Chùa Vĩnh Trù (Vĩnh Trù tự – Hoàn Kiếm, Hà Nội)

Chùa Vĩnh Trù (Vĩnh Trù tự – Hoàn Kiếm, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Vĩnh Trù, tên chữ là Vĩnh Trù Tự, tọa lạc tại số 59 phố Hàng Lược, phường Hàng Mã, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. Di tích nằm giữa lòng khu phố cổ Hà Nội, một vùng đất giàu truyền thống lịch sử – văn hóa, từng là trung tâm buôn bán phồn thịnh của kinh đô Thăng Long xưa. Khu vực 36 phố phường, nơi chùa tọa lạc, từ lâu đã gắn với hình ảnh những con phố nhỏ đan xen, mang đậm dấu ấn làng nghề truyền thống và lối sống đô thị đặc trưng của cư dân Kẻ Chợ.

Chùa nổi bật giữa không gian đô thị sầm uất với tam quan kiến trúc cổ kính, như một dấu son tĩnh lặng giữa dòng chảy sôi động của phố phường hiện đại. Vị trí ấy không chỉ mang giá trị về mặt địa lý mà còn khẳng định vai trò của chùa như một điểm tựa tâm linh bền vững, góp phần duy trì mạch nguồn văn hóa – tín ngưỡng trong lòng phố cổ Hà Nội.

Lịch sử và nhân vật

Về thời điểm khởi dựng, hiện chưa có nguồn tư liệu thành văn nào xác định chính xác niên đại hình thành ban đầu của chùa Vĩnh Trù. Tuy nhiên, theo truyền thống dân gian kết hợp với những dấu tích văn hóa tín ngưỡng còn lưu lại, có thể khẳng định rằng di tích có lịch sử lâu đời, gắn liền với tiến trình phát triển đô thị và tôn giáo tại khu vực trung tâm kinh thành Thăng Long xưa.

Giai đoạn trước khi trở thành chùa

Theo tư liệu truyền khẩu, ban đầu Vĩnh Trù vốn là một ngôi đình, nơi thờ tự Tứ vị Hồng nương, bốn mẹ con cung phi của triều Tống (Trung Quốc), gồm Thái hậu Dương Nguyệt Quả, Hoàng hậu Quách Thị và hai công chúa Nguyệt Khiêu, Nguyệt Hương. Truyền thuyết kể rằng, khi nhà Tống rơi vào loạn lạc, bốn mẹ con đã lên thuyền vượt biển chạy nạn. Không may thuyền gặp bão lớn, bị đắm và xác trôi dạt vào cửa Đại Càn (nay thuộc phường Quỳnh Phương, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An). Tại đây, người dân đã vớt và an táng chu đáo, sau lập đền thờ. Tứ vị Hồng nương dần trở thành những vị thần phổ biến, được ngư dân và cư dân sông nước ở nhiều địa phương tôn thờ vì linh ứng và che chở cho người đi biển. Ngôi đình Vĩnh Trù ở Hàng Lược vì vậy được hình thành như một tín xá vệ tinh, thờ vọng các vị Hồng nương.

Giai đoạn chuyển đổi từ đình thành chùa 

Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, phố Hàng Lược là giới tuyến phía tây của Liên khu I. Chùa Vĩnh Trù được chọn làm cơ sở kháng chiến và là điểm cứu chữa thương bệnh binh. Hiện nay, trong khuôn viên chùa vẫn còn tấm bia tưởng niệm các liệt sĩ thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Vào những năm 1950, trong bối cảnh nhiều thiết chế tín ngưỡng dân gian ở Hà Nội được tu bổ, định hình lại theo xu hướng Phật hóa, đình Vĩnh Trù được trùng tu lớn và chuyển đổi công năng thành chùa, lấy tên chữ là Vĩnh Trù Tự. Việc chuyển đổi này không đơn thuần là thay đổi tên gọi mà phản ánh quá trình dung hợp giữa tín ngưỡng dân gian với tôn giáo chính thống, một đặc trưng phổ biến trong dòng chảy văn hóa Phật giáo Việt Nam.

