Vua Cảnh Thịnh (1783 – 1802)

Vua Cảnh Thịnh (1783 – 1802)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Nguyễn Quang Toản (chữ Hán: 阮光纘, 1783 – 1802), còn được gọi là Nguyễn Trát, là vị hoàng đế thứ ba và cuối cùng của triều Tây Sơn. Ông là Hoàng đích trưởng tử của vua Quang Trung – Nguyễn Huệ với Chính cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên.

Mẫu hậu Phạm Thị Liên xuất thân từ dòng họ Bùi quyền thế, là chị em cùng mẹ khác cha với Thái sư Bùi Đắc Tuyên và Thượng thư Bộ Hình Bùi Văn Nhựt. Bà sinh với Quang Trung ba trai và hai gái, trong đó Quang Toản là Thái tử, người kế vị chính thống. Trước ông là trưởng tử Nguyễn Quang Thùy, là con của vợ thứ, theo lệ kế thừa, Quang Toản vẫn là người đứng đầu danh sách nối ngôi.

Trong bang giao với nhà Thanh, sự chính danh của Quang Toản càng được khẳng định, ban đầu Thanh triều lầm tưởng Quang Thùy là trưởng tử nên phong làm Thế tử. Sau khi biết rõ, họ đã đổi sắc phong cho Quang Toản và ban cho ông một đai ngọc cùng một hà đai bằng gấm. Điều này thể hiện sự thừa nhận quốc tế đối với địa vị thái tử của ông.

Vua Quang Trung từng nhận xét về con trai: “Thái tử là người có tư chất, nhưng tuổi hãy còn nhỏ.” Câu nói ấy thể hiện sự kỳ vọng của phụ vương nhưng đồng thời cũng dự báo sự non nớt sẽ là trở ngại lớn khi ông kế vị ngai vàng.

Bối cảnh lịch sử

Tháng 9 năm 1792, vua Quang Trung đột ngột qua đời, để lại di chiếu giao cho Trần Văn Kỷ và Trần Quang Diệu phò tá thái tử, đồng thời dự định dời đô ra Nghệ An, lập Phượng Hoàng Trung Đô làm kinh đô mới. Khi ấy, Nguyễn Quang Toản mới 10 tuổi đã phải lên ngôi, lấy niên hiệu Cảnh Thịnh.

Trong những ngày đầu trị vì, triều đình Tây Sơn đã cử Ngô Thì Nhậm sang Trung Quốc báo tang và cầu phong. Tuy nhiên, tin vua Quang Trung băng hà đã được triều Thanh biết trước; Án sát Quảng Tây là Thành Lâm được cử sang Thăng Long để phong cho Quang Toản tước An Nam quốc vương, để đối phó, Tây Sơn lại sai người đóng giả nhà vua tiếp nhận. Dù rõ sự thật, triều Thanh vẫn giữ thái độ làm ngơ, không truy cứu.

Bối cảnh lúc ấy vô cùng bất lợi cho tân hoàng đế: tuổi còn nhỏ, kinh nghiệm chính trị chưa có, lại phải kế thừa một triều đại vừa đạt đỉnh cao dưới thời Quang Trung nhưng cũng chất chứa nhiều mâu thuẫn nội bộ. Sự chuyên quyền của Thái sư Bùi Đắc Tuyên, cậu ruột của Quang Toản khiến triều chính rơi vào tình trạng rối loạn, các tướng lĩnh bất hòa, tranh quyền giết hại lẫn nhau. Chính sự lục đục ấy đã làm triều Tây Sơn nhanh chóng suy yếu, mở đường cho chúa Nguyễn ở Gia Định từng bước bắc tiến, dẫn đến sự diệt vong của vương triều năm 1802.

Sự nghiệp trị quốc

Lên ngôi trong cảnh quốc nạn

Năm 1792, sau khi vua Quang Trung Nguyễn Huệ qua đời đột ngột, con trai là Nguyễn Quang Toản, mới 10 tuổi, được đưa lên ngôi, lấy niên hiệu Cảnh Thịnh. Vì còn nhỏ tuổi, Quang Toản không thể trực tiếp điều hành triều chính mà phải dựa vào sự phò tá của các đại thần. Trong số đó, quyền lực thực tế rơi vào tay Bùi Đắc Tuyên, cậu ruột của nhà vua, giữ chức Thái sư và thao túng mọi việc trong triều. Mặc dù triều đình có sự phân nhiệm cho nhiều tướng lĩnh và quan lại như Phạm Công Hưng, Trần Quang Diệu, Vũ Văn Dũng hay Ngô Văn Sở, nhưng sự phân chia quyền lực ấy không gắn kết thành một hệ thống vững chắc. Thay vào đó, các phe phái nghi kỵ, chia rẽ lẫn nhau, còn Quang Toản thì chỉ là một vị vua trẻ tuổi, bất lực trước những mưu toan chính trị phức tạp.

