Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Linh Sơn, còn được gọi là chùa Linh Sơn Ba Thê, tọa lạc tại xã Vĩnh Tế (nay là thị trấn Óc Eo), huyện Thoại Sơn, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang. Vị trí của ngôi chùa nằm ở gần khu vực núi Sập, nơi nổi tiếng với nhiều truyền thuyết tâm linh và cảnh đẹp thiên nhiên; điều kiện địa lý này không chỉ thuận lợi cho việc hành hương mà còn tạo ra không khí tĩnh lặng, thích hợp cho việc thiền định và cầu nguyện.
Ngôi chùa được xây dựng cách chợ Vọng Thê khoảng 2km về hướng Đông; gần khu di tích khảo cổ Nam Sơn Linh Tư, thuộc nền văn hóa Óc Eo (1). Bởi vậy, du khách có thể tham quan các nơi lân cận như núi Ba Thê hoặc các khu khảo cổ,… Là một trong những ngôi chùa cổ nhất tại huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Linh Sơn có một lịch sử lâu dài, được xây dựng trên nền của một công trình kiến trúc cổ, gắn liền với văn hóa Phù Nam. Theo nhiều nguồn tài liệu, chùa có thể đã được hình thành từ thế kỷ II đến thế kỉ VI sau Công nguyên – thời kỳ Phật giáo đang bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở miền Nam Việt Nam.
Chùa Linh Sơn được xây dựng vào năm 1912 bởi sư trụ trì Như Chánh. Ngôi chùa ban đầu chỉ được làm bằng gỗ và lợp lá. Đến năm 1913, sau khi phát hiện ra tượng Phật bốn tay và đem về đặt ở giữa 2 tấm bia đá (Bia đã có trước đó), chùa mới được cải tạo xây bằng gạch vững chắc, trải qua nhiều lần trùng tu để có được hành trạng như ngày nay.
Nhắc tới câu chuyện về tượng Phật bốn tay được thờ tại chùa Linh Sơn, người dân địa phương cho biết rằng các bậc cao niên trong vùng đã truyền lại rằng từ xưa, người Kinh trong khu vực đã trình báo với quan chức Pháp rằng họ phát hiện một pho tượng bốn tay ở gò đất cao, cách chùa hiện nay khoảng hơn 100 mét. Khi tiến hành di chuyển tượng về nơi khác, đến đoạn gần chùa Linh Sơn, tượng trở nên nặng hơn. Điều này khiến người dân quyết định đưa tượng vào chùa Linh Sơn để thờ cúng, và từ đó pho tượng đã yên vị tại chùa, được người dân phụng thờ cho đến ngày nay: “Khi làm đường phát hiện được pho tượng nói trên, người Khmer lúc bấy giờ báo với quan Pháp tại vị là Tượng của tộc Người của họ, Họ tập hợp thanh niên trai tráng khỏe mạnh của họ cho khiêng tượng về Chùa Kal Bopruk ở chân núi Ba Thê để thờ, vì cho đó là tượng Neata Phrom tức thần Núi – theo tín ngưỡng thờ ông Tà của người Campuchia. Nhưng không hiểu vì sao? tượng quá nặng hay là có sự tâm linh gì khác mà người dân Khmer lúc bấy giờ không sao di chuyển nổi. Sau này, nhờ các bô lão người Kinh trong vùng trình với quan Pháp xin được thỉnh Tượng để thờ, được quan Pháp đồng ý, các Bô lão đứng ra lập bàn thờ khấn vái và không hiểu sao Tượng được thỉnh đi khá dễ dàng, khi di chuyển được đến gần Chùa Linh Sơn thì gần như tượng lại càng nặng thêm, thế là các bô lão quyết định đưa pho tượng vào chùa Linh Sơn, bất ngờ hơn khi pho tượng lại vừa khít khao ở giữa hai phiến đá cổ có sẵn ở chùa; thế là tượng được yên vị tại đó và được cư dân người Kinh lúc bấy giờ xem là Phật 4 tay và cho thờ phụng đến ngày nay” (2).
