Khu Trung tâm Hoàng Thành Thăng Long (Ba Đình, Hà Nội)

Khu Trung tâm Hoàng Thành Thăng Long (Ba Đình, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Di tích lịch sử và khảo cổ Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội nằm trên địa bàn phường Điện Biên và phường Quán Thánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. Khu di tích có diện tích quy hoạch bảo tồn vùng lõi khoảng 18,395ha, bao gồm Khu di tích thành cổ Hà Nội và Khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu; đồng thời có vùng đệm rộng khoảng 108ha.

Toàn bộ khu di tích được bao bọc bởi bốn tuyến đường chính: phía Bắc giáp đường Phan Đình Phùng, phía Nam giáp đường Điện Biên Phủ, phía Đông giáp đường Nguyễn Tri Phương và phía Tây giáp đường Hoàng Diệu. Đây là quần thể di tích đặc biệt quan trọng, hiện còn lưu giữ nhiều công trình và dấu tích tiêu biểu như Đoan Môn, Bắc Môn, Hậu Lâu, nền điện Kính Thiên với đôi rồng đá, Nhà D67, Nhà Con Rồng, Cột cờ Hà Nội cùng khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu. 

Lịch sử và nhân vật

Di tích lịch sử và khảo cổ Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long gắn liền với tiến trình phát triển của kinh đô Thăng Long – Hà Nội suốt hơn một nghìn năm lịch sử dân tộc. Năm 1009, Lý Công Uẩn lên ngôi hoàng đế, sáng lập vương triều Lý. Năm 1010, vua ban “Chiếu dời đô”, quyết định chuyển kinh đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) ra thành Đại La và đổi tên kinh đô mới là Thăng Long. Ngay sau đó, nhà vua cho xây dựng Kinh thành Thăng Long theo mô hình “tam trùng thành quách”, gồm La thành (Kinh thành), Hoàng thành và Tử Cấm thành. Trong đó, Hoàng thành là trung tâm triều chính, còn Tử Cấm thành là nơi sinh hoạt của vua và hoàng tộc.

Qua các triều đại Lý, Trần, Lê Sơ, Mạc và Lê Trung Hưng, Thăng Long luôn giữ vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia. Các triều đại kế tiếp không ngừng tu bổ, mở rộng và xây dựng thêm nhiều công trình trong Hoàng thành. Đây không chỉ là nơi ở và làm việc của nhà vua cùng hoàng tộc mà còn là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng của đất nước. Tuy nhiên, trong giai đoạn từ thế kỷ XVI đến XVIII, Kinh thành Thăng Long nhiều lần bị tàn phá bởi chiến tranh và biến động lịch sử.

Sau khi vua Quang Trung lên ngôi năm 1789 và dời đô về Phú Xuân, Thăng Long không còn giữ vai trò kinh đô mà trở thành Bắc thành. Đến thời Nguyễn, nhiều công trình của Hoàng thành cũ bị tháo dỡ để phục vụ việc xây dựng kinh đô mới ở Huế. Năm 1805, vua Gia Long cho phá bỏ phần lớn Hoàng thành Thăng Long để xây Thành Hà Nội theo kiểu Vauban của phương Tây với quy mô nhỏ hơn trước. Đến năm 1831, vua Minh Mạng đổi tên Thăng Long thành Hà Nội trong cuộc cải cách hành chính lớn của triều Nguyễn.

Cuối thế kỷ XIX, sau khi thực dân Pháp chiếm Hà Nội và đặt nơi đây làm thủ đô Liên bang Đông Dương, nhiều công trình trong Thành Hà Nội tiếp tục bị phá bỏ để xây dựng công sở và doanh trại quân sự. Từ năm 1954, sau khi Thủ đô được giải phóng, khu vực Hoàng thành trở thành trụ sở của Bộ Quốc phòng. Tại đây, nhiều quyết sách quan trọng của Đảng và Nhà nước đã được đưa ra, góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và sự nghiệp thống nhất đất nước.

Với bề dày lịch sử liên tục từ thời tiền Thăng Long đến hiện đại, Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long được xem như một “bộ sử sống” phản ánh quá trình phát triển hơn mười thế kỷ của Thăng Long – Hà Nội và dân tộc Việt Nam. 

