Tên gọi và vị trí địa lý
Trúc Lâm Tịnh Xá, tên gốc là Venuvana, nghĩa là “khu rừng trúc”, tọa lạc tại thành Vương Xá (Rajgir), thuộc bang Bihar, Ấn Độ ngày nay. Đây là một trong những địa danh gắn liền với lịch sử Phật giáo thời kỳ đầu và là nơi ghi dấu bước chân hoằng hóa đầu tiên của đức Phật sau khi giác ngộ. Khu vực này ngày nay là một thị trấn nhỏ, nằm trong quần thể di tích Phật giáo quan trọng tại Ấn Độ.
Lịch sử và nhân vật
Trúc Lâm Tịnh Xá (Veluvana hay Venuvana) gắn liền với giai đoạn đầu trong hành trình hoằng pháp của đức Phật Thích Ca Mâu Ni và phản ánh rõ vai trò then chốt của vua Tần Bà Sa La (Bimbisara) – vị minh quân trị vì vương quốc Ma Kiệt Đà (Magadha) thời bấy giờ. Có thể nói, vai trò của vua Tần Bà Sa La rất lớn đối với việc truyền bá chánh pháp, là chỗ dựa vững chắc để làm nền tảng phát triển Phật giáo, khi một đạo Phật còn quá non trẻ so với những tôn giáo truyền thống đương thời của Ấn Độ. Tuy nhiên, việc làm thế nào để Phật giáo non trẻ ấy có thể đứng vững, tạo được lòng tin và được đón nhận trong xã hội vốn đã có nền tín ngưỡng sâu sắc là điều khiến đức Phật phải suy nghĩ và lo ngại. Vì lẽ đó, Ngài không vội đi truyền bá chánh pháp ngay sau khi giác ngộ mà đã lưu lại tư duy quán sát bảy tuần lễ xung quanh cội Bồ Đề.
Với tầm nhìn và sự cân nhắc thận trọng, đức Phật đã không trở lại ngay thành Vương Xá theo lời hứa với vua Tần Bà Sa La. Ngài thừa hiểu tâm lý của những người đương quyền không dễ gì bị thuyết phục bởi những lời nói suông mà không có một cái gì để minh chứng. Vì vậy, việc quyết lòng hóa độ ba anh em Ca Diếp (Kassapa) đạo thờ lửa xứ Ưu Lầu Tần Loa (Uruvela) là một suy nghĩ đúng đắn nhất, bởi họ là những người có uy tín lớn, có ảnh hưởng quần chúng rộng rãi trong thành, mà cả vua Tần Ba Sa La cũng để lòng kính nể. Sau khi độ được ba vị đạo sĩ và hơn một ngàn đệ tử, đức Phật mới trở về Vương Xá. Cuộc gặp gỡ đã đem lại lòng tin sâu sắc và sự kính trọng tột độ của nhà vua dành cho đức Thế Tôn. Hình ảnh một nhà khổ hạnh ngày nào, nay trở thành một vị Phật, đầy đủ uy nghiêm cốt cách của bậc thầy trời người, lại còn tiếp độ một ngàn môn đệ bao gồm ba anh em Ca Diếp chỉ trong thời gian ngắn ngủi là điều vượt xa tưởng tượng của nhà vua.
Vua Tần Bà Sa La đích thân “ra tận ngọ môn tiếp đón, vấn an đức Phật và chúng tăng, sau đó thỉnh Phật ngày hôm sau vào hoàng cung thọ trai và chính ông đã phục vụ cho Phật và chúng tăng, một vinh dự mà nhà vua chỉ dành cho đức Phật.
Vua Tần Bà Sa La thấy Ngài cần một nơi cư trú “không quá xa làng mạc, không quá gần, thuận tiện cho việc đi lại, mọi người có thể đến bất cứ khi nào họ muốn, không đông đúc vào ban ngày và ít tiếng ồn vào ban đêm, yên tĩnh, không có hơi thở của mọi người, một nơi riêng tư, thích hợp để sống ẩn dật.” Ông có một lạc viên gọi là Trúc Lâm (Veluvana), vì có nhiều hàng tre mọc ở đó. Vì nó không xa cổng chính phía bắc của thành phố, nên ông quyết định dâng nó cho Đức Phật. Tại buổi thọ trai ngày hôm sâu, vua long trọng tuyên bố cúng dường ngự hoa viên Trúc Lâm, một khu rừng trúc xinh đẹp thoáng mát cho đức Phật làm nơi lưu trú tu hành.Việc chuyển giao quyền sở hữu công viên được thực hiện theo cách truyền thống, bằng cách đổ nước lên tay người nhận:
“Vua Tần Bà Sa La xứ Magadha, đã lấy một chiếc bình nghi lễ làm bằng vàng, dâng lên Đức Thế Tôn, nói rằng: “Bạch Đức Thế Tôn, con có thể dâng lạc viên Trúc Lâm này cho Tăng đoàn với Đức Phật đứng đầu không?” Và Đức Thế Tôn đã chấp nhận khu vườn. Sau đó, Đức Thế Tôn, sau khi làm vui lòng, hân hoan, truyền cảm hứng và làm vua vui thích bằng bài thuyết pháp, đã đứng dậy khỏi chỗ ngồi và ra đi.”
