Đình Cung Sơn (Phúc Thọ, Hà Nội)

Đình Cung Sơn (Phúc Thọ, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Đình Cung Sơn được gọi theo tên địa danh thôn Cung Sơn, nay thuộc xã Tích Giang, huyện Phúc Thọ, là một vùng quê giàu truyền thống nằm ở phía Tây ngoại thành Hà Nội, cách trung tâm Thủ đô khoảng 50 km. 

Tích Giang là xã ven sông Tích, phía Đông Bắc Tích Giang giáp xã Thọ Lộc và phía Đông Nam giáp xã Trạch Mỹ Lộc. Xã Tích Giang được đặt tên theo dòng sông Tích chảy qua xã, có tuyến Quốc lộ 32 chạy xuyên qua, nối liền Hà Nội, Sơn Tây. Từ trung tâm Thủ đô, xuôi theo Quốc lộ 32 đến km số 40, rẽ trái khoảng 1 km sẽ đến đình Cung Sơn. 

Cũng như nhiều ngôi đình cổ trong vùng, đình Cung Sơn thờ Tản Viên Sơn Thánh, một vị thần đứng đầu trong “Tứ Bất Tử” của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Theo truyền thuyết địa phương, Đức Thánh Tản từng truyền dạy nghề đánh cá cho dân làng Me, tên gọi xưa của thôn Cung Sơn, để mưu sinh và lập nghiệp. Ngoài ra đình còn thờ hai vị thành hoàng là Đức Minh An Vương và Đức Minh Định Vương, là hai anh em được Đức Thánh Tản trực tiếp dạy đánh cá. 

Trải qua bao thế kỷ, đình không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng mà còn là biểu tượng gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa tâm linh của cộng đồng cư dân nơi đây.

Lịch sử và nhân vật 

Đình Cung Sơn nguyên là một công trình kiến trúc quy mô lớn được dựng lên từ thời Hậu Lê. Trải qua chiến tranh tàn khốc, đình bị giặc phá hủy, sau ngày đất nước hòa bình, nhân dân địa phương đã chung sức dựng lại ngôi đình. Đình Cung Sơn ngày nay là thành quả của nhiều đợt trùng tu, tôn tạo qua các giai đoạn lịch sử, thể hiện rõ tinh thần gìn giữ di sản văn hóa của cộng đồng.

Đình Cung Sơn là nơi tôn thờ Tản Viên Sơn Thánh, một trong Tứ bất tử trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Về sau, nhân dân trong làng còn phụng thờ hai anh em được truyền tụng là đã được Tản Viên trực tiếp truyền dạy nghề đánh cá bằng rập sào. Ghi nhớ công ơn khai nghề, giúp dân lập nghiệp, người anh được tôn xưng là Minh An Vương, người em là Minh Định Vương, thể hiện lòng tri ân sâu sắc và sự tôn kính của cộng đồng với những bậc tiền nhân có công dựng làng, lập ấp.

Trải qua các thời kỳ lịch sử, đình Cung Sơn không chỉ là nơi thờ phụng, sinh hoạt tâm linh mà còn trở thành điểm tựa tinh thần và căn cứ cách mạng quan trọng của nhân dân địa phương trong các cuộc kháng chiến cứu nước.

Tháng 3 năm 1945, đình từng là nơi luyện tập quân sự của lực lượng Việt Minh tại làng, chuẩn bị lực lượng cho khởi nghĩa giành chính quyền ở thị xã Sơn Tây.

Ngày 21/8/1945, đình là nơi diễn ra cuộc mít tinh lớn của quần chúng cách mạng dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhằm phát động khởi nghĩa giành chính quyền tại Sơn Tây.