Kiến trúc cảnh quan

Trải qua hơn một nghìn năm lịch sử cùng nhiều biến động của thời gian, Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long vẫn còn lưu giữ được hệ thống di tích kiến trúc, khảo cổ và cảnh quan có giá trị đặc biệt. Các công trình hiện còn phản ánh rõ dấu ấn của nhiều giai đoạn lịch sử, từ thời Lý, Trần, Lê đến Nguyễn, thời Pháp thuộc và thời kỳ hiện đại.

Kỳ đài (Cột cờ Hà Nội) là một trong những công trình tiêu biểu còn tương đối nguyên vẹn của thành Hà Nội thời Nguyễn. Công trình được xây dựng năm 1812 dưới triều vua Gia Long, cao khoảng 60m, gồm ba phần: chân đế, thân cột và vọng canh. Chân đế có dạng hình vuông với ba tầng thu nhỏ dần lên phía trên, xung quanh trang trí hoa văn và hệ thống cầu thang dẫn lên các tầng. Đây không chỉ là công trình quân sự quan trọng mà còn là biểu tượng lịch sử của Thủ đô Hà Nội ngày nay.

Đoan Môn là cửa chính phía Nam dẫn vào khu trung tâm Hoàng thành và điện Kính Thiên. Công trình được xây dựng theo kiểu cửa vòm cuốn với năm lối đi, trong đó cửa chính giữa dành cho nhà vua, các cửa hai bên dành cho quan lại và hoàng tộc. Đoan Môn giữ vai trò là nghi môn quan trọng của Hoàng thành, đồng thời thể hiện tính uy nghi và quy mô của kiến trúc cung đình xưa.

Ở vị trí trung tâm của Hoàng thành là điện Kính Thiên, công trình quan trọng bậc nhất của Hoàng thành thời Lê Sơ, được xây dựng năm 1428 trên nền cũ của điện Càn Nguyên thời Lý. Đây từng là nơi cử hành các nghi lễ trọng đại của triều đình. Hiện nay, công trình không còn nguyên vẹn do bị thực dân Pháp phá dỡ vào cuối thế kỷ XIX, song vẫn còn lưu giữ nền điện cùng đôi rồng đá chạm khắc tinh xảo có niên đại thế kỷ XV – một trong những dấu tích nghệ thuật tiêu biểu của kiến trúc cung đình Việt Nam.

Phía sau điện Kính Thiên là Hậu Lâu, còn gọi là Tĩnh Bắc Lâu hay Lầu Công chúa. Công trình được xây dựng dưới thời Nguyễn, vừa mang ý nghĩa phong thủy nhằm giữ sự yên ổn phía Bắc hành cung, vừa là nơi nghỉ ngơi của các cung nữ theo đoàn vua Nguyễn khi ra Bắc tuần. Cuối thế kỷ XIX, Hậu Lâu bị hư hại nặng và được người Pháp cải tạo, sửa chữa lại như hình dáng hiện nay.

Chính Bắc Môn (Cửa Bắc) là cổng thành phía Bắc của thành Hà Nội thời Nguyễn, được xây dựng năm 1805 theo phong cách truyền thống với hai tầng mái và đầu đao cong. Đây là một trong số ít cổng thành còn tồn tại khá nguyên vẹn đến ngày nay.

Bao quanh khu trung tâm là hệ thống tường bao và tám cổng hành cung thời Nguyễn, được xây dựng khi vua Gia Long cho quy hoạch lại thành Hà Nội theo kiểu Vauban. Các đoạn tường gạch và cổng hành cung còn lại góp phần phản ánh diện mạo kiến trúc quân sự của kinh thành Hà Nội đầu thế kỷ XIX.

Khu di tích còn lưu giữ Nhà và hầm D67, công trình được xây dựng năm 1967 trong khu A của Bộ Quốc phòng. Đây là Tổng hành dinh của Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương và Bộ Tổng Tư lệnh trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Tại đây đã diễn ra nhiều cuộc họp quan trọng và đưa ra các quyết định chiến lược cho các chiến dịch lớn như Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968, chiến dịch năm 1972 và Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.

Bên cạnh các di tích cổ, trong khuôn viên Hoàng thành còn có nhiều công trình kiến trúc Pháp được xây dựng từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX như tòa nhà Sở Chỉ huy Pháo binh quân đội Pháp, các dãy nhà quân sự và nhà khách. Những công trình này phản ánh sự giao thoa kiến trúc và dấu ấn lịch sử của thời kỳ Pháp thuộc.

