Chùa Thiên Hưng (thành phố Huế – Thừa Thiên Huế)

Chùa Thiên Hưng (thành phố Huế – Thừa Thiên Huế)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Thiên Hưng tọa lạc ở thôn Dương Xuân Hạ I, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên – Huế. Chùa thuộc hệ phái Bắc tông. Chùa Thiên Hưng là một trong những ngôi chùa nổi tiếng của kinh thành Huế với nét cổ kính trong kiến trúc, sự linh thiêng và những truyền thuyết ẩn chứa nhiều câu chuyện lịch sử đầy bí ẩn.

Lịch sử và nhân vật

Chùa Thiên Hưng là một ngôi cổ tự nổi bật ở cố đô Huế, mang trong mình lịch sử lâu dài với nhiều nhân vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành, trùng tu và phát triển. Qua nhiều giai đoạn thăng trầm, từ một am tranh đơn sơ nơi núi rừng Dương Xuân, chùa đã trở thành một đạo tràng có uy tín, góp phần vào phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX.

Tuy ít được nhắc đến trong dòng chảy các di tích Phật giáo cố đô, chùa Thiên Hưng vẫn là một trong những ngôi chùa cổ, hiện diện trên đất Huế từ đầu thế kỷ XIX. Theo sách Đại Nam Nhất Thống Chí, phần Thừa Thiên phủ của Quốc Sử Quán triều Nguyễn (do Cao Xuân Dục làm Tổng tài), cũng như trong thủ bản Hàm Long sơn chí (do cư sĩ Điềm Tịnh và đạo nhân Như Như nối tiếp biên soạn), chùa đã được ghi chép từ cuối thế kỷ XIX.

Khởi đầu nơi này là một thảo am do thiền sư Liễu Đạo Chí Tân – một nhà sư người Trung Quốc – dựng lên để tu hành vào năm Minh Mạng thứ 6 (1825). Dù tư liệu lịch sử không để lại nhiều dấu vết về xuất thân và hành trạng của sư, nhưng theo nhà nghiên cứu Hà Xuân Liêm, sư là đệ tử của Tế Chánh Bổn Giác, thuộc dòng kệ Vạn Phong Thời Ủy, đồng thời là pháp lữ với Liễu Tánh (Tánh Khoát Huệ Cảnh). Về sau, sư từng được vua Minh Mạng cử về trụ trì chùa Thánh Duyên, rồi viên tịch vào năm Tự Đức thứ 18 (1865). Không còn tháp mộ tại Thiên Hưng, sư chỉ để lại một ngôi mộ nhỏ, xây hình chữ nhật đơn sơ, hiện nằm trong nghĩa địa Quảng Triệu của người Hoa ở phường Phường Đúc, phía nam sông Hương, đối diện chùa Thiên Hòa.

Sau khi sư mất, người kế tục là một cư sĩ “nửa tăng nửa tục” sống ẩn dật, không chăm sóc am tranh, để mặc thời gian làm hư nát mọi thứ. Đến năm 1888, ông nhường lại thảo am đổ nát cho tỳ kheo ni Thanh Tâm (họ Đặng). Vị ni này đã cùng các tín đồ thiện tâm thành lập hội Linh Sơn phổ, có sự góp mặt của nhiều trí thức và hoàng tộc như nguyên Bố chánh sứ Nguyễn Khoa Luận, vợ chồng tiến sĩ Nguyễn Thượng Hiền, và Tôn Nữ Thị Lý – người có thể là thân mẫu của Đức Tăng thống Thích Tịnh Khiết.

Dưới sự dẫn dắt của Ni sư Thanh Tâm, năm 1893, thảo am được đại trùng tu và chính thức trở thành chùa Thiên Hưng với kiến trúc kiên cố: vách gạch, mái ngói, có thêm tượng đồng và tượng gỗ được sơn sửa lại. Dù là chùa, nhưng hình thức thờ tự vẫn dung hòa yếu tố Tam giáo, phản ánh tư duy khoáng đạt của giới sĩ phu đương thời – trong đó có Nguyễn Thượng Hiền, người đã viết bài Thiên Hưng tự Tịnh đường ký để khắc bia tại chùa.

