Thông tin chung
Công nữ Nguyễn Phúc Ngọc Khoa (chữ Hán: 公女阮福玉誇) là con gái thứ ba của chúa Sãi Nguyễn Phước Nguyên. Thông tin về năm sinh và năm mất của bà hiện không được ghi chép rõ ràng. Theo Nguyễn Phước tộc Thế phả, công nữ Ngọc Khoa được gả cho Po Romê vào năm Tân Mùi (1631). Cuộc hôn phối này không chỉ là sự kiện quan trọng trong mối quan hệ ngoại giao giữa Đại Việt và Chămpa, mà còn giúp củng cố tình hữu nghị song phương. Đồng thời, đây là một bước đi chiến lược của chúa Nguyễn, tạo điều kiện thuận lợi để tập trung lực lượng đối phó với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, đồng thời mở rộng lãnh thổ về phía Nam.
Xuất thân
Công nữ Nguyễn Phúc Ngọc Khoa, đôi khi được ghi là Nguyễn Thị Ngọc Khoa, là con gái thứ ba của chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên (Hy Tông), người trị vì Đàng Trong từ năm 1613 đến năm 1635. Bà được phong tước Công nữ, khác với danh hiệu Công chúa, phản ánh địa vị của con gái chúa trong triều. Thân mẫu của bà là Mạc Thị Giai, và Ngọc Khoa là em gái cùng mẹ với Công nữ Nguyễn Phúc Ngọc Vạn, con gái thứ hai của chúa, từng được gả cho vua Chey Chetta II của Chân Lạp vào năm 1620. Bà còn có một anh trai cùng mẹ là hoàng trưởng tử Kỳ.
Ngọc Khoa sinh ra tại Đàng Trong, nổi bật với nhan sắc tuyệt trần, duyên dáng cùng trí tuệ lanh lợi. Truyền thuyết kể rằng trong một lần theo đoàn thương buôn đến Chiêm Thành, vua Po Romê ngay lập tức bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của bà. Năm sinh và năm mất của công nữ Ngọc Khoa hiện không rõ, và tương tự như trường hợp công nữ Ngọc Vạn, sử sách chính thống của nhà Nguyễn gần như không ghi chép chi tiết về cuộc đời bà. Trong Đại Nam liệt truyện tiền biên, tiểu truyện của Ngọc Khoa được đánh dấu là “khuyết truyện”, có thể phản ánh quan điểm phong kiến coi nhẹ vai trò nữ nhân ngoại tộc hoặc cho rằng sự kiện này không đáng chép sử.
Cuộc đời
Cuộc hôn nhân chính trị với Vua Po Romê (1631)
Công nữ Ngọc Khoa được gả cho vua Po Romê của Chiêm Thành vào năm Tân Mùi (1631), trong bối cảnh chiến tranh Trịnh – Nguyễn bùng nổ năm 1627. Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, đang đối mặt với áp lực từ chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, cần củng cố quan hệ hòa hiếu với Chiêm Thành, tránh nguy cơ bị nước này tấn công từ phía sau. Vua Po Romê, người giỏi thao lược, chú trọng kinh tế và duy trì quan hệ ngoại giao với các nước mạnh như Bồ Đào Nha, Nhật Bản, trở thành đối tượng quan tâm đặc biệt của chúa Nguyễn.
Theo truyền thuyết, vua Po Romê bị mê hoặc ngay từ lần đầu gặp Ngọc Khoa khi bà theo đoàn thương buôn Đại Việt sang Chiêm Thành. Nhận thấy cơ hội duy trì hòa hiếu và củng cố chính sách mở rộng Nam tiến, chúa Sãi quyết định gả Ngọc Khoa cho vua Po Romê. Dù cuộc hôn nhân này gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các đại thần hai nước, ý vua và sự đồng thuận của chúa Nguyễn đã giúp hôn lễ được tiến hành thuận lợi.
Cuộc sống ở chiêm Thành và huyền thoại Cây Krek
Tại Chiêm Thành, Ngọc Khoa trở thành người vợ thứ ba của vua Po Romê, được gọi là Bia Ut Yuôn (Bia Út), với “Ut” ám chỉ phương Bắc – tức Đại Việt. Nhờ nhan sắc tuyệt trần, sự duyên dáng và trí tuệ sắc sảo, bà nhanh chóng được vua sủng ái, vượt qua cả hoàng hậu chánh thất Bia Than Cih và thứ hậu Bia Than Can.
Một trong những truyền thuyết nổi tiếng liên quan đến bà là câu chuyện Cây Krek. Ngọc Khoa được cho là mắc bệnh, nhiều nguồn nghi vấn rằng bà giả bệnh theo chỉ dẫn của chúa Sãi để thực hiện mục đích chính trị. Bà bảo vua Po Romê rằng thần Cây Krek quấy phá mình và chỉ khi chặt cây thì bệnh mới khỏi. Cây Krek vốn là cây thiêng, được xem là nơi thần linh ngự trị, đồng thời là vật liệu quý để đóng thuyền chiến cho thủy binh Champa. Vì quá sủng ái Ngọc Khoa, vua Po Romê ra lệnh chặt cây. Khi binh lính không thành, vua tự tay chặt ba nhát, khiến cây đổ và máu cây chảy suốt bảy ngày bảy đêm. Ngọc Khoa nhờ đó khỏi bệnh, còn câu chuyện trở thành huyền thoại trong truyền thống Chăm.
Vai trò chính trị và chiến tranh
Ngọc Khoa không chỉ là biểu tượng sắc đẹp, mà còn được cho là âm thầm giữ vai trò tình báo, báo tin về kế hoạch của Po Romê cho chúa Nguyễn, giúp Đàng Trong duy trì hòa hiếu với Chiêm Thành trong khoảng hai thập niên (1631–1651).
