Chúa Nguyễn Phúc Dương (1759? – 1777)

Chúa Nguyễn Phúc Dương (1759? – 1777)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Nguyễn Phúc Dương (1759? – 1777), hiệu Tân Chính vương, là con trai của Đông cung Thế tử Nguyễn Phúc Hạo (về sau được triều Nguyễn truy tặng là Hiếu Tuyên vương), cháu nội của Nguyễn Phúc Khoát (Vũ vương). Ông là anh em họ với Nguyễn Phúc Ánh (sau là vua Gia Long).

Cha ông, Nguyễn Phúc Hạo (thường gọi là Đức Mệ), là con trai do Chánh cung sinh, từng được Vũ vương sủng ái và lập làm Đông cung Thế tử. Tuy nhiên, Thế tử Hạo mất sớm vào năm 1760, khi Phúc Dương còn nhỏ tuổi. Do vậy, quyền kế vị được chuyển sang các hoàng tử khác.

Sử sách triều Nguyễn mô tả Hoàng tôn Dương là người có dung mạo khôi ngô, “mày mắt như tranh vẽ”, lại có đức độ, được lòng người đương thời.

Trong bối cảnh chính quyền chúa Nguyễn suy yếu nghiêm trọng vì nội biến và phong trào Tây Sơn trỗi dậy, ông từng được tôn lập làm vua tại Gia Định.

Bối cảnh lịch sử

Sau khi Thế tử Hạo qua đời, trong số các hoàng tử còn lại, người có vị thế cao là Nguyễn Phúc Luân (thân phụ của Nguyễn Phúc Ánh). Tuy nhiên, năm 1765, khi Vũ vương Nguyễn Phúc Khoát qua đời, quyền lực triều chính rơi vào tay quyền thần Trương Phúc Loan. Ông này đã giam Nguyễn Phúc Luân, rồi lập hoàng tử thứ 16 là Nguyễn Phúc Thuần lên ngôi, xưng Định vương.

Sau khi thao túng triều chính, quyền thần Trương Phúc Loan ngày càng chuyên quyền, tham lam và tàn bạo, lạm thu, vơ vét của cải để làm giàu cá nhân khiến lòng dân oán thán, nội bộ rối ren, quốc lực suy giảm nghiêm trọng. Chính sự mục nát ấy đã tạo điều kiện cho phong trào nổi dậy bùng phát.

Năm 1771, tại vùng Tây Sơn (Bình Định), ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ khởi binh, nêu khẩu hiệu “diệt quyền thần họ Trương, tôn phò Hoàng tôn Dương”, nhằm tranh thủ chính danh và thu hút sĩ phu, dân chúng Nam Hà. Khẩu hiệu ấy được cô đọng trong hai câu truyền tụng:

Binh triều là binh quốc phó
Binh ó là binh Hoàng tôn

Nghĩa là: quân của triều đình thực chất là quân của Quốc phó (Trương Phúc Loan), còn quân Tây Sơn mới là lực lượng phò tá Hoàng tôn.

Năm 1773, quân Tây Sơn chiếm được Quy Nhơn, mở rộng thế lực nhanh chóng. Đầu năm 1775, quân Trịnh do Hoàng Ngũ Phúc chỉ huy tiến vào Phú Xuân. Thế lực chúa Nguyễn rơi vào thế bị kẹp giữa hai gọng kìm Trịnh ở phía bắc và Tây Sơn ở phía nam.

Trong tình thế nguy cấp, Nguyễn Phúc Dương theo chú là Nguyễn Phúc Thuần chạy vào Quảng Nam, nhiều tướng lĩnh như Nguyễn Cửu Dật, Tôn Thất Tĩnh, Tôn Thất Kính, Tôn Thất Chú, Nguyễn Cửu Thận, Đỗ Thanh Nhơn, Trương Phước Dĩnh đã cùng dâng sớ xin lập Hoàng tôn Dương làm Thế tử, với lý do ông là người có đức hạnh, được lòng người, có thể làm trung tâm đoàn kết để mưu đồ khôi phục cơ nghiệp. Tuy nhiên, tình thế nhanh chóng xấu đi: Tây Sơn tiến sát, quân Trịnh cũng đánh vào Câu Đê. Đông cung phải bỏ chạy; thân quyến của chúa Nguyễn bị quân Trịnh bắt giữ. Chính quyền Nam Hà gần như tan rã.

Trong khi ấy, Nguyễn Nhạc cũng rơi vào thế khó, bị kẹp giữa Trịnh và Nguyễn. Ông tìm cách bắt giữ Đông cung để làm con bài chính trị, nhằm hiệu triệu nhân tâm. Nhiều đạo quân Tây Sơn được phái đi truy bắt. Tháng 5 năm đó, Nguyễn Phúc Dương bị bắt tại vùng Ô Da và đưa về Hội An.