Ngày 6/1/1946, đình Cung Sơn được chọn làm điểm bỏ phiếu trong cuộc Tổng tuyển cử Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ngày 21/9/1946, đồng chí Tôn Đức Thắng, khi ấy là Chủ tịch Mặt trận Liên Việt, trên đường đi chỉ đạo kháng chiến ở khu vực Sơn Tây – Ba Vì đã dừng chân tại đình, gặp gỡ và nói chuyện với nhân dân về đường lối kháng chiến của Đảng và Nhà nước.

Ngày 30/10/1950, đồng chí Khuất Đắc Nghi, một chiến sĩ cách mạng kiên trung, đã anh dũng hy sinh dưới làn đạn của thực dân Pháp ngay tại sân đình.

Kiến trúc cảnh quan 

Đình Cung Sơn toạ lạc tại trung tâm làng, bao quanh là ao hồ và khu dân cư sinh sống. Trải qua biến thiên của thời gian và tàn phá của chiến tranh, kiến trúc đình đã có nhiều thay đổi. Theo lời kể của các bậc cao niên và nhân dân địa phương, đình Cung Sơn xưa kia là một công trình quy mô lớn, gồm các hạng mục như: toà Đại bái 5 gian, Hậu cung, cột trụ, tường bao, cổng pháo và ao đình có gò nối, nơi từng được sử dụng làm sới vật truyền thống của làng.

Hiện nay, đình gồm các hạng mục chính: Nghi môn, Tả – Hữu mạc và Đại đình.

Nghi Môn

Nghi môn đình Cung Sơn được thiết kế theo kiểu truyền thống với bốn cột trụ biểu uy nghi. Lối đi chính nằm giữa, gồm hai trụ cao khoảng 3 mét, nối liền với hai cột trụ ngoài là bức tường lửng. Đặc biệt, hai cột trụ ngoài cao khoảng 5 mét, trên đỉnh đắp nổi hình tượng bốn chim phượng đối xứng, đuôi vểnh lên trên, đầu chúc xuống. Bao quanh khuôn viên đình là bức tường lửng thấp, trang trí các ô hoa chanh tinh xảo, tạo cảm giác khoáng, có thể nhìn từ ngoài vào trong đình. Trên đoạn tường phía trước đình có đặt một bảng thông tin giới thiệu khái quát về lịch sử và giá trị của di tích.

Đại Đình

Bước qua cổng đình là khoảng sân chầu rộng rãi, được lát gạch đỏ truyền thống , nơi diễn ra các nghi lễ tế tự, hội làng và sinh hoạt cộng đồng.

Đình Cung Sơn hiện nay được xây dựng theo kiểu mặt bằng chữ “Nhị” (), gồm hai toà kiến trúc nằm song song, ngăn cách bởi một sân gạch, quay mặt về hướng Đông Nam. Cấu trúc chính của đình bao gồm hai toà: Đại Bái và Hậu Cung, đều được dựng theo kiểu vì nóc chồng rường, một đặc trưng của kiến trúc đình làng truyền thống.

Toà Đại bái gồm 5 gian, lợp ngói mũi hài, bốn mái uốn cong tạo nên dáng vẻ cổ kính và uy nghi. Hệ thống cột gỗ lớn bên trong có nhiệm vụ chịu lực chính cho toàn bộ công trình, mỗi gian đều được đặt hương án được bố trí trang nghiêm với hệ cửa võng chạm khắc tinh xảo, bày biện đầy đủ đồ thờ cúng, tế khí, bộ bát bửu, cùng kiệu, trống phục vụ cho các dịp lễ hội.

Toà Hậu Cung nằm phía sau là nơi thờ tự chính các vị thành hoàng làng. Gian giữa đặt khám thờ bằng gỗ sơn son thếp vàng, bài trí nhiều đồ tế tự trang nghiêm để thờ Tản Viên Sơn Thánh. Hai gian bên thờ Minh An Vương và Minh Định Vương, những nhân vật được truyền tụng là người có công khai nghề, lập làng. Mỗi vị thần đều có ngai thờ và bài vị riêng, thể hiện sự tôn kính của dân làng đối với các bậc tiền nhân.

