Tháp Pô Klong Garai (Đô Vinh, Khánh Hà)

Tháp Pô Klong Garai (Đô Vinh, Khánh Hà)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Tháp Pô Klong Garai (còn được gọi là Tháp Pô Klông Giarai, Tháp Pô Klaung Garai, Po Klaun Garai hoặc Tháp Bửu Sơn) là một quần thể đền tháp Chăm tiêu biểu, tọa lạc trên đồi Trầu thuộc phường Đô Vinh, tỉnh Khánh Hòa (trước đây thuộc phường Đô Vinh, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận). Di tích nằm ở vị trí cao, cách trung tâm đô thị Phan Rang – Tháp Chàm khoảng 7 km về phía tây bắc, là một trong những công trình kiến trúc Champa còn bảo tồn nguyên vẹn và có giá trị nghệ thuật đặc sắc nhất tại Việt Nam.

Tên gọi của di tích gắn với vua Pô Klong Garai, vị vua nổi tiếng của Vương quốc Champa trị vì vào khoảng cuối thế kỷ XIII đến đầu thế kỷ XIV. Theo truyền thống của người Chăm, sau khi qua đời, nhà vua được thần hóa và được nhân dân tôn thờ như một vị thần bảo hộ quốc gia. Để tưởng nhớ công lao của ông, các vua Champa đời sau đã cho xây dựng quần thể đền tháp này trên ngọn đồi cao, biến nơi đây trở thành một trong những trung tâm tín ngưỡng quan trọng nhất của cộng đồng Chăm theo đạo Bà La Môn.

Quần thể tháp được xây dựng trên đỉnh đồi với địa thế cao ráo, thoáng đãng, từ đây có thể quan sát toàn cảnh đồng bằng Phan Rang, dòng sông Dinh và vùng ven biển phía Đông. Vị trí này không chỉ tạo nên cảnh quan hùng vĩ, hài hòa với thiên nhiên mà còn phù hợp với quan niệm phong thủy và tín ngưỡng của người Chăm, khi các công trình thờ tự thường được đặt trên những gò đồi cao để kết nối giữa con người với thần linh và vũ trụ. Đồng thời, địa điểm này cũng góp phần khẳng định vai trò của Tháp Pô Klong Garai như một biểu tượng văn hóa, tôn giáo và kiến trúc tiêu biểu của Vương quốc Champa còn tồn tại đến ngày nay.

Lịch sử và nhân vật

Quần thể Tháp Pô Klong Garai là một trong những công trình tôn giáo và kiến trúc quan trọng nhất của Vương quốc Champa giai đoạn cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV. Di tích gắn liền với lịch sử phát triển của Panduranga – tiểu quốc cực Nam của Champa, tương ứng với khu vực Ninh Thuận và Bình Thuận ngày nay, đồng thời phản ánh quá trình chuyển biến từ tín ngưỡng thờ thần Hindu sang tín ngưỡng tôn thờ các vị vua được thần hóa trong văn hóa Chăm.

Pô Klong Garai – vị vua anh minh của người Chăm

Theo truyền thống lịch sử và truyền thuyết của người Chăm, Pô Klong Garai là một vị vua trị vì Panduranga vào khoảng cuối thế kỷ XII đến đầu thế kỷ XIII. Ông được nhân dân suy tôn là một vị minh quân có nhiều công lao trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước.

Tương truyền, Pô Klong Garai xuất thân từ tầng lớp bình dân nhưng nhờ tài năng, đức độ và trí tuệ xuất chúng đã được nhân dân tôn làm vua. Trong thời gian trị vì, ông luôn quan tâm đến đời sống của người dân, đặc biệt là phát triển nông nghiệp và thủy lợi. Nhà vua đã cho đào kênh, đắp đập, xây dựng hệ thống dẫn nước phục vụ sản xuất, biến nhiều vùng đất khô cằn của Panduranga thành những cánh đồng màu mỡ. Nhiều công trình thủy lợi do ông khởi xướng vẫn còn được người Chăm truyền tụng trong các truyền thuyết dân gian.

