Di tích Văn hóa Óc Eo – Ba Thê (An Giang)

Di tích Văn hóa Óc Eo – Ba Thê (An Giang)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê nằm trên địa bàn thị trấn Óc Eo, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang. Đây là một trong những khu di tích khảo cổ học quan trọng bậc nhất của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, gắn liền với nền văn hóa Óc Eo – nền văn hóa từng phát triển rực rỡ ở vùng đồng bằng châu thổ sông Cửu Long từ những thế kỷ đầu Công nguyên.

Khu di tích có tổng diện tích quy hoạch bảo tồn khoảng 433,1ha, bao gồm hai khu vực chính. Khu A là khu vực sườn và chân núi Ba Thê, có diện tích khoảng 143,9ha, nơi tập trung nhiều dấu tích kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng, cư trú và các công trình xây dựng cổ. Khu B là khu vực cánh đồng Óc Eo, rộng khoảng 289,3ha, phân bố nhiều địa điểm khảo cổ phản ánh mạng lưới đô thị, kênh đào, bến cảng và các hoạt động kinh tế, thương mại của cư dân cổ.

Lịch sử và nhân vật

Văn hóa Óc Eo được hình thành và phát triển trên cơ sở kết hợp giữa các yếu tố nội sinh của cư dân bản địa vùng đồng bằng Nam Bộ với những ảnh hưởng ngoại sinh từ các nền văn hóa lớn trong khu vực và trên thế giới cổ đại. Nhờ vị trí địa lý thuận lợi nằm trên các tuyến giao thương đường biển và đường thủy quốc tế, văn hóa Óc Eo đã phát triển mạnh mẽ trong khoảng mười thế kỷ đầu Công nguyên, trở thành một trong những trung tâm kinh tế, thương mại, văn hóa và tôn giáo quan trọng của khu vực Đông Nam Á, đồng thời được nhiều học giả xem là nền tảng vật chất tiêu biểu của vương quốc Phù Nam cổ.

Quá trình phát hiện và nghiên cứu văn hóa Óc Eo bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX. Năm 1879, bác sĩ người Pháp A. Corre đã công bố những hiện vật cổ đầu tiên tìm thấy tại khu vực này trên tập san Excursions et Reconnaissances, mở đầu cho quá trình nhận diện một nền văn hóa cổ đặc sắc ở vùng Tây Nam Bộ. Tuy nhiên, phải đến những năm đầu thế kỷ XX, đặc biệt là từ năm 1937, công tác nghiên cứu mới được tiến hành một cách có hệ thống bởi nhà khảo cổ học người Pháp Louis Malleret.

Trong các đợt khảo sát tại vùng núi Ba Thê và cánh đồng Óc Eo, Louis Malleret đã phát hiện hàng loạt di tích phân bố trên các gò đất cao, các nền kiến trúc cổ và hệ thống kênh đào nhân tạo có quy mô lớn. Đặc biệt, thông qua phương pháp nghiên cứu ảnh chụp từ trên không, ông đã nhận diện được mạng lưới giao thông thủy cổ cùng quy hoạch không gian của một đô thị rộng lớn nằm giữa đồng bằng. Kết quả khai quật khảo cổ tiếp theo đã làm rõ dấu tích vòng thành cổ, các khu cư trú, công trình tôn giáo, xưởng thủ công và nhiều hiện vật có nguồn gốc từ Ấn Độ, Trung Quốc, Địa Trung Hải và Tây Á.

Từ những phát hiện đó, Louis Malleret nhận định Óc Eo không chỉ là một khu dân cư cổ đơn thuần mà là một đô thị – thương cảng quốc tế phát triển, giữ vai trò trung tâm trong mạng lưới giao thương hàng hải của khu vực Đông Nam Á cổ đại. Chính từ địa điểm gò Óc Eo, nơi những phát hiện khảo cổ quan trọng đầu tiên được công bố vào năm 1942, thuật ngữ “Văn hóa Óc Eo” đã ra đời và được sử dụng rộng rãi trong giới nghiên cứu khảo cổ học cho đến ngày nay.