Biến Thuyền Lâm và sự tan rã trong nội bộ

Sự lộng quyền và tham lam của Bùi Đắc Tuyên đã khơi dậy sự phẫn nộ trong hàng ngũ tướng lĩnh. Năm 1795, dưới sự liên kết của Vũ Văn Dũng, Phạm Công Hưng, Nguyễn Văn Hóa cùng sự đồng tình của Trần Văn Kỷ, một cuộc chính biến được tiến hành ngay tại Thuyền Lâm. Tuyên cùng con trai Bùi Đắc Trụ và Ngô Văn Sở bị giết hại. Nhà vua dù không muốn nhưng cũng bị ép buộc phải giao người cậu ruột của mình cho phe đảo chính. Sử sách còn ghi lại cảnh Quang Toản khóc lóc khi chứng kiến người thân bị đưa đi hành hình, càng làm nổi bật hình ảnh một vị quân vương non trẻ, không đủ bản lĩnh để giữ gìn quyền lực của bản thân. Sau vụ chính biến, triều đình Tây Sơn càng thêm chia rẽ, các tướng lĩnh nghi ngờ lẫn nhau, Trần Quang Diệu từng suýt đối đầu với Vũ Văn Dũng, trong khi đó Phạm Công Hưng, người có khả năng dung hòa mâu thuẫn, lại qua đời sớm. Từ đó, triều chính rơi vào tình trạng rối ren, không còn sự đoàn kết như thời Quang Trung.

Nội chiến và sự vươn lên của Nguyễn Ánh

Trong khi Tây Sơn sa lầy bởi nội loạn, Nguyễn Ánh từng bước khôi phục thế lực từ Gia Định. Từ cuối thập niên 1780, ông đã chiếm lại vùng đất Nam Bộ, rồi tiến dần ra miền Trung. Năm 1793, Nguyễn Ánh mở cuộc tấn công lớn vào Quy Nhơn, buộc quân Tây Sơn phải huy động 17.000 quân và 80 voi ra cứu viện. Dù trận chiến giữ được thành, nhưng cái chết của Nguyễn Nhạc ngay sau đó đã khiến thế lực Tây Sơn vốn đã chia rẽ lại càng suy yếu. Trong những năm kế tiếp, Tây Sơn liên tục tổ chức các chiến dịch nhằm tái chiếm Diên Khánh, Nha Trang, nhưng đều thất bại. Đến năm 1799, Nguyễn Ánh chiếm được Quy Nhơn, đổi tên thành Bình Định, và giao cho tướng Võ Tánh trấn giữ. Năm 1800, Trần Quang Diệu và Vũ Văn Dũng kéo quân vây hãm Bình Định, nhưng Nguyễn Ánh kịp đưa thủy quân ra ứng cứu, biến Thị Nại thành nơi quyết chiến ác liệt. Dù quân Tây Sơn có lúc áp đảo, nhưng cuối cùng vẫn thất thế trước sự tổ chức chặt chẽ và quyết tâm phục hưng của Nguyễn Ánh.

Mất Phú Xuân và lui ra Bắc Hà

Năm 1801 đánh dấu bước ngoặt lớn khi Nguyễn Ánh huy động một lực lượng thủy quân hùng hậu, bất ngờ đánh chiếm cửa biển Thuận An và Noãn Hải. Phú Xuân, kinh đô của nhà Tây Sơn, nhanh chóng thất thủ. Vua Quang Toản cùng gia quyến và triều thần phải vội vã rút chạy ra Bắc Hà. Tại đây, ông đổi niên hiệu thành Bảo Hưng, cố gắng khôi phục uy tín của triều đình. Trong thời gian ở Thăng Long, Quang Toản ra sức củng cố triều chính, trọng dụng các trí thức Bắc Hà như Ngô Thời Nhiệm, Phan Huy Ích, Nguyễn Huy Lịch; cho xây đàn Nam Giao ở hồ Tây, lập đền tế trời đất nhằm khẳng định tính chính thống của triều đại. Ông cũng sai sứ sang cầu viện nhà Thanh, nhưng kết quả không thành vì nhà Nguyễn khi ấy đã giành được thế chính danh trong con mắt thiên triều.

Sự sụp đổ của nhà Tây Sơn

Đầu năm 1802, trong nỗ lực cuối cùng, Quang Toản cùng các em là Quang Thùy, Quang Thiệu tổ chức một đạo quân lớn tiến vào Nghệ An, mong chặn đứng thế tiến công của Nguyễn Ánh. Dưới sự trợ giúp của các tướng lĩnh trung thành như Bùi Thị Xuân, Trần Quang Diệu, quân Tây Sơn vẫn chiến đấu quyết liệt, nhưng liên tiếp thất bại tại Đâu Mâu và Trấn Ninh. Binh lực hao mòn, sĩ khí sa sút, Quang Toản buộc phải rút về Thăng Long. Tháng 6 cùng năm, quân Nguyễn tiến ra Bắc, dễ dàng chiếm lấy Thăng Long. Quang Toản cùng hoàng tộc và các tướng lĩnh bị bắt giữ. Sau đó, ông cùng nhiều công thần Tây Sơn như Bùi Thị Xuân, Trần Quang Diệu, Vũ Văn Dũng đều bị hành hình bi thảm theo lệnh vua Gia Long.

Gia quyến

Cha: Quang Trung Hoàng đế

Mẹ: Chính cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên

Nguyên phối: Lê Ngọc Bình (Công chúa nhà Lê, em gái của Công chúa Lê Ngọc Hân

Cuối đời – thờ phụng

Sau khi đánh bại hoàn toàn lực lượng Tây Sơn năm 1802, vua Gia Long trở về Phú Xuân, chuẩn bị cho một cuộc trả thù khốc liệt đối với kẻ thù từng gây cho ông nhiều đau khổ suốt 27 năm bôn ba.

