Chùa Bửu Hưng (Lai Vung, Đồng Tháp)

Chùa Bửu Hưng (Lai Vung, Đồng Tháp)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Về tên gọi, ngôi chùa mang nhiều tên gọi khác nhau qua các thời kỳ và trong đời sống dân gian. Tên chính thức phổ biến nhất là Chùa Bửu Hưng, ngoài ra còn được gọi là Bửu Hưng cổ tự hoặc Bửu Hưng tự. Trong sinh hoạt cộng đồng, chùa còn được người dân địa phương quen gọi là chùa Cái Cát hay chùa Cả Cát, do tọa lạc bên cạnh một dòng rạch nhỏ mang tên rạch Cái Cát hoặc rạch Cả Cát, tên gọi có thể thay đổi tùy theo cách phát âm vùng miền.

Về vị trí địa lý, chùa Bửu Hưng tọa lạc tại ấp Hòa Ninh, xã Long Thắng, huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp, cách trung tâm thành phố Sa Đéc khoảng 9 km và cách trung tâm huyện Lai Vung khoảng 3 km về hướng Đông Nam. Chùa được xem là một trong những ngôi cổ tự tiêu biểu và lâu đời nhất của huyện, mang giá trị lớn về kiến trúc và lịch sử. Khuôn viên chùa rộng rãi, yên bình, được bao quanh bởi nhiều cây cổ thụ và tiểu cảnh tự nhiên. Phía trước chùa là hồ sen hình chữ nhật và một con rạch nhỏ, tạo nên khung cảnh thanh tịnh, hữu tình. Trên rạch có một chiếc cầu cong bắc qua, tăng thêm vẻ cổ kính cho không gian chùa.

Lịch sử và nhân vật

Theo các nguồn tư liệu, chùa được khai sơn vào khoảng năm 1777–1780, tức nửa sau thế kỷ XVIII, bởi Thiền sư Nguyễn Đăng – một vị sư được cho là từ Thuận Hóa hoặc Phú Xuân vào Nam, thuộc dòng Thiền Tông, tu theo pháp môn của Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Thuở đầu, chùa chỉ là một am tranh đơn sơ bằng tre, lá và bùn đất, dựng bên rạch Cái Cát (hay Cả Cát) nên được người dân địa phương quen gọi là chùa Cái Cát.

Sau khi Thiền sư Nguyễn Đăng viên tịch, chùa lần lượt được kế thế trụ trì bởi nhiều bậc cao tăng. Trong đó có Thiền sư Tịnh Châu, người đã phát triển chùa thành nơi tu học cho tăng sĩ, xây dựng thêm tăng đường, đào ao chứa nước. Một truyền thuyết kể rằng cọp rừng từng đến uống nước và lắng nghe kinh, được ghi lại trong tấm biển “Tây Thập Đông Hổ” hiện còn tại nhà Tổ.

Năm 1803, dưới sự trụ trì của Thiền sư Tiên Thiện Từ Lâm (phái Lâm Tế đời thứ 37), vua Gia Long đã sắc phong chùa là “Sắc tứ Bửu Hưng tự”. Tương truyền, khi còn là chúa Nguyễn Ánh, vua từng vào chùa lánh nạn. Sau khi lên ngôi, ông ban sắc tứ và phong Thiền sư Từ Lâm là Từ Dung hòa thượng. Biển sắc “Gia Long nhị niên” vẫn còn lưu giữ tại chùa.

Năm 1821, vua Minh Mạng đã cúng dường tượng Phật A Di Đà bằng gỗ quý cùng pháp khí, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa triều đình và chùa. Tượng cao khoảng 2,3–2,5m (gồm cả đài sen) vẫn được tôn trí tại chánh điện.

Chùa tiếp tục được mở rộng, đặc biệt là đợt đại trùng tu quy mô vào năm 1909–1911 dưới thời Đại sư Như Lý Thiên Trường. Nhiều hạng mục như bao lam, thần vọng, hoành phi, câu đối, mộ tháp… được tu bổ, tạo nên diện mạo cổ kính hiện vẫn còn giữ được. Ba bộ cửa gỗ lớn phía sau chánh điện cũng được dựng vào thời kỳ này.

Trong kháng chiến chống Pháp, chùa là nơi che chở cán bộ cách mạng và dân làng. Ngày 3/7/1947, chùa bị máy bay Pháp ném bom, gây thiệt hại nặng và khiến Sư trụ trì Chánh Viên cùng 4 Phật tử hy sinh. Hai vị sư khác là Thầy Khương và Thầy Vinh sau đó đã gia nhập lực lượng kháng chiến. Trước đó, năm 1946, chùa đã hiến một đại hồng chung cho Việt Minh để làm vũ khí. Năm 1950, nhà Hậu Tổ được phục dựng, các hạng mục hư hỏng được sửa chữa bằng công sức tăng chúng và nhân dân.

Trong kháng chiến chống Mỹ, chùa trở thành nơi ẩn náu của thanh niên địa phương nhằm tránh bị bắt quân dịch. Sau năm 1975, chùa tiếp tục được bảo tồn và trùng tu nhiều lần: dựng Quan Âm đài (1990), cổng Tam quan (1994, tu sửa 1997), lát nền, lợp ngói lưu ly, sửa chánh điện và san lấp khuôn viên.

Ngày 12/9/2004, chùa được UBND tỉnh Đồng Tháp công nhận là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp tỉnh. Ngày 3/8/2007, chùa được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích cấp Quốc gia.

Các nhân vật tiêu biểu liên quan đến chùa

  • Thiền sư Nguyễn Đăng – Người khai sơn, thuộc dòng Thiền Tông.

  • Thiền sư Tịnh Châu – Trụ trì đời thứ hai.

  • Thiền sư Tiên Thiện Từ Lâm – Trụ trì đời thứ ba, được vua Gia Long phong hiệu.

  • Thiền sư Tiên Tâm Bửu Châu – Trụ trì đời thứ tư, pháp đệ của Từ Lâm.

  • Thiền sư Minh Phước Tư Trung – Trụ trì đời thứ năm.

  • Thiền sư Minh Tịnh Bửu Thành – Trụ trì đời thứ sáu.

  • Đại sư Như Lý Thiên Trường – Trụ trì đời thứ tám, thực hiện đại trùng tu 1909–1911.

  • Đại sư Nguyên Nghiêm Thiện Truyền – Trụ trì đời thứ chín (1930–1940).

  • Đại sư Nguyên Hữu – Trụ trì đời thứ mười (1940–1945).

  • Sư Chánh Viên – Hy sinh trong trận bom Pháp năm 1947.

  • Hòa thượng Chơn Hòa – Trụ trì 1950–1966.

  • Tổ Chơn Minh – Viên tịch 1992, ngày giỗ trùng với lễ Vu Lan của chùa.

