Kính phi Nguyễn Thị (1444 – 1485)

Kính phi Nguyễn Thị (1444 – 1485)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Kính phi Nguyễn Thị, người xã Bất Căng, huyện Lôi Dương, là một phi tần của vua Lê Thánh Tông. Cha bà là Nguyễn Đức Nghị, giữ chức Đô đốc thiêm sự, Đề đốc bốn vệ Thần Vũ. Mẹ họ Nguyễn, người xã Đại Trung, huyện Hoằng Hóa, là con gái của Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ. Bà mồ côi cha từ nhỏ, được Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu nhận làm con nuôi, vì vậy nhập tịch ở Lam Sơn.

Năm Quang Thuận thứ nhất (1460), khi Lê Thánh Tông lên ngôi, bà được tuyển vào cung. Từ một người con gái mồ côi được nuôi dưỡng trong gia đình Lê Hiêu, bà từng bước được thăng các bậc trong hậu cung và cuối cùng trở thành Kính phi, một trong những phi tần có địa vị cao dưới triều Lê Thánh Tông.

Cuộc đời

Năm Quang Thuận thứ nhất (1460), sau khi Lê Thánh Tông lên ngôi, Nguyễn Thị được tuyển vào cung. Xuất thân từ một gia đình có cha từng giữ chức Đô đốc thiêm sự, Đề đốc bốn vệ Thần Vũ, nhưng bản thân bà lại mồ côi cha từ nhỏ và được Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu nhận làm con nuôi. 

Ngày Mậu Tý, 15 tháng 9 năm Quang Thuận thứ nhất (1460), Nguyễn Thị được phong Liệt vinh. Đây là phẩm tước đầu tiên được ghi nhận của bà trong hậu cung. Chỉ vài năm sau, địa vị của bà tiếp tục được nâng lên.

Tháng 9 năm Quang Thuận thứ tư (1463), bà sinh hoàng nữ thứ ba của Lê Thánh Tông. Hoàng nữ được phong Thụy Hoa công chúa. 

Ngày Mậu Tuất tháng 12 năm Quang Thuận thứ năm (1464), bà được thăng Tiệp dư.

Đến tháng 7 năm Quang Thuận thứ bảy (1466), bà tiếp tục được thăng Sung dung, ở cung Xuân Trường. Những lần thăng phong liên tiếp cho thấy địa vị của Nguyễn Thị trong hậu cung ngày càng được nâng cao.

Tháng 11 năm Hồng Đức thứ hai (1471), khi ấy, Lê Thánh Tông sai Nguyễn Thị nuôi hoàng tử thứ tám là Lê Táo, tức Quảng vương. Hoàng tử này không phải con do bà sinh ra, nhưng bà được giao nhiệm vụ chăm sóc và nuôi dưỡng. Đây là chi tiết có ý nghĩa đối với vị trí của bà trong hoàng gia, bởi việc nuôi dưỡng một hoàng tử không chỉ là công việc trong nội cung mà còn thể hiện sự tin cậy của nhà vua đối với người được giao phó.

Tháng 7 năm Hồng Đức thứ ba (1472), Nguyễn Thị được thăng Tu dung, chuyển sang ở cung Thọ Am. Đến tháng 6 nhuận năm Hồng Đức thứ năm (1474), bà tiếp tục sinh hoàng nữ thứ mười một cho Lê Thánh Tông. Như vậy, trong hơn mười năm ở hậu cung, bà vừa sinh con, vừa được giao nuôi dưỡng hoàng tử và liên tục được nâng phẩm tước.

Đến tháng 10 năm Hồng Đức thứ tám (1477), Nguyễn Thị được tiến phong Kính phi. Đây là một bước tiến quan trọng trong địa vị của bà, bởi Kính phi thuộc hàng Tam phi, tức nhóm phi tần có phẩm trật cao trong hậu cung. Từ khi được tuyển vào cung năm 1460 đến khi trở thành Kính phi năm 1477, bà đã trải qua một quá trình thăng tiến kéo dài gần hai thập niên

Đại Việt thông sử dành khá nhiều lời để nói về tính cách và cách ứng xử của Nguyễn Kính phi. Bà được nhận xét là người khiêm tốn, dịu dàng, vui buồn không biểu lộ rõ trên nét mặt. Khi giao tiếp với người khác, bà nói năng nhẹ nhàng, thân thiết, không tỏ ra kiêu căng dù đã có địa vị cao trong hậu cung. Những đặc điểm này khiến bà được đánh giá là người có tính tình điềm đạm và biết giữ mình. Trong sinh hoạt hằng ngày, bà không chuộng sự xa hoa, ăn mặc tiết kiệm, không trang điểm cầu kỳ, không phô trương về vật chất. Chính vì vậy, người đương thời khen bà là người hiền đức.