Những kết quả nghiên cứu suốt gần một thế kỷ qua đã cho thấy Óc Eo – Ba Thê là một trung tâm đô thị, thương mại và tôn giáo có quy mô lớn, phản ánh trình độ phát triển cao của cư dân Nam Bộ trong thời kỳ đầu Công nguyên, đồng thời là minh chứng quan trọng cho quá trình giao lưu kinh tế và văn hóa giữa Việt Nam với các nền văn minh lớn trên thế giới cổ đại.

Di tích thành phần và kiến trúc cảnh quan

Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê là một quần thể di tích khảo cổ có quy mô lớn, phản ánh toàn diện đời sống kinh tế, xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo và kỹ thuật của cư dân văn hóa Óc Eo trong khoảng từ thế kỷ I đến thế kỷ XII. Hệ thống di tích phân bố tập trung quanh núi Ba Thê và trên cánh đồng Óc Eo, bao gồm nhiều loại hình khác nhau như kiến trúc tôn giáo, khu cư trú, khu mộ táng, xưởng thủ công, hệ thống thủy lợi và giao thông cổ.

Hệ thống di tích kiến trúc

Các di tích kiến trúc tại Óc Eo – Ba Thê có niên đại kéo dài từ giai đoạn tiền Óc Eo đến hậu kỳ Óc Eo, tập trung chủ yếu tại khu vực chân và sườn núi Ba Thê, Linh Sơn Nam, Linh Sơn Bắc, Gò Danh Sang, Gò Út Trạnh và nhiều địa điểm khác. Đây là những công trình có quy mô lớn, được xây dựng bằng gạch, đá và các vật liệu địa phương, phản ánh trình độ kiến trúc phát triển cao cùng sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Ấn Độ.

Chùa Linh Sơn (Linh Sơn tự)

Nằm trên sườn núi Ba Thê, chùa Linh Sơn được xây dựng trên nền móng của một công trình kiến trúc cổ thuộc văn hóa Óc Eo. Đây là một trong những địa điểm khảo cổ học quan trọng nhất của khu di tích.

Trong khuôn viên chùa hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá như tượng thần Vishnu bằng đá sa thạch, hai bia đá cổ cùng nhiều hiện vật điêu khắc tôn giáo có giá trị nghệ thuật và lịch sử đặc biệt. Tượng Vishnu được xem là một trong những tác phẩm điêu khắc tiêu biểu của nghệ thuật Óc Eo, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của Hindu giáo tại vùng đất này.

Do những giá trị nổi bật về kiến trúc và lịch sử, năm 1988 chùa Linh Sơn đã được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.

Di tích Gò Út Trạnh

Gò Út Trạnh là một trong những phát hiện khảo cổ quan trọng nhất trong những năm gần đây tại Óc Eo – Ba Thê.

Kết quả khai quật cho thấy nơi đây tồn tại một tổng thể kiến trúc tôn giáo bằng gạch gồm ba công trình chính được bố trí thẳng hàng theo trục Bắc – Nam, cách đều nhau và cùng quay mặt về hướng Đông. Toàn bộ quần thể nằm trong khuôn viên tường bao hình chữ nhật có diện tích khoảng 500m².

Đây được xác định là loại hình kiến trúc tôn giáo hoàn toàn mới, chưa từng phát hiện trước đó tại khu vực Tây Nam Bộ. Công trình được xây dựng vào khoảng thế kỷ VII và tiếp tục được sử dụng trong các thế kỷ VIII–IX, phản ánh sự chuyển biến về tín ngưỡng và tổ chức không gian thờ tự trong giai đoạn hậu Óc Eo.

Gò Cây Trôm (Dwl Samron)

Thuộc địa phận ấp Trung Sơn, xã Vọng Thê, Gò Cây Trôm là địa điểm phát hiện dấu tích một công trình kiến trúc cổ xây bằng gạch cùng nhiều hiện vật liên quan đến hoạt động tín ngưỡng và tôn giáo.

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy tại đây nhiều con dấu, bùa đeo và đồ thờ tự bằng đá. Đặc biệt nổi bật là một linga bằng đá cao tới 1,7m, niên đại từ thế kỷ V đến thế kỷ VII. Đây là một trong những hiện vật thờ thần Shiva có kích thước lớn nhất được phát hiện tại vùng đồng bằng Nam Bộ, cho thấy sự hiện diện sâu rộng của Hindu giáo trong đời sống cư dân Óc Eo.