Năm 1651, khi quan hệ hai nước trở mặt, chúa Nguyễn Phúc Tần (hoặc theo một số nguồn là Nguyễn Phúc Nguyên) cho quân tiến đánh Champa. Vua Po Romê dùng gỗ Krek đóng thuyền chiến để chống lại Đại Việt, nhưng thất bại, bị bắt và tự sát trên đường giải về Phú Xuân (Huế). Người Chăm cho rằng thất bại của vua Po Romê là do cây Krek bị chặt và vì Ngọc Khoa mê hoặc vua, dẫn tới phẫn nộ và nguy cơ bị sát hại. Truyền thuyết kể rằng Ngọc Khoa tự sát theo vua Po Romê tại Ga Ta Bui (nay là Ga Tháp Chàm).
Di sản và giá trị lịch sử
Mặc dù không ghi nhiều trong sử chính thống, công nữ Ngọc Khoa được đánh giá là đã đóng góp thầm lặng nhưng quan trọng cho chiến lược Nam tiến của chúa Nguyễn, duy trì hòa hiếu với Chiêm Thành và mở đường cho sự ổn định biên giới phía Nam. Vai trò của bà, cùng với em gái Ngọc Vạn, được các sử gia hiện đại nhìn nhận như minh chứng về những hy sinh lặng lẽ của phụ nữ trong chính sách ngoại giao và mở rộng lãnh thổ thời phong kiến Việt Nam.
Một số quan điểm
Theo quan điểm của người Chiêm
Trong sử liệu Chiêm Thành, công nữ Ngọc Khoa (Bia Ut) ít được ghi chép một cách chính xác về vai trò tại triều đình, nhưng truyền thuyết và tục ngữ đều gán cho bà trách nhiệm làm vua Po Romê mê muội, dẫn tới sự suy yếu của vương quốc.
Bài ca Ni Danak Po Romé nhắc rằng vua Po Romê có ba vợ: hai người da sậm và một người Việt, ba người ghen nhau, cãi vã ồn ào trong cung điện. Trong Cổ Tích Chiêm Thành Po Romê, ghi rằng vua Po Romê, do biết tính háu sắc của mình, đã bị mê hoặc ngay lần gặp Ngọc Khoa khi bà giả làm thương nhân sang Chiêm Thành. Sắc đẹp và duyên dáng của bà khiến Po Romê lập tức sủng ái, đặt tên là Bia Út – hoàng hậu út.
Truyền thuyết còn kể rằng chính Ngọc Khoa đã khiến Po Romê chặt cây Krek – cây thiêng biểu tượng hộ mệnh của vương quốc, dẫn đến sự suy yếu và sụp đổ của Chiêm Thành. Tên bà còn được đưa vào thành ngữ Chăm: “Béo như bà Ut” (Limuk you Bia Ut), dùng để mỉa mai phụ nữ béo mập. Dù thần linh hóa sự kiện, truyền thuyết phản ánh phần nào thực tế lịch sử: sau cuộc hôn nhân Việt- Chiêm năm 1631, Chiêm Thành suy yếu, tạo điều kiện cho người Việt mở rộng xuống đồng bằng sông Cửu Long. Như vậy, Ngọc Khoa và Ngọc Vạn, dù không trực tiếp đem lại đất đai như công chúa Huyền Trân, vẫn góp phần mở đường cho công cuộc Nam tiến của các chúa Nguyễn.
Theo quan điểm của người Việt
Người Việt nhìn nhận Ngọc Khoa và Ngọc Vạn dưới góc độ chính trị và nghĩa vụ đối với đất nước. Theo Nguyễn Lệ Hậu, việc giữ gìn biên cương và mở rộng bờ cõi luôn là mối quan tâm trọng yếu của các bậc quân vương. Trong bối cảnh đó, hôn nhân chính trị trở thành công cụ hiệu quả để củng cố ngoại giao và mở mang lãnh thổ, đặc biệt trong công cuộc Nam tiến. Những phụ nữ được gả đi như Ngọc Khoa và Ngọc Vạn được xem là “cành vàng lá ngọc” hy sinh cho đất nước, dùng nước mắt và nhan sắc tô thắm cho từng dải đất biên cương.
Thi sĩ Trần Tuấn Khải ca ngợi hai công nữ:
Noi gương Khoa-Vạn, hai công chúa
Một sớm ra đi mở đất đai
Cũng vì hạnh phúc của muôn dân
Vì nước, vì nhà, xá quản thân…
Tân Việt Điểu cũng nhấn mạnh vai trò của hai công nữ trong việc vun đắp quan hệ Việt–Chiêm và mở rộng lãnh thổ:
Chị lo giữ vẹn tình Miên-Việt,
Em nhớ làm tròn nghĩa Việt-Chiêm
Bà Rịa, Biên Hòa thêm vạn dặm,
Phan Rang, Phan Rí mở hai miền…
Qua những tác phẩm này, người Việt nhìn nhận Ngọc Khoa không chỉ là nhan sắc mê hoặc vua Chiêm, mà còn là biểu tượng của sự hy sinh lặng lẽ, góp phần bảo vệ biên cương và mở rộng đất nước.
Một số nhầm lẫn và nghi vấn
Trong nhiều tài liệu trước đây, công nữ Ngọc Khoa thường bị ghi nhầm tước vị là công chúa, trong khi thực chất bà chỉ là công nữ, bởi bà là con của chúa Nguyễn, không phải con của vua.