  • Thượng tọa Thích Minh Trí – Trụ trì hiện tại từ năm 1993 (đời thứ 15).

  • Đại đức Thích Thiện Bửu – Cung cấp tư liệu xây dựng liên quan.

  • Thầy Khương và Thầy Vinh – Tham gia kháng chiến sau sự kiện năm 1947.

  • Vua Gia Long và Vua Minh Mạng – Có công sắc phong, cúng dường cho chùa.

  • Ông Mạc Thanh Trai – Thư pháp gia nổi tiếng, viết các liễn đối cho chánh điện.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa Bửu Hưng tọa lạc trong một khuôn viên rộng rãi và thoáng đãng. Không gian chùa bao bọc bởi vườn cây xanh tươi, trong đó có nhiều bụi trúc tạo nên vẻ đẹp thanh bình và yên tĩnh đặc trưng. Trước chùa là một hồ sen hình chữ nhật hoặc hồ sen tự nhiên, giữa hồ có đặt Đài Quan Âm. Trước hồ là con rạch nhỏ chảy ngang qua – gọi là rạch Cái Cát (hoặc Cả Cát) – góp phần tạo nên phong cảnh nên thơ hữu tình. Bắc qua con rạch này là một chiếc cầu cong duyên dáng, mang lại nét mềm mại cho tổng thể không gian kiến trúc. Nhờ có cây xanh, mặt nước và dòng rạch, khuôn viên chùa luôn mát mẻ quanh năm và giữ được sự thanh tịnh vốn có của một thiền môn. Từ cổng vào là thần đạo – lối đi được xây cao ráo bằng xi măng – dẫn vào sân chùa. Ngay giữa sân là tượng Phật Quán Âm. Bên phải sân chùa là khu mộ táng (còn gọi là khu vườn tháp), là nơi an táng nhục thân của các vị tổ sư từng tu tập tại chùa.

Ngôi chùa được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống mang tính đăng đối, bố cục theo hình chữ “tam” (三), gồm ba phần chính: Tiền Đường (nhà trước), Chánh Điện (điện thờ chính), và Nhà Hậu Tổ (nhà thờ Tổ). Một số nguồn còn đề cập đến Sân Thiên Tĩnh (giếng trời) như một phần kiến trúc nằm giữa Chánh Điện và Nhà Hậu Tổ. Tiền Đường và Chánh Điện được xây nối liền nhau. Chùa có chiều ngang 15 mét và chiều dài 50 mét.

Cổng Tam quan hiện tại của chùa được xây dựng lại vào năm 1994 và được trùng tu năm 1997. Cổng được thiết kế theo dạng tam quan gồm một cổng chính lớn ở giữa và hai cổng phụ nhỏ hai bên. Mái cổng lợp ngói xanh, trang trí các tượng rồng và nhiều họa tiết cổ truyền khác. Dưới mái cổng phụ có khắc các chữ Hán: bên phải là “Sơn môn”, bên trái là “Thanh tịnh”. Cổng chính có treo một cặp câu đối chữ Hán, trong đó hai chữ đầu ghép lại thành tên chùa “Bửu Hưng”, theo lối chiết tự phổ biến tại các ngôi chùa ở Nam Bộ.

Chánh Điện là phần kiến trúc trung tâm, có quy mô lớn với bố cục ba gian hai chái, xây dựng theo kiểu “tứ trụ” – bốn hàng cột chính. Trong Chánh Điện có nhiều bao lam và Thần vọng được chạm trổ hình tứ linh (long, lân, quy, phụng) rất công phu và tinh xảo. Nền Chánh Điện lát gạch men, các cột kèo, phù điêu, chạm khắc tứ quý đều là hiện vật nguyên gốc, thể hiện kỹ thuật điêu khắc gỗ điêu luyện.

Nội thất Chánh Điện lưu giữ nhiều tượng pháp và hiện vật quý.

Phía sau Chánh Điện là Sân Thiên Tĩnh – khoảng sân hình chữ khẩu (口) dùng để lấy ánh sáng và thông gió. Từ hai bên sân là hành lang Đông lang và Tây lang nối Chánh Điện với Nhà Hậu Tổ. Các hành lang này được thu hẹp lại vào năm 1950. Nhà Hậu Tổ từng bị bom Pháp đánh sập hoàn toàn năm 1947, sau đó được phục dựng vào năm 1950. Trong Nhà Tổ có bài vị và di ảnh của các vị Tổ, trong đó có Tổ Thích Chơn Minh.

Khu Vườn Tháp nằm bên phải sân chùa, trong khu vực có nhiều cây trúc, là nơi an trí nhục thân của các vị trụ trì và Thiền sư từng hành đạo tại đây. Cổng vào khu mộ có treo đôi liễn chữ Hán. Các ngôi tháp quan trọng trong khu này gồm tháp của Thiền sư Nguyễn Đăng (Tổ khai sơn), Thiền sư Tịnh Châu (đời thứ hai), và 10 ngôi Bảo đồng của các nhà sư tu tập thời Thiền sư Tịnh Châu. Ngoài ra, còn có tháp của các vị Tổ Tiên Tâm, Minh Tịnh, và Quang Minh.

Kiến trúc chùa hiện nay vẫn giữ được phần lớn diện mạo từ lần đại trùng tu diễn ra vào giai đoạn 1909–1911, phản ánh rõ nét thẩm mỹ, tín ngưỡng và kỹ thuật xây dựng chùa Nam Bộ giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Hiện vật

Chùa Bửu Hưng lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị lịch sử và nghệ thuật cao, phản ánh nét đặc trưng của kiến trúc, điêu khắc và tín ngưỡng Phật giáo vùng Nam Bộ. Những hiện vật này không chỉ thể hiện bề dày văn hóa tôn giáo mà còn gắn liền với các mốc lịch sử quan trọng, góp phần tạo nên bản sắc riêng của ngôi chùa.

Nổi bật nhất là tượng Phật A Di Đà, được xem là báu vật của chùa. Tượng được tạc bằng gỗ mít, sơn son thếp vàng (mặc dù sắc vàng đã phai theo thời gian), thể hiện tư thế ngồi kiết già thiền định trên tòa sen, hai tay kiết ấn đặt trên đùi, gương mặt an nhiên, hiền hòa mang thần thái người Việt. Kích thước tượng được ghi nhận khác nhau qua các nguồn, dao động từ 1,8m đến 2,5m (tính cả đài sen). Phía dưới tượng là bệ đỡ bằng gỗ chạm khắc hoa văn tinh xảo. Tượng được triều đình nhà Nguyễn gửi vào cúng dường vào năm Minh Mạng thứ 2 (1821), như một biểu hiện tri ân của vua Minh Mạng đối với Hòa thượng chùa Bửu Hưng – người từng che chở cho vua Gia Long thuở còn bôn ba. Tượng được tôn trí ở vị trí trung tâm của Chánh Điện (Huỳnh Kim Bửu Điện), mang tính chủ vị trong không gian thờ tự.