Tả/Hữu Mạc

Phía trước Tam Bảo là hai dãy Tả Mạc và Hữu Mạc nằm đối xứng hai bên, mỗi tòa gồm 3 gian. Gian giữa mở cửa chính, hai gian bên được xây tường kín, trang trí bằng các ô cửa sổ hoa chanh tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Kiến trúc các dãy nhà đơn giản, mang tính chất phục vụ, là nơi chuẩn bị lễ vật và cất giữ đồ dùng, đạo cụ phục vụ cho các nghi lễ và sinh hoạt lễ hội tại đình.

Di vật 

Hiện vật còn lưu giữ tại đình Cung Sơn đều là những di vật quý giá, mang đậm giá trị lịch sử và nghệ thuật. Trong đó có thể kể đến: Bia đá, một bát hương cổ bằng đất nung, đắp nổi hình rồng chầu mặt nguyệt; một cỗ long ngai chạm nổi hình rồng, mang dấu ấn điêu khắc đặc trưng của nghệ thuật thời Lê, kiệu bát cống chạm khắc tinh xảo, hương án, mâm bồng cùng nhiều đồ tế khí phục vụ các nghi lễ truyền thống của làng.

Lễ hội

Lễ hội truyền thống làng Cung Sơn (xã Tích Giang) diễn ra trong 3 ngày, từ mùng 3 đến mùng 5 tháng Hai Âm lịch hằng năm. Đây là dịp để nhân dân tưởng nhớ công lao của các bậc tiền nhân, tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống và gìn giữ phong tục cổ truyền đặc sắc của địa phương. Cán bộ và nhân dân làng Cung Sơn đã long trọng tổ chức lễ khai mạc Lễ hội truyền thống nhằm tri ân công đức tổ tiên và tôn vinh Tam vị Đức Thánh Tản Viên Sơn cùng Nhị vị Thành hoàng làng.

Chương trình lễ hội được xây dựng theo từng năm và có thể điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế. Dưới đây là khung thời gian tổ chức lễ hội làng Cung Sơn năm 2024.

Ngày mùng 3 tháng Hai (Âm lịch):

Buổi sáng (08h00 – 09h30): Viếng nghĩa trang liệt sĩ và dâng hương tại Đài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ.

Từ 09h30 – 10h30: Tổ chức lễ hội đánh cá – nghi lễ đặc trưng mang dấu ấn truyền thuyết Tản Viên Sơn Thánh truyền dạy nghề cho dân làng.

Buổi chiều (13h30 – 17h00): Rước bát hương Đức Ông từ chùa về đình làm lễ an vị. Tiếp đó là chương trình hát quan họ trên thuyền và giao lưu bóng đá.

Ngày mùng 4 tháng Hai:

Buổi sáng (07h30 – 08h30): Đón tiếp đại biểu và khách tham quan.

Từ 08h30 – 09h30: Khai mạc lễ hội truyền thống. Trao quà tri ân các thầy cô giáo và tuyên dương học sinh giỏi.

Từ 09h30 – 11h00: Cử hành lễ tế Thánh.

Từ 11h00 -11h30: Nghi lễ thụ lộc.

Buổi chiều (13h30 – 17h00): Biểu diễn dưỡng sinh và tổ chức các trò chơi dân gian.

Buổi tối (19h00 – 22h00): Giao lưu văn nghệ với sự tham gia của các đội văn nghệ địa phương.

Ngày mùng 5 tháng Hai:

Buổi sáng (07h30  11h30): Chung kết thi đấu cờ tướng, giao lưu bóng chuyền hơi và tiếp tục các trò chơi dân gian.

Buổi chiều (13h30 – 15h00): Lễ tế tạ, nghi thức kết thúc chuỗi hoạt động lễ hội. Sau đó rước bát hương Đức Ông trở về chùa và tiến hành lễ bế mạc.

