Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Xuân Lai có tên chữ là Đại Bi tự, tọa lạc tại thôn Hạ Xuân Lai, xã Sóc Sơn, ngoại thành Hà Nội. Ngày trước, thôn Xuân Lai vốn được gọi là thôn Bi, đồng thời còn có tên dân gian là Kẻ Sải. Chùa thuộc hệ phái Phật giáo Bắc tông.
Lịch sử hình thành và di vật
Chùa Xuân Lai là ngôi danh lam cổ tự lâu đời, căn cứ vào hiện vật có niên đại sớm nhất hiện còn lưu lại tài chùa là cây hương đá Kính Thiên đài chúc niên hiệu Vĩnh Thịnh thứ 13 (1717); có thể khẳng định rằng từ thời điểm đó, chùa Đại Bi đã hiện diện và trở thành trung tâm sinh hoạt Phật giáo quan trọng của địa phương. Bài thơ khắc trên cây hương đá còn ca ngợi sự linh thiêng và uy nghi của ngôi cổ tự:
“Thiên hạ có một
Ngôi chùa Đại Bi
Sừng sững giữa trời
Trong điện trang nghiêm
Ngoài lầu gác tiên
Sáng tỏ cửu tuyền”
Vào cuối thế kỷ XVIII, do lo ngại nguy cơ ngập lụt, chùa Xuân Lai được di dời vào bên trong đê và tiến hành dựng lại. Trong lần trùng tu này, tòa Chính Điện được xây mới hoàn toàn, trên bờ nóc Chính Điện, ghi rõ ngày khởi công 13/2 năm Mậu Ngọ và cất nóc ngày 16/4, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 6 (1798).
Bước sang giai đoạn 1890 – 1910, chùa tiếp tục được sư Tổ Thích Thông Nhuận đứng ra trùng tu, mở rộng và bổ sung thêm nhiều hạng mục phụ trợ, hoàn thiện diện mạo tổng thể của chùa.
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, chùa từng là địa điểm trú quân của Trường lái xe Không quân, Trường An Ninh và đơn vị Z.117 thuộc Bộ Quốc phòng, vừa trở thành nơi sơ tán an toàn cho Xí nghiệp Thuốc lá Thăng Long từ Hà Nội, góp phần hỗ trợ hậu phương trong giai đoạn chiến tranh đầy cam go.
Kiến trúc cảnh quan
Hiện nay, chùa Xuân Lai mang đậm phong cách kiến trúc đặc trưng của thời Nguyễn, được xây dựng theo lối “nội công ngoại quốc”, một kiểu bố cục vừa chặt chẽ, đăng đối, vừa hài hòa, uy nghiêm. Toàn bộ quần thể chùa được quy hoạch khoa học, từng hạng mục công trình rõ ràng, tạo nên một chỉnh thể thống nhất cả về không gian và ý nghĩa tâm linh.
Phía ngoài là Tam Quan, được dựng uy nghi với mái ngói cong vút, tạo cảm giác bề thế, trang nghiêm. Sau Tam quan là khoảng sân rộng, tiếp đến là hệ thống kiến trúc trung tâm, gồm: Tiền đường: Tòa nhà 5 gian 2 chái, xây kiểu tường hồi bít đốc, mái lợp ngói ta truyền thống. Trên bờ nóc chính giữa gắn bức cuốn thư lớn khắc ba chữ “Đại Bi tự”, vừa để nhận diện, vừa thể hiện tính thiêng liêng. Đây là nơi thờ Phật và là không gian chính cho các hoạt động lễ bái. Nối tiếp Tiền Đường là Trung Đường, sâu vào trong là Thượng Điện. Ngoài hệ thống chính điện, chùa Xuân Lai còn có nhiều công trình phụ trợ quan trọng: Nhà Tổ thờ các vị sư tổ đã có công khai sơn, trụ trì và giữ gìn ngôi chùa qua các thế hệ, Nhà Mẫu, Lầu chuông, gác khánh được dựng theo lối chồng diêm, có mái cong mềm mại, tạo nên điểm nhấn kiến trúc. Ngoài ra, chùa còn có Quan Âm Các, Địa Tạng Lầu, Điện Dược Sư, cùng vườn tháp Tổ,…
Tổng thể kiến trúc chùa Xuân Lai không chỉ phản ánh phong cách mỹ thuật thời Nguyễn mà còn là sự hòa quyện giữa nghệ thuật truyền thống và tín ngưỡng dân gian, vừa uy nghiêm, linh thiêng, vừa gần gũi với đời sống tâm thức cộng đồng.