Hai bên tượng A Di Đà là hai tượng Hộ Pháp bằng gỗ cao khoảng 2,1m, gồm Hộ pháp khuyến thiện với nét mặt hiền từ, tay cầm kiếm (bên trái), và Hộ pháp trừng ác với gương mặt dữ tợn, tay cầm búa (bên phải). Hai tượng thể hiện biểu tượng của sự bảo hộ Phật pháp, khuyến khích điều lành và trừ khử điều dữ.

Chánh Điện còn lưu giữ nhiều tượng Phật và Bồ tát khác: bàn thờ Phật Di Lặc bên trái và Đức Phật Thích Ca bên phải tượng A Di Đà; tượng Chuẩn Đề Bồ Tát, bộ tượng Thập Bát La Hán (gồm 9 pho tượng hiện còn), tượng Phổ Hiền, Địa Tạng, và Văn Thù Bồ Tát. Ngoài ra còn có bộ tượng Thập Điện Diêm Vương thể hiện quan niệm nhân quả báo ứng trong tín ngưỡng dân gian và Phật giáo Đại thừa.

Đặc biệt, chùa có một Tòa Cửu Long Phún Thủy làm bằng gỗ, chạm khắc công phu, mô tả cảnh Đức Phật đản sinh – chín con rồng phun nước tắm thân Phật sơ sinh. Tượng Phật nhỏ ở trung tâm trong tư thế “một tay chỉ trời, một tay chỉ đất”, tượng trưng cho sứ mệnh ra đời của đức Thế Tôn. Trên khung gỗ còn có các tượng chư Phật, Bồ-tát, chư thiên, tạo nên một thế giới Phật giáo thu nhỏ sống động. Tại đây còn tôn trí tượng Tiêu Diện Đại Sĩ bằng gỗ cao 1,15m (đội tượng Quan Âm trên đầu) và tượng Hộ Pháp Vi Đà bằng xi măng, sơn son thếp vàng.

Tượng Quan Âm cũng được đặt ở nhiều vị trí trong khuôn viên chùa: một tượng lớn giữa sân chùa và một Đài Quan Âm trên hồ sen phía trước, tạo nên không gian tâm linh gần gũi, thanh tịnh.

Trong Chánh Điện còn có bao lam và Thần vọng chạm khắc hình Tứ linh (long, lân, quy, phụng) với kỹ thuật điêu luyện. Các hoành phi, câu đối bằng chữ Hán xuất hiện dày đặc trong các gian thờ, đặc biệt là đôi câu đối hai bên bàn thờ chính được chạm nổi công phu. Trước bàn thờ là tấm biển ghi bốn chữ “Vạn Thế Trường Hưng” với lối thư pháp bay bướm. Ngoài ra còn có tấm biển “Sắc tứ Bửu Hưng Tự Gia Long nhị niên” đánh dấu mốc chùa được ban sắc. Trong nhà Hậu Tổ còn lưu hai tấm biển quý liên quan đến sự kiện “Tây Thập Đông Hổ” và lời dạy “Vô sở trụ tâm”.

Về kiến trúc gỗ, chùa hiện có hơn 100 cây cột gỗ lớn làm từ các loại danh mộc quý, vẫn chắc chắn sau nhiều thế kỷ. Ba bộ cửa gỗ lớn phía sau Chánh Điện gồm mỗi bộ 4 cánh, chạm khắc rồng và hoa lá rất mỹ thuật, được chế tác vào đầu thế kỷ XX và lắp dựng trong đợt đại trùng tu 1909–1911.

Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều đồ đồng, đồ gốm cổ có niên đại hàng trăm năm. Một đại hồng chung từng được chùa hiến tặng cho cách mạng năm 1946 để dùng vào việc chế tạo vũ khí kháng chiến chống Pháp.

Phía sau chùa là Khu Vườn Tháp, nơi an trí xá lợi của các vị cao tăng từng trụ trì và tu học tại chùa. Khu vực này nằm trong một vườn trúc xanh mát, với lối vào có đôi liễn chữ Hán. Tại đây còn lưu các tháp của Thiền sư Nguyễn Đăng (Tổ khai sơn), Thiền sư Tịnh Châu (đời trụ trì thứ hai), cùng 10 ngôi tháp của các nhà sư cùng thời. Một số nguồn còn nhắc đến tháp của Tổ Tiên Tâm, Minh Tịnh và Quang Minh – những vị đã đóng góp quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của chùa.

Một điểm đặc biệt khác là loại vữa xây dựng dùng trong giai đoạn sơ khai – hỗn hợp giữa nhựa cây ô dướt và mật mía đường – vẫn còn kết dính rất tốt sau gần hai thế kỷ tồn tại, thể hiện kỹ thuật truyền thống độc đáo của người xưa.

Với hệ thống hiện vật phong phú và đa dạng, chùa Bửu Hưng không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng mà còn là bảo tàng sống về nghệ thuật Phật giáo, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa Nam Bộ.

Xếp hạng

Chùa đã được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp Quốc gia theo Quyết định số 39/2007/QĐ-BVHTT do Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) ban hành ngày 3 tháng 8 năm 2007. Đây là sự ghi nhận chính thức đối với giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc sắc của ngôi chùa, vốn được xem là một trong những di tích kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp. Trước đó, vào ngày 12 tháng 9 năm 2004, Tăng Ni và Phật tử của chùa đã long trọng đón nhận bằng công nhận di tích Lịch sử – Văn hóa do UBND tỉnh Đồng Tháp trao tặng. Dù thông tin về sự kiện này được ghi nhận trong một số nguồn, thì mốc công nhận cấp Quốc gia năm 2007 vẫn là dấu mốc quan trọng và được nhắc đến phổ biến hơn trong các tài liệu hiện nay.

Tham khảo

  1. Bùi Minh Tiến (2015), Bửu Hưng cổ tự – kiến trúc phật giáo vùng đất phía Nam, dongthap.vn

  2. Lục Tùng (2020), Chiêm ngưỡng ngôi chùa cổ quý hiếm của Nam Bộ trên đất Sen Hồng, Lao động Media.

  3. Chùa Bửu Hưng – Di tích lịch sử văn hóa quốc gia ở Đồng Tháp, Thám hiểm Mekong.

  4. Trần Phỏng Diều (2025), Giá trị lịch sử của chùa Bửu Hưng, Tạp chí nghiên cứu Phật học.

  5. Mỹ Lý (2019), Viếng thăm ngôi cổ tự 200 năm tuổi ở Lai Vung, Đồng Tháp online.  

Các ngôn ngữ khác

  1. Tiếng Anh (English)
 

Name and Geographical Location

Regarding its name, the temple has been known by multiple appellations over different periods and in popular practice. The most commonly used official name is Buu Hung Pagoda, while it is also referred to as Buu Hung Co Tu or Buu Hung Tu. In local community life, residents often call it Chua Cai Cat or Chua Ca Cat, as it is situated beside a small canal named Rach Cai Cat or Rach Ca Cat, with the name varying according to regional pronunciation.

