Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Mậu Hòa, có tên chữ là Địa Linh tự , là một ngôi cổ tự có lịch sử lâu đời, tọa lạc tại thôn Mậu Hòa, xã Minh Khai, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội. Tên gọi “Địa Linh” có nghĩa là vùng đất linh thiêng, không chỉ phản ánh đặc tính linh thiêng trong tín ngưỡng dân gian mà còn thể hiện niềm tin của cộng đồng cư dân địa phương vào mạch đất lành, nơi hội tụ khí thiêng trời đất, thích hợp cho việc tu hành và sinh tụ lâu dài. Chùa nằm trong không gian nông thôn tiêu biểu của vùng đồng bằng châu thổ Bắc Bộ, tọa lạc sát chân đê sông Đáy, một trong những dòng sông cổ gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành và phát triển của cư dân vùng ven đô Thăng Long xưa. Vị trí này không chỉ thuận lợi về mặt địa lý, nối kết giữa hệ thống làng xã và các tuyến thủy lộ cổ mà còn góp phần tạo nên cảnh quan hài hòa, gợi lên không khí thanh tĩnh, trầm mặc đặc trưng của các ngôi chùa truyền thống Bắc Bộ.
Lịch sử và nhân vật
Theo truyền thống dân gian kết hợp với các tư liệu văn bia hiện còn lưu giữ tại di tích, có thể xác định rằng ngôi chùa được hình thành từ rất sớm, ít nhất vào thời Lê sơ, và đã trải qua nhiều đợt trùng tu, tôn tạo qua các triều đại phong kiến.
Căn cứ quan trọng nhất cho niên đại hình thành và phát triển của chùa là tấm bia đá khắc vào năm Chính Hòa thứ 5 (1684), hiện còn bảo tồn nguyên vẹn trong khuôn viên chùa. Bia ghi rõ tên chùa là “Địa Linh Tự”, do Nội giám Đức Nghĩa, một vị quan trong triều đình nhà Lê, cùng nhân dân địa phương phát tâm công đức trùng tu. Nội dung văn bia phản ánh niềm tin sâu sắc của cộng đồng cư dân vùng Mậu Hòa vào Phật pháp và các thần linh hộ quốc an dân, đồng thời cho thấy vai trò của ngôi chùa như một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, tinh thần quan trọng của làng xã trong thời kỳ hậu trung đại.
Đến thời Tây Sơn, chùa tiếp tục được trùng tu lớn vào năm Cảnh Thịnh thứ 8 (1800), sự kiện được đánh dấu bằng việc dựng bia mới và đúc một đại hồng chung bằng đồng, hiện vẫn còn lưu giữ tại chùa. Việc đầu tư lớn vào di tích trong bối cảnh biến động chính trị cho thấy vị trí bền vững của chùa trong tâm thức cộng đồng, cũng như sự tham gia tích cực của các tầng lớp nhân dân vào việc bảo tồn di sản tôn giáo – văn hóa truyền thống.
Sang thời Nguyễn, đặc biệt là vào năm Tự Đức 35 (1882), chùa tiếp tục được tu bổ, mở rộng. Một chiếc khánh đồng có khắc tên chùa “Địa Linh Tự” và địa danh “Mậu Hòa xã” được đúc trong năm này, cùng với các pho tượng, đồ thờ và các yếu tố kiến trúc mang phong cách thời Nguyễn vẫn còn bảo tồn đến ngày nay. Tất cả cho thấy quá trình chăm sóc, kế tục và gìn giữ di tích không hề gián đoạn trong suốt nhiều thế kỷ.
