Đền An Lư (Thủy Nguyên, Hải Phòng)

Đền An Lư (Thủy Nguyên, Hải Phòng)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý 

Nằm ở phía Bắc thành phố Hải Phòng, huyện Thủy Nguyên từ lâu đã được biết đến là vùng đất cổ giàu truyền thống lịch sử, văn hóa và cách mạng. Không chỉ là nơi khởi phát cho nhiều phong trào yêu nước trong thời kỳ kháng chiến, Thủy Nguyên còn là nơi lưu giữ hàng trăm di tích lịch sử, văn hóa có giá trị, phản ánh đời sống tâm linh phong phú..

Trong số đó, đền An Lư, thuộc thôn An Lư, xã An Lư, là một trong những công trình tiêu biểu. Đền nằm trên dải sa bồi của hệ thống sông Cấm, chảy qua thềm đất cổ Thủy Nguyên, nơi có sự khai phá đất đai, tạo dựng xóm làng của cư dân làm nông nghiệp lúa nước và chài lưới từ rất sớm. Nơi đây không chỉ là chốn thờ tự linh thiêng gắn với Thành hoàng làng, mà còn là biểu tượng cho tinh thần thượng võ, lòng trung nghĩa và truyền thống đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của người dân vùng ven sông Bạch Đằng.

Lịch sử và nhân vật

Đến An Lư ngôi đền nhỏ nhằm tưởng nhớ công lao của danh y Tuệ Tĩnh – tiên thánh của ngành thuốc Nam. Ngài quê quán tại hương Xưa, tổng Văn Thai, huyện Cẩm Giàng, phủ Thượng Hồng (nay là thôn Nghĩa Phú, xã Cẩm Vũ, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hi Dương). Nhưng vì sao thiền sư Tuệ Tĩnh, nguyên là một trong hai vị thánh thuốc nam của nước Việt ta, quê mãi tận vùng Cẩm Giàng, Hải Dương lại được dân làng An Lư thờ phụng uy nghi? Câu hỏi được giải đáp trong bài viết Đền An Lư như sau:

Sử liệu cũ thu thập tại địa phương cho thấy: vào thời Trần Duệ Tông (1370-1377), cụ tổ họ Phạm tên Viết Trinh, vốn là thương gia, dẫn 5 người thuộc các họ: Bùi, Nguyễn, Vũ, Hoàng đi qua vùng đất phía Đông huyện Thuỷ Đường (tên gọi cũ của Thuỷ Nguyên ngày nay), nhận thấy đất đai nơi đây rộng rãi nhưng dân cư còn rất thưa thớt. Họ liền bàn bạc, đồng lòng cam kết lập thành khu vực mới để ở. Sau đó, từ quê nhà cũ ở Cẩm Giàng, có nhiều người tiếp tục theo đến khai phá đất đai, lập xóm, dựng làng ngày thêm đông đúc. Gia phả của các dòng họ chuyển cư này được các thế hệ con cháu lưu truyền, suy tôn cụ tổ Phạm Viết Trinh là người có công đầu trong việc thăm dò, tổ chức khai phá đất đai lập lên làng xóm An Lư ngày nay. Chuyển dân cư xuống vùng đất xóm ven sông Cấm được 7 năm, dân làng liên tiếp có nhiều người bị dịch bệnh, đau ốm liên miên, lòng hoang mang, định trở về nơi cũ làm ăn, sinh sống. Khi bình tâm nhớ lại quê nhà, có môn thuốc bằng cây cỏ đem sao vàng, hạ thổ, rồi sắc uống. Bài thuốc hay do chính vị đại danh y Tuệ Tĩnh truyền lại, mọi người bảo nhau làm theo lời dặn, quả nhiên dịch bệnh bị đẩy lùi, dân cư được yên ổn. Năm đó, tại khu vực đồng Sim, dân làng lập ngôi đền nhỏ để thờ danh y, lại đặt chữ cho làng là An Lư có nghĩa là làng yên ổn, tên nôm là Xưa. Lập lại chợ Xưa, dựng thêm cây cầu 7 nhịp bắc bằng gỗ lim cho dân đi lại qua ngòi nước chảy ra sông Cấm để gợi nhớ hình ảnh quê hương cũ.̣̣̣̣(1)

Trước kia, trên vùng đất An Lư còn hiện diện nhiều công trình di tích gắn với truyền thống y học dân tộc và tín ngưỡng bản địa như miếu Hổ, bến Bút, đình Chung. Những địa điểm này từng là nơi dân làng tổ chức nghi lễ, hội họp và phổ biến các phương pháp chữa bệnh bằng cỏ cây, thảo dược, đồng thời lưu truyền những bài thuốc quý của đại danh y Tuệ Tĩnh.