Từ đây, chùa Vĩnh Trù trở thành nơi thờ phụng song song Tam thế Phật, các vị Bồ tát như Quan Âm Nam Hải, cùng với Tứ vị Hồng nương và Tam tòa Thánh Mẫu, tạo nên không gian thờ tự vừa trang nghiêm, vừa đậm sắc màu văn hóa bản địa. Sự phối thờ này thể hiện tinh thần cởi mở và tổng hòa đặc trưng của Phật giáo Việt, vốn từ lâu đã đồng hành cùng tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ nhân thần trong sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng.

Trải qua biến thiên thời cuộc và sự biến đổi của đô thị Hà Nội, chùa Vĩnh Trù vẫn giữ được vai trò là điểm tựa tâm linh trong lòng khu phố cổ. Chùa là nơi thường xuyên diễn ra các nghi lễ tôn giáo và lễ hội dân gian, thu hút sự quan tâm của cộng đồng địa phương cũng như khách hành hương. Trong dòng chảy văn hóa của vùng đất Thăng Long ngàn năm, Vĩnh Trù Tự là một minh chứng sinh động cho sự kế thừa và chuyển hóa giữa tín ngưỡng bản địa và Phật giáo đại thừa.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa Vĩnh Trù, tuy nằm giữa khu phố buôn bán sầm uất bậc nhất của Hà Nội cổ, vẫn giữ được một bố cục kiến trúc hài hòa, mang đặc trưng của một ngôi chùa truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ. Trên diện tích đất hẹp và sâu theo hình ống, kiến trúc chùa được bố trí gọn gàng theo kiểu “nội công ngoại quốc” biến thể, trong đó các hạng mục chính được sắp xếp thành hình chữ Tam (≡), ba nếp nhà song song nhau, dần dẫn dắt từ cổng vào tới không gian thờ tự sâu nhất.

Tam Quan

Lối vào chùa là một Tam Quan nhỏ được xây theo kiểu ba cửa, gồm một cửa chính ở giữa và hai cửa phụ hai bên, tượng trưng cho ba cửa giải thoát trong đạo Phật. Công trình gồm hai tầng mái đắp ngói ống giả, với phần mái đao cong mềm mại, tạo nên vẻ cổ kính giữa phố phường đông đúc. Cấu trúc hai tầng của tam quan mang nét kiến trúc truyền thống Bắc Bộ, đồng thời tạo độ cao tương đối, làm nổi bật không gian tôn nghiêm phía trong. Qua cổng là một khoảng sân nhỏ, ẩn mình dưới bóng một cây cổ thụ tỏa rộng, tạo cảm giác thanh tĩnh giữa nhịp sống sầm uất.

Khu Chính Điện

Từ sân vào trong là ba nếp nhà ba gian xếp song song nhau theo kiểu “nội công ngoại quốc”, tạo thành thế chữ “Tam”, một bố cục phổ biến trong kiến trúc chùa Việt, thể hiện sự hài hòa giữa ba cõi: quá khứ, hiện tại và tương lai, hay Phật – Pháp – Tăng.

Nếp nhà ngoài cùng (Tiền Đường): Đây là nơi thờ các vị nhân thần có công bảo hộ cho nhân dân địa phương. Gian giữa đặt ban thờ bài vị quan Giám sát, vị thần bảo hộ phố phường. Hai gian bên là nơi thờ quan văn và quan võ, thể hiện ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ Thành hoàng trong đời sống đô thị Thăng Long xưa.

Nếp nhà giữa (Chính Điện): Là trung tâm của không gian thờ tự Phật giáo. Tại đây đặt tượng Tam thế Phật, tượng Bồ Tát, Quan Âm Nam Hải và các pho tượng Phật khác được bài trí trang nghiêm. Kết cấu vì kèo đơn giản, mái lợp ngói ta truyền thống, tạo nên vẻ tĩnh lặng, uy nghiêm.

Nếp nhà trong cùng (Hậu Cung): Là nơi phối thờ các tín ngưỡng dân gian. Tại đây bài trí các ban thờ Tứ vị Hồng nương, bốn mẹ con cung phi nhà Tống vốn là đối tượng thờ cúng nguyên thủy tại đây. Đồng thời có Tam tòa Thánh Mẫu, biểu tượng của tín ngưỡng Mẫu tam phủ, và ban thờ Ngọc Hoàng thượng đế, thể hiện sự dung hòa giữa Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng bản địa.