Hệ thống di chỉ cư trú

Các di chỉ cư trú phân bố rộng khắp trên cánh đồng Óc Eo và khu vực quanh núi Ba Thê, tiêu biểu tại các địa điểm như Ba Thê, Gò Tư Trâm, Gò Cây Me 2, Gò Cây Da và nhiều gò đất khác.

Tầng văn hóa tại các di chỉ thường dày trên 1m, chứa số lượng lớn hiện vật sinh hoạt như: Gốm gia dụng; Gạch ngói kiến trúc; Xương động vật; Công cụ lao động bằng gỗ; Bát, gáo dừa; Vò, chum và nồi đất nung.

Những phát hiện này phản ánh một cộng đồng cư dân đông đúc, có đời sống kinh tế đa dạng dựa trên nông nghiệp, thủ công nghiệp, khai thác thủy sản và thương mại.

Di chỉ nhà sàn Gò Cây Da

Đây là một phát hiện có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu đời sống cư dân Óc Eo.

Tại đây, các nhà khảo cổ phát hiện hàng loạt cọc gỗ tập trung thành từng cụm, phân bố trên cánh đồng, ven gò và cả dưới các vùng trũng ngập nước. Các dấu tích này cho thấy cư dân cổ đã xây dựng hệ thống nhà sàn thích nghi với điều kiện môi trường sông nước của đồng bằng Nam Bộ.

Phát hiện này góp phần tái hiện mô hình cư trú đặc trưng của cư dân Óc Eo trong điều kiện tự nhiên ngập nước thường xuyên.

Hệ thống mộ táng

Các di chỉ mộ táng tại Óc Eo – Ba Thê rất đa dạng, phản ánh nhiều tập tục mai táng khác nhau của cư dân cổ.

Mộ vò gốm

Được phát hiện tại khu vực Linh Sơn Nam, mộ có dạng vò gốm lớn với miệng loe rộng và nắp đậy.

Bên trong mộ phát hiện năm hạt chuỗi bằng vàng; một hạt chuỗi mã não.

Niên đại của mộ được xác định vào khoảng những năm 40–70 sau Công nguyên, thuộc giai đoạn sớm nhất của văn hóa Óc Eo.

Mộ huyệt đất

Phát hiện tại Gò Tư Trâm, mộ có hình chữ nhật với dấu tích quan tài gỗ và đệm cỏ lác trải dưới đáy huyệt.

Dấu vết xương cốt phân hủy cùng cấu trúc huyệt mộ cho thấy đây là loại hình mai táng phổ biến của cư dân bản địa trong giai đoạn đầu hình thành văn hóa Óc Eo.

Mộ hỏa táng

Loại hình này xuất hiện tại Gò Cây Cóc, Gò Ông Côn, Gò Đôi và Gò A7.

Các ngôi mộ thường được xây bằng gạch hoặc xếp đá thành hình vuông, hình chữ nhật. Bên trong phát hiện nhiều hiện vật quý như: Lá vàng chạm khắc biểu tượng tôn giáo, chuỗi hạt đá quý, đồ trang sức bằng kim loại.

Đây là bằng chứng cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của các tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ đối với cư dân Óc Eo.

Hệ thống xưởng thủ công

Các cuộc khai quật tại Gò Óc Eo đã phát hiện số lượng lớn chuỗi hạt thành phẩm và bán thành phẩm làm từ: Thủy tinh, đá quý, mã não, thạch anh, kim loại.

Ngoài ra còn phát hiện các công cụ chế tác và phế liệu sản xuất.

Những tư liệu này chứng minh Óc Eo từng là một trung tâm thủ công nghiệp quy mô lớn, chuyên sản xuất đồ trang sức phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu ra khu vực Đông Nam Á cũng như các tuyến thương mại quốc tế.

Hệ thống giao thông thủy cổ

Một trong những thành tựu nổi bật của cư dân Óc Eo là mạng lưới giao thông thủy và thủy lợi quy mô lớn.

Lung Giếng Đá (Lung Lớn)

Lung Giếng Đá, còn gọi là Antun Bhtak Kay, dài khoảng 30km, chạy theo hướng Bắc Đông Bắc – Nam Tây Nam, nối khu vực Ba Thê với vùng ven biển vịnh Thái Lan.