Trải qua thời gian, sự tàn phá của chiến tranh và khắc nghiệt của thiên nhiên đã khiến các di tích nguyên gốc này bị hủy hoại hoàn toàn, chỉ còn lại trong ký ức dân gian và các truyền ngôn của các bậc cao niên.

Trước nguy cơ mai một, vào đầu năm 1948, trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, nhân dân làng An Lư đã long trọng rước bài vị của đại danh y Tuệ Tĩnh về phối thờ tại đền An Bạch – một ngôi đền thiêng cổ kính, vốn là nơi thờ phụng Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn và các con trai.

Từ đó, đền An Bạch trở thành một điểm di tích đặc biệt, nơi quy tụ hai biểu tượng kiệt xuất của dân tộc Việt Nam: một bên là vị anh hùng dân tộc giữ nước, một bên là vị thầy thuốc tiêu biểu cứu người. Đây không chỉ là không gian tín ngưỡng, mà còn là biểu hiện sinh động của truyền thống “trọng nhân nghĩa – tôn hiền tài” của người dân vùng đất ven sông Bạch Đằng lịch sử.

Kiến trúc cảnh quan

Đền An Lư còn là một di tích kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu. Các mảng kiến trúc hài hòa với những nét chạm trổ tinh vi, hoành phi, câu đối, các hiện vật quý như bộ long ngai, thần tượng, hoành phi, câu đối, bộ chấp kinh… có niên đại cuối thời Nguyễn, các công trình điêu khắc gỗ tinh xảo vẫn còn được lưu giữ nguyên vẹn.

Hiện vật

Pho tượng đại danh y Tuệ Tĩnh được các nghệ nhân dân gian tạo tác bởi bàn tay điêu nghệ, giàu tính nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Tượng tạo gần bằng người thật theo lối tượng tròn, trang trọng trong sắc phục quan văn cuối thế kỷ XIX.

Di tích đền An Lư ở Hải Phòng hiện nay còn lưu giữ nhiều hiện vật quý như: hệ thống văn bia gồm: Thứ Vị Liệt Danh bi ký niên hiệu Hoằng Định 15 đời vua Lê Kính Tông (năm 1616), Hậu Thần bi ký niên hiệu Cảnh Hưng 32 đời Vua Lê Hiển Tông (1772), Khai sáng Đồng Điền bi ký niên hiệu Tự Đức 7 (1855), bản Giáp phối hậu bi ký niên hiệu Tự Đức 19 (1867), Phối Hưởng bi ký niên hiệu Tự Đức 21 (1869) và Tiên Hiền bi ký niên đại khoảng thế kỷ 17. 

Ngoài ra, đền còn lưu giữ Bản Huyện từ Chung (Chuông của Từ chỉ huyện) được đúc năm Tự Đức 33 (1880), đây là quả chuông của văn miếu huyện Thủy Nguyên được đặt tại xã An Lư, do thời tiết khắc nghiệt, sự tàn phá của chiến tranh, văn miếu bị hủy hoại chuông được chuyển về đền An Lư. Ngoài ra, đền còn lưu giữ nhiều hiện vật quý như: bộ long ngai, thần tượng, hoành phi, câu đối, bộ chấp kinh… có niên đại cuối thời Nguyễn.

Đối với sắc phong trước năm 1938, đền An Lư ở Hải Phòng lưu giữ 7 sắc phong bao gồm 4 sắc phong Tuệ Tính các niên hiệu Tự Đức 6 (1853), Đồng Khánh 2 (1887), Duy Tân 3 (1909), Khải Định 9 (1924), 1 sắc phong Khải Định 9 (1924) cho Trần Quốc Tảng và 2 sắc phong Khải Định 2 (1917) và Khải Định 9 (1924) cho Đoàn Thượng, hiện nay các sắc phong được lưu giữ tại đền.

Sự kiện và lễ hội

Lễ hội truyền thống làng An Lư được tổ chức hằng năm bắt đầu từ ngày 11 tháng 11 âm lịch, tưởng niệm đại danh y Tuệ Tĩnh cùng Hưng Đạo Đại Vương. Lễ hội thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày, tùy theo điều kiện cụ thể của từng năm, và là dịp để nhân dân trong vùng tri ân tiền nhân, khơi dậy đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, đồng thời thể hiện lòng tự hào về truyền thống y học cổ truyền.

Xếp hạng

Đền An Lư được Nhà nước xếp hạng di tích lịch sử văn hoá năm 1990.

Chú thích

  1. Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng, Đền An Lư, website https://haiphong.gov.vn/, ngày 19/08/2015.