Đối với Lê Thánh Tông, bà luôn giữ thái độ kính cẩn. Mỗi khi vào hầu hoặc được nhà vua sai khiến, bà đều hết lòng thực hiện. Đặc biệt, những khi nhà vua không được khỏe, bà thường ở bên chăm sóc rất chu đáo, sớm hôm không trễ nải. Sử liệu nhấn mạnh rằng trong việc hầu hạ nhà vua, sự tận tâm của bà nổi bật đến mức “khắp trong nội cung không ai hơn được”. Đây là nhận xét trực tiếp cho thấy bà không chỉ được coi trọng bởi phẩm tước mà còn bởi cách ứng xử và sự tận tụy trong đời sống cung đình.

Từ khi nhập cung, bà từng bước được thăng phẩm, sinh hoàng nữ, được giao nuôi hoàng tử và cuối cùng trở thành Kính phi. Khi bà qua đời, Lê Thánh Tông tỏ ra đặc biệt thương tiếc và trực tiếp quan tâm đến việc tang lễ.

Gia đình

Nguyễn Kính phi là con của Nguyễn Đức Nghị, Đô đốc thiêm sự, Đề đốc bốn vệ Thần Vũ.

Mẹ họ Nguyễn, con gái của Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ.

Do mồ côi cha từ nhỏ, bà được Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu nhận làm con nuôi và từ đó nhập tịch ở Lam Sơn.

Trong thời gian ở hậu cung, bà sinh cho Lê Thánh Tông ít nhất hai hoàng nữ:

  • Năm 1463, bà sinh hoàng nữ thứ ba, được phong Thụy Hoa công chúa, hiệu Minh Dục1
  • Năm 1474, bà tiếp tục sinh hoàng nữ thứ mười một Mỹ Vinh – Cẩm Đôn Công chúa2
  • Ngoài ra, năm 1471, bà được giao nuôi hoàng tử thứ tám Lê Táo. 

Qua đời – thờ phụng

Tháng 3 năm Hồng Đức thứ mười sáu (1485), Nguyễn Kính phi qua đời vì bệnh, thọ 41 tuổi. Nhà vua cho quàn linh cữu bà tại quê ngoại là xã Phúc Lâm, đồng thời giao cho cha bà là Nguyễn Đức Nghị chủ trì tang lễ và đặc biệt ban 60.000 đồng tiền để lo việc tang.

Cái chết của bà khiến Lê Thánh Tông thương tiếc, nhà vua sai Trung sứ Hoàng Lộc đến dụ tế. Lời tế nhấn mạnh việc bà được tuyển vào cung từ khi còn trẻ, có đức hạnh và dung nghi, đồng thời nhắc đến sự tận tụy của bà trong thời gian phụng sự nhà vua. Lời tế cũng bày tỏ sự thương tiếc trước việc bà qua đời khi tuổi còn chưa cao.

Sau đó, nhà vua tiếp tục sai Trung sứ đến dụ tế và đưa linh cữu bà về mai táng tại xứ Tam Lư, huyện Lôi Dương, quê gốc của bà. Việc nhà vua trực tiếp chỉ đạo tang lễ, ban tiền, sai quan trung sứ làm lễ và đưa linh cữu về quê an táng cho thấy Nguyễn Kính phi có vị trí quan trọng trong lòng vua Lê Thánh Tông.