Trong lòng tuyến kênh cổ này, các nhà khảo cổ đã phát hiện: Cọc gỗ, gốm cổ, đồ đồng, trang sức, dụng cụ sinh hoạt.

Hệ thống kênh đào này đóng vai trò như một tuyến giao thông huyết mạch kết nối đô thị Óc Eo với mạng lưới thương mại quốc tế.

Hệ thống Baray (hồ chứa nước)

Một loại hình kiến trúc đặc biệt khác tại Óc Eo – Ba Thê là các hồ chứa nước nhân tạo (Baray), vốn phổ biến trong văn hóa Đông Nam Á chịu ảnh hưởng Ấn Độ.

Tiêu biểu là hồ Baray nằm trong khu đất nhà bà Út Nguyên, thuộc ấp Trung Sơn, thị trấn Óc Eo.

Hồ có mặt bằng hình vuông, xung quanh được gia cố bằng hệ thống bờ kè. Hai bên hồ có các dòng nước dẫn vào, tạo nên hệ thống tích trữ và điều tiết nước phục vụ sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp cũng như các hoạt động nghi lễ tôn giáo.

Sự hiện diện của Baray cho thấy cư dân Óc Eo đã đạt trình độ cao về kỹ thuật thủy lợi, đồng thời phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa kiến trúc, tín ngưỡng và môi trường tự nhiên trong đời sống cư dân cổ vùng đồng bằng Nam Bộ.

Hiện vật

Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê là một trong những trung tâm khảo cổ học quan trọng bậc nhất của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nơi đã phát hiện hàng nghìn hiện vật phản ánh sinh động đời sống kinh tế, văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo và hoạt động giao thương quốc tế của cư dân Óc Eo trong những thế kỷ đầu Công nguyên. Những phát hiện khảo cổ tại đây đã góp phần làm sáng tỏ lịch sử hình thành và phát triển của Vương quốc Phù Nam, đồng thời khẳng định vị thế của Óc Eo như một đô thị – thương cảng quốc tế lớn trong mạng lưới giao thương hàng hải cổ đại.

Trong quần thể Di tích quốc gia đặc biệt Óc Eo – Ba Thê hiện có hơn 30 địa điểm di tích đã được xác định, trong đó có 01 di tích cấp quốc gia và 04 di tích cấp tỉnh. Nhiều cuộc điều tra, khai quật khảo cổ học được tiến hành trong hơn một thế kỷ qua đã phát hiện hàng nghìn hiện vật có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và khoa học.

Nổi bật trong số đó là khu di tích Giồng Xoài, một giồng cát lớn nằm ở phía Tây Bắc cánh đồng Óc Eo. Tại đây, các nhà khảo cổ học đã phát hiện lớp cư trú tiền Óc Eo cùng hệ thống nền móng kiến trúc tôn giáo xây dựng bằng gạch, đá, phản ánh nhiều giai đoạn phát triển liên tục từ giữa thiên niên kỷ I đến đầu thiên niên kỷ II. Các hiện vật thu được tại Giồng Xoài đã cung cấp nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu quá trình phát triển của văn hóa Óc Eo và sự giao lưu văn hóa trong khu vực.

Đặc biệt, trong số hàng nghìn hiện vật được phát hiện tại An Giang, hiện có 10 hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia, minh chứng cho trình độ phát triển cao về nghệ thuật, tôn giáo và kỹ thuật chế tác của cư dân Óc Eo.

Ban Quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo hiện đang lưu giữ 04 Bảo vật quốc gia gồm: Phù điêu Phật Linh Sơn Bắc, Nhẫn Nandin Giồng Cát, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc và Mộ vò Gò Cây Trâm. Đây là những hiện vật tiêu biểu phản ánh sự phát triển của Phật giáo, Hindu giáo cũng như đời sống tín ngưỡng của cư dân cổ trong khu vực.

Tại Bảo tàng tỉnh An Giang hiện lưu giữ 06 Bảo vật quốc gia gồm: Tượng thần Brahma, Tượng Phật gỗ, Tượng Phật đá, Bộ Linga – Yoni đá nổi, Mukhalinga Ba Thê và Bộ Linga – Yoni Linh Sơn.

