Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Yên Nội, hiện nay có tên chữ là Thánh Quang tự, nguyên trước có tên là Sùng Quang tự. Ngôi chùa tọa lạc tại phường Liêm Mạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội, nằm trong không gian làng Yên Nội, một vùng đất giàu truyền thống văn hóa, từng là địa bàn cư trú lâu đời của cư dân nông nghiệp vùng trung châu Bắc Bộ.
Lịch sử và nhân vật
Theo truyền thuyết dân gian và một số tư liệu lưu truyền trong cộng đồng cư dân, chùa Yên Nội gắn liền với nhân vật Công chúa Trần Thị Túc Trinh, con gái thứ tư của vua Trần Thánh Tông. Vào năm 1265, sau khi nhà vua ban chiếu cho các vương hầu, công chúa, phò mã và cung tần đi khai khẩn đất hoang nhằm ổn định dân sinh và phát triển sản xuất, công chúa Túc Trinh đã rời kinh thành Thăng Long, đi về vùng phía Tây Bắc Kinh thành, khu vực ngày nay thuộc địa bàn Bắc Từ Liêm (Hà Nội).
Tại đây, bà đã chiêu mộ dân phiêu tán, hỗ trợ họ dựng nhà, cấp tiền bạc, trâu bò, nông cụ và lương thực để ổn định đời sống, khai khẩn ruộng hoang. Ban đầu, bà lập nên hai khu dân cư là xóm Vườn Trên và Trại Noi trên cánh đồng xã Cổ Nhuế. Trải qua thời gian, xóm Vườn Trên phát triển thành làng Cổ Nhuế Viên, còn Trại Noi trở thành làng Cổ Nội, tức Yên Nội ngày nay.
Công chúa Túc Trinh sống cuộc đời thanh đạm, gần gũi với dân làng, cư trú tại khu vực gọi là Vườn Dinh thuộc làng Cổ Nhuế Viên. Bà đã phát tâm xây dựng chùa Thánh Quang (tên gọi ban đầu là Sùng Quang Tự), với quy mô bề thế, kết cấu kiến trúc kiểu “nội công ngoại quốc”, tọa lạc trên thế đất hướng ra cánh đồng làng Yên Nội.
Sau khi bà qua đời, dân làng tôn bà làm Bà Chúa, lập đền thờ trong khuôn viên chùa và hằng năm tổ chức lễ giỗ vào ngày mùng 2 tháng Tám âm lịch. Nghi lễ tưởng niệm đặc biệt này sử dụng lễ vật là cơm gạo xay và muối vừng, như một cách nhắc nhớ về cuộc sống giản dị, đạm bạc mà bà đã lựa chọn gắn bó cùng dân chúng.
Đáng chú ý, trong chùa hiện còn lưu giữ quả chuông đúc vào tháng Hai, năm Ất Hợi (1875), đời vua Tự Đức, trên đó khắc nguyên văn bản Di chúc của công chúa. Văn bản này ghi rõ toàn bộ 323 mẫu ruộng khai hoang được công chúa hiến cúng cho nhà chùa, giao cho dân làng luân phiên canh tác. Di chúc cũng răn dạy nếu ai chiếm dụng làm của riêng thì toàn dân phải cùng tố giác lên triều đình để xử lý.
Sau khi công chúa Túc Trinh qua đời, nhân dân địa phương tưởng nhớ công đức của bà bằng cách tạc tượng thờ trong chùa và gọi bà một cách tôn kính là Thánh mẫu Túc Trinh. Đồng thời, tên chùa cũng được đổi thành Yên Nội tự, để ghi nhớ mảnh đất bà từng dày công khai phá và gắn bó suốt đời. Hàng năm, vào ngày mùng 1 và mùng 2 tháng Tám âm lịch, dân làng long trọng tổ chức lễ cúng tưởng niệm công chúa, lễ hội này không chỉ mang giá trị tâm linh mà còn là dịp để cộng đồng gắn kết, ôn lại truyền thống lịch sử, văn hóa của làng.
Chùa Yên Nội từng trải qua nhiều lần trùng tu, trong đó đáng chú ý là đại trùng tu vào năm 1420, dưới thời Lê Sơ, một giai đoạn lịch sử mà nhiều cơ sở tôn giáo bị hư hại do chiến tranh đã được phục hồi, mở rộng. Trước Cách mạng Tháng Tám 1945, phần lớn số ruộng của chùa đã bị biến thành tư hữu, chỉ còn lại vài mẫu ruộng hương hỏa của đình và chùa. Vào năm 1913, chùa tiếp tục được xây dựng thêm gác chuông hai tầng, là công trình có giá trị kiến trúc cao, góp phần hoàn thiện tổng thể mặt bằng chùa theo mô hình “nội công ngoại quốc”.