Hiện nay, chùa Mậu Hòa vẫn lưu giữ được nhiều yếu tố kiến trúc và hiện vật có giá trị, tiêu biểu cho các giai đoạn lịch sử từ thế kỷ XVII đến XIX. Hệ thống tượng Phật đa dạng, cùng bia đá, chuông đồng, khánh đồng, các hoành phi câu đối và lối kiến trúc cổ truyền của chùa là minh chứng sống động cho dòng chảy liên tục của văn hóa, tín ngưỡng dân gian vùng ven sông Đáy. Đây không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng mà còn là kho tư liệu quý giá phục vụ cho việc nghiên cứu lịch sử, mỹ thuật và tôn giáo Việt Nam.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Mậu Hòa là một ngôi cổ tự có lịch sử lâu đời tọa lạc tại vị trí địa lý đẹp, tựa đê sông Đáy, lưng chùa hướng Bắc – Đông Bắc, mặt nhìn về đồng ruộng thoáng đạt. Không gian xung quanh chùa thoáng mát, nhiều cây xanh cổ thụ tạo nên một quần thể hài hòa giữa thiên nhiên và kiến trúc, là nơi hội tụ khí thiêng và sinh hoạt tâm linh của cư dân địa phương qua nhiều thế kỷ. Qua thời gian, chùa đã trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo, để lại dấu ấn rõ nét trong từng hạng mục kiến trúc. Không gian kiến trúc của chùa được bố cục theo trục “nội công ngoại quốc”, kết hợp hài hòa giữa yếu tố Phật giáo và tín ngưỡng dân gian.
Tam Quan ngoại là cổng vào đầu tiên dẫn tới không gian nội tự, được xây dựng bề thế với hai cột đồng trụ cao lớn, tạo thế uy nghi cho toàn bộ di tích. Kiến trúc tam quan gồm ba lối đi: lối chính ở giữa lớn nhất dành cho khách hành hương và thỉnh tượng Phật, hai bên là hai lối phụ nhỏ hơn, thường dành cho dân làng và Tăng, Ni qua lại. Mái Tam Quan đắp giả ngói ống theo phong cách truyền thống, với các đầu đao cong vút, tạo nét mềm mại và thanh thoát. Phần mái không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn biểu tượng cho sự kết nối giữa trần gian và cõi Phật.
Bước qua Tam Quan ngoại là đến Tam Quan nội, Tam quan nội được kiến tạo vào năm Bảo Đại thứ 13 (1938), theo kiểu chồng diêm hai tầng mái, tường hồi bít đốc. Bộ khung nhà sử dụng các cấu kiện gỗ thanh mảnh, chủ yếu để trơn, chỉ chạm khắc tại những vị trí điểm nhấn như hai đầu bẩy gian giữa, nơi có hình rồng, trúc hóa long, xích đông đỡ, kết hợp khéo léo tạo thành bộ tứ linh, biểu trưng cho quyền lực, sự cao quý và bảo hộ. Tầng trên Tam Quan treo một quả đại hồng chung đúc năm Cảnh Thịnh thứ 8 (1800), trang trí bốn ô đắp nổi hình tứ linh. Gian bên phải treo chiếc khánh đồng đúc vào năm Tự Đức 35 (1882), với dòng chữ “Địa Linh tự, Mậu Hòa xã”, xung quanh là hình mặt trời trên sóng nước và năm con dơi, biểu trưng cho ngũ phúc (phúc, lộc, thọ, khang, ninh).
Sân chùa và Nhà Mẫu
Tiếp nối Tam Quan nội là khoảng sân chùa rộng rãi, không gian chuyển tiếp, tạo sự thoáng đạt trước khi bước vào chính điện. Theo dấu tích của các tảng đá kê chân cột còn lại, trước đây tại sân từng có một công trình kiến trúc hình vuông, có thể là nhà tổ hoặc nhà bia, hiện nay đã mất.
Bên trái sân là Nhà Mẫu, công trình ba gian đơn giản được xây theo dạng hành lang, phục vụ tín ngưỡng thờ Mẫu vốn phổ biến trong đời sống tâm linh của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.
Khu Tam bảo: Tiền Đường, Trung Điện, Thượng Điện
Sau sân là khu Tam bảo, gồm ba lớp kiến trúc liên hoàn: Tiền Đường, Trung Điện, Thượng Điện, trong đó Trung Điện nay chỉ còn dấu tích.
Tiền đường: là tòa nhà lớn nhất, gồm năm gian, tường hồi bít đốc, hai mái chảy. Bộ vì được đặt trên năm hàng cột, cấu trúc giản lược nhưng vẫn đảm bảo độ vững chắc. Căn cứ vào câu đầu ở cột bên phải, tòa Tiền đường từng được trùng tu vào năm Cảnh Thịnh thứ 7 (1799).
