Chùa Thắng Nghiêm (Thanh Oai, Hà Nội)

Chùa Thắng Nghiêm (Thanh Oai, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Thắng Nghiêm, tọa lạc tại thôn Khúc Thủy, xã Cự Khê, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội, là một trong những ngôi đại danh lam nổi bật của vùng ven kinh kỳ Thăng Long xưa. Với lịch sử trải dài một thiên niên kỷ, chùa không chỉ là nơi lưu giữ những giá trị tín ngưỡng và văn hóa truyền thống, mà còn là điểm hội tụ đặc sắc giữa tinh thần Phật giáo Việt Nam và ảnh hưởng sâu đậm của Mật tông Tây Tạng. Trải qua bao biến thiên lịch sử, Thắng Nghiêm tự vẫn hiện hữu như một trung tâm hành hương linh thiêng, nơi Phật tử bốn phương tìm về nương tựa Tam Bảo.

Lịch sử và nhân vật

Lịch sử

  • Khởi nguyên và dấu ấn sơ kỳ Phật giáo (thế kỷ II – VI)

Nằm bên dòng Nhuệ Giang uốn lượn, dưới chân thế núi thấp thoáng hình con rồng uống nước, vùng đất Khúc Thủy từ lâu đã được dân gian xem là vùng “địa linh” nơi trời đất hội tụ linh khí. Theo truyền thuyết được truyền tụng qua nhiều đời, nơi đây từ thế kỷ thứ III đã được lựa chọn làm chốn tu hành của các bậc cao tăng đến từ phương Nam. Người đầu tiên đặt bước chân khai sơn lập tự tại đây là Tôn giả Bảo Đức, một vị cao tăng đến từ Thiên Trúc, được dân gian tôn xưng là hóa thân của Bồ Tát Văn Thù. Ngài đã chọn gò đất thiêng bên bờ nước, cho dựng bảo tháp thờ xá lợi Phật, gieo những hạt giống đầu tiên của Phật pháp lên vùng đất phương Nam này. Bảo tháp ấy được nhân dân Khúc Thủy truyền miệng là Mả Bụt, cho đến ngày nay dấu tích này là minh chứng sống động cho thời kỳ sơ kỳ Phật giáo hòa nhập vào nền văn hóa bản địa Việt cổ. Tiếp nối Bảo Đức Tôn giả, hai vị Tăng Thiên Trúc là Kim Trang và Kim Quốc cũng đã đến hành đạo, dựng nên chùa Phúc Khê (ngày nay còn gọi là chùa Dâu) hợp thành một trung tâm Phật học cổ đầu tiên của vùng xứ Đoài.

  • Hưng thịnh dưới thời Đinh – Lý (thế kỷ X – XI)

Vào thế kỷ thứ X, triều đại Đinh Tiên Hoàng khai sáng nước Đại Cồ Việt đã để lại những dấu ấn đậm nét tại vùng đất Khúc Thủy. Trong một lần tuần thú phương Nam, nhà vua dừng chân nghỉ bên bến nước, nơi ngày nay còn gọi là Bến Ao Thuyền. Truyền thuyết kể rằng tại đây, nhà vua gặp một thôn nữ duyên dáng đang kéo hến, đem lòng cảm mến và sau đó đưa về cung làm phi. Nhận thấy vùng đất này thế núi vươn long, dòng nước cuộn phượng, khí thiêng sông núi tỏa rạng, vua cho dựng dinh, mở đất và trùng tu lại ngôi chùa cổ, ban cho tên hiệu Pháp Vương Tự, một danh xưng cao quý gắn liền với triều đình.

Từ thế kỷ XI, triều đại Lý tiếp nối, khởi đầu bằng sự kiện vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư ra Đại La năm 1010, mở ra một thời kỳ phát triển rực rỡ của Phật giáo Đại Việt. Nhà vua từng xuôi thuyền qua sông Nhuệ, khi đến vùng Khúc Thủy đã thấy ngôi cổ tự ẩn hiện giữa làn khói sương, sắc nước non u tịch khiến lòng dậy thiền duyên. Nhận thấy nơi đây là “long huyệt Phật địa”, vua Lý sắc lập chùa Thắng Nghiêm – với ý nghĩa là chốn tu hành thắng địa trang nghiêm – và ban chiếu phát bạc kho để đúc chuông treo chùa, xác lập nơi đây như một quốc tự phía Nam thành Thăng Long. Đồng thời, vùng đất Khúc Thủy được đặt làm “thang mộc ấp”, nghĩa là khu vực đặc ân phụng sự hoàng gia, không chịu thuế khóa, được hưởng đặc quyền hộ trì cho Phật pháp.

