Lễ hội làng Diềm

Lễ hội làng Diềm

Thông tin cơ bản

Tên di sản: Lễ hội làng Diềm
Tên gọi khác: Lễ hội làng Viêm Xá
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Làng Diềm, phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh; tập trung tại đền Vua Bà, đình làng, Đền Cùng – Giếng Ngọc và không gian cư trú của cộng đồng Quan họ
Thời gian tổ chức: Dịp đầu xuân, chính hội vào mùng 6 tháng Hai âm lịch
Đối tượng thờ phụng: Vua Bà – Thủy tổ Quan họ
Cộng đồng thực hành: Nhân dân làng Diềm và cộng đồng thực hành Dân ca Quan họ Bắc Ninh
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016

Lễ hội làng Diềm là lễ hội truyền thống tiêu biểu của làng Viêm Xá, thường gọi là làng Diềm, một trong 49 làng Quan họ gốc của vùng Kinh Bắc. Đây cũng là nơi duy nhất có đền thờ Vua Bà – người được cộng đồng tôn là Thủy tổ Quan họ. Lễ hội vừa là dịp tưởng nhớ công lao của Vua Bà, vừa là không gian đặc biệt để cộng đồng thực hành và tôn vinh Dân ca Quan họ Bắc Ninh. Trong những ngày hội, các nghi lễ truyền thống, tục lấy nước, rước kiệu, cướp cầu cùng những canh hát Quan họ tạo nên một không gian văn hóa đậm đà bản sắc.

Làng Diềm và sự tích Vua Bà

Theo truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, Vua Bà tên là Nhữ Nương, con gái vua Hùng Vương đời thứ sáu, nổi tiếng có nhan sắc xinh đẹp. Khi công chúa đến tuổi cập kê, nhà vua mở hội cướp cầu để kén phò mã, nhưng Nhữ Nương không ưng thuận người giành phần thắng nên xin vua cha cho rời kinh thành chu du thiên hạ. Nàng cùng bảy cung nữ vừa rời kinh thành thì gặp một trận phong vũ, bị cuốn lên trời rồi giáng xuống ấp Viêm Trang, tức làng Diềm ngày nay. Sự tích này trở thành nền tảng cho tục thờ Vua Bà và nhiều nghi thức được tái hiện trong lễ hội.

Khi Nhữ Nương đến Viêm Trang, nơi đây còn là vùng cây cối rậm rạp, dân cư thưa thớt. Bà đã cùng người dân khai khẩn đất hoang, lập làng, làm ruộng, trồng dâu nuôi tằm, ươm tơ dệt lụa và trồng mía, giúp đời sống ngày càng ổn định. Bên cạnh việc tổ chức sản xuất, bà còn sáng tác những câu hát và truyền dạy cho người dân một lối hát đối đáp giữa nam và nữ. Sau đó, bà tập hợp trai gái trong làng luyện tập theo những lề lối riêng, và lối hát ấy về sau được cộng đồng gọi là Quan họ.

Không gian thực hành lễ hội

Không gian của Lễ hội làng Diềm gắn với hệ thống địa điểm có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt Quan họ của cộng đồng. Đền Vua Bà là nơi tưởng niệm Thủy tổ Quan họ, trong khi đình làng là địa điểm diễn ra nhiều nghi thức và canh hát quan trọng. Đền Cùng – Giếng Ngọc gắn với tục lấy nước, một nghi thức tâm linh được cộng đồng duy trì trong lễ hội. Ngoài các không gian thờ tự, Quan họ còn vang lên tại ao làng, đường xóm và trong chính các gia đình nghệ nhân.

Mở hội và tái hiện sự tích Vua Bà

Phần lễ được mở đầu bằng màn chạy cờ, tiếp đến là biểu diễn trống hội tạo không khí trang trọng và sôi nổi. Sau đó, cộng đồng tái hiện sự tích Vua Bà phát lệnh mở hội xuân với các hoạt động tung cầu và cướp cầu. Những nghi thức này vừa gợi lại truyền thuyết về Nhữ Nương, vừa tạo nên không khí hội hè đặc trưng trong những ngày đầu năm. Qua cách tái hiện, câu chuyện về Thủy tổ Quan họ tiếp tục được trao truyền bằng hình thức diễn xướng cộng đồng.

Lễ rước kiệu

Rước kiệu là một trong những nghi thức nổi bật của Lễ hội làng Diềm. Đoàn rước được tổ chức trang nghiêm với sự tham gia đông đảo của người dân địa phương, thể hiện lòng thành kính đối với Vua Bà. Không gian rước kết nối các địa điểm thờ tự và sinh hoạt truyền thống của làng, tạo nên một diễn trình mang tính cộng đồng cao. Qua nghi thức này, hình tượng Vua Bà được tôn vinh như người có công lập làng, dạy dân làm ăn và truyền dạy lối hát Quan họ.

Nghi thức lấy nước tại Đền Cùng – Giếng Ngọc

Một nghi thức mang đậm yếu tố tâm linh của lễ hội là lấy nước tại Đền Cùng – Giếng Ngọc. Nước được cộng đồng coi là nguồn nước thiêng, gắn với mong ước về sự thanh sạch, sinh sôi và thuận lợi trong đời sống. Nghi thức này được thực hành với mong muốn cầu cho một năm mùa màng tươi tốt, dân an vật thịnh. Qua đó, lễ hội không chỉ tưởng niệm Vua Bà mà còn phản ánh khát vọng về một cuộc sống no đủ, yên bình của cộng đồng nông nghiệp.