Bên cạnh các nghi lễ truyền thống trang nghiêm, trong khuôn khổ lễ hội còn diễn ra nhiều hoạt động văn hóa đặc sắc như: lễ hội đánh cá, các trò chơi dân gian, giao lưu văn nghệ… Tại buổi khai mạc, Ban Tổ chức đã tuyên dương và trao phần thưởng cho các thầy cô giáo tiêu biểu cùng các em học sinh đạt thành tích xuất sắc của ba cấp học: mầm non, tiểu học và trung học cơ sở.

Ngoài ra, tục lệ thả cá thờ thần là một nét văn hoá đặc sắc của làng Cung Sơn, gắn với truyền thuyết Tản Viên Sơn Thánh dạy dân làng nghề đánh cá. Lệ làng quy định ngày mùng 4 tháng Hai âm lịch hằng năm là ngày tưởng nhớ sự kiện ấy, và tục lệ này đã được khắc ghi rõ ràng trên bia đá cổ tại đình.

Lễ hội truyền thống làng Cung Sơn không chỉ là dịp thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn, tấm lòng thành kính tri ân các bậc tiền nhân đã có công dạy dân, cứu dân, giữ nước mà còn là cơ hội để huyện Phúc Thọ quảng bá giá trị văn hóa – lịch sử, góp phần thúc đẩy phát triển du lịch, dịch vụ, thương mại và kinh tế – xã hội địa phương. 

Xếp hạng 

Với những giá trị lịch sử văn hóa và kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu, đình Cung Sơn đã được xếp hạng di tích cấp Quốc gia tại Quyết định số 74-VH/QĐ ngày 02/02/1993 của Bộ văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). 

Các ngôn ngữ khác

1. Tiếng Anh (English)

Name and Geographical Location

Mo Temple is located in Nghi Duong Hamlet, Ngu Phuc Commune, Kien Thuy District, Hai Phong City. It is one of the remarkable National Historical Relics of Hai Phong, a land often called “the sacred land that produces talented people.” The temple belongs to the Mo Temple–Pagoda complex, bearing strong cultural and spiritual imprints of the Northern coastal region.

Ngu Phuc Commune lies in the southwest of Kien Thuy District. To the north, it borders An Thai Commune (An Lao District); to the east, Du Le and Kien Quoc Communes; to the west, An Tho Commune (An Lao District); and to the south, Tien Lang District, separated by the Van Uc River.

Today, Mo Temple is not only a place of worship dedicated to Princess Quynh Tran, a historical figure who greatly contributed to the homeland and the nation, but also a sacred spiritual destination serving the local community’s religious life.

History and Historical Figures

Formerly, before 1945, Ngu Phuc was known as Nghi Duong General. After the August Revolution of 1945, Ngu Phuc Commune was established on the basis of the former Nghi Duong General, including the hamlets: Xuan Duong, Mai Duong, Nghi Duong, Du Le, and Tu Doi. In 1956, during land reform, Tu Doi and Du Le were separated to form Kien Quoc Commune. Ngu Phuc then consisted of three hamlets: Xuan Duong, Mai Duong, and Nghi Duong.

Later, Xuan Duong Hamlet was divided into three smaller hamlets: Xuan Chieng, Xuan Dong, and Xuan Doai. According to old records, during the Nguyen Dynasty, Chieng Village was called Bao Chinh, Dong Village was Van Luat Dong, and Doai Village was Van Luat Doai. Today, Ngu Phuc Commune has five hamlets: Nghi Duong, Mai Duong, Xuan Chieng, Xuan Dong, and Xuan Doai.

Located on an ancient land rich in tradition, Mo Temple was first built in the 13th century under the Tran Dynasty.

The temple is dedicated to Princess Thien Thuy, also known as Princess Quynh Tran, daughter of King Tran Thanh Tong. She was conferred the title Princess Thien Thuy, and after becoming a nun, took the religious name Princess Dai Uy Thien Thinh. Her ancestors originated from Min Zhe (China), of the Tran family lineage, later settling in Tuc Mac Village, homeland of the Tran Dynasty. Known for her beauty, dignity, and virtues, she made many great contributions to the homeland and the nation, honored with 11 imperial decrees of recognition by successive dynasties.