Đánh giá

Nguyễn Kính phi là một trường hợp khá tiêu biểu cho quá trình thăng tiến của một phi tần trong hậu cung Lê Thánh Tông. Từ khi được tuyển vào cung năm 1460, bà lần lượt được phong Liệt vinh, Tiệp dư, Sung dung, Tu dung rồi Kính phi. Bên cạnh địa vị ngày càng cao, bà còn được sử liệu ghi nhận về sự khiêm nhường, tiết kiệm, ham học và tận tụy với Lê Thánh Tông. Những ghi chép này cho thấy hình ảnh một phi tần có địa vị nhưng được đánh giá chủ yếu qua đức hạnh và cách ứng xử trong cung đình.

Đặc biệt, sự thương tiếc của Lê Thánh Tông khi bà qua đời, cùng việc nhà vua trực tiếp lo liệu tang lễ và đưa linh cữu về quê an táng, cho thấy Nguyễn Kính phi có vị trí riêng trong tình cảm và đời sống cung đình của nhà vua.

Chú thích

  1. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội, 2014, tr. 436.
  2. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội, 2014, tr. 436.

Tài liệu tham khảo

  1. Lê Quý Đôn (2007), Đại Việt thông sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Viên Sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  3. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu dịch và chú thích, Tập II, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), 2014, Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Consort Nguyễn Kính, a native of Bất Căng Commune, Lôi Dương District, was a consort of Emperor Lê Thánh Tông. Her father was Nguyễn Đức Nghị, who held the offices of Đô đốc thiêm sự and Commander of the Four Thần Vũ Guards. Her mother, also surnamed Nguyễn, was a native of Đại Trung Commune, Hoằng Hóa District, and was the daughter of Transport Commissioner Nguyễn Nhân Mỹ. Having lost her father at an early age, she was adopted by Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu and was therefore registered as a resident of Lam Sơn.

In the first year of the Quang Thuận era (1460), when Lê Thánh Tông ascended the throne, she was selected to enter the palace. From an orphaned girl raised in the household of Lê Hiêu, she gradually advanced through the ranks of the inner palace and eventually became Kính phi, one of the higher-ranking consorts under Lê Thánh Tông.

Life

In the first year of the Quang Thuận era (1460), after Lê Thánh Tông ascended the throne, Nguyễn Thị was selected to enter the palace. Although she came from a family in which her father had held the offices of Đô đốc thiêm sự and Commander of the Four Thần Vũ Guards, she herself had lost her father at an early age and was adopted by Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu.

On the Mậu Tý day, the fifteenth day of the ninth lunar month in the first year of Quang Thuận (1460), Nguyễn Thị was granted the rank of Liệt vinh. This was the first recorded title she received in the inner palace. Only a few years later, her status continued to rise.

In the ninth lunar month of the fourth year of Quang Thuận (1463), she gave birth to Lê Thánh Tông’s third imperial daughter. The princess was granted the title Princess Thụy Hoa and the designation Minh Kính.

On the Mậu Tuất day in the twelfth lunar month of the fifth year of Quang Thuận (1464), she was promoted to Tiệp dư.

In the seventh lunar month of the seventh year of Quang Thuận (1466), she was further promoted to Sung dung and resided in Xuân Trường Palace. These successive promotions show that Nguyễn Thị’s position within the inner palace was steadily rising.

In the eleventh lunar month of the second year of the Hồng Đức era (1471), Lê Thánh Tông ordered Nguyễn Thị to raise his eighth son, Lê Táo, who was titled Prince Quảng. This prince was not her biological son, but she was entrusted with his care and upbringing. This detail is significant for understanding her position within the royal family, because raising a prince was not merely a domestic responsibility within the inner palace, but also reflected the king’s trust in the person to whom such a duty was entrusted.

In the seventh lunar month of the third year of Hồng Đức (1472), Nguyễn Thị was promoted to Tu dung and moved to Thọ Am Palace. In the intercalary sixth lunar month of the fifth year of Hồng Đức (1474), she gave birth to Lê Thánh Tông’s eleventh imperial daughter. Thus, over more than a decade in the inner palace, she both bore children, was entrusted with raising a prince, and continuously advanced in rank.

By the tenth lunar month of the eighth year of Hồng Đức (1477), Nguyễn Thị was elevated to Kính phi. This was an important advancement in her status, as Kính phi belonged to the rank of Tam phi, one of the higher groups of imperial consorts in the inner palace. From the time she entered the palace in 1460 until she became Kính phi in 1477, she underwent a process of advancement lasting nearly two decades.