Ni sư sau đó tiếp tục lo liệu việc mua ruộng để làm ruộng thờ và đệ trình tổ đình Từ Hiếu xin cử sư về làm tọa chủ. Tổ đình đã cử Thanh Tú Tuệ Pháp – một vị cao tăng lỗi lạc, đồng thời là nhân vật trọng yếu trong phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX. Sư Tuệ Pháp không chỉ phát triển Phật sự tại Thiên Hưng, mà còn sớm mở lớp giảng kinh luật – tiền thân của hình thức đại học Phật giáo, đào tạo Tăng tài trước khi Giáo hội chính thức được thành lập. Các buổi giảng quy tụ nhiều tăng sĩ đến học các bộ kinh như Diệu pháp Liên hoa, Thủ Lăng Nghiêm, Phạm VõngTứ phần luật, trong không khí trang nghiêm và tự lực.

Đến năm 1896 (Bính Thân), theo thỉnh cầu của ni sư Thanh Lương (Tôn Nữ Thị Lý, pháp danh Thanh Lương), chùa đã cung thỉnh Đại sư Tuệ Pháp (tức Huệ Pháp) từ chùa Từ Hiếu về làm tọa chủ. Đại sư Huệ Pháp (thế danh Đinh Văn Lực hoặc Đinh Văn Lục) sinh năm 1871 tại làng Trung Kiên, phủ Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Ngài là một nhân vật trọng yếu trong phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX. Ngài quy tụ tứ chúng và thành lập đạo tràng tại chùa Thiên Hưng. Tại đây, ngài giảng dạy Luật Tứ Phần, Phạm Võng, Kinh Pháp Hoa, Lăng Nghiêm, biến chùa thành trung tâm giáo hóa. Đặc biệt:

Ngài Huệ Pháp dạy chư Tăng Ni sinh về luận Chỉ Quán của phái Thiên Thai, nhưng đối với tín đồ thì khuyên tu theo Tịnh độ niệm Phật A-di-đà.

Năm 1911 (Tân Hợi), ngài tổ chức đại trùng tu chùa lần nữa:

Cửa nhà rộng rãi, kèo cột to cao, khiến cho cung thờ, điện Phật, trống chùa càng thêm mới mẻ.

Năm 1919, ngài được sắc phong Trú trì chùa Diệu Đế, và năm 1926, được cử làm Tăng Cang của chùa này. Ngài viên tịch vào sáng mùng 1 Tết Nguyên đán năm Đinh Mão (1927), hưởng thọ 56 tuổi. Trước khi viên tịch, ngài để lại lời dạy cho đệ tử Hòa thượng Quảng Tu:

Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác.”

Từ giữa thế kỷ XX đến nay, hòa thượng Quảng Tu kế vị trú trì, tiếp tục mở cuộc phổ khuyến, trùng hưng chùa, xây tiền đường, tăng xá, nhà bếp, nhà cầu, làm cho chùa khang trang hơn. Năm 1935 (Bảo Đại thứ 10), chùa được ban biển ngạch “Sắc tứ” và Hòa thượng Quảng Tu được cấp giới đao độ điệp. Năm 1962, Thượng tọa Chánh Nguyên trùng tu toàn diện, bố trí theo kết cấu chữ Đinh (丁). Năm 2003, chùa tiếp tục được trùng tu, giữ nguyên kiến trúc gỗ cổ truyền. Hiện nay, Đại đức Thích Tâm Không là trú trì chùa Thiên Hưng.

Hòa thượng Huệ Pháp 

Hòa thượng Huệ Pháp là vị trụ trì có công lớn trong việc gây dựng và phát triển đạo tràng Thiên Hưng – một trung tâm Phật giáo quan trọng tại cố đô Huế vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Năm Bính Thân (1896), sau khi chùa Thiên Hưng được đại trùng tu, toàn thể Phật tử trong “Linh Sơn Phổ” đã thỉnh Ngài từ chùa Từ Hiếu về làm tọa chủ. Từ đây, chùa Thiên Hưng không chỉ là một ngôi cổ tự đơn lẻ mà trở thành nơi quy tụ chư Tăng và Phật tử tứ phương, hình thành một đạo tràng tu học uy tín và nghiêm cẩn.