In terms of geographical location, Buu Hung Pagoda is situated in Ap Hoa Ninh, Long Thang Commune, Lai Vung District, Dong Thap Province, approximately 9 km from the center of Sa Dec City and 3 km southeast of the center of Lai Vung District. The temple is considered one of the most representative and oldest ancient temples in the district, with significant architectural and historical value. The temple grounds are spacious and serene, surrounded by ancient trees and natural miniature landscapes. In front of the temple lies a rectangular lotus pond and a small canal, creating a tranquil and picturesque setting. A gracefully arched bridge spans the canal, adding to the temple’s antique charm.

History and Key Figures

According to historical sources, the temple was founded around 1777–1780, in the latter half of the 18th century, by Zen Master Nguyen Dang, a monk believed to have come from Thuan Hoa or Phu Xuan to the south. He belonged to the Thien Tong (Zen) lineage and practiced the teachings of the Fifth Patriarch Hoang Nhan. Initially, the temple was merely a simple thatched hut made of bamboo, leaves, and mud, built beside Rach Cai Cat (or Rach Ca Cat), hence its colloquial name Chua Cai Cat.

After Zen Master Nguyen Dang passed away, the temple was successively led by several eminent monks. Among them was Zen Master Tinh Chau, who developed the temple into a training center for monks, constructed additional monk quarters, and dug a water reservoir. A legend recounts that a wild tiger once came to drink water and listen to the sutras, as recorded on the plaque “Tay Thap Dong Ho” still preserved in the Patriarch Hall.

In 1803, under the abbacy of Zen Master Tien Thien Tu Lam (37th generation of the Lam Te sect), King Gia Long bestowed the temple the royal title “Sac Tu Buu Hung Tu”. It is said that when he was still Lord Nguyen Anh, he once sought refuge at the temple. After ascending the throne, he granted the title and appointed Zen Master Tu Lam as Tu Dung Hoa Thuong. The royal plaque dated Gia Long, year two remains preserved at the temple.

In 1821, King Minh Mang offered a wooden A Di Da Buddha statue along with ritual instruments, demonstrating the close relationship between the royal court and the temple. The statue, approximately 2.3–2.5 m high (including the lotus base), is still enshrined in the main hall.

The temple continued to expand, especially during the large-scale renovation from 1909 to 1911 under Dai Su Nhu Ly Thien Truong. Many structures, including bao lam (lattice screens), than vong (altar backdrops), horizontal boards, couplets, and stupas, were restored, creating the antique appearance still preserved today. Three large wooden doors at the rear of the main hall were also constructed during this period.

During the anti-French resistance, the temple sheltered revolutionary cadres and villagers. On July 3, 1947, the temple was bombed by French aircraft, causing severe damage and resulting in the death of Abbot Chanh Vien and four lay Buddhists. Two other monks, Thay Khuong and Thay Vinh, subsequently joined the resistance forces. Earlier, in 1946, the temple had donated a large bell to the Viet Minh to be used in weapon production. In 1950, the Rear Patriarch Hall was rebuilt, and damaged structures were restored with the efforts of the monastic community and local people.

During the anti-American resistance, the temple served as a refuge for local youth to avoid conscription. After 1975, the temple continued to be preserved and renovated multiple times: the Quan Am Dai (1990), the Tam Quan gate (1994, restored in 1997), floor tiling, glazed roof tiling, main hall restoration, and leveling of the temple grounds.

On September 12, 2004, the temple was recognized by the Dong Thap Provincial People’s Committee as a provincial-level Historical – Cultural Monument. On August 3, 2007, it was classified as a National Historical Monument by the Ministry of Culture and Information.

Notable Figures Associated with the Temple

  • Zen Master Nguyen Dang – Founder, Thien Tong lineage

  • Zen Master Tinh Chau – Second abbot

  • Zen Master Tien Thien Tu Lam – Third abbot, titled by King Gia Long

  • Zen Master Tien Tam Buu Chau – Fourth abbot, dharma disciple of Tu Lam

  • Zen Master Minh Phuoc Tu Trung – Fifth abbot

  • Zen Master Minh Tinh Buu Thanh – Sixth abbot

  • Dai Su Nhu Ly Thien Truong – Eighth abbot, led renovation 1909–1911

  • Dai Su Nguyen Nghiem Thien Truyen – Ninth abbot (1930–1940)

  • Dai Su Nguyen Huu – Tenth abbot (1940–1945)

  • Abbot Chanh Vien – Martyred in 1947 French bombing

  • Hoa Thuong Chon Hoa – Abbot 1950–1966

  • To Chon Minh – Passed away 1992, death anniversary coincides with Vu Lan festival

  • Thuong Toa Thich Minh Tri – Current abbot since 1993 (15th generation)

  • Dai Duc Thich Thien Buu – Contributor of archival materials

  • Thay Khuong and Thay Vinh – Participated in resistance after 1947 events

  • King Gia Long and King Minh Mang – Bestowed titles and offerings

  • Mr. Mac Thanh Trai – Renowned calligrapher, wrote couplets for the main hall

Architectural Landscape

Buu Hung Pagoda occupies a spacious and open ground, surrounded by lush gardens, including many bamboo groves, creating a tranquil atmosphere. In front of the temple is a rectangular lotus pond or natural lotus pond, with a Quan Am Dai (Guanyin altar) at its center. A small canal, Rach Cai Cat (or Rach Ca Cat), flows in front of the pond, enhancing the poetic scenery. A gracefully arched bridge crosses the canal, contributing to the overall architectural aesthetics. With greenery, water surfaces, and the canal, the temple grounds remain cool year-round and maintain the serene character of a Zen monastery. From the entrance gate, the Than Dao (raised cement walkway) leads into the temple courtyard, where a Quan Am Buddha statue is placed. To the right is the burial area (or stupa garden) housing the remains of former patriarchs who practiced at the temple.

The temple is built in a traditional symmetrical architectural style, arranged in the shape of the Chinese character “tam” (三), consisting of three main parts: Tien Duong (front hall), Chanh Dien (main hall), and Nha Hau To (rear Patriarch Hall). Some sources also mention the San Thien Tinh (skylight courtyard) as part of the layout between the main hall and rear hall. The front hall and main hall are connected, with dimensions approximately 15 meters wide and 50 meters long.

