Chùa Đình Quán (Từ Liêm – Hà Nội)

Chùa Đình Quán (Từ Liêm – Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Đình Quán, tên chữ là Bà Bông tự, là một trong những ngôi cổ tự tiêu biểu của vùng ven đô Thăng Long xưa. Theo quá trình phát triển và trùng tu qua các thời kỳ, tên chùa dần được thay đổi và chính thức ghi nhận là Phúc Quang tự. 

Ngôi chùa tọa lạc trên địa phận thôn Đình Quán, thuộc xã Phú Diễn, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Vị trí địa lý của chùa nằm trên một thế đất cao ráo, bằng phẳng, có phong thủy tốt, phía trước nhìn ra cánh đồng cổ, phía sau tựa thế làng quê trù phú, tạo nên thế “tiền minh đường – hậu tụ thủy” rất thuận lợi cho việc tu hành và phát triển đạo tràng.

Chùa quay mặt về hướng Tây Bắc, nhìn ra Quốc lộ 32 – trục giao thông huyết mạch nối trung tâm Hà Nội với thị xã Sơn Tây và các tỉnh trung du phía Bắc. Từ trung tâm thủ đô đến chùa khoảng 12 km, giao thông thuận tiện, dễ dàng tiếp cận từ cả khu vực nội thành lẫn các vùng phụ cận. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho việc đi lại, lễ bái của tín đồ Phật tử thập phương mà còn giúp ngôi chùa giữ vai trò kết nối giữa văn hóa đô thị và văn hóa làng xã truyền thống trong tiến trình phát triển mở rộng không gian đô thị Hà Nội hiện đại.

Lịch sử và nhân vật

Lịch sử hình thành và phát triển của ngôi chùa này gắn liền với những giai đoạn thăng trầm của lịch sử dân tộc, đồng thời phản ánh rõ nét vai trò của Phật giáo trong đời sống văn hóa – tâm linh của cư dân vùng ven đô Thăng Long. Quá trình tồn tại của chùa không chỉ ghi nhận những lần kiến tạo và trùng tu vật chất mà còn lưu dấu công đức của nhiều nhân vật, từ hoàng tộc, tín nữ cho đến những bậc cao tăng đã góp phần hộ trì Phật pháp tại đây suốt gần tám thế kỷ.

Thời Trần (thế kỷ XIII – XIV)

Theo truyền thuyết dân gian được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng cư dân Đình Quán, vào thời Trần (XIII đến XIV) có một vị công chúa con vua Trần đã rời cung đình, đến vùng đất Đình Quán để lập chùa, tu hành và viên tịch tại đây. Mặc dù sử liệu hiện chưa xác định được rõ danh tính vị công chúa này, nhưng truyền tích trên phản ánh một thực tiễn phổ biến dưới thời Trần, khi nhiều thành viên hoàng tộc, đặc biệt là công chúa và phi tần, chọn nếp sống xuất gia hoặc ẩn tu, kết hợp với chính sách khai mở các vùng ven kinh thành Thăng Long nhằm ổn định dân cư, phát triển văn hóa và củng cố thế lực chính trị Trung ương ở địa phương.

Một phát hiện khảo cổ đáng chú ý vào năm 1984 đã phần nào củng cố truyền thuyết nói trên. Trong quá trình đào ao phía Bắc chùa, người dân phát hiện một ngôi mộ cổ có quan ngoài quách, bên trong lớp than dày khoảng 40cm, kèm theo các đồ tùy táng là trang sức quý giá. Đây là hình thức an táng đặc biệt, thường dành cho giới quý tộc thời trung đại. Các nhà nghiên cứu cho rằng, dựa trên cấu trúc mộ và đối chiếu với khoảng mười ngôi mộ cùng loại từng được khai quật tại nhiều địa phương khác trong cả nước, có thể xác định niên đại ngôi mộ này vào thời Trần, tức là khoảng thế kỷ XIII – XIV. Phát hiện này mở ra giả thiết khả tín rằng, có thể chính vị công chúa trong truyền thuyết đã từng an cư, tu hành và yên nghỉ tại nơi đây.