Bên cạnh việc phát triển kinh tế, Pô Klong Garai còn được ghi nhận là người có công củng cố quốc gia, bảo vệ lãnh thổ và duy trì nền độc lập của Panduranga trước những cuộc xung đột với các thế lực bên ngoài. Truyền thuyết Chăm kể rằng ông là người yêu chuộng hòa bình, nhiều lần dùng trí tuệ và tài ngoại giao để hóa giải chiến tranh, hạn chế đổ máu cho nhân dân. Chính vì vậy, sau khi qua đời, ông không chỉ được tôn kính như một vị vua anh minh mà còn được thần hóa thành vị thần bảo hộ của cộng đồng người Chăm.

Quá trình hình thành quần thể tháp

Theo truyền thống của người Chăm, quần thể Tháp Pô Klong Garai được xây dựng dưới thời Chế Mân (Jaya Simhavarman III) nhằm tưởng niệm và thờ phụng vua Pô Klong Garai. Công trình không chỉ là nơi thờ cúng vị vua có công với đất nước mà còn là biểu tượng của sự trường tồn của vương triều Champa tại vùng Panduranga.

Các kết quả nghiên cứu dựa trên bia ký, phong cách kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và các hiện vật khảo cổ cho thấy khu vực này có thể đã tồn tại một đền thờ thần Shiva từ khoảng thế kỷ XI. Ngôi đền cổ này nhiều khả năng thuộc hệ thống đền tháp Hindu giáo phổ biến của Champa thời kỳ trước.

Đến khoảng cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV, trên nền móng hoặc tại vị trí của ngôi đền cũ, người Chăm đã tiến hành xây dựng hoặc cải tạo thành quần thể tháp hiện nay để thờ Pô Klong Garai. Quá trình này phản ánh sự chuyển biến trong tín ngưỡng của Champa, khi việc thờ phụng các vị vua được thần hóa bắt đầu kết hợp với tín ngưỡng thờ thần Shiva của Hindu giáo.

Vì vậy, Tháp Pô Klong Garai vừa là đền thờ vị vua Pô Klong Garai, vừa mang ý nghĩa là nơi thờ thần Shiva, thể hiện sự dung hòa giữa tín ngưỡng bản địa và tôn giáo Bà La Môn của người Chăm.

Tháp Pô Klong Garai là minh chứng tiêu biểu cho giai đoạn phát triển hưng thịnh cuối cùng của nghệ thuật kiến trúc Champa tại vùng Panduranga. Di tích phản ánh sự kế thừa và phát triển của truyền thống xây dựng đền tháp Hindu giáo, đồng thời ghi dấu quá trình thần hóa các vị quân vương trong đời sống tín ngưỡng của người Chăm.

Cho đến ngày nay, Pô Klong Garai vẫn được cộng đồng người Chăm theo đạo Bà La Môn tôn kính như vị vua – thần (Devaraja), hiện thân của thần Shiva, người bảo hộ mùa màng, nguồn nước và cuộc sống của cư dân Panduranga. Hằng năm, quần thể tháp tiếp tục là trung tâm tổ chức nhiều nghi lễ truyền thống quan trọng, đặc biệt là lễ hội Katê, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa và đời sống tâm linh của cộng đồng người Chăm ở Nam Trung Bộ.

Kiến trúc cảnh quan

Quần thể Tháp Pô Klong Garai được xây dựng trên đỉnh đồi Trầu, một vị trí có địa thế cao ráo, thoáng đãng, khống chế toàn bộ vùng đồng bằng Phan Rang và hướng nhìn ra biển Đông. Đây là một trong những quần thể kiến trúc đền tháp Champa còn bảo tồn nguyên vẹn và hoàn chỉnh nhất hiện nay. Di tích nằm trong khu đất có tổng diện tích 86.969,3m², trong đó khu vực bảo vệ I rộng 1.571,5m² là nơi tập trung các công trình kiến trúc gốc, còn khu vực bảo vệ II rộng 85.397,8m² bao gồm không gian cảnh quan, các công trình phụ trợ và vùng đệm nhằm bảo vệ giá trị tổng thể của di tích.

Toàn bộ quần thể được quy hoạch theo trục Đông – Tây, tuân thủ nghiêm ngặt quan niệm không gian thiêng của kiến trúc đền tháp Hindu giáo. Các công trình chính gồm tháp Trung tâm (Kalan), tháp Cổng (Gopura) và tháp Lửa hay tháp Nhà (Kosagrha), được bố trí hài hòa trên sườn đồi, kết hợp với sân lễ, đường nội bộ, tường bao, miếu thờ và các dấu tích kiến trúc cổ tạo nên một tổng thể thống nhất. Cách tổ chức không gian này vừa đáp ứng yêu cầu thực hành nghi lễ tôn giáo, vừa thể hiện trình độ quy hoạch kiến trúc đặc sắc của người Chăm trong giai đoạn phát triển cực thịnh.

Tháp Trung tâm (Kalan)

Tháp Trung tâm (Kalan) là công trình quan trọng nhất của quần thể, được xây dựng trên vị trí cao nhất của ngọn đồi, có chiều cao hơn 20m với mặt bằng hình vuông kích thước 10,5 × 10,5m. Tháp được xây hoàn toàn bằng gạch nung, đặt trên phần đế cao tạo dáng như một bệ thờ lớn. Đế tháp được tạo hình khối hộp, phần giữa hơi thắt lại, xung quanh bố trí các ô hộc chìm cân xứng, vừa tạo hiệu quả thẩm mỹ vừa làm giảm sự nặng nề của khối kiến trúc. Các chân cột được trang trí bằng những khối ốp hình trụ thon kết hợp các mũi nhọn cách điệu, tạo cảm giác thanh thoát và vững chắc.

Tháp chỉ mở một cửa thật ở hướng Đông – hướng đón ánh sáng mặt trời theo quan niệm của Hindu giáo – trong khi ba mặt còn lại đều là cửa giả được bố trí đối xứng. Cửa chính gồm bốn lớp cột xây gạch nhô dần ra ngoài, lớp ngoài cùng sử dụng đá sa thạch ghép thành khung cửa, trên thân cột còn lưu giữ các dòng chữ Chăm cổ. Phía trên là thanh đá nguyên khối làm mi cửa, tiếp đến là bốn lớp vòm hình mũi lao xếp chồng, diềm vòm gắn các khối đất nung trang trí hoa văn xoắn đặc trưng của nghệ thuật Champa. Đỉnh vòm được khóa bằng một viên đá tạo hình búp sen. Bên trong vòm cửa là phù điêu thần Shiva sáu tay trong tư thế vũ điệu thần thánh (Nataraja), đầu đội mũ chóp, đứng trên bệ thờ, thể hiện vai trò tối thượng của vị thần trong tín ngưỡng Bà La Môn.

Ba mặt còn lại của tháp là hệ thống cửa giả có cấu trúc tương tự nhưng giản lược hơn. Trong các vòm cửa giả đều gắn phù điêu các tu sĩ đang ngồi thiền hoặc cầu nguyện, hai tay chắp trước ngực, tạo nên bầu không khí linh thiêng của ngôi đền. Thân tháp được chia thành nhiều khoang bởi hệ thống cột nổi, giữa các cột là những khe đứng sâu tạo hiệu ứng mạnh về chiều cao. Diềm mái gồm nhiều lớp gờ nhô dần, lớp trên cùng uốn cong hình cánh sen ngửa, xen kẽ các tượng tiên nữ Apsara và các hoa văn thực vật cách điệu. Phần mái được cấu tạo thành ba tầng thu nhỏ dần về phía đỉnh, mỗi tầng đều mô phỏng cấu trúc của thân tháp với hệ thống cửa giả, tháp góc và phù điêu trang trí. Đỉnh tháp kết thúc bằng khối đá hình Linga – biểu tượng thiêng liêng của thần Shiva, đồng thời thể hiện quan niệm về sự sinh thành và sức mạnh vũ trụ trong Hindu giáo.