Kiến trúc cảnh quan
Vào những năm 1998 – 1999, trong các cuộc khai quật, các nhà khảo cổ đã tìm thấy 2 loại hình di tích thuộc nền văn hóa Óc Eo: di tích kiến trúc và mộ táng. Về kiến trúc, chùa Linh Sơn có chiều dài khoảng 22m, chiều rộng khoảng 17m; khuôn viên chùa trải dài trên một diện tích khoảng 200m, chia thành nhiều ngăn lớn nhỏ, có khoảng sân lớn và đường cong thoát nước gồm 1 hoặc 2 tầng được xây dựng bằng gạch và đá. Các nhà khảo cổ trong quá trình nghiên cứu đã tìm thấy những dấu vết của đường móng tiếp giáp thổ ở độ sâu khoảng 2m so với mặt gò. Theo đó, kiến trúc này có ít nhất 2 giai đoạn xây dựng và sử dụng:
- Trong giai đoạn sớm (khoảng thế kỷ II sau Công nguyên), dưới lòng đất chỉ còn lại các dấu tích của những ngôi mộ được xây dựng chủ yếu bằng gạch. Tầng văn hóa này đã cho thấy sự hiện diện của nhiều cổ vật đặc trưng của nền văn hóa Óc Eo, như những loại gốm mịn bao gồm bát, vung, bình, chum, và một số hiện vật bằng vàng.
- Bước sang giai đoạn muộn hơn (khoảng thế kỷ VII sau Công nguyên), người xưa đã bắt đầu sử dụng thêm các vật liệu như đá, để xây dựng phần móng và các vách ngăn, cho thấy sự phát triển trong kỹ thuật xây dựng. Bên cạnh những loại gốm mịn Óc Eo đã xuất hiện từ trước, tầng văn hóa này còn có sự xuất hiện của ngói lợp và các loại gốm muộn khác, bao gồm cả gốm thô thông dụng như nồi nấu, đồ đựng, và các hiện vật đá, thể hiện sự đa dạng và phong phú trong đời sống vật chất của cư dân thời kỳ này.
Ngoài những kiến trúc đã được phát hiện trước đó, vào năm 1999, các nhà khảo cổ đã có thêm một phát hiện quan trọng khi tìm thấy toàn bộ phần chính của một công trình kiến trúc có kích thước khá lớn, với chiều rộng 17,5m và chiều dài 20,5m. Công trình này quay mặt về hướng Đông và bao gồm hệ thống các đường móng, vỉa bằng đá và gạch, phân chia kiến trúc thành nhiều khu vực chức năng khác nhau như sàn, nền, sân, hành lang, bậc thềm và hệ thống cống thoát nước. Những đặc điểm này chứng tỏ công trình đã được xây dựng với một quy mô khá phức tạp và tổ chức không gian hợp lý, phản ánh trình độ xây dựng tiên tiến của cư dân cổ.
Đặc biệt, trong tầng văn hóa sâu nhất và cổ xưa nhất của di tích kiến trúc này, các nhà khảo cổ đã phát hiện một mộ chum cải táng, một hiện tượng chưa từng được tìm thấy trước đây tại các di chỉ thuộc nền văn hóa Óc Eo. Mộ chum này được chôn trong lớp cát có nguồn gốc phân hủy từ đá hoa cương, điều này không chỉ mang ý nghĩa quan trọng về mặt khảo cổ học mà còn mở ra những gợi ý mới về tập tục mai táng của cư dân cổ.
Di tích Nam Linh Sơn Tự, với niên đại từ thế kỷ I sau Công nguyên, đã tồn tại và phát triển trong suốt hơn sáu thế kỷ cho đến khi biến mất vào thế kỷ VII, do sự tác động của các yếu tố tự nhiên như đất và cát chôn vùi. Sự tồn tại lâu dài của công trình này, cùng với mức độ phát triển của kiến trúc và kỹ thuật xây dựng, đã phản ánh một trình độ văn minh khá cao của cư dân cổ thuộc vương quốc Phù Nam, cư trú tại khu vực châu thổ sông Cửu Long, đặc biệt là tại An Giang, từ hơn 10 thế kỷ trước.