Hậu Cung được ngăn cách với Chính Điện bằng một cửa võng chạm khắc công phu với các mô típ truyền thống như tứ linh (long, ly, quy, phượng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai). Hai cánh cửa gỗ được chạm thủng hình mây và lá hóa rồng, tạo hiệu ứng ánh sáng dịu dàng và tăng tính thiêng liêng cho không gian thờ tự. Trong Hậu cung của chùa còn có câu đối về “Tứ vị Hồng Nương”: 

Hương hoa thiên thu âm dục Tống
Phong ba nhất mộng mặc phù Trần

Dịch nghĩa:

Ngàn năm hương hoả ơn nhờ Tống
Một mộng phong ba vẫn giúp Trần

Toàn bộ hệ thống kiến trúc đều xây tường hồi bít đốc, sử dụng gỗ và vật liệu truyền thống. Tuy không có quy mô lớn như các đại tự ở ngoại thành, song chùa Vĩnh Trù vẫn giữ được bố cục chặt chẽ và lối bài trí tinh tế, hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo, tạo nên bản sắc riêng giữa lòng Hà Nội cổ.

Hiện vật

Hiện chùa Vĩnh Trù vẫn bảo lưu được nhiều hiện vật quý giá, thể hiện rõ bề dày lịch sử cũng như sự hòa hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian truyền thống.

Nổi bật trong hệ thống tượng thờ là tượng Bồ Tát Quan Âm, một tác phẩm điêu khắc có tỷ lệ cân đối, diện mạo từ bi, trang phục uyển chuyển, thể hiện trình độ nghệ thuật tinh xảo của các nghệ nhân dân gian. Bên cạnh đó là tượng Phật A Di Đà ngồi thiền trên tòa sen, tay bắt ấn thiền định, gương mặt hiền hòa, tiêu biểu cho phong cách điêu khắc tượng Phật thế kỷ XIX. Đáng chú ý hơn, tại hậu cung còn lưu giữ tượng Tứ vị Hồng Nương, bốn mẹ con cung phi nhà Tống được dân gian tôn thờ như các vị nữ thần hộ mệnh trong tín ngưỡng dân gian. Các pho tượng này đều được bài trí trang nghiêm, có kích thước vừa phải, chủ yếu làm bằng gỗ sơn son thếp vàng, mang đậm đặc trưng tạo hình thời Nguyễn.

Ngoài hệ thống tượng, chùa còn sở hữu nhiều di vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử như:

  • Sắc phong của triều đình nhà Nguyễn ban cho các vị thần được thờ tại chùa, phản ánh sự công nhận chính thống của triều đình với hệ thống tín ngưỡng địa phương. Những sắc phong này là tài liệu quý hiếm, góp phần xác lập niên đại và vị thế của di tích qua các thời kỳ.
  • Ngai thờ và bài vị: được chạm khắc công phu, sơn son thếp vàng, mang hình thức chuẩn mực của đồ thờ truyền thống. Các bài vị ghi danh thần linh, chư Phật và các vị hộ pháp, vừa là trung tâm thờ tự, vừa là hiện vật khảo cổ học có giá trị trong việc nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Đồ thờ bằng đồng: bao gồm đỉnh, lư hương, chân nến, chuông nhỏ,… được chế tác tinh xảo, có niên đại muộn hơn song vẫn giữ được vẻ cổ kính, hoa văn cân đối. Những đồ đồng này không chỉ có chức năng nghi lễ mà còn phản ánh trình độ thủ công mỹ nghệ truyền thống của người Việt.
  • Câu đối và hoành phi: được treo tại các không gian thờ tự chính, phần lớn là những áng văn biền ngẫu mang nội dung tán dương công hạnh Phật, ca ngợi sự linh thiêng của Tứ vị Hồng Nương hoặc nhấn mạnh tinh thần hướng thiện. 

Hệ thống hiện vật trong chùa Vĩnh Trù có giá trị điển hình cho mô hình phối thờ kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong không gian đô thị truyền thống Thăng Long – Hà Nội. Đây cũng là bằng chứng sinh động phản ánh lịch sử hình thành, biến chuyển chức năng và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng cư dân nơi phố cổ.