Các canh hát Quan họ

Điểm nổi bật nhất của Lễ hội làng Diềm là hệ thống canh hát Quan họ diễn ra trong suốt những ngày hội. Quan họ được hát tại cửa đình, cửa đền, ao làng, trong các ngõ xóm và đặc biệt tại nhà các nghệ nhân Quan họ. Những canh hát theo giọng cổ và lề lối truyền thống được thực hành với nghi thức vừa trang trọng vừa chân tình, thể hiện đặc trưng giao tiếp văn hóa của các liền anh, liền chị. Qua đó, lễ hội trở thành một trong những không gian quan trọng để Quan họ tiếp tục được thực hành trong chính môi trường cộng đồng đã sản sinh ra loại hình dân ca này.

Trong các canh hát, người tham gia không chỉ trình diễn bài bản mà còn duy trì những quy tắc ứng xử, cách mời trầu, tiếp bạn và giao duyên vốn gắn với sinh hoạt Quan họ truyền thống. Không gian gia đình nghệ nhân giữ vai trò đặc biệt bởi đây là nơi nhiều bài bản và lề lối cổ tiếp tục được gìn giữ. Du khách đến hội không chỉ nghe hát mà còn được trực tiếp cảm nhận cách Quan họ tồn tại trong đời sống của người dân làng Diềm. Điều này làm cho lễ hội trở thành một không gian thực hành văn hóa sống động chứ không đơn thuần là một hoạt động biểu diễn.

Phần hội

Bên cạnh các canh hát Quan họ, phần hội còn có nhiều hoạt động văn hóa, thể thao và trò chơi dân gian. Các hoạt động được tổ chức gồm cờ tướng, bóng chuyền hơi, đánh đu, đập niêu và bịt mắt bắt vịt trên cạn. Những trò chơi này tạo nên không khí sôi nổi, thu hút người dân và du khách cùng tham gia trong những ngày hội. Phần hội góp phần làm phong phú thêm không gian sinh hoạt cộng đồng bên cạnh các nghi lễ và canh hát truyền thống.

Đặc điểm và ý nghĩa

Lễ hội làng Diềm có nét đặc biệt bởi gắn trực tiếp với một trong những trung tâm gốc của Dân ca Quan họ Bắc Ninh. Vua Bà được cộng đồng tôn là Thủy tổ Quan họ, nên việc thờ phụng bà và thực hành Quan họ trong cùng một không gian tạo nên mối liên hệ chặt chẽ giữa tín ngưỡng, truyền thuyết và nghệ thuật dân gian. Các nghi thức rước kiệu, lấy nước, tung cầu, cướp cầu cùng những canh hát cổ vừa mang ý nghĩa tưởng niệm vừa duy trì những tập tục truyền thống. Qua đó, lễ hội trở thành một dịp quan trọng để cộng đồng khẳng định và trao truyền bản sắc văn hóa của làng Diềm.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Lễ hội gắn với truyền thuyết Vua Bà Nhữ Nương, người được cộng đồng làng Diềm tôn là Thủy tổ Quan họ và có công khai khẩn, lập làng, dạy dân sản xuất.
Giá trị tín ngưỡng: Việc thờ Vua Bà, rước kiệu và lấy nước tại Đền Cùng – Giếng Ngọc phản ánh đời sống tín ngưỡng và khát vọng cầu mùa, cầu an của cộng đồng.
Giá trị văn hóa: Lễ hội bảo lưu nhiều nghi thức, phong tục và không gian sinh hoạt đặc trưng của một làng Quan họ gốc, từ đình, đền đến ao làng và nhà nghệ nhân.
Giá trị nghệ thuật – trình diễn: Các canh hát Quan họ theo giọng cổ, lề lối truyền thống cùng chạy cờ, trống hội, tung cầu và cướp cầu tạo nên hệ thống trình diễn phong phú.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội góp phần giúp thế hệ sau hiểu về sự tích Vua Bà, nguồn gốc Quan họ và trách nhiệm gìn giữ di sản văn hóa của quê hương.
Giá trị cộng đồng: Việc người dân cùng tham gia nghi lễ, canh hát, trò chơi và đón tiếp khách Quan họ góp phần tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.
Giá trị bảo tồn Dân ca Quan họ: Lễ hội tạo môi trường để Quan họ được thực hành ngay tại một làng Quan họ gốc, qua đó duy trì bài bản, lề lối, cách ứng xử và không gian văn hóa truyền thống.

Lễ hội làng Diềm là một sinh hoạt văn hóa đặc sắc gắn với Vua Bà – Thủy tổ Quan họ và cộng đồng làng Viêm Xá, một trong 49 làng Quan họ gốc của vùng Kinh Bắc. Qua các nghi thức rước kiệu, lấy nước, tung cầu, cướp cầu cùng những canh hát Quan họ tại đình, đền và nhà nghệ nhân, lễ hội góp phần duy trì một không gian văn hóa đặc trưng của Dân ca Quan họ Bắc Ninh. Năm 2016, Lễ hội làng Diềm được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Lễ hội làng Diềm

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)