  • Giai đoạn rực rỡ thời Trần (thế kỷ XIII)

Sang thời nhà Trần, vùng Khúc Thủy và chùa Thắng Nghiêm bước vào giai đoạn thịnh vượng. Đây không chỉ là nơi hoằng dương Phật pháp mà còn trở thành nơi dưỡng dục thuở thiếu thời của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Tương truyền, khi Trần Liễu, cha của Trần Quốc Tuấn bị giáng làm Hoài Vương, đã phó thác con trai cho người em là Đoan Bà Công chúa đem theo về vùng Khúc Thủy lánh nạn. Công chúa cải trang thương nhân, đưa Quốc Tuấn đến chùa Trì Long, nơi khi ấy do Thiền sư Đạo Huyền trụ trì. Vị Quốc sư đức cao, thông Tam tạng, thấy Trần Quốc Tuấn liền nói: “Đây là kẻ có thiên duyên Phật – Nho – Binh, sau này ắt là bậc trụ cột nước nhà.” Suốt nhiều năm, ông dạy Quốc Tuấn kinh Phật, binh thư, phép trị quốc.

Đến năm Mậu Ngọ (1258), khi quân Nguyên xâm lăng lần thứ nhất, Trần Quốc Tuấn trở về, được giao trọng trách Tiết chế đại binh. Trong lần về Khúc Thủy, ông chiêu mộ 370 tráng đinh từ làng, rèn luyện thành tinh binh, đánh tan giặc. Sau chiến thắng, ông đích thân trùng tu chùa, ban thưởng 100 lượng vàng, và lập bia đá ghi ơn dân Khúc Thủy.

  • Anh linh Thiền sư Trần Thông thời hậu Trần – Hậu Lê (thế kỷ XIV – XV)

Nếu Hưng Đạo Vương là biểu tượng của dũng lực thì Thiền sư Trần Thông, tức Linh Thông Hòa thượng Đại vương lại là hóa thân của trí tuệ, đạo hạnh và lòng trung hiếu tuyệt đối. Sinh trong một giấc mộng điềm lành: rồng xanh nhập mộng, ánh hào quang chiếu rạng, Thiền sư là kết tinh của huyết thống danh tướng Trần Khát Chân và tinh thần Phật pháp Yên Tử.

Sau biến loạn triều đình, Ngài từ quan, xuất gia nơi Yên Tử, rồi bị truy sát bởi nhà Hồ, phải chạy về Khúc Thủy ẩn cư. Tại đây, dân làng phát hiện Ngài trong làn sương mờ mây ngũ sắc, thỉnh về trụ trì chùa. Ngài khai pháp tại Linh Quang tự, giáo hóa chúng sinh. Khi Giản Định đế khởi nghĩa chống Hồ, Ngài cởi cà sa khoác chiến bào, dẫn 500 dân binh Khúc Thủy ra chiến tuyến, lập công lớn.

Sau kháng chiến, Ngài xin về lại chùa cũ, tiếp tục hành đạo, viên tịch trong linh hiện mây rồng tại núi Đốn Sơn. Vua sắc phong Ngài là Linh Thông Hòa thượng Đại vương, phong làng Khúc Thủy 8 chữ vàng: “Khúc Thủy nghĩa dân, Mỹ tục khả phong”.

  • Từ thời Hậu Lê (thế kỷ XV – XVIII): Tự viện quốc phong, trung tâm tín ngưỡng xứ Đoài

Sau khi nhà Hậu Trần bại, đất nước rơi vào tay giặc Minh, dân chúng lầm than, chùa miếu tan hoang. Năm 1418, Lê Lợi khởi nghĩa tại Lam Sơn, dấy cờ nghĩa cứu nước. Trong những năm tiến quân ra Bắc, tướng quân Lê Khả từng mật đảo tại chùa Khúc Thủy, khấn nguyện Tam Bảo hộ trì công cuộc phục quốc. Sau khi đánh đuổi quân Minh, năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, hiệu là Lê Thái Tổ, ban sắc mỹ tự “Vạn Cổ Phúc Thần” cho chùa, sắc phong Trần Thông là Linh Thông Phổ Tế Đại vương, ghi nhận công lao hộ quốc an dân.

Triều đình nhà Lê cũng xác lập nơi đây là trung tâm Phật giáo của phủ Ứng Thiên (nay thuộc vùng Thanh Oai, Hà Nội), tổ chức nhiều kỳ đàn chẩn tế, lễ hội Quốc Thái Dân An. Các triều đại tiếp sau như Lê Thánh Tông, Lê Kính Tông tiếp tục duy trì chế độ cấp ruộng công, miễn thuế phu cho dân Khúc Thủy – Khê Tang để lo việc hương lửa.

Đến thế kỷ XVI, Vua Trang Tông (1533 – 1548) trong hành trình dấy binh từng cho Thái úy Nguyễn Kim đến chùa Khúc Thủy “mật đảo cầu thần”. Sau khi khởi nghĩa thắng lợi, vua tiếp tục gia phong cho Trần Thông mỹ tự “Huệ Dân”, ban ấn tín “Đại Từ Đại Bi Phổ Tế”, yêu cầu phụng thờ như bậc Thành hoàng tối linh của cả vùng. Bài thơ vịnh danh tăng khi ấy được truyền tụng:

Sinh vi Tướng giả, tử vi Tăng,

Vạn cổ trường lưu tại xã dân.