Sự kiện và lễ hội

Tuy tọa lạc trong không gian đô thị cổ Hà Nội và có quy mô khiêm tốn, chùa Vĩnh Trù vẫn giữ vai trò là một thiết chế tín ngưỡng – văn hóa quan trọng của cộng đồng dân cư phường Hàng Mã nói riêng và khu vực phố cổ nói chung. Các sinh hoạt lễ hội và sự kiện tín ngưỡng tại chùa thể hiện rõ nét sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian thờ Mẫu, vốn là đặc trưng của đời sống tâm linh người Việt.

Hằng năm, vào dịp Rằm tháng Giêng, chùa Vĩnh Trù tổ chức lễ hội đầu xuân, còn gọi là lễ khai đàn, một hình thức mở cửa chùa, khai đàn tụng niệm, cầu nguyện an lạc, quốc thái dân an. Người dân trong khu vực đến chùa dâng hương, cầu tài lộc, bình an và dự lễ tụng kinh đầu năm. Lễ hội diễn ra trong không khí trang nghiêm mà đầm ấm, phản ánh niềm tin vào sự gia hộ của Tam Bảo, chư Phật và các vị thần linh được phối thờ trong chùa.

Vào rằm tháng Tư âm lịch, Phật tử và người dân địa phương tập trung về chùa Vĩnh Trù để tổ chức lễ Phật Đản – kỷ niệm ngày đản sinh của Đức Thích Ca Mâu Ni. Dù không tổ chức quy mô lớn như một số chùa ngoại thành, lễ Phật Đản ở Vĩnh Trù vẫn có đầy đủ nghi thức như lễ tắm Phật, dâng hương, tụng kinh, thuyết pháp và phóng sinh. Đây là dịp người dân phố cổ ôn lại giáo lý nhà Phật, hướng tâm từ bi và thực hành công hạnh thiện lành.

Chùa Vĩnh Trù cũng là nơi tổ chức lễ Vu Lan báo hiếu hằng năm, nhằm tưởng niệm cha mẹ, tổ tiên và cầu siêu cho cửu huyền thất tổ. Lễ Vu Lan tại đây không chỉ dành riêng cho các Phật tử mà còn thu hút đông đảo người dân trong khu vực tới dự, đặc biệt là người cao tuổi. Nhiều gia đình còn gửi sớ cầu siêu, cúng dường và tham gia lễ thả đèn đăng hoặc tụng kinh cầu siêu trong không gian linh thiêng của chùa.

Với truyền thống thờ Tứ vị Hồng Nương và Tam tòa Thánh Mẫu, chùa Vĩnh Trù còn là nơi diễn ra các nghi lễ thuộc hệ thống tín ngưỡng Tứ phủ, tín ngưỡng dân gian Việt Nam đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Trong các dịp lễ trọng của đạo Mẫu như mùng Một tháng Ba âm lịch (tiệc Mẫu Thượng Thiên) hay mùng Mười tháng Mười âm lịch (tiệc Mẫu Địa), chùa vẫn tổ chức lễ dâng hương, thỉnh Mẫu, thỉnh chư vị thần linh, có khi diễn ra hình thức hầu đồng, tùy theo sự phát tâm của thanh đồng và tín chủ.

Ngoài những lễ hội lớn theo mùa vụ, chùa còn là nơi tổ chức nhiều sự kiện tâm linh khác như: lễ cúng giỗ Tứ vị Hồng Nương, lễ cầu siêu cho chư hương linh, các ngày sóc – vọng tụng kinh lễ Phật, các khóa lễ kỳ an cho gia đình tín đồ và cư dân phố cổ. Đây là những hoạt động thường xuyên, góp phần duy trì mạch sống tâm linh, hướng thiện trong lòng đô thị hiện đại.