Thời Hậu Lê (thế kỷ XV – XVI)

Sang thế kỷ XV, dưới thời Hậu Lê, ngôi chùa tiếp tục phát triển và ghi dấu ấn của một nhân vật đặc biệt trong dân gian: một bà vãi quê ở làng Bông Cời, huyện Thanh Oai, trấn Sơn Tây (nay thuộc Hà Nội). Theo truyền miệng và văn bia, bà là người đã phát tâm lên chùa tu hành, đồng thời bỏ tiền của trùng tu lại chùa, hiến cúng ba mẫu ruộng làm tài sản của Tam Bảo, tạo nền tảng kinh tế bền vững cho hoạt động Phật sự tại đây. Sau khi viên tịch, bà được dân làng tôn kính, tạc tượng thờ trong Tam Bảo, đặt tại gian phía Bắc, vị trí trang nghiêm dành cho những bậc có công với chùa. Từ đó, ngôi chùa được nhân dân gọi bằng cái tên chùa Bà Bông, để tưởng nhớ công đức và đạo hạnh của bà.

Đến cuối thế kỷ XVI, chùa bước vào một giai đoạn trùng tu lớn với quy mô đáng kể. Theo văn bia khắc năm Nhâm Thìn (1592), do danh sĩ Phùng Khắc Khoan (Trạng Bùng), một học giả tiêu biểu của thời Lê Trung hưng chấp bút, công cuộc đại trùng tu được khởi công vào tháng Giêng năm Mậu Tý (1588) và hoàn thành sau bốn năm. Văn bia ghi rõ tên chùa là chùa Bà Bông, mô tả vị trí ngôi chùa thuộc xã Phú Diễn, huyện Từ Liêm, và đặc biệt đề cao tư tưởng Tam giáo đồng nguyên, cho thấy chùa không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là trung tâm hội tụ các giá trị đạo lý Nho – Phật – Lão.

Bia cũng liệt kê tên mười vị hưng công, những người khởi xướng và dẫn đầu công cuộc trùng tu, cùng nhiều cư dân trong làng và tín thí thập phương đã phát tâm đóng góp. Vị trụ trì thời kỳ này là Hòa thượng Lê Pháp Đăng, tự Mậu Hóa, quê ở huyện Quảng Xương, phủ Tĩnh Gia, trấn Thanh Hóa. Ngài được mô tả là người “xuất gia theo đạo lớn”, giữ vai trò quan trọng trong việc khuyến hóa, dẫn dắt tín chúng và tổ chức tu sửa chùa.

Một đoạn trong văn bia nêu rõ: 

… các vị lại mua đặt ruộng đất, ao hồ, hiến vào làm đất Tam Bảo, nhờ ta viết ra để mọi người biết việc này. Mọi người lớn nhỏ trong thôn Đình Quán, các vị tín thí này cùng nhau để tâm làm điều thiện, mở rộng lòng thiện, tu sửa chùa vào tháng Giêng năm Mậu Tý (1588)…”

Thời Nguyễn (thế kỷ XIX)

Bước sang triều Nguyễn, tên gọi chùa Bà Bông tiếp tục được khẳng định trong các di vật còn lưu lại. Đặc biệt, một quả chuông đồng đúc vào năm Gia Long thứ 18 (1819) hiện vẫn còn được bảo tồn trong chùa, trên thân chuông có khắc rõ danh xưng chùa Bà Bông, cùng một số thông tin liên quan đến quá trình đúc chuông, người phát tâm công đức và mục đích hành trì. Chuông là pháp khí thiêng và cũng là di sản vật thể quý giá minh chứng cho sự tồn tại liên tục của ngôi chùa từ thời trung đại đến cận đại.

Thế kỷ XX – XXI

Trải qua nhiều thế kỷ biến động, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh và thời kỳ bao cấp, chùa đã từng bị xuống cấp nghiêm trọng. Nhiều hạng mục kiến trúc chính bị hư hỏng, hoạt động tôn giáo gián đoạn. Tuy nhiên, từ sau năm 1990, nhờ sự quan tâm của chính quyền địa phương, sự tâm huyết của chư Tăng trụ trì và sự phát tâm công đức của nhân dân địa phương cùng Phật tử thập phương, chùa đã từng bước được phục dựng và trùng tu quy mô.