Ngoài ra, một số nguồn tư liệu Nhật Bản, đặc biệt là các văn bản do gia tộc Araki gửi đến Nagasaki Bugyousho – cơ quan quản lý mậu dịch hải ngoại tại Nagasaki lại cho rằng một vị chúa hoặc trấn thủ Quảng Nam đã gả một con gái nuôi cho một thương gia Nhật Bản, chủ thương điếm ở Hội An, tên là Araki Soutarou (tên Việt là Nguyễn Thái Lang, hiệu Hiển Hùng). Theo những tài liệu này, người con gái đi theo chồng sang Nhật sinh sống trong suốt 26 năm và được người dân Nagasaki quý mến. Khi bà mất, mộ được lập cạnh mộ chồng tại Đại Âm Tự (Daionji) ở Nagasaki, nhưng vị trí cải táng của thế hệ sau (đời thứ 13) hiện không rõ.
Thông tin này trùng khớp với phân tích của tác giả Thân Trọng Thủy, gợi mở nghi vấn rằng một số truyền thuyết về Ngọc Khoa có thể bị lẫn lộn với những câu chuyện về phụ nữ Việt sang Nhật thời kỳ đầu giao thương, khiến danh tính và hành trình thực tế của bà chưa được xác minh đầy đủ.
Thờ phụng
Về mặt thờ phụng, Công nữ Ngọc Khoa gần như không có dấu tích thờ riêng tại Việt Nam. Bà thường được nhắc đến và tôn vinh cùng với Công nữ Ngọc Vạn, chứ không có đền, miếu hay tượng thờ độc lập. Một minh chứng là phần bài thơ Cảm vịnh hai bà Ngọc Vạn, Ngọc Khoa được khắc trên tháp mộ tưởng niệm Công nữ Ngọc Vạn tại Tổ đình Quốc Ân Kim Cang, Đồng Nai. Nhiều tài liệu cũng than thở rằng hai bà chưa được hưởng sự tôn vinh xứng đáng, không có đền thờ riêng hay tên đường như Công chúa Huyền Trân.
Tại Chiêm Thành (Champa), nơi bà sống và qua đời, Công nữ Ngọc Khoa (với tên gọi Bia Ut Yuôn) cũng không được thờ phụng trên Tháp Po Romê ở Ninh Thuận. Tháp chỉ thờ vua Po Romê và hoàng hậu Bia Than Can (người tuẫn tiết theo vua), cùng miếu nhỏ thờ hoàng hậu Bia Than Cih. Ngọc Khoa không có tượng thờ riêng, phần lớn do truyền thuyết Chăm đã quy kết bà là nguyên nhân khiến vua Po Romê chặt cây Krek, biểu tượng thiêng liêng hộ mệnh của vương quốc, dẫn đến Chiêm Thành suy yếu. Sự oán hận này khiến nhân dân Chăm tìm giết bà, và việc bà bị loại khỏi các nghi lễ thờ cúng chính thức được củng cố theo quan niệm dân gian.
Như vậy, sự tôn vinh Công nữ Ngọc Khoa chủ yếu hiện diện trong sách sử, thi ca và các nghiên cứu Việt Nam, nhấn mạnh vai trò hy sinh thầm lặng của bà trong công cuộc Nam tiến. Bà không có nơi thờ phụng hay di tích riêng biệt rõ ràng, và trong truyền thuyết của dân tộc Chăm, bà còn bị ghẻ lạnh và oán trách, phản ánh mâu thuẫn lịch sử giữa vai trò chính trị và đánh giá văn hóa tại địa phương.
Tham khảo
- Phương Lan (1969), Anh thư nước Việt từ lập quốc đến hiện tại, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
- Công nữ Ngọc Khoa, Wikipedia.
- Trung Sơn, 4 công chúa ảnh hưởng nhất sử Việt, VN Express, đăng tải ngày 13/2/2016.
- Sự thật về công nữ ‘hút hồn’ vua Chiêm, Người Lao Động News, đăng tải ngày 24/10/2017.
- Thanh Thúy, Công nữ Ngọc Vạn – người mở lối phương Nam, Đồng Nai Online, đăng tải ngày 03/03/2018.
- My My, Tiền nhân mở đất về phương Nam có sự góp công lớn của 2 con gái Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, trên trang vanvn.vn, đăng tải ngày 15/4/2023.
- Trung Kiên, Quận chúa Ngọc Vạn và công cuộc mở cõi phương Nam, Việt Nam Thịnh Vượng, đăng tải ngày 08/02/2024.
- Tuấn Ngọc, Chuyện ít biết về ‘cuộc hôn nhân mở cõi’ của Công chúa Ngọc Vạn, Báo Pháp luật Việt Nam.
- Kể về cuộc hôn nhân Vua Po Rome và công nữ Ngọc Khoa, trên trang ninhthuanreview.com.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
General Information
Princess Nguyen Phuc Ngoc Khoa (Han characters: 公女阮福玉誇) was the third daughter of Lord Sai Nguyen Phuc Nguyen. Her birth and death years remain unclear. According to Nguyen Phu the to pha, Princess Ngoc Khoa was married to Po Rome in the year Tan Mui (1631). This marriage was not only a significant diplomatic event between Dai Viet and Champa, but also helped consolidate bilateral relations. At the same time, it was a strategic move by the Nguyen lords, enabling them to concentrate their forces on confronting the Trinh lords in the North while continuing territorial expansion toward the South.
Origin
Princess Nguyen Phuc Ngoc Khoa, sometimes recorded as Nguyen Thi Ngoc Khoa, was the third daughter of Lord Sai Nguyen Phuc Nguyen (Hy Tong), who ruled Dang Trong from 1613 to 1635. She was granted the title Cong nu, which differed from Cong chua, reflecting the status of a lord’s daughter rather than a king’s daughter. Her mother was Mac Thi Giai, making Ngoc Khoa a younger maternal sister of Princess Nguyen Phuc Ngoc Van, the second daughter who had earlier been married to King Chey Chetta II of Cambodia in 1620. She also had an elder maternal brother, Prince Ky.
