Duy Tân thất niên cửu nguyệt nhật lập bi 維新七年九月吉日立碑 Kí hiệu: […]
Duy Tân thất niên cửu nguyệt sơ cửu nhật lập bi 維新七年九月初九日立碑 […]
Duyên bảo tự đại/Khai thạch lặc bi 緣保寺大/開石勒碑 Kí hiệu: 4808/4809 Thác […]
Dự tạo Hậu thần thạch bi/Thừa tự lưu truyền vạn đại 預造後神石碑/承祀流傳萬代 […]
Dực thiện phát khoa Tú tài/ Phổ trai tiên sinh mộ bi […]
Dực vận công thần phổ lại công bi 翊運功臣普賴公碑 Kí hiệu: 18073 […]
Dương chú/Hưng khánh/Hồng chung/Tự kí 烊鑄/興慶/洪鍾/寺記 Kí hiệu: 32903/abcd Thác bản chuông […]
Dương chú/Hưng khánh/Thiền tự/Hồng chung 烊鑄/興慶/禪寺/洪鍾 Kí hiệu: 6960/6961/6962/6963 Thác bản chuông […]
Dương chú/Nghiêm Bảo /Hồng chung/Tự kí 烊鑄/嚴寶/洪鍾/寺記 Kí hiệu: 14219/14220/14221/14222 Thác bản […]
Dương Đức nhị niên Quý Sửu khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Dương gia tạo bi/Bản thôn ứng bảo/Thượng hạ cộng kí/Vạn đại tuân […]
Dưỡng Hiền xã bi/Thạch bi 養賢社碑/石碑 Kí hiệu: 8194/8195 Thác bản bia […]