Cổ tích từ bi/Toàn xã thủ lệ 古跡祠碑/全社守隸 Kí hiệu: 1274/1278 Thác […]
Cổ tích Yên Lạc huyện Cá Tâm xã lập bi thạch kí/Hưng […]
Cổ tích/Quan âm/Thiền tự/Lưu ký 古跡/觀音/禪寺/留記 Kí hiệu: 6624/6625/6626/6627 Thác bản bia […]
Cô Tiên tự/Hậu phật bi kí 姑仙寺/後佛碑記 Kí hiệu: 5588/5589 Thác bản […]
Cổ trung kim kí/Đinh Dậu niên thọ kỳ bi kí 古中今記/丁酉年壽耆碑記 Kí […]
Cổ Tùng tự thiên đài thạch nhất trụ 古松寺天臺石一住 Kí hiệu: 3751/3752/3753/3754 […]
Cổ/Liêu/Tự/Chung 古/僚/寺/鍾 Kí hiệu: 38296/abcd Thác bản chuông 天長府南真縣奕葉社, sưu tầm tại […]
Cổ/Pháp/Tự/Chung 古/法/寺/鍾 Kí hiệu: 22289/abcd Thác bản chuông xã Đình Bảng 亭旁社, […]
Cổ/Tích/Tự/Chung 古/跡/寺/鍾 Kí hiệu: 24526/abcd Thác bản chuông thôn An Thái tổng […]
Cổ/Trâu/Tự/Chung 古/鄒/寺/鐘 Kí hiệu: 22492/abcd Thác bản chuông xã Nội Duệ Khánh […]
Cối Sơn tự bi kí/Cúng thí thổ 檜山寺碑記/供施土 Kí hiệu: 10417/10418 Thác […]
Cối Sơn tự bi kí/Nhất tín thí 檜山寺碑記/一信施 Kí hiệu: 10420/10421 Thác […]
Cối Sơn tự/Tạo điện bi kí/Nhất tín thí/Nhất quí quan/Hưng công hội […]
Côn Phúc tự/Thiên Bảo đài 崑福寺/天寶臺 Kí hiệu: 4405/4406/4407/4408 Thác bản cột […]
Côn Sơn Tư Phúc tự kí/Phụng tự Hậu phật bi 崑山資福寺記/奉祀後佛碑 Kí […]