Tên gọi và vị trí địa lý
Đình Sậy trước năm 1945 thuộc xã Ước Lễ, tổng Yên Lễ, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang nay là xã Nhã Nam tỉnh Bắc Ninh. Sự thay đổi về đơn vị hành chính qua các thời kỳ phản ánh quá trình điều chỉnh địa giới, nhưng tên gọi “Đình Sậy” vẫn được giữ nguyên và sử dụng phổ biến trong nhân dân địa phương.
Về vị trí, đình Sậy tọa lạc trên một khu đồi thấp có tên gọi là đồi Chùa, thuộc thôn Sậy. Khu di tích nằm trong không gian tương đối thoáng, có sự kết hợp giữa khu dân cư và đồng ruộng xung quanh. Cụ thể, phía Đông và phía Tây đều giáp khu dân cư; phía Nam giáp đường thôn và cánh đồng cửa đình; phía Bắc giáp đồi Muối và xứ đồng Diền. Với vị trí này, đình vừa thuận tiện cho sinh hoạt cộng đồng, vừa có không gian yên tĩnh, phù hợp với tính chất của một công trình tín ngưỡng truyền thống.
Đường đi đến di tích khá thuận lợi. Từ trung tâm thành phố Bắc Giang cũ, qua cầu Sông Thương, đi theo tuyến quốc lộ 284 (đường 34 cũ) đến thị trấn Nhã Nam. Từ đây rẽ phải theo đường liên thôn khoảng 1 km, sau đó tiếp tục rẽ phải thêm khoảng 1 km, đi qua khu đồng Diền là đến đình. Hiện nay, hệ thống đường giao thông dẫn tới di tích đã được nâng cấp, nhiều đoạn được trải nhựa hoặc bê tông hóa, giúp việc di chuyển bằng ô tô, xe máy hoặc xe đạp đều dễ dàng.
Lịch sử và nhân vật
Đình Sậy ban đầu không nằm ở vị trí hiện nay mà được dựng tại khu đồi Đình, cách khoảng 500m về phía Tây. Trước kia, đình là nơi sinh hoạt tín ngưỡng chung của hai thôn Sậy và Bùng. Đến năm Thành Thái thứ 10 (cuối thế kỷ XIX), do dân số tăng lên và nhu cầu tổ chức lễ hội ngày càng lớn, nhân dân thôn Sậy đã chuyển đình về vị trí hiện nay để thuận tiện hơn cho sinh hoạt cộng đồng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước phát triển trong quá trình hình thành và ổn định của làng xã.
Trong lịch sử hiện đại, đình Sậy không chỉ là nơi thờ tự mà còn gắn liền với nhiều sự kiện quan trọng. Năm 1946, đình được sử dụng làm trụ sở của Ty Công an Bắc Giang. Từ năm 1947 đến 1948, nơi đây tiếp tục là trụ sở làm việc của Ủy ban kháng chiến hành chính tỉnh Bắc Giang. Đến năm 1949, Sở Y tế Bắc Giang sơ tán về đóng tại đình. Năm 1950, đình trở thành địa điểm tổ chức các lớp học của Trường cấp 2 Ngô Sĩ Liên. Trong giai đoạn này, một số cấu kiện của đình như sàn gỗ và hệ thống ván bưng đã được tháo dỡ để tận dụng làm bàn ghế cho học sinh và giường cho trạm thương binh. Những hoạt động này cho thấy đình Sậy đã được sử dụng linh hoạt, phục vụ trực tiếp cho yêu cầu của kháng chiến và đời sống xã hội lúc bấy giờ.
Trải qua thời gian và chiến tranh, công trình không tránh khỏi sự xuống cấp. Đến năm 1989, nhân dân địa phương đã tiến hành tu sửa, đảo lại mái đình và xây thêm hai gian hậu cung phía sau tòa tiền đình, tạo nên diện mạo cơ bản như hiện nay. Những lần trùng tu này góp phần duy trì sự tồn tại của di tích, đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của người dân.