Các lễ hội và sự kiện tại chùa Vĩnh Trù tuy không tổ chức quy mô hoành tráng nhưng mang tính cộng đồng cao, là nơi người dân phố cổ tìm về để giữ gìn nếp đạo, dưỡng nuôi tinh thần và gìn giữ ký ức văn hóa đô thị Thăng Long xưa. Chính sự hiện diện bền bỉ của ngôi chùa trong lòng phố cổ đã góp phần định hình không gian văn hóa đặc trưng của khu vực Hàng Lược, Hàng Mã, vốn là nơi giao thoa giữa thương nghiệp, tín ngưỡng và văn hóa truyền thống.

Xếp hạng

Năm 1994, chùa Vĩnh Trù đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) quyết định xếp hạng là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia, ghi nhận những giá trị tiêu biểu của ngôi chùa cả về kiến trúc nghệ thuật, lịch sử hình thành cũng như vai trò tín ngưỡng đặc thù trong không gian văn hóa đô thị cổ của Thăng Long – Hà Nội.

Tài liệu tham khảo

  1. Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
  2. Nam Anh, “Chùa Vĩnh Trù”, Báo Nhịp sống Hà Nội, Ngày 08/10/2021.
  3. Sơn Dương, “Chùa Vĩnh Trù (quận Hoàn Kiếm)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 19/09/2023.
  4. Quốc Lê, “Bí mật lịch sử của ngôi chùa lạ lùng trên phố Hàng Lược”, https://kienthuc.net.vn/bi-mat-lich-su-cua-ngoi-chua-la-lung-tren-pho-hang-luoc-post608230.html 
  5. Nam Anh, “Hà Nội: Chùa Vĩnh Trù – di tích lịch sử của Thủ Đô”, dulichvn.org
  6. Chùa Vĩnh Trù, hncity.org 
  7. Lễ khởi công dự án tu bổ, tôn tạo chùa Vĩnh Trù, Cổng Thông tin điện tử phường Lý Thái Tổ – Quận Hoàn Kiếm – Thành phố Hà Nội.

_______________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Chùa Vĩnh Trù, located in Hang Ma Ward, Hoan Kiem District, Hanoi, is not only a temple with a unique history but also a symbol of perseverance and dedication in preserving cultural heritage. Although there is no precise documentation on its origin, oral tradition suggests that from a communal house, Vĩnh Trù underwent transformations into a shrine, and ultimately became a temple due to special reverence for sacred figures.

Vĩnh Trù Temple, renowned as “Vĩnh Trù tự” in Vietnamese, holds a prime position in Hanoi’s Old Quarter. As a significant historical monument, Vĩnh Trù Temple has witnessed various periods and important events in Vietnamese history.

According to folk legends, Vĩnh Trù Temple originated from the worship of the Four Consorts, including four mother-daughter concubines from the Song Dynasty in China. The story goes that during the chaos of the Song Dynasty, these four fled and reached Dai Can Gate. Facing a storm and rough seas, their boat sank, and the corpses of the four drifted to Dai Can Gate. The locals buried their bodies and established a shrine, turning the place into a sacred temple.

Vĩnh Trù Temple not only serves as a crucial spiritual site but also provides visitors with an in-depth look into traditional architecture and art. Despite its modest size, Vĩnh Trù Temple maintains its ancient and delicate charm through multiple renovations.

The main hall of the temple is designed in the Tam style, with interconnected spaces from front to back. The outermost section houses the altar for supervision officials and the altar for literary and martial officials. In the middle is the space dedicated to Buddha, with intricately carved and gilded canopies. The Buddha statues and saint statues are valuable sculptural works.

The rear chamber, or harem, is where the Four Consorts, Ngoc Hoang, and the three Goddesses are worshipped. Vĩnh Trù Temple was recognized as a national cultural-historical relic in 1994, acknowledging its significant spiritual and historical value. With its timeless beauty and the devotion of the Buddhist community, Vĩnh Trù Temple has become an attractive destination, drawing people from all over to offer incense and seek peace in the heart of Hanoi’s Old Quarter.