Nguyễn Nhạc dự định tôn lập ông làm vương để thu phục sĩ phu Nam Hà, song tình hình quân sự biến động liên tục; Tây Sơn khi thì giả hòa với Trịnh, khi thì đánh quân Nguyễn, lợi dụng danh nghĩa “tôn phò Hoàng tôn” để củng cố lực lượng.

Nguyễn Nhạc còn gả con gái là Thọ Hương cho Đông cung, ban vàng bạc và đất đai, khuyên ông lên ngôi vương, nhưng Nguyễn Phúc Dương từ chối. Việc Tây Sơn ngày càng lộ rõ tham vọng riêng khiến nhiều sĩ phu từng theo phong trào vì chính danh Hoàng tôn dần rời bỏ họ. Đầu năm 1776, khi thế lực đã mạnh, Nguyễn Nhạc tự xưng Tây Sơn vương, đưa Đông cung về chùa Thập Tháp, thực chất là kiểm soát chặt chẽ.

Mùa thu năm 1776, nhận thấy mình chỉ là công cụ chính trị, Nguyễn Phúc Dương bí mật bàn kế thoát thân, ông hẹn thuyền đến đón tại Hổ Kỵ. Đêm 17 tháng 11, ông cùng Trương Phước Dĩnh và mưu sĩ Quý nhân xuống thuyền chạy về phương nam.

Bất chấp lo ngại về gió ngược, chuyến đi diễn ra thuận lợi. Ngày 19 tháng 11, thuyền đến vùng biển Vị Nê, gặp Tôn Thất Xuân cũng đang trên đường vào Nam. Hai bên hợp lại, cùng tiến về Gia Định.

Sự nghiệp

Lên ngôi tại Gia Định và khủng hoảng nội bộ

Khi Đông cung Thế tử Nguyễn Phúc Dương vào tới Gia Định cuối năm 1776, cục diện nội bộ lực lượng chúa Nguyễn đã rơi vào tình trạng phân hóa nghiêm trọng. Sau cái chết của Tống Phước Hiệp mâu thuẫn giữa hai phe tướng lĩnh là Đỗ Thanh Nhơn (chỉ huy quân Đông Sơn) và Lý Tài (tướng người Hoa từng theo Tây Sơn rồi hàng Nguyễn) bùng phát dữ dội.

Lý Tài chủ động nắm quyền, điều quân Hòa Nghĩa từ vùng Châu Thới bất ngờ đánh úp lực lượng Đông Sơn. Đỗ Thanh Nhơn chống đỡ không nổi, phải lập phòng tuyến từ sông Bến Nghé đến Bến Than để cố thủ. Trong tình thế nguy cấp, Đông cung xin chúa cử Nguyễn Danh Khoáng đi chiêu dụ Lý Tài, nhưng Tài không những không thuận theo mà còn bắt giam sứ giả, tiếp tục tiến công mạnh vào quân Đông Sơn tại Sài Gòn.

Khi xa giá của Thế tử tới nơi, ông cho mở cờ hiệu với sáu chữ: “Đông cung phụng mệnh chiêu an”, thể hiện danh nghĩa chính thống nhằm ổn định tình hình. Thấy vậy, Lý Tài ra đón và tạm thời quy phục, rước Thế tử về Dầu Mít. Sau đó, Thế tử cử Nguyễn Mẫn vào Sài Gòn úy dụ quan quân, trấn an dân chúng, cố gắng tái lập trật tự chính trị.

Ngày 11 tháng 12 năm 1776, Lý Tài đưa Thế tử về Sài Gòn, đóng tại chùa Kim Chương. Ba ngày sau, dưới áp lực của Lý Tài, Nguyễn Phúc Thuần buộc phải triệu tập bá quan văn võ, tuyên bố nhường ngôi cho Đông cung. Trong bối cảnh thế lực quân sự nằm trong tay Lý Tài, Đông cung chấp thuận lên ngôi, xưng hiệu Tân Chính vương, đồng thời tôn Phúc Thuần làm Thái Thượng vương.

Sau khi đăng vị, ông tiến hành sắp xếp lại bộ máy quyền lực: phong Tôn Thất Chí làm Thiếu phó, Tôn Thất Xuân làm Chưởng cơ, còn Lý Tài được phong Bảo giá Đại tướng quân. Tuy nhiên, thực quyền quân sự vẫn nằm trong tay các tướng lĩnh, đặc biệt là Lý Tài.

Nội bộ phân liệt và thế yếu chiến lược

Ngay sau khi thoái vị, Thái Thượng vương Nguyễn Phúc Thuần theo sự khuyên nhủ của Nguyễn Ánh tìm cách liên kết với Đỗ Thanh Nhơn và lực lượng Đông Sơn để tạo thế cân bằng với phe Lý Tài. Hay tin, Lý Tài đem quân ép Thái Thượng vương dời khỏi nơi trú đóng. Tân Chính vương không đủ thực lực để can thiệp hữu hiệu, chỉ có thể cử Trương Phước Dĩnh theo hộ giá.