The current Tam Quan Gate was rebuilt in 1994 and renovated in 1997. The gate follows a three-entrance design, with a central main gate flanked by two smaller side gates. The roof is tiled in green, decorated with dragon statues and traditional motifs. Under the side gates, Chinese characters read “Son Mon” (right) and “Thanh Tinh” (left). The main gate displays a pair of couplets, with the first two characters forming the temple’s name, Buu Hung, in a common abbreviated style in Southern Vietnamese temples.

The main hall is the central structure, with three bays and two side wings, built in the Tu Tru (four main pillars) style. Inside are intricately carved bao lam and than vong featuring the Tu Linh (four sacred animals: dragon, qilin, tortoise, phoenix). The floor is tiled, and wooden columns, beams, reliefs, and carvings remain original, demonstrating exquisite woodworking techniques.

The main hall houses numerous sacred statues and valuable artifacts. Behind it is the San Thien Tinh, a square courtyard for light and ventilation. East and west corridors connect the main hall to the rear Patriarch Hall; these were narrowed in 1950. The rear hall was destroyed by French bombs in 1947 and rebuilt in 1950, enshrining tablets and portraits of past patriarchs, including To Thich Chon Minh.

The Stupa Garden, to the right of the courtyard, contains bamboo groves and houses the remains of abbots and Zen masters. The entrance displays a pair of Chinese couplets. Notable stupas include those of Zen Master Nguyen Dang (founder), Zen Master Tinh Chau (second abbot), and ten Bao Dong stupas of contemporaneous monks, as well as the stupas of patriarchs Tien Tam, Minh Tinh, and Quang Minh.

2. Tiếng Trung (Chinese)

名称与地理位置

关于名称,该寺在不同时期及民间生活中拥有多种称呼。最常用的官方名称为“宝兴寺”,另有“宝兴古寺”或“宝兴庙”的称谓。在社区活动中,当地民众习惯称其为“吉吉寺”或“加吉寺”,因寺庙坐落在一条名为吉吉溪或加吉溪的小水道旁,名称可能随方言发音有所变化。

关于地理位置,宝兴寺位于和平宁村,龙江乡,赖风县,东塔省,距沙笛市中心约9公里,距赖风县中心约3公里,朝东南方向。该寺被认为是赖风县最具代表性且历史悠久的古寺之一,在建筑与历史价值上具有重要意义。寺院占地宽敞宁静,周围环绕众多古树和自然景观。寺前有矩形莲池和一条小溪,营造出宁静、幽雅的环境。溪上有一座弯曲的石桥,增添了寺院的古韵。

历史与人物

据资料记载,寺庙约建于1777年至1780年,即十八世纪下半叶,由禅师阮登开山,禅师据传来自顺化或富春入南,属于禅宗五祖弘忍法脉修行。初建时,寺庙仅为一间由竹、茅草与泥土搭建的简陋茅庵,位于吉吉溪(或加吉溪)旁,当地民众因此称其为“吉吉寺”。

阮登禅师圆寂后,寺庙历经多位高僧继任住持。其中,禅师净洲将寺发展为僧侣修学之地,增建僧堂并开凿蓄水池。据传说,曾有野虎来此饮水并聆听佛经,此事记载于现存祖师堂的“西十东虎”匾额上。

1803年,在禅师先善慈林(林西派第37代)主持下,嘉隆帝敕封寺庙为“敕赐宝兴寺”。据传,阮主时期,嘉隆帝曾入寺避难。登基后,他敕封寺庙并赐名禅师慈林为慈容和上。现存“嘉隆二年”敕额仍保存于寺中。

1821年,明命帝供奉珍贵木质阿弥陀佛像及法器,显示朝廷与寺庙的密切联系。佛像高约2.3–2.5米(含莲座),仍安置于大殿之中。

寺庙在后续不断扩建,尤其是在1909–1911年间,由如理天长大师主持的大规模重修。重修内容包括保护宝栏、神望、横匾、对联、墓塔等,使寺庙呈现至今的古雅风貌。大殿后三扇大型木门亦建于此时期。

抗法战争时期,寺庙成为革命干部及村民的避难所。1947年7月3日,寺庙遭法国飞机轰炸,造成重大损失,住持正圆法师及四位信众牺牲。随后,讲师匡师与荣师加入抗战。此前1946年,寺庙曾捐赠一口大铜钟予越盟用作武器。1950年,后祖殿重建,破损建筑经僧众与民众修复。

抗美时期,寺庙成为地方青年躲避征兵的藏身之地。1975年后,寺庙持续得到保护与多次修缮:建观音台(1990)、三门牌楼(1994,1997重修)、铺设地砖、铺琉璃瓦、修整大殿及平整院落。

2004年9月12日,东塔省人民委员会将寺庙认定为省级历史文化遗址。2007年8月3日,文化—信息部(现文化、体育与旅游部)将寺庙列为国家级文物保护单位。

寺庙相关重要人物

  • 禅师阮登 —— 开山祖师,禅宗法脉。

  • 禅师净洲 —— 第二任住持。

  • 禅师先善慈林 —— 第三任住持,获嘉隆帝赐号。

  • 禅师先心宝洲 —— 第四任住持,慈林法嗣。

  • 禅师明福思中 —— 第五任住持。

  • 禅师明净宝成 —— 第六任住持。

  • 大师如理天长 —— 第八任住持,主持1909–1911年重修。

  • 大师元严善传 —— 第九任住持(1930–1940)。

  • 大师元有 —— 第十任住持(1940–1945)。

  • 法师正圆 —— 1947年法国轰炸中牺牲。

  • 和上真和 —— 1950–1966任住持。

  • 祖师真明 —— 1992圆寂,忌日与寺庙盂兰节同日。

  • 上座释明智 —— 自1993年起任现住持(第十五代)。

  • 大德释善宝 —— 提供寺庙建设资料。

  • 讲师匡师与荣师 —— 1947年后参加抗战。

  • 嘉隆帝与明命帝 —— 敕封与供奉寺庙。

  • 莫清斋 —— 著名书法家,为大殿撰写对联。

建筑与景观

宝兴寺位于宽敞开阔的寺院中,周围绿树成荫,竹丛点缀,呈现出特有的宁静雅致。寺前为矩形莲池或自然莲池,池中设观音台。莲池前有小溪横穿——吉吉溪(或加吉溪),营造诗意景观。溪上有一座优雅弯桥,使建筑整体更为柔和。凭借绿树、池水与溪流,寺院四季凉爽,并保持了禅院应有的清净。

从大门进入,有神道——由水泥高架路铺成——通向寺院广场。广场中央立观音像。广场右侧为墓园(塔园),安置历代祖师遗体。

寺庙建筑采用传统对称布局,呈“三”字形(三部分):前殿、大殿及后祖殿(祖师殿)。部分资料提及“天静院”位于大殿与后祖殿之间,作为天井。前殿与大殿相连,寺庙横宽15米,纵长50米。

