Tên di sản: Lễ hội Nghinh Ông (Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải)
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Lăng Ông Nam Hải, làng biển Kinh Ba, ấp Cảng, thị trấn Trần Đề, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng và vùng cửa biển Trần Đề (theo địa danh trong hồ sơ di sản).
Thời gian tổ chức: Từ ngày 21 đến ngày 23 tháng Ba âm lịch hằng năm.
Đối tượng thờ phụng: Cá Ông (Nam Hải Đại Tướng Quân), các vị thần linh bảo trợ ngư dân và những bậc tiền nhân có công với cộng đồng.
Cộng đồng thực hành: Cộng đồng ngư dân, các vạn chài tại Trần Đề và những địa phương lân cận thuộc khu vực Nam Bộ.
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 446/QĐ-BVHTTDL ngày 29/01/2019 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề là một sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng truyền thống tiêu biểu của cộng đồng ngư dân ven biển tỉnh Sóc Trăng, gắn với tục thờ cá Ông và niềm tin vào sự che chở của thần Nam Hải đối với những người đi biển. Lễ hội được tổ chức hằng năm tại Lăng Ông Nam Hải vào dịp bắt đầu mùa biển mới, nhằm cầu mong trời yên biển lặng, mưa thuận gió hòa, đánh bắt thuận lợi và đời sống nhân dân được bình an, thịnh vượng. Điểm đặc sắc của lễ hội là nghi thức Nghinh Ông trên biển với sự tham gia của đoàn ghe lễ và đông đảo tàu thuyền ngư dân, cùng hệ thống nghi lễ cúng Tiên sư, Tiền vãng, Chánh tế và các hình thức nghệ thuật trình diễn truyền thống. Thông qua những nghi thức tín ngưỡng, hoạt động hát Bội và sinh hoạt cộng đồng, lễ hội góp phần bảo lưu những giá trị văn hóa đặc trưng của cư dân miền biển, đồng thời củng cố sự đoàn kết giữa các vạn chài.
Nguồn gốc và đối tượng thờ phụng
Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ cá Ông của cộng đồng ngư dân ven biển Nam Bộ. Theo truyền tích địa phương, trước đây, tại vùng Bãi Giá, thuộc xã Trung Bình, huyện Long Phú theo địa danh cũ, người dân đi biển đã phát hiện xác một con cá Ông lớn trôi dạt vào bờ kênh. Với quan niệm cá Ông là vị thần linh thiêng có khả năng cứu giúp, che chở cho những người gặp nạn trên biển, ngư dân đã lập một ngôi miếu đơn sơ bằng tre lá để thờ cúng. Sự kiện này trở thành nguồn gốc hình thành tục thờ Ông tại địa phương, gắn liền với niềm tin và đời sống tinh thần của những người làm nghề đánh bắt thủy sản.
Đến năm 1983, khi hoạt động đánh bắt và đời sống của ngư dân địa phương ngày càng phát triển, cộng đồng đã tổ chức di dời nơi thờ tự cùng hài cốt cá Ông về thị trấn Trần Đề, huyện Trần Đề ngày nay. Nơi thờ mới được đặt tên là Lăng Ông Nam Hải, trở thành địa điểm trung tâm của hoạt động thờ cúng và tổ chức lễ hội truyền thống. Từ đó, Lăng Ông Nam Hải không chỉ là nơi lưu giữ hài cốt cá Ông mà còn là không gian sinh hoạt tín ngưỡng chung của cộng đồng vạn chài, nơi ngư dân gửi gắm những ước nguyện về sự bình an và thuận lợi trong mỗi chuyến ra khơi.
Trong tín ngưỡng của cư dân ven biển, cá Ông được tôn kính như vị thần bảo trợ cho nghề đi biển, có khả năng cứu giúp thuyền bè khi gặp sóng to, gió lớn. Việc thờ phụng cá Ông thể hiện mối quan hệ đặc biệt giữa con người với môi trường biển, đồng thời phản ánh những kinh nghiệm, niềm tin được hình thành trong quá trình lao động và sinh sống của ngư dân. Bên cạnh việc thờ Ông Nam Hải, lễ hội còn có các nghi thức tưởng nhớ những vị Tiên sư, Tiền vãng, những bậc tiền nhân có công đối với cộng đồng, cùng việc thỉnh Bà Thiên Hậu về dự lễ tế. Sự kết hợp giữa các đối tượng thờ phụng cho thấy tính đa dạng trong đời sống tín ngưỡng của cư dân vùng biển Trần Đề.
