Đền Sinh – Đền Hóa (Chí Linh, Hải Dương)

Đền Sinh – Đền Hóa (Chí Linh, Hải Dương)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

(Đền Mẫu Sinh – Thánh Hóa) ngày nay còn có tên là đền Thánh Phi Bồng, đền Thánh An Mô nay thuộc thôn An Mô xã Lê Lợi thị xã Chí Linh. Được biết đến là một trong những ngôi đền “cầu tự” linh thiêng và nổi tiếng bậc nhất ở Việt Nam.

Lịch sử và nhân vật

Theo thần tích khắc trên tấm bia ở đền Sinh vào cuối triều Nguyễn, Phi Bồng là một tướng quân sống vào thế kỷ VI, quê ở An Mô, và có công lớn trong việc chống giặc, cứu nước. Sau khi qua đời, ông được dựng miếu thờ. Trải qua nhiều thế kỷ, tiểu sử của Phi Bồng tướng quân đã được thần thánh hóa với nhiều yếu tố huyền bí, phù hợp với tín ngưỡng của người Việt.

Truyền thuyết kể rằng, ngày xưa ở trang An Mô, có một gia đình họ Chu, với ông tên là Thức và vợ là Hoàng Thị Ba, có một cuộc sống phú quý và gia đình rất lương thiện. Mặc dù họ đã lớn tuổi, nhưng vẫn chưa có con cái, vì vậy họ thường xuyên làm phúc và cầu khẩn để có con nối dõi. Một lần, họ đến chùa Trường Liêu làm lễ cầu phúc và nghỉ lại qua đêm. Sáng hôm sau, khi ra khỏi chùa, Hoàng Thị Ba thấy một dấu chân lạ và khi bà bước vào, dấu chân biến mất. Từ đó, bà cảm thấy sức khỏe cải thiện kỳ lạ, và chim muông cũng đến hót mừng. Đúng vào ngày 5 tháng 5 năm Ngọ, trời đất bỗng dưng tối sầm, mưa gió nổi lên, và một luồng hương thơm lan tỏa khắp nhà. Đến giờ Thân, bà chuyển dạ và sinh ra một cậu bé có khuôn mặt rạng rỡ như mặt trời mùa hạ. Cậu bé cất tiếng khóc, và ngay lập tức, trời đất dường như xoay vần, cây cối chuyển động, rồi trời quang mây tạnh, khiến mọi người đều ngạc nhiên.

Khi lên ba tháng, cậu bé có vẻ ngoài khôi ngô, kỳ lạ, giống như một nhân vật trong mộng. Cha mẹ đặt tên cho cậu là Hạo, tự Phúc Uy. Khi trưởng thành, cậu bé thường dành thời gian ngồi yên lặng đọc sách và luyện võ. Đến năm 15 tuổi, cha mẹ qua đời, và Phúc Uy đã rất hiếu thảo, chăm sóc mồ mả cha mẹ và được dân làng tôn thờ như thần thánh.

Năm 19 tuổi, Phúc Uy gia nhập nghĩa quân của Lý Nam Đế (thế kỷ VI), khi Lý Nam Đế phát động cuộc khởi nghĩa chống quân Lương. Phúc Uy được phong làm Phi Tướng, sau đó được phong là Uy Vũ Đại Tướng quân, trấn giữ Hải Dương. Khi quân giặc phương Bắc xâm lược, ông đã chỉ huy quân đội chiến đấu quyết liệt tại sông Thiên Đức, tuy nhiên quân ta phải rút về trấn giữ Việt Yên, và Phúc Uy đã hy sinh tại đây vào ngày 11 tháng 8.

Sau này, vào triều Lý, khi Lý Thái Tông đi chơi ở chùa Cổ Pháp bên sông Thiên Đức và nghe kể về Phi Bồng, ông đã cho xây dựng tượng và đền thờ Phi Bồng, đồng thời phong tặng danh hiệu “Thượng đẳng thần” và sau đó là “Hạo Thiên Phi Bồng.” Khi Lý Thái Tông chiến thắng trong các cuộc chiến chống giặc Chiêm Thành, người ta cho rằng Phi Bồng đã âm thầm giúp đỡ.

