Tên gọi và vị trí địa lý
Căng Bắc Mê là một di tích lịch sử nằm tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Công trình được thực dân Pháp xây dựng vào đầu thế kỷ XX giữa vùng rừng núi hiểm trở nhằm kiểm soát tuyến giao thông chiến lược nối liền ba tỉnh Hà Giang, Cao Bằng và Tuyên Quang. Với vị trí án ngữ khu vực cửa ngõ phía Đông Nam của tỉnh Hà Giang, Căng Bắc Mê giữ vai trò quan trọng trong hệ thống quân sự và hành chính của chính quyền thực dân tại vùng thượng du Bắc Bộ.
Lịch sử và nhân vật
Căng Bắc Mê nằm trên sườn núi Rồng, thuộc thôn Đồn Điền, xã Yên Cường, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, lưng tựa núi, mặt hướng ra sông Gâm. Đây là một di tích lịch sử quan trọng gắn với phong trào đấu tranh cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cộng sản và những người yêu nước.
Tiền thân của Căng Bắc Mê là trại lính Khố xanh do thực dân Pháp xây dựng vào đầu thế kỷ XX nhằm kiểm soát tuyến giao thông chiến lược nối ba tỉnh Hà Giang, Cao Bằng và Tuyên Quang. Ngày 15/02/1909, Tiểu đoàn trưởng – Tư lệnh Đạo quan binh số 3 đã đề nghị xây dựng trại lính tại Bắc Mê do nơi đây có vị trí quân sự thuận lợi, có thể khống chế và quan sát toàn bộ khu vực. Ban đầu, trại là nơi đóng quân của lính Khố xanh và lực lượng tay sai dưới sự chỉ huy của sĩ quan Pháp.
Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, chính quyền thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng ở Đông Dương. Ngày 21/01/1940, Tổng thống Pháp Albert Lebrun ban hành sắc lệnh cho phép quản thúc, lưu đày hoặc tập trung giam giữ những người bị coi là “nguy hiểm đối với quốc phòng và an ninh”. Thực hiện sắc lệnh này, ngày 20/11/1940, quyền Thống sứ Bắc Kỳ Rivoal ký nghị định chuyển đổi trại lính Khố xanh Bắc Mê thành Căng Bắc Mê, chuyên giam giữ các tù nhân chính trị.
Từ năm 1940 đến 1942, thực dân Pháp đã hai lần đưa các tù nhân chính trị từ nhà tù Sơn La, Hỏa Lò, Phú Thọ và nhiều địa phương khác lên giam giữ tại đây. Đến cuối năm 1942, số lượng tù nhân khoảng 300 người, trong đó có nhiều cán bộ, đảng viên cộng sản nổi tiếng như Xuân Thủy, Trần Cung (Nguyễn Ngọc Cư), Hoàng Hữu Nam (Phan Bôi), Nguyên Hồng, Đặng Việt Châu, Lê Giản, cùng nhiều nữ chiến sĩ cách mạng như Nguyễn Thị Thoa, Trần Thị Khánh, Nguyễn Thị Sửu, Lê Thị Sói, Hoàng Vọng Bình, Nguyễn Thị Mỳ.
Mặc dù phải chịu chế độ giam cầm hà khắc, lao động khổ sai và điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt, các tù nhân vẫn giữ vững ý chí cách mạng. Họ tổ chức học tập văn hóa, trao đổi lý luận, giáo dục tinh thần yêu nước, đồng thời đấu tranh đòi cải thiện điều kiện sống. Những hoạt động này góp phần giữ vững tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh của các chiến sĩ cách mạng trong nhà tù thực dân.
Trước sự phát triển của phong trào đấu tranh trong căng giam và lo ngại ảnh hưởng của các tù nhân đối với nhân dân địa phương, cuối năm 1942, thực dân Pháp quyết định giải tán Căng Bắc Mê, chuyển các tù nhân đến những nơi giam giữ khác.
Ngày nay, Căng Bắc Mê không còn nguyên vẹn như trước, chỉ còn lại nền móng, tường gạch và một số dấu tích của khu nhà giam. Tuy nhiên, di tích vẫn là minh chứng lịch sử về chính sách đàn áp của thực dân Pháp, đồng thời ghi dấu tinh thần kiên cường, bất khuất của các chiến sĩ cách mạng Việt Nam trong những năm tháng đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Xếp hạng
Ngày 21/01/1992, Căng Bắc Mê được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 97-QĐ. Đây là sự ghi nhận đối với những giá trị lịch sử đặc biệt của di tích, nơi từng giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng và phản ánh tội ác của chế độ thực dân Pháp đối với các tù nhân chính trị trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc.