Tên gọi và vị trí địa lý
Về tên gọi, ngôi chùa mang nhiều tên gọi khác nhau qua các thời kỳ và trong đời sống dân gian. Tên chính thức phổ biến nhất là Chùa Bửu Hưng, ngoài ra còn được gọi là Bửu Hưng cổ tự hoặc Bửu Hưng tự. Trong sinh hoạt cộng đồng, chùa còn được người dân địa phương quen gọi là chùa Cái Cát hay chùa Cả Cát, do tọa lạc bên cạnh một dòng rạch nhỏ mang tên rạch Cái Cát hoặc rạch Cả Cát, tên gọi có thể thay đổi tùy theo cách phát âm vùng miền.
Về vị trí địa lý, chùa Bửu Hưng tọa lạc tại ấp Hòa Ninh, xã Long Thắng, huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp, cách trung tâm thành phố Sa Đéc khoảng 9 km và cách trung tâm huyện Lai Vung khoảng 3 km về hướng Đông Nam. Chùa được xem là một trong những ngôi cổ tự tiêu biểu và lâu đời nhất của huyện, mang giá trị lớn về kiến trúc và lịch sử. Khuôn viên chùa rộng rãi, yên bình, được bao quanh bởi nhiều cây cổ thụ và tiểu cảnh tự nhiên. Phía trước chùa là hồ sen hình chữ nhật và một con rạch nhỏ, tạo nên khung cảnh thanh tịnh, hữu tình. Trên rạch có một chiếc cầu cong bắc qua, tăng thêm vẻ cổ kính cho không gian chùa.
Lịch sử và nhân vật
Theo các nguồn tư liệu, chùa được khai sơn vào khoảng năm 1777–1780, tức nửa sau thế kỷ XVIII, bởi Thiền sư Nguyễn Đăng – một vị sư được cho là từ Thuận Hóa hoặc Phú Xuân vào Nam, thuộc dòng Thiền Tông, tu theo pháp môn của Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Thuở đầu, chùa chỉ là một am tranh đơn sơ bằng tre, lá và bùn đất, dựng bên rạch Cái Cát (hay Cả Cát) nên được người dân địa phương quen gọi là chùa Cái Cát.
Sau khi Thiền sư Nguyễn Đăng viên tịch, chùa lần lượt được kế thế trụ trì bởi nhiều bậc cao tăng. Trong đó có Thiền sư Tịnh Châu, người đã phát triển chùa thành nơi tu học cho tăng sĩ, xây dựng thêm tăng đường, đào ao chứa nước. Một truyền thuyết kể rằng cọp rừng từng đến uống nước và lắng nghe kinh, được ghi lại trong tấm biển “Tây Thập Đông Hổ” hiện còn tại nhà Tổ.
Năm 1803, dưới sự trụ trì của Thiền sư Tiên Thiện Từ Lâm (phái Lâm Tế đời thứ 37), vua Gia Long đã sắc phong chùa là “Sắc tứ Bửu Hưng tự”. Tương truyền, khi còn là chúa Nguyễn Ánh, vua từng vào chùa lánh nạn. Sau khi lên ngôi, ông ban sắc tứ và phong Thiền sư Từ Lâm là Từ Dung hòa thượng. Biển sắc “Gia Long nhị niên” vẫn còn lưu giữ tại chùa.
Năm 1821, vua Minh Mạng đã cúng dường tượng Phật A Di Đà bằng gỗ quý cùng pháp khí, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa triều đình và chùa. Tượng cao khoảng 2,3–2,5m (gồm cả đài sen) vẫn được tôn trí tại chánh điện.
Chùa tiếp tục được mở rộng, đặc biệt là đợt đại trùng tu quy mô vào năm 1909–1911 dưới thời Đại sư Như Lý Thiên Trường. Nhiều hạng mục như bao lam, thần vọng, hoành phi, câu đối, mộ tháp… được tu bổ, tạo nên diện mạo cổ kính hiện vẫn còn giữ được. Ba bộ cửa gỗ lớn phía sau chánh điện cũng được dựng vào thời kỳ này.