Thời Trần, khi giặc Nguyên xâm lấn vào thế kỷ XIII, Trần Hưng Đạo cũng đã cầu đảo trước miếu Phi Bồng và nhận được sự linh thiêng, ứng nghiệm.

Trong giai đoạn trước và trong thời kỳ kháng chiến, Đền Sinh và Đền Hóa đã trở thành những địa điểm quan trọng trong các hoạt động cách mạng. Vào các năm 1943-1944, đây là nơi tổ chức các cuộc họp kín của cơ sở cách mạng trong khu vực. Năm 1947, Đền Sinh và Đền Hóa tiếp tục là địa điểm tập hợp của các tổ chức cách mạng tại địa phương. Đặc biệt, vào cuối năm 1947 và đầu năm 1948, xưởng quân khí của các huyện Chí Linh, Nam Sách, Kinh Môn đã lựa chọn Đền Hóa làm nơi sản xuất vũ khí phục vụ chiến đấu. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ (1969-1972), Đền Sinh và Đền Hóa lại trở thành nơi tạm trú, giảng dạy và học tập của cán bộ và sinh viên trường Đại học Lâm nghiệp.

Ngày nay, đền Sinh ở An Mô vẫn được coi là nơi sinh của Chu Phúc Uy, còn đền Hóa, cách đền Sinh khoảng 700 mét về phía Tây Bắc, là nơi ông qua đời sau những năm tháng chinh chiến. Khu vực xung quanh đền Sinh còn có nhiều miếu thờ theo tín ngưỡng truyền thống, tạo nên một không gian di tích rộng lớn và linh thiêng.

Kiến trúc cảnh quan

Theo các tài liệu lịch sử và thần tích, Đền Sinh và Đền Hóa có nguồn gốc từ thế kỷ XI, khi các đền thờ được xây dựng để tôn vinh các nhân vật lịch sử và huyền thoại gắn liền với địa phương. Tuy nhiên, các di tích hiện tại chủ yếu được trùng tu và tái tạo vào các thế kỷ XIX và XX.

Đền Sinh được xây dựng theo kiểu kiến trúc chữ Tam, gồm ba tòa nhà nối liền nhau. Phần hậu cung của đền được xây dựng bao trùm lên khối đá kỳ dị mà truyền thuyết đã mô tả, nơi được cho là có liên quan đến sự ra đời của Hoàng Thị Ba – Đức Quốc Mẫu Thạch Linh. Tại đền, hiện nay còn lưu giữ tượng thờ Mẫu và nhiều cổ vật quý giá, cùng với hai tấm bia khắc về thần tích và quá trình trùng tu di tích.

Đền Hóa có cấu trúc tương tự Đền Sinh, nhưng có quy mô lớn hơn và nằm trên một khu đất tương đối bằng phẳng. Đền Hóa cũng được tái tạo vào năm Tự Đức Kỷ Mão (1879), và hậu cung thờ tướng quân Chu Phúc Uy – Hạo Thiên Phi Bồng, nhân vật trung tâm của truyền thuyết địa phương.

Mặc dù có từ rất sớm, trải qua thăng trầm của lịch sử, các di tích này đã bị xuống cấp nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhờ sự quan tâm và chỉ đạo của các cấp chính quyền, đặc biệt là ngành Văn hóa, nhiều công trình tôn tạo đã được thực hiện để bảo vệ và phát huy giá trị của di tích.

Năm 1985: Sửa chữa tiền tế Đền Hóa.

Năm 1987: Xây dựng cổng Đền Hóa.

Năm 1990: Xây dựng cột xi măng đỡ mái sau Đền Hóa.

Năm 1992: Lát gạch men toàn bộ nội tự Đền Hóa. Một trong những thành công quan trọng trong công tác tôn tạo là việc xây dựng con đường bê tông dài 1,5 km dẫn vào di tích, cùng nhiều công trình phụ trợ khác.

