Lộc Uyển (Sarnath – Uttar Pradesh, Ấn Độ)

Lộc Uyển (Sarnath – Uttar Pradesh, Ấn Độ)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Lộc Uyển, còn được gọi là Lộc Dã Uyển (Migadāya), nghĩa là “Vườn Nai”, tọa lạc tại vùng Sarnath, cách thành phố Ba La Nại (Benares) khoảng 12 km về phía Đông Bắc, thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ ngày nay. Đây là một trong bốn thánh địa thiêng liêng nhất của Phật giáo, thường được gọi là Tứ Động Tâm, gồm: Lâm Tỳ Ni – nơi đức Phật đản sinh, Bồ Đề Đạo Tràng – nơi Ngài thành đạo, Lộc Uyển – nơi Ngài chuyển pháp luân, và Câu Thi Na – nơi Ngài nhập niết bàn. Danh xưng Migadāya được dùng phổ biến trong kinh điển Pāli, trong khi đó tên gọi Isipatana được hiểu là “chỗ trú ngụ của các vị tiên nhân”, nơi các vị ẩn sĩ tu hành thường lui tới để nhập định, hành đạo. Ngày nay, địa danh này được gọi là Sarnath, một khu thánh địa quan trọng không chỉ trong lịch sử Phật giáo mà còn trong văn hóa tâm linh Ấn Độ. Theo truyền thống, nơi đây từng là một khu vườn tự nhiên với thảm thực vật phong phú và là nơi sinh sống an lành của các loài thú hiền lành, đặc biệt là nai, nhờ sự bảo hộ của vua xứ Ba La Nại – người đã cấm săn bắn tại đây. Cảnh trí thanh bình và yên tĩnh của Lộc Uyển trở thành biểu tượng cho môi trường tu tập lý tưởng, từ đó đóng vai trò trọng yếu trong lịch sử hoằng pháp của Phật giáo.

Lịch sử và nhân vật

Sau khi đắc đạo tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), đức Phật quyết định truyền dạy chân lý giải thoát mà Ngài đã chứng ngộ. Vì hai vị thầy cũ là Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta đều đã viên tịch, Ngài quyết định tìm lại năm người bạn đồng tu thuở trước để thuyết giảng Chánh Pháp. Bằng tha tâm thông, đức Phật biết họ đang cư ngụ tại Migadāya (Công viên Nai), ở Isipatana, nay gọi là Lộc Uyển (Sarnath), gần Ba La Nại (Varanasi), nên Ngài khởi hành đến đó

Năm vị đồng tu này trước kia đã rời bỏ Ngài khi thấy Ngài từ bỏ khổ hạnh, và buộc tội Ngài là đã “trở lại đời sống hưởng thụ.” Khi đức Phật đến gần Lộc Uyển, năm vị ấy thấy Ngài từ xa và bàn nhau sẽ không đứng dậy đón tiếp hay chào hỏi. Nhưng khi Ngài đến gần hơn, nét an tịnh tuyệt đối nơi gương mặt Ngài làm họ kinh ngạc, và từng người một tự động đứng dậy khỏi chỗ ngồi. Ban đầu, họ không tin Ngài đã thành Phật như lời Ngài nói. Đức Phật hỏi: “Trước đây ta đã từng nói với các ông như vậy bao giờ chưa?” Họ thừa nhận là chưa từng, nên đồng ý lắng nghe lời Ngài .

Và như vậy, Chánh Pháp đã được tuyên thuyết lần đầu tiên cho thế gian trong một bài pháp thoại được gọi là Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta) (Samyutta Nikāya V, 420).

Ngay sau đó, đức Phật thuyết giảng bài kinh thứ hai là Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta). Sau khi nghe bài pháp này, năm vị đồng tu cũ của Ngài là Kondañña, Bhaddiya, Vappa, Mahānāma và Assaji đều chứng ngộ.

Về sau, nhờ lắng nghe pháp thoại của đức Phật, Yasa, con trai của một vị trưởng giả giàu có, cùng với năm mươi người bạn của mình cũng xuất gia làm Tỳ-kheo. Đức Phật trao cho họ sứ mạng hoằng truyền Chánh Pháp: “Hỡi các Tỳ-kheo, hãy ra đi vì lợi ích của số đông, vì an lạc của số đông, vì lòng bi mẫn với thế gian, vì sự an lạc, vì sự lợi ích và vì sự hạnh phúc của chư thiên và loài người. Đừng đi hai người cùng một hướng. Hãy thuyết giảng Chánh Pháp đẹp ở phần đầu, đẹp ở phần giữa và đẹp ở phần cuối. Hãy giải thích cả văn tự và tinh thần của đời sống thánh thiện, đầy đủ viên mãn và thanh tịnh tuyệt đối.” (Vinaya Mahāvagga I.11.1)

Từ đó, từ Lộc Uyển (Sarnath), Chánh Pháp bắt đầu hành trình dài vươn ra khắp thế gian. Đức Phật đã an cư mùa mưa đầu tiên sau khi thành đạo tại nơi này, và có thể Ngài đã nhiều lần quay lại đây, nếu xét theo số lượng bài pháp được thuyết tại địa điểm này

Trong nhiều thế kỷ sau khi đức Phật nhập Niết-bàn, Lộc Uyển (Sarnath) phát triển thành một trung tâm Phật học và nghệ thuật thịnh vượng. Trong số các thế hệ Tỳ-kheo học giả từng cư trú tại đây, một trong những vị mà tên tuổi vẫn còn được ghi nhớ là Sākyadeva, tác giả của một bài tán tụng nổi tiếng dâng lên đức Phật.

Vào thời của Huyền Trang (Huien Tsiang), nơi đây có nhiều đền tháp và hơn 1500 Tỳ-kheo cư ngụ. Các cuộc khảo cổ đã phát hiện bằng chứng cho thấy hoạt động Phật giáo tại Lộc Uyển kéo dài từ thời Maurya (Khổng Tước) cho đến nửa sau thế kỷ XII. Khu vực này có lẽ đã bị tàn phá nặng nề khi Mahmud Ghazni cướp phá Ba La Nại (Varanasi) vào năm 1017, tuy nhiên vẫn phục hồi đủ để tiếp tục tồn tại thêm ít nhất một thế kỷ nữa.