Tiếng Trung (Chinese)

永书寺,位于河内市的宁金区的行马区,不仅是一座历史悠久的寺庙,还是文化遗产保存中坚韧不拔和奉献的象征。尽管关于其起源没有确切的文件,但口头传统表明,永书从一座公堂开始,经过一系列转变成为神庙,最终由于对神圣人物的特殊崇敬而成为一座寺庙。

永书寺,越南文中被称为“永书寺 tự”,在河内老城区占有重要地位。作为一个重要的历史古迹,永书寺见证了越南历史上的各个时期和重要事件。

根据民间传说,永书寺起源于对四位妃子的崇拜,包括中国宋代的四位母女妃子。故事说,在宋代的混乱中,这四位妃子逃离并到达大残门。面对风暴和汹涌的海浪,他们的船沉没,四人的尸体漂流到大残门。当地人埋葬了她们的尸体并建立了一座神庙,从而使这个地方成为一座神圣的寺庙。

永书寺不仅是一个重要的精神场所,还通过多次翻新展示了传统建筑和艺术的深度。尽管规模不大,但永书寺通过多次整修仍保持着古老而精致的魅力。

寺庙的主殿采用三字体式设计,前后相连的空间。最外层是监督官员的祭坛和文武官员的祭坛。中间是供奉佛祖的地方,带有复杂雕刻和镀金的雨篷。佛像和圣像是宝贵的雕塑作品。

后宫,或者说后庙,是供奉四位妃子、Ngọc Hoàng和三位女神的地方。1994年,永书寺被认定为国家文化历史遗迹,承认了其在越南历史和文化中的重要精神和历史价值。如今,永书寺不仅是一个重要的灵感之地,还成为了一个吸引人们纷纷前来献香并在河内老城区中寻找宁静的旅游胜地。

Tiếng Pháp (French)

Le temple Vĩnh Trù, situé dans le quartier de Hang Ma, district de Hoan Kiem, à Hanoï, n’est pas seulement un temple à l’histoire unique, mais aussi un symbole de persévérance et de dévouement dans la préservation du patrimoine culturel. Bien qu’il n’y ait pas de documentation précise sur son origine, la tradition orale suggère que, d’une maison communale, Vĩnh Trù a subi des transformations pour devenir d’abord un sanctuaire, puis finalement un temple en raison d’une vénération particulière pour des figures sacrées.

Le temple Vĩnh Trù, également connu sous le nom de “Vĩnh Trù tự” en vietnamien, occupe une position de premier plan dans le Vieux Quartier de Hanoï. En tant que monument historique significatif, le temple Vĩnh Trù a traversé différentes périodes et événements importants de l’histoire vietnamienne.

Selon la légende populaire, le temple Vĩnh Trù trouve son origine dans le culte des Quatre Consorts, comprenant quatre concubines mère-fille de la dynastie des Song en Chine. L’histoire raconte qu’au milieu des troubles de la dynastie des Song, ces quatre femmes ont fui et atteint la porte de Dai Can. Confrontées à une tempête et à des mers agitées, leur bateau a sombré, et les corps des quatre ont dérivé jusqu’à la porte de Dai Can. Les habitants ont enterré leurs corps et ont érigé un sanctuaire, faisant ainsi de cet endroit un temple sacré.

Le temple Vĩnh Trù n’est pas seulement un site spirituel crucial, mais offre également aux visiteurs un aperçu approfondi de l’architecture et de l’art traditionnels. Malgré sa taille modeste, le temple Vĩnh Trù conserve son charme ancien et délicat à travers plusieurs rénovations.

La salle principale du temple est conçue dans le style Tam, avec des espaces interconnectés de l’avant à l’arrière. La section la plus externe abrite l’autel pour les fonctionnaires de supervision et l’autel pour les fonctionnaires littéraires et martiaux. Au milieu se trouve l’espace dédié à Bouddha, avec des auvents finement sculptés et dorés. Les statues de Bouddha et les statues de saints sont des œuvres sculpturales de valeur.

La chambre arrière, ou harem, est l’endroit où les Quatre Consorts, Ngoc Hoang et les trois Déesses sont vénérés. En 1994, le temple Vĩnh Trù a été reconnu comme un site historique et culturel national, marquant sa valeur spirituelle et historique significative. De nos jours, le temple Vĩnh Trù n’est pas seulement un lieu spirituel, mais aussi une destination touristique attrayante, attirant des personnes du monde entier pour offrir de l’encens et rechercher la paix au cœur du Vieux Quartier de Hanoï.

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)