Thời gian và không gian tổ chức
Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề được tổ chức hằng năm từ ngày 21 đến ngày 23 tháng Ba âm lịch, tại Lăng Ông Nam Hải và vùng cửa biển thuộc thị trấn Trần Đề. Trong đó, ngày 21 là thời điểm diễn ra các nghi thức quan trọng như rước kiệu Ông ra biển, lễ Nghinh Ông, cúng Tiên sư, cúng Tiền vãng và lễ Chánh tế. Hai ngày tiếp theo, cộng đồng ngư dân tiếp tục dâng lễ, tham gia những hoạt động vui chơi, diễn xướng và thưởng thức nghệ thuật hát Bội. Thời điểm tổ chức lễ hội cũng gắn với việc bắt đầu một mùa biển mới, thể hiện mong muốn của ngư dân về một năm đánh bắt thuận lợi, sản lượng dồi dào và cuộc sống bình an.
Không gian lễ hội được tổ chức kết hợp giữa khu vực Lăng Ông Nam Hải, bến cảng, cửa sông và vùng biển phía ngoài cửa Trần Đề. Trong đó, nghi thức Nghinh Ông trên biển giữ vị trí đặc biệt quan trọng, với sự tham gia của ghe lễ, ghe chở các đoàn múa lân, sư, rồng và hàng trăm tàu đánh cá của ngư dân. Đoàn rước di chuyển từ bến ra vùng cửa biển, cách khu vực vạn chài khoảng 2 km, thực hiện nghi lễ thỉnh mời Ông Nam Hải rồi quay trở lại bờ. Sự kết hợp giữa nghi lễ trên biển và các hoạt động tế lễ tại lăng tạo nên không gian thực hành tín ngưỡng đặc trưng, phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa nghề nghiệp, môi trường tự nhiên và đời sống văn hóa của cư dân vùng biển.
Công tác chuẩn bị lễ hội
Trước ngày tổ chức lễ hội, Ban Trị sự Lăng Ông Nam Hải tiến hành họp bàn, phân công nhiệm vụ cho từng thành viên và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để thực hiện nghi lễ. Công tác chuẩn bị bao gồm việc tổ chức đoàn rước, lựa chọn ghe lễ, sắp đặt kiệu long đình, chuẩn bị đồ thờ, lễ vật, nhạc lễ và huy động các lực lượng tham gia. Những người đảm nhận các vị trí quan trọng trong nghi lễ gồm Chánh vạn, Phó vạn, các lễ sinh và Ban Tế lễ, có trách nhiệm điều hành các hoạt động theo trình thức truyền thống. Việc chuẩn bị được tiến hành cẩn trọng nhằm bảo đảm tính trang nghiêm của nghi lễ và sự phối hợp giữa các thành viên trong cộng đồng vạn chài.
Một trong những công việc quan trọng là lựa chọn ghe lễ để thực hiện nghi thức Nghinh Ông trên biển. Theo tập tục, ghe được chọn thường là ghe của gia chủ làm ăn phát đạt, có đời sống thuận lợi và không vướng những điều bị cộng đồng quan niệm là không tốt. Ghe lễ được trang trí cờ hoa rực rỡ, trên ghe bố trí bàn thờ sắc thần, kiệu long đình, trống cái và các lễ vật dâng cúng. Lễ vật gồm heo quay nguyên con đặt nằm ngửa, bộ gan, lòng heo cùng những vật phẩm khác theo quy định của nghi lễ. Các ghe tham gia đoàn rước cũng chuẩn bị bàn thờ và lễ vật tương tự, thể hiện lòng thành kính của ngư dân đối với Ông Nam Hải.
Trước ngày hội, những thuyền đánh cá dù đang hoạt động ở vùng biển xa hay gần đều trở về bến để chuẩn bị tham gia đoàn rước. Cộng đồng ngư dân cùng sắp xếp phương tiện, trang trí tàu thuyền và chuẩn bị lễ vật nhằm tạo nên đoàn Nghinh Ông trang trọng trên biển. Bên cạnh ghe lễ chính còn có những ghe chở đoàn múa lân, sư, rồng, nhạc lễ và các thành viên trong vạn chài. Sự tham gia đông đảo của tàu thuyền và nhân dân cho thấy vai trò của lễ hội như một hoạt động chung của cộng đồng, đồng thời thể hiện sự gắn bó, tương trợ giữa những người cùng làm nghề biển.