Tháp Cổng (Gopura)

Phía trước tháp chính là tháp Cổng (Gopura), cao khoảng 10m, có mặt bằng hình vuông và được xem như hình ảnh thu nhỏ của Kalan. Công trình này mở hai cửa thông nhau theo trục Đông – Tây, đóng vai trò là cổng dẫn vào không gian linh thiêng. Tháp được xây trên nền gạch cao, phần thân thanh thoát với hệ thống cột góc lớn, các cửa vòm hình mũi lao và mái ba tầng thu nhỏ dần lên đỉnh. Mặc dù quy mô nhỏ hơn tháp chính nhưng Gopura vẫn bảo đảm đầy đủ các yếu tố tạo hình đặc trưng của kiến trúc Champa, góp phần hoàn chỉnh bố cục tổng thể của quần thể.

Tháp Nhà

Nằm chếch về phía Đông Nam của tháp Trung tâm là tháp Lửa (Kosagrha), còn gọi là tháp Nhà. Đây là công trình có mặt bằng hình chữ nhật dài khoảng 8m, rộng 4m, cao gần 10m, được cho là nơi cất giữ đồ tế tự hoặc phục vụ việc chuẩn bị lễ vật trong các nghi thức tôn giáo, đồng thời có giả thuyết cho rằng đây là nơi thờ thần Lửa Agni. Không giống hai tháp còn lại, mái tháp Lửa có dạng cong hình yên ngựa đặc trưng, hai đầu hồi gắn các phiến đá uốn cong, tạo nên hình thức kiến trúc độc đáo hiếm gặp trong hệ thống đền tháp Champa. Bên trong công trình được chia thành hai gian với ba cửa mở theo các hướng Đông, Bắc và Nam, phản ánh sự linh hoạt trong tổ chức không gian sử dụng.

Trong lòng tháp Trung tâm hiện vẫn còn bảo tồn nguyên vẹn bệ thờ Linga – Yoni bằng đá. Đặc biệt, trên Linga còn thể hiện Mukhalinga – hình khắc khuôn mặt người trên thân Linga – được các nhà nghiên cứu xác định là hình tượng vua Pô Klong Garai đã được thần hóa và hòa nhập với thần Shiva. Đây là một trong những hiện vật quý giá, phản ánh sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ thần Hindu với tín ngưỡng thờ các vị vua được thần hóa của người Chăm.

Ngoài các công trình kiến trúc chính, di tích còn lưu giữ nhiều hiện vật và thành phần kiến trúc có giá trị như tượng bò thần Nandin, tượng Linga – Yoni, hai bia ký Chăm cổ, bia đá ba mặt có văn khắc, tượng Kut của Hoàng hậu, trụ đá Linga cùng nhiều phù điêu, tượng trang trí và cấu kiện kiến trúc bằng đá sa thạch. Một số hiện vật gốc hiện được lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng Ninh Thuận nhằm phục vụ công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Với quy hoạch chặt chẽ, kỹ thuật xây dựng gạch đạt trình độ hoàn mỹ, nghệ thuật điêu khắc tinh xảo cùng giá trị biểu tượng sâu sắc, Tháp Pô Klong Garai được các nhà nghiên cứu đánh giá là đỉnh cao của phong cách kiến trúc Champa muộn. Công trình không chỉ phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ và tín ngưỡng của cư dân Champa mà còn là trung tâm sinh hoạt tôn giáo quan trọng của cộng đồng người Chăm theo đạo Bà La Môn. Trải qua hơn bảy thế kỷ, quần thể tháp vẫn giữ vai trò là không gian linh thiêng diễn ra lễ hội Katê hằng năm, góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị đặc sắc của di sản văn hóa Champa trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.

Hiện vật

Trải qua hơn bảy thế kỷ tồn tại, quần thể tháp Pô Klong Garai vẫn lưu giữ được hệ thống hiện vật gốc có giá trị đặc biệt về lịch sử, tôn giáo, nghệ thuật và khảo cổ học, phản ánh khá đầy đủ đời sống tín ngưỡng của cư dân Chăm theo Hindu giáo cũng như quá trình bản địa hóa tín ngưỡng thờ thần và thờ vua của vương quốc Champa.

