Công nữ Ngọc Vạn

Công nữ Ngọc Vạn

Thông tin cơ bản

Thông tin chung

Công nữ Ngọc Vạn (? – khoảng 1658), còn được gọi là Ngọc Vạn công chúa, là con gái của Chúa Nguyễn Phúc Nguyên vị chúa thứ hai của chính quyền Đàng Trong thời Lê Trung Hưng.

Bà được gả cho Vua Chey Chettha II (Nặc Ông Chân) của vương quốc Chân Lạp (Campuchia) vào đầu thế kỷ XVII, trở thành Hoàng hậu xứ Chân Lạp. Cuộc hôn nhân này mang ý nghĩa chính trị quan trọng, giúp củng cố quan hệ hòa hiếu Việt – Chân Lạp, đồng thời mở đường cho người Việt đến sinh sống, lập đồn điền và buôn bán ở vùng Prey Nokor (Sài Gòn – Gia Định).

Nhờ mối giao hảo do bà gây dựng, các thương nhân và lưu dân người Việt được phép lập trạm thu thuế, thương điếm tại khu vực Mô Xoài và Đồng Nai, đặt nền móng cho quá trình Nam tiến của dân tộc. Về sau, khi chồng qua đời, bà tiếp tục có vai trò cố vấn và bảo trợ cho cộng đồng người Việt tại đây.

Công nữ Ngọc Vạn được xem là một trong những người phụ nữ đầu tiên góp công mở đất Nam Bộ, gắn liền với việc hình thành Sài Gòn – Gia Định, và là biểu tượng cho tấm lòng hy sinh vì đại cuộc quốc gia, vì vận mệnh dân tộc.

Xuất thân

Công nữ Nguyễn Phúc Ngọc Vạn, thường được gọi tắt là Ngọc Vạn, là con gái thứ hai của Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên – vị chúa thứ hai của chính quyền họ Nguyễn ở Đàng Trong (1613–1635). Tước vị chính xác của bà là công nữ, bởi bà là con của chúa Nguyễn, chứ không phải con vua thuộc triều Lê chính thống ở Đàng Ngoài (khi ấy quyền lực thực tế chia đôi giữa họ Trịnh và họ Nguyễn). Tuy vậy, nhiều tài liệu cổ và hiện đại vẫn quen gọi bà là “Công chúa Ngọc Vạn”, bởi sau này triều Nguyễn đã truy tôn Nguyễn Phúc Nguyên là Hi Tôn Hiếu Văn Hoàng đế, nên theo lệ tôn xưng, con gái của hoàng đế được gọi là công chúa. Một tư liệu được phát hiện tại Thừa Thiên – Huế còn ghi nhận sắc phong của bà là Tống Sơn Quận chúa Nguyễn Thị Ngọc Vạn.

Thân phụ của bà, Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, là người có tầm nhìn chiến lược, mở rộng thương cảng Hội An, thiết lập quan hệ ngoại giao với Nhật Bản và phương Tây. Thân mẫu của bà là Hiếu Văn hoàng hậu Mạc Thị Giai, con gái của danh tướng Mạc Kính Điển, cháu gái của Mạc Thái tông Mạc Đăng Doanh, cho thấy bà xuất thân trong gia tộc có dòng dõi trâm anh thế phiệt, kết hợp giữa hai thế lực lớn của Đại Việt – nhà Nguyễn ở Nam và nhà Mạc ở Bắc.

Ngọc Vạn sinh khoảng năm 1605, trong thời kỳ cha bà còn trấn thủ xứ Quảng Nam, vùng đất còn hoang sơ và khắc nghiệt, nhưng là trung tâm giao thương và quân sự trọng yếu của chúa Nguyễn. Bà lớn lên trong môi trường giáo dưỡng nghiêm cẩn của phủ chúa, được học hành, rèn luyện lễ giáo và tinh thông văn hóa.