Tầm vóc của công trình di sản thế giới
Từ tháng 8/2017 đến nay, các cuộc khai quật trong khuôn khổ Đề án Nghiên cứu Di tích Óc Eo – Ba Thê, Nền Chùa (Văn hóa Óc Eo Nam Bộ của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, cho thấy sự quan trọng của di sản này. Ngoài các di vật đã được phát hiện trước đó, nhóm khảo cổ còn thu thập nhiều hiện vật đáng chú ý như ngói Ấn Độ, gương đồng thời Đông Hán và nhẫn vàng có hình bò thần Nandin.
Nguyễn Gia Đối nhận định rằng các yếu tố văn hóa Ấn Độ, như loại ngói và vị trí xây dựng theo hướng đông, đã góp phần định hình bản sắc văn hóa Óc Eo. Bản sắc này phản ánh sự giao thoa văn hóa với Ấn Độ, như việc thờ phụng Đức Phật và thần Vishnu (3).
Nguyễn Khánh Trung Kiên, từ Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ, đã tiến hành nghiên cứu các hạt thực vật từ tầng văn hóa các hố khai quật, cho thấy cư dân cổ Óc Eo trồng lúa, bầu bí và các loại cây ăn quả, gợi mở về một khu vực đã được quy hoạch có chủ đích. Điều này cũng minh chứng cho tính chất làng mạc hoặc đô thị cổ của cư dân Óc Eo.
PGS.TS. Bùi Chí Hoàng đề nghị quy hoạch núi Ba Thê thành một phần của di sản văn hóa Óc Eo, do núi này có vai trò thiêng liêng trong không gian đô thị cổ. PGS.TS. Tống Trung Tín cũng nhận thấy rằng các di tích và di vật tìm thấy tại khu di sản này là minh chứng đặc sắc cho nền văn minh đã từng tồn tại ở Đông Nam Á trong khoảng thế kỷ I đến VII, đáp ứng tiêu chí trình hồ sơ di sản UNESCO.
Cuối cùng, Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam đã chỉ đạo việc lập hồ sơ di sản thế giới cho khu di tích này, cần tuân thủ các tiêu chí về tính toàn vẹn, xác thực, và yêu cầu bảo tồn, quản lý
Chùa là công trình thể hiện kiến trúc đặc trưng Nam Bộ, được mang đậm phong cách truyền thống của Phật giáo Việt Nam, với các họa tiết chạm khắc tinh xảo và không gian mở, gần gũi với thiên nhiên. Hiện nay, chùa được cải tạo và xây dựng với nhiều công trình phụ trợ như điện thờ, giảng đường và khuôn viên rộng rãi. Con đường dẫn vào chùa được bao quanh bởi các hàng cây xanh, tạo nên một không khí thanh tịnh, yên bình cho khách hành hương.
Du khách hành hương khi tới đây sẽ đi qua cổng chùa với 20 bậc thềm, lối vào chùa là con đường nhỏ tráng xi măng, quang cảnh hai bên là các cây cổ thụ che bóng mát.
Hiện vật
Chùa Linh Sơn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, đặc biệt là các tượng Phật cổ và các bia đá ghi lại những câu chuyện lịch sử của ngôi chùa. Một trong những hiện vật nổi bật là tượng thần Vishnu, biểu trưng cho tín ngưỡng Bà-la-môn (4), cùng với hai bia đá cổ có niên đại từ thế kỷ II đến thế kỷ VI, là minh chứng cho sự phát triển của văn hóa và tôn giáo trong khu vực.
Các hiện vật này không chỉ có giá trị về mặt tôn giáo mà còn thể hiện nghệ thuật điêu khắc tinh xảo của các nghệ nhân xưa; được bảo quản cẩn thận và là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu về lịch sử và văn hóa.