Từ đây, nội bộ chúa Nguyễn hình thành hai trung tâm quyền lực đối lập:

  • Phe Tân Chính vương: Lý Tài
  • Phe Thái Thượng vương: Nguyễn Ánh – Đỗ Thanh Nhơn

Sự chia rẽ này làm suy yếu nghiêm trọng năng lực phòng thủ của chính quyền chúa Nguyễn trong bối cảnh phong trào Tây Sơn đang thắng thế.

Thất bại trước Tây Sơn

Tháng 4 năm 1777, Nguyễn Huệ đem đại quân thủy bộ tiến công vào Nam,trước sức ép lớn, Tân Chính vương để Lý Tài trấn giữ Sài Gòn, còn mình đưa quân ra Trấn Biên nhằm chặn địch từ xa.

Tuy nhiên, quân Nguyễn liên tiếp thất bại, nhận thấy tình thế bất lợi, ông theo đề nghị của Tham tán Nguyễn Đăng Trường rút quân về Sài Gòn, giao Tống Phước Long giữ Trấn Biên; sau đó, ông lệnh cho Lý Tài xuất quân ứng chiến.

Lý Tài không giao chiến với Tây Sơn mà lại tiến nhầm vào căn cứ của quân Đông Sơn, lực lượng vốn đang đối đầu với phe mình; tại đây, ông bị quân của Đỗ Thanh Nhơn giết chết. 

Sau khi Lý Tài bị giết, hai phe trong nội bộ họ Nguyễn buộc phải tạm thời giảng hòa để cùng chống lại sức tiến công ngày càng dữ dội của Tây Sơn. Trương Phước Thận đưa Tân Chính vương rút về Tranh Giang, trong khi Thái Thượng vương Nguyễn Phúc Thuần đóng tại Tài Phụ (thuộc vùng Ba Giồng). Phúc Thuần chủ trương chia khu vực phòng thủ: phía sau Tranh Giang giao cho Tân Chính vương đảm trách, còn mặt trước Tài Phụ do chính mình chống giữ.

Tháng 5 năm 1777, quân Tây Sơn đồng loạt chia làm hai mũi tiến công cả Tranh Giang lẫn Tài Phụ. Phòng tuyến của quân Nguyễn nhanh chóng tan vỡ. Thái Thượng vương phải rút chạy ra Long Hưng; Tân Chính vương lui về Trà Luật, rồi hợp quân với Tống Phước Thiêm ở Ba Việt để cố gắng tổ chức kháng cự lần cuối.

Tại đây, lực lượng Nguyễn bố trí phòng ngự: Tống Phước Hựu giữ Mỹ Lung, Tống Phước Thiêm giữ Hương Đôi, Tống Phước Hòa thống lĩnh các quân còn lại bảo vệ trận địa. Tuy nhiên, khi Nguyễn Huệ tăng viện và đánh mạnh vào Hương Đôi, phòng tuyến nhanh chóng sụp đổ. Tống Phước Thiêm phải rút về Ba Việt, thế trận hoàn toàn bất lợi cho phía Nguyễn.

Qua đời

Trước tình trạng binh lực hao hụt, lương thực cạn kiệt, Nguyễn Phúc Dương dự định rút vào Bình Thuận để hợp binh với Châu Văn Tiếp nhưng chưa kịp thực hiện thì quân Tây Sơn đã tấn công thẳng vào Ba Việt, Tống Phước Hòa tự sát, quân sĩ tan rã.

Nhận thấy không còn khả năng chống cự, Tân Chính vương sai người thương thuyết với Nguyễn Lữ, xin nạp mình với điều kiện quân và dân trong đồn được bảo toàn tính mạng. Nguyễn Lữ chấp thuận. Tuy nhiên, không lâu sau, ngày 19 tháng 9 năm 1777, ông cùng 18 tùy tùng bị giải về Gia Định và bị xử tử.

Khoảng một tháng sau, Thái Thượng vương Nguyễn Phúc Thuần cũng bị bắt và giết. Nhiều thành viên trong tông thất chúa Nguyễn bị Tây Sơn sát hại; chỉ có Nguyễn Phúc Ánh thoát khỏi cuộc truy sát, về sau trở thành người khôi phục cơ nghiệp họ Nguyễn.

Nguyễn Phúc Dương được ban thụy là Hiếu Huệ vương thờ ở án thứ sáu tại Thái Miếu ở Gia Định. Năm Giáp Tý (1804) vua Gia Long (Nguyễn Phúc Ánh) cải thụy là Cung Mẫn Anh Đoán Huyền Mặc Vĩ Văn Mục Vương. Năm 1809, hài cốt của ông được đưa về mộ ở Long Hồ, thờ chung viên tẩm với cha là Tuyên vương Phúc Hạo.