Tuy nhiên, khi sự sụp đổ cuối cùng đến, đó là một thảm họa bằng lửa. Cunningham nhận xét: “Trong mọi cuộc khai quật tại Lộc Uyển đều phát hiện dấu tích của hỏa hoạn. Chính tôi đã tìm thấy gỗ cháy và ngũ cốc bị thiêu một phần. Major Kittoe cũng phát hiện điều tương tự, cùng các cột đá, bảo cái và tượng đều mang dấu vết cháy. Ấn tượng của ông Kittoe về một đại họa lửa cuối cùng rất mạnh mẽ, đến mức ông kết luận ngắn gọn với tôi: ‘Tất cả đã bị cướp phá và thiêu rụi, từ Tăng chúng, đền đài, đến tượng Phật, tất cả cùng một lúc. Có nơi, xương, sắt, gỗ và tượng đều tan chảy thành từng khối lớn; và điều này đã xảy ra nhiều lần.’

Vì Lộc Uyển được công bố ra công chúng sớm hơn các thánh tích Phật giáo khác và do nhiều cuộc khai quật diễn ra thiếu khoa học, nên rất nhiều báu vật nghệ thuật ở đây đã bị hủy hoại. Jagat Singhe đã phá hủy Tháp Dharmarājika, và vào năm 1794, đã lấy đi nhiều đá từ Tháp Dhamekh. Nhiều phiến đá chạm khắc từ Lộc Uyển được tìm thấy gắn trong tường các đền Hồi giáo tại Ba La Nại, mặc dù không rõ thời điểm thực hiện việc này. Khi một cây cầu ở làng Khalispur, cách Ba La Nại khoảng 80 km, sập vào những năm 1950, nhiều tượng được cho là từ Lộc Uyển đã được phát hiện trong đống gạch vữa, và đến nay vẫn còn nằm tại đó.

Trong các cuộc khai quật năm 1835–1836, Cunningham đã cẩn thận chuyển nhiều tượng về Bảo tàng Ấn Độ (Indian Museum) tại Kolkata, nơi chúng vẫn được trưng bày. Tuy nhiên, khoảng 60 xe tượng mà ông không chuyển đi đã bị dùng để làm móng cầu tại Ba La Nại. Vào thời điểm Major Kittoe tiến hành khai quật tại Lộc Uyển, ông cũng đang giám sát việc xây dựng Trường Nữ Hoàng (Queen’s College) tại Ba La Nại, và có cơ sở để tin rằng một phần của ngôi trường này được xây bằng sa thạch lấy từ Lộc Uyển.

Những cuộc khai quật khoa học thực sự tại Lộc Uyển được thực hiện vào các năm 1904, 1907, và 1914–1915 (Middle Land Middle Way).

Ngày nay, đối với người hành hương hiện đại, Lộc Uyển (Sarnath) với vườn tược được chăm sóc kỹ lưỡng và công viên nai yên bình, là một trong những thánh địa Phật giáo thanh tịnh và dễ chịu nhất tại Trung Địa (Middle Land).

Kiến trúc cảnh quan

Lộc Uyển, nằm gần Ba La Nại (Varanasi), là nơi đức Phật chuyển pháp luân lần đầu tiên. Trong suốt hơn hai thiên niên kỷ, nơi đây trở thành một trung tâm Phật giáo phồn thịnh với các công trình kiến trúc và di tích khảo cổ quan trọng.

Trung tâm Lộc Uyển là Tháp Dharmarājika, nơi đánh dấu chỗ đức Phật thuyết bài kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta). Gần đó là Trụ đá A Dục (Asoka’s Pillar) cao hơn 12 mét, mang sắc chỉ về sự hòa hợp Tăng-già, ngày nay chóp sư tử của trụ là quốc huy Ấn Độ và được trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ Lộc Uyển (Archaeological Museum at Sarnath).

Tịnh xá Mūlagandhakuti đánh dấu nơi đức Phật cư ngụ trong mùa an cư đầu tiên. Di tích hiện nay còn lại được xây dựng thời Cấp Đa (Gupta). Phía tây tịnh xá là lan can A Dục (Asoka Railing) – điêu khắc tinh xảo bằng đá Chunar. Gần đó là Apsidal Temple, một điện đường thời Maurya có thể do vua A Dục dựng nên.

Phía đông tàn tích là Tháp Dharmekh (Dharmek Stupa) – công trình bằng đá lớn nhất còn lại, với phần chân có điêu khắc hình học và hoa sen thời Cấp Đa. Bao quanh là cụm tháp nguyện (votive stupas) nhỏ, trong đó có mẫu hoàn chỉnh mô phỏng lại kiến trúc xưa.

Phía bắc là Tu viện Dharmacakrajina (Monastery 1) – tu viện lớn nhất Lộc Uyển, do hoàng hậu Kumaradevī cho xây để tôn trí tượng Phật cổ Sri Dharmacakrajina, tương truyền có từ thời A Dục. Dưới nền còn có hai tu viện cổ hơn. Gần đó là Tu viện số 5 (Monastery 5) theo kiểu truyền thống: các phòng thiền xung quanh sân, có giếng nước và nền điện thờ phía bắc.

Cách khu chính một đoạn là Chaukhaṇḍi, tháp có kết cấu ba tầng và tháp bát giác xây năm 1588, ghi dấu nơi Anna Kondañña cùng bốn Tỳ-kheo không đảnh lễ đức Phật lần đầu.

Ngoài khu di tích chính, Tịnh xá Mūlagandhakuti Vihāra hiện đại do Anāgārika Dharmapāla dựng năm 1931 là điểm nhấn nổi bật, với bích họa mô tả đời sống đức Phật. Phía sau là tháp xá lợi Dharmapāla và khu vườn nai.