Về đối tượng thờ tự, theo tư liệu dân gian và nội dung văn tế còn lưu lại, đình Sậy thờ Cao Sơn và Quý Minh Đại vương. Đây là những vị thần được nhân dân tôn kính vì có công giúp vua Hùng đánh giặc ngoại xâm. Sau khi mất, các ông được nhân dân thờ phụng và tin rằng luôn âm phù, che chở cho dân làng, giúp trừ tai họa và mang lại cuộc sống bình yên. Việc thờ hai vị thần này cũng phản ánh nét chung trong tín ngưỡng dân gian của nhiều địa phương vùng Bắc Bộ, thể hiện truyền thống biết ơn và tôn vinh những người có công với cộng đồng.
Nhìn chung, đình Sậy vừa là một di tích tín ngưỡng lâu đời, vừa là địa điểm ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử quan trọng. Những yếu tố này góp phần làm rõ vai trò của đình trong đời sống văn hóa và lịch sử của địa phương qua các thời kỳ.
Kiến trúc cảnh quan
Di tích đình Sậy tọa lạc trên khu đồi Chùa, ngoảnh hướng Nam ghé Đông. Đình lấy khu Đồi Thông xa xa phía trước làm minh đường, lấy đồi Muối phía sau làm hậu án, lấy đồi làng Thơ bên trái làm tay long, đồi Lau bên phải làm tay hổ. Trước cửa đình có hồ nước rộng – là nơi nhiều rạch nước nhỏ đổ về. Cảnh quan nơi đây có sơn, có thủy bao bọc chầu về, tạo nên mạch đất quả là đắc địa – nơi hội tụ của khí thiêng sông núi.
Đình Sậy được tạo bởi 3 gian, 2 chái, 2 dĩ tiền đình nối với 2 gian hậu cung, tạo cho tòa đại đình có bình đồ kiến trúc theo kiểu chữ đinh (đinh ngược). Tòa tiền đình xây bằng cay, bắt mạch vữa, cát vôi. Phía trước được xây bằng gạch chỉ, ngoài phủ vữa, quét vôi trắng. Mái lợp ngói mũi, 4 mái với 4 đao cong, bờ nóc bờ chảy được xây bằng gạch chỉ, ngoài phủ vữa, soi gờ kẻ chỉ. Hai đầu hồi bờ nóc được quấn kiểu hoa văn lá lật, tạo cho mái đình thanh thoát nhẹ nhàng. Tại khúc nguỷnh bờ chảy bên phải mái trước của đình hiện vẫn còn giữ được một con nghê… trông rất ngộ nghĩnh. Đầu 2 hồi phía trước đường được xây hệ thống cột vuông cao 2m, rộng 0,26m để đỡ hệ thống kẻ moi và tàu mái. Trên thân cột có khắc ghi 2 đôi câu đối, nay chữ đã bị mờ và mất nét. Như đã nói ở trên, phía trước hai gian hồi đình được bưng bằng gạch chỉ, chỗ cửa sổ, song nay đã được xây kín. Đến gian giữa, tường bưng phía trước đình được xây thụt vào để tạo cửa và hàng hiên nhỏ phía trước. Ngăn cách giữa hiên và nội đình bằng hệ thống cửa bức bàn. Nền đình được nêm bằng chất liệu đất, vôi.
Hệ thống chịu lực bên trong đình được làm bằng hệ thống gỗ tứ thiết chắc khỏe, tạo bởi 6 vì, mỗi vì 4 hàng chân cột gỗ. Hai vì hồi kết cấu theo kiểu thức vốn mê, cột trốn, các vì còn lại được gắn kết theo kiểu con chồng giá chiêng, hạ bẩy. Khoảng cách các cột có kích thước như sau:
- Khoảng cách giữa cột quân và cột cái là 1,6m.
- Khoảng cách giữa cột cái với cột cái là 2,5m.
- Cao vì nóc 4,85m.
Chiều rộng gian giữa là 4m. Chiều rộng hai gian bên là 3,8m và 3,3m. Khoảng cách từ dĩ đến tường hồi là 0,9m. Chu vi cột cái là 1,25m. Chu vi cột quân là 1m. Liên kết giữa các vì là hệ thống xà dọc, xà ngang cùng hệ thống hoành mái, dui, mè được gắn kết với nhau liên hoàn, chặt chẽ để nâng đỡ mái đình. Các cấu kiện được bào trơn đóng bén, chứ không chạm khắc cầu kỳ.