Born in Dang Trong, Ngoc Khoa was renowned for her exceptional beauty, grace, and intelligence. According to legend, during a trading mission to Champa, King Po Rome was immediately captivated by her. Her birth and death dates remain unknown, and similar to Princess Ngoc Van, official Nguyen dynasty records provide very little information about her life. In Dai Nam liet truyen tien bien, her biography is marked as “missing,” possibly reflecting feudal attitudes that marginalized foreign-affiliated women or considered the event unworthy of official history.
Life
Political Marriage to King Po Rome (1631)
Princess Ngoc Khoa was married to Po Rome, King of Champa, in the year Tan Mui (1631), during the Trinh – Nguyen conflict that began in 1627. Facing mounting pressure from the Trinh lords in the North, Lord Sai Nguyen Phuc Nguyen sought to strengthen peaceful relations with Champa, preventing the risk of an attack from the rear. Po Rome, a shrewd ruler who emphasized economic development and maintained diplomatic ties with powerful nations such as Portugal and Japan, was an important figure for the Nguyen lords.
According to legend, Po Rome became enamored with Ngoc Khoa at first sight when she accompanied a Vietnamese trading mission to Champa. Seeing an opportunity to maintain peace and support southern expansion, Lord Sai decided to marry her to Po Rome. Although this political marriage faced strong resistance from high-ranking officials in both kingdoms, the king’s intentions and the Nguyen lord’s approval ensured the smooth execution of the wedding.
Life in Champa and the Legend of the Krek Tree
In Champa, Ngoc Khoa became Po Rome’s third wife and was known as Bia Ut Yuon (Bia Ut), with “Ut” referring to the northern land – Dai Viet. Her extraordinary beauty, elegance, and intellect quickly made her the king’s favorite, surpassing even the first queen, Bia Than Cih, and the second queen, Bia Than Can.
One of the most well-known legends about her is the story of the Krek Tree. It is said that Ngoc Khoa fell ill – some claiming she feigned illness under secret orders from Lord Sai for political purposes. She told Po Rome that the spirit of the sacred Krek Tree was tormenting her, and only by cutting it down could she recover. The Krek Tree was considered holy, inhabited by deities, and was a rare timber used for building Champa’s naval warships. Blinded by devotion to her, Po Rome ordered the tree to be cut. When soldiers failed, the king struck it three times himself, causing the tree to fall and bleed sap for seven days. Ngoc Khoa soon recovered, and the story became a lasting Cham legend.
Political Role and Warfare
Ngoc Khoa was believed to have served a covert political role, relaying Po Rome’s intentions to the Nguyen court, helping Dang Trong maintain two decades of relative peace with Champa (1631–1651).
In 1651, when relations soured, Lord Nguyen Phuc Tan (or according to some sources, Nguyen Phuc Nguyen) launched an attack on Champa. Po Rome used Krek wood to build warships to resist Dai Viet, but he was defeated, captured, and committed suicide en route to Phu Xuan (Hue). The Cham believed that the kingdom’s downfall began with the felling of the sacred Krek Tree at Ngoc Khoa’s urging, leading to anger and attempts to kill her. Legends say she committed suicide following Po Rome at Ga Ta Bui (modern-day Thap Cham Station).
Legacy and Historical Significance
Although not extensively documented in official histories, Princess Ngoc Khoa is regarded as having made a discreet yet crucial contribution to the Nguyen southern expansion policy, maintaining peace with Champa and helping stabilize the southern frontier. Her political role, along with that of her sister Ngoc Van, is acknowledged by modern historians as evidence of the silent sacrifices of women in Vietnam’s diplomatic and territorial strategies.
Perspectives
Cham Perspective
Cham historical materials record very little about Princess Ngọc Khoa (Bia Ut). However, legends and oral traditions attribute Po Rome’s downfall to her influence.
The Ni Danak Po Rome song recounts that Po Rome had three wives: two dark-skinned women and one Vietnamese wife, all of whom quarreled in the palace. In Old Tales of Champa – Po Rome, the king, known for his weakness for beauty, became enchanted with Ngọc Khoa when she disguised herself as a merchant on her journey to Champa. Her beauty led Po Rome to elevate her as Bia Ut, the “youngest queen.”
Legends claim Ngoc Khoa persuaded Po Rome to cut down the sacred Krek Tree, resulting in the kingdom’s decline. Her name even appears in a Cham expression: “Fat like Lady Ut” (Limuk you Bia Ut), used to mock overweight women.
Although mythologized, these tales reflect historical reality: after the 1631 Vietnamese–Cham marriage, Champa weakened, paving the way for Vietnamese expansion into the Mekong basin. Thus, even if Ngoc Khoa and Ngoc Van did not directly bring territories through marriage like Princess Huyen Tran, they contributed to southern expansion indirectly.
Vietnamese Perspective
Vietnamese accounts view Ngoc Khoa and Ngoc Van through a political and patriotic lens. According to Nguyen Le Hau, safeguarding the borders and expanding the nation were paramount responsibilities of rulers. In such contexts, political marriages became effective tools for diplomacy and territorial expansion. Women like Ngoc Van and Ngoc Khoa were seen as noble figures who sacrificed for the nation.