Từ năm 2004 đến 2007, Ban Quản lý di tích đã triển khai một số dự án lớn, bao gồm việc xây dựng hậu cung, miếu Quan Sơn Thần tại Đền Sinh, cùng các công trình như bình phong đá, rồng đá, đường lên Lầu Cô, bể nước. Tổng chi phí xây dựng trong ba năm lên tới hơn hai trăm triệu đồng. Bên cạnh đó, Ban Quản lý di tích còn tiếp nhận hàng trăm hiện vật có giá trị như câu đối, bát hương, hoành phi, cửa võng, lư hương, hạc thờ, lộc bình, chuông đồng, cột cờ, với tổng trị giá ước tính trên 300 triệu đồng.

Ngoài việc bảo tồn, Ban Quản lý di tích cũng đã tiến hành quy hoạch tổng thể để đảm bảo di tích không chỉ được bảo tồn mà còn phát huy giá trị văn hóa, lịch sử, đồng thời đáp ứng nhu cầu tham quan của du khách. Vào tháng 7 năm 2009, Ban Quản Lý di tích đã tiến hành tu sửa cung cấm Đền Hóa, lát lại toàn bộ gạch cổ trong nội tự đền và lát gạch sân trong cổng nghi môn, với tổng giá trị công trình lên tới từ 600 đến 700 triệu đồng.

Lễ hội và sự kiện

Hàng năm, vào các tháng Năm và Tám âm lịch, khu vực An Mô lại trở nên náo nhiệt, sôi động trong không khí lễ hội. Đây là thời gian diễn ra lễ hội lớn nhất tại Đền Sinh và Đền Hóa, thu hút đông đảo du khách và người dân từ khắp nơi trong cả nước. Lễ hội không chỉ là dịp để tri ân các vị thần linh mà còn là không gian để cộng đồng thể hiện tâm linh, ước nguyện và mong muốn của mình.

Lễ hội tháng Năm, diễn ra tại Đền Sinh và Đền Hóa, được xem là lễ hội chính trong năm. Đây là dịp để các tín đồ, hành hương mang theo những ước nguyện về với chốn linh thiêng, tham gia vào các nghi lễ truyền thống và các hoạt động văn hóa độc đáo. Ngoài các nghi lễ thường niên, lễ hội còn đặc biệt bởi những nghi thức linh thiêng, mang đậm tính chất đặc trưng và không thể tìm thấy ở bất kỳ di tích nào khác. Trong đó, lễ đón bóng Thánh, lễ ban khước, và hội thi hát văn diễn xướng hầu Thánh là những nghi thức nổi bật.

Các Nghi Lễ Chính tại Lễ Hội

  • Lễ Cáo Yết (Ngày 6/5): Là lễ xin phép đức Thánh được mở hội, đây là bước khởi đầu của các nghi lễ trong lễ hội. Lễ Cáo Yết thể hiện sự tôn trọng và khẩn cầu sự linh thiêng của Thánh để lễ hội có thể diễn ra một cách thuận lợi.
  • Lễ Mộc Dục và An Vị (Ngày 7/5): Lễ Mộc Dục là nghi lễ tắm tượng, là dịp để làm sạch và chuẩn bị cho các tượng thờ trước khi tiến hành các nghi thức thờ cúng. Sau đó là lễ An Vị tượng, nơi tượng Thánh được đặt vào vị trí trang nghiêm trong đền thờ.
  • Lễ Khai Mạc Hội Thi Hát Văn (Tối ngày 7/5): Đây là một phần quan trọng trong lễ hội, nơi các nghệ nhân thực hiện các bài hát văn truyền thống nhằm hầu Thánh, thể hiện sự tôn kính và tri ân đối với các vị thần.
  • Lễ Đón Bóng Thánh (Ngày 8/5): Vào giờ Dần, lễ đón bóng Thánh diễn ra tại cả hai đền. Đây là nghi lễ quan trọng nhằm tưởng nhớ ngày sinh và hóa về trời của Đức Thánh. Trong không khí trang nghiêm, hồi hộp, khi đến giờ đón bóng, tiếng trống chiêng vang lên ba hồi, đánh dấu thời khắc thiêng liêng. Một già làng đại diện lên thắp nhang và đọc văn đón bóng, đánh dấu sự giáng sinh của Đức Thánh. Sau khi nghi thức đón bóng hoàn thành, nghi lễ thả đèn trời được thực hiện, mang ý nghĩa tượng trưng cho hình ảnh Đức Thánh giáng sinh và hóa về trời.