Bộ Linga – Yoni Pô Klong Garai

Nổi bật nhất trong hệ thống hiện vật là bộ Linga – Yoni Pô Klong Garai còn được bảo tồn trong tháp chính (Kalan). Đây là hiện vật linh thiêng và quan trọng nhất của toàn bộ quần thể kiến trúc. Theo truyền thống Hindu giáo, Linga là biểu tượng của thần Shiva – vị thần tối cao của sự sáng tạo và hủy diệt, còn Yoni tượng trưng cho nữ thần Shakti – nguồn gốc của sức sống và khả năng sinh sản. Hai biểu tượng kết hợp thành một chỉnh thể thể hiện sự hòa hợp giữa âm – dương, trời – đất và sự sinh thành của vũ trụ. Đặc biệt, trên thân Linga tại tháp Pô Klong Garai còn thể hiện hình thức Mukhalinga (Linga có chạm khắc khuôn mặt người), được giới nghiên cứu xác định là sự kết hợp giữa biểu tượng thần Shiva với hình tượng vua Pô Klong Garai đã được thần hóa sau khi qua đời. Đây là một đặc điểm hiếm gặp trong nghệ thuật điêu khắc Champa, phản ánh sự hòa quyện giữa tín ngưỡng Hindu giáo và tục thờ các vị vua có công với cộng đồng.

Tượng bò thần Nandin

Trong khuôn viên di tích hiện còn tượng bò thần Nandin – linh vật cưỡi của thần Shiva. Theo quan niệm Hindu giáo, Nandin tượng trưng cho lòng trung thành, sức mạnh, sự thanh khiết và là người bảo vệ ngôi đền. Tượng thường được đặt trên cùng trục với cửa chính của tháp để hướng về nơi đặt Linga, thể hiện vai trò canh giữ không gian linh thiêng và làm cầu nối giữa con người với thần linh.

Hệ thống bia ký Champa

Di tích còn bảo tồn hệ thống bia ký Champa có giá trị đặc biệt về lịch sử và ngôn ngữ học. Trong đó có hai bia ký khắc trên khung cửa tháp, một bia đá ba mặt có văn tự cổ và một bia đá hiện không còn đọc được nội dung do quá trình phong hóa. Các văn bản bia ký được khắc bằng chữ Phạn và chữ Chăm cổ, ghi chép về việc xây dựng đền tháp, các nghi lễ hiến cúng, sự kiện lịch sử, tên tuổi các vị vua, quý tộc và những người công đức. Đây là nguồn tư liệu gốc quan trọng giúp nghiên cứu lịch sử chính trị, tôn giáo, văn hóa và nghệ thuật của vương quốc Champa giai đoạn cuối thế kỷ XIII – XIV.

Tượng Kút Hoàng hậu

Một hiện vật độc đáo khác là tượng Kút Hoàng hậu, thuộc loại hình điêu khắc đặc trưng trong tín ngưỡng Chăm. Kút là loại bia đá mang tính chất mộ tượng trưng dành cho các nhân vật hoàng gia hoặc quý tộc, đồng thời cũng là biểu tượng thể hiện sự tưởng niệm và thần thánh hóa người đã khuất. Sự hiện diện của tượng Kút trong khu di tích cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa tín ngưỡng thờ tổ tiên, thờ vua và tín ngưỡng Hindu giáo trong đời sống tinh thần của cộng đồng Chăm.

Trụ đá Linga

Ở phía Nam vòng thành của quần thể còn bảo tồn một trụ đá Linga độc lập, được xem là dấu tích của một không gian thờ tự hoặc nghi lễ cổ đã tồn tại trước hoặc song song với giai đoạn xây dựng các công trình hiện nay. Cùng với đó là nhiều tượng đá, phù điêu và các chi tiết điêu khắc kiến trúc gắn trên thân tháp, mái tháp và cửa tháp, mô tả các vị thần Hindu, tu sĩ, linh vật Garuda, hoa văn lá cuốn, hoa sen, hình học và các mô típ trang trí đặc trưng của phong cách kiến trúc Pô Klong Garai.