Khúc Thủy, Khê Tang tồn tích tại,

Thiên xuân miếu vũ thử trung thần.

Tạm dịch:

“Sống là tướng giỏi, hóa Thánh Tăng,

Nghìn năm rạng rỡ giữa dân làng.

Khúc Thủy – Khê Tang còn dấu tích,

Miếu chùa muôn thuở hiển trung thần.”

  • Từ thế kỷ XIX đến đầu XX

Dưới triều Nguyễn, đặc biệt từ thời vua Gia Long đến Thành Thái, các vị trụ trì dòng Tổ chùa Chân Tiên được thỉnh về chấn hưng Phật đạo tại Khúc Thủy. Trong đó, nổi bật là Sư Tổ Thanh Sùng, được rước từ chùa Chân Tiên Hà Thành về trụ trì chùa Phúc Đống (chùa dưới) năm Tân Sửu (1901). Dưới sự hướng đạo của Ngài, chùa được phục dựng khang trang, uy nghiêm. Người kế thừa là Tổ Thanh Thứ, một bậc Tăng đức cao vọng trọng có công gìn giữ đạo pháp giữa thời cuộc đầy biến động.

Cũng trong giai đoạn này, dòng thiền tại đây phát triển mạnh, tiếp nhận tư tưởng tịnh độ – thiền song tu, duy trì việc giảng pháp vào các ngày sóc vọng, tổ chức tuần trai, cầu siêu cho bá tánh. Người dân các làng phụ cận đều quy về chùa học đạo, lễ Phật. Sư Tổ Thanh Thứ viên tịch trong thời Pháp chiếm đóng, được dân làng an táng sau hậu điện chùa Linh Quang. Mãi đến năm 2011, Đại đức Thích Minh Thanh mới phát hiện lại mộ phần, rước xá lợi nhập tháp phụng thờ trọng thể.

  • Giai đoạn kháng chiến (1945 – 1975)

Chùa thành căn cứ, đạo hòa nhập đời

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, chùa trở thành căn cứ địa cách mạng. Theo chỉ đạo của Đảng, đồng chí Nguyễn Văn Quyết (bí danh Sư Đê) cải trang sư trụ trì, xây dựng lực lượng Việt Minh tại địa phương. Có thời gian, Đại tướng Văn Tiến Dũng, Tổng tư lệnh QĐNDVN cũng đội áo cà sa, hoạt động cùng Sư Đê tại chùa để lãnh đạo phong trào kháng chiến.

Từ 1947 đến 1954, chùa không chỉ là nơi họp bàn chiến lược, mà còn là lớp học kháng chiến, bệnh xá sơ cứu, kho lương thực và nơi in tài liệu bí mật. Chín gian nhà thờ Tổ được trưng dụng làm lớp học, hai dãy nhà ngang là nơi ở của cán bộ kháng chiến. Thực dân Pháp nhiều lần pháo kích vào chùa, đốt tượng, phá gác chuông, làm sập tường hậu điện, nhưng ngôi già lam vẫn đứng vững như một biểu tượng tâm linh bất diệt.

  • Từ 1975 đến nay

Sau năm 1954, đất nước bước vào giai đoạn hòa bình đầy thử thách. Tàn dư cải cách ruộng đất, thời kỳ vô thần hóa khiến nhiều di sản tôn giáo – văn hóa bị hủy hoại. Bia đá, tượng cổ, chuông đồng của chùa Thắng Nghiêm bị đem ra đập lúa, vứt xuống sông Nhuệ, ao chùa. Pho tượng Phật A Di Đà bằng gỗ mít cao gần 5m được cho là từ thời Lý cũng bị phá hủy vào thập niên 1980. Chùa chỉ còn một góc Hậu Cung xây bằng đá ong cổ, gác chuông đổ nát, cảnh chùa tiêu điều.

Mãi đến năm 1995, dưới sự chỉ đạo của Hòa thượng Thích Viên Thành – Tổ đình Hương Tích, Đại đức Thích Minh Thanh được cử về trụ trì chùa Thắng Nghiêm. Ngài cùng nhân dân bắt tay vào trùng tu toàn diện: dựng lại Tam Bảo, nhà Tổ, gác chuông, sân vườn, vườn tháp; tổ chức giảng pháp, lễ hội Phật giáo; mở lớp học giáo lý cho Phật tử trẻ và người dân vùng ven đô.

Hiện nay, chùa là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng – văn hóa của toàn xã Hữu Hòa và vùng Thanh Oai mở rộng. Lễ hội truyền thống ngày Rằm tháng Giêng, ngày viên tịch Thánh Tổ Trần Thông (15/2 âm lịch), ngày giỗ Hưng Đạo Đại vương, ngày Phật đản, Vu lan, được tổ chức trang nghiêm. Di tích chùa cũng là điểm đến giáo dục lịch sử, đạo đức và lòng yêu nước cho thế hệ trẻ.