Poet Tran Tuan Khai praised them:
Following the example of Khoa and Van, two noble ladies,
Leaving home at dawn to open new lands,
For the happiness of millions,
For the nation, for the people, forsaking themselves…
Tan Viet Dien also emphasized their contributions:
The elder keeps Cambodia–Vietnam peace,
The younger fulfills Vietnam–Champa ties,
Ba Ria, Bien Hoa expand a thousand miles,
Phan Rang, Phan Ri open two regions…
Through such works, Vietnamese narratives highlight Ngoc Khoa as a symbol of silent sacrifice for national expansion.
Misidentifications and Historical Questions
Many earlier sources mistakenly referred to Ngoc Khoa as a princess rather than a Cong nu, as she was the daughter of a lord, not a king.
Additionally, some Japanese sources particularly documents from the Araki family submitted to the Nagasaki Bugyōsho (Nagasaki Overseas Trade Office) – record that a Nguyen lord or Quang Nam governor gave an adopted daughter in marriage to a Japanese merchant, Araki Sōtarō (Vietnamese name Nguyen Thai Lang, title Hien Hung), the head of the Hoi An trading post. According to these documents, the woman lived in Japan for 26 years and was revered by the people of Nagasaki. When she died, she was buried beside her husband at Daion-ji Temple, although the later relocated grave (13th generation) is now untraceable.
This information aligns with the analysis of researcher Than Trong Thuy, suggesting that some legends of Ngoc Khoa may be confused with stories of early Vietnamese women who settled in Japan, leaving the historical identity of Ngoc Khoa partially uncertain.
Veneration
In terms of worship, Princess Ngoc Khoa has almost no independent shrine in Vietnam. She is often mentioned together with Princess Ngoc Van and does not have a separate temple or statue. One example is a poem honoring both women engraved on the memorial stupa of Princess Ngoc Van at Quoc An Kim Cang Temple in Dong Nai. Many documents lament that the two women have not received deserving recognition, unlike Princess Huyen Tran who has dedicated shrines and street names.
In Champa (present-day Ninh Thuan), where she lived and died, Princess Ngoc Khoa – known as Bia Ut Yuon – is also not worshiped at Po Romê Tower. The tower enshrines only King Po Romê and Queen Bia Than Can (who died following the king), and a small shrine honors Queen Bia Than Cih. Ngoc Khoa is absent from official worship, largely because Cham legends blame her for causing Po Rome to cut the sacred Krek Tree, believed to be the spiritual protector of the kingdom. This resentment led to attempts to kill her, and her exclusion from ritual worship reflects this cultural memory.
Thus, veneration for Princess Ngọc Khoa exists primarily in Vietnamese historiography, literature, and scholarly research, emphasizing her quiet yet significant role in southern expansion. She has no clear independent shrine or memorial, and in Cham tradition, she remains a controversial and even resented figure – a testament to the cultural conflicts embedded in her political marriage.
References
- Phương Lan (1969), Anh thư nước Việt từ lập quốc đến hiện tại, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
- Công nữ Ngọc Khoa, Wikipedia.
- Trung Sơn, 4 công chúa ảnh hưởng nhất sử Việt, VN Express, đăng tải ngày 13/2/2016.
- Sự thật về công nữ ‘hút hồn’ vua Chiêm, Người Lao Động News, đăng tải ngày 24/10/2017.
- Thanh Thúy, Công nữ Ngọc Vạn – người mở lối phương Nam, Đồng Nai Online, đăng tải ngày 03/03/2018.
- My My, Tiền nhân mở đất về phương Nam có sự góp công lớn của 2 con gái Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, trên trang vanvn.vn, đăng tải ngày 15/4/2023.
- Trung Kiên, Quận chúa Ngọc Vạn và công cuộc mở cõi phương Nam, Việt Nam Thịnh Vượng, đăng tải ngày 08/02/2024.
- Tuấn Ngọc, Chuyện ít biết về ‘cuộc hôn nhân mở cõi’ của Công chúa Ngọc Vạn, Báo Pháp luật Việt Nam.
- Kể về cuộc hôn nhân Vua Po Rome và công nữ Ngọc Khoa, trên trang ninhthuanreview.com.