Ngoài các hiện vật còn lưu giữ tại di tích, một số hiện vật có nguồn gốc từ quần thể tháp hiện được Bảo tàng Ninh Thuận bảo quản, nghiên cứu và trưng bày, bao gồm các mảnh kiến trúc đất nung, hiện vật đá, tượng thờ, bia ký, đồ gốm và nhiều tư liệu khảo cổ khác. Những hiện vật này góp phần bổ sung nguồn tư liệu phục vụ nghiên cứu lịch sử, mỹ thuật và tôn giáo Champa, đồng thời hỗ trợ công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích.

Không chỉ có giá trị vật chất, hệ thống hiện vật tại tháp Pô Klong Garai còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc đối với cộng đồng người Chăm. Đây là minh chứng sinh động cho quá trình phát triển liên tục của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Champa, phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng bản địa với Hindu giáo. Đồng thời, các hiện vật cũng khẳng định vai trò của quần thể tháp như một trung tâm tín ngưỡng quan trọng của vùng Panduranga xưa, nơi bảo tồn ký ức lịch sử, bản sắc văn hóa và đời sống tâm linh của cộng đồng Chăm qua nhiều thế kỷ. Với những giá trị nổi bật đó, Pô Klong Garai được các nhà nghiên cứu đánh giá là công trình tiêu biểu của phong cách kiến trúc Pô Klong Garai (phong cách Muộn) – giai đoạn phát triển hoàn chỉnh cuối cùng của nghệ thuật kiến trúc đền tháp Champa, góp phần làm phong phú kho tàng di sản kiến trúc và văn hóa của Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á.

Lễ hội

Tháp Pô Klong Garai không chỉ là một công trình kiến trúc – tôn giáo tiêu biểu của vương quốc Champa mà còn là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng nhất của cộng đồng người Chăm theo đạo Bàlamôn ở vùng Panduranga xưa. Hằng năm, tại di tích diễn ra nhiều hoạt động văn hóa, tôn giáo và nghi lễ truyền thống, thu hút đông đảo đồng bào Chăm, các nhà nghiên cứu, du khách trong nước và quốc tế đến tham dự. Trong đó, lễ hội Katê là lễ hội tiêu biểu, có quy mô lớn nhất và mang ý nghĩa đặc biệt đối với đời sống tinh thần của người Chăm.

Katê được xem là Tết truyền thống của người Chăm theo đạo Bàlamôn, là dịp tưởng nhớ các vị thần linh, các vị vua được thần hóa, tổ tiên và những người có công với cộng đồng; đồng thời cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Mặc dù đến nay chưa có tư liệu xác định chính xác thời điểm hình thành lễ hội, nhưng các nhà nghiên cứu đều cho rằng Katê đã tồn tại từ rất sớm, gắn liền với tín ngưỡng Hindu giáo và truyền thống thờ các vị vua của người Chăm. Qua nhiều thế kỷ, lễ hội vẫn được bảo tồn và truyền nối liên tục, trở thành một trong những di sản văn hóa đặc sắc nhất của cộng đồng Chăm ở Việt Nam.

Theo lịch Chăm, lễ hội được tổ chức hằng năm từ ngày 30 tháng 6 đến ngày 10 tháng 7, tương ứng khoảng tháng 9 đến tháng 11 dương lịch. Đây là thời điểm kết thúc mùa mưa, sau khi việc thu hoạch mùa vụ đã hoàn thành, người dân bước vào thời gian nghỉ ngơi và chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất mới. Vì vậy, ngoài ý nghĩa tín ngưỡng, Katê còn là lễ hội nông nghiệp, phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa đời sống cư dân Chăm với thiên nhiên và hoạt động canh tác truyền thống.

Chu trình tổ chức lễ hội diễn ra theo không gian và thời gian rất chặt chẽ. Ngày đầu tiên được tổ chức tại các đền, tháp Chăm, trong đó tháp Pô Klong Garai là trung tâm quan trọng nhất của tỉnh Ninh Thuận. Đây là nơi diễn ra các nghi thức linh thiêng như lễ rước y phục của vua Pô Klong Garai, lễ mở cửa tháp, lễ tắm tượng (Mbang Yang), lễ mặc y phục cho tượng thờ, dâng lễ vật và cầu nguyện. Các nghi lễ đều do các chức sắc tôn giáo Bàlamôn chủ trì, với sự tham gia của đông đảo cộng đồng. Trong không gian linh thiêng của đền tháp, tiếng kèn Saranai, trống Ginăng, trống Baranưng cùng những điệu múa truyền thống của các thiếu nữ Chăm tạo nên bầu không khí trang nghiêm nhưng cũng rất sôi động và giàu bản sắc.