Hiện vật
Bên cạnh giá trị kiến trúc, chùa Xuân Lai còn lưu giữ nhiều hiện vật quý hiếm có giá trị lớn về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật:
- Hơn 40 pho tượng tròn có niên đại thế kỷ XIX – XX.
- Một viên gạch thời Lê có niên đại khoảng thế kỷ XVI – XVII
- 1 khám thờ trang trí tứ linh mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII
- 1 quả chuông Đại Bi tự chung niên đại Minh Mệnh thứ 6 (1825)
- Cây hương đá Kính Thiên đài chúc niên hiệu Vĩnh Thịnh thứ 13 (1717)
Ngày nay, chùa Xuân Lai không chỉ là một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của Phật tử và người dân địa phương, mà còn là một di sản văn hóa quý giá, lưu giữ nhiều dấu tích lịch sử, nghệ thuật và tôn giáo xuyên suốt hơn ba thế kỷ. Sự tồn tại và phát triển của chùa là minh chứng sống động cho truyền thống tôn giáo – tâm linh và giá trị văn hóa dân tộc được kế thừa và phát huy qua nhiều thế hệ.
Giai thoại, truyền thuyết đặc biệt
Tương truyền rằng, sau khi đánh tan giặc Ân và lập nên chiến công hiển hách, Thánh Gióng trên đường trở về núi Sóc đã dừng chân nghỉ tại vùng đất Xuân Lai. Biết tin, dân làng vô cùng vui mừng, họ nhanh chóng mang chiếu ra trải để nghênh đón vị anh hùng. Từ sự kiện thiêng liêng ấy, tên gọi “Kẻ Sải” – nghĩa là “trải chiếu” ra đời. Không chỉ là một địa danh, Kẻ Sải còn trở thành biểu tượng của lòng thành kính, niềm tự hào và là dấu ấn văn hóa đặc sắc của vùng Xuân Lai.
Các thế hệ trụ trì
- Thiền sư Quyền Quyền – Thích Thông Nhuận thuộc sơn môn Lã (Vô Vi tự, làng An Lã, xã Tân Hồng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh). Ngài là vị cao tăng, sinh thời đã trùng tu, kiến tạo nhiều chùa, trong đó có chùa Xuân Lai và chùa Quầy – Đại Bi tự, thôn Đại Vĩ, xã Liên Hà, Đông Anh.
- Sa môn Thích Tâm Vân (thế danh Đỗ Minh Mẫn).
- Sa môn Thích Minh Đăng (thế danh Hoàng Văn Nhang).
- Thượng tọa Thích Mật Trọng (đương kim trụ trì chùa Ninh Hiệp – Gia Lâm).
- Sa môn chùa Thư Cưu, Cổ Loa trụ trì từ năm 1957 – 1963.
- Ni sư Thích Đàm Đính thuộc phái ni chùa Mạch Tràng – Đông Anh (sơn môn Trung Hậu) trụ trì từ năm 1965, viên tịch 1996.
- Ni sư thích Đàm Châu (trụ trì hiện tại)
Xếp hạng
Chùa Đại Bi được Bộ Văn hoá và Thông tin xếp hạng là di tích kiến trúc nghệ thuật năm 1997.
Tài liệu tham khảo
- Thích Bảo Nghiêm, Võ Văn Tường (2003), Hà Nội danh lam cổ tự, Nxb Văn hóa – Thông tin Hà Nội.
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích, tập 01, Nxb Hà Nội.
___________________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Name and Location
Xuan Lai Pagoda, formally known as Dai Bi Tu, is located in Ha Xuan Lai Hamlet, Soc Son Commune, Hanoi’s suburban area. In earlier times, Xuan Lai Hamlet was called Bi Hamlet, and was also popularly known as Ke Sai. The pagoda belongs to the Northern School of Vietnamese Buddhism (Mahayana tradition).
History and Relics
Xuan Lai Pagoda is an ancient site of great antiquity. Based on the earliest surviving relic, the stone incense pillar “Kinh Thien Dai Chuc” dated to the 13th year of the Vinh Thinh era (1717), it can be confirmed that Dai Bi Pagoda existed from at least that time and had become an important Buddhist center for the local community.
A poem carved on the incense pillar praises the sanctity and majesty of the temple:
“In all the world there is one,
The Dai Bi Pagoda,
Majestic beneath the sky,
With a solemn hall,
And celestial towers outside,
Illuminating the nine springs.”