Gia đình bà có mười một công tử và năm công nữ. Các chị em của bà đều là những nhân vật có vai trò chính trị hoặc ngoại giao quan trọng, như:

  • Ngọc Liên – gả cho Phó tướng Nguyễn Phúc Vinh (1629);
  • Ngọc Hoa – gả cho thương nhân Nhật Bản Araki Shutaro ở Hội An, góp phần thúc đẩy giao thương Việt – Nhật;
  • Ngọc Khoa – gả cho vua Chiêm Thành Pô Rômê (1631), giúp ổn định biên giới phương Nam;
  • Ngọc Đĩnh (Ngọc Đãnh) – gả cho Phó tướng Nguyễn Cữu Kiều.

Từ thuở nhỏ, Công nữ Ngọc Vạn đã được xem là người đoan trang, học rộng, lại có chí lớn và tư chất chính trị, nên được Chúa Sãi tin yêu, thường tham dự các buổi tiếp sứ và nghị bàn trong phủ chúa. Chính phẩm hạnh và trí tuệ ấy đã khiến bà trở thành nhân vật trọng yếu trong chiến lược bang giao của nhà Nguyễn sau này.

Cuộc đời

Cuộc hôn nhân chính trị 

Đầu thế kỷ XVII, tình hình khu vực có nhiều biến động. Vương quốc Chân Lạp (Campuchia) liên tục bị Xiêm La (Thái Lan) uy hiếp, trong khi Đàng Trong đang cần mở rộng không gian sinh tồn và tìm đối tác chính trị nhằm củng cố thế lực đối trọng với họ Trịnh ở Đàng Ngoài.

Trong bối cảnh đó, năm 1620 (Canh Thân), vua Chey Chetta II (1620–1628) của Chân Lạp đã cử sứ thần sang Đàng Trong xin cầu hôn một công nữ nhà Nguyễn để kết minh. Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên thuận gả công nữ thứ hai là Ngọc Vạn.

Cuộc hôn nhân ấy là bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Việt – Miên, vừa mang tính chính trị – ngoại giao, vừa mở ra con đường Nam tiến hợp pháp đầu tiên của người Việt. Sau khi sang Chân Lạp, Ngọc Vạn được phong làm Vương hậu, mang tước hiệu Brhat Mae Samdach Brhat Bhagavati Amara Deva Thida, theo tiếng Khmer là Somdach Prea Peaccayo dey Preavoreac. Dân địa phương kính trọng gọi bà là “Cô Chính Xinh” vì dung mạo đoan trang, đức hạnh và hiền hòa.

Bà đem theo đoàn tùy tùng và nhiều người Việt sang định cư, lập nên các khu phố thương mại, mở xưởng thủ công và gắn bó sâu sắc với đời sống nhân dân bản địa.

Vai trò của Ngọc Vạn trong việc khai mở vùng đất Nam Bộ

Nhờ đức hạnh và trí tuệ, Ngọc Vạn được vua Chey Chetta II hết mực sủng ái, đồng thời trở thành người có ảnh hưởng lớn trong triều đình Oudong. Bà là người khéo léo trong ứng xử, vừa duy trì hòa hiếu, vừa tạo dựng thế đứng cho người Việt tại đất Chân Lạp.

Năm 1623, theo lời thỉnh cầu của bà, vua Chey Chetta II đã chấp thuận đề nghị của Chúa Nguyễn Phúc Nguyên cho phép người Việt lập đồn thu thuế tại Prei Nokor (tức Sài Gòn – Chợ Lớn ngày nay) và dinh điền tại Mô Xoài (Bà Rịa).

Sự kiện này được các nhà sử học đánh giá là mốc khởi đầu chính thức của quá trình người Việt khai phá vùng Nam Bộ. Việc thiết lập các trạm thu thuế và khu định cư hợp pháp đã mở đường cho hàng ngàn lưu dân Việt từ Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định… vào khai hoang lập ấp, hình thành những cộng đồng Việt đầu tiên trên đất Nam Bộ.

Các học giả như G. Maspéro, Moura, Henri Russier, A. Dauphin-Meunier (Pháp), cùng sử gia Việt Nam như Phan Khoang, Nguyễn Văn Quế, Trần Thuận đều thống nhất rằng công nữ Ngọc Vạn có công lao đặc biệt trong việc mở đất phương Nam và thiết lập quan hệ bang giao hòa hiếu giữa hai nước.