Theo Đại Nam thực lục, tháng 11 năm ấy, Gia Long cử hành đại lễ tuyên cáo võ công và hiến phù ở Thái miếu. Ông sai quan áp giải Nguyễn Quang Toản cùng các em là Quang Duy, Quang Thiệu, Quang Bàn ra ngoài cửa thành, xử lăng trì bằng voi xé xác. Đồng thời, hài cốt Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ bị khai quật, giã nát vứt bỏ; đầu lâu của ba vua Tây Sơn cùng bài vị của vợ chồng Quang Trung bị giam ở nhà Đồ Ngoại. Các tướng lĩnh trụ cột như Trần Quang Diệu, Võ Văn Dũng và nhiều thủ hạ khác đều bị xử tử, bêu đầu để răn đe.

Trong chiếu chỉ, Gia Long khẳng định việc “trả thù chín đời” là theo nghĩa lớn của kinh Xuân Thu, và việc xử tử toàn bộ hoàng tộc, tướng lĩnh Tây Sơn nhằm “rửa hận cho Miếu xã, dẹp yên tàn tặc”. 

Sau khi hành hình Quang Toản, đầu lâu của Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ và Nguyễn Quang Toản bị bỏ vào ba chiếc vò, giam giữ trong nhà Đồ Ngoại (sau là Võ Khố). Từ năm 1822 đến 1885, chúng được chuyển sang Khám đường ở góc tây bắc kinh thành Huế, luôn bị niêm phong và kiểm tra định kỳ. Dân gian thì tôn kính gọi đó là “Ông Vò”, coi như thần hộ mệnh, trong khi lính gác lại khinh miệt gọi là “chúa ngụy”.

Đến biến cố 1885, khi kinh thành Huế thất thủ trước quân Pháp, ba chiếc vò biến mất. Có lời truyền rằng chúng được người trung thành mang đi cất giấu, nhưng tung tích sau đó hoàn toàn mờ mịt, trở thành bí ẩn lịch sử chưa có lời giải.

Nhận định – đánh giá

Vua Quang Toản, sau khi kế vị, đã không thể kế thừa được khí phách và bản lĩnh quân sự của cha là Quang Trung. Các sử quan triều Nguyễn cho rằng ông vốn tính nhu nhược, thiếu quyết đoán, lại trao quyền điều hành triều chính cho người cậu vốn tham lam, gian tà, khiến cho cơ nghiệp Tây Sơn ngày càng suy yếu. Vì không đủ uy quyền để khống chế quyền thần, Quang Toản dần trở thành hình bóng mờ nhạt, để mặc triều chính rối loạn, quân đội chia rẽ. Những quyết định sai lầm trong chiến lược quân sự – như bỏ đồn Thị Nại, để mất Phú Xuân, dồn lực ra Bắc nhưng lại không giữ được hậu phương – đã khiến thế lực Tây Sơn nhanh chóng rơi vào thế bị động, cuối cùng thất bại thảm hại trong cuộc đối đầu với quân Nguyễn.

Sử gia Phạm Văn Sơn khi bàn về nguyên nhân sụp đổ của triều Tây Sơn cũng nhận định rằng, cái chết của Quang Toản chỉ là hệ quả tất yếu của một bộ máy đã mục ruỗng từ bên trong. Một ông vua trẻ tuổi, non nớt, bị vây quanh bởi những kẻ hiềm khích và phân hóa, không ai thực sự lo đến chính sự. Dân chúng vốn từng đặt nhiều kỳ vọng vào nhà Tây Sơn, nay vì chiến tranh kéo dài, đói khổ liên miên mà mất niềm tin, thậm chí nhiều nơi còn nổi dậy chống lại. Sự phản kháng của tín đồ Thiên Chúa giáo càng làm tình hình thêm rối ren. Trong bối cảnh ấy, dù có tấm lòng hay ý chí đi nữa, Quang Toản cũng không đủ sức vực dậy cơ nghiệp đang trên đà sụp đổ.

Nhìn tổng thể, Quang Toản là một vị vua bất hạnh: lên ngôi trong tuổi thiếu niên, chưa kịp học hỏi đã phải gánh vác cơ nghiệp đang rạn nứt, lại thiếu sự hỗ trợ của những đại thần trung liệt. Ông trở thành nhân vật cuối cùng khép lại triều đại Tây Sơn, để rồi từ đó, lịch sử chỉ còn nhớ đến ông như biểu tượng của sự tàn lụi hơn là một đấng quân vương có bản lĩnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2005), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh niên
  2. Đỗ Bang (2005), Những khám phá mới về Hoàng đế Quang Trung, Nxb Thuận Hóa.
  3. Ngô Giáp Đậu (1993), Hoàng Việt long hưng chí (Ngô Đức Thọ, Mai Xuân Hải, Nguyễn Văn Nguyên dịch), Nxb Văn học.
  4. Đinh Xuân Lâm, Trương Hữu Quỳnh (1999), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Giáo dục
  5. Trần Trọng Kim (1951), Việt Nam sử lược, Nxb Tân Việt.
  6. Ngô gia văn phái (2006), Hoàng Lê nhất thống chí (Kiều Thu Hoạch, Nguyễn Đức Vân dịch), Nxb Văn học.
  7. Phạm Văn Sơn (1983), Việt sử toàn thư, DVT ebook.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thục lục, tập 1, Nxb Thuận Hóa
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam liệt truyện, tập 2, Nxb Thuận Hóa
  10.  Quốc sử quán triều Nguyễn (1972), Quốc triều chánh biên toát yếu, Nhóm Nghiên cứu Sử Địa Việt Nam
  11.   Phan Thúc Trực (2009), Quốc sử di biên, Nxb Văn hóa Thông tin

________________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Nguyễn Quang Toản (chữ Hán: 阮光纘, 1783–1802), also known as Nguyễn Trát, was the third and last emperor of the Tây Sơn dynasty. He was the legitimate eldest son of Emperor Quang Trung – Nguyễn Huệ and his principal wife, Empress Phạm Thị Liên.