The Đại Việt thông sử devotes considerable attention to Nguyễn Kính phi’s character and conduct. She was described as humble and gentle, with neither joy nor sorrow clearly displayed on her face. In her interactions with others, she spoke softly and warmly and showed no arrogance despite her high position in the inner palace. These traits led her to be regarded as calm in temperament and careful in her conduct.

In daily life, she did not favor luxury, dressed frugally, did not use elaborate cosmetics, and did not display material wealth. For this reason, contemporaries praised her as a virtuous woman.

Toward Lê Thánh Tông, she always maintained a respectful attitude. Whenever she attended upon the emperor or was given an order, she carried it out wholeheartedly. In particular, whenever the emperor was unwell, she often remained by his side and cared for him attentively, morning and evening, without neglect. Historical sources emphasize that in serving the emperor, her devotion was such that “no one in the entire inner palace surpassed her.” This direct assessment shows that she was valued not only for her rank but also for her conduct and devotion in palace life.

From the time she entered the palace, she steadily advanced in rank, gave birth to imperial daughters, was entrusted with raising a prince, and ultimately became Kính phi. When she died, Lê Thánh Tông showed particular grief and personally took an interest in arranging her funeral.

Family

Nguyễn Kính phi was the daughter of Nguyễn Đức Nghị, who held the offices of Đô đốc thiêm sự and Commander of the Four Thần Vũ Guards.

Her mother, also surnamed Nguyễn, was the daughter of Transport Commissioner Nguyễn Nhân Mỹ.

Because she lost her father at an early age, she was adopted by Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu and thereafter registered as a resident of Lam Sơn.

During her time in the inner palace, she bore Lê Thánh Tông at least two imperial daughters:

In 1463, she gave birth to the emperor’s third daughter, who was granted the title Princess Thụy Hoa and the designation Minh Dục.¹

In 1474, she gave birth to the emperor’s eleventh daughter, Mỹ Vinh – Princess Cẩm Đôn.²

In addition, in 1471 she was entrusted with raising the emperor’s eighth son, Lê Táo.

Death and Worship

In the third lunar month of the sixteenth year of Hồng Đức (1485), Nguyễn Kính phi died of illness at the age of forty-one. The emperor ordered that her coffin be temporarily placed in her maternal homeland at Phúc Lâm Commune, while her father Nguyễn Đức Nghị was assigned to preside over the funeral. The emperor also specially granted 60,000 coins to cover the funeral expenses.

Her death caused Lê Thánh Tông great sorrow, and the emperor sent the Palace Envoy Hoàng Lộc to conduct a sacrificial rite on his behalf. The eulogy emphasized that she had been selected to enter the palace while still young, possessed virtue and dignified bearing, and had shown devotion during her service to the emperor. It also expressed sorrow that she had died while still relatively young.

The emperor later again sent a Palace Envoy to perform sacrificial rites and ordered her coffin to be transported for burial at Tam Lư in Lôi Dương District, her ancestral homeland. The fact that the emperor personally directed the funeral arrangements, granted money, sent palace officials to conduct rites, and had her remains returned to her native region for burial shows that Nguyễn Kính phi held an important place in the affections of Emperor Lê Thánh Tông.

Assessment

Nguyễn Kính phi represents a fairly typical example of the advancement of an imperial consort within the inner palace of Lê Thánh Tông. From the time she entered the palace in 1460, she was successively granted the ranks of Liệt vinh, Tiệp dư, Sung dung, Tu dung, and finally Kính phi.

Alongside her increasingly elevated status, historical sources also record her humility, frugality, fondness for learning, and devotion to Lê Thánh Tông. These accounts present the image of a consort of high rank who was evaluated primarily through her virtue and conduct within the palace.

In particular, Lê Thánh Tông’s grief at her death, together with the emperor’s personal involvement in arranging her funeral and returning her coffin to her native region for burial, shows that Nguyễn Kính phi occupied a distinct place in the emperor’s affections and court life.

Notes

Phạm Thị Thùy Vinh (ed.), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Social Sciences Publishing House, 2014, p. 436.

Phạm Thị Thùy Vinh (ed.), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Social Sciences Publishing House, 2014, p. 436.