Nhân vật

  • Thánh Tổ Trần Thông (Linh Thông Hòa thượng Đại vương)

Hiệu: Linh Thông Hòa thượng

Thời kỳ: Cuối Trần – đầu Hậu Trần (cuối thế kỷ XIV – đầu XV)

Vai trò: Khai sơn Tổ sư đời thứ nhất của chùa Thắng Nghiêm. Ngài vốn là một cựu trung thần của triều Trần, sau khi xuất gia tu hành tại Yên Tử, đã về Khúc Thủy trụ trì chùa Linh Quang – Trì Long. Ngài vừa là danh tăng uyên bác, vừa là danh tướng có công chống giặc, được nhân dân tôn là Thánh Tổ.

Tín ngưỡng: Được thờ tại hậu điện chùa với danh hiệu Linh Thông Phổ Tế Đại Vương.

  • Tỳ kheo ni Như Bích

Tháp: Từ Huệ, ghi rõ pháp hiệu, nơi sinh và năm mất, là một trong những bảo tháp cổ tiêu biểu của chùa.

Quê quán: huyện Từ Liêm

Niên đại: Dựng tháp năm Cảnh Hưng thứ 16 (1755)

  • Sa di ni Tánh Côn

Tháp: Viên Dung 

Niên đại: Lập tháp năm Cảnh Hưng 33 (1772)

Là ni chúng kế truyền sau Ni sư Như Bích, có công tu học và hộ trì Tam bảo tại chùa.

  • Tỳ kheo ni Diệu Sử

Hiệu: Giới Sử

Người làng Bối Khê

Không rõ năm mất, nhưng tháp ghi công đức tu trì, được dân làng phụng thờ như một vị Tổ ni.

  • Sư tổ Thanh Sùng

Được mời từ chùa Chân Tiên (Hà Thành) về nhập tự trụ trì chùa Phúc Đống (chùa dưới) năm Tân Sửu (1901), dưới thời vua Thành Thái.

Có công trùng hưng chùa sau nhiều biến loạn, khai mở lại dòng truyền thừa Tổ sư tại chùa Khúc Thủy.

Sau 24 năm, Ngài hồi quy chùa Tổ, giao chùa lại cho đệ tử.

  • Sư tổ Thanh Thứ

Đệ tử của Thanh Sùng.

Trụ trì trong giai đoạn thực dân Pháp chiếm đóng vùng Khúc Thủy.

Hy sinh trong chiến tranh, được nhân dân lập mộ sau hậu điện chùa Linh Quang.

Xá lợi và ngày húy sau này được Đại đức Minh Thanh tìm thấy và an vị lại tại chùa.

  • Nguyễn Văn Quyết (Sư Đê)

Là cán bộ Việt Minh hoạt động dưới hình thức tu sĩ, theo chỉ đạo của Trung ương.

Trụ trì chùa từ năm 1948, xây dựng căn cứ cách mạng tại đây.

Có công lớn trong kháng chiến, sau đó rút khỏi chùa để phục vụ công tác.

  • Ni sư Đàm Nhân

Về tiếp quản chùa từ năm 1953, phụng sự hương đăng suốt hai thập kỷ.

Viên tịch năm 1969 trong hoàn cảnh chùa bị bom đạn và thiếu thốn.

  • Ni sư Đàm Thủy (Sư cụ Bé)
  • Nhập tự từ năm 1973 (Quý Sửu), chăm lo hương khói tại chùa trong thời kỳ hậu chiến, pháp nạn.

Viên tịch năm 2003 (Tân Mùi), là vị trụ trì cuối cùng trước khi chùa chuyển sang hệ thống Tổ đình Hương Tích.

  • Hòa thượng Thích Viên Thành

Viện chủ Tổ đình Hương Tích, đời thứ 11 phái Tổ Tế Nguyên Thiều.

Tiếp nhận chùa Thắng Nghiêm từ năm 1995, theo thỉnh nguyện của ni chúng và nhân dân địa phương.

Phái cử đệ tử đến trụ trì, khởi xướng công cuộc đại trùng tu và khai triển pháp môn Mật Tông tại đây.

  • Đại đức Thích Minh Thanh

Trụ trì từ năm 1997 đến nay.

Là người kế thừa và phát triển mạnh mẽ pháp môn Mật Tông Kim Cương Thừa, biến chùa thành trung tâm thực hành Mật pháp nổi bật tại miền Bắc.

Có công tìm lại mộ phần tổ sư, khôi phục lại khu tháp mộ, phát triển đạo tràng, xây dựng các công trình đặc sắc như bảo tháp Kim Cương, luân xa, hội trường pháp hội, hành lang tượng Phật.

Kiến trúc và cảnh quan

Tam Quan và sân chùa

Cổng Tam quan của chùa Thắng Nghiêm hiện nay được xây mới theo phong cách kết hợp giữa truyền thống Việt Nam và biểu tượng Mật tông. Mái ngói đỏ, đầu đao cong vút, nhưng trên các trụ và cánh cổng có khắc họa thêm các biểu tượng luân xa, bát nhã tâm kinh và thần chú Tây Tạng. Sau cổng là khoảng sân rộng, lát gạch đỏ, hai bên đặt các dãy tượng Phật và Bồ tát ngồi trên đài sen, sơn thếp vàng rực rỡ, tạo thành lối dẫn vào chính điện.