Các nghi lễ chính
Lễ Nghinh Ông trên biển
Sáng sớm ngày 21 tháng Ba âm lịch, nghi thức Nghinh Ông được tổ chức với đoàn rước xuất phát từ Lăng Ông Nam Hải ra khu vực cửa biển. Tham gia đoàn rước có Chánh vạn, Phó vạn, các lễ sinh cùng kiệu long đình đặt ngọc cốt của Ông và những vật phẩm thờ tự. Đoàn người tiến ra cửa sông, sau đó chuyển xuống ghe lễ đã được trang hoàng cờ hoa để bắt đầu hành trình nghinh Ông trên biển. Ghe lễ giữ vị trí trung tâm trong đoàn rước, phía sau là các ghe chở đội múa lân, sư, rồng, đại diện ngư dân trong vạn và hàng trăm tàu đánh cá của cộng đồng cùng tham gia.
Khi đoàn rước tiến đến vùng cửa biển cách khu vực vạn chài khoảng 2 km, các ghe dừng lại để tiến hành nghi thức thỉnh mời Ông Nam Hải. Trên ghe lễ, Chánh vạn thắp thêm nhang đèn, thực hiện nghi lễ Nghinh Ông và khấn cầu cho mưa thuận gió hòa, trời yên biển lặng, ngư dân đánh bắt được mùa và mọi gia đình gặp nhiều may mắn. Sau lời khấn, Chánh vạn tiến hành nghi thức xin keo để cầu sự chấp thuận của Ông. Khi xin keo thành công, theo hiệu lệnh của Chánh vạn, đoàn tàu thuyền quay trở vào bờ, hoàn thành phần nghi lễ nghinh thỉnh trên biển.
Khi đoàn rước trở về bến, các thành viên tiếp tục tổ chức nghi thức cung nghinh và hầu Ông về Lăng Ông Nam Hải. Đoàn rước diễu hành trong tiếng nhạc lễ, trống chiêng cùng những màn múa lân, sư, rồng, tạo nên không khí trang trọng và náo nhiệt. Ngư dân dâng lên Ông những sản vật thu hoạch được từ biển, bày tỏ lòng biết ơn đối với vị thần mà họ tin rằng đã bảo trợ cho hoạt động đánh bắt. Nghi thức rước Ông trở về lăng đánh dấu sự hoàn thành hành trình trên biển và chuyển sang những hoạt động tế lễ tại không gian thờ tự.
Nghi thức thỉnh Bà Thiên Hậu
Sau khi hoàn thành nghi thức Nghinh Ông, Ban Tế lễ tiếp tục thực hiện nghi lễ tại miếu Bà Thiên Hậu để thỉnh Bà về tham dự lễ tế Ông Nam Hải. Đây là một phần trong trình tự nghi lễ truyền thống của cộng đồng ngư dân Trần Đề, thể hiện sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Thiên Hậu trong không gian lễ hội. Nghi thức thỉnh Bà được thực hiện sau lễ rước Ông từ biển trở về, trước khi tiến hành các hoạt động cúng tế tiếp theo tại lăng.
Việc thỉnh Bà Thiên Hậu về dự lễ phản ánh sự kết hợp giữa những yếu tố tín ngưỡng khác nhau trong đời sống tinh thần của cư dân vùng biển. Bên cạnh niềm tin vào sự che chở của Ông Nam Hải, cộng đồng còn thực hành nghi lễ thỉnh mời những vị thần linh có liên quan đến đời sống sông nước và hoạt động đi biển. Sự kết hợp này góp phần tạo nên nét đặc trưng của lễ hội Nghinh Ông tại Trần Đề.