References

  1. Lê Quý Đôn (2007), Đại Việt thông sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Viên Sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  3. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu dịch và chú thích, Tập II, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), 2014, Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội.

Tiếng Pháp (Français)

Origines et biographie

Kính phi Nguyễn Thị, originaire de la commune de Bất Căng, district de Lôi Dương, fut l’une des concubines du roi Lê Thánh Tông. Son père, Nguyễn Đức Nghị, occupait la fonction de Đô đốc thiêm sự et commandait les quatre gardes Thần Vũ. Sa mère, également de la famille Nguyễn, était originaire de la commune de Đại Trung, district de Hoằng Hóa, et était la fille du Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ. Orpheline de père dès son jeune âge, elle fut adoptée par le Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu et fut dès lors enregistrée à Lam Sơn.

En la première année de l’ère Quang Thuận (1460), lorsque Lê Thánh Tông monta sur le trône, elle fut choisie pour entrer au palais. De jeune orpheline élevée dans la famille de Lê Hiêu, elle gravit progressivement les différents rangs du harem impérial et devint finalement Kính phi, l’une des concubines de haut rang sous le règne de Lê Thánh Tông.

Vie

En la première année de l’ère Quang Thuận (1460), après l’accession au trône de Lê Thánh Tông, Nguyễn Thị fut choisie pour entrer au palais. Bien qu’elle fût issue d’une famille dont le père avait exercé les fonctions de Đô đốc thiêm sự et de commandant des quatre gardes Thần Vũ, elle-même était devenue orpheline de père très jeune et avait été adoptée par le Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu.

Le jour Mậu Tý, 15e jour du 9e mois de la première année de Quang Thuận (1460), Nguyễn Thị reçut le titre de Liệt vinh. Il s’agit du premier rang qui lui soit attribué dans les sources pour sa position au sein du harem. Quelques années plus tard seulement, son statut continua à s’élever.

Au 9e mois de la quatrième année de Quang Thuận (1463), elle donna naissance à la troisième fille de Lê Thánh Tông. La princesse reçut le titre de Thụy Hoa công chúa et le nom honorifique de Minh Kính.

Le jour Mậu Tuất du 12e mois de la cinquième année de Quang Thuận (1464), elle fut promue Tiệp dư.

Au 7e mois de la septième année de Quang Thuận (1466), elle fut de nouveau promue, cette fois au rang de Sung dung, et résida au palais Xuân Trường. Ces promotions successives montrent que la position de Nguyễn Thị au sein du harem ne cessa de s’élever.

Au 11e mois de la deuxième année de Hồng Đức (1471), Lê Thánh Tông confia à Nguyễn Thị l’éducation du huitième prince, Lê Táo, c’est-à-dire Quảng vương. Ce prince n’était pas son fils biologique, mais elle reçut la responsabilité de l’élever et de prendre soin de lui. Ce détail revêt une certaine importance pour comprendre sa position dans la famille royale, car l’éducation d’un prince ne relevait pas seulement des tâches de l’intérieur du palais, elle exprimait également la confiance du souverain envers la personne à laquelle cette mission était confiée.

Au 7e mois de la troisième année de Hồng Đức (1472), Nguyễn Thị fut promue Tu dung et s’installa au palais Thọ Am. Au 6e mois intercalaire de la cinquième année de Hồng Đức (1474), elle donna encore naissance à la onzième fille de Lê Thánh Tông. Ainsi, pendant plus de dix années au sein du harem, elle donna naissance à des enfants, fut chargée d’élever un prince et continua à recevoir des promotions successives.

Au 10e mois de la huitième année de Hồng Đức (1477), Nguyễn Thị fut élevée au rang de Kính phi. Cette promotion marqua une étape importante dans sa position, car Kính phi appartenait au groupe des Tam phi, c’est-à-dire aux concubines occupant un rang élevé dans le harem impérial. Entre son entrée au palais en 1460 et son élévation au rang de Kính phi en 1477, son ascension s’étendit donc sur près de deux décennies.