Lộc Uyển còn có nhiều chùa hiện đại: chùa Kỳ Na Shreyanahnāth (1824), chùa Trung Hoa (1939), chùa Miến Điện, chùa Tây Tạng (1955), chùa Nhật Bản, Tu viện Thái (1971) và Viện Vidyādhara – ngôi chùa đẹp nhất nơi đây. Cách đó 3 km là Viện Trung Ương Nghiên Cứu Cao Cấp Phật Học Tây Tạng – trung tâm học thuật thanh tịnh.

Cuối cùng, Bảo tàng Bharat Kalā Bhavan tại Đại học Hindu Ba La Nại (Benares Hindu University) trưng bày nhiều tượng Phật thời Cấp Đa, bản thảo Phật giáo thời Pāla, và tranh thangka Ấn–Tạng quý giá.

Trụ đá A Dục (Asoka’s Pillar)

Trụ đá do vua A Dục (Asoka) dựng lên, nguyên thủy cao hơn 12 mét và được đội vương miện hình sư tử tráng lệ – hiện nay được lưu giữ tại bảo tàng – là một di tích xứng đáng với sự kiện trọng đại diễn ra gần nơi này. Văn khắc trên trụ, trừ hai dòng đầu đã bị vỡ, có nội dung như sau: “…Tăng đoàn không được phép chia rẽ. Ai, dù là Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni, gây chia rẽ trong Tăng đoàn, phải bị buộc mặc y trắng và sống bên ngoài tinh xá. Chiếu chỉ này phải được tuyên bố trong cộng đồng Tăng và Ni. ‘Người được Chư Thiên yêu quý’ tuyên bố như sau: Hãy đặt một bản chiếu chỉ này trong khu nội viện của tinh xá, và trao một bản khác cho cư sĩ tại gia. Cư sĩ có thể đến vào mỗi ngày rằm để tìm hiểu chiếu chỉ này. Vào mỗi ngày rằm, các vị Mahāmātra phải đến chùa để nắm vững và hiểu rõ chiếu chỉ này. Trong phạm vi quyền hạn của các ông, hãy gửi đi các lệnh tương tự. Tại tất cả các thành lũy và địa phương, hãy ban hành chiếu chỉ này.” (Middle Land Middle Way)

Chiếu chỉ này có khả năng được vua A Dục ban hành ngay sau Kết tập lần thứ ba (Third Council), trong đó theo truyền thống ghi lại, các Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni tà kiến đã bị trục xuất khỏi Tăng đoàn. Cùng một nội dung chiếu chỉ, với một vài sai biệt nhỏ, cũng được tìm thấy trên các trụ đá tại Sanchi và Allahabad.

Khi được phát hiện vào năm 1904, thân trụ bị gãy vẫn còn đứng tại vị trí nguyên thủy, cho thấy nó không bị đổ ngã mà bị phá hủy bởi một lực cực mạnh, có thể là do tháp nhọn của Mulagandhakuti (Mộc Kiền Liên Cốc Trụ) đổ sập lên nó

Mộc Kiền Liên Cốc Trụ (Mulagandhakuti)

Ngôi bảo điện này được xây dựng trên nền của cốc nguyên thủy – nơi đức Phật đã cư ngụ trong thời gian lưu lại Lộc Uyển (Sarnath) – vì vậy được gọi là “Cốc Hương Nguyên Thủy.” Trải qua các thế kỷ sau, công trình này phát triển thành một kiến trúc đồ sộ.

Huyền Trang (Huien Tsiang) khi đến đây đã mô tả như sau: “Bên trong khuôn viên lớn có một ngôi đền cao khoảng 200 bộ; trên mái có một hình xoài phủ vàng. Nền của tòa kiến trúc làm bằng đá, các bậc thang cũng vậy, nhưng các tháp và hốc đều bằng gạch. Các hốc được sắp xếp trên bốn mặt, mỗi mặt có hàng trăm hốc nối tiếp nhau, trong mỗi hốc là một tượng Phật bằng vàng. Ở trung tâm ngôi đền là một tượng Phật bằng đồng, kích thước bằng người thật, biểu hiện Ngài đang chuyển bánh xe Pháp.”

Độ dày của các bức tường cho thấy Mộc Kiền Liên Cốc Trụ thực sự có thể cao như Huyền Trang đã ghi chép, và các mảnh đá chạm khắc rải rác trong tường chỉ ra rằng công trình đã được trùng tu ít nhất một lần, sử dụng lại các phần từ kiến trúc cũ. Dạng hiện nay của điện thờ được xây dựng vào thời kỳ đầu của triều đại Gupta (Cấp Đa).

Gần phía tây của Mộc Kiền Liên Cốc Trụ, giữa các tháp nhỏ thờ nguyện, người ta phát hiện một mảnh dù bằng đá có khắc đoạn trích Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta) với nội dung: “Này các Tỳ-kheo, có bốn Thánh Đế này. Thế nào là bốn? Thánh Đế về khổ, Thánh Đế về nguyên nhân của khổ, Thánh Đế về sự diệt khổ, và Thánh Đế về con đường đưa đến sự diệt khổ.” (Samyutta Nikāya V, 420)

Bản khắc này có niên đại vào khoảng thế kỷ thứ III Tây lịch, được viết bằng tiếng Pāli, cho thấy rằng Tạng Pāli (Pāli Tipiṭaka) đã được biết đến và sử dụng tại Lộc Uyển (Sarnath) thời bấy giờ. Bản khắc quý báu này hiện đang được trưng bày tại bảo tàng.

Lan can A Dục (Asoka Railing)

Phía nam của Mộc Kiền Liên Cốc Trụ (Mulagandhakuti) hiện nay có một đoạn lan can từng được đặt trên đỉnh của Tháp Dharmarājika. Đây là một hiện vật đặc biệt, được tạc nguyên khối từ đá sa thạch Chunar, mang lớp đánh bóng cao đặc trưng của hầu hết các tác phẩm điêu khắc đá thời triều đại Maurya (Khổng Tước).