Trong kháng chiến chống Pháp, chùa là nơi che chở cán bộ cách mạng và dân làng. Ngày 3/7/1947, chùa bị máy bay Pháp ném bom, gây thiệt hại nặng và khiến Sư trụ trì Chánh Viên cùng 4 Phật tử hy sinh. Hai vị sư khác là Thầy Khương và Thầy Vinh sau đó đã gia nhập lực lượng kháng chiến. Trước đó, năm 1946, chùa đã hiến một đại hồng chung cho Việt Minh để làm vũ khí. Năm 1950, nhà Hậu Tổ được phục dựng, các hạng mục hư hỏng được sửa chữa bằng công sức tăng chúng và nhân dân.
Trong kháng chiến chống Mỹ, chùa trở thành nơi ẩn náu của thanh niên địa phương nhằm tránh bị bắt quân dịch. Sau năm 1975, chùa tiếp tục được bảo tồn và trùng tu nhiều lần: dựng Quan Âm đài (1990), cổng Tam quan (1994, tu sửa 1997), lát nền, lợp ngói lưu ly, sửa chánh điện và san lấp khuôn viên.
Ngày 12/9/2004, chùa được UBND tỉnh Đồng Tháp công nhận là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp tỉnh. Ngày 3/8/2007, chùa được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích cấp Quốc gia.
Các nhân vật tiêu biểu liên quan đến chùa
-
Thiền sư Nguyễn Đăng – Người khai sơn, thuộc dòng Thiền Tông.
-
Thiền sư Tịnh Châu – Trụ trì đời thứ hai.
-
Thiền sư Tiên Thiện Từ Lâm – Trụ trì đời thứ ba, được vua Gia Long phong hiệu.
-
Thiền sư Tiên Tâm Bửu Châu – Trụ trì đời thứ tư, pháp đệ của Từ Lâm.
-
Thiền sư Minh Phước Tư Trung – Trụ trì đời thứ năm.
-
Thiền sư Minh Tịnh Bửu Thành – Trụ trì đời thứ sáu.
-
Đại sư Như Lý Thiên Trường – Trụ trì đời thứ tám, thực hiện đại trùng tu 1909–1911.
-
Đại sư Nguyên Nghiêm Thiện Truyền – Trụ trì đời thứ chín (1930–1940).
-
Đại sư Nguyên Hữu – Trụ trì đời thứ mười (1940–1945).
-
Sư Chánh Viên – Hy sinh trong trận bom Pháp năm 1947.
-
Hòa thượng Chơn Hòa – Trụ trì 1950–1966.
-
Tổ Chơn Minh – Viên tịch 1992, ngày giỗ trùng với lễ Vu Lan của chùa.
-
Thượng tọa Thích Minh Trí – Trụ trì hiện tại từ năm 1993 (đời thứ 15).
-
Đại đức Thích Thiện Bửu – Cung cấp tư liệu xây dựng liên quan.
-
Thầy Khương và Thầy Vinh – Tham gia kháng chiến sau sự kiện năm 1947.
-
Vua Gia Long và Vua Minh Mạng – Có công sắc phong, cúng dường cho chùa.
-
Ông Mạc Thanh Trai – Thư pháp gia nổi tiếng, viết các liễn đối cho chánh điện.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Bửu Hưng tọa lạc trong một khuôn viên rộng rãi và thoáng đãng. Không gian chùa bao bọc bởi vườn cây xanh tươi, trong đó có nhiều bụi trúc tạo nên vẻ đẹp thanh bình và yên tĩnh đặc trưng. Trước chùa là một hồ sen hình chữ nhật hoặc hồ sen tự nhiên, giữa hồ có đặt Đài Quan Âm. Trước hồ là con rạch nhỏ chảy ngang qua – gọi là rạch Cái Cát (hoặc Cả Cát) – góp phần tạo nên phong cảnh nên thơ hữu tình. Bắc qua con rạch này là một chiếc cầu cong duyên dáng, mang lại nét mềm mại cho tổng thể không gian kiến trúc. Nhờ có cây xanh, mặt nước và dòng rạch, khuôn viên chùa luôn mát mẻ quanh năm và giữ được sự thanh tịnh vốn có của một thiền môn. Từ cổng vào là thần đạo – lối đi được xây cao ráo bằng xi măng – dẫn vào sân chùa. Ngay giữa sân là tượng Phật Quán Âm. Bên phải sân chùa là khu mộ táng (còn gọi là khu vườn tháp), là nơi an táng nhục thân của các vị tổ sư từng tu tập tại chùa.