Tiếng Trung (中文)
一般信息
公女阮福玉夸(汉字:公女阮福玉誇)是阮主阮福源的第三个女儿。关于她的出生与去世年份,史料并无明确记载。根据《阮福族世谱》,公女玉夸于辛未年(1631)嫁给 Po Rome。此段联姻不仅是大越与占婆外交关系中的大事,也巩固了双边友好。此外,这也是阮主的重要战略举措,使其得以专心应对北方的郑主,同时为向南扩张创造有利条件。
出身
公女阮福玉夸,有时被记为阮氏玉夸,是阮主阮福源(号:熙宗)的第三女,自 1613 年至 1635 年统治 Dang Trong。她被封为公女,与“公主”不同,反映其作为阮主之女的地位。其母为幕氏階,玉夸与其母所生的姐妹包括公女阮福玉萬(阮主第二女,曾于 1620 年嫁给真腊国王 Chey Chetta II),另有一同母兄长名为 Ky。
玉夸出生于 Dang Trong,以美貌绝伦、姿态端丽与智慧聪慧而著称。传说中,她随商队前往占城时,被 Po Rome 一见倾心。其生卒年均不详,与玉萬一样,阮朝正史几乎未详录其生平。在《大南列传前编》中,其传记被注明为“阙传”,可能反映封建社会对外嫁女子的轻视,或认为此事不足入史。
生平
与 Po Rome 的政治联姻(1631)
公女玉夸于辛未年(1631)嫁给占城王 Po Rome,当时正值 1627 年爆发的郑阮战争。阮主阮福源面临北方郑主压力,需要确保与占城维持和平,以免后方受威胁。Po Rome 精于治理,重视经济,并与葡萄牙、日本等强国保持外交往来,是阮主必须争取的对象。
传说中,Po Rome 在初遇玉夸时便深深为其倾倒。阮主意识到可以借此稳固和平并强化南进政策,遂决定将她嫁往占城。尽管遭到两国大臣强烈反对,但因国王之意与阮主的决心,婚事仍顺利完成。
在占城的生活与 Krek 神木的传说
在占城,玉夸成为 Po Rome 的第三位妻子,被称为 Bia Ut Yuon,其中“Ut”指代北方,意为越南。因其绝世美貌与聪慧,深得宠爱,地位甚至胜过正后 Bia Than Cih 与次后 Bia Than Can。
与她有关的著名传说是“ Krek 神树”故事。相传玉夸患病,而许多说法认为她按阮主指示诈病以达成政治目的。她告诉 Po Rome,是 Krek 神树作祟,只有砍掉它才能痊愈。Krek 树为圣树,亦是占婆水军造战船的重要材料。因深爱玉夸,Po Rome 下令砍树。士兵久砍不倒,国王亲自挥斧三下,树随即倒下,流出的“树血”持续七天七夜。玉夸随之痊愈,此事遂成为占族传说。
政治角色与战争
玉夸被认为不仅以美色著称,还秘密担当情报角色,将 Po Rome 的动向告知阮主,使 Dang Trong 与占城维持约二十年的和平(1631–1651)。
1651 年,两国关系恶化,阮主阮福 Tan(亦有资料称阮福源)出兵攻打占城。Po Rome 用 Krek 树木造战船抵抗,但失败,被俘途中于归往富春(顺化)时自尽。占族认为失败源于 Krek 树被砍,且怪罪玉夸迷惑国王,因而对她怀恨。传说玉夸在 Ga Ta Bui(今 Thap Cham 站)随王自尽。
历史价值与遗产
尽管未被正史详录,玉夸被评价为对阮主南进战略作出隐秘但重要的贡献,维持越占和平,为未来南部边境稳定奠定基础。与其妹玉萬一样,她是为国奉献而被历史淡化的女性典型。
一些观点
占族视角
在占族史料中,玉夸(Bia Ut)对朝政的影响并未被清晰记载,但传说与俗语均将 Po Rome 的迷惑与国力衰弱归咎于她。
《Ni Danak Po Rome》歌中称 Po Rome 有三位妻子:两位肤色较深,一位越南人;三人争风吃醋,宫中不宁。《占城古迹 Po Rome》中说,Po Rome 自知好色,在初遇假扮商人的玉夸时便被迷住,立为“Bia Ut”──幼后。
传说更称玉夸令 Po Rome 砍掉 Krek 神树──象征王国护佑的圣物,导致国势衰亡。她的名字甚至进入占语俗语:“胖如 Ut 女”(Limuk you Bia Ut),讽刺体态肥胖的女子。
尽管带有神话色彩,这些传说反映部分历史现实:1631 年越占联姻之后,占城逐渐弱化,使越人得以扩张至湄公河三角洲。玉夸与玉萬虽未像玄珍公主那样直接“换地”,但仍为阮主南进铺平道路。
越南人的视角
越人从政治与家国责任的角度看待玉夸与玉萬。根据 Nguyen Le Hau 的观点,维护边境与扩张国土始终是君主的大事。在此背景下,政治联姻成为巩固外交与开疆拓土的最佳方式。
诗人 Tran Tuan Khai 赞颂二公女:
Noi guong Khoa-Van, hai cong chua
Mot som ra di mo dat dai
Cung vi hanh phuc cua muon dan
Vi nuoc, vi nha, xa quan than…
Tan Viet Dieu 也强调两位公女在越占关系与南部扩张中的作用:
Chi lo giu ven tinh Mien-Viet,
Em nho lam tron nghia Viet-Chiem
Ba Ria, Bien Hoa them van dam,
Phan Rang, Phan Ri mo hai mien…
这些作品展示越人对玉夸的评价:她不仅迷倒占王,更是默默牺牲,为守护边疆与扩展国土作出贡献。
一些混淆与疑点
许多早期资料将玉夸误记为“公主”,但她实际为“公女”,因其为阮主之女而非国王之女。
此外,日本资料──特别是 Araki 家族提交给长崎奉行所的文书──记载有一位阮主或广南镇守者将义女嫁给日本商人 Araki Soutarou(越名:Nguyen Thai Lang)。据说此女子随夫在日本生活 26 年,深受当地尊敬。其墓原在长崎大音寺(Daionji),后代迁葬之处已不可考。
这些资料与学者 Than Trong Thuy 的分析相符,暗示部分玉夸传说可能与早期越日通婚女子故事混淆,使其身份与实际行踪尚难完全确认。
祭祀
在越南,公女玉夸几乎没有独立祭祀。在纪念与赞颂中,通常与玉萬并列,而无单独的庙祠或塑像。其一例为同奈国恩金刚祖寺中玉萬纪念塔上的诗文,其中同时提及玉夸。许多资料亦感叹两位公女未获与玄珍公主同等的祭祀待遇。
在占城(Champa),玉夸(Bia Ut Yuon)也未在 Ninh Thuan 的 Po Rome 塔中获祭祀。塔中仅供奉 Po Rome 国王及殉死的正后 Bia Than Can,以及次后 Bia Than Cih 的小庙。玉夸没有独立供像,多因占族传说将国祚衰落归咎于她,使民众憎恨并追杀她,因此被排除在官方祭祀之外。
总体而言,对玉夸的尊崇主要存在于越南的史书、诗歌与研究中,强调其对南进政策的贡献。她无明确祭祀遗迹,而在占族传说中甚至遭到排斥,反映历史记忆中政治角色与地方文化评价之间的冲突。
参考
- Phương Lan (1969), Anh thư nước Việt từ lập quốc đến hiện tại, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
- Công nữ Ngọc Khoa, Wikipedia.