现有三门牌楼建于1994年,1997年修复。牌楼设计为三门式,中间为大门,两侧为小门。屋顶铺青瓦,装饰龙雕及传统纹饰。小门檐下刻有汉字:右“山门”,左“清净”。大门挂一副汉字对联,首字组成寺名“宝兴”,符合南部寺庙常用字拆法。

大殿为核心建筑,规模宏大,三间两厢,采用“四柱”结构。大殿内有多处宝栏与神望,雕刻四灵(龙、麒麟、龟、凤),工艺精美。地面铺瓷砖,柱梁、浮雕及四贵雕刻均为原件,显示精湛木雕技艺。大殿内部保存众多佛像与文物珍品。

大殿后为天静院——口字形天井,采光通风。东西两廊连接大殿与后祖殿,两廊于1950年缩窄。后祖殿1947年法国轰炸完全毁坏,1950年重建。后祖殿内安放历代祖师牌位与遗像,其中包括祖师释真明。

塔园位于寺院右侧,竹林环绕,为历代住持与禅师安葬之地。入口挂汉字对联。塔园内重要塔包括阮登禅师塔(开山祖师)、净洲禅师塔(第二代住持)、及净洲时代十位僧侣宝塔。此外,还有祖师先心、明净与光明塔。

值得注意的是,寺庙初建时期使用的灰泥——由乌树胶与甘蔗蜜混合而成——历经近两百年仍然坚固,体现古人独特建筑技艺。

文物

宝兴寺保存众多具有历史与艺术价值的文物,体现南部佛教建筑、雕刻及信仰特色。这些文物不仅展示宗教文化底蕴,也与重要历史事件相关,形成寺庙独特风貌。

最为珍贵的是阿弥陀佛木像,视为寺中宝物。木像用榴莲木雕刻,曾施金漆,呈莲花座盘坐禅定,两手结印于膝,面容安详慈和,体现越南人文神韵。尺寸各资料略异,约1.8–2.5米(含莲座)。下座为精美木雕托座。此佛像由明命二年(1821)朝廷供奉,表达明命帝对保护嘉隆帝的宝兴寺和上座的感恩之意。佛像安置于大殿(黄金宝殿)中央,为主尊。

阿弥陀佛两侧为木质护法像,高约2.1米:左为护法劝善,面容和善,手持剑;右为护法惩恶,面容凶猛,手持锤,象征护持佛法、劝善除恶。

大殿还保存多尊佛菩萨像:左侧弥勒佛,右侧释迦牟尼佛,及准提菩萨、十八罗汉(现存9尊)、普贤、地藏、文殊菩萨等。此外还有十殿阎王像,体现民间与大乘佛教的因果观。

寺内特别保存九龙洒水台,木雕精美,描绘佛陀诞生时九条龙洒水洗佛场景。中央小佛手指天、手指地,象征佛陀降世使命。木架上还雕佛、菩萨、天众,形成小型佛教世界。此处还安置木质消面大士像(高1.15米,头戴观音像)及水泥护法像,金漆装饰。

寺院多处安置观音像:大殿前广场有大观音像,莲池上设观音台,形成宁静亲切的精神空间。

大殿内宝栏及神望雕刻四灵,工艺精湛。大殿对联及横匾繁多,主殿两侧对联雕刻精细,正殿前挂“万世长兴”匾,书法飘逸。此外,还有“敕赐宝兴寺嘉隆二年”匾,标示寺庙受敕封时间。后祖殿内保存“西十东虎”匾及“无所住心”教诲。

木结构方面,寺内仍有百余根珍贵木柱,历经数百年仍坚固。大殿后三扇大木门,每扇4叶,雕龙花纹精美,制作于二十世纪初,并在1909–1911年重修期间安装。

寺内还保存众多百年青铜器、陶器。一口大铜钟曾于1946年捐赠革命,用于抗法武器制造。

寺后塔园安放历代高僧舍利,竹林环绕,入口挂汉字对联。重要塔包括阮登禅师塔、净洲禅师塔及十位同时代僧侣宝塔,还有先心、明净、光明塔。

评级

宝兴寺已获文化—信息部(今文化、体育与旅游部)2007年8月3日第39/2007/QĐ-BVHTT号决定,列为国家级历史文化保护单位,正式认可其历史、文化与艺术价值,为赖风县东塔省佛教建筑代表性遗址之一。此前,2004年9月12日,寺僧及信众曾庄重接收东塔省人民委员会颁发省级历史文化遗址证书。尽管部分资料有记载,但2007年国家级认定仍为重要且广泛引用的时间节点。

3. Tiếng Pháp (French)

Nom et situation géographique

Concernant le nom, le temple porte plusieurs appellations à travers les époques et dans la tradition populaire. Le nom officiel le plus répandu est Buu Hung Temple, mais il est également appelé Buu Hung Co Tu ou Buu Hung Tu. Dans la vie communautaire, les habitants locaux le désignent souvent sous le nom de Chua Cai Cat ou Chua Ca Cat, en raison de sa situation à côté d’un petit canal nommé Rach Cai Cat ou Rach Ca Cat, le nom variant selon les prononciations régionales.

Sur le plan géographique, Buu Hung Temple est situé dans le hameau Hoa Ninh, commune Long Thang, district Lai Vung, province Dong Thap, à environ 9 km du centre-ville de Sa Dec et à 3 km du centre du district de Lai Vung vers le sud-est. Le temple est considéré comme l’un des temples anciens les plus emblématiques du district, présentant une grande valeur architecturale et historique. L’enceinte du temple est vaste et paisible, entourée de nombreux arbres centenaires et de petits aménagements paysagers naturels. Devant le temple se trouve un bassin rectangulaire de lotus et un petit canal, créant un paysage serein et pittoresque. Un pont courbé traverse le canal, renforçant le caractère ancien et harmonieux du site.

Histoire et personnages

Selon les sources documentaires, le temple a été fondé vers 1777–1780, c’est-à-dire dans la seconde moitié du XVIIIe siècle, par le maître zen Nguyen Dang, supposé être venu du Thuan Hoa ou de Phu Xuan vers le sud, appartenant à la lignée Thien Tong et pratiquant selon la méthode du cinquième patriarche Hoang Nhan. À ses débuts, le temple n’était qu’une modeste hutte de bambou, de feuilles et de terre, construite au bord du Rach Cai Cat (ou Ca Cat), ce qui explique pourquoi les habitants l’appelaient communément Chua Cai Cat.

Après le décès du maître Nguyen Dang, le temple fut successivement dirigé par plusieurs grands moines. Parmi eux, le maître Tinh Chau développa le temple en lieu d’apprentissage pour les moines, construisit des salles monastiques supplémentaires et creusa un étang. Une légende raconte qu’un tigre de la forêt venait y boire de l’eau et écouter les sutras, mentionné sur la stèle “Tay Thap Dong Ho” conservée dans la maison des patriarches.