Các công trình được tu sửa và xây mới bao gồm: Tam Bảo, Nhà Mẫu, Nhà Tổ, Tam Quan, Nhà Bia, Nhà Khách, góp phần khôi phục diện mạo cổ kính và nâng cao giá trị không gian tâm linh, văn hóa của ngôi chùa. Đồng thời, các hoạt động thờ tự, lễ hội và hoằng pháp tại chùa cũng từng bước được khôi phục, đưa chùa trở thành một trung tâm sinh hoạt tôn giáo, văn hóa và tín ngưỡng tiêu biểu trong đời sống cộng đồng vùng ven đô Hà Nội.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa tọa lạc trên một khu đất cao ráo, phía trước quay về hướng Tây Nam, nhìn ra cánh đồng cổ – một không gian mở thoáng đãng, góp phần tôn lên vẻ tĩnh lặng, trang nghiêm của cảnh chùa. Bố cục tổng thể của chùa được quy hoạch hài hòa giữa yếu tố tự nhiên và kiến trúc nhân tạo, điển hình cho cách bố trí cảnh quan chùa làng truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Từ ngoài vào, công trình đầu tiên là Tam Quan, được xây dựng theo lối “trụ biểu”, gồm hai trụ lớn ở ngoài cùng, kiểu trụ lồng đèn. Đỉnh trụ đắp nổi hình bốn con chim phượng chụm đuôi vào nhau, đầu hướng về bốn phía, tạo thành một hình tượng cách điệu như trái dành, biểu trưng cho sự thiêng liêng, che chở. Thân trụ tạo gờ nổi, trên đó khắc các câu đối bằng chữ Hán ca ngợi công đức và ý nghĩa tâm linh của ngôi chùa. Qua Tam Quan là một khoảng vườn cây rộng rãi, tạo không gian chuyển tiếp mềm mại trước khi bước vào khu chính điện.

Trung tâm khuôn viên là một sân gạch lớn, lát bằng gạch vuông truyền thống, ở giữa đặt tượng đài Quán Thế Âm Bồ Tát trong tư thế đứng, hai bên sân là hai nhà bia ghi nhận lịch sử hình thành và trùng tu chùa. Kết cấu mặt bằng chùa chính (Bảo Điện) theo hình chữ Đinh (丁), bao gồm tiền đường năm gian hai chái và thượng điện bốn gian.

Tiền Đường được xây dựng theo kiểu tường hồi bít đốc tay ngai, mái lợp ngói mũi hài truyền thống, bờ nóc đắp theo kiểu bờ đinh, ở giữa đắp nổi hình bình nước cam lộ, biểu trưng cho lòng từ bi và sự cứu khổ của đức Quán Âm. Dưới bờ đinh có hàng hoa chanh trang trí chạy dài, giữa bờ đinh đắp ba đại tự Phúc Quang tự (福光寺) bằng chữ Hán vuông vức. Hai đốc mái đắp hình rồng, đầu rồng ngậm bờ nóc, đuôi uốn cong mềm mại. Hệ thống vì kèo bên trong kết cấu theo lối “vì kèo cầu quá giang trốn cột”, tạo không gian thoáng và nâng đỡ mái chắc chắn. Mái phân thượng tam hạ tứ, nền lát gạch vuông. Nội thất tiền đường bài trí các pho tượng Đức Ông, Thánh Tăng, Hộ Pháp, phù hợp với truyền thống bố trí tượng thờ trong các ngôi chùa Bắc Bộ.

Thượng Điện nằm sau tiền đường, nối liền thành nếp nhà bốn gian, tường hồi bít đốc, kết cấu vì kèo kiểu kèo cầu quá giang vỉ ruồi, mái ngói mũi hài cổ, phân thượng tam hạ tứ. Hai đầu đốc mái tiếp tục được đắp hình rồng, giữa bờ nóc là các trụ nhỏ đắp hình chim phượng, bên trên đặt bình nước – tượng trưng cho cát tường và linh khí. Bên trong Thượng Điện là hệ thống năm lớp tượng thờ, bài trí theo truyền thống Phật giáo Đại thừa Bắc tông, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn về nghệ thuật và nghi lễ:

  • Hàng trên cùng: Bộ tượng Tam Thế Phật, biểu trưng cho ba đời chư Phật (quá khứ – hiện tại – vị lai).
  • Lớp thứ hai: Bộ Di Đà Tam Tôn, gồm tượng A Di Đà ở giữa, hai bên là Quán Thế Âm và Đại Thế Chí Bồ Tát.
  • Lớp thứ ba: Tượng Chuẩn Đề Quán Âm, hai bên là tượng Phổ Hiền Bồ Tát.
  • Lớp ngoài cùng: Tượng Thích Ca sơ sinh đứng trên đài sen ba tầng, tay trái chỉ trời, tay phải chỉ đất – biểu tượng của đản sinh Phật. Bên cạnh là tòa Cửu Long, chín con rồng phun nước tắm Phật, xung quanh bố trí 18 tượng nhỏ tạo thành bố cục như một điện Phật thu nhỏ.
  • Hai bên tường hậu: Bên phải là Quan Âm Tọa Sơn, bên trái là Quan Âm Tống Tử (hay còn gọi là Quan Âm Thị Kính) những biểu tượng từ bi gắn liền với tín ngưỡng dân gian.

Các pho tượng đều mang phong cách nghệ thuật điêu khắc Phật giáo thế kỷ XVIII – XIX, thể hiện qua hình khối cân đối, thần thái uy nghiêm và đường nét chạm khắc tinh xảo.

Phía sau Bảo Điện, qua một sân gạch rộng là hệ thống các công trình phụ trợ gồm Nhà Tổ, Nhà Mẫu và dãy Dải vũ (nhà khách, hành lang), phục vụ cho hoạt động thờ tự và sinh hoạt tôn giáo. Góc sân phía tây giáp khu Vườn Tháp, nằm trước khu nhà mới, nơi lưu giữ một số mộ tháp của chư vị trụ trì. Ngoài ra, tại tường phía đông nam chùa còn mở hai cổng phụ nối ra xóm, thông với ngõ 86 Cầu Diễn, giúp chùa kết nối thuận tiện với cộng đồng dân cư xung quanh.

Hiện vật

Chùa hiện vẫn lưu giữ được nhiều hiện vật quý hiếm có giá trị đặc biệt về lịch sử, nghệ thuật điêu khắc cũng như tín ngưỡng Phật giáo truyền thống. Những di vật này không chỉ là minh chứng cho quá trình tồn tại, phát triển lâu dài của ngôi chùa, mà còn là nguồn tư liệu sống động phục vụ việc nghiên cứu về văn hóa, phong tục, tập quán của cư dân vùng ven Thăng Long xưa.

Trong số các hiện vật tiêu biểu đang được bảo tồn tại chùa, nổi bật có:

  • Quả chuông đồng lớn tên Bà Bông tự chung, được đúc vào năm Gia Long thứ 18 (1819), dưới triều Nguyễn. Chuông có hình dáng truyền thống, thân khắc nổi các hoa văn tinh xảo cùng văn tự Hán ghi rõ tên chùa, năm đúc và tên người công đức. Đây là minh chứng vật chất quan trọng cho việc xác định tên gọi chính thức chùa Bà Bông trong lịch sử và phản ánh đời sống tôn giáo, tín ngưỡng giai đoạn đầu thế kỷ XIX.
  • Hệ thống bia đá gồm 13 tấm, trải dài từ thời Hậu Lê đến thời Nguyễn, có giá trị đặc biệt về mặt sử liệu. Trong đó tiêu biểu là ba tấm bia lớn ghi việc trùng tu chùa trong các niên hiệu: Quang Hưng (1578 – 1599) đời Lê trung hưng; Chính Hòa (1680 – 1705) dưới thời Lê Hy Tông; Gia Long (1802- 1819) thời nhà Nguyễn. Các văn bia này ghi chép rõ về niên đại tu sửa, danh tính những người đứng ra hưng công, các vị trụ trì, nội dung công đức, quy mô kiến thiết cũng như lời ca tụng công lao hộ trì Phật pháp của cộng đồng địa phương. Đặc biệt giá trị là bài văn bia do Trạng Bùng Phùng Khắc Khoan (1527 – 1613) biên soạn, khắc năm 1592, nhân dịp đại trùng tu chùa. Văn bia không chỉ có văn phong điển nhã, chuẩn mực, mà còn thể hiện tư tưởng “Tam giáo đồng nguyên” và lý tưởng hành đạo vì dân, hoằng pháp độ sinh, tư tưởng đặc trưng của tầng lớp trí thức Nho – Phật thời Lê trung hưng.
  • 34 pho tượng Phật được thờ tại Tiền Đường và Thượng Điện, phần lớn có niên đại từ thế kỷ XVIII – XIX. Các tượng được tạo tác bằng chất liệu gỗ sơn son thếp vàng, với phong cách điêu khắc truyền thống, dáng vẻ uy nghi, thần thái từ bi, cấu trúc cân đối và đường nét chạm khắc mềm mại, tinh xảo. Tượng thuộc nhiều hệ thống: Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, Quán Âm, Phổ Hiền, Thích Ca đản sinh, Hộ Pháp, Đức Ông, Thánh Tăng,… tạo nên một không gian thờ tự hài hòa, chuẩn mực theo truyền thống Phật giáo Đại thừa Bắc Tông.
  • Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều hoành phi, câu đối chạm khắc tinh tế bằng chữ Hán, ca ngợi đạo lý nhà Phật, công đức của tiền nhân và ý nghĩa tu hành giác ngộ. Các tác phẩm này vừa mang giá trị trang trí, vừa phản ánh trình độ nghệ thuật thư pháp và mỹ thuật tôn giáo truyền thống.

Tổng thể các hiện vật này không chỉ là di sản vật thể quý báu của chùa Bà Bông, mà còn là những chứng tích lịch sử, văn hóa góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu quá trình phát triển của Phật giáo ở vùng ven đô Thăng Long, hiểu biết về phong tục tập quán, tín ngưỡng dân gian, cũng như vai trò của trí thức và cư dân địa phương trong công cuộc bảo vệ, phát huy giá trị văn hóa truyền thống qua nhiều thế kỷ

Sự kiện và lễ hội

  • Định kỳ

– Tháng 4: Khoá tu chánh niệm ngày 7,8/5/2022 (tức ngày mùng 7,8 tháng 4 năm Nhâm Dần)

– Tháng 5: Khoá tu “Hiểu và Thương”, Đợt 1: Từ 10 – 13 tuổi

Đợt 2: Từ 10 – 13 tuổi

– Tháng 9: Khoá tu “Quốc Khánh” dành cho mọi lứa tuổi

  • Hàng tháng

– Các Khoá tu 1 ngày: An Lạc, Búp sen từ bi, Tuổi trẻ

  • Nghi lễ

– Ngày 12 /1 ÂL: Lễ Thượng Nguyên

– Ngày 12/4 ÂL: Đại lễ Phật đản

– Ngày 15/7 ÂL: Đại lễ Vu lan

– Ngày 24/9 ÂL: Giỗ tổ chùa Đình Quán

– Ngày 12/12 ÂL: Lễ tạ cuối năm

  • Từ thiện

– Phát cháo từ thiện cho bệnh nhân bệnh viện E vào sáng thứ 6 hàng tuần.

– Phát cơm chay miễn phí cho bệnh nhân vào sáng thứ 7 hàng tuần tại bệnh viện E

Xếp hạng

Chùa Đình Quán đã được Bộ Văn Hoá – Thông Tin xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật ngày 27/8/1996. Sau nhiều lần trùng tu, chùa ngày càng trở nên đẹp đẽ, là một trong những ngôi chùa đẹp ở phía Bắc, được Nhà nước công nhận là di tích lịch sử văn hoá theo Quyết định 310-QĐ/BT ngày 13/12/1995. Đây là một công trình kiến trúc cổ, vừa mang tính chất văn hoá dân tộc độc đáo, vừa kết hợp hài hòa với tinh thần thời đại, hoà chung trong cụm di tích lịch sử văn hoá phía Tây Thăng Long.