Chính điện (Điện Phật)

Chính điện là công trình trung tâm, có quy mô lớn, mái chồng diêm, lợp ngói mũi hài. Nội thất bên trong được bài trí theo phong cách Mật tông Kim Cương thừa:

Chính giữa là Tôn tượng Phật Thích Ca trong tư thế thiền định trên đài sen nhiều tầng.

Hai bên đặt tượng các vị Kim Cương Hộ Pháp, Vajrapani, Đại Thế Chí, Địa Tạng,… được tạo hình sinh động, uy nghiêm.

Các cột gỗ lim lớn được khắc lộng nhiều hoa văn biểu tượng Mật tông như vòng Mandala, chữ vạn, luân xa, rồng – sư tử tuyết – voi trắng.

Trần nhà treo pháp khí gồm chuông, pháp luân, tràng phan, lọng hoa và nhiều bản kinh khổ lớn bằng tiếng Tạng được sao chép và trưng bày.

Nền điện lát đá đen và bày nhiều lô nhang hình Kim cang xí xích.

Hội trường và thiền đường

Phía bên phải chính điện là một hội trường lớn – nơi tổ chức các khóa tu, pháp thoại, lễ hội. Công trình có mái tôn giả ngói, thiết kế dạng sảnh đường hiện đại nhưng bên trong treo nhiều bức thangka (tranh cuộn Tây Tạng) vẽ Phật, Bồ Tát và các cảnh giới.

Khu mộ tháp và bảo tháp Kim Cương

Một điểm đặc biệt tại chùa Thắng Nghiêm là khu tháp mộ Kim Cương, được xây dựng theo hình stupa Tây Tạng, chia thành nhiều tầng, mỗi tầng biểu trưng cho một giai đoạn tu chứng: Các bảo tháp sơn màu trắng, viền vàng, đỉnh có hình nụ sen hoặc ngọn lửa trí tuệ.

Một số tháp thờ xá lợi các vị trụ trì xưa như: Thánh Tổ Đức Minh, Ni sư Như Bích, Ni sư Đàm Nhân.

Bên cạnh tháp là hàng trụ luân xa, xoay được, bên trong chứa thần chú Om Mani Padme Hum viết trên giấy lụa, mỗi vòng xoay tương đương hàng nghìn lần tụng kinh.

Hành lang tượng Phật

Hai hành lang chạy dọc sân chùa là nơi đặt hơn 100 pho tượng Phật nhỏ bằng xi măng đúc, sơn nhũ vàng, ngồi thiền định hoặc trì chú, đều hướng mặt về trung tâm sân.

Khu am thất và trai phòng

Sau chính điện là khu vực am thất của chư Tăng Ni và phòng khách. Kiến trúc đơn giản hơn, dùng tường đá ong, mái ngói lợp theo kiểu cổ, nhưng bên trong vẫn có nhiều vật dụng Phật giáo Mật tông như: trống pháp, chuông đồng lớn, cờ ngũ sắc, bát nhang hình bảo tháp.

Vườn cảnh 

Trong khuôn viên chùa còn có vườn cây tùng, bồ đề, hoa đào được trồng xen kẽ với các tán lọng và cờ ngũ sắc Tây Tạng, gợi nên bầu không khí thiêng liêng nhưng sinh động.

Nhiều bức tượng lộ thiên như tượng Phật Di Lặc, Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn, được đặt tại các điểm chuyển tiếp giữa các khu kiến trúc.

Sự kết hợp giữa phong cách kiến trúc truyền thống Việt Nam và Mật tông Tây Tạng đã tạo nên một không gian tôn giáo độc đáo, vừa giữ hồn cốt dân tộc, vừa mở ra cánh cửa đón nhận tinh thần Phật giáo quốc tế, khiến chùa Thắng Nghiêm trở thành một trung tâm Phật giáo đương đại hấp dẫn cả người tu lẫn khách hành hương

Sự kiện và lễ hội

  • Vai trò của chùa trong đời sống cộng đồng hiện nay

Chùa Thắng Nghiêm, ngoài chức năng là cơ sở thờ tự và hành trì Phật pháp, còn giữ vai trò là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng – giáo dục – văn hóa cộng đồng quan trọng của xã Cự Khê nói riêng và huyện Thanh Oai nói chung. Trong một không gian thiền môn kết hợp hài hòa giữa cổ truyền Việt Nam và Mật tông Tây Tạng, chùa trở thành điểm tựa tinh thần, nơi hướng thiện, chữa lành và chuyển hóa tâm linh cho mọi tầng lớp nhân dân, từ cụ già đến thanh thiếu niên.