Nhận định – đánh giá

Nguyễn Phúc Dương là cháu đích tôn của Nguyễn Phúc Khoát, có cơ sở chính danh rõ ràng nhưng lên ngôi trong hoàn cảnh bị phe tướng lĩnh chi phối và chính quyền họ Nguyễn đang suy yếu nghiêm trọng. Thời gian trị vì chưa đầy một năm của ông diễn ra giữa nội bộ phân liệt (giữa ông và chúa Nguyễn Phúc Thuần) và sức tấn công mạnh mẽ của Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy.

Ông không kịp thể hiện năng lực trị quốc, cũng không xây dựng được quyền lực thực tế trước các tướng lĩnh. Thất bại và cái chết của ông năm 1777 đánh dấu sự sụp đổ gần như hoàn toàn của chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong.

Tài liệu tham khảo

  1. Hội Đồng Trị Sự Nguyễn Phúc Tộc (1995), Nguyễn Phúc Tộc Thế Phả, Nxb Thuận Hóa.
  2. Trần Trọng Kim (1928), Việt Nam sử lược, quyển Hạ, Imprimerie Vĩnh & Thành.
  3. Phan Khoang (1969), Việt sử: Xứ Đàng Trong, Nxb Khai Trí.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thực lục, Tập 1, Viện sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  6. Quốc sử quán triều Nguyễn (2001), Quốc triều chính biên toát yếu, Bản điện tử.
  7. Nguyễn Khắc Thuần (1995), Thế thứ các triều vua Việt Nam, Nxb Giáo dục.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Nguyen Phuc Duong (1759?–1777), styled Tan Chinh Vuong, was the son of Crown Prince Nguyen Phuc Hao (posthumously honored by the Nguyen dynasty as Hieu Tuyen Vuong), and the grandson of Nguyen Phuc Khoat (Vu Vuong). He was a cousin of Nguyen Phuc Anh (later Emperor Gia Long).

His father, Nguyen Phuc Hao (commonly called Duc Me), was born to the principal consort and was favored by Vu Vuong, who appointed him Crown Prince. However, Crown Prince Hao died prematurely in 1760, when Phuc Duong was still very young. As a result, the line of succession passed to other princes.

Nguyen dynasty historical records describe Prince Duong as having a dignified appearance, with “eyebrows and eyes like a painting,” and possessing virtue that won the admiration of his contemporaries.

Amid the severe decline of the Nguyen lords’ regime due to internal disorder and the rise of the Tay Son movement, he was later elevated as ruler in Gia Dinh.

Historical Context

After Crown Prince Hao’s death, among the remaining princes, the most prominent was Nguyen Phuc Luan (father of Nguyen Phuc Anh). However, in 1765, when Vu Vuong Nguyen Phuc Khoat died, political power fell into the hands of the powerful court official Truong Phuc Loan. He imprisoned Nguyen Phuc Luan and installed the sixteenth prince, Nguyen Phuc Thuan, on the throne under the title Dinh Vuong.

After consolidating control of the court, Truong Phuc Loan became increasingly autocratic, greedy, and oppressive. He imposed heavy exactions and amassed wealth for personal gain, provoking public resentment, internal chaos, and severe national decline. This corruption created favorable conditions for rebellion.

In 1771, in the Tay Son region (Binh Dinh), the three brothers Nguyen Nhac, Nguyen Hue, and Nguyen Lu launched an uprising. They raised the slogan: “Eliminate the powerful minister Truong and support Prince Duong,” seeking legitimacy and support from scholars and the population of southern Ha. This message was encapsulated in the popular verses:

Binh trieu la binh quoc pho
Binh o la binh Hoang ton

Meaning: the court’s army was in reality the army of the Regent (Truong Phuc Loan), while the Tay Son army was the force supporting the Prince.

In 1773, Tay Son forces captured Quy Nhon and rapidly expanded their influence. In early 1775, Trinh forces under Hoang Ngu Phuc advanced into Phu Xuan. The Nguyen lords were caught between the Trinh in the north and the Tay Son in the south.

In this critical situation, Nguyen Phuc Duong followed his uncle Nguyen Phuc Thuan into Quang Nam. Several generals—including Nguyen Cuu Dat, Ton That Tinh, Ton That Kinh, Ton That Chu, Nguyen Cuu Than, Do Thanh Nhon, and Truong Phuoc Dinh—petitioned to appoint Prince Duong as Crown Prince, citing his virtue and popularity as a unifying symbol for restoration. However, circumstances deteriorated rapidly: Tay Son forces advanced, and Trinh troops attacked Cau De. The Crown Prince fled; many members of the Nguyen family were captured by the Trinh. The southern regime nearly collapsed.