Theo các nhà nghiên cứu, bức tượng này có niên đại khoảng thế kỷ thứ V và có đặc điểm tương đồng với tượng Bà Chúa Xứ ở núi Sập (Châu Đốc); thực chất đây là tượng tạc theo mô típ tượng thần Vishnu có hình rắn Naga bảy đầu làm thành tán che phía sau, thường gặp trong các tín ngưỡng chịu ảnh hưởng của Bà-la-môn giáo, thuộc nền văn hóa Óc Eo.
Nguyên thủy, tượng có màu đen từ đá sa thạch. Sau khi khai quật lên, ban đầu, tượng có tư thế đứng hoặc nằm; nhưng sau khi được đưa về chùa, người dân địa phương đã cải biến một số chi tiết để phù hợp với phong tục thờ cúng của người Việt, như quét bột màu, đắp phần bệ ngồi và điều chỉnh các chi tiết đầu rắn, biến tượng từ thần thành Phật ngồi để thờ cúng, khiến giá trị của nghệ thuật điêu khắc và vẻ đẹp tự nhiên của loại đá hàng ngàn năm tuổi bị mất đi.
Ngoài tượng Phật, chùa Linh Sơn còn lưu giữ hai bia đá cổ có niên đại thế kỷ V, được dựng hai bên tượng. Bia đá này được phát hiện vào năm 1879 và được làm bằng đá sa thạch đen, với nhiều vân trên bề mặt. Trong số đó, bia bên trái (từ cửa chánh điện nhìn vào) có chạm khắc chữ cổ Sanskrit (chữ Phạn), trong khi bia bên phải không có chạm khắc. Nội dung của bia bên trái chưa được các nhà ngôn ngữ học dịch trọn vẹn, nhưng được biết rằng “… Vì Hoàng Hậu, thân mẫu của Kumarambha tuân theo con đường của Đạo Pháp, đã vui mừng cúng (thần) SriVarhamana, vài chục tôi tớ…”
Sau nhiều năm khảo sát, khai quật và nghiên cứu của nhà khảo cổ L. Malleret (1944), cùng với các nhà khảo cổ Việt Nam vào các năm 1993, 1998, và 2000,… đã phát hiện nhiều di vật quanh khu vực kiến trúc đổ nát gần chùa Linh Sơn. Ngoài các mảnh gạch đá, người ta còn tìm thấy các hiện vật như đồ gốm thuộc giai đoạn sau Óc Eo như: bàn mài, con lăn đá, chân tảng, tấm đan, bậc thềm và trụ cửa bằng đá,… Những hiện vật này là bằng chứng cho sự tồn tại của một công trình kiến trúc lớn và kiên cố trong quá khứ.
Ngoài ra, nhiều hiện vật tôn giáo như bệ thờ Linga – Yoni, tượng bò thần Nandin, và một tấm diềm cửa khắc hình chín tinh tú cũng đã được phát hiện. Đặc biệt, một trụ cửa bằng đá có khắc minh văn đã khiến học giả G. Coedes (thuộc trường Viễn Đông Bác cổ – Pháp) nhận định rằng, có thể nơi đây từng là một ngôi đền thờ thần Siva (5) với tượng Linga đặt bên trong.
Dựa trên các hiện vật thu thập được và đối chiếu với lịch sử của vương quốc Phù Nam (6), các nhà nghiên cứu cho rằng khu vực quanh chùa Linh Sơn, đặc biệt là phía Đông núi Ba Thê, từng là một khu vực cung đình của các vị vua cuối thời Phù Nam, sau khi kinh đô Angkor Borei (7) bị Chân Lạp xâm chiếm vào thế kỷ VII sau Công nguyên.