Ngôi chùa được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống mang tính đăng đối, bố cục theo hình chữ “tam” (三), gồm ba phần chính: Tiền Đường (nhà trước), Chánh Điện (điện thờ chính), và Nhà Hậu Tổ (nhà thờ Tổ). Một số nguồn còn đề cập đến Sân Thiên Tĩnh (giếng trời) như một phần kiến trúc nằm giữa Chánh Điện và Nhà Hậu Tổ. Tiền Đường và Chánh Điện được xây nối liền nhau. Chùa có chiều ngang 15 mét và chiều dài 50 mét.
Cổng Tam quan hiện tại của chùa được xây dựng lại vào năm 1994 và được trùng tu năm 1997. Cổng được thiết kế theo dạng tam quan gồm một cổng chính lớn ở giữa và hai cổng phụ nhỏ hai bên. Mái cổng lợp ngói xanh, trang trí các tượng rồng và nhiều họa tiết cổ truyền khác. Dưới mái cổng phụ có khắc các chữ Hán: bên phải là “Sơn môn”, bên trái là “Thanh tịnh”. Cổng chính có treo một cặp câu đối chữ Hán, trong đó hai chữ đầu ghép lại thành tên chùa “Bửu Hưng”, theo lối chiết tự phổ biến tại các ngôi chùa ở Nam Bộ.
Chánh Điện là phần kiến trúc trung tâm, có quy mô lớn với bố cục ba gian hai chái, xây dựng theo kiểu “tứ trụ” – bốn hàng cột chính. Trong Chánh Điện có nhiều bao lam và Thần vọng được chạm trổ hình tứ linh (long, lân, quy, phụng) rất công phu và tinh xảo. Nền Chánh Điện lát gạch men, các cột kèo, phù điêu, chạm khắc tứ quý đều là hiện vật nguyên gốc, thể hiện kỹ thuật điêu khắc gỗ điêu luyện.
Nội thất Chánh Điện lưu giữ nhiều tượng pháp và hiện vật quý.
Phía sau Chánh Điện là Sân Thiên Tĩnh – khoảng sân hình chữ khẩu (口) dùng để lấy ánh sáng và thông gió. Từ hai bên sân là hành lang Đông lang và Tây lang nối Chánh Điện với Nhà Hậu Tổ. Các hành lang này được thu hẹp lại vào năm 1950. Nhà Hậu Tổ từng bị bom Pháp đánh sập hoàn toàn năm 1947, sau đó được phục dựng vào năm 1950. Trong Nhà Tổ có bài vị và di ảnh của các vị Tổ, trong đó có Tổ Thích Chơn Minh.
Khu Vườn Tháp nằm bên phải sân chùa, trong khu vực có nhiều cây trúc, là nơi an trí nhục thân của các vị trụ trì và Thiền sư từng hành đạo tại đây. Cổng vào khu mộ có treo đôi liễn chữ Hán. Các ngôi tháp quan trọng trong khu này gồm tháp của Thiền sư Nguyễn Đăng (Tổ khai sơn), Thiền sư Tịnh Châu (đời thứ hai), và 10 ngôi Bảo đồng của các nhà sư tu tập thời Thiền sư Tịnh Châu. Ngoài ra, còn có tháp của các vị Tổ Tiên Tâm, Minh Tịnh, và Quang Minh.
Kiến trúc chùa hiện nay vẫn giữ được phần lớn diện mạo từ lần đại trùng tu diễn ra vào giai đoạn 1909–1911, phản ánh rõ nét thẩm mỹ, tín ngưỡng và kỹ thuật xây dựng chùa Nam Bộ giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.