Le Đại Việt thông sử consacre de nombreux passages au caractère et à la conduite de Nguyễn Kính phi. Elle y est décrite comme une personne humble et douce, qui ne laissait guère paraître ses joies ni ses peines sur son visage. Lorsqu’elle s’adressait aux autres, elle parlait avec douceur et bienveillance, sans manifester d’arrogance malgré son rang élevé au sein du harem. Ces traits de caractère expliquent qu’elle ait été considérée comme une personne calme et sachant garder la mesure.

Dans la vie quotidienne, elle ne recherchait pas le luxe, s’habillait avec économie, ne se maquillait pas de manière ostentatoire et n’affichait pas sa richesse matérielle. C’est pourquoi ses contemporains la louaient comme une femme vertueuse.

À l’égard de Lê Thánh Tông, elle conserva toujours une attitude respectueuse. Chaque fois qu’elle entrait à son service ou recevait un ordre du souverain, elle s’y consacrait pleinement. En particulier, lorsque le roi était souffrant, elle restait souvent à ses côtés et prenait soin de lui avec une grande attention, du matin au soir, sans relâche. Les sources soulignent que, dans le service du souverain, son dévouement était tel que « dans tout l’intérieur du palais, personne ne la surpassait ». Cette appréciation directe montre qu’elle n’était pas seulement estimée pour son rang, mais également pour sa conduite et son dévouement dans la vie de cour.

Depuis son entrée au palais, elle gravit progressivement les rangs, donna naissance à des princesses, reçut la charge d’élever un prince et finit par devenir Kính phi. Lorsqu’elle mourut, Lê Thánh Tông manifesta un profond chagrin et s’occupa personnellement de l’organisation de ses funérailles.

Famille

Nguyễn Kính phi était la fille de Nguyễn Đức Nghị, Đô đốc thiêm sự et commandant des quatre gardes Thần Vũ.

Sa mère, également de la famille Nguyễn, était la fille du Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ.

Orpheline de père dès son jeune âge, elle fut adoptée par le Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu et fut dès lors enregistrée à Lam Sơn.

Pendant son séjour au sein du harem, elle donna à Lê Thánh Tông au moins deux filles :

En 1463, elle donna naissance à la troisième fille impériale, qui reçut le titre de Thụy Hoa công chúa et le nom honorifique de Minh Dục.¹

En 1474, elle donna naissance à la onzième fille impériale, Mỹ Vinh – Cẩm Đôn Công chúa.²

En outre, en 1471, elle reçut la charge d’élever le huitième prince, Lê Táo.

Mort et culte posthume

Au 3e mois de la seizième année de Hồng Đức (1485), Nguyễn Kính phi mourut de maladie à l’âge de 41 ans. Le roi ordonna que son cercueil soit provisoirement déposé dans le village natal de sa mère, la commune de Phúc Lâm, et chargea son père, Nguyễn Đức Nghị, de présider aux funérailles. Il lui accorda en outre exceptionnellement 60 000 pièces de monnaie pour couvrir les dépenses funéraires.

Sa mort causa une profonde tristesse à Lê Thánh Tông. Le roi envoya le Trung sứ Hoàng Lộc accomplir une cérémonie funéraire en son nom. Le texte rituel soulignait qu’elle avait été choisie pour entrer au palais alors qu’elle était encore jeune, qu’elle possédait vertu et dignité dans sa conduite, et rappelait son dévouement au service du souverain. Le texte exprimait également la douleur causée par sa mort alors qu’elle n’était pas encore âgée.

Par la suite, le roi envoya de nouveau un Trung sứ accomplir une cérémonie funéraire et fit transporter son cercueil pour être inhumé dans la région de Tam Lư, district de Lôi Dương, son pays d’origine. Le fait que le roi ait personnellement dirigé l’organisation des funérailles, accordé des fonds, envoyé des eunuques de cour pour accomplir les rites et fait ramener le cercueil dans sa région natale montre que Nguyễn Kính phi occupait une place importante dans l’affection de Lê Thánh Tông.

Appréciation

Nguyễn Kính phi constitue un cas assez représentatif de l’ascension d’une concubine au sein du harem de Lê Thánh Tông. Depuis son entrée au palais en 1460, elle fut successivement élevée aux rangs de Liệt vinh, Tiệp dư, Sung dung, Tu dung, puis Kính phi.