Hiện nay, chùa tọa lạc trong một khuôn viên rộng rãi, mặt hướng đông nhìn ra cánh đồng, lưng tựa vào khu dân cư cổ. Đặc biệt, chùa chỉ cách đình làng một hồ nước, tạo nên một quần thể kiến trúc tâm linh, văn hóa liền mạch, phản ánh đặc trưng tổ chức không gian làng truyền thống của cư dân vùng châu thổ sông Hồng.
Kiến trúc cảnh quan
Quần thể kiến trúc chùa được bố trí trên mặt bằng rộng, hài hòa với không gian làng quê truyền thống. Từ đường làng dẫn vào, khách hành hương có thể nhận thấy các đỉnh tháp mộ Tổ vươn cao giữa nền cây xanh và mái ngói, tạo nên dấu hiệu nhận diện đặc trưng từ xa, một phương thức đánh dấu không gian thiêng trong cảnh quan làng xã truyền thống.
Tam Quan cổ vốn là điểm khởi đầu của trục thần đạo hiện không còn dấu tích. Thay vào đó, trong những năm gần đây, chùa đã xây dựng một Tam Quan mới với quy mô lớn, kết cấu ba lối cửa, mái lợp ngói, kiến trúc bề thế, xoay mặt về hướng bắc, đóng vai trò như một lối vào từ phía sau, không theo trục chính thống thường gặp. Điều này có thể phản ánh sự thích nghi với địa hình hiện tại hoặc các thay đổi trong sử dụng đất và quy hoạch.
Không gian Tiền Đường được xây dựng theo dạng 5 gian 2 dĩ, mái đầu hồi bít đốc, kết hợp cùng hậu cung tạo thành mặt bằng kiểu chuôi vồ, một dạng bố cục phổ biến trong kiến trúc Phật giáo Bắc Bộ. Mặt Tiền tiền Đường có hai trụ biểu lớn, trên nóc đắp dòng chữ “Thánh Quang tự” bằng chữ Hán nổi bật. Hệ cửa được xử lý linh hoạt: gian trung tâm làm cửa chấn song, cho phép ánh sáng và không khí lưu thông, đồng thời giữ tính trang nghiêm; các gian bên sử dụng bức bàn, tạo cảm giác kín đáo hơn. Bộ vì kèo sử dụng kiểu kết cấu thượng chồng rường giá chiêng, một kiểu thức kiến trúc truyền thống có tính chất trang trọng, thường dùng trong các công trình tôn giáo quy mô lớn. Các kẻ đặt trên trụ gạch, trụ cốn khỏe khoắn, nâng đỡ kết cấu mái đồ sộ nhưng vẫn giữ được độ thanh thoát nhờ tỉ lệ hài hòa.
Phía trên gian giữa có Gác Chuông hai tầng, kiến trúc chồng diêm, mái lợp ngói mũi hài, bờ nóc đắp rồng chầu nguyệt. Gác Chuông vừa có chức năng thỉnh pháp âm, vừa đóng vai trò như một điểm nhấn kiến trúc trung tâm, tạo sự chuyển tiếp thị giác giữa tiền đường và thượng điện. Trung Đường, nằm giữa Tiền Đường và Thượng Điện, được xây dựng hai tầng, hiếm gặp ở các ngôi chùa nông thôn, cho thấy chùa từng là một trung tâm Phật giáo có vị thế.
Hậu Đường nằm sau Thượng Điện, mở rộng không gian thờ tự. Kề bên là hai khối kiến trúc phụ: Nhà Tổ và Nhà Mẫu. Riêng khu Nhà thờ bà Túc Trinh, hiện nằm song song với Tiền Đường, vốn là nơi thờ Mẫu, sau khi bà mất được dân làng tôn vinh và phối thờ trong chùa. Sự chuyển đổi này thể hiện tính linh hoạt và dung hợp tín ngưỡng trong thực hành tôn giáo dân gian, nơi chùa không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là không gian tưởng niệm những nhân vật có công với cộng đồng.
