Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 20813/20814/20815/20816 Thác bản bia sưu […]
Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 13520/13521/13522/13523 Thác bản bia xã […]
Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 15044/15045/15046/15047 Thác bản bia xã […]
Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 17651/17652/17653/17654 Thác bản cột đá […]
Thiên đài thạch trụ ký/Vạn đại phần hương/Hưng công tân tạo 天臺石柱記/萬代焚香/興功新造 […]
Thiên đài thạch trụ/Ban linh tự/Hậu phật kí/Bản thôn kí 天臺石柱/班靈寺/后佛記/本村記 Kí […]
Thiên đài Tháp tự 天臺塔寺 Kí hiệu: 8536/8537/8538/8539 Thác bản bia thôn […]
Thiên đài trụ/ Thiên đăng trụ 天臺柱/天燈柱 Kí hiệu: 18212/18213/18214 Thác bản […]
Thiên đài trụ/Chư phật giáng phúc/Tả hữu/Giám đàn 天臺柱主佛降福左右監壇 Kí hiệu: 13273/13274/13275/13276 […]
Thiên đài trụ/Hoa Tân tự 天臺柱/華津寺 Kí hiệu: 10634/10635/10636/10637 Thác bản bia […]
Thiên đài trụ/Nhất hưng công 天臺柱/一興功 Kí hiệu: 13320/13321/13322/13323 Thác bản bia […]
Thiên đài trụ/Tu tạo 天臺柱/修造 Kí hiệu: 9890/9891/9892/9893 Thác bản bia xã […]
Thiên đài/Công đức/Sùng An/Tự kí 天臺/功德/崇安/寺記 Kí hiệu: 8263/8264/8265/8266 Thác bản bia […]
Thiên đài/Nguyên hanh/Khang ninh/Toàn xã 天臺/元亨/康寧/全社 Kí hiệu: 5324/5325/5326/5327 Thác bản bia […]
Thiên đài/Thạch trụ/Hưng công/Tín thí 天臺/石柱/興功/信施 Kí hiệu: 6204/6205/6206/6207 Thác bản bia […]
Thiên đài/Thạch trụ/Phúc Lâm/Tự kí 天臺/石柱/福林/寺記 Kí hiệu: 3247/3248/3249/3250 Thác bản bia […]