Các Nghi Lễ Ban Khước và Ý Nghĩa Tâm Linh

Một trong những nghi lễ đặc sắc của lễ hội tháng Năm tại Đền Sinh và Đền Hóa là lễ ban khước. Trong lễ này, các đại biểu, dân thôn bản và du khách tham gia lễ hội sẽ được nhận lộc khước áo Thánh, áo Mẫu. Theo quan niệm dân gian, những người có mặt trong giây phút thiêng liêng của lễ đón bóng Thánh vào ngày 8/5 được xem là may mắn. Nếu nhận được lộc khước Thánh, khước Mẫu, đó là một điều quý giá và thiêng liêng. Lộc này được coi là một chiếc bùa hộ mệnh, bảo vệ và mang lại tài lộc, may mắn trong suốt cả năm.

Sau lễ đón bóng và lễ ban khước, lễ rước truyền thống và lễ dâng hương diễn ra. Đây là những nghi thức thể hiện lòng ngưỡng mộ và thành kính của người dân đối với công lao của Đức Thánh An Mô, người đã linh ứng giúp đỡ và che chở cho dân làng trong suốt hàng ngàn năm qua, mang lại sự ấm no và hạnh phúc. Các nghi lễ này không chỉ phản ánh niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên mà còn có vai trò quan trọng trong việc giáo dục truyền thống yêu nước và lòng tự hào dân tộc của mỗi người Việt Nam.

Các Hoạt Động Phần Hội

Song song với các nghi lễ trang trọng, phần hội của lễ hội Đền Sinh và Đền Hóa diễn ra vô cùng sôi động và hấp dẫn. Các trò chơi dân gian truyền thống như đấu vật, kéo co, cờ người, chọi gà, và các môn thể thao giải trí như cầu lông, bóng bàn, bóng đá thu hút hàng nghìn người tham gia. Các tiết mục biểu diễn nghệ thuật dân gian như hát chầu văn, hát chèo, quan họ Bắc Ninh cũng được tổ chức, mang đến không khí văn hóa đặc sắc, đa dạng và phong phú cho lễ hội.

Qua hàng ngàn năm, lễ hội Đền Sinh và Đền Hóa đã giữ gìn và bảo tồn nhiều phong tục, nghi lễ đặc sắc, phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và các giá trị văn hóa truyền thống. Một số phong tục quan trọng vẫn được duy trì cho đến nay, bao gồm: tục hát chầu văn dâng Mẫu, dâng Thánh; cúng lễ bằng lợn đen xôi trắng; quy định phụ nữ không được vào trong cung cấm; chỉ có lễ chay được dâng vào cung cấm; những người ăn thịt chó hoặc viếng đám ma không được tham gia lễ hội; và việc kiêng dùng tên huý của hai chữ “Phi Bồng”. Những phong tục này không chỉ phản ánh tín ngưỡng dân gian mà còn là sự duy trì giá trị văn hóa, truyền thống của cộng đồng qua các thế hệ.

Xếp hạng

Xét về cảnh quan, kiến trúc, giá trị lịch sử – văn hóa, cũng như những sự kiện quan trọng trong giai đoạn cách mạng kháng chiến, Bộ Văn hóa – Thông tin đã ban hành Quyết định số 295/QĐ-BT ngày 12 tháng 12 năm 1994, công nhận khu di tích Đền Sinh – Đền Hóa là di tích cấp quốc gia. Quyết định này nhằm mục đích bảo tồn một di sản văn hóa quý giá, bảo vệ cảnh quan tự nhiên đặc sắc, đồng thời mở rộng không gian du lịch và nâng cao giá trị tham quan cho du khách khi đến thăm vùng đất Chí Linh.

Tham khảo

Ban Quản lý di tích Chí Linh, Trang điện tử Công thông tin Đối ngoại tỉnh Hải Dương, Tín ngưỡng thờ mẫu tại đền Sinh – đền Hóa, https://thongtindoingoai.haiduong.gov.vn/van-hoa—phong-tuc/tin-nguong-tho-mau-tai-den-sinh—den-hoa-n455.html

5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)