Các vòng tròn ở góc của lan can có thể từng dùng để móc dây xích, nối tiếp lên thân của bảo cái (umbrella) trên đỉnh tháp.

Tháp Dharmarājika (Dharmarajika Stupa)

Vị trí gần kề giữa trụ đá A Dục (Asoka’s Pillar) và ngôi đền chính cho thấy rằng tháp Dharmarājika đánh dấu nơi đức Phật đã thuyết giảng bài pháp đầu tiên – Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta).

Khi Huyền Trang (Huien Tsiang) đến chiêm bái, ngọn tháp này cao hơn 30 mét. Đáng tiếc, hiện chỉ còn lại nền móng của công trình từng rất mỹ lệ này. Vào năm 1794, Jagat Singhe, một vị Maharaja địa phương, đã phá hủy tháp để lấy đá xây dựng chợ ở Ba La Nại (Varanasi). Trong quá trình phá dỡ, người ta phát hiện một hộp đá lớn chứa hộp đựng xá lợi, cùng với một tượng Phật có khắc chữ.

Xá lợi – là những mảnh xương cháy – được mang thả xuống sông Hằng (Gaṅgā). Chiếc hộp đá hiện được cho là vẫn còn nằm trong tầng hầm bụi bặm của Bảo tàng Ấn Độ (Indian Museum) tại Kolkata, còn hộp đựng xá lợi thì đã thất lạc.

Nhiều năm sau, khi nghe nói về pho tượng, Cunningham đã quyết tâm truy tìm để đọc văn khắc, và cuối cùng đã thành công. Đó là một tượng đức Phật trong tư thế chuyển pháp luân (Dhammacakkapavattana mudrā). Văn khắc nhắc đến một vị vua xứ Bengal đã từng trùng tu tháp và cúng dường cột đèn cùng chuông trang trí.

Cunningham cũng đã thu hồi được hộp đá từng phát hiện khi tháp bị phá hủy.

Ngôi đền hình móng ngựa (Apsidal Temple)

Ngay phía tây của trụ đá A Dục (Asoka’s Pillar) là nền móng của một ngôi đền nhỏ có niên đại từ thời triều đại Maurya (Khổng Tước). Căn cứ vào niên đại sớm và việc ngôi đền quay mặt về phía trụ đá, có thể khẳng định rằng ngôi đền này do chính vua A Dục (Asoka) kiến tạo.

Trên lan can đá tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya) có một hình khắc miêu tả một ngôi đền rất giống với đền hình móng ngựa này – có thể đó chính là hình ảnh mô tả ngôi đền này. Cấu trúc gồm một hành lang dài mở hai đầu, có lối đi nhiễu Phật bao quanh, và mái vòm hình nửa ống. Khác với kiểu chùa trong hang đá hình móng ngựa tại Maharashtra, vốn có tháp Phật ở cuối hành lang, ngôi đền này có thể đã thờ một trụ đá với bánh xe Pháp (Dhammacakka) ở cuối.

Trong cuộc khai quật năm 1904, người ta phát hiện một bộ sưu tập điêu khắc thú vị, tất cả đều được chế tác từ đá sa thạch Chunar đánh bóng. Nhiều đầu người bằng đá với dáng vẻ vương giả, có cái còn đội vương miện, nằm trong số các mảnh vỡ điêu khắc được tìm thấy. Những mảnh này có thể là một phần của cảnh tạc vua A Dục (Asoka) cùng hoàng quyến hay đoàn tùy tùng đang chiêm bái tại Lộc Uyển (Sarnath).

Một số trong các tác phẩm này hiện được trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ Lộc Uyển (Sarnath Archaeological Museum), và nhiều hiện vật khác được lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia Delhi (National Museum, Delhi).

Ngôi đền hình móng ngựa này bị phá hủy bởi hỏa hoạn vào một thời điểm sau thời triều đại Gupta (Cấp Đa), và sau đó một công trình khác đã được xây dựng chồng lên nền cũ.

Ngôi đền thời Cấp Đa (Gupta Period Shrine)

Phía nam của lối chính dẫn đến Mộc Kiền Liên Cốc Trụ (Mulagandhakuti) là một ngôi đền cổ hiện được bảo vệ bằng mái che xi măng. Được xây dựng bằng các viên gạch đất nung chạm khắc tinh xảo, ngôi đền này đặc biệt đáng chú ý vì nó mô phỏng theo kiểu đền bốn góc (pañcāyatana) đặc trưng của thời triều đại Gupta (Cấp Đa) – vốn không còn di tích nguyên vẹn nào tồn tại – nhờ đó cung cấp một cái nhìn hiếm hoi về hình dạng ban đầu của kiểu kiến trúc này.

Ngôi đền có hai tầng, mỗi góc là một tháp nhỏ, cửa sổ dạng lưới và cột ốp trang trí ở hai bên cửa chính. Nguyên thủy, ngôi đền này có thể đã tôn trí tượng đức Phật trên thân tháp.

Tịnh xá số 5 (Monastery 5)

Tịnh xá này, có thể được xây dựng từ thời triều đại Gupta (Cấp Đa), theo sơ đồ điển hình gồm các phương trượng bao quanh một sân trung tâm. Các trụ đá từng đỡ hành lang vẫn còn có thể nhìn thấy, và trong sân có một giếng nước. Phía bắc của tịnh xá là chánh điện.

Cunningham có ghi nhận một số nhận xét thú vị liên quan đến các phát hiện trong quá trình khai quật tịnh xá này: *“Sự phá hủy của tịnh xá lớn này dường như diễn ra bất ngờ và đột ngột, vì ông Thomas ghi lại rằng Major Kittoe đã tìm thấy ‘dấu tích của các bánh mì lúa mì làm sẵn còn lại trong một hốc nhỏ ở góc đông bắc của tịnh xá.’ Bản thân ông Thomas cũng tìm thấy các phần lúa mì và ngũ cốc khác được rải ra trong một phòng.”