Không gian cảnh quan của khu di tích được bổ sung bởi hệ thống cây xanh cổ thụ và thảm thực vật đa dạng, tạo nên môi trường xanh mát, hài hòa và góp phần tôn lên vẻ trang nghiêm của quần thể di sản.

Đặc biệt, Khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu là một bộ phận quan trọng của Di sản Hoàng thành Thăng Long. Khu vực này có diện tích khoảng 4,53ha, được khai quật từ năm 2002 và phát hiện nhiều dấu tích kiến trúc cùng hàng triệu hiện vật có giá trị. Các tầng văn hóa chồng xếp liên tục từ thời Đại La, Lý, Trần, Lê đến thời Nguyễn đã phản ánh rõ quá trình phát triển liên tục của kinh đô Thăng Long trong suốt hơn mười thế kỷ lịch sử.

Hiện vật

Hiện vật của Di tích lịch sử và khảo cổ Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long

Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long hiện lưu giữ nhiều hiện vật và bộ sưu tập hiện vật có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và khảo cổ học. Nhiều hiện vật đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia qua các đợt công nhận khác nhau, tiêu biểu theo Quyết định số 41/QĐ-TTg ngày 30/01/2023.

Tiêu biểu nhất là Bộ thành bậc điện Kính Thiên thời Lê sơ, được xây dựng từ thời vua Lê Thái Tổ và hoàn thiện dưới triều vua Lê Thánh Tông. Điện Kính Thiên từng là trung tâm thiết triều và nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng của triều đình. Hiện nay, dù công trình chính không còn, bộ thành bậc vẫn được bảo tồn khá nguyên vẹn với hai thành bậc chạm rồng ở giữa và hai thành bậc chạm mây hóa rồng ở hai bên, tạo thành ba lối đi lên xuống. Trong đó, lối đi trung tâm dành riêng cho nhà vua. Hình tượng rồng đá được chạm khắc tinh xảo, thân uốn lượn mềm mại, đầu ngẩng cao thể hiện quyền uy và khát vọng trường tồn của dân tộc. Đây là tác phẩm nghệ thuật kiến trúc độc đáo, mang giá trị tiêu biểu của mỹ thuật thời Lê sơ và đã được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2020.

Một hiện vật đặc sắc khác là Đầu rồng thời Trần, hiện vật nguyên gốc thuộc hệ thống trang trí mái kiến trúc cung đình thời Trần. Tượng đầu rồng có tạo hình khỏe khoắn, uy nghi nhưng vẫn mềm mại, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc thời kỳ này. Hiện vật có giá trị lớn trong việc nghiên cứu phong cách tạo hình rồng qua các triều đại phong kiến Việt Nam.

Trong nhóm hiện vật gốm sứ, nổi bật là Sưu tập bát, đĩa gốm hoa lam ngự dụng thời Lê sơ. Đây là những đồ dùng dành riêng cho vua và hoàng thất, được chế tác bằng kỹ thuật gốm men lam ở trình độ cao, nung ở nhiệt độ lớn với hoa văn tinh xảo và bố cục hài hòa. Các hiện vật cho thấy trình độ thủ công, kỹ thuật chế tác cũng như tư duy thẩm mỹ đặc sắc của nghệ nhân Việt Nam thời Lê sơ.

Đặc biệt, hai bát sứ ngự dụng thời Lê sơ là hiện vật độc bản có giá trị cao về lịch sử và nghệ thuật. Bát có xương gốm rất mỏng, độ thấu quang cao, được ví “mỏng như vỏ trứng”, phản ánh trình độ chế tác gốm sứ tinh xảo của Đại Việt thế kỷ XV. Hoa văn trang trí trên bát được thực hiện công phu, cân đối và mang phong cách cung đình đặc trưng.

Bên cạnh đó, Súng thần công thời Lê Trung hưng là hiện vật tiêu biểu cho kỹ thuật quân sự của Đại Việt thời phong kiến. Khẩu súng có cấu tạo gồm miệng súng, thân súng, bầu súng và chuôi súng, được đúc bằng đồng với kỹ thuật cao. Hiện vật phản ánh sự phát triển của nghệ thuật đúc đồng và công nghệ chế tạo vũ khí của Việt Nam từ cuối thời Trần đến thời Lê Trung hưng.