Chùa thường xuyên tổ chức các khóa tu mùa hè cho thanh thiếu niên, các buổi giáo lý cuối tuần cho Phật tử tại gia, lớp thiền định theo pháp môn Kim Cương Thừa, cũng như các chương trình từ thiện, phát quà Tết, ủng hộ người khó khăn, cầu siêu thai nhi, cầu an đầu năm. Hằng ngày, tiếng chuông chùa vẫn vang vọng khắp làng, nhắc nhở mỗi người quay về nội tâm, gìn giữ đạo lý làm người và đạo lý dân tộc.

  • Các lễ hội truyền thống tổ chức tại chùa

Chùa Thắng Nghiêm tổ chức nhiều lễ hội lớn theo cả truyền thống Phật giáo Bắc tông và Mật tông Kim Cương thừa, trong đó có các sự kiện nổi bật sau:

Đại lễ Phật Đản (15 tháng 4 âm lịch): Lễ hội lớn nhất trong năm, với nghi lễ rước Phật, tắm Phật, thuyết giảng giáo lý, lễ quy y, phóng sinh và thả hoa đăng.

Lễ Vu Lan Báo Hiếu (rằm tháng 7 âm lịch): Cầu siêu cửu huyền thất tổ, thiết lễ trai đàn chẩn tế, tụng Kinh Vu Lan và nghi thức Mật tông cầu siêu.

Lễ Tưởng niệm Thánh Tổ Trần Thông (15 tháng 2 âm lịch): Đây là lễ hội có tính đặc thù của chùa, tôn vinh bậc Thiền sư khai sơn, vừa là tướng tài vừa là bậc Thánh Tăng. Nghi lễ bao gồm lễ hiến trà, dâng hương, diễn ngâm bài thơ “Nhất bả cương thường trọng thử thân”, chiêm bái di vật của Ngài như mũ thất Phật, thiền trượng.

Lễ Hội Mandala, khai đàn trì chú Mật tông: Tổ chức theo nghi thức Kim Cương thừa, lập đàn Mandala cát màu, trì tụng thần chú, thiền định và ban gia trì (blessing) cho Phật tử. Đây là một lễ hội mang màu sắc Tây Tạng rất đặc trưng tại chùa.

Ngoài ra, chùa còn tổ chức lễ cầu quốc thái dân an đầu năm, lễ chẩn tế cuối năm, lễ nhập tháp chư Tổ, cùng các lễ tiết theo lịch Phật giáo Mật tông như lễ kỷ niệm Đức Liên Hoa Sanh (Guru Rinpoche Day), lễ kỷ niệm ngày Đức Văn Thù Sư Lợi,…

  • Tín ngưỡng đặc trưng liên quan đến chùa

Chùa Thắng Nghiêm là một trong số rất ít chùa tại miền Bắc Việt Nam tu theo pháp môn Mật Tông Kim Cương Thừa, vốn phát triển mạnh ở Tây Tạng, Bhutan, Nepal. Do đó, tại đây tồn tại nhiều thực hành tín ngưỡng đặc biệt, như:

Xoay luân xa cầu nguyện: Các cột bánh xe luân xa xung quanh khu tháp được Phật tử xoay liên tục trong lúc trì chú “Om Mani Padme Hum”, tin rằng giúp hóa giải nghiệp lực và ban phúc lành.

Trì tụng thần chú, quán đảnh, yểm pháp: Phật tử tại chùa được hướng dẫn sử dụng chuỗi hạt, chuông kim cương (vajra bell), mạn đà la để thực hành thiền quán.

Phụng thờ Thánh Tổ Trần Thông: Ngài được tôn xưng là “Linh Thông Hòa thượng Đại vương”, vừa là bậc Thánh Tăng vừa là danh tướng hộ quốc, được nhân dân thờ phụng tại hậu điện như một vị Thành hoàng.

Thờ bảo tháp và xá lợi: Bảo tháp Kim Cương là nơi an trí xá lợi của các bậc tổ sư, là điểm hành hương, chiêm bái thường xuyên của các tín đồ Mật tông trong và ngoài nước.

  • Chùa Thắng Nghiêm trong thi ca, văn học, mỹ thuật

Từ thời Hậu Lê đến cận đại, chùa Thắng Nghiêm đã từng được nhiều học giả, quan lại, văn nhân lưu danh qua văn bia, thơ vịnh và sắc phong. Một số bài thơ còn được lưu giữ trong truyền ngôn địa phương, tiêu biểu như:

Sinh vi Tướng giả, tử vi Tăng,

Vạn cổ trường lưu tại xã dân.

Khúc Thủy, Khê Tang tồn tích tại,

Thiên xuân Miếu Vũ thử trung thần.

Ngoài ra, hình ảnh bảo tháp Kim Cương, luân xa, Mandala, cờ ngũ sắc, tượng Phật ngồi thiền trong không gian Tây Tạng tại chùa đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia và họa sĩ trong các tác phẩm đương đại về Phật giáo Mật tông tại Việt Nam.