Tham khảo

  1. Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng (2015), Đền An Lư, website https://haiphong.gov.vn/.

__________________________

Các ngôn ngữ khác

1. English

Name and Geographical Location

Located in the northern part of Hai Phong City, Thuy Nguyen District has long been known as an ancient land rich in historical, cultural, and revolutionary traditions. Not only the birthplace of patriotic movements during wartime, Thuy Nguyen is also home to hundreds of historical and cultural monuments reflecting a vibrant spiritual life.

Among them, An Lu Temple, situated in An Lu Hamlet, An Lu Commune, stands out as a significant site. The temple lies on an alluvial stretch of the Cam River system, where early wet-rice farmers and fishermen first established settlements. It serves not only as a sacred space dedicated to the village tutelary deity but also as a symbol of valor, loyalty, and the enduring moral tradition of gratitude of the Bach Dang River region.

History and Figures

An Lu Temple is dedicated to Tue Tinh, the legendary physician known as the Saint of Traditional Vietnamese Medicine. He was born in Xuong Huong, Van Thai Commune, Cam Giang District, Hai Duong Province.

Historical accounts explain why this physician from faraway Hai Duong is honored here. During the Tran Dynasty under King Due Tong (1370–1377), a merchant named Pham Viet Trinh, along with five families—Bui, Nguyen, Vu, and Hoang—migrated eastward to the present Thuy Nguyen area. They found vast fertile land but few inhabitants, and together established a new settlement. Many followed from Cam Giang, forming what became An Lu Village.

After seven years, the settlers suffered from severe epidemics and considered returning home. Remembering a medicinal recipe of herbs roasted and buried before decoction—attributed to Tue Tinh—they applied it and recovered. In gratitude, villagers built a small shrine in the Sim Field to worship the physician and named their village An Lu—meaning “Peaceful Settlement.” They even rebuilt Xu Market and constructed a seven-span wooden bridge over the canal to honor their homeland.

Originally, the area contained several sites related to traditional medicine and folk belief—such as the Tiger Shrine, But Wharf, and Chung Communal House—where villagers once gathered for rituals and the study of herbal remedies inspired by Tue Tinh’s teachings.

However, wars and natural disasters gradually destroyed these sites.

In 1948, during the resistance war against the French, locals respectfully moved Tue Tinh’s ancestral tablet to be enshrined together with Tran Quoc Tuan (Hung Dao Dai Vuong) at An Bach Temple, thus combining two national symbols—one of military heroism, one of healing virtue. The temple became both a sacred and cultural landmark embodying Vietnam’s ideals of loyalty, wisdom, and gratitude.

Architecture and Landscape

An Lu Temple is an outstanding example of late Nguyen dynasty temple architecture. It features harmonious proportions, intricate wood carvings, and finely crafted panels, couplets, and altars. Many original wood sculptures, imperial plaques, and ritual objects have been well preserved.

Objects and Relics

A life-sized statue of Tue Tinh, modeled in late 19th-century mandarin attire, stands as a remarkable example of Vietnamese folk artistry.

The temple houses numerous valuable stone steles, including:

  • Thu Vi Liet Danh Stele (Hoang Dinh 15, 1616),
  • Hau Than Stele (Canh Hung 32, 1772),
  • Khai Sang Dong Dien Stele (Tu Duc 7, 1855),
  • Giap Phoi Hau Stele (Tu Duc 19, 1867),
  • Phoi Huong Stele (Tu Duc 21, 1869),
  • and Tien Hien Stele (17th century).

It also preserves the great Bronze Bell of Thuy Nguyen Confucian Temple, cast in Tu Duc 33 (1880), which was relocated here after the original Confucian temple was destroyed. Other treasures include imperial plaques, altars, ritual instruments, and scriptures from the late Nguyen era.

The temple keeps seven imperial decrees (sac phong) issued before 1938, including four honoring Tue Tinh under the reigns of Tu Duc (1853), Dong Khanh (1887), Duy Tan (1909), and Khai Dinh (1924), along with others for Tran Quoc Tang and Doan Thuong.

Events and Festivals

The annual festival of An Lu Village takes place from the 11th day of the 11th lunar month, commemorating both Tue Tinh and Tran Quoc Tuan. Lasting three to five days, it features solemn rituals, processions, and traditional performances celebrating the nation’s gratitude toward its ancestors and medical heritage.

Classification

An Lu Temple was officially recognized as a National Historical and Cultural Relic in 1990.