Những phát hiện này cho thấy rằng đám cháy đã bùng phát nhanh chóng, khiến chư Tăng phải bỏ lại cả thực phẩm. Ông Thomas nêu rõ trong mô tả sinh động: “Các phòng ở phía đông của sân trung tâm chứa đầy thực phẩm sống bị bỏ lại vội vã trên nền đất, đồ gốm dùng hàng ngày, các cục đồng thau dường như được hình thành do nấu chảy các nồi niêu thông dụng. Phía trên là những mảnh gỗ cháy từ mái nhà, vẫn còn dính đinh sắt, bên trên nữa là gạch vụn, đất và rác đổ lên cao đến 1,8 mét tính từ nền gốc. Mỗi chi tiết đều cho thấy dấu vết của một trận hỏa hoạn toàn diện, và nhiệt độ cao đến mức phần đất sét dùng làm chất kết dính giữa gạch đã bị nung chín, trở nên giống như chính viên gạch. Tất cả những dấu vết còn lại đều cho thấy rằng công trình này đã bị tiêu hủy do một vụ phóng hỏa bởi kẻ địch mang ý định hủy diệt, chứ không phải do một vụ cháy ngẫu nhiên thông thường.”

Tháp Dharmekh (Dharmek Stupa)

Cách một đoạn về phía đông của khu di tích chính là tháp Dharmekh, một công trình kiến trúc đồ sộ. Mục đích ban đầu của việc xây dựng tháp này chưa được xác định rõ; có thể đây là nơi tưởng niệm bài pháp thứ hai của đức Phật tại Lộc Uyển (Sarnath) – Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta).

Tháp có đường kính khoảng 28 mét và cao gần 33 mét. Phần dưới phía bắc được xây bằng đá, trong khi phần trên được xây bằng gạch. Mặt ngoài phía tây của tháp đã mất các lớp đá nguyên thủy do bị Jagat Singhe khai thác; tại đây, người hành hương có thể thấy các dấu khắc của thợ xây trên một số phiến đá.

Xung quanh thân tháp có tám mặt lồi nhô ra, thu nhỏ dần và mỗi mặt có một hốc – từng chứa tượng thờ. Quanh thân tháp, ở giữa có một dải đá chạm khắc công phu: phần rìa trên và dưới là họa tiết hoa sen với cành uốn mềm mại, còn trung tâm dải là họa tiết hình học sắc cạnh. Ở phía tây nam của tháp có thể thấy một hình khắc người cầm hai đóa sen, bên trái là một con ếch phía trên hai con ngỗng đang đứng trên lá sen. Trong cổ đại, vào dịp lễ, người ta thường phủ lên các tháp vải thêu tinh xảo – có thể bức phù điêu này là hình ảnh tượng trưng bằng đá cho tấm vải như vậy.

Cunningham đã dành ba năm từ 1834 để khai quật bên trong tháp Dharmekh. Ông bắt đầu đào một trục từ đỉnh xuống và nối với đường hầm đào ngang từ thân đá. Qua đó, ông phát hiện tháp được xây đặc bằng đá từ nền đến độ cao 10 mét, và mỗi khối đá được liên kết bằng ít nhất tám thanh kẹp sắt. Tuy nhiên, sau nhiều tháng đào bới vất vả và chi phí hơn 500 Rupee, không tìm thấy bất kỳ xá lợi nào.

Tháp Dharmekh được khởi dựng từ thời triều đại Maurya (Khổng Tước), tuy nhiên phần đá ốp hiện còn lại là từ thời triều đại Gupta (Cấp Đa). Cách một đoạn nhỏ về phía đông bắc tháp là cụm tháp thờ nguyện nhỏ, trong đó có một tháp gần như còn nguyên vẹn, giúp hình dung được dáng vẻ ban đầu của tháp Dharmekh vào thời Cấp Đa.

Tịnh xá Dharmacakrajina (Monastery 1)

Trải dọc phía bắc khu di tích là tàn tích của tịnh xá lớn nhất và cuối cùng từng được xây dựng tại Lộc Uyển (Sarnath) – Tịnh xá Dharmacakrajina. Một tấm bia đá được chạm khắc tinh xảo tìm thấy gần khu vực này – nay đang được lưu giữ tại bảo tàng – thuật lại hoàn cảnh ra đời của tịnh xá này.

Vua Govindachandra xứ Kanauj (1114–1154) theo đạo Hindu, nhưng hoàng hậu Kumāradevī lại là một Phật tử thuần thành. Bia khắc mô tả nhà vua như là một hóa thân của Visnu, với sứ mạng “bảo vệ Ba La Nại (Varanasi) khỏi quân Turuska hung ác” – có lẽ ám chỉ các trận giao tranh gần đây với quân Hồi giáo.

Tấm bia cũng mô tả dung mạo và đức hạnh của Kumāradevī như sau: “Tâm bà chuyên chú vào tôn giáo; nguyện vọng của bà là các thiện hạnh; bà tích lũy phước báu; bà an vui trong sự bố thí; dáng đi như voi chúa; diện mạo khả ái; kính lễ đức Phật và được người người ca tụng; bà đứng trong vai của lòng từ bi, là trú xứ của phước lành, tiêu trừ ác hạnh, và lấy đức hạnh dồi dào làm niềm kiêu hãnh.”

Có vẻ như Kumāradevī đã cho xây dựng tịnh xá này để tôn trí pho tượng Phật cổ kính được tôn kính tên là Śrī Dharmacakrajina, được tin là có từ thời vua A Dục (Asoka).

Vì tịnh xá Dharmacakrajina được xây trên nền của hai tịnh xá cổ hơn (đã được khai quật), nên khó có thể xác định rõ ràng toàn bộ bố cục. Tịnh xá bao gồm một quần thể kiến trúc được bao quanh bởi tường rào, phía nam dài hơn 230 mét. Cổng chính nằm ở hướng đông, và ở góc tây bắc quần thể là một đường hầm dài dưới lòng đất, với mục đích vẫn chưa được xác định.