Trong số đó, Tượng thần Brahma được xem là một trong những tác phẩm điêu khắc độc đáo nhất của văn hóa Óc Eo. Hiện vật được phát hiện tại Giồng Xoài năm 1983, có niên đại khoảng thế kỷ VI – VII. Tượng được chế tác bằng sa thạch hạt mịn, cao 37,5cm, rộng vai 22,9cm, hiện chỉ còn phần từ ngực trở lên. Bề mặt tượng phủ lớp patin màu xám trắng dày do quá trình phong hóa lâu dài. Với giá trị nghệ thuật và lịch sử đặc biệt, tượng thần Brahma không chỉ là nguồn tư liệu quan trọng cho nghiên cứu khảo cổ học mà còn có ý nghĩa lớn đối với việc tìm hiểu lịch sử mỹ thuật, tôn giáo và văn hóa của khu vực Đông Nam Á cổ đại. Năm 2014, Bảo tàng Metropolitan (Hoa Kỳ) đã đề nghị mượn hiện vật để trưng bày triển lãm quốc tế và định giá bảo hiểm lên tới 2 triệu USD. Đến năm 2018, hiện vật chính thức được công nhận là Bảo vật quốc gia.

Một hiện vật đặc sắc khác là Tượng Phật gỗ, được chế tác từ gỗ sao, có niên đại từ thế kỷ IV đến thế kỷ VI. Tượng được người dân phát hiện năm 1983 tại khu vực Giồng Xoài trong quá trình đào mương dẫn nước và được Bảo tàng An Giang sưu tầm năm 1984. Đây là một trong những tác phẩm điêu khắc Phật giáo bằng gỗ cổ nhất còn tồn tại ở Việt Nam, phản ánh trình độ chế tác tinh xảo của cư dân Óc Eo cũng như sự phát triển sớm của Phật giáo tại vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Bên cạnh đó, Bộ Linga – Yoni Linh Sơn là hiện vật đặc biệt có giá trị về mặt tôn giáo và nghệ thuật. Hiện vật được phát hiện năm 1985 tại khu vực chân núi phía Đông thuộc chùa Linh Sơn. Bộ hiện vật được chế tác từ sa thạch hạt mịn màu nâu đen và xám đen, còn nguyên vẹn đầy đủ các bộ phận cấu thành, gắn khớp hoàn chỉnh với nhau. Đây là hiện vật duy nhất thuộc loại hình này được phát hiện tại miền Tây Nam Bộ còn bảo tồn đầy đủ và hoàn chỉnh nhất. Bộ Linga – Yoni không chỉ là biểu tượng quan trọng của Hindu giáo mà còn phản ánh sự giao lưu văn hóa sâu rộng giữa cư dân Óc Eo với các trung tâm văn hóa Ấn Độ cổ đại.

Hệ thống hiện vật phong phú cùng các Bảo vật quốc gia được phát hiện tại Óc Eo – Ba Thê đã góp phần khẳng định vị thế của khu di tích như một trung tâm kinh tế, văn hóa, tôn giáo và giao thương quốc tế quan trọng của Đông Nam Á trong thời kỳ cổ đại.

Xếp hạng

Với những giá trị đặc biệt tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khảo cổ học, kiến trúc nghệ thuật và khoa học, Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê được đánh giá là một trong những địa điểm khảo cổ quan trọng nhất của Việt Nam. Các phát hiện tại đây không chỉ góp phần làm sáng tỏ lịch sử Vương quốc Phù Nam mà còn cung cấp những minh chứng xác thực về quá trình giao lưu kinh tế, văn hóa và tôn giáo giữa khu vực Nam Bộ với các nền văn minh lớn trong khu vực và trên thế giới.

Ghi nhận những giá trị to lớn đó, ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg xếp hạng Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê là Di tích quốc gia đặc biệt. Đây là sự ghi nhận của Nhà nước đối với giá trị nổi bật toàn cầu của di tích, đồng thời tạo cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn, nghiên cứu khoa học và phát huy giá trị di sản văn hóa Óc Eo trong giai đoạn hiện nay.

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)