Meanwhile, Nguyen Nhac was also trapped between Trinh and Nguyen forces. He sought to capture the Crown Prince as a political instrument to rally support. In the fifth lunar month, Nguyen Phuc Duong was captured in the O Da area and taken to Hoi An.

Nguyen Nhac intended to enthrone him to win over southern scholars, but the military situation fluctuated. Tay Son alternated between feigned reconciliation with the Trinh and attacks on Nguyen forces, using the slogan “supporting Prince Duong” to consolidate power.

Nguyen Nhac even married his daughter Tho Huong to the Crown Prince, granted him gold and land, and urged him to assume kingship, but Nguyen Phuc Duong refused. As Tay Son ambitions became evident, many scholars who had supported the movement for legitimacy withdrew. In early 1776, after strengthening his position, Nguyen Nhac proclaimed himself Tay Son Vuong and placed the Crown Prince at Thap Thap pagoda under close control.

In autumn 1776, realizing he was merely a political pawn, Nguyen Phuc Duong secretly planned his escape. On the night of the 17th day of the 11th lunar month, he fled south by boat with Truong Phuoc Dinh and the advisor Quy Nhan.

Despite concerns about adverse winds, the voyage proceeded smoothly. On the 19th, they reached Vi Ne and joined Ton That Xuan, continuing together toward Gia Dinh.

Reign
Accession in Gia Dinh and Internal Crisis

When Crown Prince Nguyen Phuc Duong arrived in Gia Dinh at the end of 1776, the Nguyen forces were deeply divided. After the death of Tong Phuoc Hiep, tensions erupted between Do Thanh Nhon (commander of the Dong Son forces) and Ly Tai (a Chinese general who had previously followed Tay Son and then defected to the Nguyen).

Ly Tai seized the initiative, launching a surprise attack against Dong Son forces. Do Thanh Nhon retreated defensively. The Crown Prince attempted mediation, but Ly Tai imprisoned envoys and continued his offensive.

Upon arrival, the Crown Prince raised a banner reading: “Dong Cung phung menh chieu an” (“The Crown Prince, by mandate, pacifies and restores order”), asserting legitimacy. Ly Tai temporarily submitted and escorted him to Dau Mit.

On the 11th day of the 12th lunar month of 1776, under Ly Tai’s pressure, Nguyen Phuc Thuan abdicated. Nguyen Phuc Duong ascended the throne as Tan Chinh Vuong, while Phuc Thuan became Thai Thuong Vuong.

Although he reorganized official positions, real military power remained in the hands of generals, especially Ly Tai.

Internal Division and Strategic Weakness

After abdication, Thai Thuong Vuong Nguyen Phuc Thuan, encouraged by Nguyen Anh, allied with Do Thanh Nhon to counterbalance Ly Tai. Learning of this, Ly Tai forced the former ruler to relocate. Tan Chinh Vuong lacked the power to intervene decisively.

Two rival power centers emerged:

Faction of Tan Chinh Vuong: Ly Tai

Faction of Thai Thuong Vuong: Nguyen Anh – Do Thanh Nhon

This division severely weakened Nguyen defensive capacity as Tay Son strength increased.

Defeat by Tay Son

In the fourth lunar month of 1777, Nguyen Hue launched a major land and naval offensive southward. Tan Chinh Vuong assigned Ly Tai to defend Sai Gon while he moved to Tran Bien.

Nguyen forces suffered consecutive defeats. Ly Tai mistakenly attacked Dong Son forces and was killed by Do Thanh Nhon’s troops.

Following Ly Tai’s death, the factions temporarily reconciled to resist Tay Son. However, in the fifth lunar month of 1777, Tay Son forces attacked simultaneously. Nguyen defenses collapsed.

Tan Chinh Vuong retreated repeatedly, attempting a final stand, but Nguyen Hue’s reinforcements shattered their positions.

Death

With troops depleted and supplies exhausted, Nguyen Phuc Duong planned to retreat to Binh Thuan to join Chau Van Tiep, but Tay Son forces struck first. Tong Phuoc Hoa committed suicide; the army disintegrated.

Recognizing resistance was futile, Tan Chinh Vuong negotiated surrender with Nguyen Lu in exchange for sparing his troops and civilians. Nguyen Lu agreed, but on the 19th day of the 9th lunar month of 1777, Nguyen Phuc Duong and 18 attendants were taken to Gia Dinh and executed.

About a month later, Thai Thuong Vuong Nguyen Phuc Thuan was also captured and executed. Many Nguyen family members were killed; only Nguyen Phuc Anh survived and later restored the Nguyen dynasty.

Nguyen Phuc Duong was posthumously given the title Hieu Hue Vuong and enshrined in the sixth altar of Thai Mieu in Gia Dinh. In 1804, Emperor Gia Long revised his posthumous title to Cung Man Anh Doan Huyen Mac Vi Van Muc Vuong. In 1809, his remains were reinterred at Long Ho alongside his father.