Khi đi vòng quanh tịnh xá, người hành hương sẽ thấy hai cột đá được chạm trổ công phu và các mảng gạch trang trí tinh xảo dọc theo chân tường một số công trình.

Chaukhandi

Cách khoảng một kilômét từ khu di tích chính, nằm trên tuyến đường Ba La Nại – Lộc Uyển (Varanasi – Sarnath) là một gò đất lớn có tháp bát giác trên đỉnh, ngày nay gọi là Chaukhandi. Các cuộc khai quật cho thấy nơi đây từng là một ngôi đền lớn được xây dựng theo ba tầng giật cấp, mỗi tầng trên nhỏ hơn tầng dưới.

Huyền Trang (Huien Tsiang) ghi lại hình dạng và ý nghĩa của kiến trúc này như sau: “Từ nơi này đi về phía nam tịnh xá khoảng 2 hoặc 3 lý, có một ngôi tháp cao khoảng 300 bộ. Nền tháp rộng và cấu trúc cao lớn, được trang trí bằng nhiều chạm khắc tinh tế và chất liệu quý. Không có các tầng nối tiếp hay các hốc tượng; mặc dù có một trụ đứng trên đỉnh hình vòm, nhưng không có chuông bao quanh. Bên cạnh tháp lớn có một tháp nhỏ. Đây là nơi đánh dấu chỗ Anna Kondañña cùng bốn vị Tỳ-kheo khác đã không đứng dậy đảnh lễ đức Phật.”

Tháp bát giác hiện nay nằm trên đỉnh gò đất được xây dựng vào năm 1588 để tưởng niệm chuyến viếng thăm của Hoàng đế Mogul Humayun, và từ đây có thể nhìn bao quát phong cảnh xung quanh.

Bảo tàng Khảo cổ Lộc Uyển (Archaeological Museum at Sarnath)

Bảo tàng Khảo cổ tại Lộc Uyển (Sarnath) lưu giữ một bộ sưu tập điêu khắc Phật giáo đặc sắc. Ngay khi bước vào, người hành hương sẽ nhìn thấy quốc huy Ấn Độ hiện nay – chóp sư tử của trụ A Dục (lion capital of Asoka’s Pillar). Cao 2,31 mét, chóp này gồm ba phần: viền, đế trống và bốn con sư tử.

Phần viền thường bị hiểu sai là “hoa sen ngược,” nhưng như nhà nghiên cứu mỹ thuật Irwin nhận xét: “Liệu ta có thể tin rằng các nghệ nhân Ấn Độ cổ đại lại mô tả loài hoa thiêng liêng nhất của họ với ít cảm xúc và xa rời đặc điểm thật đến vậy? Và tại sao phải ‘lật ngược’ hoa sen thay vì trình bày đúng chiều?”

Trên đế trống, bốn loài vật được chạm khắc chân thật di chuyển theo chiều kim đồng hồ: bò đực, ngựa thuần chủng, sư tử và voi đực – tất cả đều là hình tượng so sánh với đức Phật, bậc Giác ngộ viên mãn, trong các kinh điển cổ.

Giữa mỗi cặp con vật là một bánh xe Pháp (Dhammacakka), mỗi bánh xe từng có mũ chụp bằng đồng. Trên trống là bốn sư tử gầm đứng tựa lưng vào nhau, móng đặt trực tiếp lên bánh xe, biểu tượng cho tiếng rống sư tử của Phật (sīhanāda) – lời tuyên dương Dhamma đầy tự tin đến bốn phương. Phía trên cùng từng có một bánh xe Pháp, hiện chỉ còn mảnh vỡ.

Bên trái chóp sư tử là tượng lớn của Thái tử Tất Đạt Đa (Prince Siddhattha), có niên đại thời Kusana, có khả năng được tạc tại Madhura. Y phục được khắc tả sinh động, phản ánh chính xác trang phục đương thời. Dưới chân tượng có sư tử; bên chân trái là chùm lá, hoa và quả. Phía sau là một cán dù khắc dòng văn sau: “Vào ngày hai mươi hai, tháng ba, năm thứ ba triều đại vua vĩ đại Kaniska, tỳ-kheo Bala, bậc tinh thông Tam Tạng, cùng tỳ-kheo Pushyavuddhi đã dâng tượng Bồ-tát và cán dù tại Ba La Nại (Benares), nơi đức Thế Tôn từng đi kinh hành; cùng với cha mẹ, thầy tổ, học trò, ni sư Buddhamitrā tinh thông Tam Tạng, các satraps Vanaspara và Kharapallāna, và bốn chúng, vì sự an lạc và hạnh phúc của tất cả hữu tình.”

Tặng phẩm mỹ lệ này là kết quả của nỗ lực tập thể. Các tượng dâng cúng bởi tỳ-kheo Bala cũng đã được tìm thấy tại Madhura và Xá Vệ (Sāvatthī); ni sư Buddhamitrā cũng được nhắc đến trong văn bia tại Kosambī. Trên tượng còn hai dòng khắc khác: một ở đế giữa hai chân tượng, và một ở lưng tượng – đều là bản rút gọn của văn bia chính.

Góc trái cuối sảnh chính có chiếc dù lớn từng che cho tượng Bồ-tát này. Đường kính dù ba mét, gồm nhiều vòng tròn chạm trổ. Vòng trong là hoa sen có nhụy và cánh nở một phần lẫn toàn phần. Tiếp theo là vòng thú lạ trong ô vuông xen kẽ hoa sen: thú đều có cánh, đầu sư tử, voi, dê, lạc đà, ngỗng, cá sấu. Kế đó là vòng mười hai biểu tượng cát tường, từ trên theo chiều kim đồng hồ gồm: vỏ ốc (bị mẻ), chồi lá, bình sen, hoa huệ, đôi cá, biểu tượng Tam Bảo, chồi lá, ly lá hoa, tô trái cây, chữ vạn, và chồi lá. Viền ngoài cùng lại có hoa sen. Rìa dù có lỗ nhỏ, mỗi cái cách nhau nửa mét – nơi từng gắn móc treo hoa và dải trang trí.