Để tạo ra hai mái hồi, người nghệ nhân năm xưa đã tận dụng hệ thống xà ngang nối giữa vì giữa và hàng cột hồi để tạo nên hệ thống cột trốn mở ra kẻ moi tạo hai mái hồi hai bên. Để tạo độ dốc nước lớn cho hệ mái, người thợ năm xưa đã thách cao hệ thống cột cái, hạ thấp hệ thống cột quân; đồng thời sử dụng một loạt hệ thống các then co để liên kết giữa các cấu kiện chịu lực bên trong tạo nên tính ổn định bền vững cho hệ mái.
Hậu cung đình Sậy mới được nhân dân xây dựng lại vào năm 1989, tạo bởi 2 gian. Kết cấu chịu lực bên trong được tạo bởi 3 vì. Mỗi vì 2 hàng chân cột, các cấu kiện được gắn kết theo kiểu thức kèo kim cánh báng, quá giang gác tường. Bên trong hậu cung đặt hương án, trên có ngai thờ, bài vị cùng nhiều đồ tế khí. Hai bên hương án có đôi hạc đứng trên lưng rùa chầu vào hương án.
Lễ hội
Lễ hội đình Sậy được tổ chức vào ngày 15 tháng Giêng hằng năm, là sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng tiêu biểu của cộng đồng làng Sậy nhằm tưởng nhớ và tri ân hai vị thần Cao Sơn và Quý Minh Đại vương. Lễ hội diễn ra trong không gian linh thiêng của đình, đồng thời cũng là dịp mở đầu năm mới, gửi gắm ước vọng về một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, đời sống no đủ.
Phần lễ được tiến hành trang nghiêm với đầy đủ các nghi thức truyền thống. Mở đầu là lễ dâng hương tại hậu cung, nơi đặt ngai thờ và bài vị các vị thần. Tiếp đó là nghi thức rước lễ, với sự tham gia của các bô lão, chức sắc trong làng và đội tế lễ trong trang phục truyền thống. Nghi lễ tế thần được tổ chức theo trình tự chặt chẽ, với các tuần rượu, tuần hương, lời chúc văn trang trọng nhằm ca ngợi công đức của các vị thần và cầu xin sự che chở cho dân làng. Không khí phần lễ mang tính thiêng liêng, thể hiện rõ đạo lý “uống nước nhớ nguồn” và sự gắn bó của cộng đồng với tín ngưỡng dân gian.
Sau phần lễ là phần hội diễn ra sôi nổi, tạo không khí vui tươi, phấn khởi trong nhân dân. Các hoạt động hội thường bao gồm những trò chơi dân gian như kéo co, đấu vật, đánh cờ, cùng các chương trình giao lưu văn nghệ giữa các thôn xóm. Đây là dịp để người dân gặp gỡ, giao lưu, thắt chặt tình làng nghĩa xóm sau một năm lao động. Đồng thời, phần hội cũng góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tạo nên bản sắc riêng của lễ hội đình Sậy.
Tài liệu tham khảo
- Sở Văn hóa thể thao tỉnh Bắc Giang, 2005, lý lịch di tích Đình Sậy, truy cập tại: https://online.anyflip.com/ovlgt/zhur/mobile/index.html#google_vignette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Say Communal House (Nha Nam, Bac Ninh)
Name and Geographical Location
Before 1945, Say Communal House belonged to Uoc Le commune, Yen Le canton, Yen The district, Bac Giang province; today it is part of Nha Nam commune, Bac Ninh province. Although administrative boundaries have changed over time, the name “Say Communal House” has remained in common local usage.
The communal house is situated on a low hill known as Pagoda Hill, in Say hamlet. The site lies within a relatively open space, combining residential areas and surrounding rice fields. Specifically, it is bordered by residential areas to the east and west; by a village road and the communal field to the south; and by Muoi Hill and Dien field to the north. This location provides both convenience for communal activities and a quiet environment suitable for a traditional religious structure.
Access to the site is relatively convenient. From the former Bac Giang city center, crossing the Thuong River bridge and following National Road 284 (formerly Road 34) leads to Nha Nam town. From there, turning right onto an inter-village road for about 1 km, then continuing another 1 km through Dien field reaches the communal house. Today, most roads to the site have been upgraded, with asphalt or concrete paving, making travel by car, motorbike, or bicycle easy.