Từ tháng 8/2017 đến nay, các cuộc khai quật trong khuôn khổ Đề án Nghiên cứu Di tích Óc Eo – Ba Thê, Nền Chùa (8) của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, cho thấy sự quan trọng của di sản này. Ngày 25/3/2022, đơn vị đã tổ chức lễ công bố kết quả nghiên cứu và thực hiện đề án thông qua ấn phẩm sách “Văn hóa Óc Eo – Những phát hiện mới khảo cổ học tại di tích Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa 2017 – 2021.” Thành tựu nổi bật nhất của đề án nghiên cứu là đã làm sáng tỏ và chứng minh những giá trị lịch sử quan trọng của khu di tích Óc Eo – Ba Thê. Khu vực này không chỉ là một trung tâm dân cư, kinh tế, chính trị và tôn giáo hàng đầu của vương quốc Phù Nam, mà còn đóng vai trò như một “đô thị ven biển”, kết nối với biển Tây Nam qua các tuyến giao thương như Nền Chùa và hệ thống thủy lộ.
Ngoài các di vật đã được phát hiện trong các cuộc khai quật trước đó, nhóm khảo cổ còn thu thập nhiều hiện vật đáng chú ý như ngói Ấn Độ, gương đồng thời Đông Hán và nhẫn vàng có hình bò thần Nandin (9). TS. Nguyễn Gia Đối nhận định rằng các yếu tố văn hóa Ấn Độ, như loại ngói và vị trí xây dựng theo hướng đông, đã góp phần định hình bản sắc văn hóa Óc Eo. Bản sắc này phản ánh sự giao thoa văn hóa với Ấn Độ, như việc thờ phụng Đức Phật và thần Vishnu. Phát hiện về đồ gốm từ La Mã, Ấn Độ, Trung Quốc và Tây Á giúp làm rõ hơn về giao lưu kinh tế và văn hóa xuyên đại dương của đô thị cổ này. Những khám phá khảo cổ từ năm 2017 đến 2020 đã hồi sinh ký ức về văn hóa Óc Eo, một nền văn minh vang danh trong lịch sử Đông Nam Á, thể hiện qua mối quan hệ giao thương rộng mở với nhiều quốc gia, không chỉ ở Đông Nam Á mà còn ở Nam Á, Tây Nam Á và Đông Bắc Á, thông qua mạng lưới thương mại hàng hải quốc tế.
Nguyễn Khánh Trung Kiên, từ Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ, đã tiến hành nghiên cứu các hạt thực vật từ tầng văn hóa các hố khai quật, cho thấy cư dân cổ Óc Eo trồng lúa, bầu bí và các loại cây ăn quả, gợi mở về một khu vực đã được quy hoạch có chủ đích. Điều này cũng minh chứng cho tính chất làng mạc hoặc đô thị cổ của cư dân Óc Eo.
PGS.TS. Bùi Chí Hoàng đề nghị quy hoạch núi Ba Thê thành một phần của di sản văn hóa Óc Eo, do núi này có vai trò thiêng liêng trong không gian đô thị cổ. Bên cạnh đó, PGS.TS. Tống Trung Tín cũng nhận thấy rằng các di tích và di vật tìm thấy tại khu di sản này là minh chứng đặc sắc cho nền văn minh đã từng tồn tại ở Đông Nam Á trong khoảng thế kỉ I đến VII, đáp ứng tiêu chí trình hồ sơ di sản UNESCO.
Cuối cùng, Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam đã chỉ đạo việc lập hồ sơ di sản thế giới cho khu di tích này, cần tuân thủ các tiêu chí về tính toàn vẹn, xác thực và yêu cầu bảo tồn, quản lý.
Sự kiện và lễ hội
Chùa Linh Sơn là nơi tổ chức nhiều lễ hội Phật giáo lớn, thu hút đông đảo phật tử và du khách. Trong đó, lễ Phật Đản và lễ Vu Lan là hai sự kiện lớn nhất. Những ngày này, không gian chùa trở nên nhộn nhịp với các hoạt động thắp hương, cầu nguyện và các nghi thức tôn giáo. Đây là dịp để cộng đồng Phật giáo thể hiện lòng tôn kính đối với Đức Phật và cầu mong bình an cho gia đình
Ngoài ra, chùa cũng tổ chức các khóa tu, hội thảo và chương trình giao lưu văn hóa, giúp kết nối cộng đồng và truyền bá những giá trị đạo đức, tâm linh trong đời sống xã hội.