Empress Phạm Thị Liên came from the influential Bùi family and was the maternal half-sister of Grand Preceptor Bùi Đắc Tuyên and Minister of Justice Bùi Văn Nhựt. She bore Emperor Quang Trung three sons and two daughters, among whom Quang Toản was the Crown Prince and legitimate successor. Although Nguyễn Quang Thùy, the son of a concubine, was older, Quang Toản remained the official heir according to succession laws.

In diplomatic relations with the Qing dynasty, Quang Toản’s legitimacy was reinforced. Initially, the Qing mistook Quang Thùy as the firstborn and conferred upon him the title of Crown Prince. After learning the truth, they corrected the appointment and bestowed upon Quang Toản a jade belt and a brocade waistband—marking international recognition of his status.

Emperor Quang Trung once remarked, “The Crown Prince is talented but still too young.” This statement reflected his hopes but also hinted at future challenges due to Quang Toản’s immaturity.

Historical Context

In September 1792, Emperor Quang Trung died suddenly, leaving a will entrusting Trần Văn Kỷ and Trần Quang Diệu with the duty of assisting the Crown Prince. He had also planned to move the capital to Nghệ An and build Phượng Hoàng Trung Đô. At only 10 years old, Nguyễn Quang Toản ascended the throne under the era name Cảnh Thịnh.

Early in his reign, the Tây Sơn court sent envoy Ngô Thì Nhậm to China to announce Quang Trung’s death and seek formal investiture. However, the Qing court had already learned of the emperor’s passing. Guangxi Inspector General Thành Lâm was dispatched to Thăng Long to confer upon Quang Toản the title of “King of Annam.” To manage the situation, the Tây Sơn court sent an impersonator to receive the investiture. Despite knowing the truth, the Qing chose to overlook the deceit.

The young emperor faced daunting circumstances: inexperience, a fragmented court, and a legacy of internal power struggles. His maternal uncle, Grand Preceptor Bùi Đắc Tuyên, usurped power, causing factional conflict among generals, leading to assassinations and disunity. These internal struggles rapidly weakened the Tây Sơn regime, enabling Lord Nguyễn in Gia Định to gradually advance northward, culminating in the dynasty’s fall in 1802.

Reign

Ascension Amid National Crisis

Following Emperor Quang Trung’s death in 1792, the 10-year-old Nguyễn Quang Toản ascended the throne under the reign title Cảnh Thịnh. Due to his youth, real power fell to Grand Preceptor Bùi Đắc Tuyên, who manipulated court affairs. Although generals such as Phạm Công Hưng, Trần Quang Diệu, Vũ Văn Dũng, and Ngô Văn Sở held important posts, the lack of unity allowed court factions to turn on each other, leaving Quang Toản helpless.

Thuyen Lâm Coup and Internal Disintegration

Bùi Đắc Tuyên’s tyranny sparked outrage. In 1795, a coup at Thuyền Lâm was led by Vũ Văn Dũng, Phạm Công Hưng, and Nguyễn Văn Hóa with Trần Văn Kỷ’s support. Tuyên, his son Bùi Đắc Trụ, and Ngô Văn Sở were executed. Though reluctant, Quang Toản was forced to surrender his uncle. Historical accounts depict the young emperor weeping as his kin were taken away, highlighting his weakness and inability to protect his own authority.

The coup worsened internal divisions. Trần Quang Diệu nearly clashed with Vũ Văn Dũng, and conciliatory leader Phạm Công Hưng died prematurely. The unity once held under Quang Trung crumbled.

Civil War and Nguyen Anh’s Rise

As the Tây Sơn fell into chaos, Nguyễn Ánh (later Emperor Gia Long) steadily regained strength from the south. By the late 1780s, he had recaptured the Mekong Delta and pushed northward. In 1793, he launched a major attack on Quy Nhơn, forcing Tây Sơn to send 17,000 troops and 80 elephants in defense. Although the city was held, Nguyễn Nhạc’s death shortly after further fractured the Tây Sơn.

Repeated campaigns to retake Diên Khánh and Nha Trang failed. In 1799, Nguyễn Ánh seized Quy Nhơn (renamed Bình Định), defended by General Võ Tánh. In 1800, Trần Quang Diệu and Vũ Văn Dũng besieged Bình Định, but Nguyễn Ánh countered with naval reinforcements, sparking a brutal battle at Thị Nại. Tây Sơn forces ultimately failed against Nguyễn Ánh’s superior strategy and determination.

Loss of Phu Xuan and Retreat to Bac Ha

In 1801, Nguyễn Ánh launched a massive naval assault, capturing key coastal points including Thuận An and Noãn Hải. The Tây Sơn capital, Phú Xuân, fell swiftly. Quang Toản and his court fled to Bắc Hà and changed the era name to Bảo Hưng in hopes of reviving the dynasty.

While in Thăng Long, Quang Toản sought to rebuild his court, engaging northern scholars like Ngo Thi Nham, Phan Huy Ich, Nguyen Huy Lich. He constructed a Nam Giao altar and sent envoys to the Qing for aid, but failed as the Qing had already recognized Nguyen Anh.