Cùng với đó, Thành bậc điện Kính Thiên thời Lê Trung hưng cũng là hiện vật độc bản gắn liền với sự biến đổi của điện Kính Thiên trong lịch sử. Hình tượng rồng trên thành bậc được chạm khắc theo phong cách khỏe khoắn, sinh động với hoa văn tinh tế, mang đặc trưng nghệ thuật thời Lê Trung hưng và không lặp lại ở các di tích cùng loại khác.

Một hiện vật tiêu biểu của nghệ thuật thời Lý là Lá đề chim phượng, được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2021. Hiện vật được làm bằng đất nung, có hình dáng lá bồ đề – biểu tượng của Phật giáo – với đôi chim phượng trang trí ở hai mặt. Tác phẩm thể hiện trình độ tạo tác thủ công điêu luyện, đồng thời phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật cung đình và tư tưởng Phật giáo thời Lý.

Ngoài ra, Tượng An Dương Vương cũng là hiện vật đặc biệt quý hiếm được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2023. Tượng được đúc bằng hợp kim đồng theo kỹ thuật sáp ong, thể hiện hình ảnh nhà vua trong tư thế uy nghi, đầu đội mũ bình thiên, mặc long bào và tay cầm hốt. Đây là pho tượng độc bản chưa từng phát hiện ở bất kỳ di tích thờ An Dương Vương nào tại Việt Nam, có giá trị lớn về lịch sử, mỹ thuật và khoa học.

Hệ thống hiện vật phong phú được phát hiện và lưu giữ tại Hoàng thành Thăng Long không chỉ phản ánh sự phát triển liên tục của kinh đô Thăng Long qua các triều đại mà còn là minh chứng sinh động cho trình độ kỹ thuật, nghệ thuật và đời sống văn hóa của dân tộc Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử.

Giá trị khảo cổ

Trong suốt chiều dài lịch sử, Hoàng thành Thăng Long đã trải qua nhiều lần thay đổi, tu bổ và biến động, tuy nhiên khu vực trung tâm của Hoàng thành, đặc biệt là Tử Cấm thành, hầu như vẫn được duy trì ổn định về vị trí. Sự thay đổi chủ yếu diễn ra ở hệ thống kiến trúc bên trong qua các triều đại khác nhau. Chính vì vậy, tại khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu, các lớp di tích kiến trúc và hiện vật được phát hiện chồng xếp lên nhau, phản ánh liên tục tiến trình phát triển của kinh đô Thăng Long qua nhiều thời kỳ lịch sử.

Các dấu tích khảo cổ có mối liên hệ chặt chẽ, tạo thành một quần thể liên hoàn phong phú và phức tạp, thể hiện rõ quy hoạch đô thị, không gian kiến trúc cung đình cũng như sự kế thừa giữa các triều đại trong lịch sử xây dựng kinh đô. Đây được xem là một trong những giá trị nổi bật và độc đáo nhất của Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội.

Bên cạnh hệ thống kiến trúc, các nhà khảo cổ học còn phát hiện số lượng lớn đồ gốm sứ từng được sử dụng trong hoàng cung qua nhiều thời kỳ. Những hiện vật này góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu về gốm Thăng Long và đời sống cung đình xưa, đồng thời phản ánh trình độ phát triển cao của kinh tế, thủ công nghiệp và văn hóa Đại Việt. Ngoài ra, việc tìm thấy tiền đồng cùng nhiều đồ gốm sứ có nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản và Tây Á cho thấy Thăng Long từng là trung tâm giao lưu văn hóa, thương mại lớn của khu vực, nơi tiếp nhận và hội tụ nhiều giá trị tinh hoa của nhân loại.

Xếp hạng

Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa và khảo cổ học, ngày 12/8/2009, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1272/QĐ-TTg xếp hạng Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội là Di tích quốc gia đặc biệt.

Tiếp đó, vào ngày 31/7/2010 tại thủ đô Brasilia (Brazil), Ủy ban Di sản Thế giới của UNESCO đã thông qua Nghị quyết công nhận Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội là Di sản Văn hóa Thế giới dựa trên ba giá trị nổi bật toàn cầu: chiều dài lịch sử và bề dày văn hóa; tính liên tục của trung tâm quyền lực qua nhiều thời kỳ; cùng sự đa dạng, phong phú của các tầng di tích và di vật khảo cổ. Ngày 1/10/2010, trong lễ khai mạc Đại lễ kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội, Tổng Giám đốc UNESCO Irina Bokova đã trao bằng công nhận Di sản Văn hóa Thế giới cho lãnh đạo thành phố Hà Nội.

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)