Outre l’élévation progressive de son rang, les sources soulignent également son humilité, son économie, son goût pour l’étude et son dévouement envers Lê Thánh Tông. Ces récits présentent ainsi l’image d’une concubine de haut rang principalement appréciée pour sa vertu et sa conduite au sein du palais.

En particulier, la douleur manifestée par Lê Thánh Tông après sa mort, ainsi que le fait que le souverain se soit personnellement occupé de ses funérailles et ait fait transporter son cercueil dans sa région natale pour y être inhumé, montrent que Nguyễn Kính phi occupait une place particulière dans l’affection du roi et dans la vie de la cour.

Notes

Phạm Thị Thùy Vinh (dir.), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Éditions des Sciences sociales, 2014, p. 436.

Phạm Thị Thùy Vinh (dir.), Văn bia Lê sơ tuyên tập, Éditions des Sciences sociales, 2014, p. 436.

Références bibliographiques

  1. Lê Quý Đôn (2007), Đại Việt thông sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Viên Sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  3. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu dịch và chú thích, Tập II, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), 2014, Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội.

Tiếng Trung (中文)

身世

敬妃 Nguyễn Thị,籍贯为 Lôi Dương 县 Bất Căng 社,是 Lê Thánh Tông 皇帝的一名妃嫔。

她的父亲 Nguyễn Đức Nghị,任 Đô đốc thiêm sự、Đề đốc 四卫 Thần Vũ。

母亲姓 Nguyễn,是 Hoằng Hóa 县 Đại Trung 社人,为 Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ 之女。

Nguyễn Thị 自幼丧父,被 Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu 收为养女,因此入籍 Lam Sơn。

光顺元年(1460),Lê Thánh Tông 即位后,她被选入宫中。

从一名幼年丧父、由 Lê Hiêu 家庭抚养长大的女子,她逐步在后宫中获得晋升,最终成为 Kính phi,是 Lê Thánh Tông 朝地位较高的妃嫔之一。

生平

光顺元年(1460),Lê Thánh Tông 即位以后,Nguyễn Thị 被选入宫。

她虽出身于一个父亲曾任 Đô đốc thiêm sự、Đề đốc 四卫 Thần Vũ 的家庭,但本人自幼丧父,后来由 Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu 收为养女。

