Thiên đài/Trung hương/Thạch trụ/Tân tạo 天臺/中鄉/石柱/新造 Kí hiệu: 15673 Thác bản bia […]
Thiên Đào tự bi kí/Tiến cúng bi kí 天桃寺碑記/進供碑記 Kí hiệu: 17882/17883 […]
Thiên địa/An bài cổ tích danh/Lam tu/Lý Linh Quang tự bi 天地/安排古跡名/藍修/理靈光寺碑 […]
Thiên Đức tự/Thiên đài/Công đức 天德寺/天臺/功德 Kí hiệu: 3038/3039/3040/3041 Thác bản bia […]
Thiên Hưng tự Hậu phật bi kí 天興寺後佛碑記 Kí hiệu: 782/783/784/785 Thác […]
Thiên Hưng tự tạo chú hồng chung lâu các 天興寺造鑄洪鍾樓閣 Kí hiệu: […]
Thiên Hựu miếu bảo kim thạch bi 天祐廟寶金石碑 Kí hiệu: 18388 Thác […]
Thiên Khánh Dĩ tự bi/Nhất tín thí 天慶圯寺碑/一信施 Kí hiệu: 4583/4584 Thác […]
Thiên Lan/Thiền tự/Hương đài/Thạch trụ 天蘭/禪寺/天薹/石柱 Kí hiệu: 15520/15521/15522/15523 Thác bản bia […]
Thiên Linh/Thiền tự/Thiên đài/Nhất trụ 天靈/禪寺/天臺/一柱 Kí hiệu: 4401/4402/4403/4404 Thác bản cột […]
Thiên Mỗ/Đại vương/từ đường/bi kí 天姥/大王/祠堂/碑記 Kí hiệu: 587/588/589/590 Thác bản bia […]