En 1803, sous la direction du maître zen Tien Thien Tu Lam (lignée Lam Te, 37e génération), l’empereur Gia Long conféra au temple le titre royal “Sac Tu Buu Hung Tu”. Selon la tradition, lorsqu’il était encore le seigneur Nguyen Anh, il s’y réfugia. Après son couronnement, il conféra ce titre et élève Tu Lam au rang de Tu Dung Hòa Thuong. La stèle royale “Gia Long Nhi Nien” est encore conservée au temple.

En 1821, l’empereur Minh Mang fit don d’une statue de Phat A Di Da en bois précieux et d’objets rituels, témoignant des liens étroits entre la cour et le temple. La statue, mesurant environ 2,3–2,5 m (y compris le piédestal en lotus), est encore vénérée dans le hall principal.

Le temple fut ensuite agrandi, notamment lors d’une grande restauration de 1909–1911 sous la direction du grand maître Nhu Ly Thien Truong. De nombreux éléments tels que baolam, Than Vong, hoanh phi, cau doi, tombeaux et stupas furent restaurés, conservant l’aspect ancien encore visible aujourd’hui. Trois grandes portes en bois à l’arrière du hall principal furent également érigées à cette époque.

Pendant la résistance contre les Français, le temple abrita des cadres révolutionnaires et des villageois. Le 3 juillet 1947, le temple fut bombardé par l’aviation française, causant de lourds dégâts et entraînant la mort du moine supérieur Chanh Vien et de quatre fidèles. Deux autres moines, Thay Khuong et Thay Vinh, rejoignirent ensuite la résistance. En 1946, le temple avait offert une grande cloche au Viet Minh pour fabriquer des armes. En 1950, la maison des patriarches fut reconstruite et les éléments endommagés furent restaurés par les moines et la population.

Pendant la guerre contre les Américains, le temple servit de refuge pour les jeunes locaux afin d’échapper à la conscription. Après 1975, le temple fut préservé et restauré à plusieurs reprises : construction de la Dai Quan Am (1990), portail Tam Quan (1994, restauration 1997), dallage, toiture en tuiles vernissées, rénovation du hall principal et nivellement de l’enceinte.

Le 12 septembre 2004, le temple fut reconnu Monument historique – culturel provincial par le Comité populaire de la province Dong Thap. Le 3 août 2007, il fut classé Monument national par le Ministère de la Culture et de l’Information.

Personnages éminents liés au temple

  • Maître zen Nguyen Dang – Fondateur, lignée Thien Tong.

  • Maître zen Tinh Chau – Deuxième abbé.

  • Maître zen Tien Thien Tu Lam – Troisième abbé, titré par l’empereur Gia Long.

  • Maître zen Tien Tam Buu Chau – Quatrième abbé, disciple de Tu Lam.

  • Maître zen Minh Phuoc Tu Trung – Cinquième abbé.

  • Maître zen Minh Tinh Buu Thanh – Sixième abbé.

  • Grand maître Nhu Ly Thien Truong – Huitième abbé, dirigea la grande restauration 1909–1911.

  • Grand maître Nguyen Nghiem Thien Truyen – Neuvième abbé (1930–1940).

  • Grand maître Nguyen Huu – Dixième abbé (1940–1945).

  • Moine Chanh Vien – Mort lors du bombardement français de 1947.

  • Hòa Thượng Chon Hoa – Abbé 1950–1966.

  • Patriarche Chon Minh – Décédé 1992, jour de commémoration coïncidant avec le Vu Lan du temple.

  • Vénérable Thich Minh Tri – Abbé actuel depuis 1993 (15e génération).

  • Grand moine Thich Thien Buu – Fournisseur de documents historiques.

  • Thay Khuong et Thay Vinh – Participants à la résistance après 1947.

  • Empereurs Gia Long et Minh Mang – Titres et donations au temple.

  • Mac Thanh Trai – Calligraphe, auteur de couples de caractères pour le hall principal.

Architecture et aménagement paysager

Buu Hung Temple est situé dans une enceinte vaste et dégagée. L’espace est entouré d’un jardin verdoyant, comprenant de nombreuses touffes de bambous, créant une atmosphère paisible et sereine caractéristique. Devant le temple se trouve un bassin rectangulaire de lotus ou un bassin naturel, au centre duquel est érigé le Dai Quan Am. Un petit canal, appelé Rach Cai Cat (ou Rach Ca Cat), traverse la zone devant le bassin, contribuant au charme pittoresque du site. Un élégant pont courbé enjambe ce canal, apportant une douceur visuelle à l’ensemble architectural. Grâce aux arbres, au bassin et au canal, l’enceinte du temple reste fraîche toute l’année et conserve la sérénité propre à un monastère zen. Depuis l’entrée, une Than Dao – allée surélevée en ciment – conduit à la cour du temple, où se dresse au centre la statue de Phat Quan Am. À droite de la cour se trouve le Khu Mo Tang (jardin de stupas), lieu d’inhumation des reliques des patriarches ayant exercé leur pratique au temple.

Le temple est construit selon l’architecture traditionnelle symétrique, avec une disposition en forme de caractère chinois “tam” (三), comprenant trois parties principales : Tien Duong (hall avant), Chanh Dien (hall principal) et Nha Hau To (hall des patriarches). Certaines sources mentionnent également le San Thien Tinh (puits de lumière) comme partie intégrante de l’architecture, situé entre le Chanh Dien et le Nha Hau To. Le Tien Duong et le Chanh Dien sont construits de manière contiguë. Le temple mesure 15 mètres de largeur et 50 mètres de longueur.

Le Tam Quan actuel a été reconstruit en 1994 et restauré en 1997. Il comprend une porte principale centrale et deux portes latérales plus petites. Le toit est couvert de tuiles vertes et décoré de statues de dragons et d’autres motifs traditionnels. Sous les toits des portes latérales figurent les caractères Han : “Son Mon” à droite et “Thanh Tinh” à gauche. La porte principale porte un couplet calligraphié en caractères Han, dont les deux premiers caractères forment le nom du temple Buu Hung, selon une pratique courante dans les temples du Sud du Vietnam.

Le Chanh Dien, cœur architectural du temple, est un bâtiment de grande taille avec trois travées et deux ailes, construit selon le style Tu Tru (quatre rangées de colonnes principales). Il contient de nombreux Baolam et Than Vong sculptés avec les Tu Linh (dragon, licorne, tortue, phénix) de manière minutieuse et raffinée. Le sol est pavé de carreaux émaillés, et les colonnes, poutres et sculptures sur bois sont d’origine, démontrant un savoir-faire artisanal exceptionnel.