Assessment

Nguyen Phuc Duong, as the legitimate grandson of Nguyen Phuc Khoat, possessed strong dynastic legitimacy but ascended the throne under military domination and severe institutional decline. His reign lasted less than one year, marked by internal division and relentless Tay Son offensives under Nguyen Hue.

He had no opportunity to demonstrate effective governance or consolidate authority over military leaders. His defeat and execution in 1777 marked the near-total collapse of Nguyen lordship in the southern territories.

References

  1. Hội Đồng Trị Sự Nguyễn Phúc Tộc (1995), Nguyễn Phúc Tộc Thế Phả, Nxb Thuận Hóa.
  2. Trần Trọng Kim (1928), Việt Nam sử lược, quyển Hạ, Imprimerie Vĩnh & Thành.
  3. Phan Khoang (1969), Việt sử: Xứ Đàng Trong, Nxb Khai Trí.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thực lục, Tập 1, Viện sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  6. Quốc sử quán triều Nguyễn (2001), Quốc triều chính biên toát yếu, Bản điện tử.
  7. Nguyễn Khắc Thuần (1995), Thế thứ các triều vua Việt Nam, Nxb Giáo dục.

Tiếng Pháp (Français’)

Origines

Nguyen Phuc Duong (1759?–1777), connu sous le titre de Tan Chinh vuong, était le fils du prince héritier Nguyen Phuc Hao (plus tard honoré par la dynastie Nguyen du titre posthume de Hieu Tuyen vuong), et le petit-fils de Nguyen Phuc Khoat (Vu vuong). Il était le cousin de Nguyen Phuc Anh (futur empereur Gia Long).

Son père, Nguyen Phuc Hao (communément appelé Duc Me), né de l’épouse principale, avait été favorisé par Vu vuong et désigné comme prince héritier. Cependant, il mourut prématurément en 1760, alors que Phuc Duong était encore enfant. En conséquence, le droit de succession passa à d’autres princes.

Les chroniques de la dynastie Nguyen décrivent le prince Duong comme un homme d’apparence distinguée, « aux sourcils et aux yeux tels une peinture », doté de vertus morales et apprécié de ses contemporains.

Dans le contexte d’un pouvoir des seigneurs Nguyen gravement affaibli par des troubles internes et par la montée du mouvement Tay Son, il fut un temps proclamé roi à Gia Dinh.

Contexte historique

Après la mort du prince héritier Hao, parmi les princes restants, celui qui occupait la position la plus élevée était Nguyen Phuc Luan (père de Nguyen Phuc Anh). Toutefois, en 1765, à la mort de Vu vuong Nguyen Phuc Khoat, le pouvoir politique tomba entre les mains du puissant mandarin Truong Phuc Loan. Celui-ci fit emprisonner Nguyen Phuc Luan, puis plaça sur le trône le seizième prince, Nguyen Phuc Thuan, qui prit le titre de Dinh vuong.

Après avoir manipulé la cour, Truong Phuc Loan devint de plus en plus autoritaire, cupide et cruel, multipliant les exactions fiscales et amassant des richesses personnelles. Cette corruption suscita le mécontentement populaire, provoqua le désordre interne et affaiblit gravement la puissance de l’État. Ce contexte de décadence favorisa l’éclosion des révoltes.

En 1771, dans la région de Tay Son (Binh Dinh), les trois frères Nguyen Nhac, Nguyen Hue et Nguyen Lu se soulevèrent. Ils proclamèrent le slogan : « eliminer le mandarin Truong et soutenir le prince Duong », afin de se doter d’une légitimité et d’attirer les lettrés et la population du Nam Ha. Ce mot d’ordre fut résumé dans deux vers populaires :

Binh trieu la binh quoc pho
Binh o la binh Hoang ton

Ce qui signifie : l’armée de la cour est en réalité celle du Quoc pho (Truong Phuc Loan), tandis que l’armée de Tay Son est celle qui soutient le prince.

En 1773, les troupes Tay Son s’emparèrent de Quy Nhon et étendirent rapidement leur influence. Au début de 1775, les troupes Trinh, commandées par Hoang Ngu Phuc, entrèrent à Phu Xuan. Le pouvoir des seigneurs Nguyen se retrouva pris en étau entre les Trinh au nord et les Tay Son au sud.

Dans cette situation critique, Nguyen Phuc Duong suivit son oncle Nguyen Phuc Thuan vers Quang Nam. Plusieurs généraux demandèrent qu’il soit nommé prince héritier, invoquant sa vertu et sa capacité à rassembler les forces en vue de restaurer la dynastie. Mais la situation se dégrada rapidement : les Tay Son avancèrent, les Trinh attaquèrent, et le gouvernement du Nam Ha s’effondra presque complètement.