Về nghệ thuật chạm khắc, mặc dù không phong phú về số lượng, nhưng một số mảng cốn tại tiền đường và thượng điện vẫn còn lưu giữ được các đề tài rồng, phượng, hoa lá cách điệu, chạm nổi tinh tế trên chất liệu gỗ lim, mang đặc trưng của phong cách nghệ thuật truyền thống Việt Nam giai đoạn hậu Lê – Nguyễn. Các chi tiết tuy đơn giản nhưng dứt khoát, góp phần gia tăng tính linh thiêng và thẩm mỹ cho không gian nội thất chùa.
Hiện vật
Chùa Yên Nội hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, phản ánh các giai đoạn phát triển của di tích cũng như tín ngưỡng bản địa kết hợp Phật giáo. Các hiện vật có thể phân loại như sau:
- Hệ thống tượng Phật và tượng thờ
- Tượng Phật: Bao gồm nhiều pho tượng cổ, phần lớn là tượng Tam Thế Phật, A Di Đà, Quan Âm và các vị Bồ Tát. Trong đó: Một số pho tượng được tạo tác từ thời Lê (thế kỷ XVII – XVIII), nổi bật với kỹ thuật tạo hình cân xứng, phong thái trang nghiêm, lớp sơn son thếp vàng được bảo tồn khá tốt. Số còn lại thuộc về thời Nguyễn, phong cách tạo hình mềm mại hơn, thể hiện sự phát triển của mỹ thuật tôn giáo giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.
- Tượng Thánh Mẫu: Bên cạnh hệ thống tượng Phật, chùa còn có một số pho tượng thờ Thánh Mẫu, phản ánh sự giao thoa với tín ngưỡng Tam phủ – Tứ phủ trong đời sống dân gian.
- Tượng công chúa Túc Trinh: Là hiện vật có giá trị đặc biệt, thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với người có công khai sáng làng và xây dựng chùa. Pho tượng được tạc trong tư thế ngồi, gương mặt hiền từ, thường đặt tại ban thờ riêng trong khu vực hậu cung hoặc nhà thờ Tổ.
- Đồ thờ tự và văn bản Hán Nôm
- Thần phả và sắc phong: Chùa hiện còn lưu giữ bản thần phả chép tay, thuật lại công đức của công chúa Túc Trinh, là tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử hình thành ngôi chùa và vùng đất Yên Nội. Ngoài ra, còn có các đạo sắc phong thời Nguyễn, xác nhận sự công nhận chính thống của triều đình đối với tín ngưỡng bản địa và nhân vật được thờ phụng.
- Hoành phi – câu đối: Hệ thống hoành phi sơn son thếp vàng với những đại tự như “Thánh Quang Tự”, “Từ bi phổ độ”, “Phúc đức vĩnh lưu”. Câu đối được treo tại Tiền Đường và Hậu Cung, thể hiện tư tưởng Phật giáo, đạo hiếu và lòng biết ơn tiền nhân, thường bằng chữ Hán, nét khắc thanh thoát.
- Hương án, bát bửu, kiệu rước: Hương án bằng gỗ chạm khắc tỉ mỉ, đặt tại Chính điện.
- Bộ bát bửu: chạm khắc và thếp vàng công phu.
- Chuông chùa và bia đá
- Chuông chùa: Trước đây, chùa có quả chuông niên cổ do chính công chúa Túc Trinh bỏ tiền đúc, trên đó khắc lời di chúc của bà dặn dò dân làng giữ gìn thuần phong mỹ tục và phụng thờ Tam bảo. Sau khi chuông cổ bị mất (không rõ nguyên nhân), dân làng đã đúc lại quả chuông mới, có niên hiệu Tự Đức (1875) khắc nguyên văn bài di chúc để tiếp tục lưu truyền hậu thế.
- Bia đá: Đặt tại khu vực gần đình làng, ghi lại quá trình dựng làng, lập ấp và trùng tu chùa qua các thời kỳ. Chữ khắc vẫn còn rõ, nét bút mềm mại, phản ánh nghệ thuật thư pháp và văn phong hành chính thời phong kiến.
Sự kiện và lễ hội
Lễ hội truyền thống được tổ chức hàng năm để tưởng nhớ công đức Bà Chúa Túc Trinh, người đã có công khai khẩn, lập làng và sáng lập ngôi chùa. Theo lệ cổ, lễ hội diễn ra trong khoảng thời gian kéo dài từ mùng 5 đến 16 tháng Hai âm lịch, thể hiện tính chất trọng vọng, quy mô và gắn bó sâu sắc với đời sống cộng đồng.
