Thái Hòa lục niên Mậu Thìn khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Thái Linh quán tự/Chư phật Bồ Tát 太靈觀寺/諸佛菩薩 Kí hiệu: 3344/3345 Thác […]
Thái Linh quán tự/Công đức bi kí 太靈觀寺/功德碑記 Kí hiệu: 3369/3370 Thác […]
Thái ông tính Hậu/ Lão vãi tính thị 太翁姓后/老娓姓氏 Kí hiệu: 14325/14326/14327/14328 […]
Thái phụ Nguyễn thị trị sản chí phú tự sự bi ký […]
Thái Sư tự bi ký/Bảo Thái thôn sãi vãi ký 太師寺碑記/寶塔村士娓 記 […]
Thái/Bình/Tự/Chung 太/平/寺/鍾 Kí hiệu: 22551/abcd Thác bản chuông xã Tiến Bào huyện […]
Thái/Bình/Tự/Chung 太/平/寺/鍾 Kí hiệu: 14014/14015/14016/14017 Thác bản chuông thôn Bố xã Phủ […]
Thang Châu Mật Sơn kỉ niệm bi 湯洲密山紀念碑 Kí hiệu: 16622/16623 Thác […]
Thánh Ân tự tam bảo điền/Phù Than xã tu tạo thạch bi […]
Thánh chủ vạn vạn tuế/Hưng Phúc tự thạch thiết kí/ 聖主萬萬歲/興福寺石砌碑 Kí […]
Thánh chúa vạn vạn tuế /Hậu thần kiêm Hậu phật/Sáng lập/Bi kí […]
Thanh Đà thiền tự/Thạch/Trụ 清陀禪寺/石/柱 Kí hiệu: 6077/6078/6079 Thác bản bia sưu […]