Kết thúc dãy trưng bày phía bắc là pho tượng nổi tiếng: Đức Phật thuyết pháp (Teaching Buddha) – kiệt tác điêu khắc thời Cấp Đa (Gupta). Tượng được phát hiện năm 1904–05, phía nam tháp Dharmarājika, có thể là một trong các tượng từng đặt trong các hốc xung quanh tháp. Tượng có niên đại cuối thế kỷ V Tây lịch, thể hiện đức Phật đang thuyết giảng bài pháp đầu tiên với thủ ấn chuyển pháp luân (Dhammacakkapavattana mudrā).

Trên bệ tượng là bánh xe pháp hai bên có hai con nai và năm vị Tỳ-kheo, thêm hai nhân vật – một phụ nữ và một trẻ nhỏ – có thể là người cúng dường. Bánh xe, vốn là biểu tượng quyền lực vương giả cổ Ấn, được Phật giáo hóa thành biểu tượng cho Chánh Pháp – khi đã chuyển động tại Lộc Uyển (Sarnath) thì không gì ngăn cản được. Nai tượng trưng cho Lộc Uyển, nơi pháp được thuyết đầu tiên, đồng thời còn tượng trưng cho người cư sĩ lý tưởng mà đức Phật dạy phải có tâm như nai – “miga bhūtena cetasā” – hiền lành, tỉnh giác và nhạy bén với hiểm nguy.

Tịnh xá Mūlagandhakuti (Mulagandhakuti Vihāra)

Cách khu di tích chính một đoạn về phía đông, xuyên qua khu vườn là tịnh xá Mūlagandhakuti, được Anāgārika Dharmapāla xây dựng vào năm 1931. Ngôi già lam này mang ý nghĩa biểu tượng về tính phổ quát của giáo pháp đức Phật.

Phần lớn kinh phí xây dựng do bà Mary Foster, một cư sĩ người Mỹ, tín thí của Anāgārika Dharmapāla, cúng dường. Các bích họa trong chánh điện được thực hiện bởi họa sĩ Nhật Bản nổi tiếng Kosetsu Nosu, chi phí do B.L. Brownton, một Phật tử người Anh, tài trợ. Tiền sảnh và cửa chính tuyệt mỹ của chùa là cúng phẩm từ Phật tử Tích Lan (Sri Lanka). Đại diện từ gần như mọi quốc gia Phật giáo đã tham dự lễ khánh thành tịnh xá vào ngày 11 tháng 11 năm 1931.

Bích họa trong tịnh xá Mūlagandhakuti được phân bố như sau:

Tường nam:

  • Bồ-tát nơi Đâu Suất Thiên (Tusita) chờ đợi tái sinh.
  • Giấc mộng điềm lành của Ma-ha Ma-da (Māyā) lúc thọ thai Bồ-tát.
  • Bồ-tát đản sinh tại vườn Lâm-tỳ-ni (Lumbinī).
  • Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhattha) nhập sơ thiền (jhāna) một cách tự nhiên khi quan sát vua cha cày ruộng đầu năm.
  • Bốn cảnh tượng khiến thái tử từ bỏ thế gian cầu đạo.
  • Lần cuối thái tử nhìn vợ con trước khi xuất cung.

Tường tây:

  • Cưỡi ngựa Kiền Trắc (Kanthaka) cùng thị giả Xa-nặc (Channa) ra đi trong đêm.
  • Thọ giáo các đạo sĩ.
  • Sau nhiều năm khổ hạnh, thọ thực từ Sujātā, năm bạn đồng tu tỏ vẻ bất mãn.
  • Ma vương (Māra) cùng binh đoàn tấn công.
  • Đức Phật đến Lộc Uyển (Sarnath), gặp lại năm vị Tỳ-kheo cũ.
  • Thuyết pháp cho vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra).
  • Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika) mua Kỳ Viên tinh xá (Jetavana).

Tường đông:

  • Đức Phật và A-nan-đà (Ānanda) chăm sóc vị Tỳ-kheo bệnh bị các bạn đồng tu bỏ mặc.
  • Hòa giải dòng Thích Ca (Sākyan) và Câu Ly (Koliyan) đang tranh giành nước sông Rohinī.
  • Phật trở về Ca Tỳ La Vệ (Kapilavatthu).
  • Đức Phật nhập Niết-bàn, A-nan-đà khuyên chư Tăng chớ khóc. Bên phải là du sĩ Subhadda, vị đệ tử cuối cùng.
  • Thuyết Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) cho thân mẫu tại Đao Lợi Thiên (Tāvatiṃsa).
  • Cảm hóa Aṅgulimāla.
  • Đề Bà Đạt Đa (Devadatta) và A Xà Thế (Ajātasattu) âm mưu hại Phật và vua Tần-bà-sa-la.
  • A-nan-đà xin nước từ một cô gái tiện dân. Khi cô e ngại, ngài đáp: “Ta không hỏi ngươi giai cấp nào. Ta hỏi nước.” (Trích từ Divyāvadāna).

Chánh điện tôn trí xá lợi đức Phật, được tìm thấy tại Taxila và Nagarjunakoṇḍa, do Toàn quyền Ấn Độ Lord Irwin trao tặng Hội Ma-ha Bồ-đề (Mahābodhi Society). Sau điện thờ là tháp nhỏ chứa tro cốt Anāgārika Dharmapāla.

Phía sau tịnh xá là công viên nai, và sau đó nữa là bảo tháp tưởng niệm nơi trà-tỳ di thể Dharmapāla. Bên phải lối vào chánh điện có tượng Anāgārika Dharmapāla, hai tay bắt trước ngực, ánh mắt nghiêm nghị nhìn xuống.