Xếp hạng
Hiện nay, chùa Linh Sơn là một điểm đến tâm linh lý tưởng của người dân địa phương cũng như du khách trong và ngoài nước.
Chùa đã được Bộ Văn hóa công nhận và xếp hạng là di tích kiến trúc nghệ thuật Quốc gia từ năm 1988 đối với tượng thần Vishnu và hai bia ký.
Vào năm 2012, chùa lại được công nhận là một trong những kiến trúc tiêu biểu trong quần thể di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê.
Trong thời gian tới, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh An Giang sẽ hướng tới làm hồ sơ xếp hạng chùa Linh Sơn, nhằm tương xứng với các hiện vật văn hóa Óc Eo mà chùa đang lưu giữ.
Việc xếp hạng này không chỉ khẳng định giá trị văn hóa của chùa mà còn nâng cao nhận thức về việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của địa phương.
Chú thích
(1) Là một nền văn hóa cổ đại hình thành và phát triển ở khu vực miền Nam Việt Nam, đặc biệt là tại An Giang, trong khoảng từ thế kỷ I đến thế kỷ VII. Văn hóa này được biết đến qua các di tích khảo cổ như các hiện vật, kiến trúc, và hệ thống thương mại sôi động với các nước trong khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ. Óc Eo được xem là một trung tâm thương mại quan trọng, có mối quan hệ giao thương với các nền văn minh lớn như Ấn Độ, Trung Quốc và các nước trong khu vực. Các hiện vật tiêu biểu của văn hóa Óc Eo bao gồm đồ gốm, trang sức, và các bức tượng thờ, phản ánh sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố văn hóa Ấn Độ và Bà-la-môn giáo.
(2) Phong Linh (2022), Những câu chuyện bí ẩn ở Linh Sơn Cổ Tự Giang, Báo Lao động.
(3) Trong hệ thống thần thánh của Ấn Độ giáo, Thần Vishnu là một trong ba vị thần chính, cùng với Brahma và Shiva, thuộc về bộ ba Trimurti. Vishnu được xem là vị thần bảo vệ, duy trì và cứu rỗi thế giới, thường hiện thân dưới nhiều hình dạng (avatara) khác nhau, trong đó có Krishna và Rama. Các tín đồ của thần thường tham gia các nghi lễ tôn thờ và cầu nguyện để nhận được sự bảo vệ và phước lành từ vị thần này. Thần Vishnu thường được miêu tả với làn da xanh, mang theo các biểu tượng như cây đinh ba, con rùa và con rắn, thể hiện sức mạnh và sự bảo vệ.
(4) Đạo Bà-la-môn là một trong những truyền thống tôn giáo và triết học cổ đại của Ấn Độ, Đạo Bà-la-môn (Brahmanism) dựa trên các kinh điển Veda, tập trung vào việc thờ phụng các vị thần thông qua các nghi lễ phức tạp. Đạo Bà-la-môn nhấn mạnh đến tầm quan trọng của tầng lớp linh mục (Brahmin) trong xã hội, những người thực hiện các nghi lễ tôn giáo và truyền bá tri thức về các giáo lý. Thần Vishnu và các vị thần khác trong Đạo Bà-la-môn thường được tôn thờ trong bối cảnh của các nghi lễ này, nhằm giữ gìn trật tự vũ trụ (Dharma) và đảm bảo sự thịnh vượng cho cộng đồng.
(5) Thần Shiva là một trong ba vị thần tối cao trong đạo Hindu, cùng với Brahma và Vishnu, trong hệ thống tam thần (Trimurti). Shiva được coi là vị thần của sự hủy diệt và tái sinh, có vai trò quan trọng trong chu trình sáng tạo của vũ trụ. Ông thường được mô tả với hình ảnh có đầu bò, là biểu tượng cho sức mạnh và quyền năng. Shiva cũng được thờ phượng dưới nhiều hình thức, bao gồm Linga, một hình thức biểu hiện cho nguyên lý sáng tạo và sự vĩnh cửu.