2. Français

Nom et Localisation géographique

Situé au nord de la ville de Hai Phong, le district de Thuy Nguyen est une terre ancienne, riche en traditions historiques, culturelles et révolutionnaires. Parmi ses nombreux monuments, le Temple d’An Lu, dans le hameau du même nom, se distingue par sa valeur spirituelle et historique.

Édifié sur une terrasse alluviale du fleuve Cam, ce temple symbolise la bravoure, la loyauté et la gratitude du peuple des rives de la rivière Bach Dang.

Histoire et Personnages

Le temple est dédié à Tue Tinh, médecin légendaire et saint patron de la médecine traditionnelle vietnamienne, originaire de Cam Giang (province de Hai Duong).

Au XIVᵉ siècle, sous le règne de Tran Due Tong, un marchand nommé Pham Viet Trinh mena plusieurs familles vers la région actuelle de Thuy Nguyen. Après leur installation, une épidémie ravagea la population. Les habitants se rappelèrent alors une recette médicinale attribuée à Tue Tinh ; après l’avoir suivie, la maladie disparut.

En signe de gratitude, ils bâtirent un petit sanctuaire et nommèrent leur village An Lu, signifiant “paix et prospérité”.

Durant la guerre d’indépendance contre les Français, en 1948, la population transféra la tablette de Tue Tinh au Temple d’An Bach, où l’on vénérait déjà Tran Quoc Tuan (Hung Dao Dai Vuong), réunissant ainsi deux figures nationales – le héros et le guérisseur – symboles de fidélité et d’humanité.

Architecture et Paysage

Le Temple d’An Lu est un édifice typique de la fin de la dynastie des Nguyen, alliant proportions harmonieuses et décorations sculptées d’une grande finesse. Les autels, panneaux et objets rituels sont finement conservés.

Objets et Reliques

La statue de Tue Tinh, grandeur nature, vêtue du costume mandarin de la fin du XIXᵉ siècle, illustre la virtuosité des artisans vietnamiens.

Le temple conserve plusieurs stèles précieuses datant des règnes de Le Kinh Tong, Le Hien Tong et Tu Duc, ainsi qu’une cloche de bronze fondue en 1880 provenant du temple confucéen détruit de Thuy Nguyen.

Sept décrets impériaux (sac phong) sont conservés, dont quatre honorant Tue Tinh et d’autres dédiés à Tran Quoc Tang et Doan Thuong.

Événements et Festivals

Chaque année, du 11ᵉ jour du 11ᵉ mois lunaire, se tient la fête traditionnelle honorant Tue Tinh et Tran Quoc Tuan. Pendant trois à cinq jours, processions, offrandes et chants traditionnels animent le village dans une atmosphère de gratitude et de fierté.

Classement

Le Temple d’An Lu a été classé Monument historique et culturel national en 1990.


3. 中文(繁體)

名稱與地理位置

安盧廟位於海防市北部水源縣安盧社,地處感河沖積臺地,為一古老靈地。該地自古民風淳厚,兼具農耕與漁業傳統,亦為白藤江沿岸人文薈萃之地。

歷史與人物

安盧廟主祀越南醫聖慧靜。慧靜本籍紅州錦江(今海陽省錦江縣感武社義富村),為傳統草藥醫學開創者。

據傳陳睿宗年間(1370–1377),商人范越貞率諸族東遷至此開墾,立村名安盧。後疫疾流行,民眾憶及慧靜所傳藥方,以草本治之而痊,遂立祠奉祀,寓「安居樂業」之意。

至抗法戰爭時(一九四八年),村民迎奉慧靜神位配祀於安白廟,與鎮國英烈陳國俊並祀,象徵文武並崇,仁義並重。

建築與景觀

安盧廟為阮末建築藝術之典型,結構莊重,雕刻精緻,木構件保存完好,橫匾、楹聯、神座等皆具清代工藝風格。

文物

廟內慧靜銅像依真人尺寸塑造,衣冠端肅。

現存多方碑刻,如《序位列名碑》(1616)、《後神碑》(1772)、《開桑同田碑》(1855)、《甲配後碑》(1867)、《配享碑》(1869)及《先賢碑》(十七世紀)。

另有鑄於一八八〇年之青銅大鐘,原屬水源縣文廟,後移此保存。並藏阮末之神座、經架、橫匾、楹聯諸物。

現存七道敕封,包括四道封慧靜、一道封陳國瑭、二道封段尚,年代自嗣德、同慶、維新至啟定諸朝。

事件與祭典

每年農曆十一月十一日起舉行傳統祭典,祀慧靜與陳國俊,歷三至五日,民眾齊聚,祭祀、歌舞,以表感恩與崇敬。

等級與保護

一九九〇年,安盧廟經國家列為歷史文化遺跡。

5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)