Legend has it that in 1283, Princess Thien Thuy asked her father for permission to become a nun, choosing Nghi Duong as the place to build a hermitage for Buddhist practice. She not only devoted herself to meditation but also guided the people in land reclamation, mulberry planting, silkworm breeding, and food relief for the poor. During the Yuan–Mongol invasions, she bravely mobilized soldiers, stored provisions, and supported the royal court in defending the country.

She was the one who devised the use of the wooden bell (mo) as a daily labor signal, hence the origin of the names Mo Pagoda, Mo Temple, Mo Market, and Mo General. After her death, the people built a temple to honor her.

Mo Temple also served as a secret revolutionary base during the resistance against the French. Through dynasties and restorations, it has become the imposing and sacred structure seen today.


2. Tiếng Pháp (Français)

Nom et Position Géographique

Le Temple Mo est situé au hameau Nghi Duong, commune Ngu Phuc, district Kien Thuy, ville de Hai Phong. Il s’agit de l’un des sites historiques nationaux les plus remarquables de Hai Phong, une terre qualifiée de “lieu sacré qui engendre des hommes talentueux.” Le temple appartient à l’ensemble Mo Temple–Pagode, marqué par une forte empreinte culturelle et spirituelle de la région côtière du Nord.

La commune de Ngu Phuc se trouve au sud-ouest du district de Kien Thuy. Au nord, elle confine à la commune An Thai (district An Lao) ; à l’est, aux communes Du Le et Kien Quoc ; à l’ouest, à la commune An Tho (district An Lao) ; et au sud, au district de Tien Lang, séparé par la rivière Van Uc.

Aujourd’hui, le Temple Mo n’est pas seulement un lieu de culte dédié à la princesse Quynh Tran, une figure historique ayant rendu de grands services à la patrie et au pays, mais aussi une destination spirituelle sacrée au service de la vie religieuse des habitants locaux.

Histoire et Personnages Historiques

Avant 1945, la commune de Ngu Phuc portait le nom de canton Nghi Duong. Après la Révolution d’Août 1945, la commune de Ngu Phuc fut créée sur la base de l’ancien canton de Nghi Duong, comprenant les villages de Xuan Duong, Mai Duong, Nghi Duong, Du Le et Tu Doi. En 1956, lors de la réforme agraire, les villages de Tu Doi et Du Le furent détachés pour former la commune de Kien Quoc. Ngu Phuc ne comptait alors plus que trois villages : Xuan Duong, Mai Duong et Nghi Duong.

Par la suite, le village de Xuan Duong fut divisé en trois petits villages : Xuan Chieng, Xuan Dong et Xuan Doai. D’après les archives anciennes, sous la dynastie des Nguyen, Chieng s’appelait Bao Chinh, Dong était Van Luat Dong et Doai était Van Luat Doai. Aujourd’hui, la commune de Ngu Phuc comprend cinq villages : Nghi Duong, Mai Duong, Xuan Chieng, Xuan Dong et Xuan Doai.

Établi sur une terre ancienne riche en traditions, le Temple Mo fut construit au XIIIe siècle sous la dynastie Tran.

Le temple est dédié à la princesse Thien Thuy, également connue sous le nom de princesse Quynh Tran, fille du roi Tran Thanh Tong. Elle reçut le titre de princesse Thien Thuy et, après être devenue nonne, prit le nom religieux de princesse Dai Uy Thien Thinh. Ses ancêtres étaient originaires du Min Zhe (Chine), de la lignée des Tran, puis s’installèrent au village de Tuc Mac, berceau de la dynastie Tran. Connue pour sa beauté, sa dignité et sa vertu, elle contribua grandement à la patrie et au pays, et fut honorée par onze édits impériaux successifs.