(6) Vương quốc Phù Nam là một trong những vương quốc cổ đại nổi bật ở Đông Nam Á, tồn tại từ thế kỷ 1 đến thế kỷ 7 sau Công nguyên, với trung tâm nằm ở khu vực miền Nam Việt Nam và Campuchia ngày nay. Phù Nam được biết đến như một trung tâm thương mại quan trọng, nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa Ấn Độ. Vương quốc này đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc giao thương với các nền văn minh lớn như Ấn Độ và Trung Quốc.
(7) Kinh đô Angkor Borei là một trong những trung tâm quan trọng của Vương quốc Phù Nam, Angkor Borei đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ I đến thế kỷ VII sau Công nguyên. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ VII, kinh đô này đã bị Chân Lạp (Khmer) xâm chiếm, dẫn đến sự suy yếu và sụp đổ của Vương quốc Phù Nam. Sự kiện này không chỉ ảnh hưởng đến chính trị mà còn tác động sâu sắc đến văn hóa và xã hội trong khu vực. Sự xâm chiếm của Chân Lạp được coi là một phần của quá trình mở rộng lãnh thổ và quyền lực của các vương quốc Khmer, góp phần tạo nên nền văn minh Khmer nổi bật sau này. Từ Angkor Borei, quyền lực và ảnh hưởng của Chân Lạp đã lan rộng ra khắp khu vực, dẫn đến sự hình thành của các vương quốc khác và thay đổi cấu trúc xã hội tại đây.
(8) Nền Chùa là nơi thờ các thần linh và tổ chức các nghi lễ tôn giáo quan trọng.
(9) Nandin là con bò trắng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo, được xem là vật cưỡi của thần Shiva. Trong các hình tượng tôn giáo, Nandin thường xuất hiện nằm trước các đền thờ Shiva, biểu trưng cho lòng trung thành và sức mạnh. Nandin không chỉ có vai trò bảo vệ, canh giữ đền thờ, mà còn tượng trưng cho sự kết nối giữa con người và thần linh.
Tham khảo
- Chùa Linh Sơn – Chiêm ngưỡng tượng Phật 4 tay độc đáo, website: bongtrip.vn
- Đăng Phương (2023), Những điểm đến hấp dẫn ở Thoại Sơn, website: thoaison.angiang.gov.vn
- Phong Linh (2022), Những câu chuyện bí ẩn ở Linh Sơn Cổ Tự Giang, Báo Lao động.
- Vóc dáng di sản qua nghiên cứu khai quật khảo cổ học Óc Eo – Ba Thê, Nền Chùa (2021), Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
_____________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Tiếng Trung (Chinese)
灵山寺,又称巴泰山四臂佛寺,位于越南安江省望塘县哦诶镇,是国家历史悠久且具有重要文化价值的灵地之一。这座寺庙最初建于1913年,并且在过去一个多世纪里经常进行修复和保护。
灵山寺以其四臂佛像而闻名,这是一件具有重要历史和艺术价值的文物。这尊佛像于1913年在当地居民为建设望塘市场而挖掘时偶然发现。佛像高约1.7米,端庄挺立,被视为繁荣与平安的象征。除了四臂佛像外,寺庙还保留有两块石碑,其年代可追溯到公元2至6世纪,据称属于古代扶南文明。
灵山寺的建筑风格古朴典雅,坐落在高地上,周围环绕着郁郁葱葱的老树,靠近南灵山寺古遗址,是古代哦诶文化的一部分。游客来此将穿过高门、石砌的庭院和典雅的小径,营造出神圣和宁静的空间。
灵山寺不仅是宗教祭祀之地,还是越南各代人民文化持久性和联系的象征。凭借其珍贵的历史建筑和文物,灵山寺自2012年被认定为国家特别历史遗址,对保护和促进民族文化的发展起着重要作用。
Tiếng Pháp (French)