Trong Tiền đường còn lưu giữ hai tấm bia đá cổ:
Tấm bia phía hồi phải: hình chữ nhật, đặt trên đế hộp, chạm nổi rồng chầu mặt trời phía trên và đôi phượng chầu ở mặt sau. Tấm bia mang niên hiệu Chính Hòa thứ 5 (1684), ghi lại việc ông Đức Nghĩa – Nội giám triều Lê, đã cùng dân làng phát tâm trùng tu chùa.
Tấm bia phía hồi trái: đặt trên lưng rùa đá tạo hình sống động, khắc bài văn Mậu Hòa xã tu tạo bi, ghi năm Cảnh Thịnh thứ 8 (1800). Nội dung bia cho biết trong giai đoạn 1789 – 1799, ba giáp trong xã đã cùng nhau sửa miếu thần, chỉnh hướng, tu sửa Chính Điện, Trung Điện, Tiền Đường, làm án tiền, tô tượng, mua tế khí.
Thượng điện: nằm sau Tiền Đường, tuy cấu trúc đơn giản nhưng vẫn còn bảo lưu hai bức cốn mê chạm tứ linh, thể hiện thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật trang trí kiến trúc Phật giáo cổ truyền.
Hiện vật
Chùa Mậu Hòa hiện lưu giữ một hệ thống hiện vật phong phú, có niên đại kéo dài từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, phản ánh dòng chảy liên tục của đời sống tín ngưỡng Phật giáo vùng ven sông Đáy, đồng thời là những chứng tích quý giá về lịch sử, văn hóa và mỹ thuật truyền thống.
- 02 tấm bia đá được đặt tại hồi Tiền Đường. Tấm bia thứ nhất mang niên hiệu Chính Hòa thứ 5 (1684), có hình chữ nhật, phần đầu chạm nổi hình rồng chầu mặt trời, mặt sau khắc đôi phượng chầu, nội dung ghi lại việc trùng tu chùa dưới sự chủ trì của ông Đức Nghĩa, một vị Nội giám triều Lê, cùng với sự công đức của dân làng. Tấm bia thứ hai, cao hơn, đặt trên lưng rùa tạc hình thực, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 8 (1800), mang tên Mậu Hòa xã tu tạo bi, ghi lại các đợt tu sửa lớn vào cuối thế kỷ XVIII như xây lại chính điện, trung điện, tiền đường, tô tượng và sắm sửa đồ tế khí. Đây là những nguồn sử liệu gốc, góp phần xác lập niên đại, quy mô và vai trò cộng đồng của chùa qua nhiều thời kỳ.
- 01 quả chuông đồng lớn treo ở tầng trên Tam Quan nội, có khắc niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 8 (1800). Chuông mang tên Mậu Hòa linh tự, thân chuông chia thành bốn ô chạm nổi hình tứ linh, thể hiện trình độ đúc đồng và mỹ thuật tinh xảo thời Tây Sơn.
- 01 khánh đồng treo tại gian phải, đúc năm Tự Đức 35 (1882), trên khánh đúc nổi sáu chữ: Địa Linh Tự – Mậu Hòa xã. Mỗi mặt khánh trang trí núm đánh hình mặt trời trên sóng nước, xung quanh có năm con dơi (ngũ phúc), biểu tượng cát tường trong văn hóa truyền thống.
- Trong nội tự, chùa hiện còn lưu giữ 22 pho tượng Phật và tượng thờ, đa dạng về niên đại và phong cách nghệ thuật. Một số pho tượng như Hộ Pháp, Đức Ông, Nam Tào, Bắc Đẩu, Phạm Thiên, Đế Thích mang dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn với đường nét trau chuốt, hình khối cân đối và phong thái trang nghiêm. Đáng chú ý, các pho tượng Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, Quan Âm Chuẩn Đề, Di Lặc, Tuyết Sơn lại mang phong cách tạo hình thời Tây Sơn, thể hiện ở chất liệu sơn son thếp vàng, bố cục hình khối đậm nét dân gian, khuôn mặt từ ái và sinh động.