光顺元年(1460)九月十五日戊子,Nguyễn Thị 被册封为 Liệt vinh。

这是史料中所记载她在后宫获得的第一个品级。

仅数年后,她的地位便继续上升。

光顺四年(1463)九月,她生下 Lê Thánh Tông 的第三位皇女。

这位皇女被封为 Thụy Hoa 公主,号 Minh Kính。

光顺五年(1464)十二月戊戌,她晋升为 Tiệp dư。

至光顺七年(1466)七月,她继续晋升为 Sung dung,居住于 Xuân Trường 宫。

连续多次获得晋封,说明 Nguyễn Thị 在后宫中的地位不断提高。

洪德二年(1471)十一月,Lê Thánh Tông 命 Nguyễn Thị 抚养第八皇子 Lê Táo,即 Quảng vương。

这位皇子并非她亲生,但她被赋予照料和抚育之责。

这一细节对于理解她在皇室中的地位具有一定意义,因为抚养皇子不仅属于内宫事务,也体现出国王对受托者的信任。

洪德三年(1472)七月,Nguyễn Thị 晋升为 Tu dung,并移居 Thọ Am 宫。

至洪德五年(1474)闰六月,她又为 Lê Thánh Tông 生下第十一位皇女。

因此,在进入后宫十余年的时间里,她既生育皇女,也被托付抚养皇子,并且品级不断提升。

到了洪德八年(1477)十月,Nguyễn Thị 被晋封为 Kính phi。

这是她地位上的一次重要提升,因为 Kính phi 属于 Tam phi,即后宫中品秩较高的妃嫔等级。

从1460年入宫,到1477年成为 Kính phi,她经历了近二十年的逐步晋升过程。

《Đại Việt thông sử》(《大越通史》)对 Nguyễn Kính phi 的性格和处世方式有较多记述。

史料称她谦逊、温柔,喜怒不轻易表现在脸上。

与人交往时,她说话轻声和善,态度亲切,即使已经在后宫拥有较高地位,也不表现出骄傲。

这些特点使她被评价为性情沉静、善于自持之人。

在日常生活中,她不喜奢华,衣着节俭,不刻意浓妆,也不以物质进行炫耀。

因此,当时人称赞她为贤德之人。

面对 Lê Thánh Tông,她始终保持恭敬态度。

每当入侍,或奉国王命令办事时,她都会尽心完成。

尤其是国王身体不适时,她常在身旁细心照料,早晚从不懈怠。

史料特别强调,在侍奉国王方面,她的尽心程度甚至达到“内宫无有能过之者”。

这一直接评价说明,她受到重视并不只是因为品级,也与其宫廷生活中的处世方式和尽心侍奉有关。

自入宫以后,她逐步晋升品级,生育皇女,被托付抚养皇子,最终成为 Kính phi。

她去世以后,Lê Thánh Tông 表现出特别的哀痛,并亲自关注丧葬事宜。

家庭

Nguyễn Kính phi 是 Nguyễn Đức Nghị 之女。

其父担任 Đô đốc thiêm sự、Đề đốc 四卫 Thần Vũ。

其母姓 Nguyễn,是 Chuyển vận sứ Nguyễn Nhân Mỹ 之女。

由于幼年丧父,她被 Thái bảo Giản Cung hầu Lê Hiêu 收为养女,此后入籍 Lam Sơn。

在后宫期间,她至少为 Lê Thánh Tông 生下两位皇女:

1463年,她生下第三位皇女,获封 Thụy Hoa 公主,号 Minh Dục。¹

1474年,她又生下第十一位皇女 Mỹ Vinh-Cẩm Đôn 公主。²

此外,1471年,她还受命抚养第八皇子 Lê Táo。

去世与奉祀

洪德十六年(1485)三月,Nguyễn Kính phi 因病去世,享年41岁。

国王命将她的灵柩暂厝于外家所在地 Phúc Lâm 社,同时命其父 Nguyễn Đức Nghị 主持丧礼,并特别赐钱六万,用于办理丧事。

她的去世使 Lê Thánh Tông 十分悲痛。

国王命中使 Hoàng Lộc 前往宣谕祭奠。

祭文特别提到,她自年轻时便被选入宫中,具有德行与仪容,同时也回顾了她侍奉国王期间的尽心。

祭文还对她年纪尚不算高便去世表达了哀悼。

此后,国王又继续命中使前往谕祭,并将她的灵柩送回故乡,安葬于 Lôi Dương 县 Tam Lư 地区。

国王亲自安排丧礼、赐钱、派遣中使祭奠,并将灵柩送回故乡安葬,这些事情都表明 Nguyễn Kính phi 在 Lê Thánh Tông 心中具有重要地位。

评价

Nguyễn Kính phi 是 Lê Thánh Tông 后宫中一位较具有代表性的妃嫔,其经历可以反映一名后宫女子逐步晋升的过程。

自1460年被选入宫以后,她先后获封 Liệt vinh、Tiệp dư、Sung dung、Tu dung,最终晋升为 Kính phi。

除了不断提高的地位以外,史料还特别记载她谦逊、节俭、好学,并对 Lê Thánh Tông 十分尽心。

这些记载展现出一位虽拥有较高地位,但主要因德行和宫廷中的处世方式而受到评价的妃嫔形象。

尤其是 Nguyễn Kính phi 去世以后,Lê Thánh Tông 所表现出的哀痛,以及国王亲自安排丧葬并将灵柩送回故乡安葬,都说明她在国王的感情和宫廷生活中占有独特位置。

注释

Phạm Thị Thùy Vinh(主编),《Văn bia Lê sơ tuyên tập》,Khoa học xã hội 出版社,2014年,第436页。

Phạm Thị Thùy Vinh(主编),《Văn bia Lê sơ tuyên tập》,Khoa học xã hội 出版社,2014年,第436页。

参考文献

  1. Lê Quý Đôn (2007), Đại Việt thông sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Viên Sử học (dịch), Nxb Giáo dục.
  3. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu dịch và chú thích, Tập II, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Phạm Thị Thùy Vinh (Chủ biên), 2014, Văn bia Lê sơ tuyên tập, Nxb Khoa học xã hội.
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Ảnh Thiền sư Chốn Thiêng (9)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)