Đây là sự kiện mang tính bước ngoặt, bởi tinh xá được xây dựng tại Trúc Lâm đã trở thành ngôi tinh xá đầu tiên khởi nguồn cho lịch sử tự viện Phật giáo phát triển mãi đến sau này. Tinh xá không chỉ có kiến trúc khang trang mà còn là nơi đức Phật “đã trải qua mùa an cư thứ hai và nhiều mùa an cư khác nữa, nơi Ngài thuyết nhiều bài kinh quan trọng được ghi lại trong Trung Bộ kinh như: Kinh Vương Tử, Đại Kinh Vacchagotta, Kinh Thiện Sanh Ưu Đà Di….
Sự hiện diện của Trúc Lâm Tịnh Xá đánh dấu bước đầu trong việc hình thành mô hình tự viện – trung tâm giáo dục, thuyết giảng và tu tập của Tăng đoàn Phật giáo. Vai trò của vua Tần Bà Sa La trong quá trình này không chỉ là người hộ pháp lớn mà còn là nhân vật lịch sử tiêu biểu thể hiện sự giao thoa giữa quyền lực vương quyền và sự thăng tiến của một tôn giáo mới – Phật giáo – vào thời kỳ đầu của nó trên đất Ấn Độ.
Kiến trúc cảnh quan
Trúc Lâm Tịnh Xá được xây dựng trong một khu rừng trúc tươi tốt, thoáng mát. Theo các tư liệu ghi chép, nơi đây từng là một công trình kiến trúc quy mô, bao gồm nhiều phòng ốc, giảng đường và các tiện nghi sinh hoạt, có thể chứa đến hàng chục ngàn người. Có một số địa điểm ở Trúc Lâm bao gồm nơi cho Sóc ăn, nơi cho Công ăn và Sumagadha, một ao sen tuyệt đẹp mà Đức Phật đôi khi nhắc đến và là nơi duy nhất trong số những nơi này vẫn có thể tìm thấy. Ở phía bắc của Sumagadha là một bức tượng Phật tuyệt đẹp mới được Phật tử Nhật Bản dựng lên. Trúc Lâm râm mát và yên bình đã trở thành bối cảnh của một số bài thuyết pháp quan trọng nhất của Đức Phật – Kinh Vương tử Vô Úy (Abhayarajakumara Sutta), Kinh trạm xe (Rathavinita Sutta), Kinh Trung Bộ li (Maha Vacchagotta Sutta) và hàng chục người khác. Chính tại đây, ni cô Dhammadinna đã thuyết giảng kinh Tiểu Kinh Phương Quảng (Culavedalla Sutta) cho Visakha, và sa di Aciravata đã thuyết giảng kinh Điều Ngự Địa (Dantabhumi Sutta) cho Hoàng tử Jayasena. Theo truyền thống Tây Tạng, Asanga đã xây dựng một ngôi đền nhỏ tại Trúc Lâm và sống ở đó trong một vài năm. Khi Pháp Hiển đến đây, ông đã tìm thấy một ngôi đền, và các nhà sư sống ở đó đã duy trì Trúc Lâm bằng cách quét đường và tưới cây. Băng qua dòng suối nhỏ, người hành hương bước vào Trúc Lâm và nhìn thấy bên trái là những gò đất mà chắc chắn bên dưới là tàn tích của các bảo tháp và đền thờ. Khu vực này đã được khai quật vào năm 1905 và 1906 và một số cổ vật nhỏ đã được tìm thấy.
Hiện vật
Hiện nay, các dấu tích vật chất nguyên gốc của Trúc Lâm Tịnh Xá hầu như không còn tồn tại. Hồ Kalandaka và tượng Phật Bổn Sư là hai trong số ít hiện vật còn lại tại khuôn viên, mang giá trị tưởng niệm. Hồ này được tương truyền là nơi đức Phật và chư tăng từng sử dụng để tắm rửa khi cư ngụ tại tinh xá. Ngoài ra, một bảng xác định vị trí tịnh xá xưa và hệ thống hàng rào cây cối bao quanh là những điểm đánh dấu lịch sử còn hiện diện.
Sự kiện và lễ hội
Trúc Lâm Tịnh Xá là nơi đức Phật đã thuyết giảng nhiều bài kinh quan trọng được ghi lại trong Trung Bộ kinh, như “Kinh Vương Tử”, “Đại Kinh Vacchagotta”, “Kinh Thiện Sanh Ưu Đà Di”, v.v. Ngài cũng đã trải qua mùa an cư kiết hạ thứ hai và nhiều mùa khác tại đây. Do đó, Trúc Lâm trở thành trung tâm hoạt động hoằng pháp và thiền định sớm nhất của Tăng đoàn. Tuy nhiên, hiện không ghi nhận hoạt động lễ hội lớn thường niên tại di tích này.
Xếp hạng
Trúc Lâm Tịnh Xá được xem là ngôi tinh xá đầu tiên trong lịch sử Phật giáo, đánh dấu sự hình thành của hệ thống tự viện và cộng đồng tu sĩ Phật giáo. Dù không còn nguyên vẹn về kiến trúc, địa điểm này vẫn được ghi nhận như một di tích lịch sử Phật giáo quan trọng bậc nhất tại Ấn Độ. Nơi đây thường xuyên đón tiếp các đoàn hành hương Phật tử từ khắp nơi trên thế giới đến chiêm bái và tưởng niệm.
Tham khảo
- Thích Phước Tiến. Phật Quốc Ký Sự. Thư Viện Hoa Sen. Truy cập từ: https://thuvienhoasen.org/p73a5580/phat-quoc-ky-su-thich-phuoc-tien