Fall of the Tay Son

In early 1802, Quang Toan and his brothers launched a final military campaign from Nghệ An. Loyal generals such as Bui Thi Xuan and Tran Quang Dieu fought valiantly but were defeated at Dau Mau and Tran Ninh. Weakened and demoralized, Quang Toan retreated to Thang Long, which quickly fell to the Nguyen army in June. He and many loyalists were captured. Emperor Gia Long ordered the execution of Quang Toản and key Tay Son officials in a brutal purge.

Family

Father: Emperor Quang Trung 

Mother: Empress Pham Thi Lien

Consort: Princess Le Ngoc Binh (sister of Princess Le Ngoc Han, of the Le royal family)

Aftermath & Posthumous Treatment

After the Tây Sơn’s defeat in 1802, Gia Long launched a harsh retribution campaign. According to the Đại Nam Thực Lục, in November that year, Gia Long held a grand ceremony to declare his victory. Nguyễn Quang Toản and his brothers were executed by being torn apart by elephants. The remains of Nguyễn Nhạc and Quang Trung were exhumed, crushed, and discarded. Their skulls and ancestral tablets were locked in a government storehouse known as Đồ Ngoại.

From 1822 to 1885, these remains were sealed and periodically inspected. Among the public, they were revered as spiritual relics—referred to as “Ông Vò”—while guards scorned them as symbols of a failed regime. In 1885, when the Huế Citadel fell to the French, the jars mysteriously disappeared. Legend holds that loyalists hid them, but their fate remains unknown.

Assessment

As emperor, Quang Toan failed to uphold his father’s legacy of military prowess and leadership. Nguyễn court historians deemed him indecisive and weak-willed, allowing his corrupt uncle to control the court. His inability to assert control led to internal discord and disorganized military strategies—such as abandoning Thị Nại, losing Phú Xuân, and futile northern campaigns—which doomed the Tây Sơn regime.

Historian Pham Van Son considered Quang Toan’s death an inevitable result of a corrupt, fragmented system. A young ruler surrounded by factions, incapable of uniting his people, he became a passive figure in a collapsing dynasty. Prolonged war, famine, and unrest eroded public faith, with even Catholic communities rising in rebellion.

Ultimately, Quang Toan was a tragic monarch—thrust into power too young, lacking mentorship, and overwhelmed by the weight of a crumbling empire. History remembers him not for his achievements, but as a symbol of the Tây Sơn dynasty’s tragic end.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2005), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh niên
  2. Đỗ Bang (2005), Những khám phá mới về Hoàng đế Quang Trung, Nxb Thuận Hóa.
  3. Ngô Giáp Đậu (1993), Hoàng Việt long hưng chí (Ngô Đức Thọ, Mai Xuân Hải, Nguyễn Văn Nguyên dịch), Nxb Văn học.
  4. Đinh Xuân Lâm, Trương Hữu Quỳnh (1999), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Giáo dục
  5. Trần Trọng Kim (1951), Việt Nam sử lược, Nxb Tân Việt.
  6. Ngô gia văn phái (2006), Hoàng Lê nhất thống chí (Kiều Thu Hoạch, Nguyễn Đức Vân dịch), Nxb Văn học.
  7. Phạm Văn Sơn (1983), Việt sử toàn thư, DVT ebook.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thục lục, tập 1, Nxb Thuận Hóa
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam liệt truyện, tập 2, Nxb Thuận Hóa
  10.  Quốc sử quán triều Nguyễn (1972), Quốc triều chánh biên toát yếu, Nhóm Nghiên cứu Sử Địa Việt Nam
  11.  Phan Thúc Trực (2009), Quốc sử di biên, Nxb Văn hóa Thông tin 

_____________________

Tiếng Pháp (français’)

Biographie

Nguyen Quang Toan (chữ Hán: 阮光纘, 1783 – 1802), également appelé Nguyen Trat, fut le troisième et dernier empereur de la dynastie Tay Son. Il était le fils aîné légitime de l’empereur Quang Trung – Nguyen Hue et de l’impératrice Pham Thi Lien.

L’impératrice Pham Thi Lien appartenait à la puissante famille Bui ; elle était la demi-sœur du grand chancelier Bui Dac Tuyen et du ministre de la Justice Bui Van Nhut. Elle donna à Quang Trung trois fils et deux filles, dont Quang Toan, désigné prince héritier et successeur légitime. Avant lui, Nguyen Quang Thuy, fils d’une épouse secondaire, existait déjà, mais selon la coutume successorale, Quang Toan restait premier dans l’ordre de succession.

Dans les relations diplomatiques avec la dynastie Qing, la légitimité de Quang Toan fut reconnue. Au départ, la cour des Qing pensa à tort que Quang Thuy était l’aîné et le nomma héritier. Une fois l’erreur corrigée, ils attribuèrent le titre princier à Quang Toan et lui offrirent une ceinture de jade et une ceinture de brocart, acte qui confirma la reconnaissance internationale de son statut de prince héritier.

L’empereur Quang Trung disait de son fils : « Le prince héritier a de bonnes dispositions, mais il est encore bien jeune. » Cette remarque exprimait à la fois son espoir et la prémonition que l’inexpérience du jeune prince constituerait un grand obstacle au moment de monter sur le trône.

Contexte historique

En septembre 1792, l’empereur Quang Trung mourut subitement. Il laissa un testament confiant au ministre Tran Van Ky et au général Tran Quang Dieu le soin de soutenir le prince héritier, tout en projetant de transférer la capitale à Nghe An pour y établir Phuong Hoang Trung Do comme nouvelle cité impériale. A l’âge de dix ans, Nguyen Quang Toan dut monter sur le trône et prit le règne de Canh Thinh.