History and Historical Figures
Originally, Say Communal House was not located at its present site but was built on Dinh Hill, about 500 meters to the west. It once served as the shared religious center for both Say and Bung villages. In the 10th year of the Thanh Thai reign (late 19th century), due to population growth and increasing demand for festival activities, the residents of Say village relocated the communal house to its current site for greater convenience. This relocation marked an important stage in the development and stabilization of the village.
In modern history, Say Communal House was not only a place of worship but also associated with many significant events. In 1946, it served as the headquarters of the Bac Giang Police Office. From 1947 to 1948, it was used as the office of the Bac Giang Provincial Resistance Administrative Committee. In 1949, the Bac Giang Health Department relocated there, and in 1950, the site hosted classes of Ngo Si Lien Secondary School. During this period, some structural elements such as wooden floors and wall panels were dismantled and repurposed as desks for students and beds for wounded soldiers. These activities demonstrate the flexible use of the communal house in support of wartime needs and social life.
Over time and through the impact of war, the structure deteriorated. In 1989, local residents carried out repairs, including reroofing and constructing a two-compartment rear sanctuary behind the front hall, forming the basic layout seen today. These restoration efforts helped preserve the site while meeting the community’s religious needs.
According to folk materials and surviving ritual texts, the communal house is dedicated to Cao Son and Quy Minh Dai Vuong. These deities are revered for assisting the Hung Kings in defending the country. After their deaths, they were worshiped as protective spirits believed to safeguard the village, ward off disasters, and bring peace. This worship reflects a common pattern in northern Vietnamese folk belief, emphasizing gratitude and reverence for those who contributed to the community.
Overall, Say Communal House is both a long-standing religious site and a place marking important historical events, highlighting its role in the cultural and historical life of the locality.
Architecture and Landscape
The communal house is located on Pagoda Hill, facing south with a slight eastern orientation. The distant Pine Hill in front serves as the minh duong (open forecourt), while Muoi Hill behind acts as the rear support (hau an). To the left lies Tho village hill (symbolic “dragon side”), and to the right is Lau hill (symbolic “tiger side”). In front of the communal house is a large pond fed by small streams. This landscape, combining mountains and water, creates a geomantically favorable setting believed to gather sacred energy.
The structure consists of three main compartments with two side wings and two front lean-tos, connected to a two-compartment rear sanctuary, forming a reversed “Dinh” (丁) plan. The front hall is constructed of brick and lime mortar, with exterior walls plastered and whitewashed. The roof is covered with traditional curved tiles, featuring four sloping sides with curved corners. Decorative elements include brick ridges with molded patterns and stylized leaf motifs at the gable ends. A small nghe (mythical animal) figure remains on the right front roof edge.
The front façade includes square columns supporting the extended roof, some bearing faded parallel inscriptions. The entrance is recessed to form a small porch, separated from the interior by wooden panel doors. The floor is made of compacted earth mixed with lime.
The internal load-bearing system consists of a strong wooden framework made from durable timber, arranged in six truss units, each with four rows of columns. The gable-end trusses use a “hidden column” structure, while the main trusses follow traditional “stacked beam” and “gong frame” systems. The components are smoothly finished without elaborate carving. Structural elements such as beams, rafters, and purlins are tightly connected to support the roof.
To create the side roofs, craftsmen used horizontal beams and hidden columns to extend the structure. The roof slope is achieved by raising the main columns and lowering the secondary columns, combined with interlocking joints that ensure stability and durability.
The rear sanctuary, rebuilt in 1989, consists of two compartments supported by three truss units. Its structure uses traditional wooden techniques, with beams resting on walls. Inside are the altar, throne, spirit tablets, and ritual objects, including a pair of cranes standing on turtles flanking the altar.
References
- Sở Văn hóa thể thao tỉnh Bắc Giang, 2005, lý lịch di tích Đình Sậy, truy cập tại: https://online.anyflip.com/ovlgt/zhur/mobile/index.html#google_vignette
Tiếng Pháp
Maison communale Say (Nha Nam, Bac Ninh)
Nom et situation géographique
Avant 1945, la maison communale Say appartenait à la commune de Uoc Le, canton de Yen Le, district de Yen The, province de Bac Giang ; elle relève aujourd’hui de la commune de Nha Nam, province de Bac Ninh. Malgré les changements administratifs au fil du temps, le nom « Dinh Say » est resté inchangé et demeure couramment utilisé par la population locale.
