Hoàng thượng vạn vạn niên 皇上萬萬年 Kí hiệu: 3748/3750 Thác bản bia […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Hậu thần bi ký 皇上萬萬歲/後神碑記 Kí hiệu: 9393/9394 […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Hưng tạo các chung bi kí 皇上萬萬歲/興造閣鐘碑記 Kí […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Khánh Lâm tự tường bi 皇上萬萬歲/慶林寺墻碑 Kí hiệu: […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Lập thạch bi kí 皇朝萬萬歲/立石碑記 Kí hiệu:12800/12801 Thác […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Phúc Thắng tự bi kí 皇上萬萬歲/福勝寺碑記 Kí hiệu:12876/12877 […]
Hoàng Thượng vạn vạn tuế/Tái tạo Quỹ kiều bi ký 皇帝萬萬歲/再造揆橋碑記 Kí […]
Hoàng thượng vạn vạn tuế/Tu tạo Ngọc Trụ kiều bi kí 皇上萬萬歲/修造玉柱橋碑記 […]
Hoàng triều Ất Tỵ niên bát nguyệt sơ cát nhật 皇朝乙巳年八月初吉日 Kí […]
Hoàng triều Bảo Đại Đinh Sửu 皇朝保大丁丑 Kí hiệu: 17413 Thác bản […]
Hoàng triều Bảo Đại ngũ niên thu tạo lập 皇朝保大五年秋造立 Kí hiệu: […]
Hoàng triều Bính Thân niên 皇朝丙親年 Kí hiệu: 19277 Thác bản bia […]
Hoàng triều Cảnh Thịnh/Sơ niên xuân nhật 皇朝景盛/初年春日 Kí hiệu: 10115/10116/10117/10118 Thác […]