Một trong những điểm đặc sắc của lễ hội là tục giã bánh dày và làm bánh cuốn, hai loại bánh truyền thống gắn với nghi lễ dâng cúng, mang ý nghĩa tri ân tổ tiên và các bậc khai canh, khai sáng. Công việc làm bánh được tổ chức công phu, nghiêm ngặt và mang tính cộng đồng cao. Trước ngày lễ chính, các giáp (đơn vị tổ chức trong làng) sẽ phân công từng nhóm trai đinh tham gia vào các công đoạn chuẩn bị nguyên liệu.
Đặc biệt, gạo nếp dùng để làm bánh phải được tuyển chọn vô cùng kỹ lưỡng. Trước khi đưa vào chế biến, có một cuộc thi gạo nếp để chọn loại gạo tốt nhất. Lệ là nếu trong mẻ gạo nếp chuẩn bị để giã bánh có lẫn một hạt gạo tẻ thì người đưa gạo sẽ bị phạt một hào cho mỗi hạt gạo sai quy cách. Chính vì vậy, từ khi lúa còn trên đồng, các gia đình đã phải lựa chọn giống nếp ngon, phơi sấy cẩn thận, rồi xay, giã thủ công bằng chày tay liên tục suốt 5 – 6 đêm để gạo không bị vỡ, hỏng và vẫn giữ được độ dẻo, trắng.
Công đoạn giã bánh cũng gắn với một nghi thức cộng đồng có tính lễ thức: trước khi bắt đầu giã bánh, mỗi giáp đều phải mổ lợn để làm tiệc thết đãi trai đinh, những người trực tiếp tham gia vào việc giã bánh. Sau bữa ăn này, cả nhóm sẽ cùng nhau vào lễ, rước kiệu và tiến hành giã bánh ngay tại sân đình hoặc sân chùa.
Ngoài tục giã bánh, lễ hội còn bao gồm các hoạt động như dâng hương, rước bài vị, tế lễ theo nghi thức cổ truyền, và các hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian như hát đối, múa hát thờ thần, làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cư dân Yên Nội.
Xếp hạng
Chùa Yên Nội (Thánh Quang tự) đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định ban hành năm 1992. Việc xếp hạng này khẳng định giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật đặc sắc của chùa, đồng thời là cơ sở pháp lý quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa tại địa phương.
Tài liệu tham khảo
- Anh Thư, “Làng Yên Nội”, Báo Hà Nội mới online, ngày 23/06/2004.
- Sơn Dương, “Đình Yên Nội, chùa Thánh Quang (quận Bắc Từ Liêm)”, Tạp chí Người Hà Nội online, ngày 07/08/2023.
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
- Đình chùa Yên Nội, Di tích lịch sử – văn hóa Hà Nội.
_______________________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Yên Nội Pagoda, also known as Thánh Quang Tự, was originally constructed as Sùng Quang Tự by Túc Trinh, the fourth daughter of King Trần Thánh Tông, during the establishment of a new settlement. The temple underwent several name changes and major renovations. Situated in Liên Mạc ward, Bắc Từ Liêm district, Hanoi, it has been recognized as an architectural and artistic monument since 1992. The location features a spacious area near a water pond and hosts annual festivals. A restoration and enhancement project has been approved to preserve and enhance its cultural value.
Tiếng Trung (Chinese)
Yên Nội寺庙,也被称为Thánh Quang Tự,最初是由Trần Thánh Tông国王的第四个女儿Túc Trinh在建立新定居点时建造的Sùng Quang Tự。该寺庙经历了数次更名和重大翻修。位于河内市Bắc Từ Liêm区的Liên Mạc街区,自1992年以来被认定为建筑和艺术纪念物。该地点拥有一个靠近水塘的宽敞区域,每年都会举办节庆活动。一项修复和提升计划已获批,以保护和增强其文化价值。
Tiếng Pháp (French)
Le temple Yên Nội, également connu sous le nom de Thánh Quang Tự, a été initialement construit en tant que Sùng Quang Tự par Túc Trinh, la quatrième fille du roi Trần Thánh Tông, lors de l’établissement d’une nouvelle colonie. Le temple a subi plusieurs changements de nom et d’importantes rénovations. Situé dans le quartier Liên Mạc, district de Bắc Từ Liêm, à Hanoï, il a été reconnu comme un monument architectural et artistique depuis 1992. Le site dispose d’une zone spacieuse près d’un étang et accueille des festivals annuels. Un projet de restauration et d’amélioration a été approuvé pour préserver et renforcer sa valeur culturelle.