- Bên cạnh đó, chùa còn bảo tồn được một số đồ thờ truyền thống như án thư, đôi hạc gỗ, đôi cây nến, lư hương, được cúng dường vào năm 1797 theo ghi chép trên tấm mộc bản còn giữ tại chùa. Những hiện vật này không chỉ có giá trị tín ngưỡng mà còn là chứng tích của đời sống văn hóa tâm linh cộng đồng, gắn bó mật thiết với lịch sử thôn Mậu Hòa và vùng ven sông Đáy nói chung.
Với hệ thống hiện vật đa dạng, có niên đại phong phú và được bảo quản tương đối tốt, chùa Mậu Hòa xứng đáng là một di tích quan trọng trong kho tàng văn hóa Phật giáo truyền thống của huyện Hoài Đức và Thủ đô Hà Nội.
Sự kiện và lễ hội
Là một trung tâm tín ngưỡng Phật giáo lâu đời trên địa bàn xã Minh Khai, huyện Hoài Đức, chùa Mậu Hòa không chỉ đóng vai trò là nơi thờ tự, tu hành mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng gắn liền với nhiều sự kiện và lễ hội truyền thống có ý nghĩa tôn giáo, lịch sử sâu sắc.
Lễ hội chính của chùa Mậu Hòa thường được tổ chức vào dịp rằm tháng Giêng (Tết Nguyên tiêu) và rằm tháng Bảy (Vu Lan báo hiếu), là hai thời điểm quan trọng trong năm, thu hút sự tham gia của đông đảo Tăng, Ni, Phật tử và nhân dân địa phương. Trong các ngày lễ này, chùa tổ chức các nghi thức lễ Phật, tụng kinh cầu an, cầu siêu, cúng thí thực cô hồn và dâng phẩm vật lên Tam bảo. Đây là dịp để người dân thể hiện lòng thành kính với chư Phật, tưởng nhớ tổ tiên và cầu nguyện quốc thái dân an, gia đạo bình an.
Ngoài ra, vào các ngày lễ lớn của Phật giáo như Phật đản (mùng 8 tháng Tư âm lịch), Vu Lan (rằm tháng Bảy) và Hạ nguyên (rằm tháng Mười), chùa cũng tổ chức các sự kiện quy mô nhỏ hơn, bao gồm tụng niệm, phát nguyện ăn chay, phóng sinh và thuyết giảng giáo lý. Những hoạt động này góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần, đạo đức và cộng đồng cho cư dân trong vùng.
Bên cạnh các dịp lễ trọng truyền thống, chùa còn tham gia vào các hoạt động Phật sự cấp huyện, như cầu siêu cho các anh hùng liệt sĩ, lễ tưởng niệm ngày vía các vị Bồ Tát, tổ chức thuyết pháp và tu học vào dịp mùa An cư kiết hạ. Những sự kiện này vừa gìn giữ bản sắc tôn giáo cổ truyền, vừa góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa đương đại. Với hệ thống lễ hội và sinh hoạt tôn giáo đặc sắc, gắn liền với truyền thống lâu đời và tinh thần cộng đồng bền chặt, chùa Mậu Hòa không chỉ là một địa điểm thờ tự mà còn là một biểu tượng văn hóa tâm linh tiêu biểu của vùng đất Minh Khai xưa và nay.
Xếp hạng
Với lịch sử hình thành lâu đời, kiến trúc cổ truyền tiêu biểu cùng hệ thống hiện vật phong phú mang niên đại từ thế kỷ XVII đến XIX, chùa Mậu Hòa (tự Địa Linh) là một trong những công trình Phật giáo tiêu biểu của vùng ven sông Đáy, không chỉ mang giá trị về mặt tôn giáo mà còn là minh chứng sinh động cho truyền thống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng cư dân xã Minh Khai, huyện Hoài Đức. Ghi nhận những giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc và mỹ thuật của ngôi chùa, năm 1994, Bộ Văn hóa và Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã xếp hạng chùa Mậu Hòa là Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Việc xếp hạng này thể hiện sự đánh giá cao của Nhà nước đối với vai trò của chùa trong hệ thống di sản kiến trúc Phật giáo Việt Nam cũng như trong đời sống văn hóa – tâm linh của nhân dân địa phương.
Tài liệu tham khảo
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
- Sơn Dương, “Chùa Mậu Hoà (huyện Hoài Đức)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 03/09/2023.