Các ngôi chùa hiện đại tại Lộc Uyển (Sarnath)

Ngoài Tịnh xá Mūlagandhakuti, tại Lộc Uyển và khu vực lân cận còn có nhiều ngôi chùa hiện đại tiêu biểu.

Phía tây nam của tháp Dharmekh (Dharmek Stupa) là chùa Kỳ Na giáo Shreyanahnāth (Shreyanahnāth Jain Temple), xây từ năm 1824. Nội thất yên tĩnh và duyên dáng, tường được trang trí bằng bích họa mô tả cuộc đời Mahāvīra – giáo tổ của Kỳ Na giáo (Jainism), đồng thời là bậc tiền bối cùng thời với đức Phật.

Chùa Trung Hoa (Chinese Temple) được xây năm 1939 từ kinh phí cúng dường của ông Lee Choong Seng, một chủ ngân hàng nổi tiếng người Singapore. Chùa Miến Điện (Burmese Temple) nằm phía tây bắc khu di tích, được dựng vào đầu thế kỷ XX, tôn trí tượng Phật bằng đá cẩm thạch trắng.

Chùa Tây Tạng (Tibetan Temple) thuộc phái Cách Lỗ (Gelugpa), xây năm 1955, với các bức bích họa phủ khắp tường. Phía sau có tháp tưởng niệm những người thiệt mạng trong cuộc khởi nghĩa Lhasa năm 1959. Gần đó là chùa Nhật Bản (Japanese Temple), nổi bật với vẻ đẹp thanh thoát.

Tu viện Thái Lan (Thai Monastery), phía sau bảo tàng, thành lập năm 1971, có ngôi chùa trang nghiêm giữa khu vườn thanh tịnh. Được đánh giá là ngôi chùa đẹp nhất tại Lộc Uyển, Viện Vidyādhara mới (Vidyādhara Institute) nằm sau vườn nai, đi qua chùa Miến Điện, rẽ phải ở ngã đầu tiên.

Cách Lộc Uyển khoảng 3 kilômét là Viện Trung Ương Nghiên Cứu Cao Cấp Phật Học Tây Tạng (Central Institute of Higher Tibetan Studies) – một trung tâm học thuật trầm mặc, giàu tinh thần nghiên cứu

Bảo tàng Bharat Kalā Bhavan

Nằm trong khuôn viên Đại học Hindu Ba La Nại (Benares Hindu University) tại Ba La Nại (Varanasi), Bảo tàng Bharat Kalā Bhavan tuy nhỏ nhưng sở hữu bộ sưu tập tuyệt mỹ gồm các tác phẩm điêu khắc thuộc Ấn Độ giáo (Hinduism), Phật giáo và Kỳ Na giáo (Jainism), cùng nhiều cổ vật quý giá khác.

Các hiện vật được trưng bày và chiếu sáng một cách hợp lý. Khu vực Phật giáo nổi bật với tượng đức Phật thời Cấp Đa (Gupta) được phát hiện tại Ba La Nại, một số bản thảo minh họa thời Pāla, và một tranh thangka Ấn – Tạng thế kỷ XIV vô cùng tinh xảo

Hiện vật

Nhiều hiện vật khảo cổ quý giá vẫn còn tồn tại ở Lộc Uyển. Nổi bật nhất là tháp Dhamek, được xem là nơi Đức Phật phó chúc cho Bồ Tát Di Lặc; trụ đá vua A Dục với dòng chữ khắc khẳng định vị trí trọng yếu của địa điểm này trong lịch sử Phật giáo; tịnh xá Kittoe – do ông Kittoe giám sát khai quật vào năm 1934; tháp Sri Dharmarajika – được cho là nơi lưu giữ xá lợi Đức Phật hoặc các vị thánh tăng; và tháp Choukhanda (Chaukhandi) – nơi đánh dấu cuộc hội ngộ giữa Đức Phật và năm người bạn đồng tu sau khi Ngài thành đạo. Những di tích này là minh chứng vật chất sống động cho sự hưng thịnh và truyền thừa của Phật giáo tại Lộc Uyển.

Sự kiện và lễ hội

Lộc Uyển là nơi tổ chức nhiều lễ hội Phật giáo trọng đại, đặc biệt là Lễ chuyển pháp luân (Dhammacakka Day), được tổ chức hằng năm nhằm kỷ niệm ngày Đức Phật thuyết giảng bài pháp đầu tiên. Đây cũng là nơi đón tiếp hàng nghìn Phật tử và du khách quốc tế về hành hương, thiền định và tụng kinh. Các sự kiện tại Lộc Uyển thường mang tính quốc tế, quy tụ nhiều tông phái và nền văn hóa Phật giáo trên toàn thế giới, góp phần tạo nên không khí thiêng liêng và đoàn kết trong cộng đồng Phật tử toàn cầu.

Xếp hạng

Lộc Uyển – Sarnath được công nhận là một trong bốn thánh tích tối quan trọng trong hệ thống Tứ động tâm của Phật giáo (Lâm Tỳ Ni – nơi đản sinh, Bồ Đề Đạo Tràng – nơi thành đạo, Lộc Uyển – nơi chuyển pháp luân, Câu Thi Na – nơi nhập Niết bàn). Ngoài ra, nơi đây còn là địa điểm khảo cổ và văn hóa được chính phủ Ấn Độ và các tổ chức quốc tế như UNESCO bảo vệ và bảo tồn nghiêm ngặt. Với vai trò là chiếc nôi truyền pháp đầu tiên của Phật giáo, Lộc Uyển không chỉ có giá trị tôn giáo mà còn là một di sản lịch sử – văn hóa đặc biệt trong văn minh nhân loại.

Tham khảo

    1. Thích Phước Tiến. Phật Quốc Ký Sự. Thư Viện Hoa Sen. Truy cập từ: https://thuvienhoasen.org/p73a5580/phat-quoc-ky-su-thich-phuoc-tien
    2. Bhikkhu Shravasti Dhammika, Middle Land Middle Way – A Pilgrim’s Guide to the Buddha’s India.
Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin
Avatar chon thieng 200x133

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)