Ngày thứ hai, lễ hội được tiếp nối tại nhà làng (Paley) – trung tâm sinh hoạt cộng đồng của người Chăm. Đây là dịp dân làng cùng nhau thực hiện các nghi thức cúng thần linh, cầu cho buôn làng bình yên, mùa màng tốt tươi, đồng thời tổ chức nhiều hoạt động văn hóa dân gian như múa hát, trình diễn nhạc cụ truyền thống, trò chơi dân gian và giao lưu cộng đồng.

Ngày thứ ba, các nghi lễ được tổ chức tại nhà của cả sư (Po Adhia hoặc chức sắc Bàlamôn) để thực hiện những nghi thức tôn giáo quan trọng của cộng đồng. Từ ngày thứ tư đến ngày mười theo lịch Chăm, lễ hội chuyển về từng gia đình. Đây là thời gian con cháu sum họp, dâng lễ cúng tổ tiên, thăm hỏi họ hàng, cầu chúc sức khỏe và hạnh phúc, tạo nên không khí đoàn viên tương tự như Tết Nguyên đán của người Việt.

Trong suốt thời gian diễn ra lễ hội, nhiều hoạt động văn hóa truyền thống được tổ chức như múa quạt, múa đội nước, múa bóng, biểu diễn trống Ginăng, Baranưng, kèn Saranai, hát dân ca Chăm, trình diễn nghề thủ công truyền thống, giới thiệu trang phục, ẩm thực và các sản phẩm văn hóa đặc sắc của đồng bào Chăm. Những hoạt động này không chỉ góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể mà còn tạo điều kiện để các thế hệ trẻ tiếp nối và phát huy bản sắc dân tộc.

Với vai trò là nơi thờ vua Pô Klong Garai – vị vua được cộng đồng Chăm tôn kính như một vị thần bảo hộ – quần thể tháp Pô Klong Garai đã trở thành không gian linh thiêng và trung tâm tổ chức lễ hội Katê lớn nhất của người Chăm theo đạo Bàlamôn ở Việt Nam. Từ đây, các nghi lễ và giá trị văn hóa của Katê lan tỏa đến nhiều làng Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận và các địa phương khác có cộng đồng người Chăm sinh sống. Vì vậy, di tích không chỉ là một công trình kiến trúc nghệ thuật đặc sắc mà còn là trung tâm bảo tồn, thực hành và truyền nối các giá trị văn hóa, tín ngưỡng truyền thống, góp phần khẳng định bản sắc văn hóa độc đáo của cộng đồng Chăm trong nền văn hóa đa dạng, thống nhất của Việt Nam.

Xếp hạng

Với những giá trị đặc biệt tiêu biểu về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, khảo cổ học, tôn giáo, tín ngưỡng và văn hóa, Di tích kiến trúc nghệ thuật Tháp Pô Klong Garai là một trong những quần thể tháp Chăm được bảo tồn nguyên vẹn và hoàn chỉnh nhất còn tồn tại ở Việt Nam. Di tích không chỉ phản ánh đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Champa giai đoạn cuối, mà còn là trung tâm tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng người Chăm theo đạo Bàlamôn, nơi vẫn bảo lưu và thực hành nhiều nghi lễ truyền thống, tiêu biểu là lễ hội Katê hằng năm. Với những giá trị nổi bật về nhiều mặt, góp phần quan trọng vào việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Champa cũng như khẳng định sự đa dạng trong bản sắc văn hóa các dân tộc Việt Nam, Tháp Pô Klong Garai đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2016.

5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin
Tháp cổng (trái), tháp lửa (phải) trong cụm tháp Pô Klong Garai. Ảnh Bùi Phụ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)