Le monument est situé sur une petite colline appelée « colline de la pagode », dans le hameau de Say. L’ensemble s’inscrit dans un espace relativement ouvert, combinant habitat et terres agricoles. À l’est et à l’ouest se trouvent des zones résidentielles ; au sud, une route villageoise et des champs ; au nord, la colline Muoi et la plaine Dien. Cette localisation offre à la fois un accès facile pour les activités communautaires et un cadre calme adapté à un lieu de culte traditionnel.
L’accès au site est aujourd’hui facilité grâce à des routes modernisées, permettant d’y parvenir aisément en voiture, moto ou vélo.
Histoire et personnages
À l’origine, la maison communale Say se trouvait sur une autre colline, à environ 500 mètres à l’ouest de son emplacement actuel. Elle constituait le lieu de culte commun des villages de Say et de Bung. À la dixième année de l’ère Thanh Thai (fin du XIXe siècle), en raison de la croissance démographique et des besoins accrus liés aux fêtes, les habitants du village de Say décidèrent de déplacer la maison communale vers son emplacement actuel.
Dans l’histoire moderne, la maison communale a joué un rôle important au-delà de sa fonction religieuse. En 1946, elle servit de siège à la police provinciale de Bac Giang. Entre 1947 et 1948, elle accueillit le Comité de résistance administrative de la province. En 1949, le service de la santé s’y installa temporairement, et en 1950, elle fut utilisée comme lieu d’enseignement pour une école secondaire. Durant cette période, certains éléments de l’édifice furent démontés pour servir de mobilier scolaire et d’équipement pour les soins des blessés.
Après les dégradations dues au temps et aux conflits, une restauration importante eut lieu en 1989, incluant la réfection de la toiture et la construction d’un sanctuaire arrière.
La maison communale est dédiée aux génies Cao Son et Quy Minh Dai Vuong, considérés comme des protecteurs ayant aidé les rois Hung à repousser les envahisseurs. Leur culte reflète une tradition largement répandue dans le Nord du Vietnam, fondée sur la reconnaissance des mérites des ancêtres et la croyance en leur protection.
Architecture et paysage
La maison communale Say est orientée vers le sud, légèrement tournée vers l’est. Elle s’inscrit dans un cadre naturel harmonieux, avec des collines environnantes et un étang à l’avant, conformément aux principes géomantiques traditionnels.
L’édifice comprend trois travées principales, deux annexes et deux espaces latéraux reliés à un sanctuaire arrière, formant un plan en caractère « Dinh » inversé. Le pavillon antérieur est construit en briques enduites de mortier de chaux, avec une toiture à quatre pans couverte de tuiles traditionnelles et ornée d’angles relevés.
L’intérieur repose sur une charpente en bois solide composée de six fermes, avec quatre rangées de colonnes. Les éléments sont assemblés selon des techniques traditionnelles assurant la stabilité de la structure. Les dimensions des travées et des colonnes témoignent d’une organisation spatiale équilibrée.
Contrairement à d’autres édifices, les éléments décoratifs sont relativement sobres, privilégiant la fonctionnalité et la solidité. Toutefois, certains détails subsistent, comme une figure de nghe sur la toiture et des inscriptions sur les colonnes, bien que partiellement effacées.
Le sanctuaire arrière, reconstruit en 1989, comprend deux travées avec une structure en bois plus simple. À l’intérieur se trouvent l’autel, les tablettes votives et divers objets rituels, accompagnés de statues de grues posées sur des tortues, symboles traditionnels de longévité et de sagesse.