Nguyen Nhac chercha alors à capturer le prince pour l’utiliser comme instrument politique. En mai, Nguyen Phuc Duong fut capturé à O Da et conduit à Hoi An.

Nguyen Nhac projeta de le proclamer roi pour rallier les lettrés du Nam Ha, mais les circonstances militaires changeaient sans cesse. Finalement, en 1776, Nguyen Nhac se proclama Tay Son vuong et plaça le prince sous étroite surveillance au temple Thap Thap.

À l’automne 1776, comprenant qu’il n’était qu’un pion politique, Nguyen Phuc Duong organisa secrètement son évasion vers le sud et rejoignit Gia Dinh.

Regne et chute
Accession au trone a Gia Dinh

À son arrivée à Gia Dinh fin 1776, les forces Nguyen étaient profondément divisées. Après la mort de Tong Phuoc Hiep, un conflit violent éclata entre Do Thanh Nhon et Ly Tai.

Le 11 décembre 1776, sous la pression de Ly Tai, Nguyen Phuc Thuan convoqua les mandarins et abdiqua en faveur de Nguyen Phuc Duong. Celui-ci monta sur le trône sous le titre de Tan Chinh vuong et éleva Phuc Thuan au rang de Thai Thuong vuong.

Toutefois, le pouvoir militaire demeurait entre les mains des généraux, en particulier Ly Tai.

Division interne et defaite

Deux centres de pouvoir opposés apparurent :

Camp de Tan Chinh vuong : Ly Tai

Camp de Thai Thuong vuong : Nguyen Phuc Anh – Do Thanh Nhon

Cette division affaiblit gravement la capacité de défense face aux Tay Son.

En avril 1777, Nguyen Hue lança une grande offensive. Les forces Nguyen subirent défaite sur défaite. Ly Tai fut tué par les troupes de Do Thanh Nhon lors d’une méprise stratégique.

En mai 1777, les Tay Son lancèrent une attaque générale. Les lignes de défense s’effondrèrent rapidement.

Mort

Face à l’épuisement des troupes et au manque de vivres, Nguyen Phuc Duong tenta de négocier avec Nguyen Lu pour épargner soldats et civils. L’accord fut accepté, mais peu après, le 19 septembre 1777, il fut conduit à Gia Dinh et exécuté avec dix-huit de ses compagnons.

Environ un mois plus tard, Thai Thuong vuong Nguyen Phuc Thuan fut également capturé et exécuté. De nombreux membres de la famille Nguyen furent massacrés ; seul Nguyen Phuc Anh échappa aux poursuites et rétablit plus tard la dynastie.

Nguyen Phuc Duong reçut le titre posthume de Hieu Hue vuong et fut honoré au Thai Mieu de Gia Dinh. En 1804, l’empereur Gia Long modifia son titre posthume. En 1809, ses restes furent transférés à Long Ho, où il fut inhumé auprès de son père.

Evaluation

Nguyen Phuc Duong, petit-fils direct de Nguyen Phuc Khoat, disposait d’une légitimité dynastique claire, mais monta sur le trône dans un contexte de pouvoir militaire fragmenté et de profonde crise politique. Son règne, de moins d’un an, se déroula au milieu de divisions internes et sous la pression militaire constante des Tay Son dirigés par Nguyen Hue.

Il ne put ni affirmer son autorité ni établir un pouvoir effectif face aux généraux. Sa défaite et sa mort en 1777 marquèrent l’effondrement presque total du pouvoir des seigneurs Nguyen au Dang Trong.

Bibliographie

  1. Hội Đồng Trị Sự Nguyễn Phúc Tộc (1995), Nguyễn Phúc Tộc Thế Phả, Nxb Thuận Hóa.
  2. Trần Trọng Kim (1928), Việt Nam sử lược, quyển Hạ, Imprimerie Vĩnh & Thành.
  3. Phan Khoang (1969), Việt sử: Xứ Đàng Trong, Nxb Khai Trí.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thực lục, Tập 1, Viện sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  6. Quốc sử quán triều Nguyễn (2001), Quốc triều chính biên toát yếu, Bản điện tử.
  7. Nguyễn Khắc Thuần (1995), Thế thứ các triều vua Việt Nam, Nxb Giáo dục.