In the late 18th century, due to fears of flooding, Xuan Lai Pagoda was relocated inside the dyke and rebuilt. During this reconstruction, the Main Sanctuary was entirely rebuilt. An inscription on its ridge records the groundbreaking on the 13th day of the 2nd lunar month, Year of the Horse (1798, Canh Thinh 6), and the roof placement on the 16th day of the 4th lunar month of the same year.
Between 1890 and 1910, Patriarch Thich Thong Nhuan initiated further restoration, expansion, and additions, refining the pagoda’s overall appearance.
During the wars against the French and Americans, the pagoda served as a military station for the Air Force Driving School, the Security School, and Unit Z.117 of the Ministry of National Defense. It was also used as an evacuation site for the Thang Long Tobacco Factory, thus contributing to wartime support efforts.
Architecture and Landscape
Today, Xuan Lai Pagoda reflects the architectural style of the Nguyen dynasty, built in the “noi cong ngoai quoc” layout (inner 工-shape, outer 国-shape), characterized by symmetry, harmony, and solemnity.
Tam Quan Gate: Majestic with sweeping curved roofs, evoking grandeur and reverence.
Main Courtyard: A spacious yard leading to the central complex.
Tien Duong (Front Hall): A five-bay, two-wing structure built with “bit doc” gable walls and traditional tiled roofs. Its ridge bears a large scroll plaque inscribed with the three characters “Dai Bi Tu.” This hall is dedicated to Buddha worship and serves as the main ritual space.
Trung Duong (Middle Hall) and Thuong Dien (Upper Hall) follow consecutively.
Other structures:
Patriarchs’ Hall (Nha To): Honoring successive abbots and founders.
Mother Goddess Hall (Nha Mau).
Bell Tower and Drum Pavilion, built in the “stacked-roof” style with elegant curved eaves.
Avalokitesvara Pavilion (Quan Am Cac), Ksitigarbha Pavilion (Dia Tang Lau), Medicine Buddha Hall (Dien Duoc Su), and Patriarchs’ Stupa Garden (Vuon Thap To).
The overall architectural layout embodies both the Nguyen dynasty’s artistic features and the integration of traditional Vietnamese aesthetics with folk beliefs—majestic and sacred, yet deeply tied to the spiritual life of the community.
Artifacts
The pagoda preserves many valuable artifacts of historical, cultural, and artistic significance:
Over 40 sculptures, dating from the 19th–20th centuries.
A Le dynasty brick, dated to the 16th–17th centuries.
An altar with “four sacred creatures” (tu linh) motifs, in 18th-century artistic style.
A bronze bell, inscribed Dai Bi Tu Chung, dated Minh Menh 6 (1825).
The stone incense pillar “Kinh Thien Dai Chuc”, dated Vinh Thinh 13 (1717).
Legends and Folklore
Legend has it that after defeating the Yin invaders and achieving great victories, Saint Giong, on his way back to Soc Mountain, stopped to rest in Xuan Lai. Hearing the news, villagers rushed out joyfully and spread mats to welcome the hero. From this sacred event, the name “Ke Sai” (literally “mat-spreaders”) was born. It became not only a toponym but also a cultural symbol of reverence, pride, and local identity.
Successive Abbots
Zen Master Quyen Quyen – Thich Thong Nhuan of La Monastery (Vo Vi Tu, An La Village, Tan Hong Commune, Tu Son District, Bac Ninh). A revered master, he restored and rebuilt many temples, including Xuan Lai Pagoda and Dai Bi Pagoda in Dai Vi Hamlet, Lien Ha Commune, Dong Anh.
Bhikkhu Thich Tam Van (secular name: Do Minh Man).
Bhikkhu Thich Minh Dang (secular name: Hoang Van Nhang).
Venerable Thich Mat Trong (later abbot of Ninh Hiep Pagoda, Gia Lam).
Bhikkhu from Thu Cuu Pagoda, Co Loa, abbot from 1957–1963.
Bhikkhuni Thich Dam Dinh, of Mach Trang Pagoda (Dong Anh), Trung Hau lineage, abbot from 1965 until her passing in 1996.
Bhikkhuni Thich Dam Chau, current abbot.
Recognition
Dai Bi Pagoda was officially recognized as a national architectural and artistic heritage site in 1997 by the Ministry of Culture and Information.