Références
- Sở Văn hóa thể thao tỉnh Bắc Giang, 2005, lý lịch di tích Đình Sậy, truy cập tại: https://online.anyflip.com/ovlgt/zhur/mobile/index.html#google_vignette
Tiếng Trung
蒿亭(雅南,北宁)
名称与地理位置
蒿亭在1945年以前隶属北江省安世县安礼总约礼社,现属北宁省雅南社。尽管行政区划历经多次调整,但“蒿亭”这一名称一直沿用至今,并为当地居民所熟知。
从地理位置看,蒿亭坐落于名为“寺丘”的一处低矮丘陵上,位于蒿村范围内。遗址周边空间较为开阔,兼具居民区与农田景观:东、西两侧临近居民区,南接村路与门前田地,北靠盐丘与田野地带。这样的区位既方便社区活动,又具备宁静环境,符合传统信仰建筑的选址特点。
交通方面,从原北江市中心出发,经商江桥沿国道284线(旧34号路)至雅南镇,再转入村道约2公里即可到达。现今通往遗址的道路多已铺设沥青或混凝土,汽车、摩托车及自行车均可便捷通行。
历史与人物
蒿亭最初并不位于现址,而是建于距今址约500米以西的“亭丘”。早期为蒿村与崩村两村共用的信仰场所。至成泰十年(19世纪末),因人口增长及节庆需求扩大,蒿村居民将亭迁至现址,以便更好地服务社区活动,这一迁移标志着村落发展的重要阶段。
在近现代历史中,蒿亭不仅是祭祀之地,也与多项重要事件密切相关。1946年,亭曾作为北江公安厅驻地;1947至1948年间为北江省抗战行政委员会办公地点;1949年省卫生厅迁驻于此;1950年又成为吴士连中学(二级学校)授课地点。期间,亭内部分木结构如地板与隔板被拆除,用于制作课桌及伤员床铺。这些事实表明,蒿亭在战争时期被灵活利用,直接服务于社会与抗战需要。
随着时间推移及战争影响,建筑逐渐损坏。1989年,当地居民对其进行修缮,包括重修屋顶及在前殿后增建两间后宫,形成现今基本格局。
关于祭祀对象,蒿亭供奉高山神与贵明大王。据民间传说,两位神祇曾协助雄王抵御外敌,逝后被奉为守护神,庇佑村民安宁。这种信仰在北部地区广泛存在,体现出对有功之人的纪念与崇敬。
总体而言,蒿亭既是历史悠久的宗教遗迹,也是记录地方重要历史事件的见证。
建筑与景观
蒿亭位于寺丘之上,坐南偏东。其风水格局以远处松丘为明堂,以后方盐丘为靠山,左有诗村丘为“青龙”,右有茅丘为“白虎”。亭前设有宽阔水池,多条水脉汇聚于此,形成“山水环抱”的理想格局,被视为灵气汇聚之地。
建筑整体由前殿三间两厢及两侧附间连接后宫两间组成,呈倒“丁”字形布局。前殿以砖石砌筑,外覆灰浆并刷白灰。屋顶覆以靴头瓦,四角飞檐上翘,正脊与垂脊以砖砌并饰线脚。两端山墙脊部饰以卷叶纹,使整体显得轻盈优雅。前檐右侧尚存一只造型生动的狻猊(nghê)雕饰。
前部山墙两侧设有高约2米的方形立柱,用以支撑屋檐结构,柱身刻有对联,现已模糊不清。中间开门并设小檐廊,以板门隔开内外空间。地面为夯土与石灰混合铺设。
内部承重结构为坚固的“四铁木”体系,共六榀梁架,每榀四排柱。两端梁架采用“cột trốn”结构,其余采用“重叠梁架”(con chồng giá chiêng)形式。各柱间距如下:主柱间距2.5米,主柱与次柱间距1.6米;中间开间宽4米,两侧为3.8米与3.3米;屋脊高度4.85米。
结构之间通过纵横梁及檩条、椽子等紧密连接,形成稳定体系。构件多经打磨光滑,但较少雕刻装饰,风格朴素。为形成两侧坡屋顶,工匠利用横梁与隐柱系统形成出檐结构,并通过抬高主柱、降低次柱来增加屋面坡度,同时使用榫卯构件增强稳定性。
后宫为1989年新建,两间结构,由三榀梁架支撑,采用“kèo kim cánh báng”形式。内部设香案、神座与牌位,并配有鹤立龟背雕像,面向香案,增强祭祀氛围。
参考资料
- Sở Văn hóa thể thao tỉnh Bắc Giang, 2005, lý lịch di tích Đình Sậy, truy cập tại: https://online.anyflip.com/ovlgt/zhur/mobile/index.html#google_vignette