Dưới sự hướng dẫn của Hòa thượng Huệ Pháp, Thiên Hưng tự nổi bật với nề nếp giảng dạy kinh luật nghiêm minh. Ngài mở lớp giảng dạy Luật Tứ phần, Phạm Võng, kinh Pháp Hoa, Lăng Nghiêm… đặc biệt nhấn mạnh đến tinh thần tu học hòa hợp, giới luật trang nghiêm. Ngài cũng đặc biệt chú trọng việc dung hòa Thiền và Tịnh: dạy Tăng Ni thực hành Chỉ Quán theo truyền thống Thiên Thai, đồng thời hướng cư sĩ hành trì pháp môn Tịnh Độ, niệm Phật A-di-đà. Nhờ đó, Thiên Hưng tự thời bấy giờ không chỉ là nơi tu tập mà còn là trung tâm giáo dục Phật giáo có ảnh hưởng rộng khắp.

Năm Tân Hợi (1911), Ngài cùng tứ chúng tiến hành đại trùng tu chùa Thiên Hưng, nâng tầm quy mô và cảnh quan của tự viện. Đạo hạnh và học phong của Ngài đã thu hút nhiều vị cao tăng và học chúng đến tham vấn, trong đó có cả Hòa thượng Giác Tiên – một nhân vật quan trọng trong phong trào chấn hưng Phật giáo sau này. Có thể nói, sự gắn bó của Hòa thượng Huệ Pháp với chùa Thiên Hưng không chỉ là mối quan hệ của một vị trụ trì với bổn tự, mà còn là biểu hiện rõ nét của tâm huyết hoằng dương chánh pháp, dựng lập đạo tràng giữa lòng đất Thần Kinh.

Kiến trúc và cảnh quan

Chùa tọa lạc giữa vùng núi non thanh tĩnh thuộc xã Dương Xuân, huyện Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Kiến trúc chùa mang đậm phong cách truyền thống Huế: đơn sơ, ẩn mình trong thiên nhiên, đề cao sự dàn trải ngang hơn là vươn cao, thể hiện tư tưởng “ẩn mà hiện”, “vô vi” của triết lý Thiền tông. Các công trình chính vẫn giữ được kết cấu gỗ cổ kính qua nhiều lần trùng tu, nổi bật với sự hòa quyện giữa nghệ thuật kiến trúc Việt và Trung Hoa.

Tổng thể kiến trúc chùa được quy hoạch khép kín theo kiểu “nội công ngoại quốc”, các dãy nhà như Chánh điện, Hậu tổ, Tăng đường và Tây đường bao quanh một khoảng sân nội, tạo không gian linh thiêng và hài hòa.

  • Cổng Tam Quan: Là điểm khởi đầu của không gian chùa, cổng gồm ba lối đi tượng trưng cho “Tam giải thoát môn” (Không – Vô tướng – Vô nguyện). Trụ cổng bằng đá chắc chắn, mái lợp ngói, tầng trên có đặt tượng Hộ Pháp hướng ra ngoài. Hoa văn trang trí như mây sóng, rồng, hổ phù đội pháp luân… đều thể hiện công phu và tinh xảo.
  • Chánh điện: Là trung tâm thờ tự và tổ chức các nghi lễ chính. Công trình ba gian hai chái, xây dựng theo lối kiến trúc nhà rường Huế, nổi bật với mái lợp ngói, các vì kèo chạm khảm xà cừ lấp lánh. Giữa hai tầng mái có đắp phù điêu về cuộc đời Đức Phật. Cột cái đắp nổi hình rồng, đôi tỳ hưu đá án ngữ hai bên bậc tam cấp.

Không gian nội điện được bố trí theo tầng bậc: phía trước thờ Đức Phật A Di Đà, phía trên là tượng Chuẩn Đề, cao nhất là bộ Tam Thế Phật. Hai bên là các bàn thờ Đức Địa Tạng và Quan Công. Ngoài ra còn có các pho tượng Thập Bát La Hán, Thập Điện Minh Vương, cùng nhiều tôn tượng Bồ Tát, tôn giả. Chánh điện xưa gọi là “Tịnh đường”, mang ý nghĩa thờ chung cả ba giáo (Nho – Phật – Đạo).