- Trung Sơn, 4 công chúa ảnh hưởng nhất sử Việt, VN Express, đăng tải ngày 13/2/2016.
- Sự thật về công nữ ‘hút hồn’ vua Chiêm, Người Lao Động News, đăng tải ngày 24/10/2017.
- Thanh Thúy, Công nữ Ngọc Vạn – người mở lối phương Nam, Đồng Nai Online, đăng tải ngày 03/03/2018.
- My My, Tiền nhân mở đất về phương Nam có sự góp công lớn của 2 con gái Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, trên trang vanvn.vn, đăng tải ngày 15/4/2023.
- Trung Kiên, Quận chúa Ngọc Vạn và công cuộc mở cõi phương Nam, Việt Nam Thịnh Vượng, đăng tải ngày 08/02/2024.
- Tuấn Ngọc, Chuyện ít biết về ‘cuộc hôn nhân mở cõi’ của Công chúa Ngọc Vạn, Báo Pháp luật Việt Nam.
- Kể về cuộc hôn nhân Vua Po Rome và công nữ Ngọc Khoa, trên trang ninhthuanreview.com.
Tiếng Pháp (Français’)
Informations generales
La demoiselle royale Nguyen Phuc Ngoc Khoa (caracteres han: 公女阮福玉誇) etait la troisieme fille du seigneur Sai Nguyen Phuoc Nguyen. Les informations concernant sa date de naissance et de deces ne sont pas clairement enregistrees. Selon le genealogie Nguyen Phuoc toc The pha, Ngoc Khoa fut mariee a Po Rome en l’annee Tan Mui (1631). Cette union fut non seulement un evenement important dans les relations diplomatiques entre Dai Viet et Champa, mais contribua egalement a renforcer l’amitie bilaterale. Par ailleurs, il s’agissait d’une strategie politique du seigneur Nguyen afin de concentrer ses forces contre les Trinh au Nord, tout en favorisant l’expansion territoriale vers le Sud.
Origines
Nguyen Phuc Ngoc Khoa, parfois appelee Nguyen Thi Ngoc Khoa, etait la troisieme fille du seigneur Sai Nguyen Phuoc Nguyen (Hy Tong), souverain de Dang Trong de 1613 a 1635. Elle portait le titre de Cong nu, different de celui de Cong chua, refletant le statut des filles de seigneurs. Sa mere etait Mac Thi Giai. Ngoc Khoa etait la soeur cadette de Nguyen Phuc Ngoc Van, deuxieme fille du seigneur, mariee au roi Chey Chetta II du Cambodge en 1620, et avait un frere aîné, le prince Ky.
Née a Dang Trong, Ngoc Khoa etait celebre pour sa beaute remarquable, sa grace et son intelligence vive. La tradition raconte que, lors d’un voyage avec une caravane marchande au Champa, le roi Po Rome fut immediatement charme par sa beaute. Ses dates de naissance et de mort restent inconnues. Comme pour Ngoc Van, les chroniques officielles Nguyen ne conservent presque aucune detail biographique. Dans Dai Nam liet truyen tien bien, sa notice est marquée histoire manquante, refletant soit la faible consideration des femmes mariees a l’etranger, soit l’absence d’interet historique selon les criteres de l’epoque.
Vie
Mariage politique avec le roi Po Rome (1631)
Ngoc Khoa fut mariee au roi Po Rome du Champa en 1631, dans le contexte de la guerre Trinh – Nguyen eclatee en 1627. Le seigneur Sai, confronte a la pression des Trinh, cherchait a consolider la paix avec Champa afin d’eviter une attaque par le Sud. Le roi Po Rome, strategiste, attentif au developpement economique et entretenant des relations avec le Portugal et le Japon, constituait un allie potentiel important.
Selon la tradition, Po Rome tomba amoureux de Ngoc Khoa des leur premiere rencontre, lorsqu’elle accompagna des marchands vietnamiens au Champa. Reconnaissant l’occasion d’assurer la paix et de soutenir la politique d’expansion vers le Sud, le seigneur Nguyen la donna en mariage au roi cham. Malgre l’opposition de plusieurs mandarins des deux pays, le mariage fut celebre grace a la volonte du roi et au soutien du seigneur Sai.
Vie au Champa et legende de l’Arbre Krek
Au Champa, Ngoc Khoa devint la troisieme epouse du roi Po Rome, surnommee Bia Ut Yuon (Bia Ut), Ut signifiant Nord – en reference au Dai Viet. Par sa beaute et son esprit, elle devint rapidement la favorite du roi, surpassant meme les epouses Bia Than Cih et Bia Than Can.
Une legende celebre concerne l’Arbre Krek. Ngoc Khoa serait tombee malade, certains pensent qu’elle simula la maladie selon les instructions du seigneur Nguyen. Elle affirma que l’esprit de l’Arbre Krek la tourmentait et qu’il fallait couper l’arbre pour qu’elle guerisse. Cet arbre etait sacre, associe aux divinites et servant au bois de guerre pour la flotte cham. Sous l’effet de sa passion pour elle, Po Rome ordonna qu’on coupe l’arbre. N’y parvenant pas, il donna lui-meme trois coups, l’abattant. La seve coula pendant sept jours et sept nuits. Ngoc Khoa guerit ensuite, et l’histoire devint une legende majeure dans la tradition cham.