References
- Thich Bao Nghiem, Vo Van Tuong (2003), Hanoi Ancient Pagodas, Hanoi Culture and Information Publishing.
- Luu Minh Tri (2011), Hanoi Scenic Sites and Monuments, Vol. 1, Hanoi Publishing.
_________________
Tiếng Pháp (français’)
Nom et situation géographique
La pagode Xuan Lai, dont le nom en caractères est Dai Bi tu, est située au hameau Ha Xuan Lai, commune de Soc Son, en périphérie de Hanoï. Autrefois, le village portait le nom de thôn Bi, et était aussi appelé dans la tradition populaire Ke Sai. La pagode appartient à l’école bouddhique du Mahayana (Bac tong).
Histoire de formation et vestiges
La pagode Xuan Lai est un ancien sanctuaire. Le plus ancien vestige conservé est une stèle d’encens en pierre – Kinh Thien dai chuc, datée de la 13e année de l’ère Vinh Thinh (1717), attestant que la pagode Dai Bi existait déjà et constituait un centre religieux local. Un poème gravé sur cette stèle célèbre la majesté et la sacralité du lieu :
« Dans tout l’univers,
Il est une pagode Dai Bi,
Érigée vers le ciel,
Son sanctuaire solennel,
Son pavillon lumineux,
Éclaire les neuf sources. »
À la fin du XVIIIe siècle, craignant les inondations, la pagode fut déplacée à l’intérieur de la digue. Le sanctuaire principal fut reconstruit et sa toiture achevée en 1798 (6e année de l’ère Canh Thinh).
Entre 1890 et 1910, sous la direction du maître Thich Thong Nhuan, la pagode fut de nouveau agrandie et dotée de nouvelles annexes, complétant son ensemble architectural.
Durant les guerres contre la France et les États-Unis, la pagode servit de lieu de cantonnement pour l’École des conducteurs de l’armée de l’air, l’École de sécurité et l’unité militaire Z.117 du Ministère de la Défense. Elle accueillit également l’usine de tabac Thang Long évacuée de Hanoï, contribuant à l’effort de guerre de l’arrière-pays.
Architecture et paysage
La pagode Xuan Lai reflète le style architectural de la dynastie Nguyen, suivant le plan noi cong ngoai quoc (intérieur en 工, extérieur en 國), alliant équilibre, harmonie et majesté.
Portail Tam Quan : imposant, à toit recourbé.
Tien Duong : bâtiment de cinq travées et deux ailes, avec l’inscription « Dai Bi tu » au fronton, lieu principal des rites bouddhiques.
Trung Duong et Thuong Dien : en enfilade derrière.
Annexes : Maison des ancêtres (Nha To), Maison des déesses-mères (Nha Mau), pavillon de la cloche, pavillon du gong, Quan Am Cac, tour de Dia Tang, sanctuaire du Bouddha de la médecine (Duoc Su), jardin des stupas des patriarches.
Cet ensemble, typique de l’art Nguyen, témoigne d’une fusion entre art traditionnel et croyances populaires, à la fois solennel et proche de la vie spirituelle du peuple.
Vestiges conservés
Plus de 40 statues bouddhiques (XIXe–XXe siècles).
Une brique de l’époque des Le (XVIe–XVIIe siècles).
Un autel décoré des quatre animaux sacrés (XVIIIe siècle).
Une cloche Dai Bi tu (ère Minh Menh 6, 1825).
Une stèle d’encens en pierre (ère Vinh Thinh 13, 1717).
Aujourd’hui, la pagode Xuan Lai demeure à la fois un centre de culte vivant et un précieux patrimoine culturel, témoin de plus de trois siècles de spiritualité et d’art vietnamien.
Légende locale
La tradition raconte que, revenant de sa victoire contre les envahisseurs Yin, le héros Saint Giong fit halte à Xuan Lai. Les villageois, ravis, déroulèrent des nattes pour l’accueillir. De cet épisode sacré naquit le nom Ke Sai (« lieu où l’on déroule la natte »), symbole de respect et de fierté des habitants.
Les abbés successifs
Maître Quyen Quyen – Thich Thong Nhuan, de la lignée du temple Vo Vi (An La, Bac Ninh), restaurateur de plusieurs pagodes dont Xuan Lai.
Moine Thich Tam Van (nom civil Do Minh Man).
Moine Thich Minh Dang (nom civil Hoang Van Nhang).
Thượng tọa Thich Mat Trong (abbé actuel de la pagode Ninh Hiep – Gia Lam).