Nhà sử học Phan Khoang viết trong Việt sử xứ Đàng Trong:

Cuộc hôn nhân này có ảnh hưởng lớn lao đến vận mạng Chân Lạp và cả sự mở rộng bờ cõi của nước ta về sau.

Tiến sĩ Trần Thuận cũng khẳng định:

Ngọc Vạn là chiếc cầu nối trong quan hệ Việt – Miên thế kỷ XVII, một người phụ nữ âm thầm nhưng có đóng góp chiến lược trong tiến trình Nam tiến.

Biến động trong triều đình Chân Lạp

Cuộc hôn nhân giữa Ngọc Vạn và Chey Chetta II chỉ kéo dài tám năm. Năm 1628, vua Chey Chetta II qua đời, để lại một triều đình đầy biến động. Con trai bà là Chan Ponhéa Sô (1628–1630) kế vị, nhưng chỉ hai năm sau đã bị chú ruột Prea Outey giết hại trong cuộc đảo chính đoạt ngôi.

Từ đó, Thái hậu Ngọc Vạn sống trong cảnh cô độc, chứng kiến triều đình Chân Lạp rơi vào cảnh nội chiến triền miên. Con gái bà là Neang Nhéa Ksattrey cũng bị hãm hại, càng khiến nỗi đau thêm sâu nặng.

Giữa thời cuộc rối ren, Ngọc Vạn vẫn giữ đức độ và ảnh hưởng nhất định trong chính sự. Bà khuyên các hoàng thân giữ hòa khí với người Việt, bảo vệ những cộng đồng lưu dân mà chính bà đã bảo trợ. Đến năm 1658, khi vua Nặc Ông Chân (Ramathipadi I) theo đạo Hồi, gây loạn triều chính và xung đột tôn giáo, hai hoàng thân Ang So và Ang Tan đã nghe lời khuyên của Thái hậu Ngọc Vạn, sang cầu cứu Chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần ở Đàng Trong.

Nhờ cuộc can thiệp quân sự của họ Nguyễn, Nặc Ông Chân bị bắt và Ang So được lập làm vua (hiệu Barom Reachea VIII, trị vì 1660–1672). Sự kiện này giúp Đàng Trong củng cố ảnh hưởng tại vùng đất Nam Bộ, đồng thời khẳng định tầm nhìn chiến lược của Ngọc Vạn trong việc duy trì quan hệ hữu hảo giữa hai nước.

Những năm cuối đời và dấu ấn Phật giáo

Sau loạn lạc triền miên, Thái hậu Ngọc Vạn rời kinh đô Nam Vang, theo Nặc Ông Nộn về Sài Côn, rồi lui về Bà Rịa. Bà cho dựng chùa Gia Lào trên núi Chứa Chan (Đồng Nai), làm nơi tu niệm và hoằng dương Phật pháp. Đây được xem là một trong những ngôi chùa sớm nhất vùng Nam Bộ, ghi dấu bước chân đầu tiên của Phật giáo Việt trên mảnh đất mới. Tại đây, bà sống ẩn dật, thanh đạm, chuyên tu hành thiện cho đến khi qua đời (ước sau năm 1658). Nhân dân địa phương tôn bà là “Bà Chúa Ngọc”, lập đền thờ và truyền tụng công đức qua nhiều thế hệ.

Công lao và di sản lịch sử

Công nữ Nguyễn Phúc Ngọc Vạn là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử Việt Nam có vai trò định hình vận mệnh lãnh thổ quốc gia qua con đường ngoại giao. Bà góp phần thiết lập nền tảng chính trị, ngoại giao và định cư đầu tiên cho tiến trình mở cõi về phương Nam của dân tộc. Không chỉ là người khai mở đất Nam Bộ, bà còn là cầu nối văn hóa tôn giáo Việt – Miên, góp phần truyền bá Phật giáo và thắt chặt tình hữu nghị hai dân tộc. Nhà thơ Trần Tuấn Khải từng ngợi ca công đức của bà cùng Công chúa Ngọc Khoa bằng những vần thơ thấm đượm nghĩa trung trinh:

Noi gương Khoa – Vạn hai công chúa,
Một sớm ra đi mở đất đai.
Vì nước, vì nhà, xá quản thân,
Hiếu trung cho trọn đủ mười phân.