Lễ cúng Tiên sư và Tiền vãng
Lễ cúng Tiên sư và Tiền vãng là những nghi thức quan trọng được thực hiện trong ngày 21 tháng Ba, sau khi hoàn thành lễ Nghinh Ông. Chánh vạn và Phó vạn đảm nhận việc tiến hành nghi lễ, dâng hương và thỉnh mời các vị thần linh về chứng giám. Trong lời khấn, người chủ lễ ca ngợi công đức của các vị thần, bày tỏ lòng biết ơn của dân làng đối với sự che chở, phù hộ trong đời sống và hoạt động mưu sinh. Đồng thời, cộng đồng cầu xin các vị thần tiếp tục bảo trợ để thôn dân được yên vui, làm ăn phát đạt và có cuộc sống thịnh vượng.
Nghi lễ cúng Tiên sư và Tiền vãng còn thể hiện truyền thống tưởng nhớ những bậc tiền nhân có công đối với cộng đồng. Trong đời sống tín ngưỡng của cư dân ven biển, việc thờ phụng các vị thần linh luôn gắn với lòng tri ân những người đi trước đã khai khẩn đất đai, hình thành xóm làng và góp phần phát triển nghề nghiệp. Thông qua nghi thức cúng tế, ngư dân không chỉ bày tỏ niềm tin vào sự che chở của thần linh mà còn tiếp nối truyền thống uống nước nhớ nguồn, gắn bó giữa các thế hệ trong cộng đồng vạn chài.
Lễ Chánh tế
Lễ Chánh tế là một trong những nghi thức quan trọng của lễ hội Nghinh Ông Trần Đề, được tổ chức vào đầu giờ chiều ngày 21 tháng Ba âm lịch. Theo tư liệu địa phương, trước đây ở nhiều nơi, lễ Chánh tế thường diễn ra vào thời điểm nửa đêm, khi chuyển giao giữa ngày cũ và ngày mới. Tuy nhiên, tại Trần Đề, nghi thức này đã được chuyển sang ban ngày trong những năm gần đây để tạo điều kiện cho đông đảo cư dân và du khách cùng tham dự. Sự điều chỉnh về thời gian không làm thay đổi mục đích chính của nghi lễ là bày tỏ lòng thành kính, tri ân công đức và cầu xin sự phù hộ của Ông Nam Hải.
Trong lễ Chánh tế, cộng đồng lựa chọn một người lớn tuổi, có đức độ và được mọi người kính trọng để đảm nhận nhiệm vụ khai mõ. Nghi lễ được tiến hành theo trình thức truyền thống, với sự tham gia của Ban Tế lễ và những người được phân công phụ trách các công việc liên quan. Lễ vật dâng cúng có heo được giết thịt và để nguyên con nhằm thể hiện con vật còn tươi sống. Nghi thức này được gọi là lễ tỉnh sanh hoặc tĩnh sinh, một hình thức nghi lễ cũng xuất hiện tại một số đình thờ tướng quân Nguyễn Phục, vị thần được cộng đồng dân gian tôn kính vì có liên quan đến việc phù hộ người đi biển.
Sự hiện diện của nghi thức tỉnh sanh trong lễ Chánh tế cho thấy những lớp tập tục tín ngưỡng được lưu giữ và tiếp biến trong đời sống ngư dân vùng ven biển. Theo cách lý giải trong tư liệu, ký ức dân gian về nghi lễ thờ những vị thần bảo trợ người đi biển có thể đã được cộng đồng tiếp nhận, cụ thể hóa và gắn với tín ngưỡng thờ cá Ông. Vì vậy, lễ Chánh tế không chỉ mang ý nghĩa dâng cúng Ông Nam Hải mà còn phản ánh sự giao thoa giữa các truyền thống tín ngưỡng trong văn hóa ven biển Nam Bộ.
Nghi thức xây chầu
Trong lễ hội Nghinh Ông Trần Đề, nghi thức xây chầu được tổ chức vào buổi tối đầu tiên, mở đầu cho các hoạt động hát Bội phục vụ thần linh và cộng đồng. Trước khi thực hiện nghi thức, các đào thài tiến hành lễ bái trước điện thờ Ông Nam Hải để bày tỏ sự thành kính. Người đảm nhận việc cầm chầu là Chánh tế, có trách nhiệm điều hành nghi thức theo trình thức truyền thống. Xây chầu vừa là nghi lễ mở đầu hoạt động nghệ thuật trình diễn, vừa mang ý nghĩa cầu xin những điều tốt lành cho cộng đồng.