Hiện vật

Chùa Vũ Lăng hiện còn lưu giữ được nhiều hiện vật có giá trị, phản ánh lịch sử hình thành, quá trình trùng tu và sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng cư dân qua các thời kỳ. Những hiện vật này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu văn hóa, lịch sử Phật giáo vùng đồng bằng Bắc Bộ.

  • Văn bia: Tại chùa hiện còn bảo tồn 6 tấm bia đá, phân bố tại khu vực sân chùa và hành lang, phần lớn được dựng trong thời kỳ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, cụ thể:

Phúc Đống tự hậu bi (1888): Nội dung ghi việc tín chủ Đào Văn Liễn và vợ là Lê Thị Cắm người xã Khúc Thuỷ, huyện Thanh Oai, phủ Ứng Hoà, tỉnh Hà Đông đã tự nguyện cúng tiền, ruộng gửi giỗ cho nhạc phụ, nhạc mẫu và tứ thân được phối hưởng vào những dịp tế lễ trong chùa để mong được vãng sinh nơi tịnh độ. Lại cúng thêm 80 đồng bạc và 1 mẫu ruộng để nhà chùa lo việc cúng giỗ hàng năm. Vào những ngày chính giỗ nhà chùa chuẩn bị cỗ chay đặt tại trước bia hành lễ. Phần sau có ghi tên, tự hiệu, ngày giỗ và những người được phối hưởng.

Phúc Đống tự bi ký (1902): Văn bia Hậu phật với nội dung đan xen giữa tư tưởng Phật giáo và tín ngưỡng văn hoá làng xã nông thôn Việt Nam vùng đồng bằng Bắc bộ. Bia ghi lại lịch sử trùng tu chùa và lệ bầu Hậu kị. Vì vào năm 1901 chùa cũ hoang phế, không có sư trụ trì. Do đó chức sắc trong xã cùng nhau bàn bạc thỉnh mời sư thầy tự là Thanh Toàn ở chùa Linh Quang về làm trụ trì chùa Phúc Đống. Sau đó là kêu gọi những người hảo tâm trong toàn ấp cùng những thiện nam tín nữ trong tỉnh huyện khuyên góp tiền của mua ngói, gỗ lim, để trùng tu lại chùa cũ khang trang hơn. Vì tổn phí cho việc xây dựng chùa khá tốn kém, trong xã có bà Đặng Thị Sum sẵn lòng hảo tâm bỏ ra 100 đồng bạc để trợ giúp cho việc xây dựng chùa. Do đó bản xã đồng lòng bầu bà làm Hậu kị tại chùa. Sau khi bà mất, hàng năm bản xã và nhà chùa có trách nhiệm cúng giỗ theo lệ ghi trong bia.

Phúc Đống tự bi hậu (1911): Nội dung ghi năm Canh Tuất Chùa Phúc Đống xã Khúc Thuỷ dựng mới ngôi Tổ đường. Người trong xã là Lưu Đình Bá đã xuất tiền công đức để mong được thành phúc quả. Đồng thời mong bản thân cũng với vợ và những người thân trong gia đình sau trăm tuổi được phối hưởng nơi cửa Phật. Lại xuất thêm 1 mẫu 5 sào ruộng vào chùa để lo việc cơm chay cúng giỗ hàng năm. Phần sau có ghi danh sách tên, huý, hiệu ngà giỗ những người được phối hưởng.

Phúc Đống tự Hậu Phật (1916): Nội dung ghi việc bà Đào Thị Dược, hiệu Diệu Kính cùng với người bản tộc là Nguyễn Văn Tiến đã tự nguyện cúng 60 đồng bạc vào chùa để lo việc Hậu Phật cùng với chồng và gia tiên nội ngoại được phối hưởng mong vãng sinh cõi tịnh độ. Nhân đó nhà chùa cho lập bi ghi công lưu truyền mãi mãi. Có ghi danh sách tên, huý hiệu, ngày giỗ những người được Hậu phật.

Phúc Đống tự bi (Ất Sửu 1925?): Chùa Phúc Đống thuộc xã Khúc Thuỷ, tổng Tả Thanh Oai, huyện Thanh oai, phủ Ứng Hoà, tỉnh Hà Đông là ngôi danh lam cổ tự. Vào năm Tân Sửu, niên hiệu Thành Thái toàn thôn trên dưới xã Khúc Thuỷ đồng lòng cung thỉnh tổ sư Thanh Toàn chùa Linh Quang, phố Hàng Trống. Tổ sư Thanh Toàn đã uỷ thác cho sư Thanh Sùng trong sơn môn chùa Tiên Linh đến trụ trì chùa Phúc Đống. Dân làng cùng bàn bạc xin phép tỉnh đường trùng tu lại ngôi Tam Bảo tổng cộng 9 gian, đồng thời đúc tượng Phật. Lại đến năm Canh Tuất Sư trụ trì Thanh Sùng cùng với dân làng dựng ngôi Điện đường mới tổng cộng 9 gian, tạo 5 bức tượng Tiên Thánh, 1 bức tượng Long Thần. Đến năm Canh Thân dựng Tam Quan, đồng thời lấp nền, đào giếng, vét bến…Từ đấy thiền gia tông môn luôn được nối truyền. Phần sau có ghi bài minh 4 câu.