Vấn đề xác định người con gái nào của chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên được gả cho vua Chey Chetta II của Chân Lạp từng là một điểm còn nhiều tranh luận trong giới sử học. Trong Đại Nam Liệt Truyện Tiền Biên, ở mục “Công chúa”, chỉ chép sơ lược: “Chúa Sãi có bốn con gái: 1/ Công chúa Ngọc Liên, gả cho Trấn Biên doanh trấn thủ phó tướng Nguyễn Phúc Vĩnh, con trưởng của Mạc Cảnh Huống; 2/ Công chúa Ngọc Vạn, không có truyện; 3/ Công chúa Ngọc Khoa, không có truyện; 4/ Công chúa Ngọc Đĩnh, lấy phó tướng Nguyễn Cửu Kiều, năm Giáp Tỵ (1684) mất.” Như vậy, trong số bốn người con gái của chúa Sãi, chỉ có hai vị là Ngọc Vạn và Ngọc Khoa bị ghi “khuyết truyện”, không rõ hành trạng.

Tương tự, tài liệu Généalogie des Nguyễn avant Gia Long (Phổ hệ nhà Nguyễn trước Gia Long) do Tôn Thất Hân và Bùi Thanh Vân công bố trên Bulletin des Amis du Vieux Hué năm 1920, cũng chỉ lặp lại thông tin: “Ngọc Khoa, con gái thứ của Sãi vương, không để lại dấu tích. Ngọc Vạn, con gái thứ của Sãi vương, không có dấu tích gì.” Cả hai nguồn tư liệu trên đều cho thấy sự thiếu vắng dữ kiện chính thức trong sử Việt về cuộc hôn nhân của vị công nữ này.

Tuy nhiên, Giáo sư Phan Khoang trong Việt sử xứ Đàng Trong đã nêu một nhận định đáng chú ý: “Việc này, sử ta đều không chép, có lẽ các sử thần nhà Nguyễn cho là việc không đẹp nên giấu đi chăng? Nhưng nếu nghĩ như vậy là sai. Hôn nhân chính trị vốn là một biện pháp thường thấy ở các nước. Thời Lý đã gả công chúa cho các tù trưởng miền thượng du để giữ yên biên cương, thời Trần, Huyền Trân công chúa cũng đem lại cho nước ta hai châu Ô, Lý, mở đường tiến vào phương Nam.” Theo ông, việc các sử thần tránh nhắc tới có thể do quan niệm đạo lý triều sau, nhưng thực tế đây là một chính sách ngoại giao mang tính chiến lược.

Mặc dù sử Việt im lặng, các tài liệu của Campuchia và các học giả Pháp lại cung cấp bằng chứng xác thực hơn. Sử liệu Chân Lạp ghi rõ: năm 1620, vua Chey Chetta II cưới một công nữ người Việt làm vương hậu. Giáo sĩ Borri, người từng sống tại Đàng Trong vào thời điểm đó, cũng xác nhận có cuộc hôn nhân giữa vua Chey Chetta II và con gái chúa Nguyễn. Đối chiếu với Đại Nam Liệt Truyện Tiền Biên, trong bốn công chúa chỉ có hai người “khuyết truyện”, nên nhân vật được gả sang Chân Lạp chỉ có thể là Ngọc Vạn hoặc Ngọc Khoa.