Moine de la pagode Thu Cuu (Co Loa), abbé de 1957 à 1963.
Nonne Thich Dam Dinh (pagode Mach Trang, Dong Anh), abbesse de 1965 à 1996.
Nonne Thich Dam Chau, abbesse actuelle.
Classement
En 1997, la pagode Dai Bi a été classée monument architectural et artistique par le Ministère de la Culture et de l’Information.
Références
- Thich Bao Nghiem, Vo Van Tuong (2003), Ha Noi danh lam co tu, Nxb Văn hóa – Thông tin Hà Nội.
- Luu Minh Tri (2011), Ha Noi – Lieux célèbres et monuments, vol. 1, Nxb Hà Nội.
_________________
Tiếng Trung (中文)
名称与地理位置
春来寺,字名“大悲寺”,坐落于河内市郊朔山县春来下村。昔日春来村曾称“毘村”,民间俗称“𣎃塞”(Kẻ Sải,意为“铺席”)。寺院属于佛教北宗系统。
历史形成与遗物
春来寺是一座历史悠久的名刹古寺。现存年代最早的文物是“大悲寺敬天台祝石香炉”,永盛十三年(1717),可见当时大悲寺已存在,并成为当地重要的佛教活动中心。石香炉上刻诗云:
“天下有一
大悲之寺
巍然耸立
殿内庄严
楼阁凌虚
光照九泉”
十八世纪末,因忧水患,春来寺迁入堤内重建。此次修建中新建正殿,殿脊题有开工日(戊午二月十三日)与落成日(四月十六日),景盛六年(1798)。
1890—1910年间,祖师释通润主持再度修缮扩建,增设多处配殿,使寺院格局更趋完备。
在抗法、抗美战争期间,春来寺一度成为空军驾校、公安学校及国防部Z.117部队的驻扎地,同时还是“升龙卷烟厂”疏散避难的安全处所,发挥了战时后方支援作用。
建筑景观
今之春来寺,保持着浓厚的阮朝建筑风格,采用“内工外国”布局,整体严谨对称,庄重和谐,兼具灵性与审美。
外有三门,高大巍峨,屋脊飞翘,肃穆威严。其后是宽阔前院,正中为中心建筑群:
前堂:五间两廊,筑“墙堵封火山”式,覆传统瓦。殿脊镶嵌大匾书“三字‘大悲寺’”,象征寺院圣严。
中堂与上殿:依次相连,构成礼佛中心空间。
除正殿外,尚有:
祖堂:供奉开山祖师及历代住持。
母殿:供奉民间信仰中之圣母。
钟楼、磬阁:采用“重檐叠楼”,飞檐柔美,极具艺术性。
观音阁、地藏楼、药师殿与祖塔园等。
整体格局不仅反映阮朝艺术风格,更体现传统建筑与民间信仰的交融,既庄严神圣,又贴近百姓心灵生活。
文物
寺内现存多件珍贵文物,具有重要历史、文化与艺术价值:
四十余尊圆雕佛像(十九—二十世纪)。
一块黎代砖(约十六—十七世纪)。
一座饰“四灵”纹饰之供龛(十八世纪艺术风格)。
一口大悲寺铜钟,明命六年(1825)。
一座石香炉“敬天台祝”,永盛十三年(1717)。
特殊传说
相传圣勇(Thánh Gióng)大破殷敌凯旋,途经春来歇息。乡民欣喜若狂,铺席迎候。因而“𣎃塞”(Kẻ Sải,“铺席”)之名由此而生,不仅成为地名,更是春来文化的象征,彰显民心敬仰与民族自豪。
历代住持
禅师权权 —— 释通润,属“吕山门”(无为寺,安吕村,北宁慈山市)。其生前曾修复春来寺与柜寺(东英莲河大位村)。
沙门释心云(俗名杜明敏)。
沙门释明灯(俗名黄文秧)。
上座释密重(今嘉林宁业寺住持)。
沙门书鸠寺(古螺)自1957—1963年住持。
尼师释湛顶(属东英脉场寺尼派,中厚山门),自1965年主持,1996年圆寂。
尼师释湛珠(现任住持)。
级别认定
大悲寺于1997年被越南文化与信息部列为国家级建筑艺术遗迹。
参考文献
- 释宝严,武文常(2003),《河内名刹古寺》,河内文化—信息出版社。
- 刘明治(2011),《河内名胜与遗迹》,第一册,河内出版社。