Hiện vật
Chùa Bửu Hưng lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị lịch sử và nghệ thuật cao, phản ánh nét đặc trưng của kiến trúc, điêu khắc và tín ngưỡng Phật giáo vùng Nam Bộ. Những hiện vật này không chỉ thể hiện bề dày văn hóa tôn giáo mà còn gắn liền với các mốc lịch sử quan trọng, góp phần tạo nên bản sắc riêng của ngôi chùa.
Nổi bật nhất là tượng Phật A Di Đà, được xem là báu vật của chùa. Tượng được tạc bằng gỗ mít, sơn son thếp vàng (mặc dù sắc vàng đã phai theo thời gian), thể hiện tư thế ngồi kiết già thiền định trên tòa sen, hai tay kiết ấn đặt trên đùi, gương mặt an nhiên, hiền hòa mang thần thái người Việt. Kích thước tượng được ghi nhận khác nhau qua các nguồn, dao động từ 1,8m đến 2,5m (tính cả đài sen). Phía dưới tượng là bệ đỡ bằng gỗ chạm khắc hoa văn tinh xảo. Tượng được triều đình nhà Nguyễn gửi vào cúng dường vào năm Minh Mạng thứ 2 (1821), như một biểu hiện tri ân của vua Minh Mạng đối với Hòa thượng chùa Bửu Hưng – người từng che chở cho vua Gia Long thuở còn bôn ba. Tượng được tôn trí ở vị trí trung tâm của Chánh Điện (Huỳnh Kim Bửu Điện), mang tính chủ vị trong không gian thờ tự.
Hai bên tượng A Di Đà là hai tượng Hộ Pháp bằng gỗ cao khoảng 2,1m, gồm Hộ pháp khuyến thiện với nét mặt hiền từ, tay cầm kiếm (bên trái), và Hộ pháp trừng ác với gương mặt dữ tợn, tay cầm búa (bên phải). Hai tượng thể hiện biểu tượng của sự bảo hộ Phật pháp, khuyến khích điều lành và trừ khử điều dữ.
Chánh Điện còn lưu giữ nhiều tượng Phật và Bồ tát khác: bàn thờ Phật Di Lặc bên trái và Đức Phật Thích Ca bên phải tượng A Di Đà; tượng Chuẩn Đề Bồ Tát, bộ tượng Thập Bát La Hán (gồm 9 pho tượng hiện còn), tượng Phổ Hiền, Địa Tạng, và Văn Thù Bồ Tát. Ngoài ra còn có bộ tượng Thập Điện Diêm Vương thể hiện quan niệm nhân quả báo ứng trong tín ngưỡng dân gian và Phật giáo Đại thừa.
Đặc biệt, chùa có một Tòa Cửu Long Phún Thủy làm bằng gỗ, chạm khắc công phu, mô tả cảnh Đức Phật đản sinh – chín con rồng phun nước tắm thân Phật sơ sinh. Tượng Phật nhỏ ở trung tâm trong tư thế “một tay chỉ trời, một tay chỉ đất”, tượng trưng cho sứ mệnh ra đời của đức Thế Tôn. Trên khung gỗ còn có các tượng chư Phật, Bồ-tát, chư thiên, tạo nên một thế giới Phật giáo thu nhỏ sống động. Tại đây còn tôn trí tượng Tiêu Diện Đại Sĩ bằng gỗ cao 1,15m (đội tượng Quan Âm trên đầu) và tượng Hộ Pháp Vi Đà bằng xi măng, sơn son thếp vàng.
Tượng Quan Âm cũng được đặt ở nhiều vị trí trong khuôn viên chùa: một tượng lớn giữa sân chùa và một Đài Quan Âm trên hồ sen phía trước, tạo nên không gian tâm linh gần gũi, thanh tịnh.
