Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Cả, một di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng, tọa lạc tại xã An Khánh, huyện Hoài Đức, Hà Nội, là một công trình kiến trúc mang đậm dấu ấn lịch sử của vùng đất này. Chùa Cả có tên gọi chữ là Đại Bi tự, nhưng đến thời Nguyễn đã được đổi thành Đại Phúc tự. Đây là một ngôi chùa cổ, có vị trí chiến lược trong đời sống tâm linh của người dân địa phương và trở thành một điểm đến văn hóa quan trọng trong khu vực.
Lịch sử và nhân vật
Chùa nằm trên đất thôn Vân Lũng, trong tổng Yên Lũng, bao gồm các xã Yên Lũng, Văn Lũng, Yên Thọ, La Phù, La Dương, và Ngãi Cầu, thuộc huyện Từ Liêm (nay là Hà Nội), phủ Quốc Oai, trấn Sơn Tây.
Chùa Cả có một lịch sử dài từ thời Lý cho đến thời Nguyễn, trải qua nhiều thăng trầm của lịch sử và đã chứng kiến sự thay đổi của các triều đại phong kiến. Theo các tài liệu khảo cổ, chùa Cả vẫn còn lưu lại nhiều dấu vết có giá trị từ thời Lý cho đến thời Nguyễn. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tại đây vẫn còn một số chân tảng đá sa thạch có niên đại thời Lý, tương tự với các chân tảng ở các chùa cổ khác như chùa Thanh Thần (Thanh Oai) hay chùa Thầy (Quốc Oai). Chùa Cả cũng lưu giữ nhiều dấu tích của nghệ thuật điêu khắc vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17, đặc biệt là những chiếc đầu dư chạm hình rồng, với phong cách chạm khắc đặc trưng của các đình làng ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, như đình Tây Đằng (Ba Vì), đình Tường Phiên (Phúc Thọ) hay đình Lỗ Hạnh (Bắc Giang). Trong suốt chiều dài lịch sử, chùa đã được trùng tu và sửa chữa nhiều lần, đáng chú ý là vào năm Gia Long thứ 2 (1803).
Chùa Cả gắn liền với một truyền thuyết đặc sắc về việc người dân trong vùng đã rước duệ hiệu Pháp Vân từ chùa Dâu (Bắc Ninh) về để thờ cúng. Điều này cũng giải thích tại sao chùa có sự kết hợp đặc biệt trong việc thờ cúng, với hệ thống thờ Phật ở phía trước và hệ thống thờ Thánh ở phía sau, tạo nên một không gian tín ngưỡng phong phú và hài hòa.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Cả có kiến trúc đặc trưng của các ngôi chùa cổ Bắc Bộ, với các bộ phận được xây dựng rõ ràng và kết nối chặt chẽ. Toàn bộ khuôn viên chùa được chia thành các khu vực thờ Phật và thờ Thánh. Khu vực thờ Phật gồm Tiền đường và Thượng điện, trong khi khu vực thờ Thánh gồm Đại bái và Hậu cung. Những khu vực này được thiết kế theo hình chữ “Đinh” và chữ “Nhị”, tượng trưng cho sự phân chia rõ ràng giữa các khu vực thờ cúng Phật và Thánh.
Tiền đường là ngôi nhà ngang 5 gian, dài 16,6m và rộng 5,8m, xây theo kiểu tường hồi bít đốc, với các trụ biểu hoa chanh và nghệ chầu phía trước. Các bộ vì được làm theo kiểu “chồng rường”, với các chạm khắc hình hổ phù, tạo nên sự độc đáo cho ngôi chùa. Thượng điện dài 7,4m và rộng 4,6m, được nối với Tiền đường qua hệ thống máng nước. Khu vực thờ Thánh gồm hai tòa song song theo hình chữ “Nhị”, trong đó Đại bái là một gian 2 chái, dài 8,5m và rộng 6,4m. Hậu cung có cấu trúc đơn giản với một gian, nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng của kiến trúc thời Mạc, với những chạm khắc hình rồng mang đậm phong cách thời kỳ này.
Hiện vật
Chùa Cả là nơi lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Phật giáo qua các thời kỳ. Tiêu biểu là những pho tượng cổ, trong đó có tượng Quan Âm chuẩn đề, với 21 đôi tay kết nhiều thế ấn khác nhau. Tượng này cao 1,38m, được đặt trên tòa sen cao 0,28m. Đây là một trong những tượng Quan Âm hiếm có trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam. Một trong những hiện vật đặc biệt khác là pho tượng Phật ngồi trên tòa sen, do sư tử đội, với chiều cao 1,48m, tượng trưng cho sự thanh thoát và uy nghiêm.
Ngoài ra, chùa còn lưu giữ một chiếc khánh đồng, đúc vào năm Cảnh Hưng thứ 6 (1745), với chiều ngang 136cm và chiều cao 88cm. Trên mặt khánh có khắc các chữ Hán như Phúc Lâm viện, Đại Bi tự, cùng hoa văn tứ linh (long – lân – quy – phượng), thể hiện sự linh thiêng và cao quý của ngôi chùa. Chùa Cả còn có một quả chuông đồng nổi tiếng, đúc vào năm Hoằng Định thứ 14 (1613), với kích thước lớn và những họa tiết chạm rồng tinh xảo, được coi là một trong những chuông đồng lâu đời và nổi tiếng của Việt Nam.
Sự kiện và lễ hội
Lễ hội chùa Cả là một sự kiện văn hóa đặc sắc được tổ chức vào ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch hàng năm. Lễ hội thu hút đông đảo người dân từ các vùng lân cận và du khách thập phương đến tham gia, không chỉ để thờ cúng mà còn để giao lưu, thưởng thức các hoạt động văn hóa truyền thống. Câu ca dao “Nhớ ngày mùng tám tháng tư, không đi hội Sống thì hư mất người” phản ánh sự quan trọng của lễ hội trong đời sống tinh thần của người dân địa phương.
Trong lễ hội, các hoạt động tín ngưỡng kết hợp với các trò chơi dân gian, tạo nên không khí vui tươi, sôi động. Lễ hội cũng là dịp để tưởng nhớ các bậc tiền nhân và duy trì những phong tục tập quán của vùng đất này. Sự kiện này đã trở thành một ngày hội lớn của cộng đồng, không chỉ dành riêng cho người dân trong làng mà còn cho tất cả những người yêu mến văn hóa truyền thống.
Xếp hạng
Chùa Cả đã được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng là di tích kiến trúc nghệ thuật vào năm 1996. Đây là sự công nhận giá trị lịch sử và văn hóa của chùa, đồng thời giúp bảo vệ và phát huy giá trị của di tích này.
Tham khảo
Lưu Minh Trị, (2010), Hà Nội – Danh thắng và di tích (Tập 2), Nxb Hà Nội.