  • Hậu Tổ: Nằm sau chánh điện, chia ba gian, là nơi thờ chư vị Tổ sư khai sơn và trụ trì chùa qua các thời kỳ. Không gian này cũng có thể dùng làm linh đường hoặc phối thờ các vị thần của Đạo giáo và Nho giáo.
  • Tăng xá – Nhà khách – Nhà bếp: Phân bố hợp lý, phục vụ nhu cầu sinh hoạt, tiếp đãi và ẩm thực. Các công trình này đảm bảo yếu tố tiện dụng nhưng vẫn thống nhất về mặt hình khối, vật liệu và sắc thái truyền thống.
  • Lầu chuông – Lầu trống: Hai bên chánh điện có đặt chuông và trống pháp khí, thờ Hộ Pháp và Tiêu Diện. Thay vì xây thành lầu riêng biệt, chuông – trống được đặt tại gian hồi hoặc tiền đường, phù hợp phong cách Huế.
  • Các hạng mục phụ khác:
    • Bia đá: Hai bên sân có bia đình khắc chữ Hán, gồm bia công đức và bia lịch sử. Một số bia liên quan còn được đặt tại chùa Từ Hiếu, nơi an trí tháp tổ sư Tuệ Pháp.
    • Đài Quán Thế Âm: Nằm trên hồ nhỏ bên trái lối vào chánh điện, tôn trí tượng Quán Âm bằng đá trắng, tạo điểm nhấn cảnh quan và tín ngưỡng.
    • Trụ biểu – Rùa đội hạt: Bốn trụ biểu đặt trước chánh điện, khắc kinh văn chữ Hán; hai bên sân có tượng rùa đội hạt sơn vàng, thể hiện tinh thần vững chãi và trường tồn của Phật pháp.

Chùa Thiên Hưng hòa nhập trọn vẹn với thiên nhiên, thể hiện triết lý “Thiên – Nhân tương dữ” (trời đất và con người hòa hợp). Khuôn viên rộng lớn, thoáng đãng, được tổ chức thành các khu vườn mang tính thiền vị và sinh thái rõ nét.

  • Vườn cổng: Nằm trước Tam Quan, trồng cây bóng mát như bồ đề, đa, thông; có hồ nước nhỏ hình tròn hoặc bán nguyệt, tạo sinh khí đầu vào cho cảnh quan.
  • Vườn tiền: Nằm trước chánh điện, lát gạch rộng rãi, trồng cây đối xứng hai bên lối đi, điểm xuyết bằng tượng Phật hoặc các loại cây gợi nhắc các mốc đời Đức Thích Ca.
  • Vườn nội (sân trong): Gắn liền với bố cục chữ “Khẩu”, là không gian trồng hoa, cây cảnh, bonsai, hòn non bộ… tạo sinh khí thanh tịnh cho nội tự.
  • Vườn hậu: Là nơi trồng rau, dược liệu, gia vị, phục vụ tự cung – tự cấp cho chùa. Đây cũng là nơi tọa lạc các tháp mộ tổ sư – đặc trưng rất riêng của chùa Huế.
    Vườn ngoại: Bao quanh khuôn viên chính, trồng cây lưu niên, cây ăn quả, được bao bọc bởi hàng rào thiên nhiên hoặc tường đá.

Tổng thể vườn chùa không cầu kỳ nhưng mang đậm chất “vườn rừng” hoang sơ, không gian sinh thái tự nhiên đậm chất Thiền. Tuy nhiên, theo các nhà nghiên cứu, trong thời gian gần đây, chùa Huế nói chung có xu hướng chuyển từ “vườn tạp” sang “vườn cảnh”, mang yếu tố nhân tạo nhiều hơn, một số bị ảnh hưởng bởi mô thức vườn Nhật hoặc Trung Hoa hiện đại, làm giảm đi tính nguyên sơ và triết lý thiền nguyên thủy.

Các đợt trùng tu tiêu biểu

  • 1893: Ni sư Thanh Tâm (phổ Linh Sơn) xây dựng lại thảo am bằng gạch ngói.
  • 1911: Đại sư Tuệ Pháp tổ chức trùng tu lớn, mở rộng cung thờ và điện Phật.
  • 1927: Hòa thượng Quảng Tu xây thêm tiền đường, tăng xá, nhà kho…
  • 1962: Thượng tọa Chánh Nguyên quy hoạch tổng thể theo hình chữ “Đinh”.
  • 2003: Chùa được tu sửa nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu gỗ truyền thống.