L’intérieur du Chanh Dien conserve de nombreuses statues bouddhiques et objets précieux. Derrière le Chanh Dien se trouve le San Thien Tinh, une cour en forme de caractère chinois “khau” (口) servant à l’éclairage et à la ventilation. Des deux côtés de cette cour s’étendent les corridors Dong Lang et Tay Lang, reliant le Chanh Dien au Nha Hau To. Ces corridors furent rétrécis en 1950. Le Nha Hau To, totalement détruit par un bombardement français en 1947, fut reconstruit en 1950. Il abrite les plaques funéraires et portraits des patriarches, dont To Thich Chon Minh.

Le Khu Vuon Thap à droite de la cour, au milieu d’un bambouseraie, conserve les reliques des abbés et maîtres zen ayant exercé au temple. L’entrée de ce jardin porte un couplet en caractères Han. Les stupas importants comprennent ceux du maître fondateur Nguyen Dang, du deuxième abbé Tinh Chau, ainsi que dix stupas de moines contemporains à Tinh Chau. On y trouve également les stupas des patriarches Tien Tam, Minh Tinh et Quang Minh.

L’architecture actuelle du temple conserve en grande partie l’apparence de la grande restauration de 1909–1911, reflétant l’esthétique, la spiritualité et la technique de construction des temples du Sud du Vietnam à la fin du XIXe et au début du XXe siècle.

Objets et trésors du temple

Le temple Buu Hung conserve de nombreux objets à forte valeur historique et artistique, illustrant l’architecture, la sculpture et la foi bouddhique dans le Sud du Vietnam. Ces objets reflètent non seulement la profondeur culturelle religieuse, mais aussi les étapes historiques importantes, contribuant à l’identité unique du temple.

La pièce la plus remarquable est la statue de Phat A Di Da, considérée comme le trésor du temple. Sculptée en bois de jacquier, peinte et dorée (bien que la dorure ait terni avec le temps), elle représente le Bouddha en méditation assise sur un lotus, les mains en mudra sur les cuisses, avec un visage serein et bienveillant, à l’expression vietnamienne. Selon les sources, la hauteur varie de 1,8 m à 2,5 m (y compris le piédestal). Le socle en bois est finement sculpté. Cette statue fut offerte par la dynastie Nguyen en 1821 sous l’empereur Minh Mang, en reconnaissance pour le moine Buu Hung, qui avait protégé l’empereur Gia Long durant sa jeunesse. Elle est placée au centre du Chanh Dien (Huynh Kim Buu Dien), occupant la position principale du culte.

De chaque côté se trouvent deux statues de Ho Phap en bois d’environ 2,1 m : Ho Phap khuyen thien (gauche, visage doux, tenant une épée) et Ho Phap trung ac (droite, visage féroce, tenant un marteau), symbolisant la protection du Dharma, l’encouragement à la vertu et l’élimination du mal.

Le Chanh Dien abrite également d’autres statues bouddhiques et bodhisattvas : autel de Phat Di Lac (gauche), Phat Thich Ca (droite de Phat A Di Da), statue de Chuan De Bo Tat, le groupe des 18 La Han (9 statues existantes), Phat Pho Hien, Dia Tang, Van Thu Bo Tat, ainsi que le groupe des Thap Dien Diem Vuong, illustrant le concept de karma dans la tradition populaire et le bouddhisme Mahayana.

Le temple possède aussi le Toa Cuu Long Phun Thuy en bois finement sculpté, représentant la naissance du Bouddha avec neuf dragons crachant de l’eau sur le Bouddha nouveau-né. Au centre, le Bouddha est représenté “une main pointant le ciel, une main pointant la terre”, symbolisant sa mission terrestre. Le cadre est décoré de statues de bouddhas, bodhisattvas et divinités célestes, formant un microcosme bouddhique vivant. Y sont également vénérés une statue en bois de Tieu Dien Dai Si (1,15 m, avec Quan Am sur la tête) et une statue en ciment de Ho Phap Vi Da, dorées à la feuille.

Des statues de Quan Am sont également placées dans l’enceinte : une grande statue au centre de la cour et un Dai Quan Am sur le bassin devant le temple, créant un espace spirituel proche et serein.

Le Chanh Dien conserve des Baolam et Than Vong sculptés avec les Tu Linh (dragon, licorne, tortue, phénix) avec un savoir-faire raffiné. Les hoanh phi et couples de caractères Han décorent les halls, en particulier ceux de chaque côté de l’autel principal, finement sculptés en relief. Devant l’autel principal se trouve la stèle “Van The Truong Hung” en calligraphie volante. Une autre stèle “Sac Tu Buu Hung Tu Gia Long Nhi Nien” marque la date de la consécration royale. Dans le Nha Hau To se trouvent deux stèles importantes liées à l’événement Tay Thap Dong Ho et à l’enseignement “Vo So Tru Tam”.

Plus de 100 colonnes en bois de différentes essences précieuses soutiennent le temple, encore solides après plusieurs siècles. Les trois grandes portes en bois derrière le Chanh Dien, chacune à quatre battants, sont décorées de dragons et motifs floraux, fabriquées au début du XXe siècle et installées lors de la restauration 1909–1911.

Le temple conserve également de nombreux objets en bronze et céramique ancienne, datant de plusieurs siècles. Une grande cloche fut offerte à la révolution en 1946 pour fabriquer des armes anti-françaises.

Derrière le temple se trouve le Khu Vuon Thap, où reposent les reliques des abbés et maîtres zen ayant exercé au temple. Ce jardin de bambous est accessible par une entrée ornée d’un couplet en caractères Han. Il contient les stupas de Nguyen Dang, Tinh Chau, ainsi que 10 autres stupas de moines contemporains. Certaines sources mentionnent également les stupas de Tien Tam, Minh Tinh et Quang Minh.

Un autre détail remarquable est le mortier utilisé lors de la fondation, mélange de résine de plante o duot et de mélasse de canne, encore très solide après près de deux siècles, témoignant de la technique traditionnelle ancienne.

Grâce à cette riche collection d’objets, Buu Hung Temple est non seulement un lieu de culte sacré mais aussi un musée vivant de l’art bouddhique, enrichissant le patrimoine culturel du Sud du Vietnam.

Classement et reconnaissance

Le temple a été reconnu Monument historique – culturel national selon la décision n° 39/2007/QD-BVHTT, émise par le Ministère de la Culture et de l’Information (aujourd’hui Ministère de la Culture, des Sports et du Tourisme) le 3 août 2007. Cette reconnaissance officielle atteste de la valeur historique, culturelle et artistique exceptionnelle du temple, considéré comme l’un des monuments architecturaux bouddhiques emblématiques du district Lai Vung, province Dong Thap. Auparavant, le 12 septembre 2004, les moines et fidèles avaient reçu la reconnaissance provinciale délivrée par le Comité populaire de Dong Thap. Bien que plusieurs sources mentionnent cette reconnaissance, la date de classement national en 2007 reste le jalon le plus cité dans les documents contemporains.

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)