Theo tư liệu, nghi thức xây chầu có nguồn gốc gắn với quan niệm dịch lý của Nho gia, được thể hiện qua tư tưởng “Thuận đạo trời, an đạo đất, hòa đạo người”, tức sự hài hòa giữa ba yếu tố Thiên, Địa và Nhân. Quan niệm này được dân gian hóa thành những lời ca cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa, dân làng được an khang, thịnh vượng. Vì mang tính chất nghi lễ, những người tham gia như đào thài và người cầm chầu phải thực hiện các động tác, lời ca và trình tự một cách cẩn trọng. Mặc dù một số thủ tục đã được giản lược trong quá trình thực hành, nghi thức xây chầu vẫn được cộng đồng xem là hoạt động trang nghiêm, có tính quy phạm và linh thiêng.
Nghệ thuật hát Bội và lễ tôn vương
Sau nghi thức xây chầu, lễ hội tiếp tục với các chương trình hát Bội, một hình thức nghệ thuật sân khấu truyền thống được cộng đồng ngư dân yêu thích và duy trì trong các kỳ lễ hội. Những vở diễn thường được trình diễn gồm Tiết Đinh San cầu Phàn Lê Huê, Xử án Bàng Quý Phi, Phụng Nghi Đình và San Hậu thành. Các vở hát Bội vừa phục vụ nhu cầu thưởng thức nghệ thuật của nhân dân, vừa mang ý nghĩa trình diễn dâng lên Ông Nam Hải. Vì vậy, hoạt động hát Bội trong lễ hội không chỉ có chức năng giải trí mà còn là một phần của sinh hoạt tín ngưỡng truyền thống.
Trong đó, San Hậu thành được trình diễn vào đêm cuối của lễ hội, có nội dung gắn với nghi thức tôn vương. Theo tư liệu, ở hồi thứ ba của vở diễn có cảnh hoàng tử được dâng ấn kiếm và các quan thực hiện nghi thức tôn lập nhà vua. Màn trình diễn này được gọi là lễ tôn vương, mang tính chất nghi lễ được thể hiện thông qua nghệ thuật sân khấu. Cùng với xây chầu và đại bội, lễ tôn vương là một trong những hoạt động phản ánh sự kết hợp giữa hình thức trình diễn nghệ thuật và những quan niệm tín ngưỡng truyền thống của cộng đồng.
Các nghi thức xây chầu, đại bội và tôn vương đòi hỏi người thực hành phải tuân thủ những quy định nhất định về động tác, lời ca và trình tự biểu diễn. Theo thời gian, một số thủ tục đã được điều chỉnh, giản lược để phù hợp với điều kiện tổ chức, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa trang nghiêm trong nhận thức của người thực hành. Việc duy trì các hoạt động này góp phần bảo tồn nghệ thuật hát Bội, đồng thời tạo điều kiện để cộng đồng tiếp tục thực hành và trao truyền những hình thức diễn xướng gắn với tín ngưỡng thờ cá Ông.
Phần hội
Trong hai ngày 22 và 23 tháng Ba âm lịch, cộng đồng ngư dân tại Trần Đề cùng các đoàn hội và bà con vạn chài từ những địa phương khác như Cần Thơ, Trà Vinh đến Lăng Ông Nam Hải dâng lễ, tham gia các hoạt động sinh hoạt văn hóa và vui chơi truyền thống. Đây là dịp để những người cùng làm nghề biển gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và cùng bày tỏ lòng thành kính đối với Ông Nam Hải. Những hoạt động vui chơi dân gian được tổ chức song song với các nghi thức tế lễ và chương trình nghệ thuật, tạo nên không khí vui tươi, sôi động trong cộng đồng.
Nổi bật trong phần hội là những chương trình hát Bội được tổ chức vào buổi tối, với sự tham gia của các nghệ nhân và những người thực hành nghệ thuật truyền thống. Các vở diễn vừa phục vụ nghi lễ dâng cúng Ông Nam Hải, vừa đáp ứng nhu cầu thưởng thức văn hóa của cư dân và du khách. Bên cạnh đó, các đoàn múa lân, sư, rồng góp phần tạo nên không khí náo nhiệt, đặc biệt trong những hoạt động rước và cung nghinh Ông. Những hình thức trình diễn này phản ánh sự đa dạng của đời sống văn hóa dân gian vùng biển, đồng thời tạo điều kiện để các thế hệ cùng tham gia và tiếp nối những tập tục truyền thống.