Au début de son règne, la cour Tay Son envoya Ngo Thi Nham en Chine pour annoncer la mort de Quang Trung et demander l’investiture. Mais la nouvelle était déjà parvenue aux Qing ; le gouverneur de Guangxi, Thanh Lam, fut dépêché à Thang Long pour conférer à Quang Toan le titre de roi d’Annam. Afin de se prémunir, les Tay Son firent passer un imposteur pour le souverain. Bien qu’informés de la supercherie, les Qing préférèrent fermer les yeux.

Le nouveau souverain dut affronter une situation particulièrement défavorable : trop jeune, sans expérience politique, il héritait d’un empire à son apogée sous Quang Trung mais déjà rongé de conflits internes. La domination de son oncle Bui Dac Tuyen, chancelier suprême, provoqua le désordre au sein de la cour, où les généraux se déchirèrent et s’entretuèrent. Ces querelles internes accélérèrent le déclin de la dynastie Tay Son, ouvrant la voie à Nguyen Anh, seigneur de Gia Dinh, qui progressa peu à peu vers le Nord et mit fin à la dynastie en 1802.

Gouvernement

Accession au trône dans la tourmente

En 1792, après la mort soudaine de Quang Trung Nguyen Hue, son fils Nguyen Quang Toan, âgé de dix ans, monta sur le trône sous le règne Canh Thinh. Trop jeune, il dut s’appuyer sur ses ministres. Le pouvoir réel échut à son oncle Bui Dac Tuyen, chancelier suprême, qui manipula entièrement la cour. Malgré la présence de généraux influents comme Pham Cong Hung, Tran Quang Dieu, Vu Van Dung ou Ngo Van So, la division du pouvoir ne forma pas un ensemble cohérent : chaque faction se soupçonnait et s’opposait, tandis que Quang Toan, faible, restait impuissant.

Le coup de Thuyen Lam et la désunion

En 1795, les abus de Bui Dac Tuyen suscitèrent la colère des généraux. Sous l’initiative de Vu Van Dung, Pham Cong Hung et Nguyen Van Hoa, avec l’appui de Tran Van Ky, un coup d’État éclata à Thuyen Lam. Tuyen, son fils Bui Dac Tru et Ngo Van So furent exécutés. Le roi, contraint, dut livrer son oncle. Les chroniques rapportent que Quang Toan pleura devant l’exécution de son parent, révélant un souverain faible, incapable d’imposer son autorité. Après cette crise, les dissensions s’aggravèrent : Tran Quang Dieu manqua de s’affronter avec Vu Van Dung, tandis que Pham Cong Hung, conciliateur, mourut prématurément. La cour sombra alors dans le chaos, loin de l’unité de l’époque Quang Trung.

Guerre civile et ascension de Nguyen Anh

Tandis que les Tay Son s’enlisaient dans les luttes internes, Nguyen Anh reconstitua progressivement sa puissance à Gia Dinh. Dès la fin des années 1780, il reprit le Sud, puis avança vers le Centre. En 1793, il lança une grande offensive contre Quy Nhon, contraignant les Tay Son à mobiliser 17 000 soldats et 80 éléphants. La ville fut sauvée, mais la mort de Nguyen Nhac affaiblit encore les Tay Son. Par la suite, leurs tentatives de reprendre Dien Khanh et Nha Trang échouèrent. En 1799, Nguyen Anh s’empara de Quy Nhon, la rebaptisa Binh Dinh et la confia à Vo Tanh. En 1800, Tran Quang Dieu et Vu Van Dung assiégèrent Binh Dinh, mais Nguyen Anh riposta avec sa flotte, transformant Thi Nai en champ de bataille sanglant. Bien que parfois dominants, les Tay Son finirent battus.

Perte de Phu Xuan et retraite à Bac Ha

En 1801, Nguyen Anh mobilisa une flotte puissante, prit par surprise les estuaires de Thuan An et Noan Hai, puis conquit Phu Xuan, capitale des Tay Son. Quang Toan dut fuir avec sa famille à Bac Ha. À Thang Long, il prit le règne Bao Hung, tenta de restaurer son autorité, recruta des lettrés comme Ngo Thi Nhiem, Phan Huy Ich, Nguyen Huy Lich, fit ériger l’autel Nam Giao au lac de l’Ouest et envoya une ambassade en Chine, mais sans succès.

Chute des Tay Son

En 1802, dans un ultime effort, Quang Toan et ses frères Quang Thuy, Quang Thieu rassemblèrent une armée à Nghe An pour arrêter Nguyen Anh. Malgré la loyauté de généraux comme Bui Thi Xuan et Tran Quang Dieu, les Tay Son perdirent plusieurs batailles à Dau Mau et Tran Ninh. Épuisé, Quang Toan se replia à Thang Long. En juin, les troupes de Nguyen s’emparèrent de la ville sans difficulté. Le roi, sa famille et ses fidèles furent capturés. Sur ordre de Gia Long, Quang Toan et les principaux généraux furent exécutés cruellement.

Famille

Père : Empereur Quang Trung

Mère : Impératrice Pham Thi Lien

Épouse principale : Le Ngoc Binh (princesse de la dynastie Le, sœur de la princesse Le Ngoc Han)

Fin et mémoire

Après sa victoire totale en 1802, Gia Long entreprit une répression féroce contre les Tay Son. Selon le Dai Nam Thuc Luc, en novembre, il organisa une grande cérémonie, fit exécuter Nguyen Quang Toan et ses frères par écartèlement d’éléphants, déterra les restes de Nguyen Nhac et Nguyen Hue pour les profaner, et enferma les crânes des trois rois dans des jarres conservées à Hue. Jusqu’en 1885, elles furent gardées sous scellés, objets à la fois de vénération populaire et de mépris officiel. Lors de la chute de Hue face aux Français, ces jarres disparurent, laissant un mystère non résolu.