Vấn đề này được giải quyết dứt khoát trong Nguyễn Phúc tộc thế phả (xuất bản tại Huế, 1995), khẳng định rõ: “Năm Canh Thân (1620), Nguyễn Phúc Ngọc Vạn, con gái thứ hai của chúa Sãi, được gả cho vua Chey Chetta II của Chân Lạp. Nhờ mối giao hảo này, vua Chân Lạp cho phép người Việt lập dinh điền tại Mô Xoài (Bà Rịa ngày nay).” Đồng thời, sách cũng ghi: “Năm Tân Mùi (1631), Nguyễn Phúc Ngọc Khoa, con gái thứ ba của chúa Sãi, được gả cho vua Chiêm Thành Pô Rô Mê, thắt chặt tình bang giao Việt – Chiêm.”

Như vậy, căn cứ vào chuỗi sử liệu Việt, Pháp và Campuchia, có thể khẳng định Nguyễn Phúc Ngọc Vạn chính là vị công chúa được gả cho vua Chey Chetta II năm 1620, mở đầu cho chính sách Nam tiến hòa bình của chúa Nguyễn. Cuộc hôn phối này không chỉ là sự kiện ngoại giao trọng yếu giữa Đàng Trong và Chân Lạp, mà còn tạo nền tảng cho việc người Việt đặt chân vào vùng Mô Xoài – Prey Nokor, mở đường cho quá trình khai phá phương Nam sau này.

Thờ phụng

Công nữ Ngọc Vạn, con gái của chúa Nguyễn Phúc Nguyên (1570–1635), là một trong những nhân vật nữ tiêu biểu của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XVII, gắn liền với bước ngoặt mở cõi về phương Nam. Năm 1620, theo chủ trương ngoại giao của chúa Nguyễn, bà được gả cho vua Chey Chettha II của vương quốc Chân Lạp (Campuchia). Cuộc hôn nhân này mang tính chiến lược sâu sắc, nhằm củng cố mối bang giao hòa hiếu giữa Đàng Trong và Chân Lạp trong bối cảnh khu vực có nhiều biến động. Nhờ tài đức và sự khôn khéo, Công nữ Ngọc Vạn chiếm được lòng tin và sự quý trọng của nhà vua, đồng thời trở thành người có ảnh hưởng lớn trong triều đình Chân Lạp.

Chính nhờ vị thế đó, bà đã khéo léo xin cho người Việt được sang khai khẩn đất hoang, lập làng tại vùng Prey Nokor (nay là Sài Gòn – Gia Định) và Mô Xoài (Bà Rịa – Vũng Tàu). Sự kiện này đánh dấu bước mở đầu cho tiến trình người Việt di cư vào Nam Bộ, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển lâu dài của vùng đất trù phú này. Ngoài vai trò chính trị, bà còn được dân gian tôn kính như một người phụ nữ tiết hạnh, thông minh, có công lớn trong việc gắn kết hai dân tộc Việt – Khmer.

Công nữ Ngọc Vạn không chỉ được xem là người phụ nữ tiên phong trong công cuộc Nam tiến, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, đức hạnh và tầm nhìn chiến lược của người phụ nữ Việt Nam thời chúa Nguyễn. Công lao của bà đã góp phần quan trọng trong việc mở mang bờ cõi, ổn định vùng biên viễn, và tạo tiền đề cho sự hình thành một phần lãnh thổ thiêng liêng của đất nước ngày nay.

Tham khảo

  1. Trần Trọng Kim (1968), Việt Nam sử lược, Nxb Tân Việt, Sài Gòn.
  2. Lương Văn Lựu(1973), Biên Hòa sử lược toàn biên (Quyển 2), tác giả tự xuất bản, Sài Gòn.
  3. Phan Quang (2001), Việt sử xứ Đàng Trong, Nxb Văn học.
  4. Phạm Văn Sơn (1959), Việt sử tân biên (Quyển 3), Sài Gòn.
  5. Phạm Việt Trung – Nguyễn Xuân Kỳ – Đỗ Văn Nhung (1981), Lịch sử Campuchia, Nxb Đại học và Trung học chuyên nghiệp.
  6. Nguyễn Phan Quang – Trương Hữu Quýnh – Nguyễn Cảnh Minh (1977), Lịch sử Việt Nam (1427–1858), Nxb Giáo dục.
  7. Thuận, Trần (TS.), Công nữ Ngọc Vạn với Quốc vương Chân Lạp.
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
5

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)