Hậu phật bi kí/Thiên Ứng Phúc Lâm tự 後佛碑記/天應福林寺 Kí hiệu: 3423/3424 […]
Hậu phật bi kí/Trùng tu Bà Sinh tự 后佛碑記/重修婆生寺 Kí hiệu: 10784/10785 […]
Hậu phật bi kí/Trùng tu Bà Sinh tự 后佛碑記/重修婆生寺 Kí hiệu: 10782/10783 […]
Hậu phật bi kí/Trùng tu Bà Sinh tự 后佛碑記/重修婆生寺 Kí hiệu: 10780/10781 […]
Hậu phật bi kí/Trùng tu Bồ Đề điện Bà Tư tự 後佛碑記/重修蒲提殿婆 […]
Hậu phật bi kí/Tu tạo bi kí 後佛碑記/修造碑記 Kí hiệu: 2929/2930 Thác […]
Hậu phật bi kí/Tự điển vĩnh thùy 后佛碑記/祀典永垂 Kí hiệu: 2867/2868 Thác […]
Hậu phật bi kí/Vạn đại lưu truyền 後佛碑記/萬代留傳 Kí hiệu: 2437/2438 Thác […]
Hậu phật bi kí/Vạn đại vĩnh truyền 後佛碑記/萬代永傳 Kí hiệu: 2999/3000/3001/3002 Thác […]
Hậu phật bi kí/Văn hội thôn Phúc Hội tự 後佛碑記/文會村福會寺 Kí hiệu: […]
Hậu phật bi kí/Vũ tộc điền bi 後佛碑言/武族田碑 Kí hiệu: 2796/2797 Thác […]
Hậu phật bi kí/Yên Phúc tự kí 后佛碑記/安福寺記 Kí hiệu: 2518/2519/2520 Thác […]