Phần hội không chỉ là dịp vui chơi sau những chuyến đánh bắt vất vả mà còn là không gian giao lưu, gắn kết giữa các cộng đồng ngư dân. Thông qua những hoạt động chung, người dân có cơ hội gặp gỡ, trao đổi kinh nghiệm nghề nghiệp và củng cố mối quan hệ tương trợ trong cuộc sống. Sự kết hợp giữa nghi lễ tín ngưỡng, nghệ thuật trình diễn và hoạt động vui chơi cộng đồng đã tạo nên nét đặc trưng của lễ hội Nghinh Ông Trần Đề, phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa đời sống văn hóa và hoạt động mưu sinh của cư dân miền biển.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề gắn với quá trình hình thành và phát triển tín ngưỡng thờ cá Ông của cộng đồng ngư dân địa phương, từ việc lập miếu thờ tại Bãi Giá đến việc di dời và xây dựng Lăng Ông Nam Hải năm 1983. Lễ hội góp phần lưu giữ ký ức cộng đồng về những thế hệ cư dân đã khai khẩn, lập làng và phát triển nghề biển tại Trần Đề.
Giá trị văn hóa: Lễ hội bảo lưu hệ thống nghi lễ và hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian đặc sắc như Nghinh Ông trên biển, cúng Tiên sư, Tiền vãng, Chánh tế, xây chầu, đại bội, hát Bội và tôn vương. Những hoạt động này phản ánh sự phong phú của đời sống văn hóa, tín ngưỡng và nghệ thuật truyền thống của cư dân ven biển Nam Bộ.
Giá trị tín ngưỡng: Lễ hội thể hiện niềm tin của ngư dân vào sự che chở của Ông Nam Hải và các vị thần linh bảo trợ cho người đi biển. Thông qua những nghi lễ dâng cúng, nghinh thỉnh và cầu an, cộng đồng gửi gắm ước nguyện về trời yên biển lặng, mưa thuận gió hòa, đánh bắt thuận lợi, gia đình bình an và đời sống thịnh vượng.
Giá trị cộng đồng: Việc huy động các vạn chài, chủ ghe, ngư dân và nhân dân cùng chuẩn bị lễ vật, tham gia đoàn rước trên biển và tổ chức các hoạt động tế lễ, vui chơi góp phần củng cố tinh thần đoàn kết, tương trợ. Lễ hội là dịp để các cộng đồng ngư dân gặp gỡ, chia sẻ và tăng cường sự gắn bó trong đời sống nghề nghiệp.
Giá trị bảo tồn và trao truyền: Việc duy trì các nghi thức truyền thống cùng những hoạt động hát Bội, xây chầu và tôn vương góp phần bảo lưu tri thức dân gian, kỹ năng thực hành nghi lễ và nghệ thuật trình diễn của cộng đồng. Thông qua lễ hội, những tập tục và giá trị văn hóa gắn với nghề biển được tiếp nối và trao truyền cho các thế hệ sau.
Giá trị kinh tế và du lịch: Lễ hội Nghinh Ông góp phần giới thiệu bản sắc văn hóa của cộng đồng ngư dân Trần Đề, tạo điều kiện phát triển các hoạt động du lịch văn hóa, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Việc thu hút người dân và du khách tham gia lễ hội góp phần quảng bá đời sống văn hóa vùng biển, đồng thời tạo thêm cơ hội phát triển kinh tế tại địa phương.
Ngày 29 tháng 01 năm 2019, Lễ hội Nghinh Ông tại thị trấn Trần Đề, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 446/QĐ-BVHTTDL, thuộc loại hình lễ hội truyền thống. Thông tin này được xác nhận trong danh mục di sản kèm theo quyết định và tư liệu của Báo Sóc Trăng.
Việc ghi danh khẳng định những giá trị tiêu biểu của lễ hội trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng ngư dân vùng biển Trần Đề. Đồng thời, đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục bảo vệ, thực hành và trao truyền những nghi lễ, phong tục cùng các loại hình nghệ thuật trình diễn truyền thống, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa của cư dân ven biển Nam Bộ.