Khúc Thuỷ tự hậu bi (niên đại chưa rõ): Nội dung ghi việc Tôn sư Đặng Tiên Ông, tự Hùng Kiện đã bỏ 500 quan tiền xây 1 toà Liên Đài để tiện cho việc cúng giỗ sau trăm tuổi, đồng thời ông đã gửi kị điền (ruộng gửi giỗ) 2 mẫu 4 sào 1 thước giao cho cai xã chia cho các thôn luân lưu canh tác để lấy hoa lợi sắm lễ. Hàng năm đến tết Nguyên Đán thôn xã phải sắm sửa: gà, xôi, vàng mã, trầu cau, rượu và 1 quan tiền đặt trước Liên đài tế lễ. Đến ngày chính kị 28 tháng 2 hàng năm sửa biện 1 thủ lợn và 1 miếng thịt giá tiền 3 quan mạch; xôi nếp trị giá 1 quan 2 mạch; vàng mã, trầu cau, rượu, muối tương trị giá 6 mạch để cúng lễ. Ngoài ra có ghi thêm tên, ngày giỗ những người trong gia đình được phối hưởng và danh sách, vị trí số ruộng cúng.

  • Bích họa cổ

Một bức bích họa cổ chưa rõ niên đại, miêu tả cảnh giới Tây phương Cực Lạc. Dù phần màu đã phai mờ theo thời gian, nhưng các nét vẽ vẫn thể hiện được bố cục chặt chẽ, nhân vật phân vị rõ ràng, cho thấy ảnh hưởng mỹ thuật thời Nguyễn. Đây là tác phẩm có giá trị biểu tượng và tôn giáo cao, đồng thời cũng phản ánh trình độ hội họa dân gian Phật giáo truyền thống.

  • Câu đối và hoành phi

Chùa hiện còn 20 đôi câu đối, phần lớn được khắc hoặc chạm khắc trên gỗ lim, sơn son thếp vàng công phu. Nhiều đôi có nội dung ca ngợi công đức Phật tổ, cảnh giới chốn thiền môn, văn ngôn sử dụng các thể loại biền ngẫu, đối xứng, âm vận nhịp nhàng.

Ngoài ra còn có 12 bức hoành phi, đều bằng gỗ, được treo tại các vị trí trang trọng như Tiền Đường, Thượng Điện, Nhà Tổ, Nhà Mẫu,… Nội dung chủ yếu là các đạo hiệu Phật, tên gọi chùa, hoặc các danh xưng ca ngợi công hạnh của chư Tổ và công đức của thí chủ. Các hoành phi đều được sơn son thếp vàng, nền đen, chữ nổi vàng, bao quanh là hoa văn rồng mây, ngũ phúc, hồi văn.

  • Cuốn thư

Tại chùa còn lưu giữ 4 bức cuốn thư được làm bằng gỗ, sơn son thếp vàng. Cuốn thư có dạng hình quạt mở rộng, diềm cuốn thư được trang trí dây leo hoa cúc, hai cánh cuốn thư được trang trí địa lan, giữa cuốn thư được khắc chữ Hán theo lối thảo thư. 

Xếp hạng

Chùa Thắng Nghiêm được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng Di tích cấp Quốc gia về nghệ thuật kiến trúc vào năm 1991, nhằm tôn vinh những giá trị nổi bật về không gian thờ tự, bố cục kiến trúc hài hòa cùng hệ thống chạm khắc tinh xảo mang đậm dấu ấn nghệ thuật truyền thống. Sự ghi nhận này không chỉ khẳng định vai trò của chùa trong kho tàng di sản kiến trúc Phật giáo Việt Nam, mà còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, tâm linh lâu đời của vùng đất Thanh Oai.

Tài liệu tham khảo

  1. Sa môn Thích Minh Thanh, Lịch sử Chùa Thắng Nghiêm, Truy cập: https://thangnghiem.com/lich-su-chua-thang-nghiem/ 
  2. Ngọc Thắng, “Chùa Thắng Nghiêm – Hà Nội”, Tạp chí Nghiên cứu Phật học online, Ngày 03/07/24.
  3. Chu Lan Anh, “Kiến trúc độc đáo chùa Thắng Nghiêm”, Đài phát thanh truyền hình Hà Nội, Ngày 25/04/2025.
  4. Đỗ Kiều, “Chùa Thắng Nghiêm – Dấu ấn Phật giáo Mật Tông Tây Tạng”, Tạp chí điện tử Kinh Doanh Vnbusiness, Ngày 4/2/2025.
  5. “Khám phá cổ tự Mật tông 1.000 năm tuổi tại Hà Nội”, Báo Công lý, Ngày 20/02/2024.
  6. Các hiện vật tham khảo tại website Hội Bảo tồn Di sản chữ Nôm.
Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin
Chùa Thắng Nghiêm

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)