Jugements

Nguyen Quang Toan, successeur de Quang Trung, ne parvint pas à hériter du courage et du génie militaire de son père. Les chroniqueurs Nguyen le décrivent comme faible, indécis, dominé par son oncle avide et perfide, responsable du déclin des Tay Son. Ses erreurs militaires – abandon de Thi Nai, perte de Phu Xuan, retrait vers le Nord sans assurer l’arrière – précipitèrent la défaite face à Nguyen Anh.

Selon l’historien Pham Van Son, la mort de Quang Toan fut la conséquence inévitable d’un régime déjà gangrené. Trop jeune, entouré de factions rivales, incapable de gouverner, il perdit le soutien du peuple, accablé par les guerres et les famines. Les révoltes locales, y compris des chrétiens, accentuèrent la crise.

En somme, Quang Toan fut un roi malheureux : monté sur le trône enfant, sans avoir le temps d’apprendre, il dut porter le fardeau d’un empire en ruine, privé de ministres loyaux. Il restera dans l’histoire non pas comme un souverain courageux, mais comme le dernier symbole du déclin des Tay Son.

Références

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2005), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh niên
  2. Đỗ Bang (2005), Những khám phá mới về Hoàng đế Quang Trung, Nxb Thuận Hóa.
  3. Ngô Giáp Đậu (1993), Hoàng Việt long hưng chí (Ngô Đức Thọ, Mai Xuân Hải, Nguyễn Văn Nguyên dịch), Nxb Văn học.
  4. Đinh Xuân Lâm, Trương Hữu Quỳnh (1999), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Giáo dục
  5. Trần Trọng Kim (1951), Việt Nam sử lược, Nxb Tân Việt.
  6. Ngô gia văn phái (2006), Hoàng Lê nhất thống chí (Kiều Thu Hoạch, Nguyễn Đức Vân dịch), Nxb Văn học.
  7. Phạm Văn Sơn (1983), Việt sử toàn thư, DVT ebook.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thục lục, tập 1, Nxb Thuận Hóa
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam liệt truyện, tập 2, Nxb Thuận Hóa
  10. Quốc sử quán triều Nguyễn (1972), Quốc triều chánh biên toát yếu, Nhóm Nghiên cứu Sử Địa Việt Nam
  11.  Phan Thúc Trực (2009), Quốc sử di biên, Nxb Văn hóa Thông tin

_______________

Tiếng Trung (中文)

身世

阮光纘(字:阮光纘,1783—1802),又稱阮札,是西山朝第三位也是最後一位皇帝。他是光中皇帝阮惠與正宮皇后范氏蓮所生的皇嫡長子。

皇太后范氏蓮出身權勢顯赫的裴氏,與太師裴德宣、刑部尚書裴文日為同母異父的姊妹。她為光中所生三子二女,其中光纘被立為太子,為正統繼承人。在他之前尚有阮光垂(庶出),但依照承襲之例,光纘仍居於繼位名冊之首。

在與清朝的外交往來中,光纘的正統地位愈發獲得確認。初時清廷誤以為光垂為嫡長,遂封為世子;待查明後,改冊封光纘,並賜玉帶與錦製荷帶,以示對其太子地位之國際承認。

光中皇帝曾評其子曰:「太子資質不俗,然年尚幼。」此語既寄寓父王期許,亦預示其稚嫩恐成繼位後之大患。

歷史背景

1792年9月,光中皇帝猝然崩逝,遺詔委託陳文紀與陳光耀輔佐太子,並擬遷都乂安,建立鳳凰中都為新京。時阮光纘年僅十歲,被推上帝位,取年號「景盛」。

在即位之初,西山朝遣吳時任入華告喪請封。然而清廷早已知光中崩逝之訊;廣西按察使成霖奉命赴昇龍,冊封光纘為安南國王。為應對之,西山遣人假扮國君受封。清廷雖知其情,仍佯作不問。

彼時新帝處境極為不利:年幼無政治歷練,且承受一個於光中時達到顛峰、卻內部矛盾叢生的王朝。其舅太師裴德宣專權,朝政紊亂;諸將失和,爭權相殘。內訌加速西山衰弱,為嘉定阮主自南而北漸進鋪路,終於1802年王朝覆亡。

治國生涯

國難中登極

1792年,光中阮惠驟逝,其子阮光纘年十,登極,改元「景盛」。因年少,不能親理庶務,只得依賴諸臣輔佐。其中實權落於其舅裴德宣之手,為太師,把持朝綱。雖有范公興、陳光耀、武文勇、吳文楚等將相分掌軍政,然權力分配未能構成穩固體系,諸派互疑分裂;光纘終為少主,難以駕馭複雜政局。

船林之變與內部分崩

裴德宣恣意專橫、貪婪無度,引發將領公憤。1795年,在武文勇、范公興、阮文化聯合,並得陳文紀同意下,於船林發動政變。裴德宣及其子裴德柱、吳文楚被誅。帝雖不願,終被迫交出舅氏。史載光纘目睹親屬就戮而涕泣,更顯其少主之弱。變後西山朝愈益離心:陳光耀幾與武文勇兵戎相見,而能調停諸端的范公興又早逝,自此朝局紊亂,難復光中時之團結。