Tiếng Trung (中文)

身世

阮福阳(1759?-1777),号新政王,是东宫世子阮福昊(后被阮朝追尊为孝宣王)之子,武王阮福阔之嫡孙。他与阮福映(即后来的嘉隆帝)为堂兄弟。

其父阮福昊(常称德妹)为正宫所生之子,曾深受武王宠爱,被立为东宫世子。然而世子昊于1760年早逝,当时福阳尚年幼。由于此种变故,继承权转移至其他皇子。

阮朝史籍记载,皇孙阳容貌俊秀,“眉目如画”,且品德端正,深得时人之心。

在阮主政权因内乱及西山运动兴起而严重衰弱的背景下,他曾于嘉定被拥立为王。

历史背景

世子昊去世后,在诸皇子中地位较高者为阮福仑(阮福映之父)。然而1765年武王阮福阔去世后,朝政大权落入权臣张福鸾之手。张氏囚禁阮福仑,改立第十六子阮福淳为王,称定王。

张福鸾专权日甚,贪婪残暴,横征暴敛,聚敛财富以自肥,致使民怨沸腾,朝政紊乱,国力严重衰退。此种腐败政治为起义运动的爆发创造了条件。

1771年,在平定西山地区,阮岳、阮惠、阮吕三兄弟起兵,提出“灭张姓权臣,尊奉皇孙阳”的口号,以争取正统名义,吸引南河士绅与民众。其口号浓缩为两句流传之语:

朝廷之兵乃国辅之兵

乌旗之兵乃皇孙之兵

意谓朝廷军队实为国辅张福鸾之兵,而西山军方为拥护皇孙之力量。

1773年,西山军攻占归仁,势力迅速扩张。1775年初,郑军在黄五福率领下进攻富春。阮主政权陷入北有郑军、南有西山之夹击局面。

危急之际,阮福阳随叔父阮福淳入广南。诸将阮久逸、尊室静、尊室敬、尊室注、阮久慎、杜清仁、张福颖等上疏,请立皇孙阳为世子,认为其德行昭著,可凝聚人心以图复兴。然而局势急剧恶化:西山逼近,郑军亦攻入句氐。东宫被迫出逃,阮主宗族多人被郑军俘获,南河政权几近瓦解。

与此同时,阮岳亦处两面夹击之困境,遂欲捕获东宫以作政治筹码。1775年五月,阮福阳于乌耶地区被捕,押至会安。

阮岳原拟尊立其为王以笼络南河士绅,但军事形势多变,西山时而与郑假和,时而攻阮,借“尊奉皇孙”之名巩固势力。阮岳还将女儿寿香嫁予东宫,赐金银田地,劝其称王,但阮福阳拒绝。1776年初,阮岳自称西山王,将东宫安置于十塔寺,实为严密控制。

1776年秋,阮福阳意识到自己只是政治工具,遂秘密策划出逃。十一月十七日夜,与张福颖及谋士贵人登船南逃。十九日抵达位泥海域,与尊室春会合,共赴嘉定。

事业

在嘉定即位与内部危机

1776年底抵达嘉定时,阮主内部已严重分裂。宋福协死后,杜清仁(东山军)与李才(华人将领)之间矛盾激化。

李才率和义军突袭东山军。杜清仁被迫退守。东宫悬旗六字:“东宫奉命招安”,以示正统。李才暂时归附,迎东宫入油密。

1776年十二月十一日,李才迎世子至西贡金章寺。三日后,在李才压力下,阮福淳召集百官,宣布让位。东宫即位,称新政王,尊阮福淳为太上王。

他重新安排权力结构,封尊室志为少傅,尊室春为掌机,李才为保驾大将军。但军权仍掌握在诸将手中。

内部分裂与战略劣势

退位后,太上王阮福淳与阮福映、杜清仁结盟抗衡李才。李才遂逼迫太上王迁移驻地。新政王无力干预。

内部形成两派:

新政王派——李才

太上王派——阮福映、杜清仁

分裂严重削弱防御能力。

败于西山

1777年四月,阮惠率水陆大军南下。新政王留李才守西贡,自率军至镇边。

李才误入东山军营,被杜清仁部杀。两派暂时和解抗西山,但五月西山军分兵进攻争江与才辅,防线迅速崩溃。

新政王退至茶律,又与宋福添合兵于巴越。西山军猛攻,防线崩溃。

去世

兵力耗尽,粮草匮乏,新政王欲退至平顺与周文接会师,未果。西山攻巴越,宋福和自尽。新政王遣人向阮吕投降,求保军民性命。阮吕允之。

1777年九月十九日,他与十八名随从被押往嘉定处决。

约一月后,太上王阮福淳亦被杀。阮福映幸免,后复兴阮氏基业。

阮福阳初谥孝惠王,祀于嘉定太庙第六案。1804年,嘉隆帝改谥为恭敏英断玄默伟文穆王。1809年,葬于隆湖,与其父宣王福昊同茔。

评价

阮福阳为武王阮福阔之嫡孙,具明确正统性。然而其即位受将领控制,政权已极度衰弱。在不足一年统治期间,既遭内部对立,又受阮惠西山军强攻。

他未及展现治国才能,亦未能建立实权。1777年之败亡,标志南方阮主政权几近彻底崩溃。

参考资料

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Thiện Đạo Quốc Mẫu (31)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)