Trong Chánh Điện còn có bao lam và Thần vọng chạm khắc hình Tứ linh (long, lân, quy, phụng) với kỹ thuật điêu luyện. Các hoành phi, câu đối bằng chữ Hán xuất hiện dày đặc trong các gian thờ, đặc biệt là đôi câu đối hai bên bàn thờ chính được chạm nổi công phu. Trước bàn thờ là tấm biển ghi bốn chữ “Vạn Thế Trường Hưng” với lối thư pháp bay bướm. Ngoài ra còn có tấm biển “Sắc tứ Bửu Hưng Tự Gia Long nhị niên” đánh dấu mốc chùa được ban sắc. Trong nhà Hậu Tổ còn lưu hai tấm biển quý liên quan đến sự kiện “Tây Thập Đông Hổ” và lời dạy “Vô sở trụ tâm”.
Về kiến trúc gỗ, chùa hiện có hơn 100 cây cột gỗ lớn làm từ các loại danh mộc quý, vẫn chắc chắn sau nhiều thế kỷ. Ba bộ cửa gỗ lớn phía sau Chánh Điện gồm mỗi bộ 4 cánh, chạm khắc rồng và hoa lá rất mỹ thuật, được chế tác vào đầu thế kỷ XX và lắp dựng trong đợt đại trùng tu 1909–1911.
Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều đồ đồng, đồ gốm cổ có niên đại hàng trăm năm. Một đại hồng chung từng được chùa hiến tặng cho cách mạng năm 1946 để dùng vào việc chế tạo vũ khí kháng chiến chống Pháp.
Phía sau chùa là Khu Vườn Tháp, nơi an trí xá lợi của các vị cao tăng từng trụ trì và tu học tại chùa. Khu vực này nằm trong một vườn trúc xanh mát, với lối vào có đôi liễn chữ Hán. Tại đây còn lưu các tháp của Thiền sư Nguyễn Đăng (Tổ khai sơn), Thiền sư Tịnh Châu (đời trụ trì thứ hai), cùng 10 ngôi tháp của các nhà sư cùng thời. Một số nguồn còn nhắc đến tháp của Tổ Tiên Tâm, Minh Tịnh và Quang Minh – những vị đã đóng góp quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của chùa.
Một điểm đặc biệt khác là loại vữa xây dựng dùng trong giai đoạn sơ khai – hỗn hợp giữa nhựa cây ô dướt và mật mía đường – vẫn còn kết dính rất tốt sau gần hai thế kỷ tồn tại, thể hiện kỹ thuật truyền thống độc đáo của người xưa.
Với hệ thống hiện vật phong phú và đa dạng, chùa Bửu Hưng không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng mà còn là bảo tàng sống về nghệ thuật Phật giáo, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa Nam Bộ.
Xếp hạng
Chùa đã được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp Quốc gia theo Quyết định số 39/2007/QĐ-BVHTT do Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) ban hành ngày 3 tháng 8 năm 2007. Đây là sự ghi nhận chính thức đối với giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc sắc của ngôi chùa, vốn được xem là một trong những di tích kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp. Trước đó, vào ngày 12 tháng 9 năm 2004, Tăng Ni và Phật tử của chùa đã long trọng đón nhận bằng công nhận di tích Lịch sử – Văn hóa do UBND tỉnh Đồng Tháp trao tặng. Dù thông tin về sự kiện này được ghi nhận trong một số nguồn, thì mốc công nhận cấp Quốc gia năm 2007 vẫn là dấu mốc quan trọng và được nhắc đến phổ biến hơn trong các tài liệu hiện nay.
Tham khảo
-
Bùi Minh Tiến (2015), Bửu Hưng cổ tự – kiến trúc phật giáo vùng đất phía Nam, dongthap.vn
-
Lục Tùng (2020), Chiêm ngưỡng ngôi chùa cổ quý hiếm của Nam Bộ trên đất Sen Hồng, Lao động Media.
-
Chùa Bửu Hưng – Di tích lịch sử văn hóa quốc gia ở Đồng Tháp, Thám hiểm Mekong.
-
Trần Phỏng Diều (2025), Giá trị lịch sử của chùa Bửu Hưng, Tạp chí nghiên cứu Phật học.
-
Mỹ Lý (2019), Viếng thăm ngôi cổ tự 200 năm tuổi ở Lai Vung, Đồng Tháp online.
Các ngôn ngữ khác
- Tiếng Anh (English)