內戰與阮映的崛起

西山困於內亂之際,阮映自嘉定步步恢復實力。自18世紀80年代末起,他收復南疆,繼而北上中部。1793年,攻歸仁(Quy Nhon),迫使西山徵發一萬七千兵、八十頭象援守。雖保住城池,然阮岳隨後身歿,使本已離析的西山更為式微。其後西山連番試圖收復延慶(Diên Khánh)、芽莊(Nha Trang),皆不利。1799年,阮映取歸仁,更名「平定」,以武性鎮守。1800年,陳光耀、武文勇合軍圍平定,阮映旋以水師解圍,使市耐成決戰之地。西山一度佔優,終仍不敵其嚴密組織與復國決心。

失富春、退保北河

1801年,阮映調集強大水軍,突取順安、暖海兩海口,西山京師富春迅即陷落。光纘攜宗室、群臣倉皇北走北河。在昇龍改元「保興」,力圖挽回聲望。其間延攬北河名士如吳時任、潘輝益、阮輝曆,於西湖建南郊壇,設祀天地,以申正統;亦遣使請援於清,然因阮氏已據天朝名分,終無所獲。

西山的覆滅

1802年初,光纘與弟光垂、光紹糾集大軍入乂安,謀阻阮映攻勢。在裴氏女將裴氏春、及陳光耀等忠將輔佐下,西山奮戰不懈,卻於斗牟、鎮寧連敗。兵疲氣沮,光纘退還昇龍。是年六月,阮軍北上,易取昇龍。光纘與宗室、將領盡被生擒。其後光纘與裴氏春、陳光耀、武文勇等西山重臣皆奉嘉隆之令慘遭處決。

家屬

父:光中皇帝

母:正宮皇后范氏蓮

元配:黎玉平(黎朝公主,黎玉欣之妹)

末路與身後

1802年西山勢力全敗後,嘉隆帝還富春,籌備對宿敵之徹底清算,雪其二十七年顛沛流離之恥。

據《大南實錄》載,是年十一月,嘉隆舉行大禮,宣告武功並獻俘於太廟。命官押阮光纘及其弟光維、光紹、光盤出城門外,以象行凌遲撕裂之刑。同時發掘阮岳、阮惠遺骨,搗碎棄之;三位西山君主之首級與光中伉儷神主並囚於度外署(後改武庫)。樞臣如陳光耀、武文勇及多名屬下亦被梟示以儆。

詔書中,嘉隆以《春秋》大義稱「誅九族」之舉,乃為「雪廟社之恥,靖殘逆之亂」。

光纘就戮後,阮岳、阮惠、阮光纘三顱置於三甕,監鎖於度外署(後為武庫)。自1822年至1885年,轉移至順化城西北角之監獄,常年封緘,定期稽查。民間敬稱其為「翁甕」,視若護祐之神;而守卒則鄙稱「偽主」。

至1885年變故,順化陷於法軍,三甕遂失。相傳為忠者秘匿,然其後行蹤成謎,迄無定論。

評議

光纘繼位後,未能承襲其父光中之膽略與軍事才能。阮朝史官評其性本柔弱、缺乏決斷,又將朝政交予貪鄙之舅,致西山基業日衰。因不足以制衡權臣,光纘漸成影子君王,坐視朝政紛亂、軍伍分裂。其軍略失當——棄守市耐、丟失富春、北上用兵而不固後方——使西山迅速陷於被動,終在與阮軍對決中覆亡。

史家范文孫亦謂,西山之亡,光纘之死,不過是自內而腐之政體的必然結果。一位年少而稚拙的君主,被嫌隙與分裂包圍,無人真正問政。百姓曾寄厚望於西山,然因戰禍綿延、饑苦不斷而失信,甚或多處起而反抗;天主教徒的反抗更令局勢複雜。在此境況下,即便懷抱志節,光纘亦無力挽頹。

總觀之,光纘乃不幸之君:少年登極,未及學成,便負擔裂解之基業,又乏忠烈大臣扶助。遂成為關閉西山王朝篇章之最後一人;自此,歷史記憶多以其為衰頹象徵,而非具備雄才之君主。

参考文献

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2005), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh niên
  2. Đỗ Bang (2005), Những khám phá mới về Hoàng đế Quang Trung, Nxb Thuận Hóa.
  3. Ngô Giáp Đậu (1993), Hoàng Việt long hưng chí (Ngô Đức Thọ, Mai Xuân Hải, Nguyễn Văn Nguyên dịch), Nxb Văn học.
  4. Đinh Xuân Lâm, Trương Hữu Quỳnh (1999), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Giáo dục
  5. Trần Trọng Kim (1951), Việt Nam sử lược, Nxb Tân Việt.
  6. Ngô gia văn phái (2006), Hoàng Lê nhất thống chí (Kiều Thu Hoạch, Nguyễn Đức Vân dịch), Nxb Văn học.
  7. Phạm Văn Sơn (1983), Việt sử toàn thư, DVT ebook.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam thục lục, tập 1, Nxb Thuận Hóa
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam liệt truyện, tập 2, Nxb Thuận Hóa
  10.  Quốc sử quán triều Nguyễn (1972), Quốc triều chánh biên toát yếu, Nhóm Nghiên cứu Sử Địa Việt Nam
  11.  Phan Thúc Trực (2009), Quốc sử di biên, Nxb Văn hóa Thông tin 
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)