Hiện vật

Chùa Thiên Hưng lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, phản ánh nghệ thuật tôn giáo đặc sắc và chiều sâu văn hóa Phật giáo cố đô Huế. Trong số đó, nổi bật là hệ thống tượng Phật và các công trình chạm khắc gỗ tinh xảo. Kiến trúc gỗ nguyên bản được bảo tồn qua nhiều lần trùng tu cho đến tận năm 2003, trong đó nội thất chánh điện được thiết kế theo lối nhà rường truyền thống Huế, với các chi tiết chạm khảm xà cừ lấp lánh tạo nên vẻ đẹp sang trọng mà uy nghiêm.

Trong chánh điện, tượng Phật A Di Đà được tôn trí trang trọng phía trước, cao hơn là tượng Chuẩn Đề, và trên cùng là bộ Tam Thế Phật, tạo nên một trục thờ thiêng liêng. Hai bên là bàn thờ Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát và Quan Công; phía trước còn có bộ tượng Thập Bát La Hán và Thập Điện Minh Vương được tạc chạm vô cùng tinh vi, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu khắc cao của các nghệ nhân xưa. Ngoài ra, trên đường dẫn từ tam quan lên chánh điện, bên trái có đài Quán Thế Âm tứ giác đặt giữa hồ nước, bên trong tôn tượng Bồ Tát bằng đá trắng tỏa sáng trong không gian xanh mát – điểm nhấn đầy thi vị và linh thiêng.

Chùa còn bảo tồn nhiều tác phẩm nghệ thuật đa chất liệu: tượng đồng đúc từ đợt trùng tu năm 1893, các hiện vật bằng đá quý, sơn mài, tranh thêu và đồ thờ cúng tinh xảo. Hai tấm bia đá ở sân chùa ghi công đức và lịch sử chùa; cùng hai bia chính khắc văn ký về các kỳ trùng hưng và tiểu sử Hòa thượng Huệ Pháp – đều mang trán lưỡng long triều nguyệt, viền hoa văn chữ “vạn” cổ kính. Phía trước chánh điện là bốn trụ biểu khắc kinh văn Hán tự. Hai bên sân có đôi rùa đội hạt sơn vàng lớn – biểu tượng cho trường tồn và trí tuệ.

Ngoài ra, các pháp khí như chuông, trống, bàn thờ Hộ Pháp, Tiêu Diện… đều được tu bổ và sử dụng xuyên suốt trong nghi lễ hằng ngày. Chùa Thiên Hưng, như bao ngôi chùa Huế, còn lưu giữ nhiều cổ vật Phật giáo quý như chuông mõ, khánh, kinh sách và tượng cổ bằng gỗ, đồng – những di sản hiếm có của vùng đất Thần Kinh. Đặc biệt, khu tháp mộ tổ sư – trong đó có tháp mộ Hòa thượng Huệ Pháp tại chùa Từ Hiếu – là một phần không thể thiếu, vừa là nơi tưởng niệm, vừa là minh chứng cho truyền thống tôn sư trọng đạo của Phật giáo xứ Huế.

Sự kiện và lễ hội

Chùa Thiên Hưng tổ chức các hoạt động như lễ cầu an, lễ hội, và lễ chùa. Du khách có thể tham gia tham quan vãn cảnh chùa, đàm đạo với các vị sư về Phật pháp và lịch sử chùa, và thưởng thức bữa cơm chay thanh tịnh tại chùa. Một hoạt động nổi bật là lễ cầu an trang trọng, nơi du khách có thể trải nghiệm khoảnh khắc tĩnh lặng và nhận tràng hạt được chú nguyện. 

Tham khảo

  1. Văn bia chùa Thiên Hưng, Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, số 9 (143) . 2017.
  2. Chùa Thiên Hưng – Thừa Thiên Huế, Trang nhà Quảng Đức. 
  3. Tưởng niệm Hòa thượng Huệ Pháp chùa Thiên Hưng – Huế (2023), Phật giáo A Lưới.

 

Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)