La légende raconte qu’en 1283, la princesse Thien Thuy demanda à son père l’autorisation de se retirer du monde pour se consacrer au bouddhisme, choisissant le canton de Nghi Duong comme lieu d’ermitage. Elle ne se limita pas à la méditation, mais guida également la population dans le défrichage, la plantation de mûriers, l’élevage de vers à soie et la distribution de vivres aux pauvres. Lors des invasions Yuan-Mongoles, elle mobilisa courageusement des soldats, stocka des provisions et soutint la cour royale dans la défense du pays.

C’est elle qui inventa l’usage du bois de prière (mo) comme signal de travail quotidien, donnant ainsi naissance aux noms Pagode Mo, Temple Mo, Marché Mo et Canton Mo. Après sa mort, les habitants érigèrent un temple en son honneur.

Le Temple Mo fut également une base révolutionnaire secrète durant la résistance contre les Français. À travers les dynasties et les restaurations, il est devenu l’édifice imposant et sacré que l’on peut voir aujourd’hui.


3. Tiếng Trung (中文)

名称与地理位置

木庙位于海防市建瑞县五福社义阳村。这里是海防地区著名的国家级历史遗迹之一,被誉为“地灵人杰”之地。木庙属于木庙—木寺遗迹群,承载着北部沿海地区独特的文化与信仰印记。

五福社位于建瑞县西南部。北接安泰社(安老县),东邻杜礼社与建国社,西连安寿社(安老县),南与仙浪县相接,两地以文郁河为界。

如今,木庙不仅是供奉琼珍公主的场所——她是一位为家乡和国家作出巨大贡献的历史人物——而且还是当地人民举行宗教信仰活动的重要圣地。

历史与人物

五福村古称义阳总,1945年前属义阳总。1945年八月革命后,五福社在原义阳总的基础上成立,包括春阳、梅阳、义阳、杜礼、秀对五个村。1956年土地改革期间,秀对村和杜礼村划出,成立建国社。此后五福社剩下春阳、梅阳、义阳三个村。

后来,春阳村再分为春征、春东、春兑三个小村。据古籍记载,阮朝时期,征村名保政,东村名文律东,兑村名文律兑。至今,五福社包括义阳、梅阳、春征、春东、春兑五个村。

木庙始建于十三世纪陈朝时期,至今已有悠久历史。

庙内供奉天瑞公主,又名琼珍公主,她是陈圣宗皇帝之女,封号天瑞公主,后出家修行,号大威天听公主。其先祖来自中国闽浙地区,属陈氏一脉,后迁居即墨乡,即陈朝祖籍地。她以容貌端庄、品德贤淑而闻名,并为家国立下卓越功绩,历代封建王朝共赐予十一道封诰,以示褒扬。

相传1283年,天瑞公主请求父皇允准出家,在义阳总建庵修行,日夜专注禅定。她不仅自修,还指导百姓开荒、植桑养蚕、施粥济贫。在元蒙入侵之际,她不惧危险,招集兵士,储备粮草,协助朝廷抗敌,保卫疆土。

她首创以敲木鱼作为日常劳作号令,因此有了木寺、木庙、木观,以及“木总、木市”的称谓。公主去世后,百姓建庙祭祀,传颂其功德。

木庙曾是抗法战争时期的秘密根据地,历经多个朝代的修缮,成为今日庄严宏伟的建筑群。

Tài liệu tham khảo

  1. Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích, tập 1, Nxb Hà Nội. 
  2. Vũ Văn Quân (2022), Tuyển tập địa bạ Thăng Long Hà Nội, Địa bạ huyện Phúc Thọ, Nxb Hà Nội.  
  3. Phạm Văn Ánh, Núi Tản Viên và Tản Viên Sơn Thánh qua thư tịch cổ, Tạp chí Di sản văn hoá phi vật thể, số 1 -2012. 
Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin
Đinh cung son phuc tho ha noi (nguon gg) (2)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)