Tài liệu tham khảo

  1. “Giới thiệu cùa Đình Quán”, Từ Liêm di tích và lễ hội – 2010, https://www.chuadinhquan.com/2011/09/chua-inh-quan_17.html 
  2. “Chùa Đình Quán – Bắc Từ Liêm”, Phật giáo Hà Nội, https://phatgiaohanoi.vn/chua-dinh-quan-bac-tu-liem.html 
  3. Quỳnh Ngọc, “Chùa Đình Quán”, Báo Nhịp sống Hà Nội, ngày 11/06/2022, https://nhipsonghanoi.hanoimoi.vn/chua-dinh-quan-628577.html

__________________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Introduction: Dinh Quan Pagoda is an ancient temple located in Dinh Quan village, Phu Dien commune, Tu Liem district, Hanoi. Built on elevated land, facing Northwest along National Highway 32 to Son Tay, it is approximately 12km from the city center.

History:

  • Dinh Quan village, with a history of thousands of years, reveals archaeological traces dating back around 2000 years.
  • The pagoda, originally named “Ba Bong Tu,” later changed to “Phuc Quang Tu.”
  • A nearby ancient tomb, discovered in March 1984, is believed to date back to the Tran Dynasty (13th-14th centuries).

Architecture:

  • The triple gate has large pillars with phoenix-shaped tops.
  • The Bao Dien includes the front hall and upper sanctuary, featuring classical architecture.

Artifacts:

  • Preserving valuable artifacts such as 34 Buddha statues, 13 stone steles, horizontal lacquered boards, and couplets.
  • The large bell “Ba Bong Tu” (1819) and a stele by Trang Bung Phung Khac Khoan (1527 – 1613).
  • Recognized as a historical and cultural relic since 1996.

Dinh Quan Pagoda is a unique ancient architectural structure contributing to the preservation of historical and cultural heritage in the western part of Thang Long.

Tiếng Trung (Chinese)

介绍: 定权寺是一座位于河内市属于屯莱县富元社定权村的古老庙宇。坐落在高地上,面向西北,沿着32号国道通往索尼塔伊,距离市中心约12公里。

历史:

  • 定权村有着数千年的历史,通过考古发现,可以追溯到约2000年前。
  • 该寺最初名为“巴邦屠”,后来改名为“福光屠”。
  • 在1984年3月发现的一座古墓被认为可以追溯到陈朝时期(13-14世纪)。

建筑:

  • 三进门有大柱,顶部呈凤凰形状。
  • 宝殿包括前殿和上殿,具有古典建筑风格。

文物:

  • 保留有价值的文物,如34尊佛像、13块石碑、横批和对联。
  • 大钟“巴邦屠”(1819年)和由Trang Bung Phung Khac Khoan(1527–1613)刻的石碑。
  • 自1996年以来被认定为历史文化遗迹。

定权寺是一座独特的古代建筑,为保护横龙西部地区的历史文化遗产做出了贡献。

Tiếng Pháp (French)

Introduction : Le temple Dinh Quan est un temple ancien situé dans le village de Dinh Quan, commune de Phu Dien, district de Tu Liem, Hanoï. Construit sur un terrain élevé, faisant face au nord-ouest le long de la route nationale 32 vers Son Tay, il est à environ 12 km du centre-ville.

Histoire :

  • Le village de Dinh Quan, avec une histoire de milliers d’années, révèle des traces archéologiques remontant à environ 2000 ans.
  • Le temple, initialement nommé “Ba Bong Tu”, a ensuite été changé en “Phuc Quang Tu”.
  • Une tombe ancienne voisine, découverte en mars 1984, remonterait à la dynastie Tran (XIIIe-XIVe siècles).

Architecture :

  • La porte triple a de grands piliers avec des sommets en forme de phénix.
  • Le Bao Dien comprend la salle avant et le sanctuaire supérieur, présentant une architecture classique.

Artéfacts :

  • Préservation d’artefacts précieux tels que 34 statues de Bouddha, 13 stèles en pierre, des planches laquées horizontales et des couplets.
  • La grande cloche “Ba Bong Tu” (1819) et une stèle de Trang Bung Phung Khac Khoan (1527–1613).
  • Reconnu comme un site historique et culturel depuis 1996.

Le temple Dinh Quan est une structure architecturale ancienne unique contribuant à la préservation du patrimoine historique et culturel dans la partie ouest de Thang Long.

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)