Role politique et conflits
Ngoc Khoa n’etait pas seulement un symbole de beaute. Selon certaines sources, elle aurait joue un role d’informatrice, transmettant au seigneur Nguyen les projets politiques de Po Rome, contribuant a maintenir la paix entre Dang Trong et Champa pendant environ vingt ans (1631–1651).
En 1651, lorsque les relations se degraderent, le seigneur Nguyen Phuc Tan (ou, selon d’autres sources, Nguyen Phuc Nguyen) envoya ses troupes attaquer Champa. Po Rome utilisa du bois de Krek pour construire une flotte contre Dai Viet, mais fut vaincu, capture puis se suicida en route vers Phu Xuan (Hue). Les Chams attribuerent cette defaite a l’abattage de l’arbre Krek et a l’influence nefaste de Ngoc Khoa. Craignant la vengeance du peuple, elle se serait donnee la mort a Ga Ta Bui (actuellement Ga Thap Cham).
Heritage et valeur historique
Bien que peu mentionnee dans les chroniques officielles, Ngoc Khoa est consideree comme ayant joue un role discret mais crucial dans la strategie du Sud des Nguyen, en assurant la paix avec Champa et en facilitant l’expansion territoriale. Son role, comme celui de Ngoc Van, illustre le sacrifice silencieux des femmes dans la diplomatie et l’expansion territoriale du Vietnam feodal.
Points de vue
Point de vue cham
Dans les sources cham, Ngoc Khoa (Bia Ut) est peu detaillee, mais la tradition populaire lui attribue la responsabilite d’avoir ensorcele Po Rome, affaiblissant la royaute.
Dans le chant Ni Danak Po Rome, il est dit que le roi avait trois epouses : deux a la peau sombre et une Vietnamienne, jalouses et querelleuses. La tradition affirme que Po Rome fut seduit lorsqu’elle se fit passer pour une marchande. Elle devint sa favorite, nommee Bia Ut – la jeune reine.
La legende raconte qu’elle le poussa a abattre l’arbre Krek, symbole protecteur du royaume, entrainant sa chute. Elle apparait aussi dans un proverbe cham : “Grosse comme Bia Ut”, moquant les femmes corpulentes.
Point de vue vietnamien
Les Vietnamiens considerent Ngoc Khoa et Ngoc Van sous l’angle politique et patriotique. Selon Nguyen Le Hau, la defense des frontieres et l’expansion territoriale etaient des priorites royales. Le mariage politique etait un moyen efficace pour renforcer la diplomatie et etendre le territoire. Les femmes envoyees comme epouses diplomatiques etaient vues comme des sacrifices nobles.
Le poete Tran Tuan Khai ecrivit :
Suivant l’exemple des sœurs Khoa-Van, deux princesses,
Un matin elles partirent ouvrir des terres nouvelles,
Pour le bonheur du peuple,
Pour la patrie, sacrifiant leur propre vie…
Tan Viet Dieu ajouta :
L’aînee sauvegarde l’amitie Khmer–Viet,
La cadette accomplit son devoir Viet–Cham…
Confusions et interrogations
De nombreuses sources confondent Ngoc Khoa avec une cong chua, alors qu’elle n’etait qu’une cong nu, fille d’un seigneur, non d’un roi.
Certains documents japonais rapportent qu’un seigneur de Quang Nam aurait marie une fille adoptee a un marchand japonais, Araki Soutarou (Nguyen Thai Lang). La femme aurait vecu 26 ans au Japon, enterree a Daionji. Cela suscite l’hypothese que certaines histoires sur Ngoc Khoa pourraient se melanger avec celles de femmes vietnamiennes parties au Japon.
Culte
Ngoc Khoa n’a pas de lieu de culte independant au Vietnam. Elle est souvent rappelee conjointement avec Ngoc Van. Un poeme celebrant les deux femmes est grave sur la stèle commemorative de Ngoc Van au temple Quoc An Kim Cang (Dong Nai). Beaucoup deplorent qu’elles n’aient ni temple ni rue a leur nom, contrairement a Huyen Tran.
Au Champa, Ngoc Khoa (Bia Ut Yuon) n’est pas venerée dans la tour Po Rome. Seules y sont honorees Po Rome, Bia Than Can (suivie dans la mort) et Bia Than Cih. Ngoc Khoa n’a pas de statue, les Chams la tenant pour responsable de la chute de leur royaume.
Ainsi, sa memoire est surtout preservee dans les sources vietnamiennes, qui soulignent son role discret mais important dans la politique du Sud.
Références
- Phương Lan (1969), Anh thư nước Việt từ lập quốc đến hiện tại, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
- Công nữ Ngọc Khoa, Wikipedia.
- Trung Sơn, 4 công chúa ảnh hưởng nhất sử Việt, VN Express, đăng tải ngày 13/2/2016.
- Sự thật về công nữ ‘hút hồn’ vua Chiêm, Người Lao Động News, đăng tải ngày 24/10/2017.
- Thanh Thúy, Công nữ Ngọc Vạn – người mở lối phương Nam, Đồng Nai Online, đăng tải ngày 03/03/2018.
- My My, Tiền nhân mở đất về phương Nam có sự góp công lớn của 2 con gái Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, trên trang vanvn.vn, đăng tải ngày 15/4/2023.
- Trung Kiên, Quận chúa Ngọc Vạn và công cuộc mở cõi phương Nam, Việt Nam Thịnh Vượng, đăng tải ngày 08/02/2024.
- Tuấn Ngọc, Chuyện ít biết về ‘cuộc hôn nhân mở cõi’ của Công chúa Ngọc Vạn, Báo Pháp luật Việt Nam.
- Kể về cuộc hôn nhân Vua Po Rome và công nữ Ngọc Khoa, trên trang ninhthuanreview.com.