sắc và dâng hương thể hiện tín ngưỡng thờ nữ thần, tôn vinh Bà Thu Bồn như người mẹ linh thiêng che chở cho cộng đồng. Lễ hội gửi gắm ước vọng về quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng thuận lợi và cuộc sống bình an, thịnh vượng.
Giá trị giao thoa văn hóa: Lễ hội là không gian sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng chung của các cộng đồng Kinh, Chăm và Cơ Tu sinh sống dọc lưu vực sông Thu Bồn. Những truyền thuyết về Bà, dấu tích văn hóa Chăm và các hình thức nghi lễ, sinh hoạt dân gian phản ánh quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các cộng đồng cư dân trong lịch sử.
Giá trị nghệ thuật dân gian: Các hoạt động hô hát bài chòi, dân ca, dân kịch, múa lân, đua thuyền và thả hoa đăng góp phần duy trì những hình thức nghệ thuật, sinh hoạt truyền thống đặc trưng của cư dân miền Trung. Đây cũng là dịp để các nghệ nhân và thế hệ trẻ cùng tham gia thực hành, trao truyền những giá trị văn hóa dân gian.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội thu hút đông đảo nhân dân các địa phương ven sông Thu Bồn cùng tham gia chuẩn bị lễ vật, tổ chức nghi lễ và các hoạt động văn hóa. Quá trình thực hành lễ hội góp phần củng cố tình đoàn kết, sự gắn bó và trách nhiệm chung trong việc gìn giữ phong tục, tín ngưỡng của quê hương.
Giá trị giáo dục truyền thống: Thông qua các nghi thức tưởng niệm Bà Thu Bồn và các hoạt động văn hóa dân gian, lễ hội góp phần giáo dục lòng biết ơn, tình yêu quê hương, ý thức bảo vệ di sản và tinh thần đoàn kết giữa các cộng đồng dân tộc. Việc thế hệ trẻ trực tiếp tham gia các hoạt động lễ hội tạo điều kiện để những giá trị truyền thống tiếp tục được gìn giữ và phát huy.

Lễ hội Bà Thu Bồn là một sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng tiêu biểu của cư dân vùng sông Thu Bồn, nổi bật bởi sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ nữ thần, truyền thống tri ân tiền nhân và những hoạt động văn hóa sông nước đặc sắc. Trong không gian Lăng Bà, Dinh Bà và dòng sông Thu Bồn, các nghi thức rước sắc, rước nước, đại tế được tổ chức cùng hội đua thuyền, hô hát bài chòi, thả hoa đăng và những hoạt động văn hóa dân gian. Sự hội tụ này thể hiện niềm tin vào sự che chở của Bà Thu Bồn, đồng thời phản ánh quá trình giao lưu văn hóa và tinh thần đoàn kết giữa các cộng đồng Kinh, Chăm, Cơ Tu. Với những giá trị lịch sử, tín ngưỡng và văn hóa tiêu biểu, Lễ hội Bà Thu Bồn được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, với lễ đón nhận bằng chứng nhận được tổ chức ngày 14/3/2022, góp phần khẳng định vị trí của lễ hội trong đời sống văn hóa vùng đất Quảng Nam xưa.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Nhân vật

Chia sẻ
Lễ hội Bà Thu Bồn

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)